Tác Động Của Bối Cảnh Sự Kiện Đến Việc Học Từ Vựng Phrasal Trong Ngôn Ngữ Thứ Hai

Nghiên cứu tác động của việc mô tả sự kiện đến việc học từ vựng cụm trong ngôn ngữ thứ hai, giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả.

Trường đại học

Humboldt-Universität zu Berlin

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Thứ Hai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2021

190
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgements

Zusammenfassung

Abstract

1. Second Language Vocabulary Learning and Assessment

1.1. Second Language Learning and Acquisition

1.1.1. Second Language and Foreign Language

1.1.2. Language Learning and Language Acquisition

1.2. Second Language Vocabulary Learning and Testing Tasks

1.2.1. Second Language Word Learning and Testing

1.2.2. Second Language Phrasal Vocabulary Learning and Processing

1.3. Depicted Objects and Depicted Actions: From Language Processing and Language Comprehension to Language Learning

1.4. Language Transfer in Second Language Learning

1.4.1. Lexical Transfer: Definition and Types

1.4.2. Lexical Transfer: First Language–Second Language Vocabulary Correspondence and Differentiation

1.4.2.1. Lexical Transfer in Second Language Learning
1.4.2.2. Lexical Transfer in Second Language Processing

1.5. Age of Acquisition Related Differences in Second Language Learning

1.6. Cognitive Performance of Second Language Learners

1.6.1. Design and Conditions

1.6.2. High-level Predictions

1.7. Second Language Vocabulary Learning with Suitable Testing

1.7.1. Experimental Design and Procedure

1.7.2. Predictions and Analysis Methods

1.7.3. Results and Discussion

1.7.3.1. Reaction Time Results
1.7.3.2. Discussion for Experiment 1

2. Second Language Vocabulary Testing and its Effects on Second Language Vocabulary Learning Success in Experiments 1 and 2

2.1. Influences of Individual Differences on Second Language Vocabulary Learning Success

2.1.1. Age Ranges for Adulthood

2.1.2. Results and Discussion

2.1.2.1. Reaction Time Results
2.1.2.2. Cognitive Test Results
2.1.2.3. Discussion for Experiment 2R

2.1.3. Early Middle-aged Adults (Experiment 3)

2.1.3.1. Results and Discussion
2.1.3.1.1. Reaction Time Results
2.1.3.1.2. Cognitive Test Results
2.1.3.1.3. Discussion for Experiment 3

2.1.4. Late Middle-Aged Adults (Experiment 4)

2.1.4.1. Results and Discussion
2.1.4.1.1. Reaction Time Results
2.1.4.1.2. Cognitive Test Results
2.1.4.1.3. Discussion for Experiment 4

2.1.5. Individual Differences of Adults aged from 18 to 65 and Second Language Vocabulary Learning Success

2.1.5.1. Comparisons of Cognitive Test Scores for Experiments 2R, 3, and 4
2.1.5.2. Age Comparison for Experiments 2R, 3 and 4

2.2. Predictions and Analysis Methods

2.2.1. Age and Cognitive Test Results

2.2.2. Age and Accuracy in Second Language Vocabulary Learning

2.2.3. Age and Reaction Time in Second Language Vocabulary Learning

2.3. Second Language Vocabulary Learning: Learning with Single Exposure and Learning with vs. Without Testing Part as a Factor in the Analysis Model

2.3.1. Without Testing Part in the Analysis Model

2.3.1.1. Reaction Time Results

2.3.2. With Testing Part as a Factor in the Analysis Model

2.3.2.1. Reaction Time Results
2.3.2.2. Cognitive Test Results
2.3.2.3. Discussion for Experiment 2N

2.3.3. A Comparison between Experiments 2N and 2R

3. General Discussion and Conclusion

3.1. Effects of Event Photographs in Second Language Phrasal Vocabulary Learning

3.2. Second Language Transfer in the Specific Second Language Learning Situation

3.3. Age Differences in Second Language Vocabulary Learning Success

3.4. Learners‘ Cognitive Ability and their Second Language Vocabulary Learning Success

List of Figures

List of Tables

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng Của Bối Cảnh Trong Học Phrasal Verbs L2

