Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh sự phát triển của công nghệ thông tin và Internet làm thay đổi phương thức hoạt động của doanh nghiệp, marketing trực tuyến đã trở thành công cụ quan trọng giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường và tối ưu hóa chi phí. Theo số liệu thống kê từ tổ chức "We Are Social" được tác giả trích dẫn, tính đến ngày 01/01/2015, Việt Nam có khoảng 39,8 triệu người sử dụng Internet (chiếm 44% dân số 90,7 triệu người) và 28 triệu người sở hữu tài khoản mạng xã hội (chiếm 31%). Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của thị trường trực tuyến đối với các doanh nghiệp thương mại.

Tuy nhiên, tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Thanh – một doanh nghiệp thương mại thành lập ngày 29/03/2012 chuyên phân phối bán buôn văn phòng phẩm, mực in, giấy in – việc ứng dụng công nghệ thông tin và marketing trực tuyến còn ở mức sơ khai. Doanh nghiệp chưa có hệ thống thông tin marketing online chuyên biệt, các công cụ quảng bá trực tuyến còn ít và được vận hành rời rạc, độc lập. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Đức Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp xây dựng hệ thống thông tin marketing online cho đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu một số vấn đề lý luận cơ bản về marketing online, các công cụ marketing online và hệ thống thông tin marketing online.
  2. Nghiên cứu thực trạng, đánh giá ưu điểm và nhược điểm về việc ứng dụng marketing online, đồng thời khảo sát nhu cầu xây dựng hệ thống thông tin marketing online tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Thanh.
  3. Đề xuất định hướng và các giải pháp xây dựng hệ thống thông tin marketing online phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phòng Marketing và hoạt động ứng dụng hệ thống thông tin marketing của Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Thanh.
  • Phạm vi nội dung: Lĩnh vực marketing điện tử, thực trạng triển khai các công cụ marketing online và đề xuất mô hình hệ thống thông tin marketing online cho doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Thanh (địa chỉ: Số 35 ngõ 66, phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2013–2015 và số liệu khảo sát thực tế thu thập từ tháng 01/2017 đến tháng 04/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành về thương mại điện tử, marketing và hệ thống thông tin quản lý. Tác giả tiếp cận các khái niệm và mô hình từ nhiều học giả:

  • Marketing online (E-marketing): Khái niệm theo Philip Kotler (quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến dựa trên Internet và phương tiện điện tử); Joel Reedy; Hội Marketing Việt Nam; và định nghĩa của Judy Strauss & Raymond Frost (ứng dụng công nghệ thông tin để chuyển đổi chiến lược marketing, hoạch định và thực thi hoạt động thỏa mãn khách hàng).
  • Hệ thống thông tin (HTTT): Khái niệm theo PGS.TS. Trần Thị Song Minh (tập hợp các yếu tố thu thập, xử lý, lưu trữ, phân phối thông tin và cung cấp cơ chế phản hồi).
  • Hệ thống thông tin marketing online: Định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và PGS.TS. Nguyễn Thượng Thái (tập hợp con người, thiết bị, thủ tục thu thập, phân tích, đánh giá và phân phối thông tin chính xác, kịp thời phục vụ ra quyết định marketing trên môi trường số).
  • Các đặc điểm của marketing online: Hoạt động liên tục 24/7 (khắc phục "Death of Time"), tốc độ giao dịch nhanh, không gian toàn cầu, đa dạng hóa sản phẩm, khả năng tương tác trực tiếp (loại bỏ trung gian - "Death of Intermediaries"), phân phối hàng hóa số hóa.
  • Công cụ marketing online nghiên cứu: Email Marketing, Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột (CPC/PPC), Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing), và Mạng quảng cáo trực tuyến (Ad Network).

