Marketing căn bản phần 2: Các quyết định chiến lược về sản phẩm, cấp độ & chu kỳ sống

Tiếp nối phần 1, tài liệu marketing căn bản phần 2 giúp bạn nắm vững các kiến thức cốt lõi. Khám phá chiến lược marketing hiệu quả ngay!

Chuyên ngành

Marketing căn bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập
82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về các quyết định sản phẩm trong Marketing

Quyết định về sản phẩm là nền tảng quan trọng nhất trong chiến lược Marketing của mọi doanh nghiệp. Sản phẩm theo quan điểm Marketing không chỉ đơn thuần là hàng hóa hữu hình. Nó bao gồm toàn bộ giá trị mà doanh nghiệp mang đến cho khách hàng. Cụ thể, sản phẩm bao gồm ba cấp độ cơ bản. Cấp độ đầu tiên là sản phẩm cốt lõi. Đây là lợi ích chính mà khách hàng nhận được. Cấp độ thứ hai là sản phẩm thực tế. Bao gồm thiết kế, chất lượng, nhãn hiệu và bao bì. Cấp độ thứ ba là sản phẩm gia tăng. Đây là các dịch vụ bổ sung đi kèm như bảo hành, giao hàng, lắp đặt. Việc hiểu rõ ba cấp độ này giúp doanh nghiệp xây dựng sản phẩm toàn diện hơn. Từ đó đáp ứng đúng nhu cầu thị trường. Mọi quyết định về sản phẩm đều phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của khách hàng. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng thị trường trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào liên quan đến sản phẩm.

1.1. Khái niệm sản phẩm theo quan điểm Marketing

Sản phẩm theo quan điểm Marketing là bất cứ thứ gì có thể thỏa mãn nhu cầu hay mong muốn của khách hàng. Nó được chào bán trên thị trường nhằm thu hút sự chú ý, mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng. Quan niệm này bao hàm cả vật thể hữu hình và vô hình. Nó bao gồm cả yếu tố vật chất và phi vật chất. Ngay cả sản phẩm hữu hình cũng chứa đựng những yếu tố vô hình bên trong. Thế giới sản phẩm rất đa dạng. Nó bao gồm sản phẩm vật chất, dịch vụ, sự kiện, con người, địa điểm, tổ chức và ý tưởng. Quan điểm Marketing giúp doanh nghiệp nhìn nhận sản phẩm một cách toàn diện và đầy đủ hơn.

1.2. Các cấp độ cấu thành sản phẩm hoàn chỉnh

Sản phẩm hoàn chỉnh được cấu thành từ ba cấp độ chính. Cấp độ thứ nhất là sản phẩm cốt lõi. Đây là lợi ích cơ bản nhất mà khách hàng tìm kiếm khi mua sản phẩm. Cấp độ thứ hai là sản phẩm thực tế. Nó bao gồm các đặc tính như chất lượng, kiểu dáng, nhãn hiệu và bao bì bên ngoài. Cấp độ thứ ba là sản phẩm gia tăng. Đây là những giá trị cộng thêm như dịch vụ hậu mãi, giao hàng miễn phí, hỗ trợ kỹ thuật. Ba cấp độ này tạo nên sản phẩm hoàn chỉnh trong nhận thức của khách hàng. Doanh nghiệp cần đầu tư đồng đều vào cả ba cấp độ để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

II. Phân tích các yếu tố quyết định đến sản phẩm

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến các quyết định về sản phẩm của doanh nghiệp. Yếu tố đầu tiên là nhu cầu và hành vi tiêu dùng của khách hàng. Doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ lưỡng thị hiếu và xu hướng tiêu dùng. Yếu tố thứ hai là năng lực sản xuất và công nghệ của doanh nghiệp. Khả năng kỹ thuật quyết định chất lượng và mẫu mã sản phẩm. Yếu tố thứ ba là môi trường cạnh tranh trên thị trường. Doanh nghiệp cần phân tích đối thủ để định vị sản phẩm phù hợp. Yếu tố thứ tư là các quy định pháp luật liên quan đến sản phẩm. Các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn sản phẩm phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Yếu tố thứ năm là điều kiện kinh tế vĩ mô. Lạm phát, tăng trưởng hay suy thoái đều ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua. Doanh nghiệp cần đánh giá tổng hợp tất cả các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về sản phẩm.