Việc học từ vựng phrasal trong ngôn ngữ thứ hai (L2) là một thách thức lớn đối với người học. Không chỉ đòi hỏi việc ghi nhớ nghĩa của từng từ, mà còn phải hiểu cách chúng kết hợp với nhau để tạo ra nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc. Bối cảnh (context) đóng vai trò then chốt trong quá trình này, giúp người học suy luận và nắm bắt ý nghĩa của phrasal verbs trong ngôn ngữ thứ hai. Nghiên cứu chỉ ra rằng, ảnh hưởng của ngữ cảnh đến việc học cụm động từ là rất lớn, đặc biệt khi bối cảnh sự kiện (event context) được sử dụng. Học viên có thể kết nối từ vựng phrasal với hình ảnh, tình huống cụ thể, tạo ra liên kết mạnh mẽ hơn trong trí nhớ. Ngược lại, việc học từ vựng một cách cô lập, không gắn liền với bối cảnh sự kiện, thường kém hiệu quả hơn.

1.1. Tổng Quan Về Học Từ Vựng Phrasal Trong L2

Học từ vựng phrasal (phrasal verbs) hiệu quả trong ngôn ngữ thứ hai (L2) không chỉ là việc học thuộc lòng. Nó đòi hỏi sự hiểu biết về cú pháp, ngữ nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh (context). Việc thiếu bối cảnh sự kiện (event context) có thể dẫn đến việc hiểu sai hoặc sử dụng không chính xác các phrasal verbs. Nghiên cứu của Huong Thi Thu Nguyen (2021) nhấn mạnh vai trò của bối cảnh sự kiện trong việc hỗ trợ người học L2, đặc biệt là người mới bắt đầu, nắm bắt ý nghĩa và sử dụng từ vựng phrasal một cách chính xác. Điều này cho thấy tầm quan trọng của bối cảnh đến việc học từ vựng.

1.2. Thách Thức Khi Học Phrasal Verbs Không Có Bối Cảnh

Học từ vựng phrasal mà không có ngữ cảnh (context) thích hợp tạo ra nhiều khó khăn. Người học có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt các nghĩa khác nhau của cùng một phrasal verb, hoặc không thể suy luận được ý nghĩa của chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Điều này làm giảm khả năng sử dụng phrasal verbs trong ngôn ngữ thứ hai một cách tự tin và hiệu quả. Theo Nguyen (2021), việc cung cấp bối cảnh sự kiện giúp giảm bớt những khó khăn này và cải thiện đáng kể hiệu quả của việc học từ vựng theo ngữ cảnh.

II. Ảnh Hưởng Của Ngữ Cảnh Đến Ghi Nhớ Phrasal Verbs L2

Vai trò của bối cảnh trong việc ghi nhớ từ vựng là rất quan trọng. Khi từ vựng phrasal được học trong một bối cảnh sự kiện (event context) cụ thể, nó sẽ được lưu trữ trong trí nhớ dài hạn hiệu quả hơn. Ảnh hưởng của ngữ cảnh đến việc học cụm động từ là do nó kích thích nhiều giác quan và tạo ra các liên kết thần kinh mạnh mẽ hơn. Ví dụ, học một phrasal verb thông qua một video mô tả hành động sẽ hiệu quả hơn so với chỉ học nghĩa của nó từ từ điển. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng hình ảnh, âm thanh và các yếu tố đa phương tiện khác giúp người học học từ vựng tiếng Anh qua ngữ cảnh tốt hơn. Điều này củng cố mối quan hệ giữa bối cảnh và khả năng học phrasal verbs.