Tổng quan tài liệu được tác giả chia thành hai nhóm:

  • Nghiên cứu quốc tế: Các công trình của Strauss, El-Ansary & Frost (2003) về chiến lược E-marketing; Mary Lou Roberts (2002) về tích hợp chiến lược trực tuyến và ngoại tuyến (Internet Marketing: Integrating Online and Offline Strategies); Joel Reedy, Shauna Schullo & Kenneth Zimmerman (2002) về tích hợp tài nguyên điện tử vào quy trình marketing.
  • Nghiên cứu trong nước: Báo cáo Thương mại điện tử 2016 của Bộ Công Thương; Giáo trình Marketing căn bản của GS.TS. Trần Minh Đạo (2009); Giáo trình Hệ thống thông tin quản lý của PGS.TS. Trần Thị Song Minh (2011); Giáo trình Marketing thương mại điện tử của PGS.TS. Nguyễn Hoàng Việt (2011); Giáo trình Thương mại điện tử căn bản của PGS.TS. Trần Văn Hòe (2007).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2013–2015, tài liệu nội bộ, giáo trình, báo cáo ngành); Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phiếu điều tra khảo sát phát trực tiếp cho nhân viên và cán bộ quản lý tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp định lượng: Ứng dụng phần mềm SPSS để xử lý số liệu điều tra, phân tích thống kê tần suất, phân tích tương quan và biểu đồ hóa số liệu.
    • Phương pháp định tính và thống kê mô tả: Sử dụng Microsoft Excel để tổng hợp bảng biểu, so sánh đối chiếu giữa lý luận và thực trạng, phân tích các chỉ số tài chính, hạ tầng kỹ thuật và nhu cầu của nhân sự.
    • Phương pháp phán đoán và dự báo: Đánh giá nguy cơ mất an toàn dữ liệu và dự báo xu hướng phát triển hệ thống thông tin của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển; tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến marketing trực tuyến và hệ thống thông tin quản lý; xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (thời gian từ 2014 đến tháng 04/2017); chi tiết hóa các phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu định tính và định lượng (SPSS, Excel), và bố cục tổng thể của khóa luận gồm 3 phần chính.

Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng của vấn đề xây dựng hệ thống thông tin marketing online cho Công ty cổ phần dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Thiên Thanh

Chương 2 gồm hai nội dung lớn: hệ thống hóa lý luận và phân tích thực trạng tại doanh nghiệp.

1. Cơ sở lý luận: Trình bày chi tiết các định nghĩa về marketing online, hệ thống thông tin, hệ thống thông tin marketing online; 6 đặc điểm cơ bản, các lợi ích (đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng, xã hội) cùng các hạn chế về mặt kỹ thuật và thương mại; phân tích cơ chế vận hành của 5 công cụ tiếp thị trực tuyến (Email, SEO, CPC, Social Media, Ad Network).

2. Thực trạng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Thanh:

  • Khái quát doanh nghiệp: Thành lập ngày 29/03/2012, mã số thuế/GPKD: 0105839882, do ông Lê Văn Thắng làm Giám đốc, bà Trần Thị Phương là người đại diện. Lĩnh vực kinh doanh chính là bán buôn văn phòng phẩm, sách báo, tạp chí, mực in, giấy in. Bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing và Phòng Kế toán.
  • Tình hình tài chính: Số liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2013–2015 cho thấy quy mô kinh doanh có sự tăng trưởng ổn định (Lợi nhuận trước thuế năm 2015 đạt 793 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 595 triệu đồng).
STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2013 (VNĐ) Năm 2014 (VNĐ) Năm 2015 (VNĐ)
1 Tổng tài sản 6.000.000.000 Tăng trưởng Tăng trưởng
2 Tổng nợ phải trả 1.000.000.000 — —
3 Tài sản ngắn hạn 4.000.000.000 — —
4 Tổng nợ ngắn hạn 1.600.000.000 — —
5 Lợi nhuận trước thuế — — 793.000.000
6 Lợi nhuận sau thuế — — 595.000.000
  • Thực trạng hạ tầng phần cứng và mạng: Doanh nghiệp sử dụng đường truyền mạng Internet cáp quang của FPT Telecom, trang bị 1 Modem Wifi TP-Link (4 cổng + wireless) và 1 Switch TP-Link (16 cổng). Toàn bộ thiết bị máy tính kết nối mạng qua cáp LAN hoặc Wifi.
STT Tên trang thiết bị phần cứng Số lượng hiện tại Mức độ đáp ứng nhu cầu Số lượng cần bổ sung/thay thế
1 Máy chủ (Server) 01 Tốt 0
2 Máy tính để bàn (Desktop PC) 05 Tốt 01
3 Máy tính xách tay (Laptop) 15 Tốt 0
4 Máy in 02 Khá 0
5 Máy chiếu 01 Tốt 01
6 Thiết bị kết nối mạng (Hub, Switch, Wifi) 02 Tốt 01
  • Thực trạng phần mềm và bản quyền: Doanh nghiệp đang sử dụng hệ điều hành Windows 7/8, Microsoft Office 2010, Misa SME.NET (kế toán), Bkav Pro 2016 (diệt virus), TeamViewer 10, Skype, Google Chrome, Camtasia Studio 8, Adobe Illustrator CS6, Adobe Photoshop CS6, Sothink SWF Decompiler. Kết quả khảo sát cho thấy: 70% máy tính sử dụng phần mềm không có bản quyền/miễn phí, 20% có bản quyền (chủ yếu là phần mềm kế toán Misa và diệt virus Bkav Pro), 10% người được hỏi không rõ tình trạng bản quyền.

