Luận Văn: Mô Hình Tổ Chức Quản Lý Công Ty Lâm Nghiệp Nghi Lộc

Luận văn thạc sĩ: Mô hình tổ chức quản lý công ty lâm nghiệp Nghi Lộc. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị doanh nghiệp trong ngành lâm nghiệp.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Tác giả

Nguyễn Văn Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Tổ Chức Quản Lý Công Ty Lâm Nghiệp VN

Một mô hình tổ chức quản lý công ty lâm nghiệp hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Mô hình này xác định cách thức phân bổ quyền lực, trách nhiệm và luồng thông tin trong doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện chiến lược, tối ưu hóa nguồn lực và đạt được hiệu quả sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh ngành lâm nghiệp Việt Nam, các doanh nghiệp nhà nước ngành lâm nghiệp và các công ty TNHH MTV đang đối mặt với nhiều thách thức. Việc lựa chọn và hoàn thiện cơ cấu tổ chức trở thành yếu tố sống còn. Một cơ cấu hợp lý giúp doanh nghiệp thích ứng với biến động thị trường, tuân thủ Luật Lâm nghiệp, và thúc đẩy quản lý rừng bền vững. Các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, công nghệ sản xuất, đặc điểm địa lý và chiến lược kinh doanh đều tác động mạnh mẽ đến việc lựa chọn mô hình. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Hà (2014) chỉ ra rằng, cơ cấu tổ chức phải đảm bảo tính tối ưu, linh hoạt, tin cậy và kinh tế. Điều này có nghĩa là bộ máy phải gọn nhẹ, không chồng chéo chức năng, có khả năng thích ứng nhanh với thay đổi và chi phí vận hành hợp lý. Việc xây dựng một sơ đồ tổ chức công ty lâm nghiệp rõ ràng là bước đầu tiên để chuyên môn hóa các bộ phận, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển chuỗi giá trị sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của cơ cấu tổ chức doanh nghiệp lâm nghiệp

Cơ cấu tổ chức không chỉ là một sơ đồ trên giấy. Nó là xương sống vận hành của toàn bộ doanh nghiệp. Một cơ cấu tổ chức công ty lâm nghiệp được thiết kế tốt sẽ xác định rõ ràng vai trò, quyền hạn và trách nhiệm của từng cá nhân, phòng ban. Điều này giúp loại bỏ sự chồng chéo công việc, giảm thiểu xung đột nội bộ và tạo ra một luồng công việc thông suốt. Hơn nữa, nó tạo điều kiện cho việc chuyên môn hóa lao động, giúp nhân viên phát huy tối đa năng lực chuyên môn. Trong ngành lâm nghiệp, với đặc thù sản xuất trải dài trên địa bàn rộng, phụ thuộc vào tự nhiên, một cơ cấu linh hoạt giúp doanh nghiệp phản ứng kịp thời với các vấn đề phát sinh như phòng chống cháy rừng, sâu bệnh hại, hay biến động thị trường chế biến lâm sản. Cơ cấu tổ chức còn là công cụ để nhà quản lý thực hiện kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.

1.2. Những nhân tố chính ảnh hưởng đến bộ máy quản lý lâm nghiệp

Việc xây dựng mô hình tổ chức chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố khách quan và chủ quan. Thứ nhất là quy mô và mục tiêu của doanh nghiệp. Một công ty lớn với mục tiêu phát triển chuỗi giá trị lâm sản toàn diện sẽ có cơ cấu phức tạp hơn một đơn vị chỉ tập trung vào kinh doanh rừng trồng. Thứ hai là công nghệ sản xuất và trình độ cơ giới hóa. Việc ứng dụng công nghệ cao trong quản lý, trồng và khai thác rừng đòi hỏi bộ máy quản lý phải có trình độ tương ứng. Thứ ba là môi trường pháp lý, đặc biệt là các quy định trong Luật Lâm nghiệp và các chính sách về tái cơ cấu công ty lâm nghiệp. Cuối cùng, trình độ của đội ngũ quản trị viên và nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Một đội ngũ có năng lực cho phép xây dựng các mô hình quản lý hiện đại và hiệu quả, đặc biệt trong công tác quản lý nhân sự ngành lâm nghiệp.