2.1. Cơ Chế Ghi Nhớ Từ Vựng Phrasal Qua Bối Cảnh

Việc học từ vựng phrasal thông qua ngữ cảnh (context) giúp kích hoạt các vùng não liên quan đến xử lý ngôn ngữ và hình ảnh. Khi một phrasal verb được liên kết với một bối cảnh sự kiện (event context) cụ thể, não bộ sẽ tạo ra một mạng lưới liên kết phức tạp, bao gồm cả thông tin về ngữ nghĩa, hình ảnh và cảm xúc. Điều này giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và gợi lại từ vựng phrasal khi cần thiết. Việc lặp lại và sử dụng từ vựng phrasal trong các bối cảnh khác nhau sẽ củng cố mạng lưới này và giúp người học sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn.

2.2. Các Loại Bối Cảnh Ảnh Hưởng Đến Việc Học Từ Vựng

Có nhiều loại bối cảnh khác nhau có thể ảnh hưởng đến việc học từ vựng phrasal. Bối cảnh sự kiện (event context), như đã đề cập, là một trong những loại quan trọng nhất. Ngoài ra, ngữ cảnh (context) văn hóa, xã hội và cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, việc hiểu rõ ảnh hưởng của văn hóa đến học từ vựng có thể giúp người học tránh được những hiểu lầm và sử dụng từ vựng phrasal một cách phù hợp trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Việc sử dụng các loại bối cảnh ảnh hưởng đến việc học từ vựng đa dạng giúp tăng tính hiệu quả và thú vị của quá trình học.

III. Phương Pháp Học Phrasal Verbs Hiệu Quả Nhờ Bối Cảnh

Để học từ vựng phrasal hiệu quả, việc sử dụng bối cảnh (context) là chìa khóa. Một phương pháp học từ vựng phrasal hiệu quả là sử dụng flashcards với hình ảnh minh họa cho bối cảnh sự kiện (event context). Xem video hoặc phim ngắn có chứa phrasal verbs và chú ý đến cách chúng được sử dụng trong các tình huống khác nhau cũng rất hữu ích. Đọc sách báo tiếng Anh và ghi lại các phrasal verbs gặp phải, sau đó tra cứu nghĩa và tìm hiểu ngữ cảnh sử dụng. Tạo ra các câu chuyện hoặc đoạn hội thoại ngắn sử dụng từ vựng phrasal mới học để củng cố kiến thức. Việc áp dụng nhiều phương pháp học từ vựng phrasal khác nhau giúp người học tiếp cận kiến thức một cách toàn diện và thú vị.

3.1. Sử Dụng Hình Ảnh và Video Để Tạo Bối Cảnh Học

Hình ảnh và video là những công cụ mạnh mẽ để tạo ra bối cảnh sự kiện (event context) cho việc học từ vựng phrasal. Chúng giúp người học hình dung và liên tưởng đến các tình huống thực tế, từ đó ghi nhớ phrasal verbs một cách dễ dàng hơn. Việc sử dụng hình ảnh và video cũng giúp kích thích sự hứng thú và tăng tính tương tác trong quá trình học. Các ứng dụng và trang web học tiếng Anh hiện nay thường tích hợp hình ảnh và video vào các bài học từ vựng phrasal, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách trực quan và sinh động.

3.2. Đọc Tài Liệu Tiếng Anh và Phân Tích Ngữ Cảnh

Đọc tài liệu tiếng Anh, như sách báo, tạp chí, hoặc bài viết trên mạng, là một cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng phrasal trong ngữ cảnh (context) thực tế. Khi gặp một phrasal verb mới, hãy chú ý đến bối cảnh xung quanh nó để suy luận nghĩa và cách sử dụng. Ghi lại phrasal verb đó và tra cứu nghĩa của nó trong từ điển hoặc trên mạng. Phân tích ngữ cảnh sử dụng và tìm các ví dụ khác để hiểu rõ hơn về cách phrasal verb đó hoạt động. Phương pháp này giúp người học làm quen với từ vựng phrasal một cách tự nhiên và hiệu quả.