  • Thực trạng ứng dụng Marketing và Website:

    • Doanh nghiệp chưa có website chính thức. Khảo sát lý do cho thấy: 60% nhân viên cho biết do chưa có nhân sự thực hiện triển khai dự án, 20% cho rằng do chi phí cao, 10% cho rằng chưa có nhu cầu và 10% do thiếu nhân viên quản trị web.
    • Về định hướng nội dung khi xây dựng website: 100% ý kiến chọn Giới thiệu doanh nghiệp, Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ và Bán hàng trực tuyến; 90% chọn Hỗ trợ khách hàng qua mạng; 80% chọn Hỏi đáp, góp ý.
    • Về hình thức nhận đơn đặt hàng: 70% qua Email, 20% qua Mạng xã hội, 10% qua các hình thức khác.
    • Về kênh giao dịch phổ biến: 50% sử dụng Email, 40% qua Điện thoại và gặp mặt trực tiếp, 10% qua Mạng xã hội.
    • Về nhu cầu sử dụng công cụ marketing online: 100% lựa chọn Email Marketing; 80% chọn Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Quảng cáo Facebook và Quảng cáo trả tiền theo click (CPC); 50% chọn Mạng quảng cáo trực tuyến (Ad Network).
  • Nhu cầu về các phân hệ của Hệ thống thông tin Marketing Online:

    • Nhu cầu theo cấp quản lý: Quản lý mức tác nghiệp (90%), Quản lý mức chiến thuật (85%), Quản lý mức chiến lược (80%).
    • Mức chiến lược: Phân hệ Lập kế hoạch và phát triển sản phẩm/dịch vụ (80%), Phân hệ Dự báo bán hàng (60%).
    • Mức chiến thuật: Phân hệ Quản lý bán hàng (90%), Phân hệ Xúc tiến bán hàng (80%), Phân hệ Phân phối (80%), Phân hệ Định giá sản phẩm (50%).
    • Mức tác nghiệp: Phân hệ Quảng cáo qua thư điện tử (85%), Phân hệ Bán hàng qua điện thoại (80%), Phân hệ Quản lý thông tin khách hàng (80%), Phân hệ Liên hệ/hướng dẫn/tài liệu (60–75%).
  • Đánh giá chung: Tác giả chỉ ra các hạn chế chính gồm: thiếu website thương mại, quy trình xử lý đơn hàng thủ công (qua mail, điện thoại), cơ sở dữ liệu khách hàng rời rạc, chưa có hệ thống thông tin marketing tổng thể. Nguyên nhân chủ yếu do lãnh đạo chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của hệ thống thông tin và thiếu nhân sự chuyên trách về công nghệ thông tin/marketing online.

Phần 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp về việc xây dựng hệ thống thông tin marketing online cho Công ty cổ phần dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Thiên Thanh

Chương 3 tập trung đưa ra định hướng, mô hình phân cấp chức năng và các giải pháp kỹ thuật cụ thể:

1. Định hướng và mô hình phân cấp chức năng HTTT Marketing Online (3 cấp):

  • Phân hệ quản lý mức chiến lược: Thực hiện chức năng dự báo bán hàng dài hạn (dựa trên dữ liệu nhu cầu thị trường, đối thủ, chính sách) và chức năng lập kế hoạch chiến lược phát triển sản phẩm/dịch vụ mới.
  • Phân hệ quản lý mức chiến thuật: Hỗ trợ trưởng phòng marketing kiểm soát quá trình bán hàng, đánh giá hiệu quả các chiến dịch quảng cáo/khuyến mại (xúc tiến bán hàng), và quản lý kênh phân phối (chi phí kênh, kiểm tra tồn kho tại các đại lý/kênh).
  • Phân hệ quản lý mức tác nghiệp: Tương tác trực tiếp với khách hàng và hỗ trợ nhân viên thực thi, gồm: hệ thống quản lý thông tin khách hàng (CRM - theo dõi lịch sử mua hàng, sở thích), hệ thống bán hàng qua điện thoại (Telemarketing), và hệ thống gửi email marketing/catalog tự động.

