Luyện viết chữ trung quốc theo giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng hoa phần 1

Luyện viết chữ Hán theo giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa quyển 1. Bài tập viết chữ Hán chi tiết, giúp bạn học tiếng Trung hiệu quả, nhớ lâu.

Trường đại học

Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội

Chuyên ngành

Tiếng Hoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu bổ trợ

1998

74
16
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luyện viết chữ Trung Quốc theo giáo trình 301

Việc chinh phục chữ Hán là một bước quan trọng trong quá trình học tiếng Trung. Giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa là một trong những tài liệu kinh điển cho người mới bắt đầu. Tuy nhiên, việc học giao tiếp qua pinyin thường dễ dàng hơn nhiều so với việc ghi nhớ và viết đúng từng ký tự. Đây là lúc cuốn vở tập viết 301 phát huy vai trò không thể thiếu. Được biên soạn bởi Thạc sĩ Trần Thị Thanh Liêm, tài liệu này không chỉ là một cuốn vở thông thường. Nó là một hệ thống bài bản, được thiết kế để giải quyết những khó khăn cố hữu khi tập viết chữ Hán. Cuốn sách tập trung vào việc xây dựng nền tảng vững chắc, bắt đầu từ những kiến thức cốt lõi nhất. Mục tiêu chính là giúp người học nhanh chóng nắm vững cách viết, hiểu rõ kết cấu và tự tin hơn khi sử dụng chữ Hán. Phương pháp được giới thiệu kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, đảm bảo tính hiệu quả cho cả người học có giáo viên hướng dẫn và những người đang tự học viết chữ Hán. Việc luyện viết chữ Trung Quốc cơ bản theo một lộ trình rõ ràng như giáo trình 301 sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức, biến những ký tự phức tạp trở nên gần gũi và dễ ghi nhớ hơn. Tài liệu này đóng vai trò như một cây cầu nối, liên kết kiến thức giao tiếp trong sách 301 câu đàm thoại tiếng Trung với kỹ năng viết tay thực tế.

1.1. Tổng quan về sách 301 câu đàm thoại tiếng Trung

Sách 301 câu đàm thoại tiếng Trung là một bộ giáo trình nền tảng, được sử dụng rộng rãi tại nhiều trung tâm và trường đại học. Nội dung sách xoay quanh các tình huống giao tiếp thực tế, từ chào hỏi, giới thiệu bản thân đến mua sắm, hỏi đường. Mỗi bài học đều cung cấp mẫu câu, từ vựng giáo trình 301 và ngữ pháp cần thiết. Tuy nhiên, phần lớn người học chỉ tập trung vào phiên âm pinyin để giao tiếp nhanh mà bỏ qua phần chữ Hán. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn về lâu dài, khiến người học gặp khó khăn khi đọc hiểu văn bản hoặc các tài liệu không có phiên âm. Giáo trình này, dù tập trung vào đàm thoại, vẫn cung cấp đầy đủ các chữ Hán trong sách 301 phần 1, tạo tiền đề cho việc học viết.

1.2. Vai trò của vở tập viết 301 trong quá trình học

Cuốn "Tập viết chữ Hán" soạn theo giáo trình 301 của Thạc sĩ Trần Thị Thanh Liêm là một tài liệu học tiếng Trung bổ trợ hoàn hảo. Theo lời giới thiệu, mục đích của sách là "giúp học viên nhanh chóng nắm vững chữ Hán, khắc phục những khó khăn lớn khi học tiếng Hán". Sách không đi thẳng vào việc viết chữ mà yêu cầu người học bắt đầu từ những kiến thức cơ bản nhất. Đó là việc nắm vững các nét cơ bản và những quy tắc bút thuận nền tảng. Phương pháp này đảm bảo người học xây dựng được một nền móng vững chắc trước khi tiến tới các ký tự phức tạp hơn. Cuốn vở này biến việc học viết từ một nhiệm vụ đáng sợ thành một quá trình có cấu trúc và dễ tiếp cận.

