Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực cho thị trường nội địa, cung cấp phân bón cho sản xuất trồng trọt, đồng thời tạo việc làm và nguồn thu ngoại tệ thông qua hoạt động xuất khẩu. Với đặc tính sinh học tăng trọng nhanh, chu kỳ sinh trưởng tương đối ngắn và khả năng tận dụng tốt các nguồn phụ phẩm nông nghiệp, lợn là đối tượng gia súc mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi.
Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều kết hợp với những hạn chế về mặt quản lý an toàn sinh học tại các nông hộ và trang trại khiến các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa thường xuyên bùng phát. Trong đó, hội chứng tiêu chảy là một trong những trở ngại lớn nhất, xuất hiện phổ biến ở cả các giống lợn nội và ngoại. Hội chứng này làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, khiến lợn còi cọc, chậm lớn, kéo dài thời gian nuôi dưỡng, làm tăng chi phí thú y và nâng cao tỷ lệ hao hụt đầu con.
Trước thực trạng lạm dụng kháng sinh gây ra hiện tượng kháng thuốc và tồn dư hóa chất trong sản phẩm thịt, xu hướng ứng dụng các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật hữu ích (như các chủng Lactobacillus) và các chất bổ trợ đường ruột đã được đẩy mạnh nhằm lập lại cân bằng hệ vi sinh đường tiêu hóa. Chế phẩm men Bacifo (chứa hoạt chất Bacitracin Methylene Disalicylate kết hợp Bafocid) được nghiên cứu và đưa vào ứng dụng nhằm nâng cao khả năng tiêu hóa, cải thiện hiệu suất sử dụng thức ăn và ức chế các tác nhân gây bệnh đường ruột, tiêu biểu là vi khuẩn Clostridium perfringens, Escherichia coli và Salmonella.
Đề tài khóa luận được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:
- Đánh giá tình hình ảnh hưởng của việc bổ sung men (Bacifo) đến khả năng sinh trưởng và phòng bệnh của đàn lợn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Bình Minh.
- Thử nghiệm sử dụng trộn men (Bacifo) vào trong khẩu phần ăn của đàn lợn.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Lợn lai F1 thương phẩm giữa hai giống Yorkshire và Landrace (Yorkshire x Landrace).
- Phạm vi lứa tuổi: Giai đoạn từ 60 ngày tuổi đến 150 ngày tuổi (giai đoạn nuôi thịt).
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 25/5/2015 đến ngày 25/11/2015.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và thú y:
- Đặc điểm sinh lý sinh trưởng và phát dục: Sự sinh trưởng của lợn là quá trình tích lũy protein và các chất hữu cơ thông qua hoạt động đồng hóa và dị hóa, làm tăng kích thước, khối lượng cơ thể. Ở giai đoạn sau cai sữa (2–3 tháng tuổi), các mô cơ xương phát triển mạnh, nhu cầu protein và khoáng chất ở mức cao nhất, trong khi khả năng tiêu hóa thức ăn thô còn hạn chế, đòi hỏi tỷ lệ thức ăn tinh phải chiếm từ 80–85% khẩu phần.
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hệ vi sinh vật đường ruột: Quá trình phân giải hóa học và cơ học của thức ăn diễn ra tuần tự từ khoang miệng (men amylase, maltase), dạ dày (sự tiết axit clohydric HCl và enzym pepsin), ruột non (tác dụng của dịch tụy, dịch mật và dịch ruột) đến ruột già. Hệ vi sinh vật đường ruột bình thường duy trì tỷ lệ vi khuẩn Lactic có lợi chiếm khoảng 90%. Khi có sự xáo trộn về thức ăn hoặc môi trường, các vi khuẩn gây bệnh như Clostridium perfringens (chủng type A và type C), E. coli, Salmonella sẽ tăng sinh, tiết độc tố làm hoại tử tế bào niêm mạc, gây viêm ruột và hội chứng tiêu chảy mất nước nghiêm trọng.
