Luận văn mô hình hợp tác công tư PPP - Ngô Thị Thu Hằng, ĐH Quốc Gia

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mô hình hợp tác công tư PPP tại Việt Nam, phân tích khung pháp lý, thực trạng áp dụng và kinh nghiệm quốc tế.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mô hình hợp tác công tư PPP tại Việt Nam là gì

Mô hình hợp tác công tư (PPP) tại Việt Nam là hình thức hợp tác giữa cơ quan nhà nước và nhà đầu tư tư nhân nhằm cung cấp dịch vụ công hoặc đầu tư, vận hành cơ sở hạ tầng. Theo luận văn thạc sĩ Luật học của Ngô Thị Thu Hằng (2015), PPP không chỉ là phương thức huy động vốn mà còn là cơ chế chia sẻ rủi ro, trách nhiệm và lợi ích giữa khu vực công và tư. Mô hình này xuất phát từ nhu cầu thu hút nguồn lực tư nhân vào các lĩnh vực vốn đòi hỏi đầu tư lớn như giao thông, y tế, giáo dục và môi trường – những lĩnh vực mà ngân sách nhà nước không đủ đáp ứng. PPP tại Việt Nam được định nghĩa rõ trong Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP) năm 2020, mặc dù trước đó đã có nhiều văn bản pháp lý điều chỉnh dưới dạng nghị định và thông tư. Đặc điểm nổi bật của mô hình hợp tác công tư PPP tại Việt Nam là sự tham gia chủ động của khu vực tư nhân trong suốt vòng đời dự án – từ thiết kế, xây dựng, tài chính đến vận hành và bảo trì. Điều này khác biệt với mô hình truyền thống, nơi nhà nước giữ toàn bộ quyền kiểm soát. Tuy nhiên, để PPP phát huy hiệu quả, cần có hành lang pháp lý minh bạch, ổn định và cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng. Việc thiếu rõ ràng trong quy định trước đây đã khiến nhiều doanh nghiệp e ngại tham gia. Do đó, hiểu đúng bản chất của PPP là bước đầu tiên để triển khai thành công các dự án trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế hiện nay.

1.1. Khái niệm và bản chất của mô hình PPP

Mô hình PPP là sự hợp tác dài hạn giữa khu vực công và tư nhằm cung cấp hàng hóa, dịch vụ công. Bản chất của PPP không phải là tư nhân hóa hoàn toàn, mà là chia sẻ trách nhiệm. Theo tài liệu gốc, PPP giúp phát huy nội lực và tranh thủ ngoại lực, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Khái niệm này nhấn mạnh yếu tố hợp đồng ràng buộc pháp lý, trong đó các bên cam kết phân chia rủi ro, lợi ích và nghĩa vụ một cách minh bạch.

1.2. Các hình thức phổ biến của PPP tại Việt Nam

Các hình thức PPP phổ biến bao gồm BOT (Xây dựng – Vận hành – Chuyển giao), BTO (Xây dựng – Chuyển giao – Vận hành), và BOO (Xây dựng – Sở hữu – Vận hành). Ngoài ra, còn có O&M (Vận hành và Bảo trì) và DBFO (Thiết kế – Xây dựng – Tài chính – Vận hành). Mỗi hình thức phù hợp với từng loại dự án và mức độ tham gia của tư nhân. Việc lựa chọn hình thức phụ thuộc vào rủi ro dự án, khả năng tài chính và năng lực quản trị của nhà đầu tư.