II. Khó khăn khi tự học viết chữ Hán cho người mới bắt đầu

Tự học viết chữ Hán mang lại nhiều thách thức không nhỏ. Khác với hệ thống chữ Latinh, chữ Hán là chữ tượng hình, mỗi ký tự là một tổ hợp các nét phức tạp. Khó khăn đầu tiên và lớn nhất là ghi nhớ thứ tự nét chữ Hán. Viết sai thứ tự không chỉ làm chữ viết xấu đi mà còn có thể thay đổi cả ý nghĩa hoặc cấu trúc của chữ. Một vấn đề khác là sự đa dạng của các bộ thủ tiếng Trung. Việc không nhận diện được bộ thủ sẽ khiến người học khó khăn trong việc tra cứu từ điển và đoán nghĩa của từ mới. Hơn nữa, nhiều chữ Hán có kết cấu tương tự nhau, chỉ khác biệt ở một vài nét nhỏ, dễ gây nhầm lẫn. Nếu không có một phương pháp học tập hệ thống, người học dễ cảm thấy nản lòng và từ bỏ. Các phương pháp truyền thống như sao chép đơn thuần thường không mang lại hiệu quả cao vì thiếu sự phân tích sâu về cấu trúc và quy luật. Đây chính là những rào cản mà cuốn vở tập viết 301 được thiết kế để tháo gỡ, cung cấp một lộ trình khoa học và bài bản để vượt qua những khó khăn ban đầu.

2.1. Thách thức ghi nhớ thứ tự nét chữ Hán phức tạp

Việc ghi nhớ thứ tự nét chữ Hán là một trong những trở ngại lớn nhất. Mỗi chữ Hán đều có một trật tự viết cố định, được gọi là bút thuận. Ví dụ, quy tắc cơ bản là "ngang trước sổ sau", "trên trước dưới sau". Việc tuân thủ các quy tắc này không chỉ giúp chữ viết cân đối, đẹp mắt mà còn hỗ trợ trí nhớ. Khi viết theo đúng quy tắc bút thuận, các chuyển động của tay sẽ trở thành một dạng "bộ nhớ cơ bắp", giúp việc tái tạo lại ký tự trở nên tự nhiên hơn. Người tự học thường có xu hướng viết theo cảm tính, dẫn đến việc hình thành thói quen sai lầm, rất khó sửa đổi sau này. Đây là lý do tại sao việc bắt đầu với một hướng dẫn bài bản về bút thuận là cực kỳ quan trọng.

2.2. Nhầm lẫn kết cấu và các bộ thủ tiếng Trung cơ bản

Chữ Hán được cấu thành từ các bộ thủ. Việc nhận biết và hiểu ý nghĩa của các bộ thủ tiếng Trung là chìa khóa để học chữ Hán hiệu quả. Ví dụ, bộ "Nhân" (人) thường liên quan đến con người, bộ "Thủy" (氵) liên quan đến nước. Khi nắm được bộ thủ, người học có thể dễ dàng phân tích kết cấu chữ, đoán nghĩa và ghi nhớ nhanh hơn. Tuy nhiên, với 214 bộ thủ thông dụng, việc học và phân biệt chúng là một thử thách. Nhiều người mới học thường xem mỗi chữ Hán như một bức tranh riêng lẻ thay vì một tổ hợp có logic của các bộ thủ. Điều này làm cho quá trình học trở nên rời rạc và kém hiệu quả.

