Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và xu hướng mở cửa thương mại toàn cầu, hoạt động nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, trong quý I/2021, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của cả nước đạt 154,01 tỷ USD, tăng 25,2% so với cùng kỳ năm trước; trong đó xuất khẩu đạt 78,40 tỷ USD (tăng 23,7%) và nhập khẩu đạt 75,61 tỷ USD (tăng 26,8%), tạo ra mức thặng dư thương mại 2,79 tỷ USD. Trong cơ cấu hàng hóa, nhóm hàng thiết bị điện tử và linh kiện chiếm tỷ trọng và giá trị lớn hàng đầu. Mặc dù ngành công nghiệp điện tử được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, song thực tế sản xuất trong nước vẫn chủ yếu dừng ở khâu lắp ráp ban đầu trong chuỗi giá trị toàn cầu, mang lại hàm lượng giá trị gia tăng nội địa thấp và phụ thuộc lớn vào các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng (TSS) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải và thương mại, tập trung nhập khẩu mặt hàng thiết bị điện tử và linh kiện. Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp ghi nhận sự gia tăng về kim ngạch và quy mô thị trường, song vẫn đối mặt với nhiều rào cản về quy trình, năng lực nhân sự và biến động thị trường. Do đó, đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy hoạt động kinh doanh nhập khẩu nhóm hàng này tại doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu:
Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng nhập khẩu mặt hàng thiết bị điện tử và linh kiện tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng giai đoạn 2018–2020, đề tài xác định mục tiêu đề xuất các giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn nhằm hoàn thiện và thúc đẩy hoạt động nhập khẩu của công ty trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận chung về hoạt động nhập khẩu và nhập khẩu mặt hàng thiết bị điện tử, linh kiện.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động nhập khẩu mặt hàng thiết bị điện tử và linh kiện tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng giai đoạn 2018–2020.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy hoạt động nhập khẩu nhóm hàng này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nhập khẩu mặt hàng thiết bị điện tử và linh kiện của Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng và thị trường nhập khẩu hàng hóa, sản phẩm điện tử, linh kiện tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 và cập nhật bối cảnh thị trường những tháng đầu năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý:
- Khái niệm và bản chất nhập khẩu: Trích dẫn Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 quy định về nhập khẩu hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam; phân tích vai trò của nhập khẩu đối với việc phân bổ nguồn lực quốc tế, chuyển giao công nghệ và bình ổn thị trường nội địa.
- Phân loại hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu), nhập khẩu gia công, nhập khẩu liên doanh, nhập khẩu kinh doanh tiêu dùng và kinh doanh sản xuất.
- Quy chuẩn và cơ chế thương mại: Các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms), phương thức thanh toán quốc tế (T/T, L/C, nhờ thu), các hiệp định thương mại tự do (AKFTA, EVFTA, RCEP, VN-EFTA, VIFTA).
- Khung chính sách công nghiệp: Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 22/03/2018 của Bộ Chính trị về định hướng xây dựng chính sách phát triển công nghiệp quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Khái niệm chuyên ngành: Định nghĩa linh kiện điện tử (các phần tử mạch tích hợp bán dẫn IC, chip dán, tụ điện, cuộn cảm, máy biến áp) và thiết bị điện tử theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Khung nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các yếu tố môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, tỷ giá hối đoái, lãi suất FED, chính sách phòng vệ thương mại, môi trường tự nhiên, cách mạng công nghiệp 4.0) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, nguồn lực nội bộ).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Chia nhỏ các chỉ tiêu kinh doanh và khâu nghiệp vụ để đánh giá, sau đó tổng hợp thành nhận định chung về hiệu quả hoạt động nhập khẩu.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu kim ngạch và thị phần qua các năm 2018, 2019, 2020 nhằm xác định xu hướng và tỷ lệ tăng trưởng.
- Phương pháp liệt kê: Hệ thống hóa danh mục phương tiện vận tải, các bước trong quy trình nhập khẩu đường biển và các loại chứng từ hải quan.
- Phương pháp phân tích thực chứng: Sử dụng dữ liệu thống kê khách quan từ báo cáo tài chính nội bộ của công ty và số liệu từ Tổng cục Hải quan để minh chứng cho các luận điểm.
- Phương pháp phân tích chuẩn tắc: Đưa ra các đánh giá định tính, khuyến nghị và giải pháp dựa trên góc nhìn chuyên môn của tác giả.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ hải quan, bảng kê tài sản - phương tiện vận tải, số liệu tổng hợp từ Phòng Kế toán và Phòng Nhập khẩu của Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu thống kê xuất nhập khẩu từ Tổng cục Hải quan, văn bản pháp luật, biểu thuế xuất nhập khẩu và các báo cáo ngành công nghiệp điện tử Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nhập khẩu
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ nhập khẩu hàng hóa:
- Khái quát các đặc điểm cơ bản của hoạt động nhập khẩu: chịu sự điều chỉnh của nhiều nguồn luật (luật quốc gia, điều ước quốc tế, tập quán thương mại), phương thức giao dịch đa dạng (trực tiếp, hội chợ, thương mại điện tử), phương thức thanh toán có rủi ro cao, áp dụng các điều kiện giao hàng Incoterms và chịu tác động từ biến động tỷ giá.
- Hệ thống hóa quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển chuẩn gồm 11 bước nghiệp vụ: (1) Đặt lịch tàu (Booking); (2) Kiểm tra và xác nhận booking; (3) Theo dõi tiến trình đóng hàng; (4) Kiểm tra xác nhận chứng từ; (5) Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice); (6) Đăng ký các chứng nhận liên quan; (7) Khai báo hải quan điện tử; (8) Mở và thông quan tờ khai (theo 3 luồng: Xanh, Vàng, Đỏ); (9) Thanh lý tờ khai và in mã vạch; (10) Điều vận chuyển hàng về kho; (11) Rút hàng, trả vỏ container rỗng và lưu trữ hồ sơ chứng từ.
- Phân tích đặc thù của nhóm mặt hàng thiết bị điện tử và linh kiện: là động sản có khả năng di dời cao, mẫu mã đa dạng, vòng đời công nghệ ngắn, giá trị khấu hao nhanh và phụ thuộc chặt chẽ vào quy chuẩn kỹ thuật.
Chương 2: Thực trạng nhập khẩu mặt hàng thiết bị điện tử và linh kiện tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng giai đoạn 2018–2020
Tác giả đi sâu phân tích tình hình hoạt động của đơn vị thực tập:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng (Ever Star Shipping., JSC - TSS) thành lập ngày 31/05/2005 theo Giấy CN ĐKKD số 0103007910, có trụ sở tại số 713 Giải Phóng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội; Giám đốc là ông Trần Đức Thành. Tháng 07/2008 công ty mở văn phòng đại diện tại Hải Phòng; tháng 10/2013 được cấp giấy phép kinh doanh vận tải container. Bộ máy gồm gần 30 nhân sự, sở hữu 6 xe đầu kéo container 3 trục xuất xứ Mỹ (4 xe trọng tải < 60 tấn mang biển kiểm soát 29C-144.40, 29C-091.78, 29C-159.90, 29C-001.57; 2 xe trọng tải < 40 tấn mang biển kiểm soát 29C-321.97, 15C-03975) trang bị GPS VNPT giám sát 24/24. Doanh nghiệp liên kết với các hãng tàu như Maersk, MCC, K-Line, Evergreen, APL, Wan Hai, Namsung.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 (VND) |
Năm 2019 (VND) |
Năm 2020 (VND) |
| Doanh thu thuần |
45.639.874.995 |
48.567.890.111 |
55.412.310.921 |
| Tổng chi phí |
45.234.108.638 |
48.014.026.835 |
54.552.777.306 |
| Lợi nhuận trước thuế |
405.766.357 |
553.863.276 |
859.533.615 |
| Thuế TNDN phải nộp |
81.153.271 |
110.772.655 |
171.906.723 |
| Lợi nhuận sau thuế |
324.613.086 |
443.090.621 |
687.626.892 |
| Tỷ suất LNST / Chi phí |
0,72% |
0,92% |
1,26% |
- Tốc độ tăng trưởng: Doanh thu năm 2019 tăng 6% (tương ứng tăng 2,93 tỷ VND), năm 2020 tăng 14% (tương ứng tăng 6,84 tỷ VND). Lợi nhuận sau thuế năm 2019 tăng 36% (tăng 118,48 triệu VND), năm 2020 tăng 55% (tăng 244,54 triệu VND).
- Quy trình nhập khẩu thực tế tại TSS: Diễn ra qua 8 giai đoạn cụ thể gồm Lên kế hoạch nhập khẩu -> Đàm phán và ký kết hợp đồng -> Đặt cọc (chuyển tiền bằng T/T qua ngân hàng) -> Nhận bộ chứng từ (Invoice, Packing List, B/L, C/O, CQ...) -> Lấy D/O và khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5 (nộp thuế trước 15h để lấy dấu kho bạc) -> Hàng về kho công ty -> Hoàn thành thanh toán -> Thanh lý hợp đồng.
| Danh mục nhóm hàng nhập khẩu |
Năm 2018 (VND) |
Năm 2019 (VND) |
Năm 2020 (VND) |
| Linh kiện điện tử (IC, chip, cuộn cảm...) |
5.656.728.236 |
Đang tăng trưởng |
7.522.089.000 |
| Công tắc, giắc cắm điện và phụ kiện |
2.634.456.322 |
Biến động giảm |
Duy trì tỷ trọng |
| Đồ điện dân dụng (ấm nước, nồi điện...) |
1.128.291.425 |
2.122.775.000 |
Mở rộng thị trường |
| Bếp điện, bếp điện từ, hồng ngoại |
798.471.182 |
Tăng trưởng |
1.931.339.131 |
| Tổng giá trị nhập khẩu nhóm TBĐT-LK |
10.217.875.843 |
12.021.357.689 |
13.457.537.689 |
| Tỷ trọng TBĐT-LK / Tổng kim ngạch NK |
33,00% |
33,94% |
34,16% |
- Cơ cấu thị trường nhập khẩu của TSS năm 2020: Hàn Quốc chiếm ưu thế áp đảo với 63% (chủ yếu cung cấp cho Công ty TNHH Park Electronics Vina tại KCN Đồng Văn - doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc thành lập năm 2017 với hơn 300 lao động; đối tác khác gồm Samsung, Panasonic; áp dụng thuế ưu đãi AKFTA từ 0–16%, giảm 5–10% so với thuế thông thường); Trung Quốc chiếm 11%; Nhật Bản chiếm 9%; các thị trường khác (Indonesia, Thái Lan...) chiếm 17%.
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân: Doanh nghiệp quy mô nhỏ, nguồn vốn hạn chế; thiếu nhân sự chuyên trách nghiên cứu thị trường dẫn đến quá tải cho phòng nhập khẩu; sự phối hợp giữa phòng kế toán và bộ phận hiện trường chưa chặt chẽ làm chậm nộp thuế dẫn đến phát sinh chi phí lưu kho bãi; giá cước vận tải biển bất ổn do ảnh hưởng của dịch bệnh và giá dầu thế giới; thủ tục hải quan đôi lúc còn bị sách nhiễu.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy nhập khẩu mặt hàng thiết bị điện tử và linh kiện tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng
Tác giả phân tích cơ hội thị trường và đề xuất giải pháp:
- Phân tích bối cảnh ngành: Trong 4 tháng đầu năm 2021, tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam đạt 103,31 tỷ USD (tăng 31,8% so với cùng kỳ năm 2020). Trong đó, nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đứng đầu với 22,23 tỷ USD (tăng 25,8%), riêng thị trường Trung Quốc tăng 61% và vượt Hàn Quốc để trở thành nguồn cung lớn nhất cho Việt Nam.
- Mục tiêu doanh nghiệp: Phấn đấu nâng tỷ trọng kim ngạch nhóm hàng thiết bị điện tử và linh kiện lên mức 40% trong năm 2021.
- Hệ thống giải pháp của tác giả:
- Giải pháp về thị trường: Tiếp tục củng cố thị trường truyền thống Hàn Quốc, gia tăng tỷ trọng khai thác nguồn hàng nội địa Trung Quốc và Nhật Bản; từng bước nghiên cứu mở rộng sang thị trường châu Âu, châu Mỹ.
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tách bạch chức năng, tuyển dụng nhân sự chuyên trách nghiên cứu thị trường để giảm áp lực cho nhân viên nhập khẩu; đào tạo nghiệp vụ logistics và cập nhật chính sách biểu thuế.
- Giải pháp Marketing và ứng dụng công nghệ: Tăng cường tiếp thị dịch vụ logistics, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý vận đơn và điều phối phương tiện.
- Kiến nghị đối với Chính phủ: Đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, minh bạch hóa quy trình kiểm tra thực tế hàng hóa và có cơ chế hỗ trợ bình ổn giá cước vận tải biển cho doanh nghiệp logistics.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa toàn diện kết quả tài chính của Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng giai đoạn 2018–2020: doanh thu tăng trưởng từ 45,64 tỷ VND lên 55,41 tỷ VND; lợi nhuận sau thuế tăng từ 324,61 triệu VND lên 687,63 triệu VND; tỷ suất lợi nhuận trên chi phí cải thiện từ 0,72% lên 1,26%.
- Lượng hóa quy mô nhập khẩu nhóm hàng thiết bị điện tử và linh kiện: kim ngạch tăng đều qua các năm (đạt 10,22 tỷ VND năm 2018; 12,02 tỷ VND năm 2019 và 13,46 tỷ VND năm 2020), giữ tỷ trọng ổn định trên 33%–34% tổng kim ngạch nhập khẩu của toàn công ty.
- Phản ánh chi tiết cơ cấu đối tác và thị trường: thị trường Hàn Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất (63% năm 2020), xác định rõ luồng hàng phục vụ khách hàng FDI trọng điểm là Công ty TNHH Park Electronics Vina, đồng thời chỉ ra sự dịch chuyển cơ cấu hàng hóa sang nhóm đồ điện gia dụng và thiết bị nhà bếp từ năm 2019.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Nhóm giải pháp thị trường và chuỗi cung ứng: Đa dạng hóa nguồn hàng nhập khẩu sang Trung Quốc và các nước phát triển để đón đầu thị hiếu tiêu dùng đồ điện tử, thiết bị gia dụng.
- Nhóm giải pháp quản trị nội bộ: Tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ giữa phòng nhập khẩu và phòng kế toán nhằm khắc phục triệt để tình trạng chậm nộp thuế dẫn đến lưu kho phát sinh.
- Nhóm giải pháp nhân sự và công nghệ: Thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường độc lập, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý vận chuyển container và thực hiện thủ tục hải quan điện tử qua ECUS5.
- Kiến nghị hoàn thiện môi trường pháp lý: Đề nghị cơ quan Hải quan tăng cường hỗ trợ thông quan điện tử, giảm thiểu phiền hà sách nhiễu và hoàn thiện chính sách thuế ưu đãi theo các FTA.
Đóng góp của tác giả:
- Cung cấp bức tranh thực tế chi tiết về hoạt động nhập khẩu hàng điện tử tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ (SMEs) tại Hà Nội, làm rõ sự gắn kết giữa nhà cung cấp dịch vụ vận tải với các đối tác sản xuất FDI.
- Phân tích cụ thể tác động của biểu thuế AKFTA đối với chi phí nhập khẩu linh kiện điện tử trong thực tế vận hành doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu tại doanh nghiệp chỉ tập trung trong phạm vi 3 năm (2018–2020), chưa bao quát được toàn bộ các biến động chuỗi cung ứng dài hạn sau thời kỳ đại dịch Covid-19.
- Cơ cấu thị trường phân tích tại doanh nghiệp phụ thuộc phần lớn vào một đối tác chính (Park Electronics Vina), do đó các kết luận định lượng mang tính đặc thù cao cho mô hình vận tải - đại lý của công ty TSS.
- Phần phân tích vĩ mô chỉ cập nhật dữ liệu 4 tháng đầu năm 2021 từ Tổng cục Hải quan, chưa có dữ liệu hoàn chỉnh của cả năm tài chính 2021.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu linh kiện điện tử khác trên địa bàn Hà Nội và Hải Phòng để tăng tính tổng quát.
- Đi sâu đánh giá tác động chi tiết của các FTA thế hệ mới như EVFTA, RCEP đối với chi phí nhập khẩu và chuyển dịch chuỗi cung ứng linh kiện công nghệ cao về Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về mẫu biểu báo cáo tài chính, quy trình làm thủ tục hải quan trên phần mềm ECUS5, hồ sơ thanh toán quốc tế T/T và quản lý vận tải container.
- Người nghiên cứu làm đề tài về hoạt động xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp: Tham khảo phương pháp phân tích số liệu nội bộ kết hợp số liệu thống kê vĩ mô của Tổng cục Hải quan và cách tiếp cận đánh giá ưu đãi thuế quan theo FTA.
- Các doanh nghiệp logistics và đại lý hải quan quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình 8 bước nhập khẩu đường biển thực tế và các giải pháp phòng ngừa rủi ro chậm nộp thuế, tối ưu chi phí lưu bãi tại cảng.
Câu hỏi thường gặp
-
Công ty Tân Sao Sáng sở hữu phương tiện vận tải và trang thiết bị giám sát như thế nào?
Công ty hiện có 6 xe đầu kéo container 3 trục xuất xứ Mỹ gồm 4 xe có trọng tải dưới 60 tấn (biển số 29C-144.40, 29C-091.78, 29C-159.90, 29C-001.57) và 2 xe có trọng tải dưới 40 tấn (biển số 29C-321.97, 15C-03975). Toàn bộ phương tiện đều được lắp đặt thiết bị giám sát hành trình GPS của VNPT hoạt động 24/24.
-
Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của công ty trong năm 2020 đạt mức nào?
Năm 2020, công ty đạt doanh thu thuần 55.412.310.921 VND (tăng 14% so với 2019), tổng chi phí là 54.552.777.306 VND, lợi nhuận trước thuế đạt 859.533.615 VND, thuế TNDN phải nộp là 171.906.723 VND, lợi nhuận sau thuế đạt 687.626.892 VND (tăng 55% so với 2019) và tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên chi phí đạt 1,26%.
-
Cơ cấu thị trường nhập khẩu thiết bị điện tử của công ty năm 2020 phân bổ ra sao?
Hàn Quốc là thị trường lớn nhất chiếm 63% tỷ trọng kim ngạch, tiếp theo là Trung Quốc chiếm 11%, Nhật Bản chiếm 9%, và 17% còn lại đến từ các quốc gia khác như Indonesia, Thái Lan.
-
Tại sao thị trường Hàn Quốc lại chiếm tỷ trọng vượt trội tại công ty TSS?
Hàn Quốc là nơi đặt công ty mẹ của khách hàng lớn nhất của TSS là Công ty TNHH Park Electronics Vina (KCN Đồng Văn). Đồng thời, việc áp dụng biểu thuế ưu đãi từ Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA) giúp các mặt hàng nhập khẩu được hưởng mức thuế suất thấp hơn từ 5% đến 10% so với thuế suất thông thường (dao động từ 0% đến 16%).
-
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng hàng hóa bị kéo dài thời gian lưu kho tại cảng là gì?
Nguyên nhân chủ quan do sự phối hợp chưa nhịp nhàng giữa các bộ phận trong nội bộ công ty; cụ thể là phòng kế toán đôi khi chậm trễ trong khâu nộp tiền thuế vào ngân sách nhà nước trước 15h chiều để lấy dấu xác nhận của kho bạc, khiến tờ khai chưa thể hoàn tất thủ tục thông quan kịp thời khi hàng đã về đến cảng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và nghiệp vụ nhập khẩu đường biển. Công trình phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và nhập khẩu nhóm hàng thiết bị điện tử, linh kiện tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tân Sao Sáng giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống dữ liệu tài chính và nghiệp vụ minh bạch. Trên cơ sở nhận diện đúng những hạn chế nội tại về quy trình nộp thuế, năng lực nhân sự và biến động thị trường, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.