Luận văn Thạc sĩ: Tạo động lực cho lao động ngành may tại Dệt May Hòa Thọ

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố tạo động lực làm việc cho người lao động ngành may tại Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

121
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực cho lao động dệt may Hòa Thọ

Luận văn thạc sĩ Quản trị Kinh doanh với đề tài “Tạo động lực làm việc cho người lao động ngành may tại Tổng công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ” của tác giả Phạm Gia An (2019) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao động lực làm việc, từ đó góp phần giữ chân người lao động và cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty dệt may Hòa Thọ. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh tỷ lệ nghỉ việc tại công ty tăng đột biến, đặc biệt trong giai đoạn 2017-2018, gây ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động ổn định của doanh nghiệp. Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá đúng thực trạng công tác tạo động lực và đưa ra những giải pháp hoàn thiện chính sách nhân sự.

Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng vững chắc trên các học thuyết kinh điển về động lực. Tác giả đã vận dụng các lý thuyết nổi bật như lý thuyết nhu cầu của Maslowthuyết hai nhân tố của Herzberg để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến người lao động. Bên cạnh đó, các thuyết về sự công bằng, kỳ vọng và tăng cường tích cực cũng được sử dụng để làm rõ mối quan hệ giữa nỗ lực, thành tích và phần thưởng. Khung lý thuyết này là cơ sở để xác định các công cụ tạo động lực chính, bao gồm: thù lao, môi trường làm việc, điều kiện làm việc, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc, và công tác đào tạo phát triển. Luận văn không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, cung cấp cho ban lãnh đạo Tổng công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ một cái nhìn toàn diện và các định hướng chiến lược trong công tác quản trị nhân sự.

1.1. Cơ sở lý luận và các lý thuyết tạo động lực được áp dụng

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các khái niệm cốt lõi như nhu cầu, động cơ và động lực làm việc. Nghiên cứu chỉ rõ, "động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép". Để làm rõ cơ sở này, tác giả đã đi sâu phân tích các lý thuyết tạo động lực kinh điển. Lý thuyết nhu cầu của Maslow được dùng để phân cấp các nhu cầu của công nhân ngành may, từ sinh lý, an toàn đến được tôn trọng và tự hoàn thiện. Thuyết hai nhân tố của Herzberg giúp phân tách các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (thành tích, sự công nhận), qua đó chỉ ra rằng việc chỉ cải thiện yếu tố duy trì là chưa đủ để tạo động lực thực sự.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc tạo động lực cho người lao động trực tiếp tại các nhà máy may thuộc Tổng công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại các đơn vị may thành viên của tổng công ty và về thời gian, dữ liệu được phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2016-2018. Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp quan sát thực tế, phương pháp tổng hợp tài liệu, và đặc biệt là phương pháp thống kê phân tích được áp dụng để xử lý số liệu thu thập được từ các báo cáo nhân sự và kết quả khảo sát động lực làm việc.

II. Thách thức giữ chân người lao động ngành may tại Hòa Thọ

Thực trạng tại Tổng công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ giai đoạn 2017-2018 cho thấy một thách thức lớn trong việc giữ chân người lao động. Theo dữ liệu của luận văn, tỷ lệ biến động lao động năm 2018 đã tăng đột biến, "tăng gấp 3 lần so với khu vực Đà Nẵng và Hội An, tăng gấp 2 lần so với các khu vực Quảng Trị và Quảng Nam" so với năm 2017. Sự gia tăng này không chỉ gây tổn thất về chi phí tuyển dụng, đào tạo mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm do tay nghề của công nhân mới chưa ổn định. Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch tại Đà Nẵng và các khu vực lân cận đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới, thu hút một lượng lớn lao động từ ngành may. Về chủ quan, các yếu tố nội tại của doanh nghiệp như chính sách đãi ngộ, môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng ngày càng cao của người lao động. Việc phân tích kỹ lưỡng các lý do nghỉ việc cho thấy các vấn đề liên quan đến động lực là nguyên nhân cốt lõi, đòi hỏi một chiến lược quản trị nhân sự toàn diện và hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích thực trạng biến động nhân sự và nguyên nhân