IV. Nghiên Cứu Về Tác Động Của Bối Cảnh Đến Học Phrasal Verbs

Nhiều nghiên cứu về tác động của bối cảnh đến việc học từ vựng đã chứng minh rằng việc học từ vựng phrasal trong bối cảnh sự kiện (event context) giúp cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ và sử dụng. Nghiên cứu của Nguyen (2021) đã chỉ ra rằng người học ngôn ngữ thứ hai (L2), đặc biệt là người mới bắt đầu, học từ vựng phrasal hiệu quả hơn khi có hình ảnh minh họa bối cảnh sự kiện. Nghiên cứu này cũng cho thấy rằng bối cảnh không chỉ giúp ghi nhớ nghĩa của từ, mà còn giúp hiểu cách sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Kết quả này củng cố thêm tầm quan trọng của việc nghiên cứu về tác động của bối cảnh đến việc học từ vựng.

4.1. Tóm Tắt Nghiên Cứu Của Nguyen 2021

Nghiên cứu của Nguyen (2021) tập trung vào việc đánh giá tác động của bối cảnh sự kiện (event context) đến việc học từ vựng phrasal của người học L2. Nghiên cứu sử dụng các thí nghiệm ngắn hạn để đo lường thời gian phản ứng và độ chính xác của người học khi học từ vựng phrasal trong các điều kiện khác nhau, bao gồm có và không có hình ảnh minh họa bối cảnh. Kết quả cho thấy rằng người học học nhanh hơn và chính xác hơn khi có hình ảnh bối cảnh. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả của việc học từ vựng theo ngữ cảnh.

4.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả từ nghiên cứu của Nguyen (2021) có thể được ứng dụng vào việc thiết kế các chương trình và tài liệu học từ vựng phrasal cho người học L2. Cần tăng cường sử dụng hình ảnh, video và các yếu tố đa phương tiện khác để tạo ra bối cảnh sự kiện (event context) cho việc học. Giáo viên nên khuyến khích học sinh sử dụng từ vựng phrasal trong các tình huống giao tiếp thực tế, như đóng vai, thảo luận nhóm hoặc viết bài luận. Việc tạo ra môi trường học tập phong phú và đa dạng giúp người học tiếp cận kiến thức một cách hiệu quả và thú vị.

V. Mối Quan Hệ Giữa Bối Cảnh Tuổi Tác Nhận Thức và Học L2

Nghiên cứu cũng xem xét mối quan hệ giữa bối cảnh và khả năng học phrasal verbs, tuổi tác và khả năng nhận thức ảnh hưởng đến hiệu quả học từ vựng phrasal trong ngôn ngữ thứ hai (L2). Kết quả cho thấy người trẻ tuổi có xu hướng học nhanh hơn và chính xác hơn so với người lớn tuổi. Khả năng nhận thức, như trí nhớ và khả năng tập trung, cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng bối cảnh sự kiện (event context) có thể giúp giảm bớt những ảnh hưởng tiêu cực của tuổi tác và khả năng nhận thức đến việc học từ vựng phrasal. Người lớn tuổi có thể học hiệu quả hơn khi có hình ảnh minh họa bối cảnh và các hoạt động thực hành liên quan.

5.1. Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác Đến Khả Năng Học Từ Vựng

Tuổi tác có thể ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả học từ vựng phrasal. Người trẻ tuổi thường có lợi thế hơn do khả năng ghi nhớ và xử lý thông tin tốt hơn. Tuy nhiên, người lớn tuổi có thể bù đắp bằng kinh nghiệm và sự kiên trì. Việc sử dụng các phương pháp học từ vựng phrasal phù hợp với từng độ tuổi, như sử dụng bối cảnh sự kiện (event context), có thể giúp tối ưu hóa quá trình học và đạt được kết quả tốt nhất.

