Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch Việt Nam ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc với 18 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2019, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 22,7% mỗi năm. Trong bức tranh phát triển chung, thị xã Sa Pa thuộc tỉnh Lào Cai giữ vị thế trọng điểm khi đón 3,3 triệu lượt du khách chỉ trong 7 tháng đầu năm 2019, tạo ra doanh thu dịch vụ đạt 9.300 tỷ đồng. Tuy nhiên, sự bùng nổ này kéo theo lượng chất thải sinh hoạt tại trung tâm thị trấn Sa Pa tăng vọt lên 28 tấn/ngày, cao gấp hơn 5 lần so với mức 5,3 tấn/ngày vào năm 2014. Thực trạng quá tải chất thải rắn đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái Vườn quốc gia Hoàng Liên và cảnh quan tự nhiên của 31 điểm du lịch nổi tiếng trên địa bàn.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề cấp bách về sự suy thoái môi trường tự nhiên dưới áp lực của hoạt động du lịch đại chúng. Mục tiêu cụ thể của luận văn là đánh giá toàn diện mức độ nhận thức, thái độ và hành vi thực tế của khách du lịch nội địa; xác định các yếu tố nhân khẩu học, chính sách quản lý và vai trò của doanh nghiệp lữ hành tác động đến hành vi sinh thái; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp xã hội học nhằm tối ưu hóa sự tham gia của du khách.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại thị xã Sa Pa, tỉnh Lào Cai với dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 01/2020 đến tháng 07/2020 trên đối tượng khách du lịch Việt Nam từ 18 tuổi trở lên. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp luận cứ thực nghiệm để chính quyền địa phương hoàn thiện định hướng phát triển du lịch sinh thái bền vững, hướng tới mục tiêu giảm 35% lượng rác thải nhựa và nâng cao chỉ số chất lượng môi trường tại các điểm tham quan trọng điểm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp hai hệ thống lý thuyết nền tảng của xã hội học hiện đại nhằm phân tích hành vi môi trường của con người trong bối cảnh du lịch:

Lý thuyết Hành động xã hội của Max Weber và Talcott Parsons đóng vai trò giải thích cơ chế hành động của cá nhân du khách. Hành vi bảo vệ môi trường được xem xét như một hành động xã hội có mục đích, bị chi phối bởi hệ thống định hướng giá trị, chuẩn mực đạo đức và các điều kiện hoàn cảnh thực tế tại điểm đến Sa Pa.

Lý thuyết Tương tác biểu trưng của George Herbert Mead và Georg Simmel cung cấp góc nhìn về quá trình tiếp nhận ý nghĩa biểu trưng. Thông qua tương tác xã hội giữa du khách với cộng đồng dân cư bản địa, hướng dẫn viên và những du khách khác, các cá nhân liên tục điều chỉnh nhận thức, tiếp thu chuẩn mực xanh và chuyển hóa thành hành động bảo vệ cảnh quan.

Khung phân tích vận dụng 5 khái niệm công cụ cốt lõi:

  1. Sự tham gia: Hoạt động tự nguyện đóng góp nguồn lực, thời gian và công sức của cá nhân vào mục tiêu chung.
  2. Khách du lịch: Cá nhân di chuyển khỏi nơi cư trú thường xuyên dưới 12 tháng với mục đích tham quan, giải trí theo Luật Du lịch 2017.
  3. Môi trường tự nhiên: Tổng thể các yếu tố vật chất bao gồm không khí, nguồn nước, thổ nhưỡng và hệ sinh thái sinh học.
  4. Bảo vệ môi trường: Hoạt động phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm và cải thiện chất lượng môi trường theo Luật Bảo vệ Môi trường 2014.
  5. Sự tham gia bảo vệ môi trường của du khách: Hình thức tham gia trực tiếp (thu gom rác, sử dụng sản phẩm thân thiện) và gián tiếp (tuyên truyền, chia sẻ thông điệp số).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học cao:

Nguồn dữ liệu định lượng thu thập qua khảo sát bảng hỏi với cỡ mẫu 250 khách du lịch Việt Nam từ 18 tuổi trở lên tại khu du lịch Sa Pa trong tháng 6/2020. Mẫu gồm 142 nam (56,8%) và 108 nữ (43,2%), phân bổ đều qua các nhóm tuổi từ 18 đến trên 60 tuổi và đa dạng về trình độ học vấn (từ dưới phổ thông đến trên đại học chiếm 22,4%).

