Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, nghĩa vụ thuế là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với mọi loại hình doanh nghiệp. Nhu cầu sử dụng dịch vụ tư vấn thuế nhằm tuân thủ đúng pháp luật, hạn chế rủi ro và tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính ngày càng tăng cao, đặc biệt ở các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp mới thành lập. Đi cùng với quy mô thị trường mở rộng là sự gia tăng nhanh chóng về số lượng các đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn thuế và kiểm toán, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt.
Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam (Viet Consult), được thành lập năm 2010 tại Hà Nội, chuyên cung cấp các dịch vụ chuyên sâu về tư vấn thuế, kế toán và đại lý thuế. Mặc dù sở hữu đội ngũ nhân lực có chuyên môn, công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về năng lực quản lý, quy mô thị trường và hoạt động xúc tiến. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm ra các giải pháp có căn cứ khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao vị thế trên thị trường.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập theo 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, các nhân tố ảnh hưởng và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam giai đoạn 2014–2016, xác định điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing và Phi Marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc giải quyết 6 câu hỏi học thuật:
- Nhận diện các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của công ty trên thị trường mục tiêu.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh phù hợp với ngành dịch vụ tư vấn thuế.
- Đo lường và đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối của công ty.
- Đo lường và đánh giá năng lực cạnh tranh tương đối của công ty so với các đối thủ đối sánh.
- Xác định các giải pháp Marketing cần thực hiện để gia tăng sức cạnh tranh.
- Xác định các giải pháp Phi Marketing hỗ trợ củng cố nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và nội dung đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong tương quan với các đối thủ cạnh tranh.
- Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam (trụ sở tại Số 10, Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội).
- Phạm vi không gian: Thị trường dịch vụ tư vấn thuế khu vực miền Bắc.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2016; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 24/02/2018 đến 24/04/2018.
- Phạm vi sản phẩm: Dịch vụ tư vấn thuế cho khách hàng doanh nghiệp và cá nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược và kinh tế học:
- Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh theo quan điểm của Michael Porter (1996, 1998, 2013), Fred R. David (2004) và Từ điển Thuật ngữ Kinh tế học (2001).
- Phân loại 4 cấp độ cạnh tranh: Năng lực cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh ngành, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh cấp sản phẩm.
- Lý thuyết Chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter phân chia hoạt động doanh nghiệp thành các hoạt động chính (vận chuyển đầu vào, vận hành, vận chuyển đầu ra, tiếp thị và bán hàng, dịch vụ) và các hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nhân lực, phát triển công nghệ, mua sắm) nhằm tối ưu chi phí và tạo giá trị gia tăng.
- Lý thuyết dựa trên nguồn lực và năng lực (Resource-Based View), phân định nguồn lực hữu hình (tài chính, con người, vật chất, tổ chức) và vô hình (kỹ năng, đổi mới, danh tiếng, văn hóa doanh nghiệp).
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành của Porter (đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, khách hàng, nhà cung cấp) và mô hình Kim cương.
- Phương pháp định lượng đánh giá sức cạnh tranh:
- Công thức tính điểm sức cạnh tranh tuyệt đối của doanh nghiệp ($DSCTDN$):
$$DSCTDN = \sum_{i=1}^{n} (K_i \times P_i)$$
Trong đó: $K_i$ là hệ số tầm quan trọng của tiêu chí $i$ ($\sum K_i = 1,0$ cho mỗi nhóm); $P_i$ là điểm đánh giá mức độ đáp ứng của tiêu chí $i$ (thang điểm 1 đến 5; mức 2,5 là trung bình).