2.1. Vai trò của nhãn hiệu trong quyết định sản phẩm

Nhãn hiệu là yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc riêng cho sản phẩm. Nó giúp khách hàng nhận diện và phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh. Nhãn hiệu bao gồm tên gọi, biểu tượng, logo và các ký hiệu nhận dạng. Một nhãn hiệu mạnh tạo dựng được niềm tin và lòng trung thành của khách hàng. Nó cho phép doanh nghiệp định giá cao hơn so với sản phẩm không có thương hiệu. Quyết định về nhãn hiệu cần xem xét tính dễ nhớ, ý nghĩa tích cực và khả năng bảo hộ pháp lý. Doanh nghiệp có thể chọn chiến lược nhãn hiệu riêng cho từng sản phẩm hoặc sử dụng nhãn hiệu chung cho cả danh mục sản phẩm.

2.2. Tầm quan trọng của bao bì và nhãn hàng hóa

Bao bì đóng vai trò quan trọng trong quyết định về sản phẩm. Nó không chỉ bảo vệ sản phẩm bên trong mà còn là công cụ Marketing hiệu quả. Bao bì thu hút sự chú ý của khách hàng tại điểm bán hàng. Thiết kế bao bì đẹp mắt tạo ấn tượng tốt và kích thích hành vi mua hàng. Bao bì còn cung cấp thông tin cần thiết về sản phẩm cho người tiêu dùng. Các yếu tố cần xem xét khi thiết kế bao bì bao gồm hình dáng, màu sắc, chất liệu và thông tin trên bao bì. Bao bì thân thiện với môi trường ngày càng được khách hàng ưa chuộng. Doanh nghiệp cần đầu tư thiết kế bao bì chuyên nghiệp để tăng giá trị sản phẩm.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược sản phẩm hiệu quả

Xây dựng chiến lược sản phẩm hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân theo quy trình bài bản. Bước đầu tiên là nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng. Doanh nghiệp cần thu thập thông tin về nhu cầu, xu hướng và đối thủ cạnh tranh. Bước thứ hai là xác định vị trí sản phẩm trên thị trường. Sản phẩm cần có điểm khác biệt rõ ràng so với đối thủ. Bước thứ ba là phát triển sản phẩm mới. Quy trình này bao gồm tìm kiếm ý tưởng, sàng lọc, phát triển khái niệm và thử nghiệm thị trường. Bước thứ tư là quản lý danh mục sản phẩm. Doanh nghiệp cần cân đối giữa sản phẩm mới và sản phẩm hiện có. Bước thứ năm là quản lý chu kỳ sống của sản phẩm. Mỗi giai đoạn đòi hỏi chiến lược Marketing khác nhau. Chiến lược sản phẩm phải phù hợp với mục tiêu kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp. Sự phối hợp giữa các yếu tố Marketing Mix là chìa khóa thành công.

3.1. Quy trình phát triển sản phẩm mới trên thị trường

Phát triển sản phẩm mới là hoạt động thiết yếu để doanh nghiệp duy trì tăng trưởng. Quy trình phát triển sản phẩm mới bao gồm nhiều bước quan trọng. Bước đầu tiên là tìm kiếm ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau. Có thể từ khách hàng, nhân viên, đối thủ hoặc nghiên cứu thị trường. Bước thứ hai là sàng lọc ý tưởng khả thi về mặt kỹ thuật và tài chính. Bước thứ ba là phát triển và thử nghiệm khái niệm sản phẩm với nhóm khách hàng mục tiêu. Bước thứ tư là phân tích kinh doanh để đánh giá tính khả thi về lợi nhuận. Bước thứ năm là phát triển sản phẩm thực tế và tiến hành thử nghiệm thị trường. Bước cuối cùng là thương mại hóa sản phẩm và đưa ra thị trường đại trà.

