Giáo trình Tiếng Hoa Sơ cấp Tập 1 (Phần 1) - ĐH Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh

Giáo trình về tiếng hoa sơ cấp tập 1 phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Tiếng Hoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
236
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 Bản mới nhất

Bộ Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 do Đại học Ngôn ngữ và Văn hoá Bắc Kinh biên soạn là tài liệu nền tảng dành cho người mới bắt đầu học tiếng Hán. Với triết lý cốt lõi là “vận dụng trong thực tế, đơn giản-dễ hiểu, thú vị”, giáo trình này cung cấp một lộ trình học tập có hệ thống, tập trung vào khả năng ứng dụng ngôn ngữ trong đời sống. Nội dung được sắp xếp khoa học từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, giúp người học xây dựng kiến thức một cách vững chắc. Mỗi bài học trong giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 là sự kết hợp hài hòa giữa các thành phần ngôn ngữ thiết yếu. Phần Từ mới (生词) giới thiệu khoảng 16 từ vựng mỗi bài, đi kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, từ loại, âm Hán-Việt và giải thích nghĩa chi tiết. Phần Bài đọc (课文) xây dựng các đoạn hội thoại thực tế, lồng ghép kiến thức về văn hóa, phong tục Trung Quốc một cách tự nhiên. Phần Ngữ âm (语音) được chú trọng đặc biệt, giải quyết các vấn đề cốt lõi như thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Phần Ngữ pháp (语法) sử dụng công thức quen thuộc để làm nổi bật đặc điểm ngữ pháp tiếng Hán. Cuối cùng, Bài tập (练习) và phần Hướng dẫn viết chữ Hán (学汉字) do dịch giả Vũ Lệ Anh bổ sung giúp củng cố toàn diện các kỹ năng. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng mục tiêu của bộ giáo trình là trang bị cho học viên những chất liệu ngôn ngữ cần thiết để có thể sử dụng ngay trong cuộc sống thực tế, đồng thời khơi gợi sự hứng thú và say mê học tập.

1.1. Mục tiêu và triết lý biên soạn cốt lõi của giáo trình

Mục tiêu chính của Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 là trang bị cho người học khả năng giao tiếp cơ bản và một nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Triết lý biên soạn được thể hiện rõ qua ba nguyên tắc: tính thực tiễn, tính đơn giản và tính thú vị. Thứ nhất, tính thực tiễn được ưu tiên hàng đầu, đảm bảo rằng mọi kiến thức từ từ vựng, ngữ pháp đến bài đọc đều có thể áp dụng ngay vào các tình huống giao tiếp hàng ngày. Người biên soạn đã cố gắng đưa các chất liệu ngôn ngữ vào môi trường điển hình, làm cho ngôn ngữ trở nên tự nhiên và sinh động. Thứ hai, tính đơn giản-dễ hiểu thể hiện qua cách giải thích các hiện tượng ngữ phápngữ âm một cách rõ ràng, súc tích, phù hợp với tư duy của người nước ngoài. Thứ ba, tính thú vị được lồng ghép tinh tế qua nội dung bài đọc, giới thiệu về phong tục, tập quán và văn hoá Trung Quốc, giúp khơi gợi sự tò mò và duy trì động lực học tập cho người mới bắt đầu.

1.2. Cấu trúc chi tiết từng bài học trong sách tiếng Hoa sơ cấp

Mỗi bài học trong giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 được cấu trúc một cách nhất quán và khoa học, bao gồm các phần chính: Từ mới (生词), Bài đọc (课文), Chú thích (注释), Ngữ âm (语音), Ngữ pháp (语法), Bài tập (练习), và Viết chữ Hán (学汉字). Phần Từ mới cung cấp đầy đủ thông tin gồm chữ Hán, phiên âm, từ loại, âm Hán-Việt và nghĩa. Phần Bài đọc là các đoạn hội thoại về cuộc sống và học tập. Phần Chú thích giải thích thêm về cách biểu đạt tập quán, các hiện tượng ngôn ngữ khó hoặc cách nói thông dụng trong khẩu ngữ. Phần Ngữ âmNgữ pháp là trọng tâm, trình bày lý thuyết một cách hệ thống. Cuối cùng, phần Bài tập đa dạng giúp người học củng cố kiến thức và phần Viết chữ Hán hướng dẫn chi tiết quy tắc nét bút thuận, giúp nắm vững cách viết các ký tự phức tạp.