- Công thức tính chỉ số sức cạnh tranh tương đối ($DSCTSS$):
$$DSCTSS = \frac{DSCTDN}{DSCTDT}$$
Trong đó: $DSCTDT$ là điểm sức cạnh tranh của đối thủ cạnh tranh đối sánh.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự của công ty giai đoạn 2014–2016; các văn bản chính sách thuế của Nhà nước và Tổng cục Thuế; các công trình nghiên cứu và giáo trình Quản trị chiến lược liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát phát ra cho 10 cán bộ quản lý cấp chức năng và nhân viên lâu năm có kinh nghiệm tại công ty; thu về 10 phiếu hợp lệ ($n = 10$). Nội dung điều tra nhằm xác định trọng số quan trọng ($K_i$) và chấm điểm mức độ đáp ứng ($P_i$) của 14 tiêu chí thuộc bộ chỉ tiêu Marketing và Phi Marketing.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn sâu nhà quản trị cấp cao (Bà Trần Thị Uyên - Giám đốc công ty) để xác định danh tính 3 đối thủ cạnh tranh chính, thị phần ngành và phân tích nguyên nhân của các chỉ số đánh giá.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phân tích định tính (so sánh, tổng hợp logic) và phân tích định lượng (thống kê mô tả, tính điểm bình quân gia quyền bằng phần mềm Microsoft Excel và Word).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Chương này tổng hợp hệ thống lý luận cơ bản về cạnh tranh, xác định bản chất của năng lực cạnh tranh là khả năng duy trì, phát triển lợi thế để tạo ra năng suất và giá trị vượt trội so với đối thủ. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường tác động gồm: môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ), môi trường ngành (5 lực lượng cạnh tranh) và môi trường nội bộ.
Chương I đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 bước: (1) Nhận diện đối thủ cạnh tranh trực tiếp; (2) Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá gồm 14 tiêu chí chia làm 2 nhóm: Marketing (8 tiêu chí) và Phi Marketing (6 tiêu chí); (3) Đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối ($DSCTDN$); (4) Đánh giá năng lực cạnh tranh tương đối ($DSCTSS$).
CHƯƠNG II: Thực trạng năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam
Chương II phân tích chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng năng lực cạnh tranh của Viet Consult:
- Khái quát doanh nghiệp: Thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0104752646 cấp lần đầu ngày 28/06/2010, thay đổi lần 2 ngày 26/06/2013 tại Hà Nội. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 4 bộ phận chức năng: Dịch vụ Tư vấn Thuế, Kế toán, Đào tạo, Tổ chức Hành chính.
- Thực trạng tài chính và nhân sự:
- Nhân sự tăng từ 9 người (2014) lên 17 người (2015) và đạt 21 người (2016), trong đó 90,47% có trình độ đại học (19 người) và 9,53% có trình độ cao đẳng (2 người).
- Kết quả kinh doanh chuyển biến tích cực: sau khi chịu lỗ trong năm 2014 (lợi nhuận sau thuế âm 67,1 triệu đồng) và năm 2015, đến năm 2016 công ty đã cắt lỗ thành công, đạt lợi nhuận dương hơn 15 triệu đồng.
- Cơ cấu nguồn vốn năm 2016 đạt 2,23 tỷ đồng, trong đó vốn chủ sở hữu tăng mạnh chiếm 79,86% (so với 15,64% năm 2014), giảm tỷ trọng nợ vay xuống còn 20,14%.
- Nhận diện đối thủ cạnh tranh: Xác định 2 đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu trên thị trường Hà Nội là Công ty Cổ phần Tư vấn Thuế Việt (VIETTAX, thành lập 2007, chiếm 13% thị phần) và Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Độc lập (IAC, thành lập 2001, quy mô 105 nhân sự, có 5 kiểm toán viên sở hữu chứng chỉ ACCA).
- Kết quả lượng hóa năng lực cạnh tranh:
- Tổng điểm năng lực cạnh tranh tuyệt đối của Viet Consult đạt 7,465 điểm (trên tổng trọng số 2,0 của 14 tiêu chí), phản ánh mức năng lực khá.
- Điểm mạnh nổi bật: Chất lượng sản phẩm dịch vụ (4,7/5,0), Quy mô và trình độ nhân lực (4,5/5,0), Định giá sản phẩm (4,3/5,0), Năng lực quản trị và lãnh đạo (4,2/5,0).