Luận văn chỉ ra rằng tỷ lệ nghỉ việc cao nhất tập trung ở các nhà máy tại Đà Nẵng và Hội An, nơi lý do "thay đổi công việc" chiếm đến 46%. Điều này cho thấy sức cạnh tranh từ các ngành nghề khác, đặc biệt là dịch vụ du lịch, là rất lớn. Người lao động có xu hướng so sánh môi trường làm việc và cường độ lao động giữa ngành may và các ngành khác. Đặc thù ngành dệt may với áp lực cao, công việc lặp đi lặp lại và điều kiện nhà xưởng nóng bức là một rào cản lớn. Trong khi đó, tại các khu vực ít bị ảnh hưởng bởi du lịch như Quảng Trị, Quảng Ngãi, lý do nghỉ việc lại liên quan nhiều đến quan hệ lao động và cách ứng xử của cấp trên, cho thấy vấn đề nằm ở văn hóa doanh nghiệp.

2.2. Đặc điểm cơ cấu lao động và tác động đến động lực

Cơ cấu lao động tại công ty dệt may Hòa Thọ có những đặc điểm riêng biệt. Lao động nữ chiếm đa số (67%), với tâm lý thích sự ổn định nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gia đình và cảm xúc. Độ tuổi trung bình của lực lượng sản xuất còn khá trẻ, đa số dưới 40 tuổi, nhóm lao động này có nhu cầu cao về thu nhập ổn định để chăm lo cho gia đình. Tuy nhiên, trình độ học vấn của công nhân đa phần chỉ ở mức phổ thông (9/12 và 12/12), điều này ảnh hưởng đến nhu cầu được đào tạo, phát triển và cơ hội thăng tiến. Sự khác biệt về độ tuổi, giới tính và trình độ tạo ra những kỳ vọng và nhu cầu tạo động lực khác nhau, đòi hỏi chính sách nhân sự phải có sự linh hoạt và cá nhân hóa.

III. Giải pháp tối ưu chính sách đãi ngộ và lương thưởng ngành may

Một trong những trụ cột chính để tạo động lực là chính sách đãi ngộchế độ lương thưởng. Luận văn của Phạm Gia An đã tiến hành phân tích sâu sắc hệ thống thù lao tại Tổng công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ. Hiện tại, công ty đang áp dụng hình thức trả lương theo sản phẩm, một phương pháp phổ biến trong quản lý sản xuất ngành may. Mặc dù hình thức này có ưu điểm là gắn thu nhập trực tiếp với năng suất, nhưng nó cũng bộc lộ những hạn chế. Phân tích so sánh chi phí lao động và GDP bình quân đầu người cho thấy một nghịch lý: mặc dù thu nhập tại khu vực Đà Nẵng cao hơn các khu vực khác, nhưng tỷ lệ thu nhập trên GDP lại thấp nhất (1.08). Điều này giải thích tại sao người lao động tại Đà Nẵng cảm thấy thu nhập không tương xứng với mức sống và dễ dàng tìm kiếm cơ hội ở ngành nghề khác. Để giải quyết vấn đề này, luận văn đề xuất các giải pháp không chỉ tập trung vào việc tăng lương cơ bản mà còn vào việc hoàn thiện cấu trúc lương, thưởng và phúc lợi cho người lao động. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đãi ngộ công bằng, minh bạch và có tính cạnh tranh cao trên thị trường lao động.

3.1. Đánh giá hệ thống tiền lương và các khoản phúc lợi hiện tại

Hệ thống tiền lương hiện tại của Hòa Thọ được trả theo sản phẩm đối với công nhân trực tiếp và lương thời gian đối với các bộ phận gián tiếp. Công ty cũng có các khoản phụ cấp như chuyên cần, xăng xe, hỗ trợ con nhỏ. Tuy nhiên, quy chế trả lương chưa phân biệt rõ ràng giữa các loại mặt hàng có độ khó khác nhau, có thể dẫn đến sự không công bằng trong thu nhập giữa các chuyền may. Các phúc lợi cho người lao động tuy đã được thực hiện theo quy định pháp luật nhưng các chương trình phúc lợi tự nguyện nhằm tăng cường sự hài lòng của nhân viêngắn kết nhân viên vẫn còn hạn chế. Điều này làm giảm đi sức hấp dẫn của công ty so với các doanh nghiệp đối thủ.