II. Khó khăn thường gặp khi tự học giáo trình tiếng Hoa sơ cấp

Việc tự học Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 mang lại nhiều thách thức, đặc biệt đối với người chưa có kinh nghiệm. Khó khăn lớn nhất đến từ hệ thống ngữ âm phức tạp của tiếng Hán. Việc phân biệt các thanh mẫuvận mẫu có cách phát âm gần giống nhau đã là một thử thách, nhưng việc làm chủ bốn thanh điệu cơ bản và các quy tắc biến âm (ví dụ: biến điệu của thanh ba, của “一” và “不”) còn phức tạp hơn. Nếu không có sự hướng dẫn và luyện tập chuẩn xác, người học rất dễ phát âm sai, dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp. Một rào cản lớn khác là chữ Hán. Đây là loại văn tự biểu ý, khác hoàn toàn với hệ thống chữ cái Latin. Việc ghi nhớ hàng nghìn ký tự với các bộ thủ và số nét khác nhau đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn. Tài liệu gốc đề cập rằng người biên soạn đã bổ sung phần Hướng dẫn viết chữ Hán để giúp người học nắm bắt quy tắc nét bút thuận, nhưng việc tự luyện tập mà không có người sửa lỗi vẫn tiềm ẩn nhiều khó khăn. Ngoài ra, các điểm ngữ pháp đặc thù như trật tự từ, cách dùng các trợ từ (như 的), và các loại câu hỏi (câu hỏi chính phản, câu hỏi dùng đại từ nghi vấn) cũng có thể gây bối rối cho người mới bắt đầu. Những thách thức này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ ảnh hưởng đến nền tảng và sự tiến bộ trong các giai đoạn học tập sau này.

2.1. Thách thức về ngữ âm Thanh điệu và các quy tắc biến âm

Hệ thống ngữ âm tiếng Hán là trở ngại đầu tiên và lớn nhất. Bốn thanh điệu (tones) là điểm khó cốt lõi, bởi sự thay đổi cao độ của âm tiết có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ. Giáo trình đề cập: “bốn thanh điệu trong tiếng Hán là điểm khó về ngữ âm mà người nước ngoài thường gặp”. Bên cạnh đó, các quy tắc biến âm phức tạp như hai thanh ba đi liền nhau (thanh ba thứ nhất đọc thành thanh hai), sự biến đổi thanh điệu của phó từ “不” (bù) và số từ “一” (yī) khi đứng trước các thanh điệu khác nhau đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Giáo trình cung cấp các bài tập chuyên sâu và biểu đồ thanh điệu tượng hình để giải quyết vấn đề này, nhưng việc tự cảm nhận và điều chỉnh cao độ giọng nói vẫn là một thách thức lớn nếu không có môi trường thực hành.

2.2. Rào cản về chữ Hán Ghi nhớ bộ thủ và quy tắc viết

Không giống như chữ viết Latin, chữ Hán là một hệ thống văn tự tượng hình, biểu ý. Theo tài liệu, hơn 90% chữ Hán thông dụng hiện nay là chữ hình thanh, cấu tạo từ một bộ phận chỉ nghĩa (hình bàng/bộ thủ) và một bộ phận chỉ âm (thanh bàng). Do đó, việc nắm vững 214 bộ thủ cơ bản là điều kiện tiên quyết để học và nhớ chữ Hán hiệu quả. Tuy nhiên, ghi nhớ ý nghĩa và cách viết của từng bộ thủ là một quá trình tốn nhiều công sức. Thêm vào đó, việc tuân thủ quy tắc nét bút thuận (ví dụ: ngang trước sổ sau, trên trước dưới sau) là bắt buộc để viết chữ đúng và đẹp. Mặc dù giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 có phần hướng dẫn chi tiết, việc tự luyện tập để hình thành thói quen viết đúng thứ tự các nét đòi hỏi sự kiên trì và kỷ luật cao.