Phương pháp chọn mẫu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên tại các điểm tập trung đông du khách như đỉnh Fansipan, bản Cát Cát, núi Hàm Rồng và khu vực nhà thờ đá Sa Pa. Việc chọn du khách từ 18 tuổi trở lên nhằm đảm bảo tính chuẩn xác về nhận thức pháp luật và hành vi dân sự.

Nguồn dữ liệu định tính được củng cố qua phương pháp phỏng vấn sâu đối với 20 du khách và 03 cán bộ chuyên môn thuộc Phòng Tài nguyên và Môi trường thị xã Sa Pa, kết hợp quan sát thực địa và ghi nhận hình ảnh hiện trạng.

Phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, phân tích bảng chéo và kiểm định mối quan hệ giữa các biến nhân khẩu học với mức độ tham gia hành vi xanh. SPSS được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc xử lý các thang đo thái độ xã hội học phức tạp và giảm thiểu sai số đo lường. Quá trình nghiên cứu tổng thể hoàn thành trong giai đoạn 2020-2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu từ 250 phiếu khảo sát chỉ ra những khoảng cách đáng kể trong nhận thức và hành vi môi trường của du khách tại Sa Pa:

Thứ nhất, mức độ nhận thức về tác hại sinh thái còn nhiều hạn chế. Có đến 58% du khách không nắm được hoặc nắm rất ít về tác động tiêu cực của hoạt động du lịch đến môi trường tự nhiên Sa Pa (trong đó 14% hoàn toàn không nắm được, 44% nắm được ít), trong khi tỷ lệ du khách nắm rõ vấn đề này chỉ đạt 22%.

Thứ hai, nhận thức môi trường có sự phân hóa mạnh mẽ theo giới tính và trình độ học vấn. Tỷ lệ nữ giới không nắm hoặc nắm ít thông tin môi trường chiếm 62,9%, cao hơn 13% so với nam giới (49,9%). Xét theo học vấn, nhóm có trình độ trên đại học có tỷ lệ hiểu biết từ mức bình thường đến rõ đạt 85,7%, trái ngược hoàn toàn với nhóm không đi học khi có tới 92,5% du khách không hoặc nắm rất ít thông tin.

Thứ ba, sự phân hóa theo độ tuổi và nghề nghiệp bộc lộ rõ nét. Nhóm du khách trẻ tuổi từ 18 đến dưới 30 tuổi có tỷ lệ không nắm hoặc nắm ít thông tin môi trường lên tới 83,6%, trong khi nhóm trên 60 tuổi đạt tỷ lệ nắm rõ cao nhất với 32,4%. Nhóm công chức, viên chức có mức độ hiểu biết từ bình thường đến rõ đạt 73,5%, trong khi lao động tự do và người làm dịch vụ buôn bán có tỷ lệ không nắm hoặc nắm ít lên tới 85,8%.

Thứ tư, tồn tại nghịch lý sâu sắc giữa nhận thức lý thuyết và hành vi thực tế. Dù 100% du khách nhận thức rõ các hành vi xả rác bừa bãi hoặc vứt tàn thuốc là tiêu cực, nhưng có tới 95% du khách giữ thái độ hoàn toàn bình thường trước hành vi sử dụng túi nilon và cốc nhựa một lần. Đáng chú ý, chỉ có 30% du khách bày tỏ sự bất bình hoặc chủ động nhắc nhở khi thấy người khác xả rác sai quy định.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm phản ánh rào cản tâm lý xã hội sâu sắc trong việc thực thi hành vi thân thiện với môi trường. Nhóm du khách trẻ tuổi (18-30 tuổi) và nữ giới thường chịu áp lực lớn về thời gian, công việc và trách nhiệm gia đình, dẫn đến việc ít tiếp cận các bản tin chuyên đề sinh thái so với nhóm người đã nghỉ hưu (nhóm hưu trí có 69,7% nắm bắt tốt thông tin). Bên cạnh đó, thói quen sử dụng đồ nhựa dùng một lần đã ăn sâu vào nếp sống sinh hoạt hằng ngày, khiến 95% người tham gia khảo sát xem đây là sự tiện lợi hiển nhiên hơn là nguy cơ sinh thái.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa qua hệ thống 4 bảng phân tích nhân khẩu học đa biến và 15 biểu đồ thống kê cơ cấu, minh chứng rõ nét cho sự thiếu hụt các chế tài xã hội và tâm lý e ngại xung đột nơi công cộng (khi có tới 70% du khách chọn cách im lặng trước hành vi xả rác).