III. Bí quyết nắm vững quy tắc bút thuận theo giáo trình 301

Để luyện viết chữ Trung Quốc cơ bản thành công, việc nắm vững các quy tắc viết là yếu tố tiên quyết. Cuốn "Tập viết chữ Hán" theo giáo trình Hán ngữ 301 đã hệ thống hóa một cách chi tiết các quy tắc này. Tài liệu gốc chỉ rõ, người học cần "bắt đầu luyện tập từ những kiến thức cơ bản, tức là đầu tiên yêu cầu học viên nắm vững cách viết chính các nét cơ bản của chữ Hán và những quy tắc cơ bản khi viết chữ Hán". Thay vì học một cách máy móc, phương pháp này nhấn mạnh việc hiểu bản chất của từng nét và lý do đằng sau mỗi quy tắc. Có 8 quy tắc vàng cần ghi nhớ, bao gồm: ngang trước sổ sau, phẩy trước mác sau, trên trước dưới sau, trái trước phải sau, ngoài trước trong sau, vào trước đóng sau, giữa trước hai bên sau. Việc áp dụng nhuần nhuyễn các quy tắc bút thuận này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp người học không chỉ viết đúng mà còn viết đẹp. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành đều đặn, nhưng kết quả nhận được hoàn toàn xứng đáng.

3.1. Phân tích các nét cơ bản trong chữ Hán hiện đại

Mọi chữ Hán dù phức tạp đến đâu cũng đều được cấu thành từ các nét cơ bản. Tài liệu "Tập viết chữ Hán" đã liệt kê và minh họa rõ ràng các nét này, bao gồm: chấm (点), ngang (横), sổ (竖), phẩy (撇), mác (捺), hất (提), gập (折), và móc (钩). Việc nhận diện và viết đúng từng nét là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Ví dụ, nét ngang phải thẳng, nét sổ phải đứng. Hiểu rõ đặc điểm của từng nét giúp người học phân tích cấu trúc chữ một cách chính xác. Luyện tập viết riêng lẻ từng nét cơ bản trước khi ghép chúng thành chữ hoàn chỉnh là một phương pháp hiệu quả để xây dựng kỹ năng nền tảng.

3.2. Thực hành 8 quy tắc vàng để viết chữ Hán đúng chuẩn

Tám quy tắc bút thuận là kim chỉ nam cho việc viết chữ Hán. Quy tắc "ngang trước, sổ sau" (先横后竖) áp dụng cho các chữ như 十 (thập), 干 (can). Quy tắc "trên trước, dưới sau" (从上到下) áp dụng cho các chữ như 二 (nhị), 三 (tam). Quy tắc "trái trước, phải sau" (从左到右) áp dụng cho các chữ như 你 (nǐ), 好 (hǎo). Tương tự, các quy tắc còn lại như "ngoài trước, trong sau" (从外到内) với chữ 月 (nguyệt), hay "vào trước, đóng sau" (先进后关) với chữ 国 (quốc) đều có ví dụ minh họa rõ ràng. Việc luyện tập theo từng quy tắc với các chữ ví dụ trong vở tập viết 301 giúp người học nội hóa các quy luật này một cách tự nhiên.

IV. Phương pháp luyện viết tiếng Trung cơ bản hiệu quả nhất

Phương pháp luyện viết được đề cập trong tài liệu gốc là sự kết hợp giữa truyền thống và các kỹ thuật hiện đại dành cho người nước ngoài. Cụ thể, đó là "phương pháp tô theo, mô phỏng viết theo". Đây là một kỹ thuật đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều thế hệ. Bắt đầu bằng việc tô theo các chữ mẫu có sẵn giúp người học làm quen với thứ tự nét chữ Hán và tỷ lệ của các bộ phận trong một ký tự. Quá trình này giúp hình thành "bộ nhớ cơ bắp", để bàn tay tự động di chuyển theo đúng quy trình. Sau giai đoạn tô chữ, người học chuyển sang bước mô phỏng, tức là nhìn chữ mẫu và tự viết lại trên giấy kẻ ô mễ. Loại giấy này với các đường kẻ chia ô giúp căn chỉnh bố cục chữ một cách cân đối. Việc lặp đi lặp lại quy trình tô - mô phỏng - tự viết này là cách hiệu quả nhất để tập viết chữ Hán từ con số không. Kết hợp với việc học từ vựng giáo trình 301, người học sẽ đồng thời củng cố cả kỹ năng nhận mặt chữ, viết chữ và ghi nhớ từ vựng.

