Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động giao nhận vận tải là mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu và thương mại quốc tế. Các biến động lớn trên thế giới, tiêu biểu như sự cố tắc nghẽn kênh đào Suez hay sự bùng phát của đại dịch Covid-19, đã bộc lộ những điểm nghẽn và tính dễ bị tổn thương của hệ thống logistics. Tại Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở cao phụ thuộc lớn vào xuất nhập khẩu và khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các doanh nghiệp giao nhận đóng vai trò then chốt trong việc duy trì dòng lưu chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, trước bối cảnh đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí gia tăng và áp lực chuyển đổi số, việc đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả giao nhận trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi (ngành Kinh tế phát triển, Học viện Chính sách và Phát triển) lựa chọn nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá bối cảnh và thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa trên thế giới và tại Việt Nam trong giai đoạn biến động 2020.
  3. Thu thập dữ liệu thực tế, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2018–2020.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2021–2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả giao nhận của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL (trụ sở chính tại Hà Nội, chi nhánh Hải Phòng, văn phòng đại diện và hệ thống kho bãi tại Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Nội Bài).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2018–2020; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận về giao nhận vận tải đa phương thức và dịch vụ logistics:

  • Khái niệm và vai trò: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding) theo Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam (Luật Thương mại 1997 và Điều 235 Luật Thương mại 2005). Xác định các vai trò pháp lý của người giao nhận: đại lý/môi giới, người nhận ủy thác (nhà thầu độc lập), người chuyên chở (performing carrier hoặc contracting carrier) và nhà cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng.
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động giao nhận: Khóa luận xác lập 5 tiêu chí cốt lõi:
    1. Thời gian giao nhận hàng hóa: Tốc độ luân chuyển, thời gian bốc xếp, thông quan và xử lý thủ tục.
    2. Tỷ lệ giao nhận chính xác an toàn: Mức độ nguyên vẹn của hàng hóa, tính chính xác về số lượng, chất lượng, nhãn hiệu và chứng từ.
    3. Tỷ lệ hoàn đơn: Tỷ lệ các đơn hàng bị trả về do lỗi giao nhận hoặc từ phía khách hàng.
    4. Tối ưu hóa chi phí: Khả năng cạnh tranh về giá cước, tính tương xứng giữa chi phí và chất lượng dịch vụ.
    5. Sự thỏa mãn của khách hàng: Mức độ hài lòng, mức độ trung thành và khả năng tiếp tục sử dụng dịch vụ.
  • Mô hình phân tích: Áp dụng mô hình ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) để tổng hợp các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, số liệu hợp đồng, nhân sự và cơ sở vật chất từ Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Nhân sự - Hành chính của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2018–2020. Dữ liệu ngành từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) và báo cáo thị trường của Nielsen, McKinsey.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (Khảo sát định lượng): Thực hiện khảo sát khách hàng qua công cụ biểu mẫu trực tuyến (Google Forms). Phiếu khảo sát gồm 8 nhóm với 13 tiêu chí đánh giá chi tiết, gửi ngẫu nhiên qua thư điện tử tới 100 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ giao nhận của MTL trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tương đối và tuyệt đối, phân tích tỷ trọng nhằm lượng hóa mức độ hài lòng và hiệu quả hoạt động.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HOÁ

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phân loại và cơ chế vận hành của dịch vụ giao nhận:

  • Phân loại giao nhận: Hệ thống hóa theo 4 tiêu chí: phạm vi (quốc tế, nội địa), nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp), phương thức vận tải (đường biển, đường sông, đường sắt, đường bộ, đường hàng không, đa phương thức) và tính chất tổ chức (giao nhận riêng, giao nhận chuyên nghiệp).
  • Trách nhiệm và quyền hạn: Trình bày chi tiết quy tắc mẫu của FIATA về trách nhiệm của người giao nhận khi làm đại lý trung gian và khi đóng vai trò người chuyên chở/nhận ủy thác; phân tích quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 235 Luật Thương mại 2005.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tách rõ hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả giao nhận:
    • Nhân tố khách quan: Khung khổ pháp lý, môi trường chính trị - xã hội, giá nhiên liệu, tiến bộ công nghệ, điều kiện thời tiết, đặc thù mặt hàng (hàng lỏng, hàng mau hỏng, hàng siêu trường siêu trọng) và đặc điểm khách hàng.
    • Nhân tố chủ quan: Cơ sở hạ tầng vật lý (kho bãi, đội xe) và phần mềm quản lý, quy mô vốn đầu tư, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự, mạng lưới vận chuyển, hệ thống công nghệ thông tin theo dõi đơn hàng (tracking system), dịch vụ chăm sóc khách hàng, quy trình cung ứng dịch vụ và mối quan hệ với nhà cung cấp dịch vụ mua ngoài cùng cơ quan công quyền (Hải quan, kiểm dịch, cảng vụ).