5.2. Vai Trò Của Nhận Thức Trong Học Từ Vựng L2

Khả năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, khả năng tập trung và khả năng suy luận, đóng vai trò quan trọng trong việc học từ vựng phrasal trong ngôn ngữ thứ hai (L2). Người có khả năng nhận thức tốt hơn có xu hướng học nhanh hơn và ghi nhớ lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng bối cảnh (context) có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và hiểu từ vựng phrasal ngay cả đối với những người có khả năng nhận thức trung bình hoặc yếu.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Bối Cảnh Học L2

Việc sử dụng bối cảnh sự kiện (event context) có tác động tích cực đến việc học từ vựng phrasal trong ngôn ngữ thứ hai (L2). Bối cảnh không chỉ giúp ghi nhớ nghĩa của từ, mà còn giúp hiểu cách sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các loại bối cảnh khác nhau có thể ảnh hưởng đến việc học từ vựng phrasal, cũng như cách thiết kế các chương trình và tài liệu học tập hiệu quả hơn dựa trên vai trò của bối cảnh trong việc ghi nhớ từ vựng. Đồng thời, cần xem xét ảnh hưởng của văn hóa đến học từ vựng, để phát triển các phương pháp học tập phù hợp với từng đối tượng người học.

6.1. Tổng Kết Về Tác Động Của Bối Cảnh Đến Học Phrasal Verbs

Tóm lại, tác động của bối cảnh đến việc học từ vựng là không thể phủ nhận. Việc sử dụng bối cảnh sự kiện (event context), hình ảnh, video và các hoạt động thực hành giúp người học từ vựng phrasal trong ngôn ngữ thứ hai (L2) ghi nhớ lâu hơn, hiểu rõ hơn và sử dụng tự tin hơn. Các giáo viên và nhà thiết kế chương trình học nên chú trọng đến việc tích hợp bối cảnh vào quá trình giảng dạy và học tập.

6.2. Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bối Cảnh Học L2

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá các loại bối cảnh khác nhau có thể ảnh hưởng đến việc học từ vựng phrasal, như ngữ cảnh (context) văn hóa, xã hội và cá nhân. Cần nghiên cứu sâu hơn về cách bối cảnh tương tác với các yếu tố khác, như tuổi tác, khả năng nhận thức và kinh nghiệm học tập, để phát triển các phương pháp học tập cá nhân hóa và hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc đánh giá hiệu quả của việc học từ vựng theo ngữ cảnh trong các tình huống giao tiếp thực tế.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

The Effects of Event Depictions in Second Language Phrasal Vocabulary Learning Dissertation zur Erlangung des akademischen Grades Doktorin der Philosophie (Dr.) Eingereicht an der Sprach- und literaturwissenschaftlichen Fakultät der Humboldt-Universität zu Berlin von Huong Thi Thu Nguyen, M. März 2021 Gutachter/Innen: 1. Natalia Gagarina Prof. Sabine Kunst Prof.

Stefan Kipf Präsidentin der Humboldt-Universität zu Berlin Dekan der Sprach- und literaturwissenschaftlichen Fakultät Acknowledgements My profound thanks go to my supervisor, Prof. Approximately five years ago, she gave me an opportunity and said that I would have a big adventure. I have not given up on the adventure because of her. She supported me whenever I met difficulties or needed advice or suggestions.

My work benefited hugely from her encouragement, scientific advice in developing my interests, understanding, and humanity. I am also very grateful to Dr. Katja Maquate for her help in my scientific and daily life. I want to thank Carsten Schliewe for his technical assistance.

My next special thanks go to Linh Thi Dieu Nguyen for recording the auditory stimuli in Vietnamese for all experiments. I acknowledge the financial support by the Vietnam International Education Development, Vietnam Ministry of Education and Training (Project 911). I enjoyed the collaborative and friendly atmosphere in the HU Psycholinguistic Lab, where I could always be sure to receive help when needed, and hence wish to thank the team: Katja Maquate, Dato Abshidze, Camilo Rodríguez Ronderos, Daniela Palleschi, and Aine Ito. I am also grateful to the psycholinguistic student assistants who have assisted with collecting image materials, recording stimuli, and analyzing IQ subtests: Luise Henneberg, Oleksandra Butenko, Melis Odabaş, and Minying Feng.