III. Phương pháp học ngữ âm từ vựng trong giáo trình tiếng Hoa

Để chinh phục Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1, cần có phương pháp học ngữ âmtừ vựng một cách khoa học. Đối với ngữ âm, giáo trình này cung cấp một hệ thống bài tập toàn diện. Người học nên bắt đầu bằng việc nắm vững cách phát âm từng thanh mẫuvận mẫu, đặc biệt chú ý đến các vận mẫu phức như ai, ei, ao, ou. Sau đó, tập trung vào việc luyện đọc bốn thanh điệu cơ bản một cách riêng lẻ, sau đó kết hợp chúng trong các từ đa âm tiết. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập các cụm từ, đoản ngữ để làm quen với biến âmngữ điệu tự nhiên. Sử dụng các biểu đồ thanh điệu tượng hình được cung cấp trong sách sẽ giúp hình dung cao độ của âm thanh một cách trực quan. Về từ vựng, giáo trình giới thiệu khoảng 1.200 từ mới. Để ghi nhớ hiệu quả, nên áp dụng phương pháp học kết hợp. Trước hết, học thuộc phiên âm pinyin và thanh điệu của từ. Tiếp theo, phân tích cấu tạo chữ Hán, nhận diện các bộ thủ quen thuộc để liên kết với ý nghĩa. Ví dụ, các từ liên quan đến chất lỏng thường có bộ “chấm thủy” (氵). Việc tận dụng phần âm Hán-Việt do dịch giả bổ sung cũng là một lợi thế, giúp người Việt liên tưởng và ghi nhớ từ nhanh hơn. Cuối cùng, đặt từ mới vào các câu ví dụ đơn giản để hiểu rõ cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học thuộc nghĩa một cách máy móc.

3.1. Hướng dẫn luyện tập thanh mẫu vận mẫu và 4 thanh điệu

Để phát âm chuẩn, cần luyện tập thanh mẫuvận mẫu một cách bài bản. Giáo trình tăng cường các bài tập về đặc điểm phát âm của vận mẫu phức (ai, ei, ao, ou) và vận mẫu mũi (-an, -en, -in). Quá trình luyện tập nên đi từ các âm đơn giản đến phức tạp. Đối với thanh điệu, phương pháp hiệu quả là luyện đọc to, rõ ràng và lặp đi lặp lại. Có thể sử dụng các ứng dụng hoặc video hướng dẫn để so sánh và điều chỉnh cao độ giọng nói của mình. Tài liệu nhấn mạnh việc thực hành các quy tắc biến âm thông qua các đoản ngữ, giúp người học không chỉ nắm vững khái niệm mà còn áp dụng một cách tự nhiên trong lời nói. Đặc biệt, các hiện tượng như khinh thanh (thanh nhẹ) và nửa thanh 3 cần được chú ý để lời nói trở nên trôi chảy và gần với người bản xứ hơn.

3.2. Bí quyết ghi nhớ từ mới qua phiên âm và âm Hán Việt

Việc học 1.200 từ mới trong giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 sẽ dễ dàng hơn khi kết hợp nhiều phương pháp. Đầu tiên, hãy học thuộc phiên âm pinyin, vì đây là công cụ để đọc và tra cứu. Tiếp theo, tận dụng phần âm Hán-Việt được bổ sung. Rất nhiều từ tiếng Hán có âm Hán-Việt tương đồng với từ Hán-Việt trong tiếng Việt (ví dụ: 学生 - học sinh, 老师 - lão sư), tạo ra một cầu nối ghi nhớ hiệu quả. Đồng thời, nên phân tích cấu tạo của chữ Hán, tìm hiểu ý nghĩa của các bộ thủ cấu thành nên chữ. Phương pháp này không chỉ giúp nhớ từ lâu hơn mà còn giúp hiểu sâu hơn về ý nghĩa của từ. Cuối cùng, hãy tạo các thẻ từ (flashcards) với một mặt là chữ Hán, mặt còn lại là phiên âm, nghĩa và một câu ví dụ để ôn tập thường xuyên.

IV. Hướng dẫn nắm vững ngữ pháp và cách viết chữ Hán cơ bản

Bên cạnh ngữ âm và từ vựng, ngữ phápchữ Hán là hai trụ cột kiến thức quan trọng trong Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1. Hệ thống ngữ pháp tiếng Hán được trình bày từ dễ đến khó, bắt đầu từ những cấu trúc cơ bản nhất như câu có chủ ngữvị ngữ. Để nắm vững, người học cần tập trung vào việc hiểu rõ chức năng của từng thành phần trong câu. Ví dụ, cần phân biệt khi nào đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, khi nào làm định ngữ. Giáo trình sử dụng các công thức dễ hiểu để làm nổi bật đặc điểm hình thức ngữ pháp, ví dụ như cấu trúc câu hỏi sử dụng trợ từ nghi vấn “吗” (ma) hoặc câu hỏi chính phản. Việc làm đầy đủ các bài tập ngữ pháp sau mỗi bài học là rất cần thiết để củng cố lý thuyết. Đối với chữ Hán, chìa khóa để viết đúng và đẹp nằm ở việc tuân thủ quy tắc nét bút thuận và hiểu rõ kết cấu chữ. Tài liệu này giới thiệu chi tiết 8 nét cơ bản và các quy tắc như “ngang trước sổ sau”, “trái trước phải sau”, “ngoài trước trong sau”. Người học nên dành thời gian luyện viết mỗi ngày, bắt đầu bằng việc sao chép các chữ trong phần Hướng dẫn viết chữ Hán. Chú ý đến kết cấu của chữ (ví dụ: trái-phải, trên-dưới) và vị trí của các bộ thủ sẽ giúp chữ viết cân đối và dễ nhìn hơn.