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY VẬN TẢI QUỐC TẾ MTL

1. Tổng quan về tổ chức và năng lực của doanh nghiệp

Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL thành lập ngày 20/01/2017, vốn điều lệ 9,7 tỷ đồng, trụ sở chính tại Cầu Giấy (Hà Nội). Công ty đạt chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2017 do BVQA cấp vào tháng 5/2017.

Tiêu chí Thông số năng lực cơ bản
Vốn điều lệ / Doanh thu ban đầu (2017) 9,7 tỷ VNĐ / 8 triệu USD
Bảo hiểm trách nhiệm Tối đa 2 tỷ VNĐ / trường hợp
Cơ sở hạ tầng kho bãi Kho Hà Nội/Hải Phòng: 2.000 m²; Kho Đà Nẵng: 800 m² (10/2018); Kho TP.HCM: 200 m² (01/2019)
Phương tiện vận tải Đội xe tải 16 chiếc
Cơ cấu nhân sự (31/12/2020) Tổng số: 233 người (Gián tiếp: 18%, Trực tiếp: 84,1%; Trên ĐH: 2,5%, ĐH/CĐ: 12,6%, Kỹ thuật/Lao động phổ thông: 82,4%)
Khách hàng tiêu biểu Zenlenka, Vinatex, Valqua, Elematec, M&C Electronics, Hitachi Cable, Viglacera, Tabuchi
Thị trường ngách đặc thù Đại lý độc quyền cho RMI (Hà Lan) về dịch vụ bồn ISO / Flexitank; vận chuyển linh kiện siêu trường, siêu trọng

2. Kết quả sản xuất kinh doanh và hoạt động giao nhận (2018–2020)

Hoạt động kinh doanh của MTL ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu liên tục nhưng lợi nhuận chịu ảnh hưởng mạnh trong năm 2020 do dịch bệnh:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần cung cấp dịch vụ 235.566.000.000 Tăng 21,9% so với 2018 Tăng 15% so với 2018
Giá vốn dịch vụ cung cấp 196.899.000.000 Tăng 20,7% so với 2018 Tăng 17,7% so với 2018
Lợi nhuận gộp 39.089.000.000 - -
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21.764.000.000 - -
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 28.545.000.000 - -
Lợi nhuận sau thuế TNDN 23.123.000.000 Tăng trưởng dương Giảm 30% so với 2019

Về phương thức giao nhận, công ty tập trung chủ yếu vào tuyến đường biển. Giai đoạn 2018–2020, tổng số lượng hợp đồng giao nhận đường biển đạt 26.596 hợp đồng với tổng giá trị đạt 692,596 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng tuyệt đối trong cơ cấu doanh thu dịch vụ.

3. Phân tích thực trạng hiệu quả qua khảo sát khách hàng (n=100) và dữ liệu vận hành

Kết quả khảo sát thực tế và dữ liệu nội bộ phản ánh chi tiết hiệu quả dịch vụ của MTL:

  • Thời gian giao nhận: 53% khách hàng đánh giá dịch vụ nhanh gọn, đạt yêu cầu; 30% đánh giá vượt mong đợi.
  • Chất lượng và độ an toàn: 52% đánh giá hàng hóa nguyên vẹn, chất lượng tốt; 34% đánh giá cao khâu đóng gói; 5% đánh giá chưa tốt do rủi ro phát sinh trong khâu bốc dỡ, vận chuyển và thời tiết.
  • Tỷ lệ hoàn đơn năm 2020: Tổng số đơn hàng thực hiện là 10.452 đơn, trong đó có 488 đơn hoàn lại (chiếm tỷ lệ 4,67%). Cơ cấu lý do hoàn trả cụ thể:
    • Hoàn do hư hỏng, tổn thất hàng hóa: 128 đơn (chiếm 1,22%).
    • Hoàn do giao hàng chậm tiến độ: 148 đơn (chiếm 1,42%).
    • Hoàn do yêu cầu/lý do từ phía khách hàng: 212 đơn (chiếm 2,03%).
  • Chi phí dịch vụ: 50% khách hàng nhận định mức giá hợp lý, 25% đánh giá rất hợp lý.
  • Đánh giá nhân sự và quy trình:
    • Hơn 90% đánh giá tích cực về bộ phận hỗ trợ khách hàng.
    • 90% đánh giá nhân viên chuyên môn nhiệt tình, thân thiện (60% tốt, 30% rất tốt); 85% đánh giá nhân viên đáp ứng tốt nhu cầu nghiệp vụ.
    • Quy trình làm việc thuận tiện đạt 72% mức độ tốt; hỗ trợ thủ tục giấy tờ đạt 82%; giải quyết khiếu nại đạt 62%.
  • Hạn chế về công nghệ:
    • Hệ thống theo dõi hành trình (tracking system) nhận 24% đánh giá không tốt (19% không tốt, 5% rất kém).
    • Hệ thống thông tin website có 12% đánh giá nội dung thiếu thông tin; tiêu chí giao diện “dễ sử dụng” chỉ đạt 27% mức độ hài lòng.
  • Tỷ lệ trung thành: 96% khách hàng tham gia khảo sát đồng ý tiếp tục sử dụng dịch vụ của công ty trong tương lai.

