Giáo trình Tiếng Hoa HUNG YI 2009: Hướng dẫn tiếng Phổ thông Đài Loan

Giáo trình Tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu. Học tiếng Hoa phổ thông Đài Loan từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp với phương pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Tiếng Hoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2009

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình Tiếng Hoa Hung Yi 2009

Giáo trình Tiếng Hoa Hung Yi 2009 là tài liệu học tiếng Hoa phổ thông được biên soạn nội bộ tại Công ty TNHH Công nghiệp Hung Yi (鸿亿工业责任有限公司) ở Đài Loan. Tài liệu do Ngọc Sắc biên soạn, phục vụ nhu cầu học tiếng Hoa của công nhân viên trong nhà máy. Giáo trình sử dụng hệ thống phiên âm Latin hóa đặc thù, không dựa trên Pinyin chuẩn của Trung Quốc đại lục. Hệ thống phiên âm này phản ánh cách phát âm tiếng Hoa phổ thông theo giọng Đài Loan, giúp người học tiếp cận ngôn ngữ thực tế tại môi trường làm việc địa phương. Nội dung bài học bắt đầu từ những chủ đề giao tiếp cơ bản nhất: chào hỏi, giới thiệu bản thân, cách xưng hô. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghe trước khi nói, tương tự quá trình trẻ em học ngôn ngữ mẹ đẻ. Phương pháp tiếp cận này tập trung vào giao tiếp thực tiễn thay vì lý thuyết trừu tượng, phù hợp với đối tượng lao động cần sử dụng tiếng Hoa hàng ngày tại nơi làm việc.

1.1. Nguồn gốc và mục đích biên soạn

Giáo trình Tiếng Hoa Hung Yi 2009 ra đời trong bối cảnh nhiều công nhân Việt Nam làm việc tại các nhà máy Đài Loan. Công ty Hung Yi nhận thấy nhu cầu giao tiếp tiếng Hoa cơ bản tại nơi làm việc. Tài liệu được biên soạn nội bộ, không phát hành thương mại. Mục tiêu chính là giúp công nhân giao tiếp được với cấp trên và đồng nghiệp người Đài Loan. Giáo trình tập trung vào từ vựng chuyên ngành sản xuất: tên các loại ốc vít, dụng cụ, chức danh trong nhà máy. Cách tiếp cận thực tiễn này giúp người học áp dụng ngay kiến thức vào công việc hàng ngày mà không cần nền tảng ngôn ngữ học thuật.

1.2. Hệ thống phiên âm đặc thù của giáo trình

Giáo trình sử dụng hệ thống phiên âm Latin hóa riêng, khác biệt so với Pinyin chuẩn quốc tế. Ví dụ: "Nỉ" thay cho "Nǐ" (bạn), "Hảo" thay cho "Hǎo" (tốt). Hệ thống này được thiết kế để người Việt dễ đọc hơn, dựa trên cách phát âm tiếng Hoa giọng Đài Loan. Từ "Quốc ngữ" (國語) được phiên âm là "Cúa dủy", phản ánh phát âm địa phương. Điểm hạn chế lớn nhất là người học khó tra cứu từ điển chuẩn hoặc học thêm tài liệu khác. Tuy nhiên, ưu điểm là phát âm gần với cách nói thực tế tại Đài Loan, giúp giao tiếp trực tiếp hiệu quả hơn trong môi trường công sở.

II. Phân tích nội dung và phương pháp học tiếng Hoa Đài Loan

Giáo trình Tiếng Hoa Hung Yi 2009 xây dựng nội dung theo trình tự logic từ đơn giản đến phức tạp. Phần đầu tiên giới thiệu các đại từ nhân xưng cơ bản: "Ủa" (tôi), "Nỉ" (bạn), "Tha" (anh ấy/chị ấy). Cách xưng hô lịch sự sử dụng "Nín" (ông, ngài) thay cho "Nỉ" khi giao tiếp với người có chức vụ cao. Số nhiều được tạo bằng cách thêm "mân" vào sau: "Ủa mân" (chúng tôi), "Nỉ mân" (các bạn). Giáo trình phân biệt rõ ràng giữa tiếng phổ thông (Cúa dủy/Hóa dủy) và tiếng Mân Nam (Thái dủy/Mỉn nán dủy) - ngôn ngữ bản địa của Đài Loan. Phần từ vựng bao gồm chức danh nghề nghiệp: lảo sư (thầy giáo), chinh lỉ (giám đốc), phu chinh lỉ (phó giám đốc). Cách chào hỏi phân theo thời điểm: trảo sang hảo (chào buổi sáng), oản sang hảo (chào buổi tối). Hệ thống lượng từ được giới thiệu bài bản với các quy tắc cụ thể cho từng loại vật.