4.1. Giải thích các điểm ngữ pháp cốt lõi từ bài 1 đến 15

Giai đoạn đầu của giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 tập trung vào các điểm ngữ pháp nền tảng. Các cấu trúc quan trọng bao gồm: câu có chủ ngữ - vị ngữ; câu hỏi dùng “吗” (ma); cách dùng các đại từ nghi vấn như “谁” (shéi - ai), “什么” (shénme - cái gì), “哪儿” (nǎr - ở đâu); cách sử dụng trợ từ kết cấu “的” (de) để biểu thị sự sở hữu. Ngoài ra, giáo trình cũng giới thiệu các động từ năng nguyện cơ bản như “会” (huì - biết, có thể) và “可以” (kěyǐ - có thể), và cách biểu thị sự tồn tại bằng cấu trúc “在” (zài). Việc nắm vững các điểm ngữ pháp này là cơ sở để xây dựng các câu phức tạp hơn ở giai đoạn sau.

4.2. Cách học bộ thủ và quy tắc nét bút thuận để viết đúng

Để chinh phục chữ Hán, việc học bộ thủ là con đường ngắn nhất. Thay vì học thuộc lòng 214 bộ thủ cùng lúc, nên học theo nhóm các bộ thủ phổ biến xuất hiện trong các bài đầu tiên. Liên kết ý nghĩa của bộ thủ với ý nghĩa của chữ sẽ giúp ghi nhớ tốt hơn. Ví dụ, bộ “nhân đứng” (亻) thường xuất hiện trong các chữ chỉ người hoặc hành động của người. Về quy tắc nét bút thuận, đây là nguyên tắc bắt buộc. Hãy bắt đầu bằng cách viết theo thứ tự nét được hướng dẫn trong sách. Luyện tập đều đặn sẽ tạo thành phản xạ tự nhiên, giúp tăng tốc độ viết và đảm bảo chữ viết có cấu trúc chuẩn xác, tạo nền tảng cho việc học thư pháp sau này.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1

Thành công của Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 nằm ở khả năng ứng dụng cao, giúp người học nhanh chóng sử dụng được ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Ngay từ những bài đầu, nội dung bài đọc đã tập trung vào các chủ đề quen thuộc như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đường, mua sắm. Các mẫu câu và từ vựng được lựa chọn cẩn thận để phục vụ trực tiếp cho nhu cầu giao tiếp cơ bản. Ví dụ, người học có thể tự tin giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp, hỏi thăm sức khỏe, hoặc mua một món đồ đơn giản sau khi hoàn thành nửa đầu của giáo trình. Phần chú thích trong mỗi bài học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính ứng dụng. Nó giải thích các cách nói thường dùng trong khẩu ngữ và các biểu đạt liên quan đến văn hoá Trung Quốc, giúp người học giao tiếp tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh hơn. Chẳng hạn, cách chào hỏi giữa bạn bè và người lớn tuổi, hay cách cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn. Hoàn thành toàn bộ giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1, người học không chỉ nắm vững khoảng 1.200 từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, mà còn xây dựng được sự tự tin để bắt đầu các cuộc hội thoại đơn giản, làm nền tảng vững chắc cho việc học lên các cấp độ cao hơn như HSK 2, HSK 3.

5.1. Giao tiếp cơ bản qua nội dung bài đọc và chú thích văn hoá

Nội dung bài đọc của giáo trình được thiết kế như những đoạn hội thoại thực tế, đề cập đến nhiều mặt của cuộc sống học đường và xã hội. Điều này giúp người học làm quen với ngôn ngữ trong môi trường tự nhiên. Các chủ đề như hỏi tên (你叫什么名字?), hỏi về sức khỏe (你身体好吗?), đi đâu (你去哪儿?), mua đồ (你买什么?) đều là những tình huống giao tiếp thiết yếu. Hơn nữa, phần chú thích cung cấp thêm kiến thức về văn hoá Trung Quốc, ví dụ như cách gọi tên của người Trung Quốc hay những lời chào hỏi thông thường. Sự kết hợp này giúp người học không chỉ nói đúng ngữ pháp mà còn giao tiếp một cách lịch sự và phù hợp văn hóa.

