Giáo trình Tiếng Hoa Sơ cấp Tập 2 Phần 2: Bài 46 và Bài 47 chi tiết

Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 2 phần 2 cung cấp kiến thức ngữ pháp, từ vựng và bài tập thực hành cho người học tiếng Hoa hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Tiếng Hoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 2 phần cuối

Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 2, đặc biệt là các bài học từ 46 đến 51, đánh dấu một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cho người học. Giai đoạn này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng mà còn giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và một lượng lớn từ vựng theo chủ đề. Nội dung các bài học tập trung vào những tình huống giao tiếp thực tế như đi lại, thời tiết, giao dịch thương mại và đời sống thành thị. Đây là nền tảng vững chắc để người học tiến tới trình độ trung cấp và chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực Hán ngữ, điển hình là cấp độ tương đương sách học tiếng Trung HSK 2 và đầu HSK 3. Việc hoàn thành phần này của giáo trình giúp người học có khả năng diễn đạt các ý tưởng phức tạp hơn, hiểu các đoạn hội thoại dài và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Các giáo trình Hán ngữ quyển 2 phổ biến như của Boya hay Msutong cũng có cấu trúc tương tự, nhấn mạnh vào việc ứng dụng ngữ pháp và từ vựng vào bối cảnh cụ thể.

1.1. Mục tiêu kiến thức cốt lõi của chương trình học

Mục tiêu chính của nửa sau giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 2 là trang bị cho người học khả năng sử dụng các cấu trúc câu nâng cao và mở rộng vốn từ. Cụ thể, chương trình tập trung vào việc nắm vững câu chữ “把”, bổ ngữ khả năng, câu so sánh với “比”, và bổ ngữ xu hướng kép. Về từ vựng, người học sẽ được tiếp cận với khoảng 300-400 từ mới liên quan đến các chủ đề đa dạng như thời tiết, kiến trúc thành phố, hoạt động thương mại. Hoàn thành chương trình, người học có thể kể lại một sự việc đơn giản, mô tả người hoặc vật, và thảo luận về các chủ đề quen thuộc. Đây là bước đệm quan trọng cho việc tự học tiếng Hoa cơ bản lên một cấp độ mới.

1.2. Đối tượng phù hợp với giáo trình Hán ngữ quyển 2

Giáo trình này được thiết kế cho những người đã hoàn thành phần đầu của trình độ sơ cấp, tương đương khoảng 150-200 giờ học. Đối tượng phù hợp là những người đã nắm chắc hệ thống phiên âm Pinyin, các nét bút cơ bản, và khoảng 300-400 từ vựng cùng các cấu trúc ngữ pháp đơn giản. Đây là tài liệu lý tưởng cho sinh viên các chuyên ngành ngôn ngữ, người đi làm cần giao tiếp tiếng Trung cơ bản, hoặc bất kỳ ai muốn hệ thống hóa kiến thức để chuẩn bị cho kỳ thi HSK 2. Những người đang tìm kiếm tài liệu để học tiếng Trung online cũng có thể sử dụng ebook giáo trình tiếng Hoa này như một nguồn tài liệu chính thống và hiệu quả.

II. Thách thức thường gặp khi tự học tiếng Hoa cơ bản tập 2

Giai đoạn cuối của trình độ sơ cấp thường mang đến nhiều thách thức cho người học. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự gia tăng đột ngột về độ phức tạp của ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp. Các cấu trúc như câu chữ “把” hay bổ ngữ khả năng đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy sắp xếp trật tự từ, khác biệt lớn so với tiếng Việt. Bên cạnh đó, số lượng từ vựng Hán ngữ 2 tăng lên đáng kể, yêu cầu người học phải có phương pháp ghi nhớ khoa học và ôn tập thường xuyên. Nhiều từ còn là từ đa nghĩa hoặc từ tượng thanh, gây khó khăn trong việc nhận biết và sử dụng đúng ngữ cảnh. Một thách thức khác là kỹ năng nghe. Tốc độ nói trong các file nghe MP3 Hán ngữ 2 thường nhanh hơn và sử dụng nhiều từ vựng, cấu trúc mới, khiến người học dễ cảm thấy nản lòng nếu không có chiến lược luyện nghe phù hợp.