2. Kiến nghị các điều kiện kỹ thuật triển khai:

  • Yêu cầu cấu hình phần cứng tối thiểu:
    • Máy chủ (Server): CPU Intel Core 2 Duo 2.8 GHz trở lên, RAM tối thiểu 4GB, ổ cứng HDD > 500GB, Card mạng 10/100/1000 Mbps, hệ điều hành Windows Server, Web Server Apache 2.x hoặc hệ quản trị SQL Server 2008.
    • Máy trạm người dùng (Client): CPU Intel trở lên, RAM tối thiểu 4GB, ổ cứng HDD > 300GB, Card mạng 200 Mbps, hệ điều hành Windows, trình duyệt web (IE 5.5+, Netscape 7.0+, Firefox 1.4+, Opera 7.21+), kết nối CSDL SQL Server 2008.
  • Phát triển phần mềm ứng dụng: Xây dựng website thương mại điện tử, triển khai phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM), phần mềm quản lý email marketing, công cụ quản lý mạng xã hội, dịch vụ lưu trữ đám mây, kết hợp các phần mềm văn phòng, đồ họa, thống kê dữ liệu.
  • Hạ tầng mạng: Xây dựng mạng nội bộ Intranet, duy trì và nâng cấp đường truyền cáp quang của các nhà mạng (FPT, VNPT, Viettel).
  • Yếu tố con người: Tuyển dụng nhân sự có chuyên môn công nghệ thông tin và marketing trực tuyến; đào tạo nhân viên kinh doanh kỹ năng thu thập, cập nhật dữ liệu khách hàng (nhân khẩu học, sở thích, chu kỳ mua sắm).
  • Quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL): Phân loại dữ liệu sơ cấp và thứ cấp; chuẩn hóa CSDL khách hàng phục vụ phân đoạn thị trường; định hướng dài hạn áp dụng mô hình kho dữ liệu (Data Warehouse) và dữ liệu lớn (Big Data).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể thông qua dữ liệu khảo sát thực chứng và đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng:

  • Tổng hợp bức tranh thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và tiếp thị của một doanh nghiệp phân phối văn phòng phẩm quy mô nhỏ: 70% máy tính chưa sử dụng phần mềm có bản quyền; 100% chưa có website chính thức; 70% đơn hàng tiếp nhận qua email và 40% giao dịch thực hiện qua điện thoại/gặp mặt trực tiếp.
  • Xác định rõ nhu cầu ưu tiên của doanh nghiệp đối với các công cụ marketing trực tuyến: Email Marketing (100%), SEO (80%), Mạng xã hội (80%), CPC (80%), Ad Network (50%).
  • Đề xuất mô hình phân cấp chức năng hệ thống thông tin marketing online hoàn chỉnh theo 3 cấp quản trị (Chiến lược – Chiến thuật – Tác nghiệp), phù hợp với cơ cấu tổ chức và nguồn lực của doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thương mại.
  • Xây dựng bộ thông số kỹ thuật chi tiết về cấu hình máy chủ, máy trạm, nền tảng phần mềm ứng dụng (SQL Server 2008, CRM, Web Server) và quy trình quản trị dữ liệu khách hàng làm cơ sở để doanh nghiệp tiến hành đầu tư trong thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập (từ tháng 01/2017 đến tháng 04/2017) và phạm vi nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Thanh), số lượng mẫu khảo sát nội bộ còn giới hạn. Đề tài mới dừng lại ở mức độ khảo sát thực trạng, phân tích nhu cầu và đề xuất thiết kế phân cấp chức năng cùng cấu hình kỹ thuật, chưa tiến hành lập trình phát triển hệ thống phần mềm hay kiểm thử thực nghiệm trên môi trường vận hành thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Triển khai thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu vật lý, lập trình các module phần mềm của hệ thống (đặc biệt là module website thương mại và phân hệ CRM); tiến hành thử nghiệm, đo lường hiệu năng và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật sau khi đưa hệ thống thông tin marketing online vào ứng dụng thực tiễn tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp phương pháp luận khảo sát thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và quy trình thiết kế phân cấp chức năng hệ thống thông tin quản lý trong doanh nghiệp.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về chuyển đổi số và marketing trực tuyến: Tham khảo cấu trúc bảng hỏi khảo sát hạ tầng CNTT, phương pháp xử lý số liệu bằng SPSS/Excel và mô hình tích hợp 3 cấp quản lý (Chiến lược - Chiến thuật - Tác nghiệp) cho hệ thống thông tin marketing của doanh nghiệp phân phối vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Lý do chính khiến Công ty Thiên Thanh chưa xây dựng website ở thời điểm nghiên cứu là gì?
Theo kết quả khảo sát từ nhân viên công ty, 60% cho rằng nguyên nhân chính là do chưa có người đảm nhiệm triển khai dự án; 20% cho rằng do chi phí cao; 10% do chưa có nhu cầu và 10% do không có nhân viên quản trị web.