II. Thách Thức Khi Xây Dựng Cơ Cấu Tổ Chức Công Ty Lâm Nghiệp

Việc xây dựng một mô hình tổ chức quản lý công ty lâm nghiệp lý tưởng phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm xã hội, môi trường. Doanh nghiệp phải đảm bảo hiệu quả sản xuất kinh doanh nhưng đồng thời phải thực hiện quản lý rừng bền vững, bảo vệ đa dạng sinh học và tuân thủ các chứng chỉ rừng quốc tế. Nhiều doanh nghiệp nhà nước ngành lâm nghiệp vẫn duy trì cơ cấu cồng kềnh, hoạt động theo cơ chế bao cấp cũ, dẫn đến hiệu quả sử dụng đất thấp và năng suất không cao. Luận văn về Công ty Lâm nghiệp Nghi Lộc cho thấy, mô hình hoạt động thiếu rõ ràng, phụ thuộc vào cấp trên gây ra sự thiếu chủ động. Bên cạnh đó, áp lực từ thị trường tiêu thụ lâm sản không ổn định, sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp tư nhân và FDI, cùng với những bất cập trong chính sách đất đai là những rào cản lớn. Quá trình tái cơ cấu công ty lâm nghiệpcổ phần hóa công ty lâm nghiệp cũng gặp nhiều vướng mắc về định giá tài sản rừng, giải quyết lao động dôi dư và thay đổi tư duy quản lý. Việc thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các chuyên gia về quản trị kinh doanh hiện đại, cũng là một khó khăn không nhỏ.

2.1. Bài toán tối ưu hiệu quả sản xuất kinh doanh trong ngành

Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là mục tiêu cốt lõi nhưng đầy thách thức. Đặc thù của ngành lâm nghiệp là chu kỳ sản xuất dài, vốn đầu tư lớn và rủi ro cao do thiên tai, dịch bệnh. Các mô hình tổ chức cũ thường không đủ linh hoạt để tối ưu hóa chi phí và quy trình. Ví dụ, việc phân bổ lao động không hợp lý tại các đội sản xuất, như được chỉ ra tại Công ty Lâm nghiệp Nghi Lộc, dẫn đến tình trạng nơi thừa, nơi thiếu nhân lực, ảnh hưởng đến năng suất. Thêm vào đó, việc thiếu liên kết trong chuỗi giá trị lâm sản, từ trồng, khai thác đến chế biến lâm sản sâu, làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm. Doanh nghiệp thường chỉ bán gỗ nguyên liệu thô với giá trị thấp. Việc xây dựng một cơ cấu tổ chức có khả năng quản lý hiệu quả toàn bộ chuỗi giá trị là một bài toán khó, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và sự đầu tư lớn về công nghệ.

2.2. Áp lực từ quản lý rừng bền vững và chính sách pháp lý

Mục tiêu quản lý rừng bền vững ngày càng trở thành một yêu cầu bắt buộc, không chỉ từ phía nhà nước mà còn từ thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp phải xây dựng bộ máy có đủ năng lực để triển khai các tiêu chuẩn quản lý rừng như FSC. Điều này đòi hỏi phải có các bộ phận chuyên trách về giám sát môi trường, quan hệ cộng đồng và tuân thủ pháp luật. Luật Lâm nghiệp và các văn bản liên quan đặt ra nhiều quy định chặt chẽ về quy hoạch, khai thác và bảo vệ rừng. Cơ cấu tổ chức phải đảm bảo việc thực thi các quy định này một cách nghiêm ngặt. Tuy nhiên, theo phân tích trong tài liệu gốc, một số chính sách còn bất cập, ví dụ như quyền sử dụng đất chưa rõ ràng hoặc thủ tục xin cấp phép khai thác còn rườm rà, gây khó khăn cho hoạt động chủ động của doanh nghiệp.