2.1. Khó khăn trong việc phân biệt các cấu trúc ngữ pháp mới

Các điểm ngữ pháp trong giai đoạn này thường có sự tương đồng nhất định nhưng lại khác biệt về sắc thái ý nghĩa. Ví dụ, việc sử dụng bổ ngữ kết quả và bổ ngữ khả năng có thể gây nhầm lẫn. Trong tài liệu gốc (Bài 47), cấu trúc V + 得/不 + RC được giới thiệu để chỉ khả năng thực hiện hành động (ví dụ: 听得懂 - nghe hiểu được). Người học thường khó phân biệt khi nào nên dùng cấu trúc này thay vì chỉ dùng động từ đơn thuần. Tương tự, câu so sánh dùng “比” (Bài 49) và “没有” cũng yêu cầu sự chính xác cao trong việc đặt các thành phần câu để biểu thị đúng mức độ so sánh.

2.2. Vấn đề ghi nhớ và vận dụng từ vựng Hán ngữ 2

Khối lượng từ vựng tăng nhanh là một rào cản lớn. Các từ trong giai đoạn này không chỉ là danh từ, động từ đơn lẻ mà còn bao gồm nhiều phó từ, giới từ, và các cụm từ cố định. Ví dụ, trong Bài 48, các từ như 正在 (đang), 既然 (đã), 愿意 (bằng lòng) đòi hỏi người học phải hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Nếu chỉ học thuộc nghĩa đơn thuần mà không đặt vào bài khóa tiếng Trung sơ cấp, người học sẽ rất khó vận dụng một cách tự nhiên. Việc thiếu môi trường thực hành khiến từ vựng dễ bị quên và trở thành kiến thức “chết”.

III. Phương pháp nắm vững ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp tập 2

Để chinh phục các điểm ngữ pháp phức tạp trong giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 2, cần áp dụng một phương pháp học có hệ thống và tập trung vào bản chất của cấu trúc. Thay vì học thuộc lòng công thức, người học nên phân tích các ví dụ cụ thể trong bài khóa tiếng Trung sơ cấp. Việc đối chiếu các câu ví dụ, xác định thành phần câu (chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, bổ ngữ) và hiểu lý do tại sao chúng được sắp xếp như vậy là cực kỳ quan trọng. Tài liệu gốc cung cấp rất nhiều ví dụ minh họa cho từng điểm ngữ pháp, chẳng hạn như cách dùng câu chữ “把” để nhấn mạnh sự tác động lên đối tượng. Việc tự đặt câu với các cấu trúc mới và tìm kiếm sự sửa lỗi từ giáo viên hoặc bạn học sẽ giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả. Sử dụng đáp án giáo trình Hán ngữ 2 để kiểm tra lại bài tập là một bước không thể thiếu để nhận ra lỗi sai và hiểu sâu hơn về ngữ pháp.

3.1. Giải mã câu chữ 把 và bổ ngữ kết quả Bài 46

Câu chữ “把” là một trong những cấu trúc đặc trưng và quan trọng nhất. Cấu trúc S + 把 + O + V + Bổ ngữ được dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc sự thay đổi trạng thái của tân ngữ (O) do hành động (V) gây ra. Theo tài liệu gốc, ví dụ như 请把窗户打开 (Mời bạn mở cửa sổ ra), tân ngữ 窗户 (cửa sổ) được đưa lên trước động từ 打开 (mở ra) để làm nổi bật hành động tác động lên nó. Điều quan trọng cần nhớ là tân ngữ trong câu chữ “把” phải là một đối tượng xác định. Luyện tập bằng cách chuyển đổi từ câu thông thường sang câu chữ “把” là một phương pháp hiệu quả.

3.2. Phân tích bổ ngữ khả năng với 得 và 不 Bài 47

Bổ ngữ khả năng diễn tả một hành động có thể hay không thể đạt được kết quả. Cấu trúc này được hình thành bằng cách thêm (khẳng định) hoặc (phủ định) vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả. Ví dụ trong Bài 47: 今天的作业半个小时做不完 (Bài tập hôm nay nửa tiếng làm không xong). Ở đây, 做不完 cho thấy khả năng hoàn thành hành động là không thể. Hình thức nghi vấn chính phản của nó là V-得-RC V-不-RC? (Ví dụ: 你听得懂听不懂?). Việc luyện nghe và lặp lại các câu chứa cấu trúc này từ file nghe MP3 Hán ngữ 2 sẽ giúp người học quen với ngữ điệu và cách dùng tự nhiên.

