Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thế giới và Việt Nam chịu tác động từ đại dịch Covid-19, dẫn đến sự sụt giảm tăng trưởng kinh tế (theo số liệu của Tổng cục Thống kê, GDP Việt Nam năm 2020 tăng 2,91% và theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư có 101.000 doanh nghiệp phải đóng cửa). Trước môi trường kinh doanh nhiều biến động và sự gia tăng cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước, việc tiếp cận và duy trì nguồn nhân lực ổn định, có chất lượng trở thành yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của tổ chức. Tác giả chỉ ra thực trạng nhiều doanh nghiệp còn lúng túng, tuyển dụng mang tính đối phó khi phát sinh thiếu hụt nhân sự cục bộ, dẫn đến tình trạng cơ cấu tổ chức phình to và kém hiệu quả. Xuất phát từ thời gian làm việc thực tế tại đơn vị, tác giả lựa chọn nghiên cứu công tác tuyển dụng tại doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ và cung ứng lao động.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng hoạt động tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng HBQ giai đoạn 2018 – 2020.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng HBQ.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động tuyển mộ, tuyển chọn, quy trình và các nhân tố ảnh hưởng đến tuyển dụng nhân lực.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng HBQ (địa chỉ: Thôn Đông Thái, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và số liệu nhân sự trong giai đoạn 2018 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị nhân lực từ các giáo trình và văn bản pháp luật chuyên ngành:
- Khái niệm và nguyên tắc: Tiếp cận khái niệm tuyển dụng nhân lực của Trần Kim Dung (Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực, NXB Thống kê, 2005); khái niệm nguồn lao động của PGS.TS Nguyễn Tiệp (Giáo trình Quan hệ lao động, NXB Lao động - Xã hội, 2011); khái niệm tuyển dụng của Mai Thanh Lam (Giáo trình Tuyển dụng nhân lực, 2015).
- Cơ sở pháp lý: Bộ luật Lao động năm 2019; Nghị định số 29/2019/NĐ-CP ngày 20/03/2019 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành khoản 3 Điều 54 của Bộ luật Lao động về cấp phép hoạt động kinh doanh cho thuê lại lao động, việc ký quỹ và danh mục công việc được thực hiện cho thuê lại lao động.
- Mô hình quy trình lý thuyết: Quy trình tuyển dụng chuẩn 7 bước gồm: (1) Xác định nhu cầu tuyển dụng; (2) Lập kế hoạch tuyển dụng; (3) Thông báo tuyển dụng; (4) Tiếp nhận và xử lý hồ sơ; (5) Tổ chức phỏng vấn và thi tuyển; (6) Thời gian thử việc; (7) Ra quyết định tuyển dụng.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên thực tế:
- Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập tài liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty HBQ (báo cáo kết quả kinh doanh, số liệu nhân sự, quy định nội bộ), tài liệu từ Internet, các báo cáo thực tập và đề tài nghiên cứu liên quan.
- Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp hoạt động vận hành, quy trình làm việc và mối quan hệ giữa cán bộ quản lý với nhân viên trong doanh nghiệp.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích số liệu: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm để đánh giá cơ cấu lao động theo giới tính, độ tuổi, trình độ chuyên môn, nguồn tuyển dụng; kết hợp phỏng vấn, tham khảo ý kiến của cán bộ phụ trách quản trị nhân lực tại công ty.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê do Phòng Nhân sự và Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng HBQ cung cấp trong giai đoạn 2018 – 2020.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG
Chương này trình bày hệ thống các khái niệm cơ bản về nguồn nhân lực, tuyển dụng nhân lực, phân biệt hai khâu tìm kiếm (tuyển mộ) và lựa chọn (tuyển chọn). Tác giả phân tích 04 nguyên tắc tuyển dụng cơ bản: tuyển dụng theo nhu cầu thực tiễn, đảm bảo tính dân chủ và công bằng, tuyển dụng tài năng qua thi tuyển, và tuyển dụng dựa trên điều kiện, tiêu chuẩn rõ ràng.
Ý nghĩa của tuyển dụng được xem xét dưới ba góc độ: doanh nghiệp (bổ sung nhân lực phù hợp, giảm chi phí), người lao động (tạo cơ hội việc làm, khẳng định năng lực), và xã hội (giải quyết việc làm, giảm gánh nặng an sinh). Tác giả làm rõ các nhân tố tác động đến tuyển dụng:
- Nhân tố bên trong: Mục tiêu phát triển, hình ảnh uy tín doanh nghiệp, khả năng tài chính, thái độ của nhà quản trị, cơ cấu phân loại lao động (lao động trực tiếp theo tay nghề; lao động gián tiếp gồm chuyên viên chính, chuyên viên, cán bộ, nhân viên).