4. Phân tích ma trận SWOT của Công ty MTL

  • Điểm mạnh (Strengths): Kinh nghiệm vận hành tốt các tuyến vận tải biển; có chứng nhận ISO 9001:2017; mạng lưới chi nhánh phủ rộng tại các thành phố lớn (Hải Phòng, Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM); sở hữu năng lực cung ứng thị trường ngách (bồn chứa chất lỏng ISO Tank/Flexitank và hàng dự án quá khổ, quá tải).
  • Điểm yếu (Weaknesses): Chưa khai thác phân khúc vận tải thủy nội địa; mức độ ứng dụng công nghệ thông tin vào hệ thống tracking, quản trị kho bãi và website còn lạc hậu; chiến lược phản ứng trước khủng hoảng dịch bệnh chưa tối ưu làm sụt giảm lợi nhuận.
  • Cơ hội (Opportunities): Vị trí địa lý thuận lợi của Việt Nam với hơn 3.260 km bờ biển; làn sóng dịch chuyển sản xuất toàn cầu và dòng vốn FDI; sự bùng nổ của thương mại điện tử (tăng trưởng 30%/năm theo VECOM, nhu cầu tiêu dùng trực tuyến tăng 25% theo Nielsen); xu hướng số hóa e-Logistics và lệnh giao hàng điện tử (e-DO).
  • Thách thức (Threats): Khung pháp lý logistics chưa đồng bộ giữa Luật Thương mại và thực tiễn vận tải đa phương thức; sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn giao nhận toàn cầu (Kuehne+Nagel, Panalpina, DHL, Maersk, APL); rủi ro đứt gãy vận tải biên giới và biến động giá cước quốc tế.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY VẬN TẢI QUỐC TẾ MTL

Tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện năng lực hoạt động của công ty:

  1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng định kỳ kỹ năng khai báo hải quan điện tử, xử lý chứng từ quốc tế và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho nhân viên trực tiếp.
  2. Nâng cao cơ sở hạ tầng kho bãi, đầu tư thêm phương tiện vận chuyển: Nâng cấp hệ thống trang thiết bị xếp dỡ, mở rộng diện tích kho bãi theo tiêu chuẩn an toàn.
  3. Thực hiện chính sách thu hút khách hàng: Tối ưu chính sách giá cho khách hàng thân thiết, đa dạng hóa các gói dịch vụ giá trị gia tăng.
  4. Cung cấp dịch vụ giao nhận đa phương tiện: Bổ sung mảng dịch vụ vận tải thủy nội địa để kết nối hoàn chỉnh mạng lưới vận tải đường bộ - đường sắt - đường biển.
  5. Tăng cường áp dụng công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống phần mềm tracking thời gian thực, cải tiến giao diện và tính năng tiện ích trên website, từng bước áp dụng chứng từ điện tử (e-DO, EDI).
  6. Tham gia thị trường giao nhận phục vụ thương mại điện tử: Xây dựng quy trình xử lý đơn hàng chuyên biệt cho nhóm hàng thương mại điện tử xuyên biên giới.
  7. Duy trì hoạt động công ty trong bối cảnh bình thường mới: Thiết lập kịch bản linh hoạt chuyển đổi phương thức vận chuyển khi có ách tắc biên giới hoặc gián đoạn tuyến vận tải.
  8. Liên doanh và liên kết với các công ty logistics nước ngoài: Mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế nhằm nâng cao năng lực gom hàng lẻ (LCL) và hàng nguyên container (FCL) trên toàn cầu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của MTL qua 3 năm: Duy trì tăng trưởng doanh thu (năm 2019 tăng 21,9%, năm 2020 tăng 15% so với 2018), hoàn thành 26.596 hợp đồng đường biển trị giá 692,596 tỷ đồng, nhưng lợi nhuận năm 2020 sụt giảm 30% do chi phí mở rộng mạng lưới và tác động của dịch bệnh.
  • Đo lường định lượng các chỉ số vận hành năm 2020: Tỷ lệ hoàn đơn ở mức 4,67% (tập trung vào nguyên nhân hư hỏng 1,22% và chậm tiến độ 1,42%); tỷ lệ khách hàng cam kết tiếp tục sử dụng dịch vụ đạt 96%.
  • Phát hiện các điểm nghẽn kỹ thuật: Xác định rõ sự bất cập của hệ thống công nghệ thông tin (24% khách hàng không hài lòng với hệ thống tracking; 12% đánh giá website thiếu thông tin) và sự thiếu hụt dịch vụ vận tải thủy nội địa trong chuỗi dịch vụ trọn gói của doanh nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa các tiêu chí định lượng và định tính để đánh giá hiệu quả dịch vụ giao nhận tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa tại Việt Nam.
  • Kết hợp dữ liệu vận hành nội bộ với kết quả khảo sát khách hàng độc lập, cung cấp bức tranh thực tế về sự chuyển dịch của ngành giao nhận trong giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào phương thức vận tải đường biển (chiếm tỷ trọng tuyệt đối trong các hợp đồng được khảo sát); dung lượng mẫu khảo sát dừng lại ở mức 100 khách hàng trong nước; các giải pháp công nghệ mới (blockchain, trí tuệ nhân tạo) mới dừng lại ở mức định hướng lý thuyết, chưa xây dựng bảng dự toán chi phí đầu tư chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên tệp khách hàng quốc tế; nghiên cứu sâu về mô hình giao nhận hàng hóa phục vụ thương mại điện tử đa kênh và đánh giá hiệu quả tài chính cụ thể khi triển khai hệ thống quản trị vận tải số hóa (TMS/WMS).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh doanh quốc tế; các nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ.
  • Phần nội dung có giá trị cao: Hệ thống bảng hỏi và các chỉ tiêu đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận (Chương 2); mô hình tổ chức dịch vụ ngách (bồn ISO/Flexitank và vận chuyển hàng dự án quá khổ, quá tải).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL có thế mạnh nổi bật nhất ở phương thức vận tải nào?
Phương thức vận tải đường biển là thế mạnh cốt lõi của MTL. Trong giai đoạn 2018–2020, doanh nghiệp đã thực hiện 26.596 hợp đồng vận tải đường biển với tổng giá trị đạt 692,596 tỷ đồng. Ngoài ra, công ty có dịch vụ thị trường ngách là vận chuyển chất lỏng bằng bồn ISO / Flexitank (đại lý độc quyền cho RMI - Hà Lan) và vận chuyển linh kiện siêu trường, siêu trọng.