Finally, I wish to acknowledge my friends, my family, my husband, Viet Anh, and my daughter, Linh Giang, for their support and patience throughout the last five years. They kept me going on, and this work would not have been possible without their input. i Zusammenfassung In früheren Studien zum L2-Wortschatzerwerb wurden die Auswirkungen des visuellen Kontexts auf das Lernen und die Verarbeitung von Wörtern und Kollokationen in der L2 untersucht. Es wurde festgestellt, dass die Erstsprache einen positiven Transfer auf das Lernen einer Zweitsprache hat, wenn die Wörter Ähnlichkeiten aufweisen.

Darüber hinaus wurden die Einflüsse der kognitiven Fähigkeiten der Lernenden und ihres Erwerbsalters (AoA) auf das L2-Vokabellernen unter verschiedenen Bedingungen des L2- Vokabellernens festgestellt. Ziel der vorliegenden Arbeit war es, die Auswirkungen des visuellen Kontexts und des Transfers auf das Lernen von L2-Vokabeln weiter zu untersuchen und zu klären, wie die kognitiven Fähigkeiten und das Erwerbsalter diese Auswirkungen in einem bestimmten L2-Lernkontext beeinflussen. Im Detail wurden Effekte der Ereignisdarstellung (d. nicht-sprachlicher visueller Kontext) untersucht sowie Transfereffekte aus der Erstsprache in die Zweitsprache im Bezug auf das Lernen von L2- Phrasenwortschatz (d.

Verb-Nomen-Phrasen) bei erwachsenen Anfängern. Wir führten Kurzzeitexperimente zum L2-Wortschatzerwerb durch, bei denen wir die Reaktionszeiten maßen. Zwei weitere Forschungsfragen untersuchten, ob es Zusammenhänge zwischen der AoA oder den kognitiven Fähigkeiten der Lernenden und ihrem Lernerfolg beim Vokabellernen in einer kurzfristigen L2-Lernumgebung gibt. Die Ergebnisse zeigten, dass erwachsene L2-Anfänger*innen beim L2-Vokabellernen von visuellen Darstellungen profitierten: Sie waren unter Lernbedingungen mit Ereignissen genauer und schneller als unter Lernbedingungen ohne Ereignisse.

Diese Effekte konnten in drei Experimenten nicht nur mit jungen Erwachsenen im Alter von 18 bis 31 Jahren nachgewiesen werden, sondern galten auch für Erwachsene im frühen und späten mittleren Alter von 32 bis 65 Jahren. Die vorangegangene Forschung deutete darauf hin, dass die Ähnlichkeit zwischen L1 und L2 das L2-Lernen beeinflussen könnte, jedoch nicht in diesem spezifiscchen L2-Lernkontext. Darüber hinaus wurde der AoA der Probanden manipuliert, was dazu führte, dass junge Erwachsene in den kognitiven Tests und bei den L2-Lernaufgaben besser abschnitten als die anderen beiden Gruppen. Basierend auf den Ergebnissen unserer Forschung konnten wir herausfinden, welche Faktoren den Erfolg des L2-Wortschatzerwerbs bei erwachsenen L2-Anfängern stark beeinflussen und dass das Lernen von L2-Phrasenwortschatz mit dargestellten Ereignisfotos angewendet werden kann.

ii Abstract Previous studies of L2 vocabulary learning presented visual context effects on L2 word and collocation learning and processing. It was found that L1 has a positive transfer in L2 learning when words have similarities. Furthermore, the influences of learners‘ cognitive ability and their age of acquisition (AoA) in L2 vocabulary learning have been found in diverse L2 vocabulary learning conditions. The present dissertation aimed to further investigate the effects of visual context and transfer on L2 learning, as well as how cognitive ability and AoA influence any such effects in a particular L2 vocabulary learning context.

In detail, we investigated event depiction (i., non-linguistic visual context) effects and L1–L2 transfer effects on L2 phrasal vocabulary (i., verb-noun phrases) learning for adult beginners. We conducted short-term L2 vocabulary learning experiments during which we measured reaction times. Two other research questions examined whether there are relationships between learners‘ AoA or their cognitive ability and their L2 vocabulary learning success in a short-term L2 learning setting. Results showed adult L2 beginners benefited from visual depictions in L2 vocabulary learning: They were more accurate and faster in event-present learning conditions than in event-absent learning conditions.