- Nhân tố bên ngoài: Tình hình kinh tế - chính trị, yếu tố văn hóa - xã hội, hệ thống luật pháp và quy định của Nhà nước, môi trường cạnh tranh, quan hệ cung - cầu trên thị trường lao động.
Chương I cũng mô tả chi tiết quy trình tuyển dụng chuẩn 7 bước lý thuyết, trong đó nêu rõ quy định thời gian thử việc theo tính chất lao động (công nhân: 15 ngày; cán bộ trung cấp: 1 tháng; cán bộ tốt nghiệp cao đẳng, đại học: 2 tháng) và các tiêu chí đánh giá kết quả tuyển dụng (số lượng hồ sơ, số ứng viên được tuyển, tỷ lệ nhân sự ở lại sau 3 tháng, tỷ lệ không đạt yêu cầu khi thử việc).
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY HBQ
Chương II khái quát lịch sử hình thành của Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng HBQ (thành lập ngày 29/01/2011 với 8 thành viên; được UBND tỉnh Bắc Ninh cấp giấy phép cho thuê lại lao động ngày 03/02/2016 và cấp lại ngày 23/05/2019). Ngành nghề kinh doanh chính là hoạt động của các trung tâm tư vấn, công ty môi giới nhân lực, việc làm cùng các dịch vụ xây dựng, lắp đặt. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 03 bộ phận chức năng: Phòng Nhân lực, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh. Doanh nghiệp cung ứng lao động cho các đối tác lớn như Samsung, Honda, Vingroup tại khu vực Yên Phong, Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên.
Tác giả tổng hợp thực trạng nhân lực của công ty giai đoạn 2018 – 2020 qua các bảng số liệu:
Bảng 1: Cơ cấu nhân lực theo giới tính tại Công ty HBQ (2018 – 2020)
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 (Số lượng) |
Năm 2018 (Tỷ lệ) |
Năm 2019 (Số lượng) |
Năm 2019 (Tỷ lệ) |
Năm 2020 (Số lượng) |
Năm 2020 (Tỷ lệ) |
| Nữ |
15 |
75,00% |
17 |
68,00% |
20 |
68,97% |
| Nam |
5 |
25,00% |
8 |
32,00% |
9 |
31,01% |
| Tổng số |
20 |
100% |
25 |
100% |
29 |
100% |
Bảng 2: Cơ cấu nhân lực theo trình độ chuyên môn (2018 – 2020)
| Trình độ |
Năm 2018 (Số lượng) |
Năm 2018 (Tỷ lệ) |
Năm 2019 (Số lượng) |
Năm 2019 (Tỷ lệ) |
Năm 2020 (Số lượng) |
Năm 2020 (Tỷ lệ) |
| Đại học |
15 |
75,00% |
18 |
72,00% |
19 |
65,52% |
| Cao đẳng - Trung cấp |
2 |
10,00% |
3 |
12,00% |
5 |
17,24% |
| Tốt nghiệp 12/12 |
2 |
10,00% |
2 |
8,00% |
2 |
6,90% |
| Tốt nghiệp 9/12 |
1 |
5,00% |
2 |
8,00% |
3 |
10,34% |
| Tổng số |
20 |
100% |
25 |
100% |
29 |
100% |
Bảng 3: Cơ cấu nhân lực theo độ tuổi (2018 – 2020)
| Độ tuổi |
Năm 2018 (Số lượng) |
Năm 2018 (Tỷ lệ) |
Năm 2019 (Số lượng) |
Năm 2019 (Tỷ lệ) |
Năm 2020 (Số lượng) |
Năm 2020 (Tỷ lệ) |
| Từ 18 - 20 tuổi |
4 |
20,00% |
5 |
20,00% |
5 |
17,00% |
| Từ 21 - 30 tuổi |
10 |
50,00% |
13 |
52,00% |
17 |
59,00% |
| Từ 31 - 40 tuổi |
4 |
20,00% |
4 |
16,00% |
4 |
14,00% |
| Trên 40 tuổi |
2 |
10,00% |
3 |
12,00% |
3 |
10,00% |
| Tổng cộng |
20 |
100% |
25 |
100% |
29 |
100% |
Bảng 4: Cơ cấu nhân lực được tuyển dụng phân theo nguồn (2018 – 2020)
| Năm |
Tổng số tuyển dụng |
Nguồn nội bộ (Số lượng) |
Nguồn nội bộ (Tỷ lệ) |
Nguồn bên ngoài (Số lượng) |
Nguồn bên ngoài (Tỷ lệ) |
| 2018 |
3 |
0 |
0,00% |
3 |
100,00% |
| 2019 |
5 |
2 |
40,00% |
3 |
60,00% |
| 2020 |
4 |
2 |
50,00% |
2 |
50,00% |
Về quy trình thực tế tại Công ty HBQ, hoạt động tuyển dụng được thực hiện qua quy trình rút gọn gồm 05 bước:
- Tiếp đón ban đầu và phỏng vấn: Phòng Hành chính tiếp nhận danh sách, báo cáo ban lãnh đạo, tổ chức buổi gặp mặt giới thiệu về công ty, công việc, quyền lợi và giải đáp thắc mắc.