III. Top 3 Sơ Đồ Tổ Chức Công Ty Lâm Nghiệp Phổ Biến Nhất

Lựa chọn sơ đồ tổ chức công ty lâm nghiệp phù hợp là yếu tố then chốt để giải quyết các thách thức. Dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn tại Việt Nam, có ba mô hình nổi bật thường được áp dụng. Phổ biến nhất là mô hình trực tuyến – chức năng, kết hợp ưu điểm của cả hai loại hình. Mô hình này đảm bảo mệnh lệnh thống nhất từ trên xuống (trực tuyến) và tận dụng được chuyên môn sâu của các phòng ban (chức năng). Mô hình ma trận ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong việc triển khai các dự án trồng rừng quy mô lớn hoặc các chương trình nghiên cứu phát triển giống mới. Cuối cùng, mô hình vệ tinh đang cho thấy tiềm năng trong việc xây dựng các liên kết theo chuỗi giá trị lâm sản. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng, việc áp dụng cần dựa trên phân tích kỹ lưỡng về điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp, từ quy mô, mục tiêu chiến lược đến văn hóa tổ chức. Sự kết hợp linh hoạt các yếu tố từ nhiều mô hình khác nhau cũng là một hướng đi hiệu quả để tạo ra một cơ cấu quản lý tối ưu, đáp ứng yêu cầu của thời kỳ mới.

3.1. Mô hình trực tuyến chức năng Tính ứng dụng và hiệu quả

Mô hình trực tuyến – chức năng là sự lựa chọn của nhiều công ty TNHH MTV lâm nghiệp, bao gồm cả Công ty Lâm nghiệp Nghi Lộc như trong nghiên cứu. Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là đảm bảo nguyên tắc một thủ trưởng, giúp các quyết định quản lý được ban hành và thực thi nhanh chóng, thống nhất. Giám đốc chịu trách nhiệm toàn diện, trong khi các phòng ban chức năng (Kế hoạch – Kỹ thuật, Tài chính – Kế toán, Tổ chức – Hành chính) đóng vai trò tham mưu, chuẩn bị các quyết định chuyên môn. Điều này giúp nhà lãnh đạo tận dụng được trí tuệ của các chuyên gia mà không phá vỡ hệ thống chỉ huy trực tiếp. Tuy nhiên, nhược điểm có thể phát sinh là sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng đôi khi chưa nhịp nhàng, hoặc có thể xảy ra xung đột giữa mệnh lệnh trực tuyến và hướng dẫn chuyên môn của phòng ban.

3.2. Phân tích cơ cấu ma trận trong quản lý các dự án lâm nghiệp

Cơ cấu ma trận đặc biệt hữu hiệu cho các doanh nghiệp lâm nghiệp thực hiện đồng thời nhiều dự án phức tạp, ví dụ như dự án trồng rừng nguyên liệu gỗ lớn, dự án phát triển cây dược liệu dưới tán rừng, hoặc dự án tín chỉ carbon. Trong mô hình này, nhân viên sẽ báo cáo cho cả trưởng phòng chức năng (theo chiều dọc) và quản lý dự án (theo chiều ngang). Điều này cho phép huy động và sử dụng linh hoạt các chuyên gia từ nhiều phòng ban khác nhau cho một mục tiêu chung của dự án. Nó thúc đẩy sự hợp tác liên phòng ban và nâng cao khả năng thích ứng của tổ chức. Tuy nhiên, thách thức của mô hình ma trận là cấu trúc quyền lực kép (nhân viên có hai sếp), dễ gây ra xung đột nếu không có cơ chế phối hợp và phân định quyền hạn rõ ràng.