- Điểm hạn chế: Truyền thông xúc tiến (1,8/5,0), Năng lực R&D (2,3/5,0), Văn hóa doanh nghiệp (2,5/5,0), Nghiên cứu thị trường (2,5/5,0), Năng lực phân phối (2,6/5,0).
- Chỉ số cạnh tranh tương đối: So với VIETTAX ($DSCTDT = 6,634$), chỉ số $DSCTSS = 1,125 > 1$ (Viet Consult có ưu thế hơn). So với IAC ($DSCTDT = 8,203$), chỉ số $DSCTSS = 0,91 < 1$ (Viet Consult ở vị thế yếu hơn).
CHƯƠNG III: Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam
Chương III đánh giá tổng thể nguyên nhân hạn chế:
- Nguyên nhân chủ quan: Thiếu bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách; mạng lưới phân phối chỉ có 1 văn phòng; ngân sách xúc tiến hạn chế, chủ yếu tiếp thị qua website; nhân sự mới cần đào tạo lại 2-3 tháng; văn hóa doanh nghiệp mới dừng lại ở nhận diện hình thức (logo, đồng phục thứ Hai).
- Nguyên nhân khách quan: Chính sách thuế thay đổi thường xuyên; mặt bằng lãi suất vay vốn trung - dài hạn cao; áp lực từ các hãng kiểm toán - tư vấn tích hợp đa dịch vụ quy mô lớn.
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp Marketing:
- Tăng cường hoạt động truyền thông xúc tiến: Đầu tư nội dung website, tổ chức hội thảo chuyên đề thuế, xuất bản ấn phẩm/sổ tay hướng dẫn thuế thường niên.
- Mở rộng kênh phân phối dịch vụ ra ngoài phạm vi văn phòng tại Đại lộ Thăng Long, ứng dụng kênh tư vấn trực tuyến.
- Hoàn thiện chính sách định giá: Duy trì mức chiết khấu 2–5% cho khách hàng cũ, bổ sung gói dịch vụ giá trị gia tăng (soát xét sổ sách kế toán miễn phí cho khách hàng mới).
- Thiết lập quy trình nghiên cứu thị trường định kỳ để nắm bắt xu hướng chính sách và biến động đối thủ.
- Nhóm giải pháp Phi Marketing:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Duy trì lịch đào tạo chuyên môn định kỳ sáng thứ Ba hàng tuần, hỗ trợ kinh phí và thời gian cho nhân viên thi chứng chỉ hành nghề và chứng chỉ quốc tế.
- Xây dựng văn hóa doanh nghiệp thực chất, gắn kết triết lý kinh doanh và giá trị cốt lõi vào hành vi ứng xử nội bộ.
- Đẩy mạnh hoạt động R&D: Chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ nhằm rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ quyết toán thuế.