2.1. Hệ thống đại từ nhân xưng và cách xưng hô

Hệ thống đại từ nhân xưng trong tiếng Hoa Đài Loan có cấu trúc rõ ràng. Số ít gồm ba ngôi: Ủa (tôi), Nỉ (bạn), Tha (anh ấy/chị ấy). Số nhiều thêm hậu tố "mân": Ủa mân (chúng tôi), Nỉ mân (các bạn), Tha mân (họ). Cách xưng hô lịch sự dùng "Nín" khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc có chức vụ cao. Người Đài Loan rất coi trọng việc gọi bằng họ kèm chức vụ: Tháo lảo sư (Thầy giáo Đào), Oáng chinh lỉ (Giám đốc Vương). Cách gọi thân mật sử dụng "A" trước tên: A Xưa (A. Hùng). Quy tắc này phản ánh văn hóa tôn trọng thứ bậc trong xã hội Đài Loan.

2.2. Hệ thống lượng từ và quy tắc sử dụng

Lượng từ (của) là yếu tố quan trọng trong tiếng Hoa, phản ánh đặc điểm của vật được đếm. Giáo trình giới thiệu các lượng từ chính: "cưa" dùng chung cho người (một học sinh), "trang" cho vật có bề mặt phẳng rộng (bàn, giường, giấy), "bả" cho vật có cán cầm gọn tay (dao, ghế), "bẩn" cho vật đóng thành tập (sách, vở), "théo" cho vật nhỏ dài (dây, rắn). Quy tắc quan trọng: khi có số lượng, phải dùng "lẻng" thay cho "ơ" (hai). Ví dụ: "Lẻng cưa xuế sâng" (hai học sinh) - không nói "Ơ cưa xuế sâng". Nếu không biết lượng từ nào phù hợp, có thể dùng "liều" (của) như lựa chọn an toàn.

III. Phương pháp học tiếng Hoa phổ thông theo 4 kỹ năng

Giáo trình nhấn mạnh phương pháp học tiếng Hoa theo 4 kỹ năng cơ bản: nghe, nói, đọc, viết. Kỹ năng "nghe" được đặt lên hàng đầu, tương tự cách trẻ em học ngôn ngữ mẹ đẻ. Giai đoạn đầu chỉ tập trung nghe mà chưa cần hiểu hết, kiên trì nghe nhiều lần để tai quen với âm thanh. Sau khi nghe quen, người học bắt đầu nói - ban đầu nói ngọng, dần dần nói sõi hơn, nói được nhiều hơn. Kỹ năng đọc và viết chỉ phục vụ cho nhu cầu giấy tờ, công văn. Giáo trình bỏ qua phần phiên âm chuẩn (Pinyin), điều này được người biên soạn thừa nhận là hạn chế lớn. Phương pháp học không qua phiên âm được gọi là "học vẹt" - có thể giao tiếp được nhưng khó phát triển vốn từ vựng về sau. Cách tiếp cận thực tế này phù hợp với người cần giao tiếp nhanh tại nơi làm việc.

3.1. Kỹ năng nghe và nói trong môi trường thực tế

Kỹ năng nghe chiếm vị trí tiên quyết trong quá trình học tiếng Hoa. Giáo trình so sánh với quá trình trẻ em học nói: chỉ biết nghe trước, nghe nhiều dần dần biết nói. Giai đoạn đầu nói ngọng, sau nói sõi hơn. Phương pháp này khuyến khích người học tiếp xúc với môi trường tiếng Hoa thực tế tại nhà máy, nơi làm việc. Nghe đồng nghiệp người Đài Loan nói chuyện hàng ngày là cách học hiệu quả nhất. Kỹ năng nói phát triển tự nhiên qua giao tiếp thực tế, không qua sách vở. Giáo trình cung cấp các mẫu câu đơn giản để áp dụng ngay: cách chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi về cách làm việc.