II. Thách thức pháp lý của mô hình PPP tại Việt Nam

Một trong những rào cản lớn nhất đối với mô hình hợp tác công tư PPP tại Việt Nam là hệ thống pháp luật chưa đồng bộ và thiếu ổn định. Trước khi Luật PPP năm 2020 được ban hành, các quy định về PPP chủ yếu nằm rải rác trong các nghị định như Nghị định 63/2018/NĐ-CP và Nghị định 15/2015/NĐ-CP. Điều này dẫn đến tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn và thiếu tính dự báo cho nhà đầu tư. Theo Ngô Thị Thu Hằng (2015), hành lang pháp lý về PPP “còn khá khiêm tốn, chưa đủ tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc”. Các vấn đề nổi cộm bao gồm: cơ chế giải quyết tranh chấp chưa rõ ràng, quy trình lựa chọn nhà đầu tư thiếu minh bạch, và đặc biệt là việc chia sẻ rủi ro chưa công bằng – thường nghiêng về phía nhà đầu tư tư nhân. Ngoài ra, thiếu cơ chế bảo đảm doanh thu tối thiểu hoặc hỗ trợ từ ngân sách nhà nước trong trường hợp rủi ro bất khả kháng (như thiên tai, dịch bệnh) khiến nhiều dự án PPP trở nên kém hấp dẫn. Thực tiễn cho thấy, nhiều dự án giao thông theo hình thức BOT đã gặp khó khăn do doanh thu thực tế thấp hơn dự báo, dẫn đến tranh cãi với người dân và kéo dài thời gian hoàn vốn. Để khắc phục, cần xây dựng hệ thống văn bản quy phạm rõ ràng, minh bạch, đồng thời tăng cường tính cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư tư nhân – yếu tố then chốt để thu hút nguồn vốn tư nhân vào lĩnh vực công.

2.1. Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành về PPP

Hệ thống pháp lý về PPP tại Việt Nam đã có bước tiến quan trọng với Luật PPP 2020. Tuy nhiên, trước đó, các nghị định như 63/2018/NĐ-CP và 15/2015/NĐ-CP vẫn còn nhiều hạn chế. Các quy định thiếu thống nhất giữa luật chuyên ngành (giao thông, xây dựng) và luật PPP khiến doanh nghiệp gặp khó trong triển khai. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết cũng làm chậm tiến độ dự án.

2.2. Những hạn chế trong thực thi pháp luật PPP

Thực thi pháp luật PPP tại Việt Nam còn bộc lộ nhiều điểm yếu: thủ tục hành chính phức tạp, thời gian phê duyệt kéo dài, và thiếu cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Đặc biệt, chia sẻ rủi ro thường không công bằng – nhà đầu tư gánh chịu phần lớn rủi ro thị trường, trong khi nhà nước ít cam kết hỗ trợ. Điều này làm giảm niềm tin và sự mặn mà của khu vực tư nhân với các dự án PPP.

III. Cách triển khai mô hình PPP hiệu quả tại Việt Nam

Triển khai mô hình hợp tác công tư PPP tại Việt Nam hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, năng lực quản trị dự án và minh bạch thông tin. Trước hết, cần xây dựng quy trình lựa chọn nhà đầu tư công khai, minh bạch, dựa trên năng lực và kinh nghiệm thực tế, thay vì ưu tiên giá thầu thấp nhất. Thứ hai, cơ chế chia sẻ rủi ro phải được thiết kế công bằng – nhà nước nên chịu rủi ro về chính sách, pháp lý và giải phóng mặt bằng, trong khi tư nhân chịu rủi ro về kỹ thuật, vận hành và tài chính. Thứ ba, cần thành lập các đơn vị chuyên trách PPP ở cấp trung ương và địa phương để hỗ trợ tư vấn, giám sát và đánh giá dự án. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Singapore và Anh cho thấy, các quốc gia thành công với PPP đều có cơ quan điều phối PPP độc lập và chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, việc nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý dự án PPP cũng là yếu tố then chốt. Nhiều địa phương còn thiếu kiến thức chuyên sâu về cấu trúc hợp đồng, phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án. Cuối cùng, minh bạch thông tin là chìa khóa xây dựng niềm tin. Các dự án PPP nên được công khai trên cổng thông tin quốc gia, bao gồm hồ sơ mời thầu, kết quả lựa chọn, hợp đồng và báo cáo tiến độ. Điều này không chỉ thu hút nhà đầu tư mà còn tăng sự giám sát của xã hội, giảm thiểu tham nhũng và lãng phí.

3.1. Thiết kế cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng

Chia sẻ rủi ro là yếu tố cốt lõi quyết định thành công của PPP. Rủi ro nên được giao cho bên có khả năng kiểm soát tốt nhất. Ví dụ, rủi ro về thay đổi pháp luật thuộc về nhà nước, trong khi rủi ro xây dựng thuộc về nhà thầu. Việc thiết kế hợp đồng PPP cần dựa trên phân tích rủi ro kỹ lưỡng, có điều khoản điều chỉnh khi xảy ra sự kiện bất khả kháng.