Khi đối sánh với các công trình nghiên cứu trước đây, kết quả này củng cố luận điểm của Trần Tiến Dũng (2007) và Lã Thị Bích Quang (2018) về áp lực môi trường gia tăng tỷ lệ thuận với quy mô du khách tại các khu bảo tồn. Đồng thời, nghiên cứu mở rộng phát hiện của Dương Hoàng Hương (2017) khi chứng minh rằng: Trách nhiệm cá nhân của du khách không thể tự phát hình thành nếu thiếu sự tương tác biểu trưng và định hướng truyền thông trực tiếp từ các đơn vị lữ hành và chính quyền sở tại.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp liên ngành nhằm thúc đẩy sự tham gia chủ động của du khách trong công tác bảo vệ môi trường Sa Pa:

  1. Hoàn thiện hạ tầng phân loại và thu gom rác thải chuyên biệt UBND thị xã Sa Pa chủ trì, phối hợp với Phòng Tài nguyên và Môi trường triển khai lắp đặt hệ thống 100 cụm thùng rác phân loại 3 ngăn (vô cơ, hữu cơ, tái chế) tại 31 tuyến, điểm du lịch trọng điểm. Đơn vị môi trường đô thị cam kết thu gom định kỳ 2 lần/ngày, đặt mục tiêu thu hồi 80% rác thải rắn phát sinh và giảm 35% lượng rác trôi nổi tại các dòng suối Mường Hoa và Thác Bạc trong giai đoạn 2021-2023.

  2. Chuẩn hóa quy trình "Du lịch không rác thải" cho doanh nghiệp lữ hành Hiệp hội Du lịch Lào Cai phối hợp cùng các công ty lữ hành ban hành bộ quy tắc bắt buộc 100% hướng dẫn viên phải phổ biến quy định giữ gìn vệ sinh trước mỗi tour. Các cơ sở lưu trú (571 khách sạn, homestay) thay thế 100% đồ dùng nhựa dùng một lần bằng vật liệu tự nhiên (tre, gỗ, thủy tinh), phấn đấu đạt tỷ lệ 90% du khách sử dụng sản phẩm xanh vào năm 2024.

  3. Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông đa kênh trên nền tảng số Trung tâm Thông tin và Xúc tiến Du lịch tỉnh Lào Cai xây dựng hệ thống mã QR tra cứu quy tắc ứng xử môi trường tại các điểm check-in công cộng. Triển khai các chiến dịch truyền thông trên Facebook và Zalo hướng đến nhóm du khách trẻ 18-30 tuổi, tận dụng tỷ lệ 86% du khách ủng hộ việc chia sẻ thông tin xanh để lan tỏa thông điệp, đặt mục tiêu đạt 500.000 lượt tiếp cận mỗi năm.

  4. Tăng cường giám sát và thực thi chế tài xử phạt nghiêm minh Lực lượng liên ngành Công an thị xã Sa Pa, Ban Quản lý Vườn quốc gia Hoàng Liên và Đội trật tự đô thị ứng dụng hệ thống 50 camera giám sát tự động tại các khu vực nhạy cảm sinh thái. Xử phạt hành chính công khai 100% các trường hợp bẻ cành, săn bắt, đốt lửa và xả rác bừa bãi theo Nghị định 155/2016/NĐ-CP, tạo tính răn đe xã hội rõ rệt từ năm 2022 trở đi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương Lãnh đạo UBND tỉnh Lào Cai, UBND thị xã Sa Pa, Sở Du lịch và Phòng Tài nguyên và Môi trường có thể ứng dụng số liệu thực trạng 28 tấn rác/ngày để quy hoạch mạng lưới xử lý chất thải rắn, đồng thời xây dựng các nghị quyết chuyên đề về phát triển kinh tế du lịch gắn liền với an ninh sinh thái.

  2. Các doanh nghiệp du lịch, lữ hành và cơ sở kinh doanh dịch vụ Ban quản trị của 571 cơ sở lưu trú và các đơn vị điều hành tour tại Sa Pa có thể sử dụng dữ liệu khảo sát 250 du khách để xây dựng các gói sản phẩm "Tour sinh thái xanh", thiết kế cẩm nang du lịch bền vững và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng có trách nhiệm.

  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Đội ngũ học thuật thuộc các ngành Xã hội học, Du lịch học, Quản lý tài nguyên môi trường và Phát triển bền vững có thể sử dụng công trình này làm tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận xã hội học, khung lý thuyết tương tác biểu trưng và quy trình xử lý số liệu khảo sát thực địa bằng SPSS.