3.2. Đề xuất hoàn thiện chế độ lương thưởng và đãi ngộ phi tài chính

Để cải thiện, luận văn đề xuất cần xây dựng lại đơn giá tiền lương cho từng sản phẩm dựa trên độ phức tạp và thời gian định mức một cách khoa học hơn. Bên cạnh đó, cần thiết lập các chương trình thưởng năng suất, thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật một cách rõ ràng để khuyến khích sự nỗ lực vượt trội. Về đãi ngộ phi tài chính, cần chú trọng hơn đến các yếu tố như sự công nhận thành tích, tạo cơ hội thăng tiến và tổ chức các hoạt động tập thể. Những yếu tố này, theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, có tác dụng thúc đẩy mạnh mẽ, giúp người lao động cảm thấy được trân trọng và có động lực cống hiến lâu dài.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc tích cực tại Hòa Thọ

Môi trường làm việc là yếu tố có tác động trực tiếp đến tâm lý, sức khỏe và sự hài lòng của nhân viên. Trong bối cảnh đặc thù ngành dệt may với điều kiện làm việc căng thẳng, việc xây dựng một môi trường tích cực trở thành nhiệm vụ cấp bách. Luận văn đã chỉ ra những tồn tại trong môi trường làm việc tại công ty dệt may Hòa Thọ, bao gồm cả môi trường vật chất và môi trường tinh thần. Về vật chất, dù đã có những cải tiến, điều kiện nhà xưởng về nhiệt độ, ánh sáng, tiếng ồn vẫn cần được quan tâm hơn để đảm bảo an toàn lao động và sức khỏe cho công nhân. Về tinh thần, mối quan hệ giữa quản lý và nhân viên, giữa các đồng nghiệp với nhau tại một số đơn vị chưa thực sự tốt, là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng nghỉ việc. Do đó, các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc cải thiện toàn diện. Cần đầu tư vào cơ sở vật chất, trang bị bảo hộ lao động đầy đủ, đồng thời chú trọng xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, hỗ trợ và giao tiếp cởi mở. Một môi trường làm việc tốt không chỉ giúp giữ chân người lao động mà còn là nền tảng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

4.1. Cải thiện điều kiện vật chất và đảm bảo an toàn lao động

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện điều kiện làm việc vật chất. Các đề xuất cụ thể bao gồm việc rà soát và nâng cấp hệ thống thông gió, làm mát tại các xưởng may để giảm nhiệt độ. Cần đảm bảo tiêu chuẩn về ánh sáng tại mỗi vị trí làm việc để bảo vệ thị lực cho công nhân. Công tác an toàn lao động cần được đặt lên hàng đầu thông qua việc huấn luyện định kỳ, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và kiểm tra máy móc thiết bị thường xuyên. Việc tạo ra một không gian làm việc sạch sẽ, an toàn và ngăn nắp sẽ giúp người lao động cảm thấy yên tâm và thoải mái hơn khi làm việc.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và tăng cường gắn kết nhân viên

Bên cạnh yếu tố vật chất, môi trường tinh thần đóng vai trò quyết định trong việc gắn kết nhân viên. Luận văn đề xuất các nhà quản lý cần được đào tạo về kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và đối xử công bằng với cấp dưới. Cần khuyến khích tinh thần đồng đội, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc. Tổ chức thường xuyên các hoạt động văn hóa, thể thao, team building là cách hiệu quả để giảm bớt căng thẳng và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các thành viên. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi người lao động cảm thấy mình là một phần của tập thể, sẽ tạo ra động lực nội tại to lớn.