3.2. Nâng cao năng lực quản trị dự án PPP

Năng lực quản trị PPP tại Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt ở cấp địa phương. Cần đào tạo đội ngũ chuyên gia am hiểu về tài chính dự án, hợp đồng phức tạp và quản lý rủi ro. Các khóa đào tạo nên kết hợp lý thuyết và thực tiễn, có sự tham gia của chuyên gia quốc tế. Đồng thời, nên thành lập trung tâm hỗ trợ PPP quốc gia để tư vấn kỹ thuật cho các bộ, ngành và địa phương.

IV. Ứng dụng thực tiễn mô hình PPP tại Việt Nam

Thực tiễn áp dụng mô hình hợp tác công tư PPP tại Việt Nam cho thấy cả thành công và thất bại. Các dự án giao thông như cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, cầu Nhật Tân, hay đường Hồ Chí Minh đoạn qua Tây Nguyên là những ví dụ điển hình. Tuy nhiên, nhiều dự án BOT giao thông lại vấp phải phản ứng từ người dân do trạm thu phí đặt không hợp lý hoặc thời gian thu phí quá dài. Trong lĩnh vực y tế và giáo dục, PPP còn rất khiêm tốn – chỉ có một số bệnh viện, trường học tư tham gia cung cấp dịch vụ công theo hợp đồng với nhà nước. Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu cơ chế khuyến khích và rủi ro doanh thu không được bảo đảm. Dù vậy, từ năm 2020, với Luật PPP mới, nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn đã được khởi động, như sân bay Long Thành, metro Hà Nội và các khu công nghiệp xanh. Những dự án này được kỳ vọng sẽ trở thành hình mẫu cho PPP hiện đại tại Việt Nam. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2022), Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển PPP nhờ tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu đầu tư hạ tầng cao. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế – đặc biệt từ các nước ASEAN như Indonesia và Philippines, nơi PPP đã được thể chế hóa bài bản và có cơ chế bảo lãnh doanh thu linh hoạt.

4.1. Các dự án PPP tiêu biểu tại Việt Nam

Một số dự án PPP tiêu biểu gồm: dự án cao tốc Bắc – Nam đoạn Cam Lộ – La Sơn (hình thức BOT), dự án xử lý rác Sóc Trăng (BOO), và dự án bệnh viện mắt TP.HCM (hợp tác công – tư trong y tế). Các dự án này cho thấy PPP có thể áp dụng đa ngành, nhưng cần có thiết kế hợp đồng phù hợp và giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng dịch vụ công.

4.2. Bài học từ mô hình PPP ở các nước

Singapore và Hàn Quốc thành công nhờ có cơ quan PPP quốc gia mạnh, quy trình minh bạch và cam kết hỗ trợ tài chính khi cần. Indonesia áp dụng cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu, giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai. Việt Nam nên tham khảo các mô hình này để hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi, đặc biệt trong bối cảnh thu hút đầu tư nước ngoài vào hạ tầng.

V. Tương lai của mô hình PPP tại Việt Nam

Tương lai của mô hình hợp tác công tư PPP tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng cải cách thể chế và xây dựng niềm tin với khu vực tư nhân. Với cam kết phát triển bền vững và chuyển đổi xanh, Việt Nam cần huy động hàng trăm tỷ USD cho hạ tầng trong thập kỷ tới – một con số vượt xa khả năng ngân sách nhà nước. PPP do đó không còn là lựa chọn, mà là giải pháp tất yếu. Luật PPP 2020 là bước tiến quan trọng, nhưng cần được bổ sung bằng các nghị định hướng dẫn chi tiết, minh bạch và thân thiện với nhà đầu tư. Đặc biệt, cần thiết lập cơ chế bảo lãnh một phần doanh thu hoặc hỗ trợ lãi suất cho các dự án có yếu tố rủi ro cao như năng lượng tái tạo, xử lý rác thải hay y tế công. Đồng thời, Chính phủ nên ưu tiên các dự án PPP có tính lan tỏa cao, tạo đòn bẩy cho phát triển kinh tế địa phương. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, Việt Nam cũng có cơ hội thu hút nhà đầu tư nước ngoài có kinh nghiệm trong lĩnh vực PPP – từ châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là môi trường pháp lý phải ổn định, dự báo được và bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư. Nếu làm được điều này, mô hình hợp tác công tư PPP tại Việt Nam sẽ trở thành động lực then chốt cho tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng dịch vụ công trong thập kỷ tới.

