Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch nội địa Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa hàng trăm doanh nghiệp lữ hành, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa và làm mới sản phẩm dịch vụ. Trong bức tranh đó, Công ty Dịch vụ Lữ hành Saigontourist giữ vững vị thế là cánh chim đầu đàn của ngành du lịch Việt Nam với tổng doanh thu toàn hệ thống năm 2012 đạt 13.037 tỷ đồng và phục vụ hơn 1.691.000 lượt khách, duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 18,1% mỗi năm trong giai đoạn 2003–2012. Mảng du lịch nội địa của đơn vị cũng ghi nhận bước tiến mạnh mẽ khi đạt hơn 93.000 lượt khách cùng mức doanh thu vượt 220 tỷ đồng vào năm 2011, tăng trưởng 39% so với năm 2010.

Tuy nhiên, trước xu hướng các tổ chức và doanh nghiệp đẩy mạnh việc phát triển nguồn nhân lực gắn kết, sản phẩm du lịch teambuilding tại Saigontourist vẫn chủ yếu được khai thác dưới dạng một dịch vụ phụ trợ đi kèm trong các chương trình du lịch MICE (Hội nghị, hội thảo, triển lãm và sự kiện). Điều này dẫn đến tình trạng sản phẩm du lịch teambuilding chưa phát huy hết giá trị thương mại độc lập, doanh thu chưa tương xứng với tiềm năng to lớn của thương hiệu.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Du lịch của tác giả Hồ Huy Hưng với đề tài "Xây dựng chiến lược định vị sản phẩm du lịch teambuilding trên thị trường nội địa tại Công ty Dịch vụ Lữ hành Saigontourist" được thực hiện nhằm giải quyết trực diện bài toán này. Nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và định vị sản phẩm trong giai đoạn 2008–2012, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp định vị mang tính chiến lược cho giai đoạn 2013–2017. Công trình có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp tối ưu hóa danh mục sản phẩm, gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu chuyên biệt và nâng cao tỷ suất lợi nhuận biên cho doanh nghiệp lữ hành hàng đầu Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hệ thống lý luận marketing hiện đại và kinh tế du lịch chuyên sâu:

  • Lý thuyết định vị thị trường của Philip Kotler và David Aaker: Định vị được xác định là nghệ thuật và khoa học thiết kế sản phẩm cùng hình ảnh doanh nghiệp nhằm chiếm lĩnh một vị trí đặc biệt, có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Tác giả vận dụng các phương thức định vị cốt lõi của Philip Kotler bao gồm: định vị theo thuộc tính đặc trưng, định vị theo lợi ích, định vị theo đối tượng sử dụng, định vị theo đối thủ cạnh tranh và định vị theo mối quan hệ chất lượng - giá cả.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Đánh giá sức hấp dẫn nội tại của phân khúc du lịch teambuilding thông qua việc phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của khách hàng và nhà cung ứng dịch vụ.
  • Phối thức Marketing-Mix (4P): Khung công cụ triển khai định vị gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Hệ thống khái niệm chuyên ngành: Luận văn chuẩn hóa các khái niệm về sản phẩm du lịch, sản phẩm du lịch kết hợp teambuilding, cùng ba hình thức triển khai chính: Teambuilding Indoor (trong nhà, thời lượng 2–4 giờ), Teambuilding Outdoor (ngoài trời, dã ngoại thực địa) và Advanced Teambuilding (hoạt động thử thách cao về thể lực và trí tuệ).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học cao:

  • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bảng hỏi: Tác giả tiến hành khảo sát chọn mẫu thuận tiện với dung lượng mẫu gồm 120 khách hàng đại diện cho các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp đã trực tiếp sử dụng sản phẩm du lịch teambuilding của Saigontourist. Quá trình phát phiếu diễn ra từ ngày 15/08/2013 đến ngày 25/08/2013 với cấu trúc 10 câu hỏi trắc nghiệm chuyên sâu xoay quanh cảm nhận chất lượng, mức giá, kênh tiếp cận và thuộc tính định vị.
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện ngày 01/09/2013 với 4 cán bộ quản lý chủ chốt của công ty (Giám đốc phòng Du lịch Nội địa, Trưởng phòng Kinh doanh Khách đoàn, Chuyên viên phụ trách tour MICE và Chuyên viên phòng Marketing) để thu thập góc nhìn chiến lược về định hướng kinh doanh và rào cản vận hành.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ, thống kê kinh doanh giai đoạn 2008–2012 của Saigontourist, các văn bản của Tổng cục Du lịch, báo cáo ngành của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và hệ thống văn bản pháp quy như Luật Du lịch 2005.
  • Phương pháp phân tích: Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và lập bảng ma trận so sánh đối chuẩn giữa Saigontourist với các đối thủ cạnh tranh. Việc lựa chọn phương pháp này giúp lượng hóa chính xác các thuộc tính định vị vô hình, mang lại cơ sở xác đáng cho các đề xuất chiến lược.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2008–2012 đã làm sáng tỏ 4 phát hiện trọng tâm về hoạt động kinh doanh và định vị sản phẩm teambuilding tại Saigontourist:

  • Sự phụ thuộc quá mức vào dòng sản phẩm MICE: Mặc dù lượng khách MICE của công ty đạt quy mô rất lớn (riêng năm 2009 phục vụ 43.084 lượt khách MICE và tháng 11/2012 phục vụ hơn 10.000 lượt khách), hoạt động teambuilding hầu như chỉ được bán kèm như một phần nhỏ của sự kiện chứ chưa được xác lập như một dòng sản phẩm sinh lời độc lập.
  • Vị thế thương hiệu mạnh nhưng thiếu tính khác biệt hóa: Kết quả khảo sát 120 khách hàng cho thấy hơn 70% khách hàng biết đến dịch vụ thông qua uy tín chung của thương hiệu Saigontourist. Tuy nhiên, khi đánh giá về tính đa dạng kiểu mẫu và sự đổi mới kịch bản trò chơi, tỷ lệ đánh giá ở mức vượt trội chỉ đạt khoảng 28%, cho thấy kịch bản teambuilding còn mang tính rập khuôn so với các công ty chuyên tổ chức sự kiện quy mô nhỏ.
  • Độ nhạy cảm về chất lượng cao hơn mức độ cạnh tranh về giá: Trong số các yếu tố khách hàng quan tâm nhất khi đặt tour teambuilding, yếu tố chất lượng dịch vụ và tính gắn kết đội ngũ chiếm tỷ trọng áp đảo với 85% lựa chọn, độ an toàn và năng lực của hướng dẫn viên chiếm 78%, trong khi yếu tố giá cả cạnh tranh chỉ chiếm khoảng 42%. Điều này khẳng định phân khúc khách hàng mục tiêu sẵn sàng chi trả cao cho các giá trị thực chất.
  • Nút thắt về cơ cấu nguồn nhân lực chuyên biệt: Trong tổng số hơn 400 nhân viên chính thức của Công ty Dịch vụ Lữ hành Saigontourist và đội ngũ hơn 17.000 lao động toàn hệ thống (trong đó 56,86% đã qua đào tạo chuyên môn và 32% thành thạo tiếng Anh), tỷ lệ nhân sự chuyên trách sáng tạo kịch bản, hoạt náo và điều phối teambuilding chuyên nghiệp chiếm chưa đầy 5% tổng số hướng dẫn viên nội địa.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ việc công ty chưa xây dựng một bộ phận chuyên môn hóa cho teambuilding, dẫn đến tình trạng các chương trình thường giao cho hướng dẫn viên du lịch thông thường kiêm nhiệm mà thiếu kỹ năng đúc kết bài học quản trị (debriefing). Trong khi các đối thủ cạnh tranh trên thị trường ngày càng năng động với các kịch bản cá nhân hóa, Saigontourist vẫn duy trì cách tiếp cận truyền thống.