IV. Hướng Dẫn Phân Bổ Chức Năng Nhiệm Vụ Các Phòng Ban Cụ Thể

Việc phân bổ chức năng nhiệm vụ các phòng ban công ty lâm nghiệp phải đảm bảo tính khoa học, rõ ràng và không chồng chéo. Một cơ cấu điển hình thường bao gồm ba khối chính: khối điều hành, khối chuyên môn nghiệp vụ và khối sản xuất trực tiếp. Khối điều hành, đứng đầu là Ban Giám đốc, chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược, ra quyết định và quản lý chung. Khối chuyên môn nghiệp vụ bao gồm các phòng ban như Kế hoạch - Kỹ thuật, Tài chính - Kế toán, và Tổ chức - Hành chính. Các phòng này có nhiệm vụ tham mưu, hỗ trợ và giám sát hoạt động của toàn công ty theo lĩnh vực chuyên môn. Khối sản xuất trực tiếp là các đội, trạm, hoặc ban quản lý rừng, có nhiệm vụ triển khai kế hoạch trồng, chăm sóc, bảo vệ và khai thác rừng. Sự phân công rành mạch giúp từng bộ phận tập trung vào nhiệm vụ cốt lõi, đồng thời tạo ra cơ chế phối hợp hiệu quả. Ví dụ, phòng Kế hoạch - Kỹ thuật xây dựng quy trình, đội sản xuất thực hiện, và phòng Tài chính - Kế toán giám sát chi phí, tạo thành một chu trình quản lý khép kín và hiệu quả.

4.1. Vai trò của Ban Giám đốc và các phòng ban tham mưu chính

Ban Giám đốc là cơ quan đầu não, quyết định phương hướng phát triển của công ty. Giám đốc là người đại diện pháp luật, điều hành toàn bộ hoạt động. Các phòng ban tham mưu đóng vai trò then chốt. Phòng Tổ chức – Hành chính chịu trách nhiệm về quản lý nhân sự ngành lâm nghiệp, xây dựng quy chế, quản lý hồ sơ và các công tác hành chính. Phòng Kế hoạch – Kỹ thuật xây dựng kế hoạch sản xuất, quy trình kỹ thuật lâm sinh, giám sát chất lượng và tìm kiếm thị trường. Phòng Tài chính – Kế toán quản lý dòng tiền, nguồn vốn, hạch toán chi phí và thực hiện nghĩa vụ thuế. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban này là yếu tố quyết định để các chiến lược của Ban Giám đốc được triển khai hiệu quả.

4.2. Nhiệm vụ của các đội sản xuất và ban quản lý rừng trực thuộc

Các đội sản xuất và ban quản lý rừng là đơn vị trực tiếp tạo ra sản phẩm và giá trị cho công ty. Nhiệm vụ chính của họ là quản lý diện tích rừng và đất rừng được giao, tổ chức lực lượng lao động để thực hiện các kế hoạch trồng mới, chăm sóc, bảo vệ và khai thác rừng theo đúng quy trình kỹ thuật. Họ là cầu nối giữa ban lãnh đạo công ty và người lao động trực tiếp, các hộ nhận khoán. Đội trưởng chịu trách nhiệm đôn đốc tiến độ, giám sát chất lượng, đảm bảo an toàn lao động và phối hợp với chính quyền địa phương trong công tác bảo vệ rừng. Hiệu quả hoạt động của các đội sản xuất phản ánh trực tiếp hiệu quả sản xuất kinh doanh chung của toàn công ty.

V. Thực Tiễn Mô Hình Quản Lý Tại Công Ty Lâm Nghiệp Nghi Lộc

Nghiên cứu điển hình về mô hình tổ chức quản lý công ty lâm nghiệp Nghi Lộc cung cấp cái nhìn thực tiễn sâu sắc. Công ty này hoạt động theo mô hình trực tuyến – chức năng, một cấu trúc phổ biến tại các công ty TNHH MTV lâm nghiệp chuyển đổi từ lâm trường quốc doanh. Sơ đồ tổ chức bao gồm Ban Giám đốc chỉ đạo trực tiếp 3 phòng chức năng và 6 đội sản xuất. Mô hình này cho phép việc chỉ đạo được thực hiện nhanh chóng, thống nhất. Tuy nhiên, phân tích của Nguyễn Văn Hà (2014) cũng chỉ ra những tồn tại. Sự phân bổ lao động giữa các đội sản xuất chưa tương xứng với diện tích quản lý. Năng suất rừng trồng còn thấp do nhiều yếu tố như chất lượng giống, kỹ thuật canh tác và điều kiện đất đai. Hơn nữa, hoạt động của công ty chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường kinh doanh bên ngoài, đặc biệt là sự biến động của thị trường và các rào cản từ chính sách. Bài học từ Nghi Lộc cho thấy, bên cạnh việc xây dựng một sơ đồ tổ chức hợp lý, cần phải liên tục cải tiến quy trình vận hành, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực đội ngũ để thích ứng.