4.1. Kỹ thuật tô chữ theo mẫu trong tài liệu học tiếng Trung

Kỹ thuật tô chữ (描红) là nền tảng của việc luyện viết. Trong cuốn vở tập viết 301, mỗi chữ Hán đều được cung cấp mẫu in mờ cùng với hướng dẫn thứ tự từng nét. Người học sẽ dùng bút đồ lại các nét mờ này. Lợi ích của phương pháp này là rất lớn: nó giúp người học cảm nhận được chính xác độ dài, độ cong và vị trí của từng nét mà không cần phải lo lắng về việc tạo hình. Giai đoạn này tập trung hoàn toàn vào việc ghi nhớ quy trình viết. Các tài liệu học tiếng Trung chất lượng cao, bao gồm cả các file PDF tập viết 301, thường thiết kế các mẫu tô chữ rõ ràng, giúp quá trình luyện tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

4.2. Chuyển từ mô phỏng sang tự viết trên giấy kẻ ô mễ

Sau khi đã thành thạo việc tô chữ, bước tiếp theo là mô phỏng (临摹). Người học sẽ quan sát chữ mẫu và tự mình viết lại vào ô trống bên cạnh. Đây là lúc giấy kẻ ô mễ (米字格) phát huy tác dụng. Các đường chéo và đường thẳng trong ô mễ hoạt động như một hệ tọa độ, giúp người học định vị chính xác điểm bắt đầu và kết thúc của mỗi nét, đảm bảo chữ viết được cân đối và hài hòa. Giai đoạn này thử thách khả năng ghi nhớ và tái tạo hình dạng chữ của người học. Dần dần, khi đã tự tin, người học có thể bỏ chữ mẫu và tự viết lại các từ đã học, hoàn thiện quá trình luyện viết tiếng Trung cơ bản.

V. Cách học từ vựng giáo trình 301 qua việc luyện viết

Một trong những ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng cuốn "Tập viết chữ Hán" là nó được biên soạn song hành với giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa. Điều này có nghĩa là mỗi chữ Hán trong sách 301 phần 1 đều được đưa vào bài luyện viết một cách có hệ thống. Thay vì học từ vựng một cách riêng lẻ, người học có thể kết hợp đồng thời ba kỹ năng: nghe-nói (qua giáo trình chính), đọc-hiểu (nhận mặt chữ) và viết (qua vở tập viết). Phương pháp tích hợp này tạo ra một vòng lặp học tập hiệu quả. Khi luyện viết một từ, ví dụ như "你好" (nǐ hǎo), người học không chỉ ghi nhớ cách viết mà còn củng cố lại ý nghĩa và cách phát âm của từ đó. Việc tiếp xúc với từ vựng qua nhiều kênh (thị giác, thính giác, vận động) giúp thông tin được khắc sâu hơn vào trí nhớ dài hạn. Đây là cách tối ưu để học từ vựng giáo trình 301, đảm bảo kiến thức được xây dựng một cách toàn diện và bền vững, tạo nền tảng cho việc học các cấp độ cao hơn.

5.1. Liên kết chữ Hán trong sách 301 phần 1 với bài viết

Cuốn vở tập viết được cấu trúc theo từng bài của sách 301 câu đàm thoại tiếng Trung. Sau khi học xong một bài đàm thoại, người học có thể mở ngay cuốn vở tập viết tương ứng để luyện các chữ Hán vừa xuất hiện. Ví dụ, sau khi học các số đếm từ 一 đến 十 (một đến mười), người học sẽ có ngay bài tập viết các chữ số này. Tương tự, các từ vựng như 老师 (lǎoshī - giáo viên), 学生 (xuéshēng - học sinh) đều được trình bày rõ ràng với phiên âm, dịch nghĩa và các ô luyện viết. Sự đồng bộ này giúp kiến thức được củng cố ngay lập tức, tránh tình trạng học trước quên sau.