2. Tổng tỷ lệ hoàn đơn của công ty trong năm 2020 là bao nhiêu và do những nguyên nhân nào?
Năm 2020, công ty giao tổng cộng 10.452 đơn hàng, trong đó có 488 đơn bị hoàn lại, tương ứng tỷ lệ hoàn là 4,67%. Các nguyên nhân gồm: tổn hại hàng hóa (128 đơn, 1,22%), chậm tiến độ giao hàng (148 đơn, 1,42%) và lý do phát sinh từ phía khách hàng (212 đơn, 2,03%).

3. Khảo sát khách hàng chỉ ra điểm yếu lớn nhất của MTL nằm ở khâu nào?
Điểm yếu lớn nhất nằm ở mức độ ứng dụng công nghệ thông tin. Cụ thể, hệ thống theo dõi hành trình đơn hàng (tracking system) nhận tới 24% phản hồi tiêu cực (19% không tốt và 5% tồi tệ); hệ thống website có 12% đánh giá không đầy đủ thông tin và tiêu chí “dễ sử dụng” chỉ đạt 27%.

4. Vì sao lợi nhuận sau thuế năm 2020 của công ty giảm 30% so với năm 2019 dù doanh thu vẫn tăng trưởng 15% so với năm 2018?
Doanh thu năm 2020 tăng nhưng chi phí dịch vụ tăng 17,7% so với 2018. Nguyên nhân do công ty liên tục đầu tư mở rộng mạng lưới chi nhánh, kho bãi (kho Đà Nẵng, kho TP.HCM, văn phòng Nội Bài), đầu tư máy móc trang thiết bị và chịu các chi phí phát sinh do ách tắc hàng hóa trong đại dịch Covid-19.

5. Cơ cấu tổ chức nhân sự của MTL tính đến cuối năm 2020 có đặc điểm gì?
Tính đến ngày 31/12/2020, tổng số lao động của công ty là 233 người. Trong đó, lao động trực tiếp chiếm 84,1% (196 người) và lao động gián tiếp chiếm 18% (42 người). Về trình độ: trên đại học chiếm 2,5%, đại học và cao đẳng chiếm 12,6%, trung học chuyên nghiệp chiếm 2,5%, công nhân kỹ thuật và lao động phổ thông chiếm 82,4%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi đã hoàn thành việc khảo sát và phản ánh thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2018–2020. Bằng việc kết hợp dữ liệu tài chính nội bộ và phương pháp khảo sát 100 khách hàng, công trình đã làm rõ năng lực vượt trội của công ty trong mảng vận tải đường biển và thị trường ngách, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về công nghệ tracking và quy trình vận hành trong bối cảnh dịch bệnh. Hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn bình thường mới.