5.1. Phân tích hiện trạng cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành

Công ty Lâm nghiệp Nghi Lộc có một cơ cấu tổ chức rõ ràng với Ban Giám đốc, các phòng chuyên môn và các đội sản xuất. Mối quan hệ công tác được phân định theo cả chiều dọc (mệnh lệnh) và chiều ngang (phối hợp). Tuy nhiên, quy trình vận hành vẫn còn những điểm cần cải thiện. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, việc quản lý một diện tích lớn (hơn 5.600 ha) với số lao động trực tiếp hạn chế (51 người vào năm 2013) là một thách thức lớn. Điều này đòi hỏi công ty phải có cơ chế giao khoán và hợp đồng hiệu quả với người dân địa phương. Quy trình từ lập kế hoạch, thiết kế trồng rừng đến giám sát và nghiệm thu cần được số hóa và chuẩn hóa để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót, đặc biệt trong bối cảnh cần hướng tới quản lý rừng bền vững.

5.2. Đánh giá ưu điểm và tồn tại qua kết quả sản xuất kinh doanh

Nhìn vào kết quả hoạt động giai đoạn 2009-2013, công ty đã có những bước phát triển tích cực, doanh thu và thu nhập người lao động tăng trưởng. Đây là ưu điểm cho thấy mô hình quản lý hiện tại có những mặt hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, các số liệu cũng bộc lộ những tồn tại. Năng suất rừng trồng bình quân còn thấp, tỷ lệ mất rừng tương đối cao. Điều này cho thấy công tác kỹ thuật và bảo vệ rừng cần được chú trọng hơn. Hoạt động kinh doanh rừng trồng và khai thác vẫn chủ yếu là bán nguyên liệu thô, chưa khai thác sâu vào chuỗi giá trị lâm sản. Những tồn tại này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cơ cấu công ty lâm nghiệp không chỉ ở sơ đồ tổ chức mà còn ở chiến lược kinh doanh và đầu tư công nghệ.

VI. Xu Hướng Tương Lai Tái Cơ Cấu Hướng Tới Cổ Phần Hóa

Tương lai của mô hình tổ chức quản lý công ty lâm nghiệp tại Việt Nam gắn liền với quá trình tái cơ cấu công ty lâm nghiệp và xu hướng cổ phần hóa công ty lâm nghiệp. Quá trình này nhằm mục đích chuyển đổi các doanh nghiệp nhà nước hoạt động kém hiệu quả sang mô hình quản trị hiện đại, năng động và minh bạch hơn. Việc tái cơ cấu đòi hỏi phải sắp xếp lại bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu quả, xóa bỏ các khâu trung gian không cần thiết và tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các đơn vị. Cổ phần hóa mở ra cơ hội thu hút vốn đầu tư từ các thành phần kinh tế khác, giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực để đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất và phát triển các sản phẩm chế biến lâm sản có giá trị gia tăng cao. Mô hình tổ chức sau cổ phần hóa thường có sự tham gia của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, tạo ra cơ chế giám sát và cân bằng quyền lực hiệu quả hơn. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế của ngành lâm nghiệp Việt Nam.

6.1. Tác động của Luật Lâm nghiệp đến việc tái cấu trúc doanh nghiệp

Luật Lâm nghiệp mới đã và đang tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc các công ty lâm nghiệp. Luật khuyến khích đa dạng hóa các hình thức sở hữu, thúc đẩy liên doanh, liên kết để phát triển chuỗi giá trị lâm sản. Các quy định về giao rừng, cho thuê rừng, công nhận quyền sử dụng rừng cũng rõ ràng hơn, tạo điều kiện cho doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Đồng thời, luật cũng đặt ra các yêu cầu cao hơn về quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng. Điều này buộc các doanh nghiệp phải thay đổi mô hình tổ chức, xây dựng các bộ phận chuyên trách về pháp chế, môi trường và phát triển bền vững để đáp ứng yêu cầu mới của pháp luật và thị trường.