5.1. Xu hướng phát triển PPP trong thập kỷ tới

Xu hướng PPP tại Việt Nam sẽ tập trung vào các lĩnh vực xanh và bền vững: năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, giao thông công cộng và hạ tầng số. Các dự án này đòi hỏi công nghệ cao và vốn lớn, phù hợp với năng lực của nhà đầu tư quốc tế. Đồng thời, PPP sẽ ngày càng được số hóa – từ đấu thầu trực tuyến đến giám sát dự án bằng AI và IoT.

5.2. Đề xuất chính sách để thúc đẩy PPP

Cần sửa đổi Luật PPP để bổ sung cơ chế bảo lãnh doanh thu, đơn giản hóa thủ tục và tăng quyền chủ động cho địa phương. Ngoài ra, nên thành lập quỹ hỗ trợ PPP quốc gia để chia sẻ rủi ro tài chính. Việc công khai minh bạch thông tin dự án và tăng cường giám sát xã hội cũng là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin với khu vực tư nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn mô hình hợp tác công tư ppp tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: 1Ý LUẬN CƠ BẢN Vit MO TINT HỢP TÁC CÔNG TƯ a 11 Khái luận về mô hình hợp tác công tư aN Khai niệm mồ hình hợp tác công br 11.2 Lý do ra đời của mồ hình hợp tác công tư 1.3 Các hình thức của mô hình hợp tác công tư 12 Đặc điểm của mô hình hợp tac oông tu 1.21 Dặc điểm chung 122 Những thuận lợi và hạn chế cia PPP if Túi ro của mô hình hợp tác công Lư.1 Thận điện rủi ro 1.2, Phin bé riti ro Chương 2: THỰC TRANG PHÁP LUẬT MÔ HÌNH HỢP TÁC CÔNG VIỆT NAM VÀ THỰC TIỀN ÁP DỤNG 21 Thực trạng pháp luật về mô hình hợp tác công tư 211 Hệ thông văn bản quy phạm pháp luật về PPE 2142 Hạn chế của pháp luật về mô hình hợp tác công tư 22 Thực tiễn áp dụng mô hinh hợp tác sông Lư 221 Thực tiễn áp dụng mô hình hợp tác công tư tại Việt Nam 222 inh nghiệm từ thực tiễn áp dụng mô hình hợp tác công tư tại một số quốc gia trên thể giới thite thu hat đầu tư da dạng, hấp dẫn dễ huy động và sử dựng có hiệu quả mọi nguồn lực của các thành phần kinh tế trong nước và nước ngoài, phát huy nội lực, tranh thủ ngoại lực cho phát triển [1 I]. Có nhiều cách hiểu khác nhau về mỗ hình hợp tác công - tư, nhưng cách phố biến nhất là nhà nước và các nhà đâu tư tư nhân cùng l' một hợp đồng để phân chia lợi ích, rủi ro cũng như trách nhiệm của mỗi bên trong việc xây dựng mội cơ sở hạ tằng hay cũng cần một địch vụ công nào đó Tuy nhiên, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia đang phát triển khác luôn có một khoáng cách giữa nhu cầu phát triển các lĩnh vực kinh tế xã hội như giao thông, môi trường. so với tiềm lực thực tế. Trong các lĩnh vực quan trọng này, Nhà nước luôn phải "quản xuyến" từ A tới Z.

dẫn đến sự quá tăi trong nhiều bộ phận hành chỉnh công khiển các dịch vụ công phát triển. chậm, chất lượng thấp. Sự góp mặt bình đẳng của lĩnh vực kinh tế tư nhân theo mô hình PPP lả một giải pháp khả thi trong xu hướng hiện nay. To đó, một trong những động lực thúc đẩy mô hình PPP là Nhà nước phải có một hành lang pháp lý về lĩnh vực nảy.

Tuy nhiên, các văn bản pháp luật về lĩnh vực nảy cỏn khá khiểm tốn, chưa đủ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, chưa thẻ khiên doanh nghiệp mặn mà với lĩnh vực công qua mô hình hợp tác này. Cân nghiên cửu kỹ hơn, xây dựng hệ thống văn bản quy định TÕ rằng và tăng tỉnh cạnh tranh bằng việc tăng quyên lợi cho các doanh nghiệp tư nhân để khuyến khích họ tham gia vao lĩnh vực công theo mô hình PPP từ thực tiễn và kinh nghiệm có thể tham khảo được từ các nước trên thê giới. Với cách tiền cận như vậy, đỗ tài "3#ö hình hợp tác công he (PPP) tại Việt Nam" cỗ gắng đáp ứng được phần nào các yêu cầu mà lý luận và thực tiến dang đặt ra. Tình hình nghiên cứu đề Lài Mô hình PPP đã xuất hiện kha sớm trên thể giới và thực tiễn áp dựng cũng vô cùng phong phú.