These effects were not only replicated with young adults aged 18 to 31 in three experiments but they also extended to early and late middle-aged adults aged 32 to 65. The prior research suggested that the L1–L2 similarity might influence L2 learning, but not in our L2 learning context. In addition, the AoA of subjects was manipulated, which resulted in young adults performing in the cognitive test and L2 learning tasks best compared to the other two groups. Based on the findings of our research, we were able to identify which factors strongly influence L2 vocabulary learning success for L2 adult beginners, and whether L2 phrasal vocabulary learning with depicted event photographs can be applied.

iii Contents List of Figures. viii List of Tables. Second Language Vocabulary Learning and Assessment.1 Second Language Learning and Acquisition .1 Second Language and Foreign Language .2 Language Learning and Language Acquisition .2 Second Language Vocabulary Learning and Testing Tasks .1 Second Language Word Learning and Testing .2 Second Language Phrasal Vocabulary Learning and Processing. Depicted Objects and Depicted Actions: From Language Processing and Language Comprehension to Language Learning.

Language Transfer in Second Language Learning .1 Lexical Transfer: Definition and Types. Lexical Transfer: First Language–Second Language Vocabulary Correspondence and Differentiation .1 Lexical Transfer in Second Language Learning. Lexical Transfer in Second Language Processing. Age of Acquisition Related Differences in Second Language Learning.

Cognitive Performance of Second Language Learners .1 Design and Conditions .2 High-level Predictions. Second Language Vocabulary Learning with Suitable Testing .3 Experimental Design and Procedure .4 Predictions and Analysis Methods .5 Results and Discussion 1 .2 Reaction Time Results .3 Discussion for Experiment 1.4 Procedure and Predictions .5 Results and Discussion .2 Reaction Time Results .3 Discussion for Experiment 2.3 Second Language Vocabulary Testing and its Effects on Second Language Vocabulary Learning Success in Experiments 1 and 2. Influences of Individual Differences on Second Language Vocabulary Learning Success.1 Age Ranges for Adulthood .3 Results and Discussion .2 Reaction Time Results .3 Cognitive Test Results .4 Discussion for Experiment 2R .3 Early Middle-aged Adults (Experiment 3) .3 Results and Discussion .2 Reaction Time Results .4 Cognitive Test Results .5 Discussion for Experiment 3.4 Late Middle-Aged Adults (Experiment 4) .3 Results and Discussion .2 Reaction Time Results .3 Cognitive Test Results .4 Discussion for Experiment 4.5 Individual Differences of Adults aged from 18 to 65 and Second Language Vocabulary Learning Success .1 Comparisons of Cognitive Test Scores for Experiments 2R, 3, and 4 .2 Age Comparison for Experiments 2R, 3 and 4 .1 Predictions and Analysis Methods .1 Age and Cognitive Test Results.2 Age and Accuracy in Second Language Vocabulary Learning .3 Age and Reaction Time in Second Language Vocabulary Learning. Second Language Vocabulary Learning: Learning with Single Exposure and Learning with vs.

With Testing Part as a Factor in the Analysis Model. Without Testing Part in the Analysis Model .2 Reaction Time Results. With Testing Part as a Factor in the Analysis Model. With Testing Part as a Factor in the Analysis Model .3 Cognitive Test Results .5 Discussion for Experiment 2N .2 A Comparison between Experiments 2N and 2R.

General Discussion and Conclusion .1 Effects of Event Photographs in Second Language Phrasal Vocabulary Learning143 11.2 Second Language Transfer in the Specific Second Language Learning Situation 147 11.3 Age Differences in Second Language Vocabulary Learning Success .4 Learners‘ Cognitive Ability and their Second Language Vocabulary Learning Success. 168 vii List of Figures Figure 1: The word-based instruction and the picture-based instruction in L2 word learning. 11 Figure 2: Four learning conditions in Study 7 (adapted from Ong and Chan, 2019). Sequence of presentation for items on Lexical Decision Task (adapted from Wolter and Gyllstad, 2011).