- Bản chất chế phẩm men Bacifo: Sản phẩm của hãng Bayer, chứa 4000 mg Bafocid và 1200 mg Bacitracin Methylene Disalicylate (BMD) trong 1 kg chế phẩm. Bacitracin là polypeptide có hoạt tính kháng sinh được chiết xuất từ quá trình lên men vi khuẩn Bacillus licheniformis, có công thức hóa học $\text{C}{66}\text{H}{103}\text{N}{17}\text{O}{16}\text{S}$. BMD gắn kết bền vững trong thức ăn, hòa tan ở khoảng pH 6–8 tại ruột non, không hấp thu vào máu, có cơ chế phá vỡ vách tế bào vi khuẩn gram dương (Clostridium, Streptococcus, Staphylococcus) và một số vi khuẩn gram âm, hỗ trợ tế bào vách ruột mỏng hơn để tăng hiệu quả hấp thu dưỡng chất.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình thực nghiệm phân lô so sánh:
- Quy mô và bố trí thí nghiệm: Đàn lợn 60 con lợn lai F1 (Yorkshire x Landrace) 60 ngày tuổi được phân chia đồng đều thành 2 lô: Lô thí nghiệm (30 con) và Lô đối chứng (30 con), cân bằng về tỷ lệ đực/cái (15 đực/15 cái), khối lượng ban đầu tương đương nhau ($\text{Lô TN} = 23,57 \pm 0,33\text{ kg}$; $\text{Lô ĐC} = 24,33 \pm 0,57\text{ kg}$). Lợn được xăm tai để theo dõi cá thể riêng biệt.
- Điều kiện nuôi dưỡng và khẩu phần: Cả 2 lô được nuôi trên nền sàn bê tông (diện tích ô chuồng 24 $\text{m}^2$/30 con), cho ăn và uống tự do qua máng và núm uống tự động. Cả 2 lô sử dụng chung thức ăn hỗn hợp mã số 552SF của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (đạm tối thiểu 17%, xơ tối đa 5,5%, năng lượng trao đổi ME 3150 kcal/kg).
- Lô thí nghiệm: Khẩu phần cơ sở + bổ sung men Bacifo với tỷ lệ 1 kg men/250 kg thức ăn (tương đương 100 g/25 kg thức ăn).
- Lô đối chứng: Khẩu phần cơ sở không bổ sung men.
Phương pháp thu thập chỉ tiêu và tính toán:
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Xác định sinh trưởng tích lũy thông qua khối lượng cơ thể tại các kỳ cân (60, 90, 120, 150 ngày tuổi, cân vào buổi sáng trước khi cho ăn bằng cùng một loại cân); tính toán sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối ($R$, đơn vị %).
- Chỉ tiêu sử dụng thức ăn: Cân lượng thức ăn cung cấp và lượng thức ăn thừa hàng ngày để xác định lượng thức ăn tiêu thụ bình quân (kg/con/ngày) và tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (TTTA, kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
- Chỉ tiêu dịch tễ học tiêu chảy: Theo dõi và tính toán tỷ lệ mắc tiêu chảy lần 1 (%), tỷ lệ tái phát (%), thời gian an toàn (ngày), thời gian điều trị (ngày), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và tỷ lệ nuôi sống (%).
Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2000), bao gồm tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến dị ($Cv%$) và kiểm định sai khác giữa hai lô ($t_{TN}$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn đối với an ninh thực phẩm và phát triển kinh tế nông thôn tại Việt Nam. Phân tích bối cảnh dịch bệnh tiêu hóa trên đàn lợn, đặc biệt là hội chứng loạn khuẩn và viêm ruột hoại tử do Clostridium perfringens gây thiệt hại nghiêm trọng về tăng trọng và tỷ lệ sống. Xác định rõ mục tiêu kiểm chứng ảnh hưởng của men Bacifo trộn vào thức ăn lợn F1 (Yorkshire x Landrace) từ 60 đến 150 ngày tuổi tại trại Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội), qua đó đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học cho đào tạo và ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi an toàn sinh học.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu về:
- Quy luật sinh trưởng, phát dục và biến đổi các thành phần cơ thể lợn theo lứa tuổi.
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý ống tiêu hóa (dung tích dạ dày, lưu lượng phân tiết dịch vị, độ kiềm của dịch tụy, dịch mật và cơ chế tiêu hóa qua màng vi nhung mao ở ruột non).
- Hệ sinh thái vi sinh vật cư trú tại các đoạn ruột và căn nguyên vi khuẩn gây bệnh tiêu chảy (cơ chế sinh độc tố alpha, beta của Clostridium perfringens, độc tố đường ruột của E. coli và Salmonella).