5.2. Tìm kiếm và sử dụng file PDF tập viết 301 miễn phí

Trong thời đại số, việc tiếp cận tài liệu học tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn. Nhiều người học tìm kiếm file PDF tập viết 301 để có thể in ra và luyện tập nhiều lần. Các file PDF này thường giữ nguyên định dạng của sách gốc, bao gồm các ô mễ và chữ mẫu. Việc sử dụng file PDF cho phép người học chủ động trong việc in ấn số lượng trang cần thiết, đặc biệt hữu ích khi muốn luyện tập kỹ một chữ Hán cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý chọn những nguồn file PDF uy tín, có chất lượng scan rõ nét để đảm bảo các chi tiết của nét chữ không bị mất, giúp việc tô và mô phỏng được chính xác nhất.

VI. Tổng kết và ứng dụng luyện viết chữ Hán trong thời đại số

Phương pháp luyện viết chữ Trung Quốc theo giáo trình 301 kết hợp với cuốn vở tập viết chuyên dụng là một lộ trình đã được kiểm chứng về tính hiệu quả. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc, từ các nét cơ bản, quy tắc bút thuận đến việc thực hành viết từng chữ theo hệ thống từ vựng của giáo trình. Đối với những người tự học viết chữ Hán, đây là một công cụ không thể thiếu để tránh những lỗi sai hệ thống và xây dựng thói quen viết đúng ngay từ đầu. Tuy nhiên, việc học không chỉ nên dừng lại ở sách vở. Trong thời đại công nghệ, việc kết hợp phương pháp truyền thống này với các công cụ hiện đại sẽ tối ưu hóa hiệu quả học tập. Các ứng dụng di động có thể cung cấp phản hồi tức thì về thứ tự nét, trong khi các phần mềm trên máy tính giúp tra cứu và phân tích cấu trúc chữ Hán một cách trực quan. Sự giao thoa giữa truyền thống và công nghệ sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho việc chinh phục chữ Hán, giúp quá trình học trở nên thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết.

6.1. Đánh giá hiệu quả của phương pháp học truyền thống

Phương pháp truyền thống "tô theo, mô phỏng viết theo" trên giấy kẻ ô mễ vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi. Nó rèn luyện sự kiên nhẫn, tính cẩn thận và khả năng kiểm soát của đôi tay. Việc tiếp xúc vật lý với giấy và bút giúp tạo ra một kết nối thần kinh mạnh mẽ hơn so với việc gõ phím hay viết trên màn hình cảm ứng. Đây là nền tảng không thể thay thế để có được một nét chữ đẹp và đúng chuẩn. Cuốn vở tập viết 301 chính là đại diện tiêu biểu cho phương pháp học hiệu quả và bài bản này, đặc biệt phù hợp cho giai đoạn nhập môn.

6.2. Top ứng dụng luyện viết chữ Hán trên điện thoại

Để bổ trợ cho việc học trên giấy, người học có thể sử dụng thêm các ứng dụng luyện viết chữ Hán. Một số ứng dụng nổi bật như Pleco, Skritter, hay HelloChinese cung cấp tính năng luyện viết tương tác. Các ứng dụng này thường hiển thị thứ tự nét chính xác và đưa ra phản hồi ngay lập tức nếu người học viết sai. Chúng cũng tích hợp các trò chơi, flashcard để việc học từ vựng giáo trình 301 trở nên sinh động hơn. Việc kết hợp giữa luyện tập trên giấy để rèn nét chữ và sử dụng ứng dụng để kiểm tra, củng cố kiến thức là chiến lược học tập thông minh và toàn diện trong thời đại số.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRẦN THỊ THANH LIÊM GIẢNG VIÊN CHÍNH ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀ NỘI TẬP VIẾT SOẠN THEO GIÁO TRÌNH 301 CÂU ĐÀM THOẠI TIẾNG HOA NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRẦN THỊ THANH LIÊM ˆ ˆ“ TẠP VIET CHỮ HÁN SOẠN THEO GIÁO TRÌNH "301 CÂU ĐẦM THOẠI TIẾNG HOA" CÓ CHỦ ÂM PHÙ HIỆU, DỊCH NGHĨA VÀ ĐỐI CHIẾU CHỮ PHỒN THỂ (in lần thứ 9) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Chịu trách nhiệm xuất bản: Giám đốc: PHÙNG QUỐC BẢO Tổng biên tập: PHẠM THÀNH HƯNG Biên tập oà sửa bài: TRẤN THỊ THANH LIÊM NGUYEN THỊ THANH Trình bày bìa: QUYNH MAI TAP VIET CHU HAN Mã số 2L-07008 - 02404 In 1000 cuốn, khổ 14,5x20,5 cm tại Nhà in Khoa học và Công nghệ Số xuất bản: 101/981/XB-QLXB ngày 15/7/2004. Số trích ngang: 323/KH/XB In xong và nộp lưu chiếu quý IV năm 2004. LOI GIOL THIEU 1.Cuốn sách " Tập viết chữ Hán" này là tài liệu bổ trợ cho giáo trình "301 câu đầm thoại tiếng Hoa", Chữ Hán trong sách đều có chú phiên âm tiếng Hán, có phù hiệu chú âm, địch nghĩa ra tiếng Việt và đối chiếu với chữ phổn thể. Cuốn sách này được biên soạn công phu.