3.2. Vai trò của phiên âm trong phát triển ngôn ngữ

Phiên âm là nền tảng quan trọng để phát triển vốn tiếng Hoa lâu dài. Giáo trình Hung Yi 2009 sử dụng hệ thống phiên âm Latin hóa riêng, không dựa trên Pinyin chuẩn. Hệ thống này giúp người Việt đọc dễ hơn nhưng hạn chế khả năng tra cứu từ điển hoặc học thêm tài liệu chuẩn. Người biên soạn thừa nhận việc bỏ qua phiên âm chuẩn là thiếu sót lớn. Học không qua phiên âm thực chất là "học vẹt" - chỉ nhớ cách nói mà không hiểu cấu trúc ngữ âm. Tuy nhiên, với mục tiêu giao tiếp cơ bản tại nơi làm việc, phương pháp này vẫn đạt hiệu quả thực tiễn. Người học cần bổ sung kiến thức phiên âm chuẩn để phát triển lâu dài.

IV. Ứng dụng thực tế của giáo trình tiếng Hoa tại Đài Loan

Giáo trình Tiếng Hoa Hung Yi 2009 được thiết kế cho ứng dụng thực tế tại môi trường nhà máy Đài Loan. Từ vựng chuyên ngành sản xuất chiếm tỷ trọng lớn: các loại ốc vít (lúa sư), kim loại, dụng cụ, nguyên vật liệu. Công nhân học cách giao tiếp với cấp trên: chào hỏi giám đốc (chinh lỉ), ông chủ (láo bản), tổ trưởng (chú trảng). Cách xưng hô phản ánh thứ bậc rõ ràng trong văn hóa doanh nghiệp Đài Loan. Giáo trình cung cấp mẫu câu hỏi về phương thức làm việc: "Trơ cưa cung chua chẩn mơ chua?" (Công việc này làm thế nào?). Từ vựng động từ cơ bản phục vụ giao tiếp hàng ngày: chư (ăn), chẩu (đi), hưa (uống), xỉ (rửa), chua (làm), choan (mặc). Phương pháp học tập trung vào ứng dụng thực tế giúp người lao động hòa nhập nhanh với môi trường làm việc mới.

4.1. Từ vựng chuyên ngành sản xuất và công nghiệp

Giáo trình cung cấp danh mục từ vựng phong phú về vật liệu sản xuất công nghiệp. Các loại ốc vít được phân loại chi tiết: toản lúa sư (ốc vít ngắn), cháng lúa sư (ốc vít dài), lứa sư (ốc vít OK). Nguyên vật liệu kim loại: thỉa (sắt), bái hú (keo trắng), inh hoa chil (hóa chất cứng). Dụng cụ sản xuất: kim châm (kim đồng), hét đá (hạt bi). Từ vựng chức danh trong nhà máy: cung rấn (công nhân), chú trảng (tổ trưởng), phu chú trảng (tổ phó), sẩu uây (bảo vệ), khoai chi (kế toán). Danh mục từ vựng này phản ánh tính thực tiễn cao, giúp công nhân giao tiếp trực tiếp về công việc chuyên môn hàng ngày.

4.2. Mẫu câu giao tiếp cơ bản tại nơi làm việc

Giáo trình cung cấp các mẫu câu giao tiếp thực tế áp dụng ngay tại nơi làm việc. Cách giới thiệu bản thân: "Ủa sư cung rấn" (Tôi là công nhân), "Ủa sư xuế sâng" (Tôi là học sinh). Cách hỏi về công việc: "Trơ cưa cung chua chẩn mơ chua?" (Công việc này làm thế nào?). Các động từ cơ bản phục vụ giao tiếp: chư (ăn), chẩu (đi), hưa (uống), chẻng (nói/giảng), uân (hỏi), huấy tá (trả lời). Cách chào hỏi phân theo thời điểm và đối tượng: trảo sang hảo (chào buổi sáng), oản sang hảo (chào buổi tối), chai chen (tạm biệt). Mẫu câu đơn giản, dễ nhớ, giúp công nhân giao tiếp được ngay sau thời gian ngắn học tập.