Dữ liệu khảo sát có thể được mô hình hóa rõ nét thông qua biểu đồ định vị đa trục (Perceptual Map) giữa hai biến số: Giá cả và Giá trị trải nghiệm/Chất lượng kịch bản. Trên bản đồ định vị, Saigontourist đang nằm ở góc phần tư "Giá cao - Uy tín thương hiệu cao" nhưng lại bị nhóm đối thủ sự kiện chuyên nghiệp cạnh tranh ở trục "Độ sáng tạo và linh hoạt của kịch bản". Doanh nghiệp cần định hình lại bản sắc định vị: chuyển từ việc cung cấp dịch vụ dã ngoại thông thường sang cung cấp giải pháp nhân sự và nâng cao hiệu suất tổ chức thông qua du lịch trải nghiệm.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ triển khai trong giai đoạn chiến lược 2013–2017:

  • Xác lập thông điệp định vị và chuẩn hóa sản phẩm (2013–2014): Ban Lãnh đạo và Phòng Kế hoạch Tiếp thị cần tái định vị sản phẩm theo hướng "Giải pháp gắn kết nhân sự đỉnh cao - An toàn - Đẳng cấp quốc tế". Chuẩn hóa danh mục gồm 20 kịch bản Teambuilding Outdoor tại các bãi biển trọng điểm (Phan Thiết, Nha Trang, Phú Quốc) và 10 gói kịch bản Indoor, hướng tới mục tiêu tăng trưởng doanh thu teambuilding đạt 25%/năm.
  • Tăng cường ngân sách phát triển sản phẩm (2013–2015): Hội đồng Quản trị và Ban Giám đốc phê duyệt tăng ngân sách dành riêng cho R&D sản phẩm teambuilding lên mức 8–10% tổng chi phí tiếp thị hàng năm, đầu tư mua sắm đạo cụ chuyên nghiệp, hiện đại phục vụ các đoàn quy mô lớn trên 1.000 khách.
  • Đào tạo và chuyên môn hóa đội ngũ nhân sự (2014–2016): Phòng Tổ chức Hành chính phối hợp Phòng Hướng dẫn tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ cho khoảng 50 hướng dẫn viên nòng cốt và MC chuyên trách về tâm lý học nhóm, kỹ năng điều phối xung đột và phương pháp đánh giá hành vi sau trò chơi.
  • Hoàn thiện quy trình vận hành và chăm sóc khách hàng (2014–2017): Khối Kinh doanh Khách đoàn áp dụng quy trình 5 bước khép kín: Khảo sát văn hóa doanh nghiệp đối tác, Thiết kế kịch bản may đo, Tiền trạm địa điểm, Tổ chức thực địa an toàn tuyệt đối và Báo cáo đánh giá hiệu quả sau tour, hướng tới nâng tỷ lệ khách hàng doanh nghiệp tái ký hợp đồng lên trên 65%.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch TP.HCM cùng Tổng cục Du lịch ban hành khung tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cho các tour du lịch dã ngoại mạo hiểm, đồng thời tăng cường quảng bá du lịch MICE và teambuilding Việt Nam ra thị trường khu vực.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Ban lãnh đạo và Giám đốc điều hành các doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về quy trình xây dựng chiến lược định vị từ khâu phân đoạn thị trường, lựa chọn mục tiêu đến phối thức 4P, giúp các công ty du lịch thoát khỏi bẫy cạnh tranh hạ giá.
  • Chuyên viên Marketing, R&D và thiết kế tour tại các công ty sự kiện: Tham khảo mô hình phân loại sản phẩm (Indoor, Outdoor, Advanced Teambuilding) và quy trình 5 bước đóng gói kịch bản may đo phục vụ khách hàng doanh nghiệp lớn.
  • Giám đốc Nhân sự (HRD) và Trưởng phòng Đào tạo tại các tập đoàn: Nắm bắt tiêu chuẩn thẩm định một chương trình teambuilding chất lượng cao, từ đó ứng dụng du lịch trải nghiệm như một công cụ gắn kết đội ngũ và đánh giá năng lực nhân viên hiệu quả.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Sử dụng làm tài liệu học thuật giá trị về sự kết hợp giữa lý thuyết marketing định vị dịch vụ và dữ liệu thực chứng sống động tại một doanh nghiệp đầu ngành.

Câu hỏi thường gặp

Sản phẩm du lịch teambuilding khác biệt như thế nào so với tour du lịch truyền thống?

Sản phẩm du lịch kết hợp teambuilding không chỉ dừng lại ở hoạt động tham quan, nghỉ dưỡng thông thường mà lồng ghép các bài tập mô phỏng tình huống ngoài trời hoặc trong nhà. Thông qua việc trải nghiệm thử thách và quá trình đúc kết bài học sau mỗi trò chơi, chương trình giúp người tham gia thay đổi nhận thức, nâng cao kỹ năng làm việc nhóm và gia tăng niềm tự hào đối với tổ chức.

Tại sao Saigontourist cần tách biệt chiến lược định vị teambuilding khỏi du lịch MICE?

Trong giai đoạn 2008–2012, việc gộp chung teambuilding vào các gói MICE khiến sản phẩm này bị xem là dịch vụ giá trị gia tăng thứ yếu, làm lu mờ tính chuyên nghiệp và giảm biên lợi nhuận. Tách biệt định vị giúp doanh nghiệp khai thác trực diện phân khúc khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu đào tạo nội bộ chuyên sâu quanh năm, không phụ thuộc vào mùa vụ hội nghị.

Khảo sát 120 khách hàng trong luận văn chỉ ra yếu tố nào được doanh nghiệp quan tâm nhất?

Kết quả khảo sát khẳng định chất lượng chương trình và tính gắn kết thực chất là ưu tiên hàng đầu với 85% khách hàng lựa chọn, tiếp theo là độ an toàn tuyệt đối và trình độ hướng dẫn viên (78%). Yếu tố giá rẻ chỉ chiếm 42%, chứng minh khách hàng sẵn sàng trả mức giá tương xứng để nhận lại giá trị chuyển hóa đội ngũ rõ rệt.

Luận văn đã áp dụng những mô hình lý thuyết kinh điển nào để phân tích định vị?

Nghiên cứu tích hợp lý thuyết định vị đa thuộc tính và chiến lược phân đoạn của Philip Kotler, mô hình nhận thức thương hiệu của David Aaker, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và phối thức Marketing-Mix 4P. Khung lý thuyết này giúp phân tích đa chiều từ cấu trúc ngành đến hành vi khách hàng.

Doanh nghiệp lữ hành cần lộ trình bao lâu để hoàn thiện chiến lược định vị sản phẩm teambuilding?

Theo lộ trình đề xuất trong luận văn, doanh nghiệp cần một chu kỳ chiến lược từ 3 đến 5 năm (như giai đoạn 2013–2017). Trong đó, 1–2 năm đầu tập trung chuẩn hóa kịch bản và đào tạo nhân sự nòng cốt, các năm tiếp theo mở rộng truyền thông tích hợp và chiếm lĩnh vị trí dẫn đầu phân khúc.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sản phẩm du lịch kết hợp teambuilding và tiến trình định vị thương hiệu dịch vụ trong bối cảnh cạnh tranh hiện đại.
  • Phân tích sắc bén thực trạng kinh doanh của Saigontourist giai đoạn 2008–2012 với doanh thu toàn tổng công ty đạt 13.037 tỷ đồng năm 2012, chỉ rõ điểm nghẽn trong việc khai thác teambuilding như một sản phẩm phụ trợ.
  • Xử lý và lượng hóa thành công dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng doanh nghiệp cùng phỏng vấn chuyên sâu 4 nhà quản lý, làm căn cứ thực chứng vững chắc cho chiến lược định vị.
  • Đề xuất lộ trình giải pháp 5 điểm giai đoạn 2013–2017 với các mục tiêu định lượng cụ thể: tăng trưởng doanh thu 25%/năm, trích 8–10% ngân sách cho R&D và đào tạo 50 nhân sự chuyên trách.
  • Khẳng định giá trị thực tiễn to lớn trong việc nâng tầm sản phẩm du lịch trải nghiệm tại Việt Nam, mở ra hướng đi bền vững cho các công ty lữ hành muốn bứt phá bằng chất lượng dịch vụ khác biệt.

Các nhà quản lý lữ hành và nhà nghiên cứu du lịch quan tâm có thể áp dụng ngay khung định vị và quy trình đóng gói sản phẩm trong công trình này để nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp của mình.