3.3. Kỹ thuật sử dụng câu so sánh với 比 Bài 49

Câu so sánh dùng “比” là cách phổ biến nhất để so sánh hai đối tượng. Cấu trúc cơ bản là A + 比 + B + Tính từ. Ví dụ từ Bài 49: 北京的街道比上海宽 (Đường phố Bắc Kinh rộng hơn Thượng Hải). Một điểm cần lưu ý là không được thêm các phó từ chỉ mức độ như , 非常 trước tính từ trong câu “比”. Để chỉ mức độ khác biệt, có thể thêm 一点儿 (một chút), 得多 (nhiều) sau tính từ, như trong Bài 50: 今天比昨天冷一点儿 (Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút). Nắm vững các biến thể này giúp diễn đạt so sánh một cách linh hoạt và chính xác.

IV. Bí quyết học từ vựng Hán ngữ 2 và bài khóa hiệu quả

Việc học từ vựng Hán ngữ 2 không nên chỉ dừng lại ở việc chép lại và học thuộc lòng. Một phương pháp hiệu quả hơn là học từ vựng theo cụm và đặt chúng trong ngữ cảnh của bài khóa tiếng Trung sơ cấp. Mỗi bài học trong giáo trình Hán ngữ quyển 2 đều được xây dựng xung quanh một chủ đề cụ thể, giúp người học liên kết các từ vựng với nhau một cách logic. Ví dụ, Bài 49 về chủ đề thành phố giới thiệu các từ như 城市 (thành phố), 人口 (nhân khẩu), 工厂 (nhà máy), 郊区 (ngoại ô). Hãy nhóm các từ này lại và viết một đoạn văn ngắn mô tả về một thành phố. Ngoài ra, việc sử dụng flashcard kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) cũng là một cách ghi nhớ từ vựng lâu dài. Đừng quên tận dụng file nghe MP3 Hán ngữ 2 để luyện phát âm chuẩn xác ngay từ đầu.

4.1. Áp dụng phương pháp học từ theo chủ đề giao tiếp

Phân loại từ vựng theo các chủ đề trong sách giúp việc học trở nên có hệ thống. Ví dụ, Bài 50 tập trung vào thời tiết với các từ như 天气 (thời tiết), 温度 (nhiệt độ), 干燥 (khô hanh), 潮湿 (ẩm ướt), (lạnh). Người học có thể tạo một sơ đồ tư duy cho mỗi chủ đề, liên kết các từ vựng với nhau. Sau đó, thực hành bằng cách tự mình miêu tả thời tiết nơi mình sống hoặc so sánh khí hậu giữa hai thành phố. Cách học này không chỉ giúp nhớ từ mà còn rèn luyện khả năng diễn đạt liền mạch.

4.2. Khai thác tối đa nội dung bài khóa và hội thoại

Bài khóa là nơi tất cả kiến thức về từ vựng và ngữ pháp được tổng hợp và ứng dụng. Một quy trình học bài khóa hiệu quả bao gồm: nghe file nghe MP3 Hán ngữ 2 mà không nhìn sách để kiểm tra khả năng nghe hiểu, đọc và dịch bài khóa để nắm vững nội dung và cấu trúc câu, sau đó đóng vai và đọc lại hội thoại để luyện phát âm và ngữ điệu. Cuối cùng, tóm tắt lại nội dung bài khóa bằng ngôn ngữ của chính mình. Quá trình này giúp biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động, sẵn sàng cho giao tiếp thực tế.

V. Hướng dẫn sử dụng tài liệu bổ trợ để tối ưu hiệu quả

Để việc học giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 2 đạt hiệu quả cao nhất, việc kết hợp với các tài liệu bổ trợ là vô cùng cần thiết. Tài liệu quan trọng hàng đầu là file nghe MP3 Hán ngữ 2, giúp luyện kỹ năng nghe và phát âm. Hãy nghe một cách chủ động: nghe đi nghe lại nhiều lần, chép lại những gì nghe được (dictation), và lặp lại theo băng (shadowing). Bên cạnh đó, sách bài tập và đáp án giáo trình Hán ngữ 2 là công cụ không thể thiếu để thực hành và tự kiểm tra. Giải quyết toàn bộ bài tập sau mỗi bài học giúp củng cố kiến thức và phát hiện ra những lỗ hổng. Hiện nay, có nhiều nguồn tài liệu học tiếng Trung online cung cấp các bài giảng video, bài tập tương tác dựa trên nội dung của các giáo trình phổ biến như giáo trình Boya sơ cấp 2 hay giáo trình Msutong 2, làm cho việc học thêm phần sinh động và hấp dẫn.