có chú Lrọng đến những đặc điểm mà học viên cần lưu tâm khi mới học chữ Hân. Mục đích là để giúp học viên nhanh chóng nắm vững chữ Hán, khắc phục những khó khăn lớn khi học tiếng Hán. Cuốn sách còn yêu cầu học viên phải bắt đầu luyện tập từ những kiến thức cơ bản. tức là đầu tiên yêu cầu học viên nắm vũng cách viết chính các nét eđ bản của ehữ Hán và những quy tắc cơ bản khi viết chữ Hán.

sau đó mới phân tích kết cấu của chữ Hán. Sau khi tiếp xúc với một số chữ Hán nhất định, học viên có sự hiểu biết bạn đầu về kết. cấu cơ bản của chữ Hán, sau đó mới phân biệt kết. cấu chữ Hán giống nhau hoặc gần giống nhau.

nhận ra một số quy luật của kết cấu eấu thành chữ Hán. Phương pháp luyện viết chữ Hán chủ yếu là luyện viết theo phương pháp truyển thống của Trung Quốc. đó là phương pháp tô theo. mô phỏng viết Lhoo.

Ngoài ra còn sử dụng một ố phương pháp của những nhà chuyên môn thiết kế cho người nước ngoài học. Những cách tập viết nà :ũng có thể áp dụng cho những người tự học luyện viết chữ Hán. nhưng nếu có tÌ ô giáo hướng dẫn thì hiệu quả sẽ càng cao hơn, 3.Do thời gian biên dịch quá gấp. việc biên dịch không tránh khỏi eó những sai sót, rất mong được đồng nghiệp và học viên góp ý bổ sung để giáo trình có thể đáp ứng được nhủ cầu của người học.

Hà Nột, ngày 32 tháng 12 năm 1998 T/m nhóm biên soạn Thạc sĩ TRẤN THỊ THANH LIÊM Giảng uiên Đại học Ngoại ngữ Hà Nội CÁC NÉT CƠ BẢN CỦA CHỮ HÁN RFEBA = 9 Ñ 0 vy chấm chanh [chấm chanh dal chấm buông #8 chấm hất | kite | ane | we | = =— | = ngang ngắn | ngang dài ngang xiên. # J# KR | ‡† sổ kim leo |sổ sương buông| __ sổ ngắn Sate | abe | a PHẨY 2 ? phẩy ngắn _ | phẩy xiên dài a MW | k$dK : l [phẩy thẳng dài |phẩy ngang gập | phẩy ngang gặp gập| J ki | RAT | 111M #ISIEL”” MÁC ¬ >**| | mácxiên | mác ngang 121 || see | Fae - ⁄ L y hất xiên hất ngang sé hat ngang gap hat st te sede | Nữ | sổ móc. xiên móc VỊ 3) |» cong móc _ | ngang móc eA | #493 UỊ J7 lo sổ cong móc |ngang gập móc| gập uốn móc _| sổ gập móc |1 SEMA | IRtrg |9 | #114) GAP Ty ngang gập. Sale phẩy gập _ | phẩy đứnggập ĐC | eae | wae | UR QUY TẮC VIẾT CHỮ HÁN l3 E 22 5 Bl Quy TAC vi DU co) RY ngang trước sổ sau KES phẩy trước mác sau FERRE trai truéc phai sau wena | 1:7 4 trên trước dưới sau #t#£ |: Tử a ngoài trước trong sau — _ wae | Fl) NAAR ngang trước phẩy sau 2:18 í£ lM giữa trước hai bên sau APHBAG vào trước đóng sau %#iRñ£#in LUYỆN VIẾT CHỮ HÁN a7 we 1 f#Il 18 hão re Ề Le xf or í a —~~ J SN FT are se ea Ae ef 4 THA : flfe #5! Í.# 4 l4 a gel ve mi AR Baas in.