6.2. Hướng phát triển chuỗi giá trị và công nghệ chế biến lâm sản

Xu hướng tất yếu của các công ty lâm nghiệp hiện đại là vươn ra khỏi hoạt động trồng rừng đơn thuần để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị lâm sản. Thay vì chỉ bán gỗ tròn, doanh nghiệp sẽ đầu tư vào công nghệ chế biến lâm sản để tạo ra các sản phẩm cuối cùng như đồ nội thất, ván ép, viên nén năng lượng. Để làm được điều này, mô hình tổ chức quản lý phải được điều chỉnh. Cần hình thành các bộ phận chuyên trách về nghiên cứu và phát triển (R&D), marketing, quản lý chuỗi cung ứng và logistics. Sự liên kết giữa khâu trồng rừng nguyên liệu và khâu chế biến phải chặt chẽ để đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng. Đây là con đường để tối đa hóa lợi nhuận và xây dựng thương hiệu mạnh trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ mô hình tổ chức quản lý công ty lâm nghiệp nghi lộc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về mô hình tổ chức quản lý công ty. Chương 2: Thực trạng mô hình tổ chức quản lý của Công ty Lâm nghiệp Nghi Lộc. Giải pháp hoàn thiện mô hình tổ chức quản lý Công ty Lâm nghiệp Nghi Lộc. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MÔ HÌNH TỔ CHỨC QUẢN LÝ CÔNG TY 1.

Tổ chức và Cơ cấu tổ chức 1. Tổ chức: Tổ chức là một thuật ngữ được sử dụng rất linh hoạt. Thứ nhất, tổ chức là một hệ thống gồm nhiều người cùng làm việc vì mục đích chung trong hình thái cơ cấu ổn định. Thứ hai, tổ chức là quá trình triển khai các kế hoạch.

Khi đó, tổ chức bao gồm 3 chức năng của quá trình quản lý: đảm bảo cơ cấu của các nguồn lực cho thực hiện kế hoạch, chỉ đạo thực hiện kế hoạch và kiểm soát sự thực hiện kế hoạch. Thứ ba, với tư cách một chức năng quản lý, tổ chức là quá trình sắp xếp nguồn lực con người và gắn liền với con người là các nguồn lực khác nhằm thực hiện thành công kế hoạch. Về bản chất, tổ chức là phân chia công việc, sắp xếp các nguồn lực và phối hợp các hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu chung. Cơ cấu tổ chức - Cơ cấu là sự mô tả chính thức và phân công trách nhiệm, quyền lực giữa các chức vụ hay đơn vị của tổ chức.

- Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của doanh nghiệp là tổng hợp các bộ phận khác nhau, có mối liên hệ và quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, được chuyên môn hóa, có những trách nhiệm và quyền hạn nhất định, được bố trí theo những cấp, những khâu khác nhau nhằm bảo đảm thực hiện các chức năng quản trị và phục vụ mục đích chung đã xác định của doanh nghiệp. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy, cơ cấu tổ chức quản trị doanh nghiệp được hiểu là các bộ phận cấu thành của doanh nghiệp, nói cách khác doanh nghiệp đó bao gồm những bộ phận, những đơn vị nào, nhiệm vụ của từng bộ phận và các quan hệ giữa các bộ phận của doanh nghiệp, cơ chế điều hành phối hợp trong doanh nghiệp. Giữa cơ cấu tổ chức quản trị và cơ cấu sản xuất của doanh nghiệp có mối quan hệ chặt chẽ, hữu cơ với nhau. Cơ sở của cơ cấu tổ chức quản trị trước hết là bản thân cơ cấu sản xuất của doanh nghiệp.

Đây cũng là mối quan giữa chủ thể và đối tượng quản lý. Tuy nhiên, cơ cấu tổ chức quản trị có tính độc lập tương đối vì nó phải phản ánh được lao động quản lý rất đa dạng, phải bảo đảm thực hiện những chức năng quản lý phức tạp nhằm thực hiện mục tiêu quản trị đã quy định. Như vậy, rõ ràng là số bộ phận quản trị phản ánh sự phân chia chức năng quản trị theo chiều ngang, còn số cấp quản trị thể hiện phân chia chức năng quản trị theo chiều dọc. Sự phân chia theo chiều ngang là biểu hiện của trình độ chuyên môn hóa trong phân công lao động quản trị.