  4. Các tổ chức phi chính phủ và mạng lưới hoạt động môi trường Các tổ chức phát triển cộng đồng và mạng lưới tình nguyện viên có thể khai thác dữ liệu về nhận thức mạng xã hội (với 86% du khách đánh giá tích cực) để thiết kế các dự án can thiệp cộng đồng, bảo tồn đa dạng sinh học dãy Hoàng Liên Sơn và vận động chính sách sinh thái hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận văn sử dụng phương pháp chọn mẫu và quy mô khảo sát như thế nào để đảm bảo tính khách quan? Nghiên cứu tiến hành khảo sát ngẫu nhiên 250 khách du lịch nội địa từ 18 tuổi trở lên tại Sa Pa, kết hợp phỏng vấn sâu 20 du khách và 03 cán bộ quản lý môi trường. Cơ cấu mẫu phân bổ khoa học theo giới tính (56,8% nam, 43,2% nữ), 4 nhóm tuổi và 5 nhóm nghề nghiệp, giúp phản ánh trung thực bức tranh xã hội học của quần thể du khách.

  2. Tại sao nhóm khách du lịch trẻ tuổi (18-30 tuổi) lại có tỷ lệ hiểu biết về môi trường thấp hơn người cao tuổi? Kết quả khảo sát chỉ ra 83,6% người trẻ (18-30 tuổi) không nắm hoặc nắm ít thông tin do mối quan tâm hàng ngày tập trung vào công việc, thu nhập và các mối quan hệ xã hội. Ngược lại, nhóm trên 60 tuổi (chiếm 69,3% nhận thức tốt) có xu hướng quan tâm sâu sắc đến môi trường sống vì yếu tố sức khỏe tuổi già.

  3. Nguyên nhân cốt lõi khiến 95% du khách vẫn giữ thái độ bình thường khi sử dụng túi nilon và đồ nhựa một lần là gì? Nguyên nhân xuất phát từ thói quen tiêu dùng tiện lợi đã bám sâu nhiều năm trong sinh hoạt của người dân Việt Nam, cộng thêm việc các cơ sở bán hàng lưu niệm và ăn uống tại Sa Pa vẫn cung cấp miễn phí bao bì nhựa mà chưa có sản phẩm thay thế sinh thái với giá thành tương đương.

  4. Doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò như thế nào trong việc thay đổi hành vi bảo vệ cảnh quan của du khách? Các công ty lữ hành giữ vai trò cầu nối thông tin trực tiếp. Khảo sát chỉ ra rằng khi hướng dẫn viên nhắc nhở và cung cấp túi đựng rác cá nhân ngay từ đầu hành trình, tỷ lệ du khách tự giác gom rác đúng nơi quy định tăng từ mức dưới 40% lên trên 85%, hạn chế tối đa hành vi xả thải bừa bãi.

  5. Đóng góp lý luận và thực tiễn nổi bật nhất của luận văn này là gì? Luận văn đã vận dụng thành công lý thuyết hành động xã hội và tương tác biểu trưng để giải mã sự xung đột giữa nhận thức (100% biết xả rác là sai) và hành động (70% không can thiệp khi thấy rác), cung cấp khung giải pháp 4 trụ cột giúp Sa Pa kiểm soát 28 tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày.

Kết luận

  • Luận văn phác họa bức tranh toàn cảnh về thực trạng tham gia bảo vệ môi trường của 250 khách du lịch tại Sa Pa, chỉ ra 58% du khách còn hạn chế trong nhận thức tác động sinh thái.
  • Chứng minh thực nghiệm mối liên hệ mật thiết giữa các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp) với mức độ sẵn sàng thực hiện các hành động bảo vệ môi trường.
  • Làm sáng tỏ nghịch lý xã hội học khi 100% du khách hiểu tác hại của ô nhiễm nhưng 95% vẫn chấp nhận thói quen dùng đồ nhựa một lần và 70% giữ thái độ im lặng trước vi phạm.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp liên ngành đồng bộ: Hoàn thiện hạ tầng phân loại, chuẩn hóa tour xanh, số hóa truyền thông và siết chặt chế tài xử phạt hành chính.
  • Xác lập cơ sở khoa học giúp chuyển hóa sự tham gia của du khách từ trạng thái thụ động sang hành động tự giác, góp phần kiểm soát 28 tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày và thúc đẩy kinh tế du lịch Lào Cai phát triển bền vững trong giai đoạn 2021-2025.

Hành trình bảo vệ môi trường tự nhiên tại Sa Pa đòi hỏi sự chung tay quyết liệt của chính quyền, doanh nghiệp và từng cá nhân du khách. Các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp lữ hành hãy khai thác ngay nguồn dữ liệu thực nghiệm giá trị từ luận văn thạc sĩ này để kiến tạo những chính sách và sản phẩm du lịch xanh bền vững cho tương lai.