5.2. Xây dựng nền tảng ngữ âm ngữ pháp vững chắc cho HSK

Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 đặt một nền móng cực kỳ quan trọng cho các cấp độ học thuật cao hơn, bao gồm cả các kỳ thi năng lực Hán ngữ (HSK). Hệ thống ngữ âm được trình bày chi tiết, từ thanh mẫu, vận mẫu đến thanh điệutrọng âm, giúp người học xây dựng một giọng phát âm chuẩn ngay từ đầu. Các điểm ngữ pháp cơ bản được giải thích rõ ràng, tạo cơ sở để tiếp thu các cấu trúc phức tạp sau này. Lượng từ vựng khoảng 1.200 từ cũng là một vốn liếng đáng kể, tương đương với yêu cầu của HSK 2 và một phần HSK 3. Việc hoàn thành tốt tập 1 đảm bảo người học có đủ kiến thức và kỹ năng để tự tin bước vào giai đoạn học tập tiếp theo.

VI. Đánh giá giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 và lộ trình học

Tổng kết lại, Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 là một tài liệu học tập xuất sắc cho người mới bắt đầu. Ưu điểm lớn nhất của giáo trình là cách tiếp cận toàn diện và cân bằng giữa các kỹ năng. Sách không chỉ dạy từ vựngngữ pháp mà còn đặc biệt chú trọng đến ngữ âmcách viết chữ Hán – hai yếu tố thường bị xem nhẹ trong các tài liệu khác. Triết lý biên soạn “thực tế, đơn giản, thú vị” được thể hiện xuyên suốt, giúp duy trì động lực cho người học. Việc bổ sung âm Hán-Việt và các phụ lục chi tiết về bộ thủ của dịch giả Việt Nam càng làm tăng thêm giá trị cho cuốn sách, giúp người Việt học tiếng Hán thuận lợi hơn. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối đa, người học cần một lộ trình rõ ràng. Sau khi hoàn thành tập 1, bước tiếp theo một cách tự nhiên là chuyển sang tập 2 và tập 3 của cùng bộ giáo trình để đảm bảo tính liên tục và hệ thống. Đồng thời, nên kết hợp việc học trong sách với các hoạt động thực hành bên ngoài như nghe nhạc, xem phim, hoặc tìm kiếm cơ hội giao tiếp với người bản xứ. Việc ôn tập kiến thức đã học một cách thường xuyên, đặc biệt là chữ Hántừ vựng, là yếu tố then chốt để xây dựng một nền tảng tiếng Hán vững chắc và tiến xa hơn trên con đường chinh phục ngôn ngữ này.

6.1. Tóm tắt ưu điểm nổi bật của phương pháp tiếp cận trong sách

Ưu điểm của giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1 thể hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, sách có cấu trúc logic, khoa học, dẫn dắt người học đi từ những kiến thức cơ bản nhất. Thứ hai, giáo trình đặc biệt chú trọng vào ngữ âm, coi đây là nền tảng của giao tiếp, với hệ thống bài tập phong phú về thanh điệubiến âm. Thứ ba, phần giải thích ngữ pháp đơn giản, rõ ràng, kết hợp công thức dễ nhớ. Thứ tư, nội dung gần gũi với đời sống, lồng ghép yếu tố văn hoá Trung Quốc một cách tự nhiên. Cuối cùng, phiên bản được dịch và bổ sung tại Việt Nam có thêm âm Hán-Việt và hướng dẫn chi tiết về bộ thủ, là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho người học Việt Nam.

6.2. Lộ trình học tập hiệu quả sau khi hoàn thành quyển 1

Sau khi hoàn thành giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 1, người học đã có một nền tảng vững vàng. Lộ trình tiếp theo nên bao gồm: (1) Tiếp tục với tập 2 và 3 của bộ giáo trình để mở rộng vốn từ vựng và học các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. (2) Bắt đầu luyện nghe và nói chủ động thông qua các nguồn tài liệu bổ trợ như podcast, video ngắn hoặc các ứng dụng học ngôn ngữ. (3) Tăng cường luyện viết chữ Hán và bắt đầu tập viết các đoạn văn ngắn. (4) Đặt mục tiêu thi chứng chỉ HSK cấp độ 2 hoặc 3 để kiểm tra và hệ thống hóa lại kiến thức đã học. Việc duy trì thói quen học tập đều đặn và áp dụng kiến thức vào thực tế là chìa khóa để tiến bộ nhanh chóng.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