Còn sự phân chia chức năng theo chiều dọc tùy thuộc vào trình độ tập trung quản trị và có liên quan đến vấn đề chỉ huy trực tuyến và hệ thống cấp bậc. Những yêu cầu đối với cơ cấu tổ chức Một cơ cấu tổ chức được coi là tốt nếu đáp ứng những yêu cầu sau: - Tính tối ưu: Giữa các khâu và các cấp đều thiết lập những mối quan hệ hợp lý, số lượng cấp quản lý là ít nhất, không chồng chéo, không bỏ sót và có tính năng động cao, luôn luôn đi sát và phục vụ sản xuất. - Tính linh hoạt: Có khả năng thích ứng linh hoạt với bất kỳ tình huống nào xảy ra trong doanh nghiệp cũng như ngoài môi trường. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Tính tin cậy lớn: Phải bảo đảm tính chính xác của tất cả các thông tin được sử dụng trong doanh nghiệp nhờ đó bảo đảm sự phối hợp với các hoạt động và các nhiệm vụ của tất cả các bộ phận của doanh nghiệp.

- Tính kinh tế: Tiêu chuẩn xem xét yêu cầu này là mối tương quan giữa chi phí dự định bỏ ra và kết quả sẽ thu về. Những nhân tố ảnh hƣởng đến cơ cấu tổ chức Có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức nhưng có thể quy thành hai loại nhóm nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp: * Nhóm các nhân tố thuộc đối tượng quản lý: - Tình trạng và trình độ phát triển của công nghệ sản xuất của doanh nghiệp. - Tính chất và đặc điểm sản xuất. Tất cả những nhân tố trên đều ảnh hưởng đến thành phần và nội dung những chức năng quản lý và thông qua chúng mà ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu tổ chức quản trị.

* Nhóm những nhân tố thuộc lĩnh vực quản lý. - Quan hệ sở hữu tồn tại trong doanh nghiệp. - Mức độ chuyên môn hóa và tập trung hóa các hoạt động quản trị. - Trình độ cơ giới hóa và tự động hóa các hoạt động quản lý, trình độ kiến thức tay nghề của cán bộ quản lý, hiệu suất lao động của họ.

- Quan hệ phụ thuộc giữa số lượng người bị lãnh đạo, khả năng kiểm tra của người lãnh đạo đối với hoạt động của những người cấp dưới. - Chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp đối với đội ngũ cán bộ quản lý. Các nguyên tắc xây dựng cơ cấu tổ chức * Nguyên tắc cơ cấu tổ chức quản lý phải gắn với phương hướng, mục đích của doanh nghiệp. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phương hướng và mục đích của doanh nghiệp sẽ chi phối cơ cấu doanh nghiệp.

Nếu một doanh nghiệp mà mục tiêu, phương hướng của nó có quy mô lớn thì cơ cấu của doanh nghiệp cũng phải có quy mô tương ứng; còn nếu quy mô cỡ vừa phải với đội ngũ, trình độ, nhân cách các con người tương ứng. Một doanh nghiệp có mục đích hoạt động dịch vụ thì rõ ràng cơ cấu quản trị của nó cũng phải có những đặc thù khác một doanh nghiệp có mục đích hoạt động sản xuất v. * Nguyên tắc chuyên môn hóa và cân đối. Nguyên tắc này đòi hỏi cơ cấu tổ chức quản lý phải được phân công, phân nhiệm các phân hệ chuyên ngành, với những con người được đào luyện tương ứng và có đủ quyền hạn.