- Tối ưu hóa cấu trúc vốn và quản trị tài chính nhằm duy trì sự tự chủ về vốn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số thực nghiệm và số liệu lượng hóa cụ thể:
| Nhóm tiêu chí |
Tiêu chí đánh giá |
Trọng số ($K_i$) |
Điểm Viet Consult ($P_i$) |
Điểm VIETTAX |
Điểm IAC |
| Marketing |
1. Truyền thông xúc tiến |
0,03 |
1,8 |
2,1 |
3,9 |
|
2. Năng lực phân phối |
0,04 |
2,6 |
2,6 |
3,2 |
|
3. Uy tín và thương hiệu |
0,16 |
2,9 |
2,7 |
4,2 |
|
4. Định giá sản phẩm |
0,22 |
4,3 |
4,1 |
4,0 |
|
5. Chăm sóc khách hàng |
0,11 |
3,8 |
3,6 |
4,1 |
|
6. Chất lượng sản phẩm |
0,25 |
4,7 |
4,2 |
4,8 |
|
7. Chủng loại sản phẩm |
0,12 |
3,2 |
3,5 |
4,2 |
|
8. Nghiên cứu thị trường |
0,07 |
2,5 |
2,4 |
3,7 |
| Phi Marketing |
1. Nguồn lực tài chính |
0,21 |
3,9 |
3,8 |
4,2 |
|
2. Quy mô và trình độ nhân lực |
0,24 |
4,5 |
4,2 |
4,8 |
|
3. Năng lực quản trị và lãnh đạo |
0,18 |
4,2 |
4,0 |
4,0 |
|
4. Quản trị nguồn cung ứng |
0,15 |
3,4 |
3,8 |
3,3 |
|
5. Năng lực R&D |
0,10 |
2,3 |
2,4 |
3,5 |
|
6. Văn hóa doanh nghiệp |
0,12 |
2,5 |
2,4 |
3,0 |
| Tổng cộng |
Điểm sức cạnh tranh ($DSCT$) |
2,00 |
7,465 |
6,634 |
8,203 |
| Chỉ tiêu so sánh tương đối |
Đối thủ VIETTAX |
Đối thủ IAC |
| Điểm đối sánh ($DSCTDT$) |
6,634 |
8,203 |
| Chỉ số sức cạnh tranh tương đối ($DSCTSS$) |
1,125 ($> 1,0$) |
0,910 ($< 1,0$) |
| Đánh giá vị thế tương quan |
Viet Consult chiếm ưu thế |
Viet Consult ở vị thế yếu hơn |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Xây dựng hoàn chỉnh mô hình ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh gồm 14 tiêu chí có gán trọng số phù hợp với đặc thù doanh nghiệp dịch vụ tư vấn thuế tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực tài chính, nhân sự và vị thế cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam; xác định rõ khoảng cách năng lực giữa doanh nghiệp với đối thủ đầu ngành (IAC) và đối thủ ngang tầm (VIETTAX), làm căn cứ triển khai các giải pháp điều chỉnh chiến lược.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn nhỏ ($n = 10$), đối tượng khảo sát chỉ giới hạn trong nội bộ cán bộ quản lý và nhân viên công ty, chưa mở rộng thu thập ý kiến trực tiếp từ tập khách hàng bên ngoài sử dụng dịch vụ.
- Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh phục vụ phân tích chuyên sâu mới chỉ cập nhật đến năm 2016.
- Phạm vi nghiên cứu thực địa giới hạn tại thị trường Hà Nội (khu vực miền Bắc), chưa khảo sát so sánh với các doanh nghiệp tư vấn thuế tại các trung tâm kinh tế khác như miền Trung hoặc miền Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp để tăng tính khách quan cho các chỉ số đánh giá mức độ hài lòng và chất lượng dịch vụ.
- Bổ sung chuỗi số liệu tài chính nhiều năm hơn và mở rộng đối tượng so sánh sang các tập đoàn kiểm toán - tư vấn quốc tế (Big 4: PwC, Deloitte, EY, KPMG) đang hoạt động tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Kế toán - Kiểm toán đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về năng lực cạnh tranh trong khối ngành dịch vụ chuyên nghiệp.
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực tư vấn thuế, đại lý thuế và dịch vụ kế toán cần tham khảo bộ tiêu chí 14 chỉ tiêu và quy trình lượng hóa sức cạnh tranh tuyệt đối - tương đối để định vị vị thế doanh nghiệp trên thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để lượng hóa năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng 2 công thức:
- Điểm sức cạnh tranh tuyệt đối: $DSCTDN = \sum_{i=1}^{n} (K_i \times P_i)$, trong đó $K_i$ là trọng số quan trọng (tổng mỗi nhóm bằng 1,0) và $P_i$ là điểm đánh giá mức độ đáp ứng (thang điểm 1–5).
- Chỉ số sức cạnh tranh tương đối: $DSCTSS = \frac{DSCTDN}{DSCTDT}$, so sánh trực tiếp điểm số của công ty với điểm của đối thủ cạnh tranh đối sánh.