Bởi thế, mô hình PPP đã được các luật gia trên thế giới nghiên cứu và viết khá nhiều sang nó chỉ mang tính định hưởng mà chưa có hệ thông bởi đó là sự kết tỉnh lại từ các thực tiễn khác nhau tại tùng quốc gia. Tại Việt Nam mô hình nảy còn mới mẻ nên việc nghiên cứu về cơ sở vận hành và khung pháp lý của nó còn rất íL và chưa có hệ thẳng. Có thể kế ra một số bài viết, nghiên cứu như #ợp tác công tư trong đầu tụ phát triển cơ sở hạ tang giao thông của PGS.TS Nguyễn liồng Thái; Hiện trạng và các phương ám hy động vẫn cho các dự án giao thông vận tải theo mô hình PPP tại Việt Nam của TS. Hà Khắc Hảo, ngày 24/11/2009; Tuân án tiến sĩ: Hình thức hợp tác công tư (Public Privale Partnerahin) dễ phát triển cơ sở hạ tẳng giao thông đường bộ tại Việt Nam, của Huỳnh Thị Thủy Giang (2012).

Tuy nhiền, chưa có một để tải nghiên cứu tổng quát va chuyền sâu về khung pháp lý của mô hình hợp tác công tư trong bối cảnh hiện nay của Việt Nam. Ngoài ra, các bải nghiên cứu và tài liệu về PPP của các tổ chức kinh tế quốc tế như Quỹ tiền tệ Thế giới (TM), Ngân hàng Thể giới (WD), Ngân hàng phát triển châu Á. (ADB) rat da dang, co gia trị khoa học, đặc biệt có thể ứng dụng các bài học rút ra từ thực tiễn các nước đang phát triển có nhiều nét tương đồng với Việt Nam. Đây là một nguồn tư liệu rất quý giá hỗ trợ học viên thực hiện luận văn này 3.

Mục đích và nhiệm vụ của luận văn Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và lý luận, dựa trên những chú trương, đường lối, chính sách xây dựng kinh tế - xã hội của Việt Nam để nhằm tới mục tiêu "đân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn mình", luân văn đặt mục đích nghiền cứu lả góp phần tổng hợp có hệ thống các quy phạm pháp luật về mồ hình hợp tác công tư ở Việt Nam, nghiền cứu thực tiễn áp dụng tai cdc quốc gia trên thế giới để rút ta bài học áp dụng tại Việt Nam, đồng thời dong gép một số kiến nghị cho việc hoàn thiện chế định pháp luật này. Bởi mục đích đó, luận văn có các nhiệm vụ sau: - Nghiên cứu lý luận cơ bản về mô hình hợp tác công tư nhằm lảm rõ các yếu tố chủ yếu của mô hình nảy, cũng như các yếu tố có tính nguyên tắc chỉ phối chúng, giới nghiên cứu và viết khá nhiều sang nó chỉ mang tính định hưởng mà chưa có hệ thông bởi đó là sự kết tỉnh lại từ các thực tiễn khác nhau tại tùng quốc gia. Tại Việt Nam mô hình nảy còn mới mẻ nên việc nghiên cứu về cơ sở vận hành và khung pháp lý của nó còn rất íL và chưa có hệ thẳng. Có thể kế ra một số bài viết, nghiên cứu như #ợp tác công tư trong đầu tụ phát triển cơ sở hạ tang giao thông của PGS.TS Nguyễn liồng Thái; Hiện trạng và các phương ám hy động vẫn cho các dự án giao thông vận tải theo mô hình PPP tại Việt Nam của TS.