- Sơ tuyển hồ sơ: Sàng lọc tính hợp lệ của hồ sơ (đơn xin việc, bằng cấp, chứng chỉ MOS/IC3, chứng chỉ ngoại ngữ Anh/Hàn, giấy khám sức khỏe, sơ yếu lý lịch, ảnh 4x6); ưu tiên bằng khá trở lên để thay thế bài thi trắc nghiệm IQ nhằm tiết kiệm chi phí.
- Phỏng vấn bởi Giám đốc và cán bộ quản lý liên quan: Đánh giá trực tiếp kỹ năng chuyên môn và khả năng đáp ứng công việc (ví dụ: Trưởng phòng Kinh doanh kiểm tra kỹ năng thuyết phục bán sản phẩm).
- Tham quan thử việc: Ứng viên trải nghiệm môi trường thực tế; thời gian thử việc là 03 tháng đối với nhân viên văn phòng và 01 tháng đối với nhân viên xưởng sản xuất.
- Ra quyết định tuyển dụng và ký hợp đồng lao động: Ký hợp đồng dưới 1 năm, sau đó đánh giá để ký hợp đồng xác định thời hạn 1 – 3 năm hoặc không xác định thời hạn.
Tác giả chỉ ra các điểm đạt được (bộ máy tinh gọn, thu hút được lao động trẻ) cùng các hạn chế tồn tại: tỷ trọng nhân sự trình độ đại học có xu hướng giảm (từ 75% năm 2018 xuống 65,52% năm 2020); thiếu bộ phận kiểm tra độc lập; công tác tuyển dụng chưa được đầu tư thỏa đáng về ngân sách và thời gian; quy trình kéo dài khoảng 01 tuần từ khi phát sinh nhu cầu dẫn đến nguy cơ mất ứng viên tiềm năng vào tay đối thủ.
CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG HBQ
Dựa trên định hướng phát triển của công ty (dự kiến quy mô đạt 40 người trong năm 2021 và phấn đấu đến năm 2025 trở thành một trong những doanh nghiệp cung ứng nhân lực hàng đầu miền Bắc), chương III đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Kế hoạch đối với bộ phận nhân sự: Xây dựng kế hoạch tuyển dụng trung và dài hạn gắn liền với biến động thị trường lao động.
- Hoàn thiện quy trình tuyển dụng: Chuẩn hóa các bước sơ tuyển, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ để tránh thất thoát ứng viên.
- Đa dạng hóa kênh và nguồn tuyển dụng: Kết hợp hài hòa giữa nguồn tuyển nội bộ và bên ngoài, tăng cường khai thác các nền tảng mạng xã hội và kênh truyền thông điện tử với chi phí thấp.
- Nâng cao chất lượng đánh giá: Bổ sung tiêu chí đánh giá thử việc chặt chẽ hơn và thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát trong công tác tuyển dụng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp các kết quả cụ thể về tình hình quản trị nhân lực tại doanh nghiệp:
- Phản ánh thực trạng biến động nhân sự: Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô lao động từ 20 người (năm 2018) lên 25 người (năm 2019) và 29 người (năm 2020). Trong đó, lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (68,97% năm 2020), phù hợp với đặc thù dịch vụ tư vấn và chăm sóc khách hàng.
- Xác định cơ cấu nguồn tuyển: Ghi nhận sự dịch chuyển trong cơ cấu tuyển dụng từ việc phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn bên ngoài năm 2018 (100%) sang cân bằng với nguồn nội bộ năm 2020 (50% nội bộ, 50% bên ngoài).
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Khóa luận làm rõ mô hình quy trình tuyển dụng 05 bước đang vận hành tại một doanh nghiệp cho thuê lại lao động quy mô vừa và nhỏ; chỉ ra sự chênh lệch giữa quy trình lý thuyết 7 bước và thực tế áp dụng (lược bỏ bước thi tuyển chuyên môn/IQ riêng biệt, gộp vào phỏng vấn trực tiếp và ưu tiên hồ sơ bằng cấp để giảm chi phí).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020) tại một doanh nghiệp có quy mô nhỏ (dưới 30 lao động nội bộ); các phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và quan sát thực tế, chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hoặc hiệu suất làm việc dài hạn của nhân sự sau tuyển dụng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô (đạt mục tiêu 40 người năm 2021 và định hướng năm 2025), các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả chi phí trên từng kênh tuyển dụng và xây dựng hệ thống bài kiểm tra đánh giá năng lực tiêu chuẩn cho doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nhân lực.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài tuyển dụng nhân sự tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Nội dung khóa luận cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ), các biểu mẫu hồ sơ yêu cầu, tiêu chuẩn tuyển chọn theo từng vị trí (công nhân, bảo vệ, nhân viên nghiệp vụ) và quy trình 05 bước rút gọn phù hợp với điều kiện hạn chế về ngân sách và thời gian của doanh nghiệp tư nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình tuyển dụng thực tế tại Công ty HBQ gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại HBQ gồm 05 bước: (1) Tiếp đón ban đầu và phỏng vấn sơ bộ; (2) Sơ tuyển hồ sơ; (3) Phỏng vấn bởi Giám đốc và cán bộ quản lý liên quan; (4) Tham quan và thử việc (1 tháng đối với sản xuất, 3 tháng đối với nhân viên văn phòng); (5) Ra quyết định tuyển dụng và ký hợp đồng lao động.
2. Tiêu chuẩn tuyển dụng về độ tuổi và trình độ tại Công ty HBQ được quy định ra sao?
- Lao động phổ thông, công nhân sản xuất: Độ tuổi từ đủ 18 đến 40 tuổi, trình độ văn hóa từ 9/12 trở lên.
- Lao động có tay nghề/đã qua đào tạo: Độ tuổi từ đủ 18 đến 35 tuổi.
- Nhân viên bảo vệ: Độ tuổi từ 25 đến 35 tuổi, trình độ 12/12, có chứng chỉ vệ sĩ hoặc là quân nhân xuất ngũ.
- Nhân viên nghiệp vụ: Trình độ từ cao đẳng, đại học trở lên.
3. Cơ cấu nhân sự theo trình độ học vấn tại HBQ biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020?
Tỷ lệ lao động có trình độ đại học có xu hướng giảm dần: đạt 75,00% (15 người) năm 2018, giảm xuống 72,00% (18 người) năm 2019 và còn 65,52% (19 người) năm 2020. Ngược lại, tỷ lệ lao động trình độ cao đẳng - trung cấp tăng từ 10,00% lên 17,24%, và lao động trình độ 9/12 tăng từ 5,00% lên 10,34%.
4. Khách hàng tiêu biểu trong mảng cung ứng và cho thuê lại lao động của Công ty HBQ gồm những đơn vị nào?
Công ty HBQ đã ký kết hợp đồng và cung ứng lao động cho các doanh nghiệp lớn hoạt động tại các khu công nghiệp miền Bắc như Samsung, Honda và Vingroup.
5. Vì sao Công ty HBQ không tổ chức thi trắc nghiệm IQ riêng biệt trong khâu tuyển chọn?
Do giới hạn về mặt thời gian và ngân sách tuyển dụng, công ty lựa chọn phương án sàng lọc hồ sơ ưu tiên các ứng viên tốt nghiệp loại khá trở lên từ các trường đại học để thay thế cho bước kiểm tra trắc nghiệm IQ trực tiếp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hiếu đã phản ánh thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng HBQ trong giai đoạn 2018 – 2020 thông qua hệ thống dữ liệu nhân sự cụ thể. Nghiên cứu đã chỉ ra những đặc điểm về cơ cấu lao động trẻ, sự dịch chuyển giữa nguồn tuyển nội bộ và bên ngoài, đồng thời nêu rõ các điểm nghẽn về suy giảm tỷ lệ nhân sự đại học và thời gian tuyển dụng kéo dài. Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình tuyển dụng, phục vụ mục tiêu mở rộng quy mô của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.