Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển dịch từ phương thức mua sắm truyền thống sang thương mại điện tử (TMĐT) trên quy mô toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Mua sắm qua thiết bị điện tử mang lại sự tiện lợi về thời gian, công sức và giảm chi phí sản phẩm từ 3% đến 5% nhờ tối ưu hóa chi phí thuê mặt bằng và nhân sự. Theo số liệu của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (2015), 62% người sử dụng Internet tại Việt Nam đã tham gia mua sắm trực tuyến. Đến năm 2022, số lượng đơn hàng trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam đạt hơn 51 triệu đơn (tăng 13,5% so với năm trước) với tổng chi tiêu đạt 12,42 tỷ USD; nền kinh tế số Việt Nam được Google và Bain & Company dự báo sẽ vượt mốc 52 tỷ USD vào năm 2025.

Trong bối cảnh thị trường TMĐT phát triển nhanh, Shopee (trực thuộc tập đoàn SEA Limited) đã vươn lên thành nền tảng có lượng truy cập lớn nhất tại Việt Nam. Theo thống kê, chỉ trong 6 tháng đầu năm 2019, nền tảng này đã ghi nhận hơn 1 tỷ từ khóa tìm kiếm. Trong các ngành hàng kinh doanh trực tuyến, mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp trở thành nhóm mặt hàng thiết yếu, ghi nhận nhu cầu tiêu dùng thường xuyên và doanh số áp đảo. Tuy nhiên, tính cạnh tranh cao giữa các nhà bán lẻ và thực trạng hàng giả, hàng kém chất lượng, đóng gói hư hại trong quá trình vận chuyển đặt ra yêu cầu phải nâng cao chất lượng chính sách sản phẩm nhằm duy trì lòng tin của người tiêu dùng.

Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng khi mua mỹ phẩm trên sàn thương mại điện tử Shopee.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của người tiêu dùng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ trên sàn TMĐT Shopee.
  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng và chính sách sản phẩm đối với ngành hàng làm đẹp/mỹ phẩm trên sàn Shopee.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thị trường Việt Nam, trọng tâm khảo sát trực tiếp tại khu vực tỉnh Nghệ An (Trường Đại học Vinh cơ sở 1 và cơ sở 2, Trường Đại học Y khoa Vinh, Bambam Tea) kết hợp khảo sát trực tuyến trên phạm vi toàn quốc.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp tổng hợp giai đoạn 2015–2022; dữ liệu sơ cấp thu thập trong tháng 10 và tháng 11 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng các lý thuyết nền tảng trong học phần Marketing căn bản kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng:

  • Khung lý thuyết ứng dụng:

    • Lý thuyết Marketing Mix (4P): Tập trung vào chính sách sản phẩm (Product), chính sách giá (Price), chính sách phân phối (Place), và chính sách xúc tiến thương mại (Promotion).
    • Lý thuyết phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị (STP): Phân tích các tiêu chí nhân khẩu học, tâm lý, hành vi và xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu.
    • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Đánh giá các giai đoạn nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, quyết định mua sắm và phản ứng sau mua (đánh giá sao, mức độ hài lòng, tỷ lệ quay lại).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo nghiên cứu thị trường của Metric (Báo cáo toàn cảnh TMĐT nửa đầu năm 2022), số liệu từ iPrice Group, Báo cáo tình hình tài chính của doanh nghiệp FDI của Bộ Tài chính, báo cáo tài chính của tập đoàn mẹ SEA Limited, khảo sát của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) và Cục TMĐT & CNTT.
    • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
      • Điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc gồm 25 câu hỏi, triển khai qua hai hình thức: phát phiếu trực tiếp (44 phiếu) và khảo sát trực tuyến qua Google Forms.
      • Phỏng vấn sâu 5 cá nhân (sinh viên, nhân viên văn phòng, người kinh doanh) từ ngày 18/11/2022 đến ngày 21/11/2022 tại Nghệ An để làm rõ trải nghiệm thực tế khi mua mỹ phẩm trên Shopee.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Giới thiệu chung về sàn thương mại điện tử Shopee