4 GIAO TRINH _#⁄) , Hoa - Anh - Viet — aes K) ` “Tung SP. BH YUẤT BẢN BÀI HP GV Eu8I ĐẠI HỌC NGÔN NGỮ VĂN HÓA BAC KINH GIAO TRINH TIENG HOA SO GẤP Bién dich va soan 66 sung: Vi Le Anh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỤC SƯ PHẠM M86 née db Bộ “Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp" (Sơ cấp Hán ngữ khoá bản] được biên soạn cho người nước ngoài mới bắt đầu học tiếng Hán. Giáo trình gồm có 3 lập. Quy lắc của người biến soạn: vận đụng trong thực tế, đơn giản-đễ hiểu, thú vị. Bộ giáo trình này bao gồm nhiều chất liệu ngôn ngữ học viên cần có; học xong có (hể sử dụng trong cuộc sống thực tế, được Sắp xếp thao các hiện tượng ngôn ngữ từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp. Phần giải thích xuất phát từ thực tế của học viên rất đơn giản và rð rằng. Ngoài ra, tính thú vị của bộ giáo trình là điều đáng chú ý. Người biên soạn đã rất cố gắng để có thể khích lệ lòng hăng say học tập của học viễn. Xin được giới thiệu khái quát về các mục trong tập † và tập 2 của bộ giáo trình: 1. TÙ MỖI tập 1 và tập 2 với lượng từ mới khoảng 1.200 tử, trung bình mỗi bài khoảng 16 từ. Sau mỗi tập đều có bằng từ vựng. Các từ mới đều có chữ Hán, phiên âm, từ loại, âm Hân-Việt, nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh. Để học viên có thể hiểu đúng nghĩa của từ và cách sử dụng, một số từ không chỉ có nghĩa dịch mà còn được chú thích. Dù vậy, học viên cần chú ý, ý nghĩa giải thích của tiếng Anh chỉ là ý nghĩa giải thích từ tiếng Hán trong một hoàn cảnh nào đó; không nên dựa vào giải thịch bằng tiếng Anh để giải nghĩa từ cũng như cách sử dụng của từ. BÀI ĐỌC; Nội dung bai doc đề cập nhiều mặt trong cuộc sống học tập ở trường và cuộc sống xã hội. Người biên soạn cổ gắng sắp xếp chất liệu ngôn ngữ trong môi trường ngôn ngữ điển hình, làm cho ngôn ngữ tự nhiên, sinh động và đặc biệt giới thiệu phong tục - tập quán - văn hoá của Trung Quốc. Những điểm này đều giới hạn ở trình độ mà người mới bắt đầu học có thể hiểu được. Sau một số bài đọc có kèm theo phần chú thích. Phần này gồm: 5 (1) cách biểu đạt tập quán liên quan tới văn hoá Trung Quốc; (2) các hiện tượng ngôn ngữ tương đối khỏ và chưa cần thiết nắm bắt ở giai đoạn sơ cấp; (3) những cách nói thưởng dùng trong khẩu ngữ. NGŨ ÂM! tập 1 và tập 2 có những bài tập tương đối toàn diện về ngữ âm. Ngoài nội dung phương án phiên âm tiếng Hán mà các giáo trình tiếng Hán thông thường giới thiệu ra, giáo trinh này còn trình bảy thêm một số điểm đặc biệt của ngữ âm tiếng Hán và những điểm người bắt đầu học khó nắm bắt. (1) Thanh mẫu, vận mẫu; Giáo trình này tăng cường thêm đặc điểm - phát âm của vận mẫu phức. (2) Thanh điệu: bốn thanh điệu trong tiếng Hán là điểm khó về ngữ âm mà người nước ngoài thường gặp. Để giải quyết vấn đề này, người biên soạn đã sắp xếp nhiều bài tập. Khi đọc liền các thanh điệu, người biên soạn đã tăng thêm một số cụm từ, đoản ngữ trong câu để học viên không chỉ có những khái niệm về từ đa âm tiết ma con chủ ý đấn cách đọc liền các thanh điệu trong cụm từ, đoän ngữ. Điều này rất quan trọng đối với biến âm của các thanh điệu. Bên cạnh đó, giáo trình này