3.2. Quản lý chu kỳ sống của sản phẩm trong Marketing

Chu kỳ sống của sản phẩm bao gồm bốn giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là giới thiệu sản phẩm ra thị trường. Doanh nghiệp cần đầu tư nhiều vào quảng cáo và khuyến mãi để tạo nhận thức. Giai đoạn thứ hai là tăng trưởng. Doanh số bán hàng tăng nhanh và lợi nhuận bắt đầu cải thiện. Giai đoạn thứ ba là bão hòa. Thị trường đạt đỉnh và cạnh tranh trở nên gay gắt hơn. Giai đoạn cuối cùng là suy thoái. Doanh số và lợi nhuận giảm dần theo thời gian. Ở mỗi giai đoạn, doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược Marketing phù hợp. Việc nhận biết đúng giai đoạn giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn về giá, phân phối và xúc tiến.

IV. Kết luận và ứng dụng quyết định sản phẩm thực tiễn

Quyết định về sản phẩm đóng vai trò trung tâm trong thành công kinh doanh của doanh nghiệp. Các quyết định này không tồn tại độc lập mà liên kết chặt chẽ với nhau. Quyết định về nhãn hiệu ảnh hưởng đến định vị sản phẩm trong tâm trí khách hàng. Quyết định về bao bì tác động đến trải nghiệm mua sắm và giá trị cảm nhận. Quyết định về danh mục sản phẩm quyết định khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu thị trường. Trong thực tế, doanh nghiệp cần liên tục đánh giá và điều chỉnh chiến lược sản phẩm. Thị trường luôn biến đổi đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo không ngừng. Doanh nghiệp thành công là doanh nghiệp biết lắng nghe khách hàng và thích ứng nhanh chóng. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc quyết định sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Đầu tư vào sản phẩm chất lượng là đầu tư cho tương vương lâu dài của doanh nghiệp.

4.1. Ứng dụng quyết định sản phẩm trong doanh nghiệp vừa và nhỏ

Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần áp dụng quyết định sản phẩm một cách linh hoạt và hiệu quả. Nguồn lực hạn chế đòi hỏi sự tập trung vào sản phẩm cốt lõi có lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp nên xây dựng nhãn hiệu đơn giản nhưng dễ nhớ và tạo được ấn tượng tốt. Bao bì sản phẩm cần thiết kế chuyên nghiệp nhưng tối ưu chi phí. Việc phát triển sản phẩm mới nên bắt đầu từ việc lắng nghe phản hồi khách hàng hiện tại. Doanh nghiệp nhỏ có lợi thế trong việc nhanh chóng thích ứng với thay đổi thị trường. Chiến lược sản phẩm cần phù hợp với năng lực và mục tiêu cụ thể của từng doanh nghiệp. Tập trung vào thị trường ngách là giải pháp hiệu quả cho doanh nghiệp nhỏ.

4.2. Xu hướng quyết định sản phẩm trong thời đại số hóa

Thời đại số hóa đang thay đổi cách doanh nghiệp đưa ra quyết định về sản phẩm. Công nghệ Big Data giúp doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng chính xác hơn. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ dự báo xu hướng tiêu dùng và tối ưu hóa quy trình phát triển sản phẩm. Thương mại điện tử đòi hỏi doanh nghiệp chú trọng hơn đến trải nghiệm mua sắm trực tuyến. Bao bì và nhãn hiệu cần được thiết kế phù hợp với kênh bán hàng kỹ thuật số. Khách hàng ngày càng quan tâm đến tính bền vững và trách nhiệm xã hội của sản phẩm. Doanh nghiệp cần tích hợp công nghệ số vào toàn bộ quy trình quản lý sản phẩm để đạt hiệu quả cao nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Tài liệu học tập marketing căn bản phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của việc đưa sản phẩm ra bán chính thức trên thị trường. Bởi vậy nó đòi hỏi phải có thời gian và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt. Mặc dù vậy mức tiêu thụ trong giai đoạn này thường tăng chậm chạp vì các lý do sau: - Doanh nghiệp mở rộng năng lực sản xuất; - Doanh nghiệp còn phải gặp phải những vướng mắc về kỹ thuật - Chậm triển khai một kênh phân phối hiệu quả - Khách hàng chưa từ bỏ thói quen tiêu dùng trước đây; - Khả năng mua sắm còn hạn chế Trong giai đoạn này, doanh nghiệp thường chịu lỗ hoặc lãi rất ít, mặc dù giá bán thường được quy định cao. Hướng chiến lược của hoạt động Marketing trong giai đoạn này là: - Tập trung nỗ lực bán vào nhóm khách hàng có điều kiện sẵn sàng mua nhất.