=| ¬\ th \K† ae jing = uid. A zão pe” ft if "l& số x ID Tie zai TH TAI ya Vi xuế | Ý “i Tu” shẽng PL nín Ự +1 GF 3? NHẦM, NỈN tt g4! bp) [Se — èr _ l—I — NHI : hãi : = | san —- | — |5 7 fe TAM : ba si : We TIP ry TƯ ị ị : bon : HoT NGŨ nam ale : i i = aAH| a} a AN {INR : 1i 7N LỤC : sau +: qa E THẤT : bẩy : IN| sy aN BAT : tam : 2L ix |J Ft3 MỸ CỬU : chin shí 7 THẬP. mười T2 | hào | +? œ0 )|œ Fz re HIEU SỐ, ngày A NHAT ngay Ay ml Wh > KIM hôm nay Al tấn | —* H ¿I3 » Oe THIÊN trời lộ ử |— ay LY ho Ly ok Zhãng | ? + 1 ? TRUONG họ Trương TL gong ChE H CÔNG thợ, làm việc 2wa Be ik aT | SE SL aa H† di a Laea 07 |e lop be We, ray 1Œ KT j1 H # 8" a 5 ie + c K AN \. _ \ | a \ a 3< a2 fE:21 ee 3% t 8 s; 28 3: || sš |tC sỉ |44|š: |BE| ›; lEp © : Đ _Š 14 di de \k a DE em trai +Ƒ mei max MUỘI em gái A yue uty NGUYET thang BH 4) BỊ] aA míng me’ MINH sang + BỘ nian T 35" NIÊN năm + ling <a „2 LINH số không, lẻ mi lào Wie 8L KHIEU kêu gọi 1Ñ rèn gy 1 tA NHAN nhận biết We WS Ñ 15 + 15 shi THỨC biết 2 gão 2 Te} T# ch St st tá CAO 0 gui KR ¬El ‘sie sie Av Quy sang, quy, dat we Texing fe % TINH ho tt ru? shén ¬= THẬP.

gi? số Ss là 41M Sa bà | ⁄ N 38[7? Am :z Hộ 4o | 3 wll aA AAR NA đó, kia AN Be 7 ANAS : F uc CÁ cái (lượng từ) RST SFR H PHU shdng Đụ 71 EB ba) 67) 67 By BIR" LƯU để lại Ni) AA WA) AN AA BẰNG ban RF AR HỮU bạn 18 20 Qe 2a0 a 25 Mu) k => APS S3 Kí : 22 4 3, Cy tÉ “\ wn ap oh 2 afftệ sử | —.| + + KAU "7 nơi nào a PP ee R gS "lý lñ|ala #|414) : alee a Lacie a ae aaa ih i] = FA AAR a a aaa EE EEL 19 =} = W WR xiũ TZ HUU : nghĩ 8 TỊ 8 TỨC nging z>>| sử ` >> mi c>> 4ãTÚC ee 4 i 1 74 : 1ữ ở, ngủ đêm shi 4 Pe — 4s 4 XÃ : nhà ở Fe jào | = 3 Wes GIÁO i dayh PAB AS shi Ỳ tỳ tỳ tỷ šJtỲ MỸ buồng hut FAN =) Is + #R c~ U. Fa \\ HOA hòa bình, và zh xião Te” rh TIỂU nhỏ ar ying K bt + + 1£ # ANH hoa, xuất sắc FRE a => ` 21 to Y --|YE Bế | | A |B ñ7|8|ñ^in#|n# nữ, +1] + “me |? =|+l# a 2 FF. |! xẽ ST 5 THẾ TA > viết fz xin im” gu TÍN tin; thư dian 1` ĐIỆN điện THỊ xem, nhìn. ` | shữ ` PA THU : sach aL| ¥ trị” By ls : AM : am thanb yue 2Jx| ‘ NHAC.

ị : lệ eh 2a đồng st AL 43 1 NE NE ah vet |e [2 [eee BIC k pu 4 ik | i? sg lew | TF |e FP PBB AAA gle) Jì l?irli?lililiei§ re : Reel TT lï lá mi lấn CHỨC - : Roe TTP ARR VIÊN 4 ape’ | 2 Ie 27/592 2p 9lp ep ale, Pa a hãng nghé 1 1h 3 4 ree PRAR WAL RR 25 = ai „` » Al yêu, thương x Hàn | * ry HÀN Hán (ngữ) TẾ 1Š kè kia KHÓA. giờ dạy học, môn học. yan 9 la yuan 3 VIỆN toa, viện 1) xian T2 HIEN hiện (tại) AE zai PH TẠI tại ở 435 sielễ NS. NHAI đường, phổ ¿a | Stee=z nes 2x.

i 26 dian t Py mS” ce] DIỂM _ điểm, chấm giờ Z| 8nBe ọ ym Ay |cs PHAN chia ra, phút š cha ` se 4Y` a SAI kém kè ~ Rl | se Ỳ KHẮC khắc (15 phút) fe | chi + a7, 4 TT a NGAT ăn Ỹ Te fan r5 A VR] cs ỳ PHAN com y| shi Ay] ln R THỜI Khi, lúc 4 re 7 HẬU hou 4 4 2 1z thời gian, đợt, chờ ti se | bàn 1+2 =z|+xz| d2 BAN l một nửa rưỡi qi + She ħ Ki t+ + i KHOI thức dậy, lên eS huang} = * ANS ane SANG giường ba lu? lu? lu nẸ) „y9 |9 2jn7lø1 HỆ, BA nhé, nhỉ, não. PA lang WAT LƯỠNG hai 471Z11Ä^2422+££lâ ~.| Shí MS 2 2 ASLAN THỰC go eae ăn, thực phẩm) DUONG nha | vn: 7 Mi a <4 8i 8 | 9/ Bs HO Pa o |e ln Re ANH ị ảnh | hy BAR aa af shui PAN THUY ngủ LJ jèo ` we we đi GIÁC giấc ngủ KR chang l ake TRƯỜNG. dài, xa chéng 4 THÀNH thành trì hủ vị] | AE we 4 4 4 4> 4 AE TRU aa 7S ở. nhiều shy ome zt lzl*bla THIỂU it : fang “2 |2 £ Sy LD Su Jay |) a) EP Pdpa)) isk ma|7 |3 | |4°|s# RR n Suis} |= ¡†lš EE J#t NGOAN : chơi | Le l2] at | ae ae |» In» TH |1|cong r3» ¡ ]Jn |p THUONG ict PP ee kal |? 2 |2 l2 |4 lã\|Än2e 34 BR sẽ s+|2 |3 |-†3[I3† thí on iF PSTA > 3 l§ Hạ Fe a NE Hy Nụ ies | | 77 NHj Hà+n so | ow iv At ae + * ae f|#|#Ì#|#I#I& cram t= | + +|+l*lk1, *+ ae orl #1 [sete xe + [a |> |yl|yt SF RB Boe py yy? Fe eae spi “T Bolan) | # |e Saf | ook a \ ai TUU alee?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