cũng sử dụng những biểu đồ thanh điệu tượng hinh. (3) Trong âm và ngữ điệu: người nước ngoài khi học tiếng Hán, ngoài những âm khó và thanh điệu khó ra, cũng thường mắc lỗi về trọng âm và ngữ điệu. Sau việc khắc phục những âm khó và thanh điệu khó, trọng âm và ngữ điệu là trở ngại chính khiến ngữ âm khó có thể tiếp tục nâng cao. Giáo trình này giới thiệu đặc điểm trọng âm trong tiếng Hán, đồng thời cung cấp một lượng bài tập nhất định. Ngữ ám chiếm một vị trí quan trọng trong việc học ngoại ngữ, bài tập ngữ âm nằm trọn trong tập 1, tập 2 - giai đoạn cơ sở. NGŨ PHÁP: bộ giáo trình này gồm những đặc điểm ngữ pháp cơ bản của tiếng Hán, Sắp xếp từ dễ đến khó. Việc giải thịch ý nghĩa các hiện tượng ngữ pháp đơn giản-rõ ràng, áp dụng công thức ngữ pháp học viên § nước ngoài quen thuộc để làm nổi bật các đặc điểm hình thức ngữ pháp, đồng thời giải thich các chức năng trong sữ đụng Thực BB. BÀI TẬP: gồm các bài tập về ngữ âm, ngữ pháp, loại hình câu. Bài tập ngữ âm làm nổi bật các âm khó, thanh điệu khó; từng bước chuyển dần với các bài tập trạng âm, ngữ điệu kết hợp với mẫu câu trong bài. HƯỚNG DẪN VIẾT CHỮ HÁN: đây là phần soạn bổ sung của người biên dịch nhằm giúp học viên nắm bắt các bộ thủ chữ Hán và biết cách viết chứng theo quy tắc nét bút thuận (Đánh số theo mục từ mới từng bài} = Khi biên dịch và soạn bổ sung “Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp do Nhà xuất bản Trường Đại học ngôn ngữ và văn hoá Bắc Kinh cùng với nhà xuất bản Giáo dục Hoa ngữ liên kết xuất bản (PHIÊN BẢN MỚI NHẤT - ẤN BẢN LẦN THỨ2 VÀO NĂM 2002 }, xuất phát từ mối liên hệ giữa tiếng Hán và tiếng Việt, người biên dịch bổ sung thêm phần âm Hán-Việt vào phần từ mới của từng bài và một số thông tin hữu Ich cho học viên như Bài mở đầu- CHỮ HÁN VÀ VĂN TỰ HAN, GIỚI THIỆU VA PHAN TICH BỘ THỦ CHỮ HAN, BAP AN BAI TAP, (PHAN DICH TIENG VIET G TAP 2/ TẬP 3). Do thời gian chuẩn bị chưa nhiều nên việc biên dịch không tránh khỗi những sai sót. VỊ vậy, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các đồng nghiệp, học viên, để bộ sách ngày càng được hoàn thiện hơn. Người biên dịch Vũ tô Anh B® MUỤUCLỤC Mù lù Contents + BÀI MỞ ĐẦU: CHỮ HÁN VÀ VĂN TỰ HÁN 25 PHU LUC 1: MYC LUC BO 39 PHY LUC 2: GOI THIEU VA PHAN TICH CAC BO THU CHUHAN 4! PHU LUC 3: KẾT CẤU CHỮ HÁN VÀ VỊ TRÍ CÁC BỘ THỦ 48 PHY LUC 4: CHON VỊ TRÍ CÁC BỘ THỦ 78 XIn giới thiệu cốu trúc của tủng bởi trong cuốn “Gióo trình tiếng . Hod so cốp tộp 1”: — > #3 Shẽngcĩ TỪ MỚI NEW WORDS = + Rx Kewén BÀI ĐỌC TEXT EE ZhùshÌ CHÚ THÍCH NOTES =. BEF Yúy1n NGỮÂM — PHONETICS W> BE vara NGUPHAP = GRAMMAR By RA Lianxt BÀI TẬP EXERCISES X* 533 KiếHànzÏ VIẾ CHAN LEARN TO write Chúng tôi xin trình bày mục lục của từng bởi với cóc phổn: CHÚ THICH/ NGU AM/ NGU PHAP béng 3 trú tiếng: Trung-Anh-Việt. # Zhashi CHÚ THÍCH NOTES 1 PRAMS Ho tén của người Chinese personal Trung Quốc names 2, i&§ Những lời chèo hỏi Greetings 2. @F Yuyin NGỮ ÂM PHONETICS l. WIRWfWWS% Cếutúccobỏncủo The basic structure of SH ôm tiết tiếng Hán Chinese syllables 2. Pa Thanh điệu Tones 3. PAS HERR Cóch viếtthonh điệu The way to write the tone-marks =*1# Yayin NGỮ ÂM PHONETICS 1. am Khinh †hanh hơnh nhẹ} The Neutral tone 2. $=} +4 Thanh 3+ Thanh nhe (khinh The 3rd tone + I thanh) the neutral tone 2. YúyTn NGỮ ÂM PHONETICS ì. #Z@#jf# di, Đặc điểmphớtôm — Pronunciation characteristics ei, ao, ou BY = clavanmauképai, of the compound finals ai, REA el, ao, ou. ei, ao, ou 2. SABA -iu, Độc điểm phớiêm — Pronunciation characteristics “Ul WRB củo vận mỗu kép du, of the compound finals - iu, a -ul, -ui. #1 -ong - Cóchphótêm của vộn — The nasalfinals -ong WR mỗu mũi -ong 9 4. x¿=m Nua thanh 3 The half-third tone 5. =P#RE Hơi thanh 3 kếtiếp — The third tone syllabies in nhou succession M › i§# Yúfá NGỮPHÁP = GRAMMAR 1 SBM Chủngữvòvịngữ — Subjectandpredicate 2. SER Ria « He” Đại từ nghị vấn The interrogative “ HE» pronoun shéi 3. «D> Oe Câu hỏi sử dựng từ Questions using “ma” fry “ HH» 4. AfẨ{QÌHffẩEIE Đọitùnhôn xung lòm Personal pronoun as qa) định ngữ (1) attribute (1) Bal4 ‘Lesson4 - »# Zhùsh† CHỦ THÍCH NOTES 1, REM > WRK Thay gido Truong, Bac si Thuong 2. LE BIL? Ban di dau thé? =. eg # Yũy¡n NGỮ ÂM PHONETICS 1. #âak® Độc điểm phớt — Pronunciation characteristics -ua, -uo ALM B | Smcuavanmaéu — of the compound finals -ua TỶ -uan, -ian ÉỦJ — kép -ua, -uo vò and -uo and the nasa! REBA van méumil- compound fnals -uan and - uan, vỗ -ian ian 2. JL## Vồn cuốn lưỡi Retroflex finals H › i§# Yũfá NGU PHAP GRAMMAR 40 SE Riad Đại từ nghị vấn The interrogative pronoun « BBL” “ nar BRJL nér BR JL 2. ee YũyTn NGỮ ÂM PHONETICS * ##Blll “4? Sự biến đổhanh The tone-change of the # điệu của phó tu negative adverb « 2K ” phủ định “ 2” > we Yura NGỮ PHÁP. BU «AR HM Cócphót “2? và Adver bù * 24 »band « abe « th» yé “ th» 2. #4 Đọi tử nghị vốn The interrogative pronoun “Har shénme « {FZ ” shénme « {FA » ZhOsht CHO THICH NOTES Cẻm ơn (anh.) Thank you =`è‡# # Yayin NGU AM PHONETICS + SABE -ie Van méu kép -le The compound final - ie MW. Be yura NGUPHAP GRAMMAR * 2a 9 Biel Trợ từ kết cốu # AY” The structural particle “i> de (25) 11 +# Zhùsh† CHÚ THÍCH NOTES + PB ¡ Bọn muốn mượn (ở) ? =. eF Yayin NGỮ ÂM PHONETICS 1. 3Ÿ ŸŸ bo, po, mo, fo Các ðm tiết The syllables bo, po, mo, fo bo, po, mo, fo 2. AE -iang Vận mỗu cuối môi -lang The final -iang Wisk _ vưa NGUPHAP = GRAMMAR + «a? Động từ “ A» The verb « 4» Lesson 8 Zhasht CHO THICH NOTES 1. “ =»j1-B» Hal (số 2) và Hai cái/ quyền/ tò. «JL» May, vai. # YũyTn NGỮ ÂM PHONETICS 1. “Ẩ —» #18 Sự biến đổi thanh The tone-change of điệu của — # “ —% yÏ 2. !l AE -uang Van mỗu -uang The final -uang Wie Yara NGU PHAP GRAMMAR * Big Lugng tu Measure Word 12 Lesson 9 Zhùsh† CHÍ THÍCH NOTES Xin nỏi Đi YúyTn NGỮ ÂM PHONETICS * WB HE -ae, -aan Vộn mẫu -ue vỗ -dan — The final -oe, -oan WW. ies Yũfá NGU PHAP GRAMMAR * 1EE#Ri #J Câu hỏi chính phản Affirmatve - negatlve (quo chọn) questions Lesson 10 Zhasht CHÍ THÍCH NOTES 1. OH Đại Niên, Hồng Xuân 3. + Tổng 10/ Tod nha (Khu/Day nha) s6 10 =. ee YúyTn NGỮ ÂM PHONETICS * jE Những biến đổi củo trợtù — Changes of the model «By ngữ khía « HP trong particle (a) « My» in aE cach phat 4m pronunciation Ww. iE Yũfä NGỮ PHÁP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