29/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

TIẾNG HOA HUNG YI 2009 Lưu hành nội bộ C«ng ty tnhh c«ng nghiÖp hung yi 鸿亿工业责任有限公司 Biªn so¹n: Ngäc s¾c Gi¸o tr×nh TIẾNG HOA 学华语 L­u hµnh néi bé Trang 1 Biên soạn: Ngọc Sắc TIẾNG HOA HUNG YI 2009 Lưu hành nội bộ Bài 1: Chào hỏi và làm quen I/ Giới thiệu tiếng phổ thông và tiếng Đài 1. Lịch sử tiếng Đài (tìm hiểu sau) 2. Tiếng Đài và tiếng phổ thông phát âm không giống nhau. Cúa dủy: Quốc ngữ Người Đài Loan gọi “cúa dủy” (Quốc ngữ) là tiếng phổ thông Trung Quốc và là ngôn ngữ chúng ta học. Cúa dủy cũng đồng nghĩa với “Hóa dủy” (Hoa ngữ). Nói “Cúa dủy” để phân biệt với “Thái dủy” là tiếng Đài. “Thái dủy” cũng đồng nghĩa với “Mỉn nán dủy” (tiếng Mân Nam) Ngoài những từ trên ra, khi nói đến tiếng phổ thông Trung Quốc còn có những từ sau: Pủ thung hoa: Tiếng phổ thông Han dủy: Tiếng Hán (tiếng của dân tộc Hán, Trung Quốc) Trung uấn: Trung văn (tiếng Trung). II/ Đại từ nhân xưng Người Đài Loan tự xưng mình là “Ủa”, gọi người nói chuyện trực tiếp với mình là “Nỉ” và gọi người thứ 3 là “Tha”. Ủa: Tôi Nỉ: Bạn Tha : Anh ấy (hoặc chị ấy) Đại từ “Nỉ” ở cách lịch sự(tôn trọng) là “Nín’: Ông, ngài. Nhưng ít sử dụng ở số nhiều. Đại từ nhân xưng ở số nhiều thêm “mân’ vào sau số ít. Ủa mân: Chúng tôi Nỉ mân: Các bạn Tha mân: Các anh ấy, các chị ấy, họ. III/ Cách chào hỏi thông thường nhất 1. Cách đơn giản nhất là thêm “hảo” vào sau Đại từ Đại từ + Hảo Ví dụ: Ní hảo : Chào bạn “Ní hảo” là cách chào đơn giản nhất cho bất kỳ thời điểm gặp nhau nào hàng ngày. Nỉ mân hảo: Chào các bạn Lảo sư hảo: Chào thầy giáo Bổ sung từ vựng: Láo bản: Ông chủ Chinh lỉ: Giám đốc Chúng ta có thể chào theo mẫu: Láo bản, nín hảo: Chào Ông chủ Chinh lỉ, nín hảo: Chào Giám đốc Lảo sư, nín hảo : Chào thầy giáo IV/Một số từ chào hỏi khác Trảo sang hảo: Chào buổi sáng Oản sang hảo: Chào buổi tối Chai chen: Tạm biệt Trảo an: Chào buổi sáng Oản an: Chào buổi tối. V/ Cách xưng hô thông thường 1.Cách xưng hô thân mật là gọi nhau bằng tên A + tên Ví dụ: A Xưa: A. Hùng Trang 2 Biên soạn: Ngọc Sắc TIẾNG HOA HUNG YI 2009 Lưu hành nội bộ 2. Người Đài Loan rất tôn trọng “Họ” Người có chức vụ, thường gọi nhau bằng : Họ + Chức vụ Ví dụ: Tháo lảo sư: Thầy giáo Đào (Sắc) Oáng chinh lỉ: Giám đốc Vương Trâng Láo bản: Ông chủ Trịnh Lỉ Sư phu: Sư phụ Lý Một số họ của người Việt Nam Roản: Nguyễn Xuế sâng: Học sinh Chấn: Trần Lảo sư: Thầy giáo Lí: Lê Phan yi: Phiên dịch Ử: Vũ (Võ) Khoai chi: Kế toán Pấy: Bùi Sẩu uây: Bảo vệ Chú trảng: Tổ trưởng Sẩu uây trảng: Tổ trưởng Bv Bài 2: Giới thiệu I/ Từ vựng Cung rấn: Công nhân Doén cung: Công nhân Tháo: Đào Phu chú trảng: Tổ phó Hoáng: Hoàng Sang quản: Thủ kho Tinh: Đinh Núng mín: Nông dân Thoán: Đoàn Y sâng: Bác sỹ Chinh lỉ: Giám đốc Phu chinh lỉ: Phó giám đốc Chủng chinh lỉ: Tổng