- Cấu trúc phân tử, cơ chế tác động của hoạt chất Bacitracin Methylene Disalicylate và các thử nghiệm bổ sung men vi sinh, men BMD trên thế giới và tại Việt Nam qua các tài liệu hội thảo khoa học.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng khảo sát là lợn thương phẩm F1 (Yorkshire x Landrace) nuôi từ 60 đến 150 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi Bình Minh trong khoảng thời gian từ 25/5/2015 đến 25/11/2015. Mô tả thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh (30 con/lô), phương pháp đồng nhất điều kiện chuồng trại, thức ăn chuẩn CP 552SF và kỹ thuật phối trộn men Bacifo (liều 100 g/25 kg thức ăn). Thiết lập các công thức toán học tính toán sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, tiêu tốn thức ăn (FCR), tỷ lệ mắc bệnh dịch tễ và các công thức xử lý thống kê sinh học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này bao gồm hai phần nội dung chính:
- Công tác phục vụ sản xuất tại trại: Tác giả tham gia thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho 300 lượt lợn nái (Dịch tả, Parrowsure B, Giả dại, Neocolipor, LMLM) và 500 lượt lợn con (Dịch tả, Tụ dấu, LMLM, Phó thương hàn, Suyễn) đạt tỷ lệ an toàn 100%. Tham gia chẩn đoán và điều trị lâm sàng các bệnh thường gặp tại trại: bệnh tiêu chảy lợn con theo mẹ (khỏi 16/20 con = 80%), lợn con phân trắng do E. coli (khỏi 45/56 con = 80,36%), tiêu chảy sau cai sữa (khỏi 17/17 con = 100%), tiêu chảy lợn nái (khỏi 10/10 con = 100%), viêm tử cung (khỏi 4/4 con = 100%), phù đầu (khỏi 3/5 con = 60%), suyễn lợn (khỏi 6/6 con = 100%), ghẻ lợn (khỏi 8/8 con = 100%), phẫu thuật thoát vị hecni (2/2 con an toàn = 100%).
- Kết quả thực nghiệm bổ sung men Bacifo:
- Sinh trưởng: Lô thí nghiệm có khối lượng xuất chuồng ở 150 ngày tuổi đạt $96,53 \pm 0,28\text{ kg}$, cao hơn $4,86\text{ kg}$ so với lô đối chứng ($91,67 \pm 0,26\text{ kg}$). Sinh trưởng tuyệt đối bình quân đạt $810,67\text{ g/con/ngày}$ (lô đối chứng là $748,22\text{ g/con/ngày}$, tăng 8,36%). Sinh trưởng tương đối bình quân đạt 121,50% (lô đối chứng là 116,10%).
- Hiệu quả sử dụng thức ăn: Lợn lô thí nghiệm có tính thèm ăn cao hơn, tiêu thụ $1,50\text{ kg thức ăn/con/ngày}$ (lô đối chứng là $1,44\text{ kg/con/ngày}$). Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) ở lô thí nghiệm giảm xuống $1,85\text{ kg thức ăn/kg tăng khối lượng}$ so với $1,92\text{ kg}$ ở lô đối chứng (giảm 4,15%).
- Khả năng phòng chống tiêu chảy: Giai đoạn 60–90 ngày tuổi có tỷ lệ tiêu chảy cao nhất do chuyển đổi thức ăn. Lô thí nghiệm bổ sung men có tỷ lệ mắc tiêu chảy lần 1 là 16,7% (5 con) thấp hơn lô đối chứng 26,7% (8 con); tỷ lệ tái phát là 20% (1 con) so với đối chứng 36,67% (3 con); thời gian an toàn không mắc bệnh đạt 75 ngày (đối chứng là 61 ngày); thời gian điều trị khỏi bệnh khi dùng CP Nor 100 rút ngắn xuống 3 ngày/con (đối chứng mất 5 ngày/con).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra các kết luận khẳng định bổ sung men Bacifo giúp cải thiện rõ rệt tốc độ tăng trọng, giảm tiêu tốn thức ăn, nâng cao độ an toàn sinh học và giảm tỷ lệ mắc cũng như thời gian điều trị tiêu chảy. Đề xuất mở rộng nghiên cứu men Bacifo trên các giống lợn, lứa tuổi và mùa vụ khác nhau nhằm hoàn thiện quy trình ứng dụng trong chăn nuôi quy mô lớn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ, chứng minh hiệu quả của việc bổ sung chế phẩm men Bacifo vào khẩu phần ăn của lợn thịt F1 (Yorkshire x Landrace) từ 60 đến 150 ngày tuổi thông qua các bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Lô đối chứng (ĐC) |
Lô thí nghiệm (TN) |
So sánh (TN/ĐC %) |