5.1. Cách tìm và tải PDF giáo trình Hán ngữ đáng tin cậy

Nhiều người học tìm kiếm phiên bản tải PDF giáo trình Hán ngữ để thuận tiện cho việc học trên các thiết bị điện tử. Tuy nhiên, cần lựa chọn các nguồn uy tín để đảm bảo chất lượng file rõ nét và không bị thiếu trang. Các trang web của các trường đại học, các trung tâm ngoại ngữ lớn hoặc các diễn đàn học thuật thường là nơi chia sẻ các tài liệu ebook giáo trình tiếng Hoa đáng tin cậy. Việc sở hữu một bản PDF giúp tra cứu nhanh chóng và dễ dàng ghi chú trực tiếp trên file, đặc biệt hữu ích cho những người tự học tiếng Hoa cơ bản.

5.2. Lựa chọn nơi mua sách Hán ngữ quyển 2 chất lượng

Đối với những người thích học trên sách giấy, việc mua sách Hán ngữ quyển 2 có chất lượng in tốt là rất quan trọng. Nên tìm mua tại các nhà sách lớn, các nhà phân phối chính thức hoặc các sàn thương mại điện tử uy tín. Sách in chất lượng sẽ có chữ viết rõ ràng, giấy tốt, giúp bảo vệ mắt và tạo cảm hứng học tập. Khi mua, cần kiểm tra kỹ xem sách có đi kèm đĩa CD hoặc mã QR để truy cập file nghe MP3 Hán ngữ 2 hay không, vì đây là một phần không thể tách rời của bộ giáo trình.

VI. Kết luận Hoàn thành giáo trình và hướng tới HSK 3

Việc hoàn thành giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 2 là một cột mốc quan trọng, khẳng định người học đã xây dựng được một nền tảng tiếng Trung vững chắc. Với vốn từ vựng Hán ngữ 2 và các cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp đã học, người học hoàn toàn có đủ khả năng giao tiếp về các chủ đề quen thuộc, đọc hiểu các đoạn văn ngắn và sẵn sàng cho các thử thách ở trình độ cao hơn. Đây chính là bước đệm hoàn hảo để chinh phục cấp độ HSK 3. Kiến thức từ bộ giáo trình Hán ngữ quyển 2 bao quát gần như toàn bộ yêu cầu của cấp độ HSK 2. Do đó, sau khi hoàn thành giáo trình, người học nên bắt đầu làm quen với các dạng đề thi HSK, hệ thống hóa lại kiến thức và tự tin đăng ký kỳ thi để kiểm chứng năng lực của mình.

6.1. Tổng kết kiến thức và kỹ năng đạt được sau khóa học

Sau khi học xong toàn bộ giáo trình, người học có thể đạt được một số kỹ năng quan trọng. Về ngữ pháp, có thể sử dụng thành thạo các cấu trúc câu phức như câu chữ “把”, câu so sánh, các loại bổ ngữ. Về từ vựng, nắm vững khoảng 600-800 từ, đủ để giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Về kỹ năng, có thể nghe hiểu các đoạn hội thoại ngắn, đọc hiểu các mẩu tin, email đơn giản và viết được các đoạn văn ngắn miêu tả sự vật, sự việc. Đây là những kỹ năng cốt lõi, tạo tiền đề cho sự phát triển ngôn ngữ sau này.