Nói một cách khác, cơ cấu tổ chức phải dựa trên việc phân chia nhiệm vụ rõ ràng. Giữa nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền lực, lợi ích phải cân xứng và cụ thể cho từng phần việc, từng đối tượng. * Nguyên tắc linh hoạt và thích nghi với môi trường. Nguyên tắc này đòi hỏi việc hình thành cơ cấu tổ chức phải đảm bảo cho mỗi phân hệ một mức độ tự do sáng tạo tương xứng để mọi thủ lĩnh các cấp phân hệ bên dưới phát triển được tài năng, chuẩn bị cho việc thay thế vị trí của lãnh đạo cấp trên khi cần thiết.

* Nguyên tắc hiệu lực và hiệu quả. Nguyên tắc này đòi hỏi cơ cấu tổ chức quản lý phải thu được kết quả hoạt động cao nhất so với chi phí mà doanh nghiệp đã bỏ ra, đồng thời bảo đảm hiệu lực hoạt động của các phân hệ và tác động điều khiển của các giám đốc. Các mô hình tổ chức Kinh nghiệm quản trị kinh doanh trên thế giới cho chúng ta một số mô hình tổ chức cơ bản sau: 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cơ cấu trực tuyến Đây là cơ cấu tổ chức đơn giản nhất, trong đó có một cấp trên và một số cấp dưới.

Toàn bộ vấn đề được giải quyết theo một kênh liên hệ đường thẳng. Cấp lãnh đạo trực tiếp điều hành và chịu toàn bộ trách nhiệm về sự hoạt động của tổ chức. Người lãnh đạo tổ chức Người lãnh Người lãnh đạo tuyến 1 đạo tuyến 2 A1 A2 B1 B2 Mô hình 1.1: Cơ cấu trực tuyến Cơ cấu tổ chức trực tuyến khá phổ biển ở cuối thế kỷ XIX và chủ yếu được áp dụng ở những doanh nghiệp nhỏ, sản phẩm không phức tạp. Ngày nay, kiểu cơ cấu này vẫn còn được áp dụng, đặc biệt đối với các tổ chức có quy mô nhỏ: tổ, nhóm, băng tổ chức nhỏ.

17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đặc điểm cơ bản của cơ cấu tổ chức quản trị trực tuyến là người lãnh đạo tổ chức thực hiện tất cả các chức năng quản trị, các mối liên hệ giữa các thành viên trong tổ chức được thực hiện theo đường thẳng, người thừa hành mệnh lệnh chỉ làm theo mệnh lệnh của một cấp trên trực tiếp. Với những đặc điểm đó, cơ cấu này tạo thuận lợi cho việc thực hiện chế độ một thủ trưởng, người lãnh đạo phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả công việc của người dưới quyền. Tuy nhiên, kiểu cơ cấu tổ chức này cũng có những nhược điểm. Nó đòi hỏi người lãnh đạo cần phải có kiến thức toàn diện, tổng hợp hạn chế việc sử dụng các chuyên gia có trình độ cao về từng mặt quản trị; khi cần phối hợp, hợp tác công việc giữa hai đơn vị, hoặc cá nhân ngang quyền thuộc các tuyến khác nhau thì việc báo cáo, thông tin, thỉnh thị phải đi đường vòng theo kênh liên hệ đã quy định.

Cơ cấu chức năng Cơ cấu chức năng lần đầu tiên được áp dụng với chế độ đốc công, sau đó phạm vi ứng dụng của nó được mở rộng ra phù hợp với khối lượng công tác quản trị ngày càng lớn. Những nhiệm vụ quản trị được phân chia cho các đơn vị riêng biệt theo các chức năng quản trị và hình thành nên những người lãnh đạo được chuyên môn hóa chỉ đảm nhận thực hiện một chức năng nhất định. Mối liên hệ giữa các nhân viên trong tổ chức rất phức tạp. Những người thừa hành nhiệm vụ ở cấp dưới nhận mệnh lệnh chẳng những từ người lãnh đạo của doanh nghiệp mà cả từ những người lãnh đạo các chức năng khác nhau.

Ưu điểm của kiểu cơ cấu này là thu hút được các chuyên gia vào công tác lãnh đạo, giải quyết các vấn đề chuyên môn một cách thành thạo hơn, đồng thời giảm bớt gánh nặng về quản trị cho người lãnh đạo doanh nghiệp, tránh được sự độc quyền của người lãnh đạo. 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