| Số lượng lợn theo dõi |
con |
30 |
30 |
- |
| Khối lượng lúc 60 ngày tuổi |
kg/con |
$24,33 \pm 0,57$ |
$23,57 \pm 0,33$ |
- |
| Khối lượng lúc 90 ngày tuổi |
kg/con |
$48,57 \pm 0,32$ |
$48,37 \pm 0,42$ |
- |
| Khối lượng lúc 120 ngày tuổi |
kg/con |
$73,33 \pm 0,25$ |
$75,37 \pm 0,50$ |
- |
| Khối lượng lúc 150 ngày tuổi |
kg/con |
$91,67 \pm 0,26$ |
$96,53 \pm 0,28$ |
105,30% |
| Sinh trưởng tuyệt đối bình quân |
g/con/ngày |
748,22 |
810,67 |
108,36% |
| Sinh trưởng tương đối bình quân |
% |
116,10 |
121,50 |
104,69% |
| Thức ăn tiêu thụ bình quân |
kg/con/ngày |
1,44 |
1,50 |
- |
| Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng |
kg TA/kg KL |
1,92 |
1,85 |
95,85% |
| Tỷ lệ mắc tiêu chảy lần 1 |
% |
26,70 |
16,70 |
Giảm 10,00% |
| Tỷ lệ lợn tái phát tiêu chảy |
% |
36,67 |
20,00 |
Giảm 16,67% |
| Thời gian an toàn không mắc bệnh |
ngày |
61 |
75 |
Tăng 14 ngày |
| Thời gian điều trị bệnh lần 1 |
ngày/con |
5 |
3 |
Rút ngắn 2 ngày |
| Tỷ lệ nuôi sống xuất chuồng |
% |
100 |
100 |
- |
Các giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Về mặt kỹ thuật: Xác lập quy trình phối trộn men Bacifo vào thức ăn công nghiệp (CP 552SF) với tỷ lệ 100 g men/25 kg thức ăn (hoặc 1 kg men/250 kg thức ăn) cho lợn giai đoạn 60–150 ngày tuổi, giúp tăng cường khả năng tiêu hóa, kích thích tính thèm ăn và nâng cao chất lượng ngoại hình (lông da bóng mượt, hồng hào).
- Về mặt thú y và kinh tế: Chứng minh việc bổ sung men Bacifo tạo môi trường đối kháng tự nhiên ức chế vi khuẩn gây hại, giúp giảm 10% tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy, tăng thời gian an toàn dịch bệnh thêm 14 ngày và rút ngắn thời gian điều trị bằng thuốc kháng sinh CP Nor 100 từ 5 ngày xuống còn 3 ngày, góp phần hạ giá thành chăn nuôi và giảm chi phí thuốc thú y.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai thực tế:
- Thử nghiệm được tiến hành trên một quy mô giới hạn (60 cá thể lợn), tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội), trong một khung thời gian nhất định (từ tháng 5 đến tháng 11/2015).
- Nghiên cứu chỉ tập trung trên một tổ hợp lai duy nhất là F1 (Yorkshire x Landrace) trong giai đoạn nuôi thịt từ 60 đến 150 ngày tuổi, chưa khảo sát trên các dòng thuần hoặc các công thức lai khác.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Tiếp tục thử nghiệm sử dụng men Bacifo trên nhiều đối tượng và giống lợn khác nhau (lợn nái mang thai, lợn nái nuôi con, lợn con theo mẹ, lợn nội, lợn ngoại thuần).
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả bổ sung men ở các thời điểm, mùa vụ và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi khác nhau trong năm.
- Khảo sát tác động của men ở các giai đoạn tuổi khác nhau của lợn để hoàn thiện quy trình dinh dưỡng theo từng chu kỳ phát triển.
- Tuyên truyền, phổ biến kỹ thuật sử dụng men Bacifo cho các cơ sở chăn nuôi và tiếp tục đưa sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y về các trang trại nghiên cứu sâu hơn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh trên gia súc, phương pháp thu thập và xử lý các chỉ tiêu sinh trưởng (tích lũy, tuyệt đối, tương đối), chỉ số chuyển hóa thức ăn và phương pháp xử lý thống kê sinh vật học.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp dữ liệu thực chứng về liều lượng phối trộn men Bacifo (1 kg/250 kg thức ăn), lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn cho lợn nái và lợn con, cùng phác đồ điều trị 9 bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp (tiêu chảy do E. coli, Clostridium, suyễn lợn do Mycoplasma, viêm tử cung, phù đầu, phẫu thuật thoát vị hecni).