Phần này trình bày lịch sử hình thành, quá trình mở rộng quy mô, mô hình quản trị, nhân sự, tài chính và vị thế thị trường của Shopee:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Shopee thuộc tập đoàn SEA Limited (Singapore), ra mắt lần đầu năm 2015 tại Singapore và mở rộng sang Thái Lan, Đài Loan, Indonesia, Việt Nam, Philippines. Nền tảng chính thức vận hành tại Việt Nam từ ngày 08/08/2016. Năm 2017, Shopee triển khai chính sách "Shopee Đảm Bảo" và ra mắt phân khu chính hãng "Shopee Mall". Đến quý 4 năm 2019, Shopee vượt qua Lazada để chiếm vị trí dẫn đầu tại khu vực Đông Nam Á.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình cơ cấu chức năng kết hợp tập trung và phi tập trung. Đứng đầu là Giám đốc điều hành, trực tiếp quản lý 3 giám đốc chuyên môn gồm: Giám đốc vận hành (phụ trách phòng Tổ chức – Hành chính, Quản trị thiết bị, Nhân sự), Giám đốc thương mại (phụ trách phòng Marketing, Quan hệ quốc tế, Chăm sóc khách hàng), và Giám đốc tài chính (phụ trách phòng Tài chính – Kế toán, Kiểm toán, Kiểm tra – Giám sát đánh giá hiệu quả hoạt động).
  • Đặc điểm nhân sự: Quy mô nhân sự toàn hệ thống đạt hơn 8.000 người. Nhu cầu tuyển dụng tập trung cao nhất ở bộ phận Vận hành hoạt động (Operations), tiếp đến là Marketing và Công nghệ thông tin. Khảo sát của VECOM cho thấy nhân sự công nghệ cao và TMĐT tại Việt Nam đang thiếu hụt so với nhu cầu mở rộng.
  • Tình hình tài chính: Nền tảng nhận vốn đầu tư lớn từ SEA Group (năm 2016 nhận 50 triệu USD; năm 2018 nhận 1.200 tỷ đồng; năm 2019 nhận 2.500 tỷ đồng; quý 4/2021 SEA huy động 6 tỷ USD). Năm 2021, doanh thu toàn cầu của Shopee đạt 5,1 tỷ USD (tăng 136% so với năm 2020). Tại Việt Nam, kết quả kinh doanh ghi nhận lỗ lũy kế do chi phí khuyến mãi lớn (mã giảm giá, miễn phí vận chuyển, sự kiện siêu sale 8/8, 9/9, 10/10) và chi phí vận hành cao. Theo báo cáo của Bộ Tài chính, đến hết năm 2020, tổng tài sản của Shopee đạt hơn 3.400 tỷ đồng, nợ phải trả xấp xỉ 5.000 tỷ đồng, lỗ lũy kế vượt 6.700 tỷ đồng.
  • Thị phần ngành hàng: Theo báo cáo nửa đầu năm 2022 của Metric, Shopee chiếm 73% tổng doanh số TMĐT tại Việt Nam (tương đương 33,5 nghìn tỷ đồng). Ngành hàng làm đẹp dẫn đầu thị trường trên 4 sàn TMĐT chính (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo) với doanh số gần 8.000 tỷ đồng, chiếm hơn 15% tổng doanh thu toàn ngành.
Sàn TMĐT Thị phần doanh số (Metric H1/2022) Doanh số tương đương
Shopee 73,0% 33,5 nghìn tỷ VNĐ
Lazada 20,0% 9,7 nghìn tỷ VNĐ
Tiki 5,8% —
Sendo 1,4% —

Phần II: Nội dung nghiên cứu và thực trạng Marketing ngành hàng làm đẹp

Phần II phân tích dữ liệu khảo sát thực tế người tiêu dùng, làm rõ hành vi mua sắm mỹ phẩm, xác lập chân dung khách hàng mục tiêu và đánh giá các chính sách Marketing Mix:

  • Thực trạng mẫu khảo sát và hành vi khách hàng:

    • Cơ cấu giới tính và độ tuổi: 55,5% người tham gia khảo sát là nữ giới, 39,1% là nam giới. Độ tuổi tập trung chủ yếu dưới 25 tuổi (học sinh, sinh viên chiếm tỷ trọng áp đảo; cán bộ công chức chiếm 9,1%, nhân viên văn phòng chiếm 8,2%).
    • Mức thu nhập: 60,9% có mức thu nhập dưới 2 triệu đồng/tháng.
    • Kênh mua sắm và tìm kiếm: 70,9% ưu tiên mua hàng qua hình thức trực tuyến; 60,9% tìm hiểu thông tin sản phẩm qua Facebook trước khi mua sắm trên sàn.
    • Đánh giá chất lượng và sự cố sản phẩm: 49% khách hàng thường đánh giá 5 sao cho sản phẩm đạt yêu cầu. Tuy nhiên, 52,7% người tiêu dùng cho biết đã từng mua phải sản phẩm mỹ phẩm giả (hàng fake).
    • Mức độ hài lòng về dịch vụ: 89% đánh giá cao sự nhiệt tình của đội ngũ tư vấn; 83,6% hài lòng với cách xử lý đơn hàng của các nhà bán lẻ; 87,3% hài lòng với các chương trình giảm giá và mã khuyến mãi.
    • Giá cả và phương thức thanh toán: Gần 70% lựa chọn phân khúc sản phẩm có giá dưới 500.000 đồng (phổ biến từ 100.000 đến 200.000 đồng/sản phẩm). Hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD) chiếm 68,2%.
    • Giao nhận và đóng gói: Thời gian nhận hàng phổ biến từ 3 đến 5 ngày. Tình trạng hàng đóng gói bằng hộp giấy bị móp méo trong quá trình vận chuyển vẫn diễn ra dù chất lượng sản phẩm bên trong phần lớn còn nguyên vẹn.
  • Phân đoạn và chân dung khách hàng mục tiêu: Đề tài chia khách hàng mua sắm trên Shopee thành 4 nhóm hành vi:

    1. Nhóm "Săn hàng giá tốt": Chủ yếu là nữ giới, ưu tiên giá thấp và khuyến mãi, thường chỉ tham khảo tối đa 5 sản phẩm trước khi mua, tần suất mua ít nhất 2 lần/tháng tập trung vào các ngày siêu sale (8/8, 9/9, 10/10, 11/11, 12/12, Black Friday).
    2. Nhóm "Dạo – Mua ngẫu hứng": Thích lướt xem danh mục sản phẩm đa dạng, xem qua hơn 10 mặt hàng trước khi quyết định, dễ phát sinh hành vi mua hàng dựa trên cảm xúc nhất thời.
    3. Nhóm "Thuận tiện là trên hết": Tần suất mua sắm trên 1 lần/tuần, ưu tiên tốc độ giao nhận, sự thuận tiện và đánh giá tích cực từ người mua trước.
    4. Nhóm "Thợ săn quà tặng": Chủ yếu dưới 18 tuổi, quan tâm đến việc tích lũy phần thưởng, mã giảm giá và quà tặng miễn phí.
    • Hồ sơ khách hàng đại diện: Nữ giới, độ tuổi 16–40 (tập trung nhóm 16–25 tuổi), sống tại các đô thị lớn, thu nhập trung bình, mua sắm định kỳ 2–3 lần/tháng.
  • Chính sách Marketing Mix (Trọng tâm chính sách sản phẩm):

    • Nhận diện thương hiệu: Tên thương hiệu "Shopee" bắt nguồn từ "Shopping"; biểu tượng logo chiếc túi xách màu cam chứa chữ "S" màu trắng; câu định vị "Thích shopping, lướt Shopee" và thông điệp truyền thông "Mua tất ở Shopee".
    • Quản lý chất lượng và mô tả sản phẩm: Yêu cầu chuẩn hóa thông số kỹ thuật (chất liệu, kích thước, thành phần), công dụng, hướng dẫn sử dụng, hình ảnh thực tế và điều kiện bảo hành/đổi trả.
    • Chính sách bảo đảm: Hệ thống Shopee Mall cam kết hàng chính hãng 100% và cơ chế hoàn tiền/đổi trả khi phát hiện hàng giả hoặc sản phẩm hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Phần III: Kiến nghị và đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích thực trạng, đề tài nêu ra các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm ngành hàng làm đẹp:

  • Kiểm soát chất lượng và xử lý hàng giả: Tăng cường quy trình xác thực chứng từ nguồn gốc xuất xứ của các nhà bán hàng mỹ phẩm trên sàn; mở rộng chính sách hoàn tiền 100% và hỗ trợ đổi trả nhanh chóng khi khách hàng khiếu nại về chất lượng.
  • Chuẩn hóa quy cách đóng gói và bảo quản: Thiết lập tiêu chuẩn đóng gói đối với sản phẩm mỹ phẩm dạng lỏng, chai lọ thủy tinh (sử dụng xốp bọc khí, chèn lót chống va đập) để giảm thiểu tỷ lệ móp méo, hư hỏng hộp sản phẩm khi giao hàng qua các đơn vị vận chuyển trung gian.
  • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm theo phân khúc giá: Phát triển danh mục sản phẩm chính hãng ở phân khúc giá tầm trung (100.000 – 200.000 đồng và dưới 500.000 đồng) để phục vụ nhóm khách hàng học sinh, sinh viên – nhóm đối tượng chiếm tỷ lệ mua sắm trực tuyến cao nhất theo khảo sát.
  • Nâng cao tính minh bạch của thông tin sản phẩm: Yêu cầu các cửa hàng cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, hạn sử dụng, hướng dẫn kiểm tra mã vạch/tem chống hàng giả và hình ảnh thực tế trong phần mô tả sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu khảo sát người dùng: Đề tài đã thu thập và xử lý các chỉ số định lượng phản ánh thực trạng tiêu dùng mỹ phẩm trên sàn TMĐT:
Chỉ số khảo sát Tỷ lệ ghi nhận
Tỷ lệ người tiêu dùng là nữ giới 55,5%
Tỷ lệ người tiêu dùng có thu nhập dưới 2 triệu VNĐ 60,9%
Tỷ lệ người lựa chọn mua sắm trực tuyến 70,9%
Kênh tìm kiếm thông tin trước khi mua (Facebook) 60,9%
Khách hàng từng mua phải mỹ phẩm giả (fake) 52,7%
Mức độ hài lòng với đội ngũ tư vấn 89,0%
Mức độ hài lòng về cách xử lý đơn hàng 83,6%
Mức độ hài lòng về chương trình giảm giá 87,3%
Lựa chọn hình thức thanh toán COD 68,2%
Mức giá sản phẩm thường mua dưới 500.000 VNĐ ~70,0%
  • Xây dựng khung phân loại hành vi người mua: Đề tài đã cụ thể hóa 4 nhóm khách hàng mục tiêu trên sàn Shopee (Săn hàng giá tốt, Dạo – Mua ngẫu hứng, Thuận tiện là trên hết, Thợ săn quà tặng), giúp làm rõ mối liên hệ giữa tâm lý mua hàng và các chương trình khuyến mãi/chính sách sản phẩm.
  • Đề xuất giải pháp bám sát thực trạng: Các kiến nghị tập trung trực tiếp vào việc khắc phục tình trạng 52,7% người dùng gặp phải hàng giả và cải thiện quy cách đóng gói nhằm hạn chế rủi ro bao bì hư hại trong quá trình lưu thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu khảo sát trực tiếp còn nhỏ (44 phiếu phát ra tại một số điểm thuộc tỉnh Nghệ An), chưa bao quát toàn diện các nhóm khách hàng ở những độ tuổi cao hơn (trên 40 tuổi) hoặc tại các vùng nông thôn.
    • Phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm, chưa áp dụng các mô hình hồi quy kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số chất lượng dịch vụ và sự hài lòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên phạm vi liên tỉnh với cơ cấu nhân khẩu học đồng đều hơn.
    • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy đa biến để đo lường trọng số ảnh hưởng của từng yếu tố (giá cả, chất lượng, vận chuyển, dịch vụ khách hàng) đến lòng trung thành của người tiêu dùng đối với ngành hàng làm đẹp trên sàn TMĐT.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử tham khảo phương pháp thiết kế phiếu khảo sát thực tế (25 câu hỏi) và quy trình xây dựng chân dung khách hàng theo mô hình STP.
    • Các cá nhân và doanh nghiệp kinh doanh ngành hàng mỹ phẩm/làm đẹp trên các sàn TMĐT tham khảo dữ liệu phân khúc giá, hành vi tìm kiếm thông tin và thói quen thanh toán của người tiêu dùng trẻ.
  • Nội dung giá trị:
    • Hệ thống dữ liệu thứ cấp chi tiết về cơ cấu thị phần của các sàn TMĐT tại Việt Nam nửa đầu năm 2022.
    • Bảng hỏi khảo sát 25 câu bao quát đầy đủ từ nhân khẩu học, thói quen tiêu dùng đến đánh giá sau mua.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần doanh số của Shopee và ngành hàng làm đẹp trên các sàn TMĐT tại Việt Nam nửa đầu năm 2022 được ghi nhận như thế nào?