V. Ứng dụng lý thuyết tạo động lực và kết quả khảo sát thực tế

Để các giải pháp mang tính thực tiễn, luận văn đã không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà còn tiến hành khảo sát động lực làm việc của người lao động tại Tổng công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ. Quá trình này giúp xác định và lượng hóa mức độ quan trọng cũng như mức độ hài lòng của nhân viên đối với từng yếu tố tạo động lực. Kết quả khảo sát là bằng chứng xác thực, củng cố cho những nhận định về các vấn đề tồn tại đã nêu. Thông qua đó, nghiên cứu đã chỉ ra những yếu tố nào đang được người lao động quan tâm nhất và những chính sách nào của công ty đang chưa phát huy hiệu quả. Việc ứng dụng các lý thuyết tạo động lực vào phân tích kết quả khảo sát giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc hơn về tâm tư, nguyện vọng của đội ngũ. Chẳng hạn, kết quả có thể cho thấy nhóm lao động trẻ quan tâm nhiều hơn đến cơ hội phát triển nguồn nhân lực và thăng tiến, trong khi nhóm lao động lớn tuổi lại ưu tiên sự ổn định và các phúc lợi cho người lao động liên quan đến gia đình. Đây là cơ sở quan trọng để thiết kế các chính sách nhân sự phù hợp và hiệu quả.

5.1. Phương pháp và kết quả từ khảo sát động lực làm việc

Nghiên cứu đã sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên các mô hình lý thuyết, bao gồm các nhóm yếu tố chính: bản chất công việc, chế độ lương thưởng, môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến, và mối quan hệ với cấp trên. Kết quả thu được từ khảo sát động lực làm việc cho thấy "tiền lương" và "phụ cấp" vẫn là yếu tố được người lao động quan tâm hàng đầu, nhưng mức độ hài lòng về chúng lại chưa cao. Đáng chú ý, các yếu tố như "sự công nhận của cấp trên" và "cơ hội học hỏi" cũng được đánh giá là quan trọng nhưng hiện tại chưa được đáp ứng tốt.

5.2. Hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả công việc và đào tạo

Từ kết quả khảo sát, luận văn đề xuất cần hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả công việc. Hệ thống này phải được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, đo lường được và phải được truyền thông minh bạch đến từng người lao động. Kết quả đánh giá phải là cơ sở công bằng cho việc xét thưởng, tăng lương và quy hoạch cán bộ. Song song đó, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cần được chú trọng hơn. Cần xây dựng các chương trình đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân và các lớp bồi dưỡng kỹ năng quản lý cho các tổ trưởng, quản đốc. Việc tạo ra một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng sẽ là động lực lớn để nhân viên nỗ lực và gắn bó lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động ngành may tại tổng công ty cổ phần dệt may hòa thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC TRONG DOANH NGHIỆP. NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN VẺ TẠO ĐỘNG LỰC CHO. ‘Ol LAO DONG 1. Nhu clu Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người vẻ vật chất và tỉnh thần cần được đáp ứng và thỏa mãn.

Nhu cầu chưa được thỏa mãn tạo ra sự căng thẳng, từ đó tạo ra các áp lực hoặc động cơ thúc đây trong các cá nhân. Những áp lực này tạo ra việc tìm kiếm các hành vi dé tìm đến những mục tiêu cụ thể mà nếu đạt được thì sẽ làm giảm sự căng thẳng [4, tr 117] Nhu cầu của người lao động rất đa dạng và phong phú, nhu cầu được chia ra làm 2 loại: Nhu cầu vật chất và nhu câu tỉnh thần. Nhu cầu vật chất là nhu cầu đảm bảo cho người lao động có thể sinh sống để tạo ra của cải vat chat, thoả mãn được những nhu cầu tối thiểu. Cùng, với sự phát triển xã hội, các nhu cầu vật chất của con người không ngừng được tăng lên cả về số lượng và chất lượng.