Hà Khắc Hảo, ngày 24/11/2009; Tuân án tiến sĩ: Hình thức hợp tác công tư (Public Privale Partnerahin) dễ phát triển cơ sở hạ tẳng giao thông đường bộ tại Việt Nam, của Huỳnh Thị Thủy Giang (2012). Tuy nhiền, chưa có một để tải nghiên cứu tổng quát va chuyền sâu về khung pháp lý của mô hình hợp tác công tư trong bối cảnh hiện nay của Việt Nam. Ngoài ra, các bải nghiên cứu và tài liệu về PPP của các tổ chức kinh tế quốc tế như Quỹ tiền tệ Thế giới (TM), Ngân hàng Thể giới (WD), Ngân hàng phát triển châu Á. (ADB) rat da dang, co gia trị khoa học, đặc biệt có thể ứng dụng các bài học rút ra từ thực tiễn các nước đang phát triển có nhiều nét tương đồng với Việt Nam.

Đây là một nguồn tư liệu rất quý giá hỗ trợ học viên thực hiện luận văn này 3. Mục đích và nhiệm vụ của luận văn Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và lý luận, dựa trên những chú trương, đường lối, chính sách xây dựng kinh tế - xã hội của Việt Nam để nhằm tới mục tiêu "đân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn mình", luân văn đặt mục đích nghiền cứu lả góp phần tổng hợp có hệ thống các quy phạm pháp luật về mồ hình hợp tác công tư ở Việt Nam, nghiền cứu thực tiễn áp dụng tai cdc quốc gia trên thế giới để rút ta bài học áp dụng tại Việt Nam, đồng thời dong gép một số kiến nghị cho việc hoàn thiện chế định pháp luật này. Bởi mục đích đó, luận văn có các nhiệm vụ sau: - Nghiên cứu lý luận cơ bản về mô hình hợp tác công tư nhằm lảm rõ các yếu tố chủ yếu của mô hình nảy, cũng như các yếu tố có tính nguyên tắc chỉ phối chúng, MỤC LỤC ‘Trang Trang phụ bia Loi cam doun Mue luc Danh mục các hình MỞ DÁU Chương 1: 1Ý LUẬN CƠ BẢN Vit MO TINT HỢP TÁC CÔNG TƯ a 11 Khái luận về mô hình hợp tác công tư aN Khai niệm mồ hình hợp tác công br 11.2 Lý do ra đời của mồ hình hợp tác công tư 1.3 Các hình thức của mô hình hợp tác công tư 12 Đặc điểm của mô hình hợp tac oông tu 1.21 Dặc điểm chung 122 Những thuận lợi và hạn chế cia PPP if Túi ro của mô hình hợp tác công Lư.1 Thận điện rủi ro 1.2, Phin bé riti ro Chương 2: THỰC TRANG PHÁP LUẬT MÔ HÌNH HỢP TÁC CÔNG VIỆT NAM VÀ THỰC TIỀN ÁP DỤNG 21 Thực trạng pháp luật về mô hình hợp tác công tư 211 Hệ thông văn bản quy phạm pháp luật về PPE 2142 Hạn chế của pháp luật về mô hình hợp tác công tư 22 Thực tiễn áp dụng mô hinh hợp tác sông Lư 221 Thực tiễn áp dụng mô hình hợp tác công tư tại Việt Nam 222 inh nghiệm từ thực tiễn áp dụng mô hình hợp tác công tư tại một số quốc gia trên thể giới thite thu hat đầu tư da dạng, hấp dẫn dễ huy động và sử dựng có hiệu quả mọi nguồn lực của các thành phần kinh tế trong nước và nước ngoài, phát huy nội lực, tranh thủ ngoại lực cho phát triển [1 I]. Có nhiều cách hiểu khác nhau về mỗ hình hợp tác công - tư, nhưng cách phố biến nhất là nhà nước và các nhà đâu tư tư nhân cùng l' một hợp đồng để phân chia lợi ích, rủi ro cũng như trách nhiệm của mỗi bên trong việc xây dựng mội cơ sở hạ tằng hay cũng cần một địch vụ công nào đó Tuy nhiên, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia đang phát triển khác luôn có một khoáng cách giữa nhu cầu phát triển các lĩnh vực kinh tế xã hội như giao thông, môi trường.

so với tiềm lực thực tế. Trong các lĩnh vực quan trọng này, Nhà nước luôn phải "quản xuyến" từ A tới Z. dẫn đến sự quá tăi trong nhiều bộ phận hành chỉnh công khiển các dịch vụ công phát triển. chậm, chất lượng thấp.

Sự góp mặt bình đẳng của lĩnh vực kinh tế tư nhân theo mô hình PPP lả một giải pháp khả thi trong xu hướng hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