Luận văn thạc sĩ: Văn hóa hôn nhân người Công giáo ở làng Đại Ơn, Chương Mỹ, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học hôn nhân của người công giáo ở làng đại ơn xã ngọc hòa huyện chương mỹ thành phố hà nội, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn hôn nhân người Công giáo làng Đại Ơn

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về hôn nhân của người Công giáo ở làng Đại Ơn là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về những giá trị truyền thống và sự biến đổi trong đời sống hôn nhân của một cộng đồng tôn giáo đặc thù tại huyện Chương Mỹ, Hà Nội. Làng Đại Ơn, với lịch sử theo Công giáo hơn một thế kỷ, là một không gian văn hóa độc đáo, nơi các quy tắc của giáo luật về hôn nhân hòa quyện với văn hóa làng xã Chương Mỹ. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các quan niệm, nghi lễ, và nguyên tắc kết hôn mà còn phân tích các yếu tố tác động từ kinh tế, xã hội sau thời kỳ Đổi mới (1986). Thông qua việc khảo sát thực địa và phân tích tài liệu, luận văn đã vẽ nên một bức tranh sinh động về cách người dân Đại Ơn duy trì và thích ứng các giá trị hôn nhân trong bối cảnh hiện đại hóa. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu văn hóa học, xã hội học và những ai quan tâm đến đời sống gia đình Công giáo tại Việt Nam. Công trình góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về đặc trưng văn hóa xứ Đoài và sự đa dạng trong văn hóa hôn nhân của dân tộc.

1.1. Giới thiệu tổng quan về lịch sử làng Đại Ơn

Làng Đại Ơn, thuộc xã Ngọc Hòa, huyện Chương Mỹ, là một làng Công giáo toàn tòng với lịch sử hơn 100 năm. Nhà thờ giáo xứ Đại Ơn được xây dựng từ năm 1918 và hoàn thành năm 1934, là một trong những công trình kiến trúc tôn giáo quy mô lớn nhất khu vực. Dân cư làng Đại Ơn chủ yếu sống bằng nghề nông, đặc biệt là trồng lúa nước. Đời sống của họ mang đậm dấu ấn của văn hóa hôn nhân Công giáo, nơi đức tin và các sinh hoạt tôn giáo đóng vai trò trung tâm. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Hoàn đã đi sâu vào khảo sát thực địa văn hóa, ghi nhận rằng 99% dân số làng theo đạo Công giáo (tính đến năm 2015), tạo nên một cộng đồng có sự gắn kết chặt chẽ về mặt tín ngưỡng và xã hội. Sự thống nhất này ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh đời sống, đặc biệt là các quy tắc và quan niệm về hôn nhân.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận văn mẫu

Luận văn đặt ra mục tiêu tìm hiểu hệ thống hôn nhân của người Công giáo tại làng Đại Ơn, từ đó chỉ ra các giá trị truyền thống và những xu hướng biến đổi văn hóa hôn nhân từ sau 1986 đến nay. Để thực hiện mục tiêu này, tác giả đã sử dụng phương pháp nghiên cứu luận văn liên ngành, kết hợp Văn hóa học, Dân tộc học và Xã hội học. Các phương pháp cụ thể bao gồm điền dã dân tộc học (quan sát, phỏng vấn sâu cha xứ, các chức sắc và giáo dân), điều tra xã hội học bằng bảng hỏi và phân tích, tổng hợp tài liệu. Cách tiếp cận này giúp luận văn không chỉ mô tả các phong tục cưới hỏi người Công giáo mà còn lý giải được nguyên nhân của sự thay đổi, cung cấp một cái nhìn đa chiều và khách quan. Đây là một luận văn thạc sĩ mẫu điển hình về phương pháp luận trong nghiên cứu văn hóa.