Theo báo cáo của Metric được trích dẫn trong văn bản, Shopee dẫn đầu thị trường TMĐT Việt Nam với 73% thị phần doanh số (khoảng 33,5 nghìn tỷ đồng). Ngành hàng làm đẹp dẫn đầu về doanh thu trên 4 sàn TMĐT chính (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo) với tổng doanh số đạt gần 8.000 tỷ đồng, chiếm hơn 15% tổng doanh thu toàn thị trường.

2. Khảo sát của đề tài chỉ ra tỷ lệ người tiêu dùng từng mua phải mỹ phẩm giả (fake) trên sàn là bao nhiêu?

Kết quả xử lý phiếu khảo sát cho thấy có 52,7% khách hàng được hỏi xác nhận đã từng mua phải sản phẩm mỹ phẩm giả (hàng fake), cao hơn tỷ lệ người chưa từng gặp phải tình trạng này.

3. Đề tài phân chia khách hàng mục tiêu của Shopee thành những nhóm hành vi nào?

Đề tài xác định 4 nhóm khách hàng:

  1. Nhóm "Săn hàng giá tốt" (ưu tiên giá rẻ, đọc đánh giá, mua vào các ngày siêu sale).
  2. Nhóm "Dạo – Mua ngẫu hứng" (lướt nhiều sản phẩm, quyết định mua theo cảm xúc).
  3. Nhóm "Thuận tiện là trên hết" (mua sắm thường xuyên trên 1 lần/tuần, ưu tiên tốc độ nhận hàng).
  4. Nhóm "Thợ săn quà tặng" (dưới 18 tuổi, tìm kiếm điểm thưởng, voucher và quà tặng miễn phí).

4. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Shopee được thiết lập ra sao?

Shopee áp dụng cơ cấu tổ chức chức năng kết hợp tập trung và phi tập trung. Giám đốc điều hành quản lý trực tiếp 3 giám đốc chuyên ngành: Giám đốc vận hành (quản lý phòng Tổ chức – Hành chính, Quản trị thiết bị, Nhân sự), Giám đốc thương mại (quản lý phòng Marketing, Quan hệ quốc tế, Chăm sóc khách hàng), và Giám đốc tài chính (quản lý phòng Tài chính – Kế toán, Kiểm toán, Kiểm tra – Giám sát).

5. Tình hình tài chính và lợi nhuận của Shopee tại Việt Nam giai đoạn 2019–2020 có đặc điểm gì nổi bật?

Shopee duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu cao nhưng ghi nhận thua lỗ lớn do chi phí khuyến mãi và vận hành. Năm 2019, mức lỗ của Shopee là 2.411 tỷ đồng. Đến hết năm 2020, tổng tài sản đạt hơn 3.400 tỷ đồng nhưng nợ phải trả lên tới gần 5.000 tỷ đồng (gần 100% là nợ ngắn hạn), dẫn đến vốn chủ sở hữu âm và lỗ lũy kế vượt 6.700 tỷ đồng.


Kết luận

Đồ án học phần của nhóm sinh viên Trường Đại học Vinh đã tổng quan toàn diện về sàn TMĐT Shopee và phân tích thực trạng tiêu dùng ngành hàng làm đẹp tại Việt Nam năm 2022. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thị trường từ Metric, iPrice với khảo sát thực địa, nghiên cứu đã làm rõ hành vi của khách hàng trẻ, nhận diện nguy cơ hàng giả (52,7%) và các điểm nghẽn trong khâu đóng gói vận chuyển. Các đề xuất được đưa ra tập trung vào việc chuẩn hóa mô tả sản phẩm, kiểm soát nguồn gốc xuất xứ và tối ưu danh mục hàng hóa ở phân khúc giá dưới 500.000 đồng nhằm duy trì sự hài lòng của người tiêu dùng.