- Động viên khuyến khích các trung gian Marketing - Tăng cường quảng cáo và xúc tiến bán Giai đoạn 2: Giai đoạn phát triển 106 Trong giai đoạn này mức tiêu thụ bắt đầu tăng mạnh, trên thị trường xuất hiện nhiều đối thủ cạnh tranh mới, lợi nhuận trong giai đoạn này tăng. Để khai thác và kéo dài tối đa cơ hội này, doanh nghiệp có thể thực hiện các tư tưởng chiến lược sau: - Giữ nguyên mức giá hoặc giảm chút để thu hút khách hàng - Giữ nguyên hoặc tăng chi phí kích thích tiêu thụ - Tiếp tục thông tin mạnh mẽ về sản phẩm cho công chúng - Nâng cao chất lượng sản phẩm, tạo cho nó tính chất mới, sản xuất những mẫu mã mới - Xâm nhập vào những phần thị trường mới - Sử dụng kênh phân phối mới - Thay đổi đôi chút về thông điệp quảng cáo để kích thích khách hàng. Giai đoạn 3: Giai đoạn bão hòa (chín muồi) Khi nhịp độ tăng mức tiêu thụ bắt đầu chững lại, việc tiêu thụ sản phẩm bước vào giai đoạn chín muồi. Về thời gian, giai đoạn này thường dài hơn các giai đoạn trước và đặt ra những nhiệm vụ phức tạp trong lĩnh vực quản trị Marketing Sản phẩm tiêu thụ chậm cũng có nghĩa là chúng tràn đầy trên các kênh lưu thông, điều đó hàm chứa một cuộc cạnh tranh gay gắt.

Để cạnh tranh, các đối thủ dùng nhiều thuật ngữ khác nhau như: Bán hạ giá, bán theo giá thấp hơn giá niêm yết chính thức, tâng quảng cáo, kích thích các trung gian thương mại, tăng cường chi phí đầu tư cho việc nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm nhằm tạo ra các mẫu mã hàng mới. tình hình đó dẫn đến sự giảm sút của lợi nhuận. Để sản phẩm tiếp tục tồn tại trên thị trường, các nhà quản trị Marketing có thể có các phương án lựa chọn sau: - Cải biến thị trường, tức là tìm thị trường mới cho sản phẩm - Cải biến sản phẩm, thay đổi một số yếu tố, đặc tính của sản phẩm - Cải biến các công cụ Marketing Mix Giai đoạn 4: Giai đoạn suy thoái Giai đoạn suy thoái xuất hiện khi mức tiêu thụ các sản phẩm hoặc nhãn hiệu sản phẩm giảm sút. Việc giảm sút có thể diễn ra nhanh chóng, chậm chạp, thậm chí đến số không.