2. Điểm số năng lực cạnh tranh tuyệt đối của Viet Consult đạt bao nhiêu và các tiêu chí nào đạt điểm cao nhất, thấp nhất?
Tổng điểm cạnh tranh tuyệt đối của công ty đạt 7,465 điểm trên tổng hệ số 2,0. Các tiêu chí đạt điểm cao nhất gồm: Chất lượng sản phẩm (4,7/5,0), Quy mô và trình độ nhân lực (4,5/5,0), Định giá sản phẩm (4,3/5,0). Các tiêu chí đạt điểm thấp nhất gồm: Truyền thông xúc tiến (1,8/5,0), Năng lực R&D (2,3/5,0), Văn hóa doanh nghiệp (2,5/5,0) và Nghiên cứu thị trường (2,5/5,0).
3. Kết quả so sánh vị thế cạnh tranh tương đối của Viet Consult với 2 đối thủ trực tiếp như thế nào?
So với Công ty Cổ phần Tư vấn Thuế Việt (VIETTAX), Viet Consult đạt $DSCTSS = 1,125 > 1$, thể hiện vị thế tốt hơn nhờ chính sách cam kết hoàn tiền 100%, chiết khấu 2–5% cho khách hàng cũ và cơ cấu vốn tự chủ cao (79,86% vốn chủ sở hữu so với 46,5% của VIETTAX). So với Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Độc lập (IAC), Viet Consult đạt $DSCTSS = 0,910 < 1$, yếu thế hơn về bề dày thương hiệu (IAC thành lập từ 2001), quy mô nhân sự (IAC có 105 nhân sự so với 21 của Viet Consult) và chứng chỉ kiểm toán viên quốc tế (ACCA).
4. Cơ cấu nhân sự và kết quả tài chính của Viet Consult biến động như thế nào trong giai đoạn 2014–2016?
Về nhân sự: Lao động tăng từ 9 người (năm 2014) lên 17 người (năm 2015) và đạt 21 người (năm 2016), tỷ lệ có trình độ đại học đạt 90,47%. Về tài chính: Công ty chịu lỗ trong năm 2014 (-67,1 triệu đồng) và 2015, nhưng đã phục hồi có lãi năm 2016 (>15 triệu đồng); nguồn vốn năm 2016 đạt 2,23 tỷ đồng với 79,86% là vốn chủ sở hữu, giảm sự phụ thuộc vào nợ vay.
5. Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh trong khóa luận gồm bao nhiêu tiêu chí và yếu tố nào có trọng số cao nhất?
Bộ chỉ tiêu gồm 14 tiêu chí chia làm 2 nhóm. Nhóm Marketing gồm 8 tiêu chí, trong đó Chất lượng sản phẩm có trọng số cao nhất ($K_i = 0,25$, điểm quan trọng 4,8), tiếp theo là Định giá sản phẩm ($K_i = 0,22$, điểm quan trọng 4,5). Nhóm Phi Marketing gồm 6 tiêu chí, trong đó Quy mô và trình độ nhân lực có trọng số cao nhất ($K_i = 0,24$, điểm quan trọng 4,6), tiếp theo là Nguồn lực tài chính ($K_i = 0,21$, điểm quan trọng 4,3).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Thu Hoài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và xây dựng khung ma trận lượng hóa năng lực cạnh tranh gồm 14 tiêu chí đặc thù cho doanh nghiệp dịch vụ tư vấn thuế. Qua khảo sát thực nghiệm giai đoạn 2014–2016, nghiên cứu xác định rõ điểm mạnh về chuyên môn nhân lực, chất lượng dịch vụ cũng như những điểm nghẽn về xúc tiến và quy mô thị trường của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam trong tương quan với hai đối thủ VIETTAX và IAC. Các giải pháp Marketing và Phi Marketing được đề xuất có tính gắn kết với thực trạng số liệu, cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp dịch vụ tư vấn vừa và nhỏ.