II. Thách thức trong hôn nhân Công giáo thời hiện đại

Hôn nhân của người Công giáo tại làng Đại Ơn, dù được xây dựng trên nền tảng giáo luật về hôn nhân vững chắc, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự xung đột giữa việc duy trì giá trị truyền thống gia đình và áp lực từ quá trình đô thị hóa, toàn cầu hóa. Quan niệm hôn nhân bất khả phân ly (không ly dị) đang bị thử thách bởi lối sống mới và sự gia tăng các mâu thuẫn gia đình. Bên cạnh đó, vấn đề hôn nhân khác đạo cũng ngày càng trở nên phổ biến, đặt ra yêu cầu về sự hòa hợp tín ngưỡng và giáo dục con cái. Tác động của đô thị hóa đến gia đình không chỉ làm thay đổi cơ cấu kinh tế mà còn ảnh hưởng đến tư tưởng, lối sống của thế hệ trẻ, khiến cho việc tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt trong chuẩn bị hôn nhân Công giáo trở nên khó khăn hơn. Những thách thức này đòi hỏi cộng đồng và Giáo hội phải có những giải pháp linh hoạt để vừa giữ gìn bản sắc, vừa thích ứng với thực tại.

2.1. Phân tích sự mai một các giá trị truyền thống gia đình

Một trong những thách thức lớn là sự mai một dần các giá trị truyền thống gia đình. Trước đây, hôn nhân được sắp đặt và chịu sự chi phối lớn từ gia đình, dòng họ. Ngày nay, quyền tự do cá nhân được đề cao, nhưng đôi khi dẫn đến những quyết định vội vàng. Theo luận văn, các sinh hoạt tôn giáo ở Ngọc Hòa tuy vẫn duy trì nhưng sự gắn kết thế hệ trong gia đình đang có dấu hiệu lỏng lẻo. Tỷ lệ ly hôn, dù rất thấp so với mặt bằng chung, đã bắt đầu xuất hiện (Biểu đồ 3.1 cho thấy có 3 vụ ly hôn trong giai đoạn 2011-2015). Điều này cho thấy nguyên tắc hôn nhân bất khả phân ly đang gặp phải những thử thách thực tế, đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc hơn từ các vị chủ chăn và cộng đồng.

2.2. Vấn đề hôn nhân khác đạo và áp lực từ xã hội

Vấn đề hôn nhân khác đạo là một thách thức nổi bật khác được luận văn chỉ ra. Theo thống kê (Biểu đồ 3.2), tỷ lệ kết hôn khác đạo có xu hướng tăng, từ 2% giai đoạn 1986-1990 lên 19% giai đoạn 2011-2015. Điều này đặt ra nhiều vấn đề phức tạp liên quan đến việc học giáo lý của người ngoại đạo, việc cử hành nghi lễ và đặc biệt là việc giáo dục đức tin cho con cái. Sự khác biệt về tín ngưỡng có thể là nguồn gốc của những xung đột tiềm tàng trong đời sống gia đình Công giáo. Áp lực từ một xã hội đa văn hóa, đa tín ngưỡng đòi hỏi các cặp đôi phải có sự thấu hiểu, tôn trọng và thỏa hiệp lớn để xây dựng một gia đình hạnh phúc, bền vững.

III. Phương pháp duy trì hôn nhân Công giáo truyền thống

Trước năm 1986, văn hóa hôn nhân Công giáo tại làng Đại Ơn được duy trì một cách chặt chẽ thông qua hệ thống các quy tắc và nghi lễ mang tính chuẩn mực. Nền tảng của hôn nhân là giáo lý về một tình yêu đơn nhất và bất khả phân ly, coi hôn nhân là một bí tích do Thiên Chúa tác hợp. Mọi bước tiến tới hôn nhân đều tuân thủ một quy trình nghiêm ngặt, từ việc lựa chọn bạn đời (ưu tiên cùng đạo), đến các nghi lễ hôn phối Công giáo trang trọng. Vai trò của Cha xứ và cộng đồng là vô cùng quan trọng, không chỉ với tư cách người chứng giám mà còn là người hướng dẫn, tư vấn. Các thủ tục theo giáo luật về hôn nhân như rao hôn phối, học giáo lý tiền hôn nhân là bắt buộc. Hệ thống này đã tạo ra một cơ chế xã hội và tâm linh vững chắc, giúp các gia đình vượt qua khó khăn và duy trì sự bền vững. Đây chính là những bí quyết cốt lõi giúp củng cố đời sống gia đình Công giáo trong bối cảnh xã hội truyền thống.

3.1. Các bước chuẩn bị hôn nhân Công giáo theo giáo luật

Quy trình chuẩn bị hôn nhân Công giáo truyền thống bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, đôi nam nữ phải đến gặp Cha xứ để trình bày nguyện vọng và làm tờ khai hôn phối. Tiếp theo là giai đoạn học giáo lý hôn nhân, nhằm trang bị kiến thức về ý nghĩa bí tích và trách nhiệm vợ chồng. Sau đó, Cha xứ sẽ tiến hành rao hôn phối trong ba Chúa nhật liên tiếp tại nhà thờ để cộng đoàn được biết và cầu nguyện. Bất kỳ ai phát hiện ngăn trở nào đều có trách nhiệm trình báo. Cuối cùng, đôi bạn phải hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn dân sự trước khi cử hành bí tích tại nhà thờ. Quy trình này đảm bảo sự tự do, trưởng thành và có trách nhiệm của đôi bạn, đặt nền móng vững chắc cho cuộc sống chung.

3.2. Tìm hiểu nghi lễ hôn phối Công giáo tại nhà thờ

Nghi lễ trung tâm của một đám cưới là Bí tích Hôn phối được cử hành tại nhà thờ, thường trong một Thánh lễ. Nghi lễ hôn phối Công giáo bao gồm ba phần chính. Phần một là thẩm vấn đôi tân hôn về sự tự do, lòng chung thủy và việc đón nhận con cái. Phần hai là trao đổi lời thề hứa, đây là yếu tố cốt lõi làm nên bí tích. Phần ba là làm phép và trao nhẫn cưới, biểu tượng của tình yêu và lòng trung thành. Toàn bộ nghi thức diễn ra trước sự chứng giám của Cha xứ (vị chứng hôn) và hai người làm chứng. Nghi lễ này không chỉ là một thủ tục mà còn là một lời cam kết thiêng liêng trước mặt Thiên Chúa và cộng đồng, khẳng định tính bền vững và thánh thiện của hôn nhân.

IV. Hướng dẫn phân tích biến đổi văn hóa hôn nhân sau 1986

Từ sau Đổi mới 1986, biến đổi văn hóa hôn nhân ở làng Đại Ơn diễn ra mạnh mẽ dưới tác động của nhiều yếu tố. Luận văn đã phân tích sâu sắc các nguyên nhân chính, bao gồm sự thay đổi trong chính sách xã hội của Nhà nước (Luật Hôn nhân và Gia đình), sự phát triển kinh tế thị trường và quá trình giao lưu văn hóa ngày càng mở rộng. Những biến đổi này thể hiện rõ ở nhiều khía cạnh. Quan niệm về hôn nhân trở nên cởi mở hơn, đề cao tình yêu tự do và quyền cá nhân. Nguyên tắc kết hôn cũng linh hoạt hơn, đặc biệt trong vấn đề hôn nhân khác đạo. Các nghi lễ cưới hỏi được đơn giản hóa để tiết kiệm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, những thay đổi này cũng mang lại cả tác động tích cực và tiêu cực, đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết trong việc xây dựng đời sống văn hóa mới. Việc phân tích những biến đổi này là chìa khóa để hiểu được sức sống và khả năng thích ứng của văn hóa hôn nhân Công giáo trong thời đại mới.

4.1. Ảnh hưởng của chính sách và kinh tế đến quan niệm hôn nhân

Luật Hôn nhân và Gia đình các năm 1986, 2000 đã tác động mạnh mẽ, đề cao nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, bình đẳng giới. Cùng với đó, sự phát triển kinh tế đã giải phóng người phụ nữ khỏi sự phụ thuộc kinh tế, nâng cao vai trò của họ trong gia đình. Theo Cha xứ Nguyễn Đăng Xuyên, trích trong luận văn, giới trẻ ngày nay có suy nghĩ cởi mở hơn, “quan điểm chọn người bạn đời cũng không quá khắt khe phải theo đạo hay là người đồng đạo”. Quan niệm về hôn nhân không còn thuần túy là sự kết hợp giữa hai gia đình mà là sự cam kết dựa trên tình yêu và sự lựa chọn cá nhân, phản ánh rõ nét sự biến đổi văn hóa hôn nhân.

4.2. Sự thay đổi trong phong tục cưới hỏi người Công giáo

Các phong tục cưới hỏi người Công giáo cũng có nhiều thay đổi. Các nghi lễ như dạm ngõ, ăn hỏi vẫn được duy trì nhưng hình thức đã tinh giản hơn rất nhiều. Lễ cưới thường được gộp lễ xin dâu và đón dâu trong cùng một ngày để thuận tiện. Việc thách cưới hay các thủ tục rườm rà gần như đã được loại bỏ. Trang phục cưới cũng hiện đại hóa, cô dâu thường mặc váy cưới trắng theo phong cách phương Tây thay vì chỉ mặc áo dài truyền thống. Sự thay đổi này cho thấy xu hướng hòa nhập và tiếp thu các yếu tố văn hóa mới, làm cho đám cưới vừa giữ được nét trang trọng của nghi lễ tôn giáo, vừa phù hợp với nhịp sống hiện đại.

V. Kết quả nghiên cứu hôn nhân Công giáo và ứng dụng

Kết quả nghiên cứu của luận văn về hôn nhân của người Công giáo ở làng Đại Ơn mang lại nhiều giá trị ứng dụng thực tiễn. Về mặt tích cực, những giá trị cốt lõi như lòng chung thủy, tinh thần trách nhiệm và sự bền vững của hôn nhân Công giáo là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng gia đình văn hóa và ổn định xã hội. Đây là những yếu tố có thể phát huy trong công cuộc xây dựng đời sống văn hóa mới và nông thôn mới. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những tác động tiêu cực như sự gia tăng ly hôn, mâu thuẫn gia đình do áp lực kinh tế và lối sống mới. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường giáo dục tiền hôn nhân, tư vấn gia đình và có những giải pháp hài hòa giữa việc duy trì giáo luật về hôn nhân và thực tiễn đời sống. Kết quả này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý văn hóa, các chức sắc tôn giáo và chính cộng đồng trong việc định hướng phát triển bền vững.

5.1. Tác động tích cực đến xây dựng đời sống văn hóa mới

Nền tảng hôn nhân bền vững của người Công giáo góp phần tích cực vào phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”. Sự đề cao lòng chung thủy và trách nhiệm gia đình giúp hạn chế các tệ nạn xã hội, xây dựng các gia đình no ấm, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc. Đời sống gia đình Công giáo với nếp sống “tốt đời đẹp đạo” trở thành những hạt nhân vững chắc tại cộng đồng. Các sinh hoạt tôn giáo ở Ngọc Hòa không chỉ củng cố đức tin mà còn vun đắp tình làng nghĩa xóm, tạo ra một môi trường văn hóa lành mạnh, góp phần quan trọng vào sự thành công của việc xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

5.2. Các giải pháp đề xuất nhằm phát triển bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số giải pháp quan trọng. Thứ nhất, cần tăng cường vai trò của Giáo xứ trong việc tổ chức các khóa học chuẩn bị hôn nhân Công giáo, không chỉ dạy giáo lý mà còn trang bị kỹ năng sống, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn. Thứ hai, cần có sự phối hợp giữa chính quyền và giáo hội trong việc tuyên truyền Luật Hôn nhân và Gia đình, luật bình đẳng giới, phòng chống bạo lực gia đình. Cuối cùng, cần phát huy những giá trị truyền thống gia đình tốt đẹp, đồng thời loại bỏ những hủ tục tốn kém, lãng phí trong cưới hỏi, hướng tới một nếp sống văn minh, tiết kiệm nhưng vẫn giữ được bản sắc văn hóa và sự trang nghiêm của tín ngưỡng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học hôn nhân của người công giáo ở làng đại ơn xã ngọc hòa huyện chương mỹ thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I LÝ LUẬN CHUNG VẺ HÔN NHÂN VÀ. TONG QUAN VE NGUOI CONG GIÁO Ở LÀNG DAI ON 'hững vấn đề lý luận chung về hôn nhân Hôn nhân làm nên hạnh phúc ở đời là có việc gì đó đề làm, có ai đó dé yêu và có điều gì đó để hi vọng, tình yêu làm cho con người buồn chán, mắt ăn mắt ngủ vì tình yêu rồi người ta lại hân hoan sung sướng vì tình yêu và đề giác mộng vàng thành hiện thực người ta kết hôn chung sống cùng nhau dưới một mái nhà. Vậy khi sống chung cả hai người đều đã hiểu phải làm gì để lo cuộc sống, nhiệm vụ của họ là gì, họ không hề có một khái niệm nào về hôn nhân, cũng chưa. từng được học cách lấy vợ lấy chồng như thế nào, ăn ở ra sao, và theo cảm tính của tình yêu họ ràng buộc nhau, bắt buộc phải sống giống nhau, khi không còn.

chịu đựng áp lực của nhau nữa họ đành chia tay, vậy hôn nhân là gì? ta đến với khái niệm để hiểu rõ hơn: 1. Khái niệm hôn nhân Hiểu theo nghĩa thông thường thì hôn nhân là việc trai lấy vợ, gái lay chồng, trai gái lấy nhau làm vợ chồng. Khi đến một độ tuổi nhất định, thì hai bên nam nữ sẽ thiết lập một quan hệ vợ chồng với nhau, nhằm cùng chia sẻ tinh cảm, gánh vác công việc, sinh con và nuôi dạy con. “Theo quy định luật HNGĐ 2000: “ôn nhân được hiểu là quan hệ giữa vợ và chẳng được xác lập từ thời điểm kết hôn đến trước thời điểm hôn nhân cham ditt, Hanh vi kết hôn của nam và nữ là sự kiện làm phát sinh quan hệ hôn nhân.

Do đó để phát sinh quan hệ hôn nhân, nam nữ phải tuân thủ đây đủ các quy định của pháp luật vẻ điều kiện kết hôn và phải đăng ký trước cơ quan nhà nước có thẩm quyền ” [31, tr25] Hiểu một cách đầy đủ và toàn diện thì hôn nhân là sự liên kết giữa một người nam và một người nữ, trên nguyên tắc hoàn toàn tự nguyên, bình đẳng 7 tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật, nhằm cùng nhau xây dựng gia đình no ấm, bình đăng, tiền bộ, hạnh phúc và bẻn vững. Hôn nhân là nền tảng, là cơ sở chủ yếu để hình thành nên gia đình. Từ quan hệ hôn nhân, làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng, và sau đó là cha mẹ và con cái, vừa mang tính quy luật tự nhiên vừa mang tính quy luật xã hội, pháp lý Hôn nhân là sự tạo lập cuộc sống chung hoàn toàn của một người đàn ông và một người đàn bà, sự sống chung hoàn toàn này gồm những thành phân vật chất: ở chung dưới một mái nhà, ăn cùng mâm, hưởng chung những. sung sướng vật chất, đồng lao cộng khô để cùng trở nên hạnh phúc, cùng có đủ mọi nhu cầu của cuộc sống, nhờ có tình yêu thương gắn bó nên những tiền của và những thẳng lợi của chồng cũng coi như của vợ “của chồng, công vợ”, họ cùng đồng lao cộng khổ với nhau, người này làm lợi người kia sung sướng, do một sự ngẫu hợp của hoàn cảnh, họ ngẫu nhiên gặp nhau và khi cảm thấy hợp nhau, yêu nhau họ lấy nhau và cùng ăn đời ở kiếp với nhau.

Các đặc điểm của hôn nhân. Hôn nhân trong chế độ xã hội chủ nghĩa: Hôn nhân là sự liên kết giữa. một người nam và một người nữ, là hôn nhân giữa những người khác giới tính Hôn nhân là sự liên kết hoàn toàn tự nguyện của nam và_nữ. Trong chế độ xã hội chủ nghĩa, việc kết hôn của nam và nữ hoàn toàn tự nguyện, không bị rằng.

buộc bởi ý của cha me, dòng họ, không bị chỉ phối bởi vấn đề kinh tế mà được xây dựng trên cơ sở tình cảm, tình yêu chân chính của nam và nữ. Tính chất tự. nguyện trong hôn nhân không chỉ thể hiện khi kết hôn mà còn được thể hiện trong suốt quá trình chung sống của vợ chồng và khi ly hôn. Hôn nhân là sự liên kết bình đẳng giữa vợ và chồng và mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.

Luật HNGĐ 2000 quy định: “Vg chéng bình đẳng với nhau, có nghĩa vụ và quyển ngang nhau về mọi mặt trong gia đình" [31, tr42] Hôn nhân trong chế độ chiếm hữu nô lệ, chế độ phong kiến: là sự liên kết giữa một nam và nhiều nữ - một chồng nhưng nhiều vợ, hôn nhân 18 thường do cha mẹ sắp đặt, định đoạt, vì lẽ đó không có được sự tự nguyện của nam nữ. Ở mỗi chế độ xã hội hôn nhân có các đặc điểm khác biệt, nhìn chung. hôn nhân trong chế độ xã hội chủ nghĩa là tư tưởng ến bộ nhất, đảm bảo được quyền bình đẳng giới, xây dựng cuộc sống hôn nhân ấm no hạnh phúc trong. quyền tự do dân chủ, để hôn nhân là sự liên kết nhằm chung sống suốt đời giữa vợ và chồng.

Mục đích của hôn nhân là nhằm chung sống suốt đời với nhau, song thực tế cuộc sống do có những điều kiện khách quan hay chủ quan chỉ phối dẫn đến mục đích hôn nhân không đạt được, tình cảm giữa hai người không còn thì họ có quyền yêu cầu tòa án giải quyết cho ly hôn thực hiện các điều kiện mà pháp luật để ra 1. Các loại hình hôn nhân Qua quá trình phân tích nguồn gốc của gia đình từ giai đoạn thấp của xã hội loài người, khi con người mới tách khỏi thiên nhiên, chưa sản xuất ra thứ gì, chỉ biết hái lượm những thứ có sẵn trong tự nhiên, Ăng ghen đã kết luận rằng: hình thái cỗ xưa nhất của xã hội là bộ lạc rồi đến gia đình và sau cùng là nhà nước. Theo Ăngghen: Giai đoạn đầu tiên của xã hội loài người, khi chưa có sự phân công, lao động thì không có hôn nhân và gia đình. Xã hội lúc này chia ra thành các bộ lạc, các bộ lạc là đơn vị duy nhất không tách rời của.

xã hội, từ hình thức bộ lạc này, xã hội phát triển dẫn đến sự xuất hiện của gia đình” [36, tr 32] “Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác: 'Quá trình phát triển của các hình thái hôn nhân trong lịch sử gắn với ba thời đại, mỗi thời đại có các hình thái hôn nhân tương ứng. Đó là: thời đại mông muội, trong thời đại này xuất hiện hình thái hôn nhân huyết tộc và hôn nhân Punalua; thời đại dã man xuất hiện hình thái hôn nhân cặp đôi: thời đại văn minh xuất hiện hình thái hôn nhân một vợ một 19 chồng. Đây là gia đoạn đầu tiên của quá trình phát triển các hình thái hôn nhân và gia đình khi con người phát hiện ra lửa, mở ra triển vọng. chỉnh phục thiên nhiên, giúp con người dùng đẻ nấu chính thức ăn, chống lại giá rét, thú dữ và còn có tác động lớn làm thay đồi tân gốc tiềm năng của năng lượng, cơ cấu nhân khẩu, tập quán [36, tr 33] Hôn nhân huyết tộc được xây dựng theo từng thế hệ, từng nhóm hôn nhân.

Chỉ các thành viên trong cùng một nhóm, cùng một thế hệ mới được quan hệ tính giao với nhau. Nghĩa là quan hệ tính giao được thiết lập theo bàng hệ, ngoại trừ quan hệ tình giao theo trực hệ, cắm giữa cha mẹ và các con. thời đại nguyên thủy lúc bấy giờ anh chị em đồng thời cũng là vợ chồng, Hôn nhân Punalua là hình thái hôn nhân xuất hiện vào giai đoạn cao của thời đại mông muội, giai đoạn con người đã biết tìm ra phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển, đã biết xây dựng những ngôi nhà mới bộ hơn trước, biết được các kiểu cách may áo. Trong giai đoạn này, người nguyên thủy đã chế tạo được cung tên, giúp ích cho họ rất nhiều trong cuộc sống, như bảo vệ lãnh thổ của thị tộc, bộ lạc, chống lại sự xâm chiếm của thị tộc, bộ lạc khác, công cụ để buộc kẻ khác phải tuân theo ý chí của mình, dùng súng săn bắn.

Nếu như hôn nhân huyết tộc đã loại bỏ quan hệ tính giao theo trực hệ, thì đến hôn nhân Punalua, ngoài việc loại bỏ quan hệ tính giao theo trực hệ còn loại bỏ cả quan hệ theo bàng hệ tức giữa anh chị em các bậc với nhau. Bước tiến này bắt đầu từ việc loại bỏ quan hệ tính giao giữa anh chị em chú bác, con cái của anh chị em chú bác và cháu chắt của anh chị em chú bác. Hôn nhân Punaluan được xây dựng giữa một nhóm chị em gái con của bà mẹ này với một nhóm anh em trai của một hoặc nhiều bà mẹ khác. Từ đó những người chồng này không gọi nhau là anh em nữa mà gọi là punalua, nghĩa là bạn thân thiết, người cùng hội cùng thuyền.

Những người vợ cũng goi nhau là punalua. 20 Mặc dù hạn chế về quan hệ tính giao, tuy nhiên thời kỳ này, con sinh ra. cũng chỉ xác định được mẹ đẻ của mình mà không xác định được cha đích thực, vì thế dòng dõi chỉ được xác định dựa vào phía người mẹ. Các bả mẹ gọi tắt cả các trẻ em trong gia đình mình là con và gia đình đó là gia đình "không.

có cha”, khi người phụ nữ chết đi thì tài sản của bà ta để lại cho các con, mẹ, anh em trai và chị em gái, tắ cả những người này hợp lai gọi là thị tộc. Gia đình Punaluan chưa giải quyết triệt để các đặc điểm của gia đình quần hôn, với các đặc điểm cơ bản là: anh, trai gái cùng một mẹ sinh ra khong thể có quan hệ tính giao với nhau, nhưng anh em trai cùng một mẹ sinh ra có thể đồng thời quan hệ với chị, em gái cùng một mẹ sinh ra khác. Hôn nhân đối ngẫu hay hôn nhân cặp đôi là hình thái hôn nhân xuất hiện trong thời đại dã man, thời đại chuyển từ xã hội thị tộc sang xã hội có giai cấp. Giai đoạn chuyển từ nền kinh tế chiếm đoạt sang nền kinh tế sản xuất, từ việc chiếm hữu những sản vật có trong tự nhiên chiếm thế, sang thời đại trong.

đó con người học được những phương pháp thông qua hoạt động của con người để tăng việc sản xuất các sản vật tự nhiên. Trong thời đại này con người đã biết nấu ăn, cải tạo và sử dụng công cụ bằng sắt, biết thuần dưỡng, chăn nuôi động vật và trồng trot cây cối. 'Từ hôn nhân punalua, các cặp vợ chồng tách ra thành các đôi riêng lẻ để quan hệ tính giao với nhau, từ đó hình thành hình thái cặp đôi đối ngẫu. Do đó, xét về mặt hình thức, trong hôn nhân này không còn tồn tại chế độ quần hôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