Sequence of presentation for items (adapted from Yamashite and Jiang 2010). The procedure of the eye-tracking experiment (Münster, 2016). Contrastive analysis and L2 learning (adapted from Al-khresheh, 2016). 29 Figure 7: The Revised Hierarchical Model (adapted from Kroll and Stewart, 1994).

37 Figure 8: Example of testing display in Experiment 1. 58 Figure 9: Procedure in the main learning experiment (Experiment 1). 59 Figure 10: Accuracy in per learning condition in Experiment 1. 62 Figure 11: Reaction time in per learning condition in Experiment 1.

12: Part effect in Experiment 1. 64 Figure 13: The interaction between language mapping and part for RT in Experiment 1. 64 Figure 14: Examples of testing display in Part 1 and Part 3 of Experiment 2. 68 Figure 15: The procedure of Experiment 2 (also in Experiments 2R, 3 and 4).

69 Figure 16: The interaction between event photograph and testing part. 71 Figure 17: The effect of event photograph on the accuracy in Experiment 2. : The interaction between event photograph and testing part on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI) .: The interaction between language mapping and testing part on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI). : The interaction between event photograph and language mapping on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI).

75 Figure 19a: The interaction between event photograph and language mapping on the reaction time in Part 1/immediate testing of Experiment 2 (error bars represent 95% CI). 75 viii Figure 19b: The interaction between event photograph and language mapping on the reaction time in Part 3/delayed testing of Experiment 2 (error bars represent 95% CI). 76 Figure 20: The effect of event photograph on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI). 76 Figure 21: The interaction between event photograph and language mapping on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI).

77 Figure 22: The full procedure in the Lab for experiments 2R, 2N, 3, and 4. 83 Figure 23: The interaction between event photograph and testing part on the accuracy in Experiment 2R. 89 Figure 24: The interaction between event photograph and language mapping on the accuracy in Experiment 2R .: The effect of event photograph on the accuracy in Experiment 2R. 86 Figure 26a: The interaction between event photograph and part on the reaction time in Experiment 2R (error bars represent 95% CI).

88 Figure 26b: The interaction between language mapping and part on the reaction time in Experiment 2R (error bars represent 95% CI). 88 Figure 27: The effect of event photograph on the reaction time in Experiment 2R (error bars represent 95% CI). 89 Figure 28a: Cognitive test scores for the WAIS test (exp. The y-axis displays the percentage of correct answers averaged across participants.

The percentages are shown in the center of each bar. Note that the verbal fluency test scores are not depicted. Since the task was free naming, there is no upper limit that can be reached. 90 Figure 28b: No correlation between WAIS and accuracy scores (exp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tác Động Của Bối Cảnh Sự Kiện Đến Việc Học Từ Vựng Phrasal Trong Ngôn Ngữ Thứ Hai" khám phá cách mà bối cảnh sự kiện ảnh hưởng đến quá trình học từ vựng phrasal trong ngôn ngữ thứ hai. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc hiểu rõ bối cảnh không chỉ giúp người học dễ dàng tiếp thu từ vựng mà còn nâng cao khả năng sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế. Tài liệu này mang lại lợi ích cho độc giả bằng cách cung cấp những phương pháp học tập hiệu quả, từ đó cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp học ngôn ngữ, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ luận án использование лингвострановедческих материалов с целью повышения мотивации при обучении русской грамматике студентов", nơi bàn về việc tăng cường động lực học ngữ pháp tiếng Nga. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ negationsmittel im deutschen und im vietnamesischen eine kontrastive untersuchung fehleranalyse und lösungsvorschlag" cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phân tích và giải pháp cho các lỗi sử dụng trong tiếng Đức và tiếng Việt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc học ngôn ngữ và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.