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phần hoạt chất chính và cơ chế tác dụng của men Bacifo trong khóa luận là gì?
Trong 1 kg men Bacifo chứa 4000 mg Bafocid và 1200 mg Bacitracin Methylene Disalicylate (BMD). Hoạt chất Bacitracin có nguồn gốc từ quá trình lên men của vi khuẩn Bacillus licheniformis, gắn gốc methylene disalicylate giúp phân tử bền vững trong thức ăn. Men tan ở pH 6–8 tại ruột non, không hấp thu vào máu, có tác dụng phá hủy vách tế bào vi khuẩn có hại (Clostridium, Streptococcus, Staphylococcus), giảm sinh độc tố và kích thích lợi khuẩn Lactobacillus phát triển, làm mỏng thành ruột giúp hấp thu dinh dưỡng tối ưu.
2. Liều lượng và cách thức phối trộn men Bacifo cho đàn lợn thí nghiệm được quy định như thế nào?
Lợn thịt thí nghiệm giai đoạn 60–150 ngày tuổi được cho ăn thức ăn hỗn hợp CP mã số 552SF trộn men Bacifo theo tỷ lệ 1 kg men/250 kg thức ăn (tương đương 100 g men/25 kg thức ăn). Thức ăn được cân định kỳ hàng ngày, cho ăn tự do và thức ăn thừa được cân lại vào cuối ngày để xác định chính xác lượng tiêu thụ.
3. Việc bổ sung men Bacifo mang lại sai khác cụ thể nào về khối lượng xuất chuồng và tiêu tốn thức ăn?
Ở 150 ngày tuổi, lợn lô thí nghiệm đạt khối lượng trung bình $96,53 \pm 0,28\text{ kg/con}$, cao hơn lô đối chứng ($91,67 \pm 0,26\text{ kg/con}$) là $4,86\text{ kg/con}$ (tương đương tăng 5,3%). Hệ số tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng của lô thí nghiệm là $1,85\text{ kg}$, thấp hơn mức $1,92\text{ kg}$ của lô đối chứng (giảm 4,15% chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng).
4. Hiệu quả phòng chống hội chứng tiêu chảy của men Bacifo được thể hiện qua các chỉ số dịch tễ học nào?
Bổ sung men Bacifo giúp giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy lần 1 từ 26,7% (8/30 con ở lô đối chứng) xuống còn 16,7% (5/30 con ở lô thí nghiệm); giảm tỷ lệ tái phát bệnh từ 36,67% xuống 20%; kéo dài thời gian an toàn không mắc bệnh từ 61 ngày lên 75 ngày; đồng thời rút ngắn thời gian điều trị khỏi bệnh từ 5 ngày xuống còn 3 ngày/con.
5. Trong công tác phục vụ sản xuất tại trang trại, phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn sau cai sữa được thực hiện như thế nào?
Khi lợn sau cai sữa mắc bệnh tiêu chảy do Clostridium perfringens hoặc loạn khuẩn, quy trình điều trị tại trại sử dụng thuốc tiêm kháng sinh CP Nor 100 với liều 1 ml/10 kg thể trọng tiêm bắp liên tục trong 3 ngày, kết hợp trộn kháng sinh Amoxinject với liều 1 kg/500 kg thức ăn, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% (17/17 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Quang đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình thực nghiệm phân lô so sánh nhằm đánh giá tác động của chế phẩm men Bacifo trên 60 cá thể lợn lai F1 (Yorkshire x Landrace) từ 60 đến 150 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi Bình Minh, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu chứng minh việc bổ sung men Bacifo với liều lượng 1 kg/250 kg thức ăn giúp tăng khối lượng xuất chuồng thêm 4,86 kg/con, nâng tốc độ sinh trưởng tuyệt đối lên 810,67 g/con/ngày, giảm hệ số tiêu tốn thức ăn xuống 1,85 kg TA/kg tăng trọng, đồng thời giảm 10% tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy và rút ngắn thời gian điều trị bệnh. Công trình là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao, đóng góp cơ sở khoa học tin cậy cho việc ứng dụng các chế phẩm vi sinh nhằm nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp.