Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường giấy tiêu dùng và sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân tại Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng bình quân trên 12%/năm trong giai đoạn 10 năm trước thời điểm nghiên cứu. Mức tiêu thụ giấy bình quân đầu người tại Việt Nam ở mức 0,8 kg/người/năm, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình thế giới là 4,2 kg/người/năm (dự báo đạt 5,9 kg vào năm 2019 và 10 kg vào năm 2030). Ngành sản xuất giấy sinh hoạt trong nước có khoảng 100 doanh nghiệp tham gia, nhưng 96% trong số đó là cơ sở quy mô nhỏ, áp dụng công nghệ lạc hậu và chưa hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Việc sản xuất khăn giấy ướt chất lượng cao đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng, công nghệ tự động hóa và quy trình kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.

Từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp sản xuất giấy Showa Shiko (tỉnh Kagawa, Nhật Bản), tác giả La Thị Hồng Thắm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Phát triển Nông thôn với đề tài: "Xây dựng ý tưởng khởi nghiệp từ giấy ướt sau quá trình học tập và làm việc tại Công ty sản xuất giấy Showa Shiko Nhật Bản".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Tìm hiểu mô hình tổ chức bộ máy và kế hoạch tổ chức sản xuất kinh doanh của Công ty Showa Shiko tại Nhật Bản.
  2. Mô tả, phân tích quy trình công nghệ và các công việc chuyên môn trong dây chuyền sản xuất giấy ướt tại cơ sở thực tập.
  3. Xây dựng dự án/ý tưởng khởi nghiệp sản xuất khăn giấy ướt ứng dụng công nghệ Nhật Bản tại địa bàn nông thôn Việt Nam.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình quản lý, công nghệ sản xuất khăn giấy ướt của Công ty Showa Shiko và phương án lập dự án khởi nghiệp tại Việt Nam.
  • Không gian nghiên cứu: Công ty Showa Shiko (144 Toyohama, Kagawa, Nhật Bản) và địa bàn dự kiến triển khai dự án tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang.
  • Thời gian nghiên cứu: Thời gian thực tập tại Nhật Bản từ ngày 09/05/2018 đến ngày 09/05/2019; thời gian thu thập tài liệu và xây dựng dự án khởi nghiệp từ ngày 10/05/2019 đến ngày 10/10/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về khởi nghiệp (startup), tập trung vào hai thuộc tính cốt lõi: tính đột phá trong mô hình sản xuất/công nghệ và khả năng tăng trưởng quy mô. Tác giả tổng hợp khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý khăn giấy ướt:

  • Tại Hoa Kỳ: Khăn ướt được quản lý theo tiêu chuẩn mỹ phẩm dưới sự giám sát của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA), yêu cầu minh bạch về ghi nhãn mùi hương (unscented/fragrance-free).
  • Tại Liên minh Châu Âu (EU): Áp dụng Quy định Mỹ phẩm EU (EC 1223/2009), Chỉ thị An toàn Sản phẩm Chung (2001/95/EC), yêu cầu lập Báo cáo An toàn Sản phẩm Mỹ phẩm (CPSR) theo Phụ lục I và đăng ký trên Cổng Thông báo Sản phẩm Mỹ phẩm (CPNP).
  • Tại Việt Nam: Khảo sát thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành như Công ty TNHH Khăn giấy Vân Anh, Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư TM XD Toàn Phát và Công ty TNHH TM DV Hà Tuấn Hoàn (áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2000, xử lý nước R.O).

Phương pháp thu thập và xử lý thông tin bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu, báo cáo ngành, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) của Nhật Bản, số liệu thống kê từ các ấn phẩm chuyên ngành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, quản đốc phân xưởng, đồng nghiệp tại Công ty Showa Shiko; quan sát trực tiếp quy trình vận hành, định mức nguyên vật liệu và kiểm tra chất lượng sản phẩm.
  • Phương pháp phân tích kinh tế: Sử dụng các công thức tính tổng doanh thu ($TR = \sum P_i Q_i$), chi phí cố định ($FC$), chi phí biến đổi ($VC$), tỷ suất doanh thu trên chi phí ($TR/TC$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($Pr/TC$) và xác định sản lượng hòa vốn ($BEP = TC / P$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề và cơ sở thực tiễn

Phần này làm rõ tính cấp thiết của việc tiếp nhận chuyển giao công nghệ sản xuất công nghiệp vào khu vực nông thôn. Tác giả phân tích kinh nghiệm quản lý chất lượng khăn ướt từ thị trường Hoa Kỳ, EU và tổng quan năng lực sản xuất của các công ty giấy ướt tiêu biểu tại Việt Nam. Nội dung khẳng định sự cần thiết của việc xây dựng doanh nghiệp sản xuất đạt chuẩn nhằm thay thế các cơ sở sản xuất thủ công, kém an toàn.

Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập (Công ty Showa Shiko)

Phần nghiên cứu tập trung phân tích mô hình vận hành của cơ sở thực tập tại 144 Toyohama, Kagawa, Nhật Bản.

  • Cơ cấu tổ chức: Ban điều hành gồm 01 Tổng Giám đốc, 01 Giám đốc, 02 Kế toán, 01 Quản đốc công xưởng; lực lượng lao động trực tiếp gồm 25 công nhân và 05 sinh viên thực tập. Thời gian làm việc 10 giờ/ngày, 22–24 ngày/tháng (288 ngày làm việc trong năm 2018).
  • Nguồn lực sản xuất: Diện tích nhà xưởng 500 m², nhà kho 250 m², trang bị 12 xe chuyên dụng cùng hệ thống máy cắt, dập, đóng gói tự động đạt công suất dập 5 sản phẩm/giây.
  • Quy trình công nghệ 5 bước:
    1. Chuẩn bị nguyên liệu (kiểm tra vải không dệt, vỏ bao bì, thùng carton; pha chế dung dịch theo công thức: 90% nước tinh khiết, 5% cồn ethanol, 2% sodium benzoate, 1% collagen, 2% tinh dầu tạo mùi).
    2. Cắt định hình, xếp tệp 50 tờ và phun ẩm tự động (định mức 20 ml dung dịch/tệp).
    3. Đóng gói bao bì, hàn dập mép kín và in date tự động.
    4. Kiểm tra, phân loại lỗi ngoại quan và cân trọng lượng định kỳ 30 phút/lần; đóng thùng 20 gói/thùng, xếp 48 thùng/pallet.
    5. Nhập kho và vận chuyển phân phối.
  • Kết quả kinh doanh năm 2018 của Showa Shiko: Sản lượng đạt 1.000.000 gói Cleansing Sheet (50 tờ), 1.800.000 gói Sara Sara (20 tờ) và 3.000.000 gói Sara Sara Body Sheet (22 tờ). Tổng doanh thu quy đổi đạt 235 tỷ VNĐ (tỷ giá 1 JPY = 215,2 VNĐ), tổng chi phí 93,522 tỷ VNĐ, đạt tỷ số $TR/TC = 2,51$ lần và $Pr/TC = 1,51$ lần. Kênh phân phối gồm: siêu thị/cửa hàng tiện lợi (73,10%), nhà hàng/quán ăn (21,10%), trường học/bệnh viện (5,80%).

Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp sản xuất giấy ướt

Tác giả lập dự án đầu tư nhà máy sản xuất giấy ướt tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang (khu vực có trục Quốc lộ 2 và Quốc lộ 37 đi qua, thuận lợi logistics).

  • Quy mô nhân sự: 15 công nhân (lương 6.000.000 VNĐ/tháng), 01 Giám đốc, 01 Kế toán, 01 Quản đốc và thuê 01 Luật sư tư vấn (chi phí bộ máy quản lý và luật sư 10.000.000 VNĐ/người/tháng).
  • Tổng mức đầu tư ban đầu: 24.000.000.000 VNĐ, gồm:
    • Chi phí xây lắp cơ bản: 2.000.000.000 VNĐ (nhà xưởng 250 m², văn phòng 490 m²; khấu hao 135.000.000 VNĐ/năm).
    • Chi phí mua sắm máy móc, thiết bị: 2.000.000.000 VNĐ (máy cắt giấy, máy dập bao bì, băng chuyền, bể chứa, xe tải, xe nâng; khấu hao 164.000.000 VNĐ/năm). Tổng khấu hao tài sản cố định là 299.000.000 VNĐ/năm.
    • Chi phí biến đổi hàng năm: 19.000.000.000 VNĐ (nguyên liệu giấy thô, bao bì, hóa chất, nhân công, điện nước, nhiên liệu).
  • Giá thành và doanh thu dự kiến:
    • Giá thành sản xuất 01 gói thành phẩm (50 tờ) là 3.150 VNĐ (tương đương 94.500 VNĐ/thùng 30 gói). Cấu thành giá gồm: giấy thô (400 đ), dung dịch (450 đ), nhân công (420 đ), bao bì (300 đ), vận chuyển (250 đ), chi phí marketing và chiết khấu đại lý (1.100 đ), chi phí khác (230 đ).
    • Kế hoạch tiêu thụ: 300.000 thùng/năm (9.000.000 gói/năm), giá bán buôn 165.000 VNĐ/thùng (5.500 VNĐ/gói).
    • Doanh thu dự kiến: 49.500.000.000 VNĐ/năm.
    • Chi phí bán hàng: Chiết khấu đại lý (13%) là 9.300.000.000 VNĐ, ngân sách marketing 100.000.000 VNĐ/năm.
    • Tổng chi phí hoạt động năm: 28.699.000.000 VNĐ. Lợi nhuận trước thuế: 20.801.000.000 VNĐ/năm.
    • Hiệu quả tài chính: $TR/TC = 1,71$ lần, $Pr/TC = 0,71$ lần, sản lượng hòa vốn đạt 173.933 thùng/năm (tương đương ~175.000 thùng).
  • Phân tích chiến lược SWOT, giải pháp cạnh tranh với đối thủ (Công ty TNHH MTV TM Trường Phát Đạt) và lộ trình triển khai 9 giai đoạn từ tháng 05/2020 đến tháng 06/2023.

Phần 4: Kết luận

Tổng kết các bài học quản trị tiếp thu được từ doanh nghiệp Nhật Bản và khẳng định tính khả thi kinh tế - xã hội của dự án khởi nghiệp đối với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn tại Tuyên Quang.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa toàn bộ các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật giữa mô hình thực tế tại Nhật Bản và dự án khởi nghiệp dự kiến tại Việt Nam qua hệ thống số liệu cụ thể:

Hạng mục chỉ tiêu Mô hình Công ty Showa Shiko (Nhật Bản - 2018) Dự án khởi nghiệp đề xuất (Yên Sơn, Tuyên Quang)
Quy mô lao động 30 công nhân/sinh viên + 5 quản lý 15 công nhân + 4 quản lý/chuyên gia
Diện tích nhà xưởng 500 m² nhà xưởng + 250 m² kho 250 m² nhà xưởng + 490 m² phụ trợ
Chi phí đầu tư cố định 10.000.000.000 VNĐ (khấu hao 522,66 triệu đ) 4.000.000.000 VNĐ (khấu hao 299,00 triệu đ)
Chi phí vận hành hàng năm 93.000.000.000 VNĐ 28.400.000.000 VNĐ (gồm VC + Marketing/Chiết khấu)
Tổng doanh thu hàng năm 235.000.000.000 VNĐ 49.500.000.000 VNĐ
Tỷ suất Doanh thu / Chi phí (TR/TC) 2,51 lần 1,71 lần
Tỷ suất Lợi nhuận / Chi phí (Pr/TC) 1,51 lần 0,71 lần
Điểm hòa vốn Không xác định trong văn bản 173.933 thùng/năm (~175.000 thùng)

Đóng góp của đề tài:

  • Hệ thống hóa công thức pha chế dung dịch tẩm ướt tiêu chuẩn công nghiệp (90% nước, 5% cồn, 2% sodium benzoate, 1% collagen, 2% tinh dầu) và thông số vận hành dây chuyền tự động hóa.
  • Xây dựng bản định mức chi phí chi tiết cho 01 đơn vị sản phẩm khăn giấy ướt (3.150 VNĐ/gói) và bảng dự toán tài chính hoàn chỉnh cho dự án sản xuất công nghiệp quy mô vừa và nhỏ tại địa bàn trung du miền núi phía Bắc.
  • Đề xuất mô hình liên kết tiêu thụ sản phẩm qua hệ thống phân phối hiện đại (siêu thị, đại lý) với mức chiết khấu thương mại 13%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Kế hoạch kinh doanh được xây dựng dựa trên giả định thị trường và các thông số kỹ thuật học hỏi từ Nhật Bản; số liệu khảo sát thị trường tại Tuyên Quang và năng lực tài chính của đối thủ cạnh tranh mới dừng ở mức thu thập sơ bộ. Tác giả tự nhận định bản thân còn hạn chế về kinh nghiệm quản lý tài chính doanh nghiệp thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiến hành khảo sát thực địa chi tiết về hành vi người tiêu dùng tại thị trường miền Bắc; lập đề án phân tích tác động môi trường của quy trình xử lý nước thải sản xuất; xây dựng hồ sơ gọi vốn chi tiết để tiếp cận các quỹ tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp nông thôn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Phát triển Nông thôn, Kinh tế Nông nghiệp, Quản trị Kinh doanh và Công nghệ Thực phẩm/Sau thu hoạch. Cụ thể:

  • Tham khảo phương pháp chuyển đổi báo cáo thực tập tốt nghiệp ở nước ngoài thành dự án khởi nghiệp ứng dụng.
  • Sử dụng bảng định mức chi phí, quy trình công nghệ 5 bước và các công thức phân tích điểm hòa vốn trong các môn học Lập và Thẩm định Dự án Đầu tư, Khởi sự Doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức pha chế dung dịch tẩm khăn ướt tại Công ty Showa Shiko được quy định với tỷ lệ như thế nào?
Dung dịch tẩm khăn ướt được pha chế theo tỷ lệ thành phần khối lượng: 90% nước tinh khiết, 5% cồn khử trùng (ethanol), 2% chất bảo quản sodium benzoate, 1% collagen và 2% tinh dầu tạo mùi hương (hoa hồng, quế, cam, chanh).

2. Tổng mức vốn đầu tư ban đầu dự kiến cho dự án khởi nghiệp tại huyện Yên Sơn là bao nhiêu và phân bổ như thế nào?
Tổng vốn đầu tư ban đầu của dự án là 24.000.000.000 VNĐ. Trong đó, chi phí xây lắp cơ bản là 2.000.000.000 VNĐ, chi phí mua sắm máy móc trang thiết bị là 2.000.000.000 VNĐ, và vốn lưu động phục vụ chi phí sản xuất thường xuyên (chi phí biến đổi) là 19.000.000.000 VNĐ cùng các khoản dự phòng.

3. Cơ cấu giá thành sản xuất một gói giấy ướt (50 tờ) thành phẩm của dự án gồm những khoản mục nào?
Tổng giá thành 01 gói thành phẩm là 3.150 VNĐ, bao gồm 7 khoản mục: Giấy thô (400 đ), dung dịch tẩm (450 đ), nhân công trực tiếp (420 đ), bao bì đóng gói (300 đ), chi phí vận chuyển (250 đ), chi phí marketing và chiết khấu đại lý (1.100 đ), cùng các chi phí phụ trợ khác (230 đ).

4. Cơ cấu kênh tiêu thụ sản phẩm của Công ty Showa Shiko tại Nhật Bản được phân bổ ra sao?
Sản phẩm của Showa Shiko được phân phối qua 3 kênh chính: Siêu thị và cửa hàng tiện lợi chiếm tỷ trọng lớn nhất với 73,10%; hệ thống nhà hàng, quán ăn chiếm 21,10%; trường học và bệnh viện chiếm 5,80%.

5. Điểm hòa vốn của dự án khởi nghiệp được xác định ở mức sản lượng bao nhiêu?
Dựa trên tổng chi phí dự toán và đơn giá bán 165.000 VNĐ/thùng (30 gói), điểm hòa vốn lý thuyết của dự án là 173.933 thùng/năm, tương đương khoảng 175.000 thùng/năm (chiếm xấp xỉ 58% công suất thiết kế 300.000 thùng/năm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả La Thị Hồng Thắm đã kết hợp kết quả khảo sát thực tế từ quá trình thực tập tại Công ty Showa Shiko (Nhật Bản) với việc lập phương án kinh doanh cụ thể tại Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm về quy trình sản xuất khăn ướt tự động hóa, định mức kỹ thuật và dự toán tài chính cho nhà máy sản xuất tại huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang. Đề tài thể hiện rõ định hướng ứng dụng, đóng góp một mô hình khởi nghiệp khả thi cho quá trình công nghiệp hóa và giải quyết việc làm tại khu vực nông thôn.