Cũng có sản phẩm mức tiêu thụ chúng giảm xuống thấp rồi dừng lại ở đó trong nhiều năm. Mức tiêu thụ giảm do nhiều nguyên nhân khác nhau như: thành tựu về công nghệ làm xuất hiện sản phẩm mới thay thế, thị hiếu của người tiêu dùng thay đổi, cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Khi mức tiêu thụ giảm sút dẫn đến lợi nhuận giảm sút, một số doanh nghiệp có thể rút khỏi thị trường, số còn lại có thể thu hẹp chủng loại sản phẩm chào bán, từ bỏ phần thị trường nhỏ, những kênh thương mại ít hiệu quả nhất, cắt giảm chi phí khuyến khích và hạ giá nhiều hơn. Nhưng việc giữ lại những sản phẩm đã suy thoái có thể gây nhiều 107 khó khăn cho doanh nghiệp, thậm chí làm giảm uy tín cho toàn doanh nghiệp vì những sản phẩm đó.

Vì vậy, để hạn chế bớt ảnh hưởng xấu của hiện tượng này doanh nghiệp cần quan tâm các khía cạnh sau: - Luôn theo dõi để phát hiện những sản phẩm bước vào giai đoạn suy thoái - Đối với từng mặt hàng phải nhanh chóng thông qua quyết định tiếp tục lưu giữ hay thải loại chúng ra khỏi danh mục sản phẩm của doanh nghiệp. Việc lưu giữ mặt hàng đôi khi cũng đem lại mối lợi lớn cho doanh nghiệp, nếu như các đối thủ cạnh tranh rút lui khỏi việc kinh doanh mặt hàng đó nhiều. CÂU HỎI THẢO LUẬN Câu 1: Định nghĩa về sản phẩm và phân loại sản phẩm, dịch vụ. Chọn một sản phẩm bất kỳ, chỉ rõ các yếu tố cấu thành của mỗi cấp độ sảm phẩm đó? Câu 2: Trình bày khái niệm và yêu cầu đối với nhãn hiệu sản phẩm? Câu 3: Trình bày các quyết định liên quan đến bao gói và dịch vụ khách hàng liên quan đến một sản phẩm cụ thể Câu 4: Chu kỳ sống sản phẩm là gì? Mô tả đặc điểm các giai đoạn của chu kỳ sống của sản phẩm và sự thay đổi của chiến lược Marketing qua các giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm.

Câu 5: Thế nào là sản phẩm mới? Phân tích các bước doanh nghiệp cần thực hiện khi phát triển sản phẩm mới? BÀI TẬP ỨNG DỤNG Câu 1: Lựa chọn một sản phẩm cụ thể và cho biết sản phẩm đó đang ở giai đoạn nào của chu kỳ sống? Vì sao? Hướng chiến lược Marketing doanh nghiệp đang sử dụng với sản phẩm đó Câu 2: Tình huống Điện Quang với hướng đi mới Là doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam về sản xuất bóng đèn và các thiết bị chiếu sáng. Công ty bóng đèn Điện Quang không chỉ dừng lại ở nỗ lực tìm kiếm, phát triển những công nghệ tốt nhất để cho ra đời những sản phẩm đạt chất lượng cao ngang tầm quốc tế mà luôn quan tâm tới việc phục vụ người tiêu dùng một cách có hiệu quả nhất. Những nỗ lực đáng ghi nhận của Điện Quang trong thời gian qua như ứng dụng công nghệ hoạt hóa Tricolor phosphor vào bóng đèn huỳnh quang thông thường, nên sản phẩm của Điện Quang có tính năng vượt trội giúp bảo vệ tốt thị lực, đặc biệt với đôi mắt trẻ em, do chất lượng ánh sang tốt hơn, hiệu suất ánh sang và truyền màu cao hơn so với các sản phẩm huỳnh quang thông thường nhờ tăng tăng thêm độ sang 25-35%. Các chương trình phúc lợi công cộng do điện quang thực hiện đã nói lên điều này.

Đặc biệt là chương trình “Ánh sáng học đường” nhằm chăm sóc sức khỏe về mắt cho các em học sinh. 108 Điện Quang cũng đẩy mạnh việc tự nghiên cứ các công nghệ tiên tiến để sản xuất ra sản phẩm mới nhằm duy trì vị trí dẫn đầu thị trường, đồng thời cam kết chính sách chất lượng luôn được đảm bảo tạo sự tin dùng về sản phẩm và góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng với các tiêu chí như độ bền cao, tiết kiệm điện có hiệu quả, sản phẩm có sức cạnh tranh và dich vụ tốt nhất. Đến với Điện Quang, khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm, hoạt động tư vấn chu đáo hoàn hảo. Điện Quang đã làm gì để phục vụ người tiêu dùng một cách hiệu quả nhất? 2.