6.2. Lộ trình học tập tiếp theo sau khi kết thúc tập 2

Con đường học tiếng Trung là một hành trình liên tục. Sau khi hoàn thành tập 2, lộ trình tiếp theo nên là bắt đầu ngay với giáo trình Hán ngữ quyển 3. Đồng thời, nên tăng cường tiếp xúc với tiếng Trung thực tế thông qua việc xem phim, nghe nhạc, đọc truyện tranh đơn giản. Việc tham gia các câu lạc bộ hoặc tìm bạn ngôn ngữ (language exchange partner) để thực hành giao tiếp thường xuyên sẽ giúp phản xạ ngôn ngữ phát triển vượt bậc. Đặt mục tiêu chinh phục HSK 3 trong vòng 3-6 tháng tới là một mục tiêu khả thi và tạo động lực lớn để tiếp tục nỗ lực.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SSO ASHE oi st shi via ke BAI46 LESSON 46 NEW WORDS khếu tử cúc áo button khốu cai to button chuãngliãnr song liên nhi rèm cửa sổ “ window curtain HL la lạp kéo, lôi fo pull FP chuainghu song hộ cửa sổ , œ Window 47 dá đủ mở to open x liang lượng sang light, bright i zhãi trích đỡ (mũ, nón), hái to pluck, to take of (cap, watch, etc.) ER tức (4) đều tóc tóc oo hair 10. EAT naka (#) nan khan khó coi, xấu ugly , RR guŠpƒ (4) qué bi vỗ trái cây fruit skin 12. ERE saodaye (4) ldo dai gia cu gia grandpa 169 1â, (By) tiếp tiếp, đón to meet somebody (at airport, station, etc. FT dR dã dianbao đỏ điện béo đánh điện báo to send a telegram % R dianbao (#) điện bao điện báo telegram Be dãn xịn damtam — lo King to worry "kẽ.

thuyết bốt không biết chừng, có định thể, chắc là probably 18. i zhantai (4) chiếmdđời — chỗ đứng chờ xe lửa platform (of a railway Station) 19, nuắnhuo QW) noãnhoà Ấmáp warm 20. mấoyT (#%) maoy áo len woolen sweater 22. Changjiang, also known as the Yangtze, is the longest river of China (6,300 km).

470 BTIPLADHHAE CBAUTKL: CARE TẾT ° ae : ## &R8 ' "811 # 8 ° BA : PM SRMT K + #8 : RES CRM E HR:. RR REBREHT > HK BAILA REP MHF RER- RIL HE? BEA EH TER? BK REE RERART ? ARH TS REMI OD! He ERRILE | Re at Rat Wi ORE ERAR He AT WHHR : Re: th 2 3 se HK + Mi 4 A TẾ K27 - MIRA16 1 316161 CE — + x84 JL › ZI#Ñ 13t í - 11 (G BHT RE RASRE FEU RRA 2 RATER ULRILF AS Bi RR + OR Roe fh Bl oR RA AB EERERE & LÝ E. #1 6 L4 J + -SILREBK BETS - WHT > Hm | AMET UME - : XIWT + : 1# HY RARA ì RA ERASRRI > 4% KHL FORD PM FT i 2 AE HY BRE + IRAP OE AL AY BE OR - “BRE” BRR AUER > « BRE BE R®l - 172 Both are respectful forms of address for aged male strangers with the former generally used for intellectuals and the latter used in general. Đôy là cách xưng hộ đối với người đòn ông lớn tuổi chưa quen biết, tỏ ý kính trọng.

“ 2# #E#& » thường dùng để xưng hô với người trí thức, “ #2 Š ” không có hạn chế nờy. RRETAMEER FOAM FBAZ ARERR This is a form of address used by old people for youngwomen. Young people can never use this form of address. Đây là cách xưng hô củo người giò đối với nữ thanh niên.

Giữa những người trẻ tuổi với nhau không thể dùng cóch xưng hộ này. “13” #E]W3—+t4Ă : Another patter of the #@ - sentence is as follows: VỊ ngữ (P) Ÿl + Tên ngữ a{O,) + Động ngữ (V) - Bổ ngữ (R.C) + Ki ‡ wt m- a° at ø ” = a HF R & EF - lú HAL + Hi t8 + T Tx 7 £ @ X 7 $ Mh +. 7 TE— lš fỊÄ th ' )RIRTE LIER—-42 1t 7R 3ï14 10/8 WRAERS GBM «Re - RPA SON RSA EM RA TB - In this patter, the predicate verb is followed by resultative verb/ adjective which, in its tum, may take 3/3. The pattern emphasizes the change of state of a definite objec referred to by the verb as a result of theaction, Trong mô hình nòy, sau động từ vị ngữ là dong tu hay tính từ biểu thị kết quở hoặc giả sơu bổ ngữ kết quỏ đó lợi kèm thêm « Klik.