giám đốc Duê nán rấn: Người Việt Nam Thái Oan rấn: Người Đài Loan II/ Mẫu câu với chữ “Sư” 1. Sư: Là Cấu trúc câu : ĐTNX + Sư + Nghề nghiệp Ví dụ : Ủa sư cung rấn : Tôi là công nhân Ủa sư xuế sâng : Tôi là học sinh Tha sư phan y : Anh ấy là phiên dịch Tha mân sư chú trảng : Họ là tổ trưởng. Luyện tập : Hãy nói bạn là ai. Phủ định của « Sư » là « Bú sư » : Không phải là : Cấu trúc câu : ĐTNX + Bú sư + Nghề nghiệp Ví dụ : Ủa bú sư doán cung : Tôi không phải là Công nhân. Tha bú sư Thái Oan rấn : Anh ấy không phải là người Đài Loan. Ủa bú sư khoai chi : Tôi không phải là kế tóan. Luyện tâp : Hãy nói bạn không phải là « ai » theo mẫu trên. Câu hỏi sử dụng từ « ma » đặt cuối câu. Từ “ma” có nghĩa là “phải không” chỉ dùng đặt cuối một câu trần thuật làm câu hỏi. Cấu trúc: ĐTNX + Sư + Nghề nghiệp + ma? Ví dụ: Nỉ sư phan y ma? Bạn có phải là Phiên dịch không? Nỉ sư Duê Nán rấn ma? Bạn là người Việt Nam phải không? Tha mân sư Thái Oan rấn ma? Các anh ấy là người ĐL phải không ? 3. Trả lời: Có 2 khả năng để trả lời cho câu hỏi sử dụng từ “ma” đặt cuối câu. Trường hợp “đúng” : Sư Trường hợp không đúng: Bú sư Ví dụ: Nỉ sư Sẩu uây ma? Anh là Bảo vệ phải không? Trang 3 Biên soạn: Ngọc Sắc TIẾNG HOA HUNG YI 2009 Lưu hành nội bộ Sư, ủa sư sẩu uây. Vâng, tôi là Bảo vệ. Nỉ sư xuế sâng ma? Bạn là học sinh phải không ? Bú sư, Ủa sư lảo sư. Không phải, Tôi là giáo viên. Luyện tập: Hãy hỏi và trả lời theo mẫu Bài 3: Hỏi họ tên và một số từ lịch sự I/ Từ vựng Cheo: Gọi là, tên là Sấn mơ: Gì, cái gì, là gì Mính chự: Tên Xinh: Họ Quây xinh: Quý tính (trang trọng hơn dùng “xinh”) II/ Mẫu câu Nỉ cheo sấn mơ mính chự ? Bạn tên là gì? Đây là một câu hỏi thông thường nhất (bình dân nhất). Khi trả lời phải theo mẫu: Ủa cheo + Họ và tên : Tôi là. Ví dụ: Ủa cheo Tháo Duy Xưa : Tôi là Đào Ngọc Sắc Ủa cheo A Hoa: Tôi tên là Hoa Chúng ta có thể thay thế đại từ “Nỉ” cho những từ khác, chẳng hạn như “Tha” (Anh ấy, Cô ấy), . Ví dụ: Tha cheo sấn mơ mính chự? Anh ấy tên là gì ? Tha cheo A Nán. Bổ sung: Đối với cách xưng hô thân mật người Trung Quốc (ĐL) cũng thường hay gọi người khác bằng cách thêm từ “xẻo” (tiểu) vào trước tên. Ví dụ: Một người tên là Lan. Thì có thể gọi : Xẻo Lán, hoặc A Lán Tha cheo sấn mơ mính chự? Cô ấy tên gì? Tha cheo Xẻo Lán. Cô ấy là Tiểu Lan. III/ Cách hỏi “Họ” với người Trung Quốc. Do người TQ rất quan trọng họ, nên để lịch sự và thể hiện sự tôn trọng chúng ta có thể hỏi “Họ” của họ trước rồi hỏi tên sau. Cách hỏi “Họ” như sau: Nỉ quây xinh ? Quý tính của bạn họ gì? (Bạn họ gì) Nín quây xinh? Ông họ gì? Trả lời: Ủa xinh + Họ : Tôi họ:. Ví dụ: Nỉ quây xinh? Anh họ gì? Ủa xinh Tháo, cheo Tháo Duy Xưa. Tôi họ Đào, gọi là Đào Ngọc Sắc Nỉ chinh lỉ quây xinh? Giám đốc của bạn họ gì? Tha xinh Trâng. Ông ấy họ Trịnh. Bổ sung: Đối với người