Tại sao trong hướng phát triển sản phẩm mới. Điện Quang tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm? 3. Hãy đánh giá hướng đi mới của Điện Quang? 109 Chương 7 QUYẾT ĐỊNH VỀ GIÁ BÁN MỤC ĐÍCH CHƯƠNG Sau khi nghiên cứu và học tập chương này, sinh viên cần nắm được: - Khái niệm giá theo quan điểm marketing, vai trò và những tác động của giá đối với kinh doanh của các doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hiện nay - Những yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến mức giá bán hàng của doanh nghiệp, tầm quan trọng của mỗi nhân tố - Tiến trình định giá bán hàng của doanh nghiệp, ưu nhược điểm của mỗi một phương pháp định giá - Bản chất và điều kiện ứng dụng của các chiến lược giá đối với sản phẩm mới. NỘI DUNG CHƯƠNG 7.

NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIÁ 7. Khái niệm giá Giá mang nhiều tên gọi khác nhau và được tiếp cận trên nhiều góc độ. Giá là tên gọi chung có liên quan đến lượng đơn vị tiền tệ dùng để mua hoặc bán của hầu hết sản phẩm vật chất. Nhưng đối với các dịch vụ thì tên gọi của giá được biến tướng thành nhiều dạng, chẳng hạn, học phí – giá của các khóa học; cước – giá của dịch vụ vận chuyển, giá của thông tin… Có một số góc độ tiếp cận về giá cả chúng ta cần quan tâm  Với hoạt động trao đổi, giá cả được định nghĩa: “Giá là mối tương quan trao đổi trên thị trường”.

Định nghĩa này chỉ rõ: Giá là biểu tượng giá trị của sản phẩm, dịch vụ trong hoạt động trao đổi. Vì vậy, không thể thiếu vắng giá cả ở bất kỳ một hoạt động trao đổi nào. Trao đổi qua giá là trao đổi dựa trên giá trị của những thứ đem trao đổi. Vì vậy, khi thực hiện trao đổi qua giá, trước hết phải đánh giá được giá trị của các thứ đem trao đổi.

Nếu tiêu chuẩn của giá trị là lợi ích kinh tế thì sự chấp nhận một mức giá phụ thuộc rất lớn vào sự xét đoán lợi ích mà các thành viên tham gia trao đổi đánh giá về mức giá đó  Với người mua: “Giá cả của một sản phẩm hoặc dịch vụ là khoản tiền mà người mua phải trả cho người bán để được quyền sở hữu, sử dụng sản phẩm hay dịch vụ đó”. Với người bán: “Giá cả của một hàng hóa, dịch vụ là khoản thu nhập người bán nhận được nhờ việc tiêu thụ sản phẩm đó” 110  Theo Quan điểm Marketing, giá cả của một sản phẩm là món tiền mà người bán trù tính có thể nhận được từ người mua để đổi lại cho người mua quyền sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm. Ý nghĩa của giá Giá là biến số duy nhất của Marketing – mix tạo doanh thu cho doanh nghiệp. Các quyết đinh về giá luôn gắn với kết quả tài chính của doanh nghiệp.

Giá có một ý nghĩa quan trọng mang lại cho doanh nghiệp doanh thu và lợi nhuận. Thông qua giá tiền chảy vào doanh nghiệp. Thông tin về giá luôn giữ vị trí quan trọng trong việc đề xuất các quyết định kinh doanh. Giá của sản phẩm là nhân tố quyết định chủ yếu đến nhu cầu thị trường đối với sản phẩm đó.

Giá ảnh hưởng đến vị thế cạnh tranh và thị phần của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