Điều mở mô hình câu này muốn nhốn mọnh lờ trọng thói xóc định của một sự vột nào đó đố thoy đổi vị động tác. Read the following sentences, paying 1, Qing b& chugnghu dakai. W5 ba didnbao gai tã sồngshangqu. wn Waibianr léng, kuai ba maozi ddishang.

Ta ba xiGngzi zhuãnghặo le. oR Ni b& zhudzishang de béizi n&kai. Bỏi lập mỏ rộng ie T i dT tC BH FF HT HE REE AUF » eS 174 # 7 90 # +17 tiu # tt ff MT RF Ki Fe WMT RF HOR He BHR ees 40 FL OR eRe HE TRIES BOR mẻ - ®llf2## #33 ĐLN ——_"E + 2 HRRERARATERLE_° a WARE T > RRP a SRERDK TONERS ER: 5 KARRI RERRRH 6 RLBEATR 7. RABE FR 8 AR ARR — 7 : °ÕỎ XT:ftĐ<WISĐ__ —_ EB KƑ + ¡o.

4£ 4§ BE — 241418 8M Á— j6 RUM › WED UD 2 BRARKE BE BAH R? SR ER R PI ARSAM aR WEAMR 2 4B ER RIE RAM HE? 9 | Bef eeand | AS] Ts TT | PS tn. PPS S| ae 8 fay mde ea eaeaaay a ve | RE wel BY || YY ome |" | ae la alae | —- 20/5 cea eee 2| - ALLE OR BR 176 Se PO +--+BR ot st shi qi ka BAI47 LESSON 47 1. + 4# lũguặn (4) tử quán khách sạn hotel. RT canting (&) xan sanh phòng ăn dining hall holel, restaurant.

KMS mũ'§u (4) mộc ngẫu con rối puppet 4. Fl j0tuận (#) kehdoàn — đoảnkịch, x theatrical troup 5. Pr # guắnggào (44) quangeto quảng cáo advertisement, poster 6 J2 8 toaddi (4) phụcvuđời — quấy phụcvụ Service counter 7. A 4 H mingxtnpian (4%) minhtinphién _ thiệp thư, bưu thiếp poscard 8.

WR x1 (#) vv kịch trò - drama, show 9, 4® de (Hb) dae trợ từ dùng trong kết cấu câu, a particle indicating potentiality 10. fing (44) Inh chuông x bai 11. tị xiăng (#4) hướng kêu, vang to ring, to sound 177 12. PAE pũtönghuà (4) phd trông tiếng phổ thông thoại national standard Chinese dialect l3.

RH mầoy] (4) mau dich mau địch, buôn bán trade 14. 2+8] gongs] (4) cong ty cong ty company, corporation 15 j5 yùsh} (4) dục mết phòng tắm 1# bathroom érduo CC} nh đoo tại ear 17 # ai UB) cainuy lun, thấp short height 18. tai (4) aà sân khấu, đài stage 19 RH bidoygn (& > 3h) biểu diễn biểu diễn performance, fo perform 20. B HL nannair (2) nam hải nhị bé trai boy l #9 đt s EBTMe Ee Ee + A ATT me Oe a BỊ RIL + EIT TO I — 3K Ee RB BAe > BRB GT PKR - AE OMT Re # Bộ RES EAMWEK RAH REILA S GH > 2 MANNYTA Ewe 178 LEH RAEDDHT > BRET? GEAUR ED: Wi +: RASA BRK + II RSMARRT ABN SRAKTRH: FAW HG TT > RE RATE ‹ RF RH.