2. Thực trạng hạ tầng phần cứng và bản quyền phần mềm tại Công ty Thiên Thanh như thế nào?
Doanh nghiệp có 1 máy chủ, 5 máy tính để bàn, 15 máy tính xách tay, 2 máy in, 1 máy chiếu và 2 thiết bị mạng (Modem Wifi và Switch TP-Link 16 cổng). Về bản quyền, có tới 70% máy tính sử dụng phần mềm miễn phí/không bản quyền, chỉ 20% máy tính cài đặt phần mềm có bản quyền (gồm phần mềm diệt virus Bkav Pro và phần mềm kế toán Misa SME.NET), 10% không nắm rõ.

3. Khách hàng và đối tác của Công ty Thiên Thanh chủ yếu đặt hàng qua những kênh nào?
Kênh nhận đơn đặt hàng chính của doanh nghiệp là Email (chiếm 70%), tiếp theo là Mạng xã hội (chiếm 20%) và các hình thức khác (chiếm 10%). Các giao dịch kinh doanh phổ biến xuất phát từ Email (50%), Điện thoại/gặp trực tiếp (40%) và Mạng xã hội (10%).

4. Mô hình Hệ thống thông tin Marketing Online đề xuất cho công ty gồm những phân hệ nào?
Hệ thống được chia thành 3 cấp:

  • Mức chiến lược: Phân hệ Dự báo bán hàng và Phân hệ Lập kế hoạch/phát triển sản phẩm dịch vụ.
  • Mức chiến thuật: Phân hệ Quản lý bán hàng, Phân hệ Xúc tiến bán hàng và Phân hệ Phân phối sản phẩm.
  • Mức tác nghiệp: Phân hệ Quản lý thông tin khách hàng (CRM), Phân hệ Bán hàng qua điện thoại (Telemarketing) và Phân hệ Quảng cáo qua thư điện tử (Email Marketing).

5. Yêu cầu cấu hình phần cứng tối thiểu cho máy chủ (Server) mà tác giả đề xuất là gì?
Máy chủ cần cấu hình tối thiểu: CPU Intel Core 2 Duo 2.8 GHz trở lên, bộ nhớ RAM 4GB, ổ cứng HDD dung lượng trên 500GB, card mạng 10/100/1000 Mbps, chạy hệ điều hành Windows Server, máy chủ web Apache 2.x hoặc hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2008.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Giang đã phản ánh bức tranh thực trạng về hạ tầng công nghệ thông tin và hoạt động tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Thanh giai đoạn 2014–2017. Thông qua dữ liệu điều tra thực tế được xử lý bằng công cụ SPSS và Excel, tác giả đã chỉ ra các hạn chế trong việc thiếu hụt website và cơ sở dữ liệu marketing tập trung. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã đề xuất khung kiến trúc hệ thống thông tin marketing online phân cấp theo ba mức quản lý (chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp) cùng các yêu cầu cụ thể về phần cứng, phần mềm và quản trị dữ liệu, đóng vai trò làm tài liệu định hướng ứng dụng công nghệ thông tin cho doanh nghiệp.