Việt Nam, tên đệm thường hay có từ “Văn” đối với con trai, và từ “Thị” đối với con gái. Uấn: Văn Sư: Thị Ví dụ: Roản sư Xeng: Nguyễn Thị Hương Lí uấn Mâng: Lê Văn Mạnh Luyện tập: Hãy đối thoại với người khác theo mẫu : hỏi tên và nghề nghiệp của họ. III/ Một số từ hay dùng trong giao tiếp Chỉnh: Mời, xin mời Chỉnh uân: Xin hỏi Trang 4 Biên soạn: Ngọc Sắc TIẾNG HOA HUNG YI 2009 Lưu hành nội bộ Xia xịa: Cám ơn Tuây bu chỉ: Xin lỗi Mấy quan xi: Không sao, không hề gì Mấy sấn mơ: Không vấn đề gì Chú ý: Khi hỏi người khác một thông tin nào đó, để lịch sự hơn xin hãy thêm từ “Chỉnh uân” (Xin hỏi, làm ơn cho hỏi) vào trước . Ví dụ: Chỉnh uân, nín quây xinh? Xin hỏi, Ông họ gì? Bài 4: Số đếm I/ Từ 0 đến 10 Lính: 0 Liêu: 6 Yi: 1 Chi: 7 Ơ: 2 Ba: 8 San: 3 Chiểu: 9 Sư: 4 Sứ: 10 Ủ: 5 Chú ý: chữ “ơ” xin hãy đọc uốn lưỡi. Luyện tập: Hãy học thuộc lòng từ 1 đến 10 trước khi chuyển sang phần tiếp theo. II/ Từ 11 đến 19 Sứ yi : 11 Sứ liêu : 16 Sứ ơ : 12 Sứ chi : 17 Sứ san : 13 Sứ ba : 18 Sứ sư : 14 Sú chiểu : 19 Sứ ủ : 15 Một cách đọc khác của những số trên :Thêm Yi vào trước Yi sứ yi : 11 Ơ sú ủ : 25 Yi sứ ơ :12 Ơ sú liêu : 26 Yi sứ san : 13 Ơ sú chi : 27 Yi sứ sư : 14 Yi sứ sư : 15 III / Từ 20 (Đối với những số chẵn chục) Ơ sú : 20 Ơ sứ yi : 21 Ơ sú ơ : 22 Ơ sứ san : 23 Ơ sứ sư : 24 Yi sứ liêu : 16 San sứ : 30 Yi sứ chi : 17 Sư sứ : 40 Yi sú ba : 18 Ủ sứ : 50 Yi sứ chiểu : 19 Liêu sứ : 60 Chi sứ : 70 Ba sứ : 80 Chiểu sứ : 90 Ơ sú chiểu : 29 Ơ sú ba : 28 Luyện tập hãy đọc lưu loát từ 11 đến 99. Chú ý : 55 ủ sứ ủ 99 : Chiểu sứ chiểu 44 : Sư sứ sư ; Trang 5 Biên soạn: Ngọc Sắc TIẾNG HOA HUNG YI 2009 Lưu hành nội bộ Bài 5 : Số đếm (P2) I/Số đếm từ 100 trở lên + Từ vựng : Bải : Trăm (100) Chen : Nghìn (1.000) Yi : Trăm triệu (100.000) II/ Từ 101 đến 109 Yi bải : 100 Yi chen : 1000 Yi bải lính yi : 101 Lẻng chen : 2000 Yi bải lính ơ : 102 San chen : 3000 Yi bải lính san : 103 Sư chen : 4000 Yi bải lính sư : 104 Ủ chen : 5000 . III/Từ 110 trở đi Chiểu chen : 9000 Yi bải sứ : 110 III /Từ 10.000 trở lên Yi bải sứ yi : 111 Yi bải sứ ơ : 112 Ý oan : 10.000 Yi bải sứ san ; 113 Lẻng oan : 20.000 Yi bải sứ sư : 114 San oan : 30.000 Yi bải sứ ủ : 115 Sư oan : 40.000 Yi bải sứ chiểu : 119 . Yi bải ơ sứ : 120 Chiểu oan : 90.000 Yi bải ơ sứ yi : 121 IV/ Từ 1.000 III / Từ 1000 trở lên Yi bải oan : 1.000 (Một triệu) Lẻng bải oan : 2.000 Yi bải lính ủ : 105 Yi bải lính liêu : 106 Yi bải lính chi : 107 Yi bải lính ba : 108 Yi bải lính chiểu : 109 . Ơ bải : 200 San bải : 300 Sư bải : 400 Ủ bải : 500 Liêu bải : 600 Chi bải : 700 Ba bải : 800 Chiểu bải : 900 Chiểu bải chiểu sú chiểu : 999 Sứ oan : 100.000 Sứ yi oan : 110.000 San sứ oan : 300.000 Chiểu sứ oan : 900.000 San bải oan : 3.000 Chiểu bải oan : 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