VHA? BTA EWE ° HR UG RTE › ¬ MH PRR TE ¬ #ZAñ?3£&›: xš REH RA A> RABT SER? (ABZHR) BTR RE ? HR : RR AWA RIL ° HULME > RRB HW? BLET URHRFRT ° tl DTH: ABMhNR ARMM ST > Bete REL EMER BW ASHE RRO AMAA?RA ##t &k# - 11 # 1Ñ JLo ANALG EMRE › 179 KER + Re NRE HR? AN $6 ot TU BAK fe TBT BEA « BER: NK: REREAD #2 W ? AMIE BBE + LABULBIET AKI + HNL? ANAALT - HLA: RP BHAE LARA EH › -E 3% i refers to Shanghai dialect which is phonetically very different from putonghua. -E 384% chi tiéng dja phương Thượng Hỏi, về ngữ ôm khóc biệt khó xo với tiếng phổ thông. thị khỏ năng _„ EAM EH ARMS AL Be RR Site « ATT RG AR 180 The structural particle can be inserted between a verb and its resultative complement (RC) to indicate that a result is possible: Giữa động tù vờ bổ ngữ kết quỏ của nó thêm vòo trợ từ kết cấu {8 biểu tị động tóc có khỏ năng đọt ược két qua: "Dong tis Be BNKQ Sin Vidụ AM. Examples SEH \RESRM ILIKE He ore | EE aR - REEL | LAR BECK The negative form is: Hình thứcfc phủ định là; +%+ BNKQ _V+AR+RC Examples BRE REAM LK AEH 4u 7 7 EL He te + ERR IBA : The affirmative-negative question form is: Hình thức nghị vốn chính phỏn lờ: 548#5 73% † 9í 48 WW Øĩ % W 1 #4818 5 JL † 181 EXERCISES | sentences Jĩntiän de zuồyề bầnge xiắoshĩ zuðbuwán.

> WS tingbuddng nishud de hya. N Ta k@ndeding jingja. Rp 6® Ni k@ndejian kanbuj ian? Cai t@idud le, wS chibuwan. ao Bl Ae #7.

18 El BÌ J7" # BBWT » KARE BAS AMEN REA HT. ERE Le fe te 1 £!#.Li§£ RNFS PERE. ANT RL ee. tgiế #8 aT RA + ## RRR AA AÀƑ HH KM HN.

_funetions chi #9 trong of: !. 4l 9ƒ tt LH ° ? †l_L 1# W8 1U ° + f4 2% ‡x4 #1 + 4 A RY AE Ab th RAE HE 8. th PR AT #9 4R ý › 6. Hh AK FE IE PAR ° 7.

fi“ BH BEE RADU © 8 WER RR + Complete the ; Ge cou soe i .SRABA RE? ° 2 WREAK? + 5 XI ÃẼMWA kế ›:___.° aE NET TE) ° 8) SRAM RE RW _ ° (#) OREN RM CKAD ° (%) 183 7 AAP XN ° (4) 8 HN Ke —_ ° (&) Boma? Trẻ lời thế nào ? What questions can you ask in the following situations and how would you answer them? IRR-A ARE % À% là š # !§ 1 ° 2 ft Bị E # * ft X41 › 1# š 1 2Ä +. HRY Hh BRR — 8 + 1 W9 + —S HE KARE SRE ‹ +ốÖ ft * 3É K3 H3 › 3h MA k § + LEARN TO WRITE AB 99KAE 4P 4 44 # |7] Ke #3 ++ /\ HR bì sĩ shí gã Kè BAI 48 LESSON 48 Shéngci 1 IE # zhéngzai (Bl) chínhdQl dang an adverb indicating the Progress of an action 2. Bi ja (A) keh kich play, drama 3, ERR Waodanigng (4%) aodginuong ba cy, ba gia granny 4. BK shiging (4%) sinh sự việc matter, thing 5.

nv (4%) woe trí nhớ memory 6 HT sùnzi (4) 'enM cháu trai, grandson (one’s son's son) 7, B sub (4 8) ổ khoá, khoá toà lock, to lock 8. # 8 yaoshi (%) dude thi chia khoá key 9 KR đàjià (AR) dai gia tất cả mọi người, ail, everyone 10. oh 3% bặnfš (2#) biện phép biện pháp, cách way out 11. 5 4 ih zénme ban? chém ma bién làm thế nào What's to be done? 12.

B kũ (Bh) khốc khóc to come to tears 185 AN AK xi@ohudzi (4) Tiểu hoà tủ anh thanh niên, chàng trai, youngster .2 bing (4) binn bính €. chngqign (&) tong tién trước đây bafore (n.) 12, tou (3A) thaus du ăn trộm, ăn cắp fo steal 18. bùr§n (BJ) bếtnhiên nếu không, không thế otherwise xlGngxin (34) tuong tin tin tưởng to believe, to trust 20. gặnxiẽ (3) camta cảm tạ fo thank 21.

x)yào (#4) cần thiết, cần nhụ yếu to need, need 22. jTrần (CÑ|) ký nhiên đã Since, as 23. yưàny] (3h) nquyeny bang long to be willing to 2A. chuẩn (34) tryển truyén to spread 25.

shéngyin (4%) thanh 4m tiếng, âm thanh sound 186 26.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