Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, tuy nhiên sự phát triển nhanh chóng của quy mô chăn nuôi cũng đi kèm với áp lực dịch bệnh gia tăng phức tạp. Nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm soát và đẩy lùi dịch bệnh, các doanh nghiệp dược thú y đã nghiên cứu, sản xuất nhiều chủng loại thuốc, vắc-xin và chế phẩm sinh học. Để đảm bảo chất lượng, tính an toàn và hiệu lực sinh học của sản phẩm trước khi thương mại hóa trên diện rộng, quy trình thử nghiệm tiền lâm sàng và kiểm định trực tiếp trên động vật thí nghiệm (chuột, thỏ, lợn, gà...) là khâu kỹ thuật mang tính bắt buộc. Nhận thức được tầm quan trọng của việc quản lý, chăm sóc và theo dõi động vật phục vụ nghiên cứu khoa học và kiểm nghiệm sinh phẩm, tác giả Phạm Thùy Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng động vật thí nghiệm tại Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet”.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm 2 nội dung chính:

  1. Tìm hiểu quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng động vật sử dụng làm thí nghiệm, cụ thể trên đối tượng lợn con và thỏ.
  2. Xác định tỷ lệ nuôi sống của động vật thí nghiệm, phân tích nguyên nhân và đánh giá kết quả thực nghiệm.

Để hoàn thành mục tiêu, khóa luận đặt ra các yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Nắm vững đặc điểm sinh học, tập tính sinh hoạt và điều kiện chăm sóc của từng loài động vật thí nghiệm.
  • Đánh giá các yếu tố ngoại cảnh và quản trị ảnh hưởng đến sức đề kháng của con vật như nhiệt độ chuồng nuôi, chế độ dinh dưỡng và vệ sinh phòng bệnh.
  • Trực tiếp thực hiện thao tác chăm sóc, nuôi dưỡng động vật thí nghiệm tại khu chăn nuôi của doanh nghiệp.
  • Ghi chép, theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, thân nhiệt và bệnh tích một cách liên tục, trung thực và chính xác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 20 con thỏ New Zealand từ 9 đến 12 tuần tuổi (khối lượng trung bình 2,0–2,5 kg) và 10 con lợn con sau cai sữa đến 56–60 ngày tuổi khỏe mạnh, không mang mầm bệnh truyền nhiễm và chưa có kháng thể đối với virus PRRS (Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn).
  • Phạm vi không gian: Khu chăn nuôi động vật thí nghiệm và kho thành phẩm thuộc Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet, địa chỉ tại Xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng sinh lý học, giải phẫu học và dinh dưỡng học của động vật dạ dày đơn:

  • Cơ sở sinh lý dinh dưỡng ở lợn: Cấu tạo bộ máy tiêu hóa của lợn gồm miệng, thực quản, dạ dày, ruột non (dài 18–20 m), ruột già (thời gian lưu thức ăn 12–16 giờ) với khả năng tiêu hóa đạt 80–85%. Dạ dày lợn có pH khoảng 2,0, tiết dịch liên tục và đạt đỉnh sau khi ăn 2–3 giờ. Tác giả vận dụng các nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cs (2004) về đặc tính tiêu hóa thức ăn ở lợn sau cai sữa: hạn chế tỷ lệ xơ thô ở mức 5–6%, tỷ lệ thức ăn tinh chiếm 80% khẩu phần, tỷ lệ nước phối trộn thích hợp từ 1:0,5 đến 1:1, nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu duy trì từ 25–27°C nhằm hạn chế các bệnh tiêu chảy và viêm phổi.
  • Cơ sở sinh lý dinh dưỡng và tập tính ở thỏ: Thỏ là loài dạ dày đơn có quá trình lên men vi sinh vật phát triển mạnh tại manh tràng. Thỏ có tập tính sinh lý đặc thù là ăn lại phân mềm (“nhai lại giả”) để tái hấp thu nước, protein và vitamin. Khóa luận tổng hợp các khung lý thuyết kinh điển: cấu tạo tiêu hóa theo Lebas (1979); nhu cầu năng lượng cơ bản và duy trì theo Harris và cs (1985); tiêu chuẩn dinh dưỡng theo INRA (1989); vai trò của chất xơ ADF, NDF và tinh bột theo García và cs (1997), De Blas và cs (1999), Gidenne và cs (2010); kích thước viên thức ăn theo McNitt và cs (1996). Về mặt sinh nhiệt, thỏ không có tuyến mồ hôi hoạt động dưới da, cơ thể thải nhiệt chủ yếu qua đường hô hấp và đặc biệt mẫn cảm khi nhiệt độ môi trường tăng cao trên 30°C.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ:

  • Thực nghiệm trên thỏ: 20 con thỏ New Zealand chia làm 2 lô (TN1 và TN2, mỗi lô 10 con). Khẩu phần gồm thức ăn tinh viên Nanofeed F25 (16% protein thô) kết hợp thức ăn thô xanh (rau muống, lá bắp cải, lá khoai lang phơi héo) và nước sạch tự do. Phương pháp đo thân nhiệt trực tràng sâu 3–4 cm, theo dõi định kỳ 6 giờ/lần (vào các mốc 10h, 16h, 22h và 4h sáng) sau khi tiêm giống vắc-xin để đánh giá phản ứng sốt và ảnh hưởng của nhiệt độ chuồng nuôi đến tỷ lệ sống.
  • Thử nghiệm an toàn và hiệu lực vắc-xin PRRS trên lợn:
    • Đánh giá an toàn: Tiêm vắc-xin nhược độc đông khô PRRS của Tập đoàn Đức Hạnh BMG vào bắp thịt sau gốc tai cho 5 con lợn; theo dõi phản ứng lâm sàng (sốt, bỏ ăn, ốm, chết) liên tục trong 7 ngày.
    • Kiểm tra kháng thể: Lấy mẫu huyết thanh xác định hiệu giá kháng thể trước khi tiêm và sau tiêm 28 ngày bằng kỹ thuật ELISA.
    • Thử nghiệm công cường độc: Sau 28 ngày tiêm phòng, tiến hành công cường độc chủng virus PRRS thực địa trên 5 lợn thí nghiệm (đã tiêm) và 5 lợn đối chứng (không tiêm). Theo dõi lâm sàng và đo thân nhiệt lúc 8–9h sáng hàng ngày (dùng nhiệt kế điện tử đưa ngập 1/2–1/3 trực tràng) trong 21 ngày. Kết thúc thí nghiệm, mổ khám đánh giá bệnh tích đại thể ở phổi, lách, hạch, thận và gan.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Số liệu thu thập trực tiếp từ nhật ký theo dõi đàn và sổ sách kho thành phẩm. Xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của công tác thử nghiệm thuốc thú y và chế phẩm sinh học trên động vật thí nghiệm. Xác định mục tiêu tìm hiểu quy trình nuôi dưỡng, theo dõi tỷ lệ sống, xác định các yếu tố ảnh hưởng và thực hiện đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật trong suốt quá trình thực tập tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Giới thiệu cơ sở thực tập: Lịch sử hình thành Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet (thành lập tháng 12/2002), cơ cấu gồm 4 công ty thành viên (Marphavet, Nanovet, BMG, Hoàng Đức Hiền), 12 chi nhánh trên toàn quốc, 2 nhà máy đạt chuẩn GMP/WHO trên diện tích 12,5 ha với hơn 1.000 cán bộ nhân viên.
  • Hệ thống hóa cơ sở khoa học: Tổng quan chi tiết về giải phẫu hệ tiêu hóa, cơ chế tiêu hóa dinh dưỡng, nhu cầu năng lượng, xơ thô và khoáng chất ở lợn sau cai sữa và thỏ giai đoạn 9–12 tuần tuổi; các yếu tố vi khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, thông gió, mùa vụ) tác động đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của động vật thí nghiệm.
  • Tổng quan nghiên cứu: Nêu khái quát tình hình sử dụng động vật thí nghiệm trong nghiên cứu y học, thú y trên thế giới và tại Việt Nam.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể 2 đối tượng nghiên cứu (lợn con sau cai sữa đến 56 ngày tuổi và thỏ New Zealand 9–12 tuần tuổi). Mô tả chi tiết quy trình cho ăn, cơ cấu khẩu phần (thức ăn tinh Nanofeed F23, F25 và rau xanh), chế độ nước uống, vệ sinh chuồng trại. Quy định chi tiết các bước đo thân nhiệt trực tràng, lấy mẫu xét nghiệm kháng thể bằng ELISA, quy trình công cường độc và kỹ thuật mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể. Nêu công thức tính tỷ lệ nuôi sống và phương pháp thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công việc tại kho thành phẩm: Thực hiện nghiệp vụ vào 90 thẻ xuất kho và 80 thẻ nhập kho; tổng hợp phác đồ điều trị 10 bệnh phổ biến ở lợn gồm: Dịch tả lợn, Tụ huyết trùng, Phó thương hàn, Đóng dấu lợn, Suyễn heo, E.coli phù đầu, Viêm màng phổi dính sườn, Tai xanh (PRRS), Cầu trùng ghép tiêu chảy và bệnh Lepto (bệnh nghệ).
  • Quy trình nuôi dưỡng và theo dõi thỏ: Phân tích khẩu phần thức ăn hàng ngày của thỏ ở 2 lô. So sánh diễn biến thân nhiệt và tỷ lệ sống của thỏ giữa lô TN1 (nhiệt độ mát 20–27°C) và lô TN2 (nhiệt độ nóng 30–37°C tại chuồng tầng 2 sát mái tôn).
  • Quy trình nuôi dưỡng lợn: Đánh giá định lượng khẩu phần thức ăn tinh F23 từ tuần 1 (300–400 g/con/ngày) đến tuần 8 (600–700 g/con/ngày).
  • Thử nghiệm vắc-xin nhược độc PRRS: Phân tích kết quả an toàn lâm sàng sau 7 ngày; kết quả chuyển đổi huyết thanh qua ELISA sau 28 ngày; diễn biến triệu chứng lâm sàng, đường cong thân nhiệt và bệnh tích đại thể ở các cơ quan nội tạng sau 21 ngày công cường độc.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện thực nghiệm về ngưỡng nhiệt độ chuồng nuôi an toàn cho thỏ (20–25°C), khẳng định tính an toàn và hiệu lực bảo hộ của vắc-xin PRRS nhược độc Marphavet, rút ra bài học thực tiễn nghề nghiệp và đề xuất các giải pháp kỹ thuật đối với cơ sở sản xuất.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm trên động vật thí nghiệm

Ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường đến tỷ lệ nuôi sống của thỏ sau tiêm giống vắc-xin:

Chỉ tiêu theo dõi Lô thí nghiệm 1 (TN1) Lô thí nghiệm 2 (TN2)
Thời gian theo dõi 17/04/2017 – 22/04/2017 08/05/2017 – 13/05/2017
Nhiệt độ môi trường 20 – 27°C (mát mẻ) 30 – 37°C (nắng nóng, chuồng tầng 2 sát mái tôn)
Thân nhiệt thỏ sau tiêm Tăng nhẹ 1,0 – 1,5°C (dao động 39,0 – 41,2°C) Sốt cao kéo dài (đạt đỉnh 41,5 – 42,0°C)
Số lượng thỏ chết 0 con 4 con (chết ở ngày thứ 4 và ngày thứ 5)
Tỷ lệ nuôi sống 100% (10/10 con) 60% (6/10 con)

Kết quả thử nghiệm an toàn và đáp ứng miễn dịch vắc-xin PRRS trên lợn:

  • Tính an toàn: 5/5 lợn tiêm vắc-xin nhược độc đông khô PRRS theo dõi trong 7 ngày đều khỏe mạnh bình thường, không có phản ứng cục bộ, không sốt, không bỏ ăn (đạt tỷ lệ an toàn 100%).
  • Chuyển đổi kháng thể (ELISA): Trước khi tiêm, 10/10 lợn (cả 2 lô) đều âm tính với kháng thể PRRS (0%). Sau 28 ngày tiêm phòng, 5/5 lợn lô thí nghiệm xuất hiện kháng thể dương tính (100%), trong khi 5/5 lợn lô đối chứng vẫn âm tính (0%).

Diễn biến lâm sàng và bệnh tích sau 21 ngày công cường độc virus PRRS:

Chỉ tiêu theo dõi Lô đối chứng (không tiêm, n=5) Lô thí nghiệm (tiêm vắc-xin, n=5)
Tỷ lệ sốt 5/5 con (100,0%) 5/5 con (100,0%)
Sốt đỉnh bình quân 41,2°C (dao động thất thường) 40,3°C (hạ dần từ ngày thứ 14)
Tỷ lệ mệt mỏi / Bỏ ăn Mệt mỏi 100% / Bỏ ăn 100% Mệt mỏi 40,0% / Bỏ ăn 20,0%
Triệu chứng hô hấp Ho 100%, Khó thở 100%, Chảy mũi 60% Ho 40,0%, Khó thở 40,0%, Chảy mũi 0,0%
Triệu chứng tiêu hóa Tiêu chảy 100,0%, Táo bón 80,0% Tiêu chảy 0,0%, Táo bón 100,0%
Triệu chứng ngoài da Ban đỏ da 60,0%, Tai xanh 20,0% Ban đỏ da 0,0%, Tai xanh 0,0%
Tỷ lệ chết 40,0% (2 con chết ở ngày thứ 10 và 17) 0,0% (0/5 con chết, hồi phục hoàn toàn)
Bệnh tích đại thể tại Phổi Viêm phổi nặng, xuất huyết, gan hóa, khí thũng Viêm phổi nhẹ
Bệnh tích Lách, Hạch, Thận Lách nhồi huyết, hạch xung huyết, thận xuất huyết Tất cả các cơ quan bình thường

2. Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Đối với thỏ thí nghiệm: Cần chú ý kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ môi trường nuôi nhốt, duy trì mức thích hợp từ 20–25°C. Có giải pháp chống nóng chủ động trong mùa hè và tuyệt đối không bố trí chuồng nuôi ở các vị trí hấp nhiệt cao như tầng áp mái tôn.
  • Đối với vắc-xin PRRS: Virus PRRS có đặc tính biến đổi kháng nguyên phức tạp, do đó cần tiếp tục duy trì hoạt động khảo nghiệm định kỳ trên các chủng virus thực địa lưu hành tại Việt Nam để đảm bảo hiệu lực phòng bệnh.

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khách quan về ngưỡng mẫn cảm nhiệt của thỏ sau tiêm vắc-xin, đồng thời kiểm chứng bằng phương pháp khoa học (ELISA, công cường độc, mổ khám bệnh tích) về độ an toàn và năng lực bảo hộ của vắc-xin PRRS nhược độc đông khô do Công ty CP Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet sản xuất.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dung lượng mẫu nghiên cứu còn ở quy mô hẹp (20 thỏ và 10 lợn).
    • Thí nghiệm đánh giá nhiệt độ trên thỏ phụ thuộc vào điều kiện thời tiết tự nhiên giữa các đợt thực tập và vị trí chuồng trại sẵn có tại nhà xưởng, chưa khảo sát trên hệ thống chuồng kín kiểm soát vi khí hậu nhân tạo đa dải nhiệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề nghị tiếp tục mở rộng quy mô khảo nghiệm vắc-xin PRRS trên nhiều nhóm lứa tuổi lợn khác nhau và thử nghiệm bảo hộ chéo với các biến chủng virus PRRS mới phát sinh ngoài thực địa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ thuật viên trại thực nghiệm và cán bộ nghiên cứu tại các trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm, sinh phẩm thú y.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình xây dựng khẩu phần thức ăn tinh (Nanofeed F23, F25) và chuẩn bị thức ăn thô xanh phơi héo cho thỏ và lợn con sau cai sữa.
    • Kỹ thuật đo thân nhiệt trực tràng chuẩn hóa trên thỏ và lợn phục vụ theo dõi phản ứng sinh học sau tiêm.
    • Phương pháp thiết kế thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu lực sinh phẩm: kết hợp xét nghiệm huyết thanh học ELISA với phương pháp công cường độc và đánh giá bệnh tích đại thể cơ quan nội tạng.
    • Bảng tổng hợp phác đồ điều trị 10 bệnh truyền nhiễm phổ biến ở lợn được đúc kết từ thực tế sản xuất của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ lệ nuôi sống của thỏ sau tiêm vắc-xin ở lô TN2 lại sụt giảm xuống 60% trong khi lô TN1 đạt 100%?
Trả lời: Thỏ là loài không có tuyến mồ hôi hoạt động dưới da và thải nhiệt kém. Sau khi tiêm giống vắc-xin, cơ thể thỏ có phản ứng sốt sinh lý. Lô TN1 được nuôi ở nền nhiệt mát mẻ (20–27°C) nên cơ thể tự điều hòa tốt; ngược lại, lô TN2 được nuôi trong điều kiện thời tiết nắng nóng (30–37°C) tại chuồng tầng 2 sát mái tôn, dẫn đến hiện tượng cộng hưởng nhiệt gây sốt cực độ (41,5–42,0°C), làm thỏ bị stress nhiệt nặng và chết 4 con vào ngày thứ 4 và thứ 5.

2. Khẩu phần ăn của thỏ thí nghiệm được điều chỉnh như thế nào vào ngày tiêm vắc-xin và trước khi mổ khám?
Trả lời: Vào ngày tiêm giống vắc-xin (ngày 19/4 ở lô TN1 và ngày 10/5 ở lô TN2), khẩu phần thức ăn tinh và thô xanh được tăng lên (thức ăn tinh tăng lên 90–100 g ở TN1 và 80–90 g ở TN2; thô xanh tăng lên 300–350 g) nhằm tăng cường thể trạng và hạn chế hiện tượng sốc khi tiêm. Ngược lại, vào ngày trước khi mổ khám (ngày 21/4 và 12/5), thỏ được cho nhịn ăn hoàn toàn và chỉ uống nước tự do để đường ruột rỗng, tạo điều kiện thuận lợi cho thao tác phẫu tích mổ khám.

3. Khác biệt bệnh tích đại thể giữa lợn được tiêm vắc-xin PRRS và lợn đối chứng sau 21 ngày công cường độc là gì?
Trả lời: Lợn ở lô đối chứng (không tiêm vắc-xin) bị tổn thương bệnh tích rất nặng: phổi viêm nặng, xuất huyết lan tỏa, gan hóa một số vùng và có khí thũng ở các thùy; lách hơi sưng và nhồi huyết; hạch xung huyết; thận có điểm xuất huyết. Trong khi đó, lợn ở lô thí nghiệm (được tiêm vắc-xin) chỉ ghi nhận tổn thương viêm phổi mức độ nhẹ, các cơ quan nội tạng còn lại (lách, hạch, thận, gan) đều hoàn toàn bình thường.

4. Chế độ dinh dưỡng cho lợn con sau cai sữa trong 8 tuần thực nghiệm được bố trí ra sao?
Trả lời: Lợn được cho ăn thức ăn tinh hỗn hợp hoàn chỉnh Nanofeed F23 (hàm lượng protein thô 19%) với định lượng tăng dần: 300–400 g/con/ngày trong tuần 1–2; 400–450 g/con/ngày ở tuần 3; 500–550 g/con/ngày ở tuần 4–5; và 600–700 g/con/ngày ở tuần 6–8. Thức ăn được chia làm 3 bữa/ngày (7h, 11h và 17h), cho ăn khô trực tiếp và bổ sung rau xanh 1–2 lần/tuần, kết hợp vòi nước uống tự động.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thùy Linh đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và theo dõi lâm sàng trên thỏ New Zealand và lợn con sau cai sữa tại Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Đức Hạnh Marphavet. Nghiên cứu chứng minh nhiệt độ chuồng nuôi cao (30–37°C) kết hợp với phản ứng sốt sau tiêm giống vắc-xin gây stress nhiệt nghiêm trọng làm giảm tỷ lệ sống của thỏ xuống 60%, qua đó xác lập ngưỡng nhiệt độ an toàn từ 20–25°C. Đồng thời, kết quả thử nghiệm khẳng định chế phẩm vắc-xin nhược độc đông khô PRRS của Marphavet đạt độ an toàn tuyệt đối, tạo tỷ lệ bảo hộ 100% trước thử thách công cường độc, giúp giảm thiểu rõ rệt các triệu chứng lâm sàng và tổn thương bệnh tích đại thể trên đàn lợn thí nghiệm.