Nhu cầu tỉnh thần của người lao động cũng rất đa dạng, nó đòi hỏi những điều kiện để con người có thể phát triển về mặt trí lực nhằm tạo ra tâm. lý thoải mái trong quá trình sinh sống và lao động, thời đại hiện này nhu cầu về tỉnh thần được con người chú trọng hơn hết. Trên thực tế, mặc dù hai nhân tố này là yếu tố khác biệt tuy nhiên chúng lại có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Trong quá trình hoạt động, yếu tố vật chất lại chứa đựng yếu tố tinh thần và ngược lại, những động lực vẻ tỉnh thần phải được thể hiện qua vật chất thì sẽ có ý nghĩa hơn.

Cả hai yếu tố vật chất và tỉnh thần cùng lúc tồn tại trong bản thân người lao động, tuy nhiên tại mỗi thời lêm người lao động sẽ ưu tiên thực hiện yêu cầu mà họ cho là cấp thiết nhất 1. Dong co thúc đây “Động cơ ám chỉ những nỗ lực cả bên trong lẫn bên ngoài của một con người có tác dụng khơi dậy lòng nhiệt tình và sự kiên trì theo đuổi một cách thức hành động đã xác định” [6, tr.201] Động cơ có tác dụng chỉ phối, thúc đây người ta suy nghĩ và hành động gắn liền với công việc thỏa mãn nhu cầu của bản thân, động cơ quy định về mặt chủ quan hành vi của con người nhằm đáp ứng các nhu cầu đặt ra. Nhu cầu của con người rất đa dạng và động cơ chính là nhu cầu mạnh nhất của con người Không phải lúc nào động cơ của người lao động cũng có một mục đích cụ thể, nhiều khi nó hoàn toàn vô thức. Chính vì thế mà khi nhìn vào đông cơ của người lao động thì nhiều lúc là không chính xác, vì thế mà chúng.

ta phải xem xét kỹ lưỡng hơn để không bị nhằm lẫn Mỗi cá nhân đều có mỗi động cơ khác nhau và trong các tình huống khác nhau động là khác nhau. Mức độ thúc đây của động cơ khác nhau giữa các cá nhân khác nhau, và mỗi cá nhân sẽ có động cơ khác nhau ở mỗi tình huồng khác nhau. Trong quản lý, các nhà quản trị và doanh nghiệp cần nghiên cứu tìm hiểu về động cơ của người lao động để có biện pháp kích thích, phát huy tối đa khả năng của các cá nhân và các nhóm nhằm đạt được mục tiêu chung của cả doanh nghiệp, đồng thời đạt được mục tiêu của từng người lao động. Động lực làm việc.

“Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của bản thân người lao động” [7, tr 89] Động cơ và động lực lao động có mối quan hệ chặt chẽ mật thiết và không thể tách rời. Động cơ là bước đầu tiên hình thành tạo nên động lực lao. động, ngược lại động lực lao động sẽ góp phần tạo động cơ lao động.

Động cơ trả lời cho câu hỏi vì sao người lao động làm việc, còn động lực lại trả lời cho câu hỏi, Tại sao người lao động làm việc tốt hay chưa tốt. Động cơ làm việc là lý do để người lao động tham gia vào quá trình lao động, còn động lực lao động là mức độ hào hứng, hưng phắn, sự thôi thúc họ làm việc. tạo động lực mạnh mẽ cho người lao động đồng thời nó cũng tạo ra động lực cho bản thân họ. Nhưng ngược lại, nếu người lao động không có động lực thì khó có thể khai thác được tiểm năng, tính sáng tạo sẵn có trong họ.

Động cơ và đông lực làm việc đều xuất phát từ bên trong bản thân người lao động, mang tính trừu tượng, chỉ nhận thấy được thông qua việc quan sát hành vi của người lao động rồi phỏng đoán. Mối quan hệ giữa động cơ và động lực giúp các nhà quản trị, doanh nghiệp có biện pháp tạo động lực cho người lao động, khi đã hiểu rõ được động cơ của người lao động. Phụ lục 1 trình bày chỉ tiết về những điểm giống và khác nhau giữa hai khái niệm động cơ và động lực làm việc. Tạo động lực làm việc cho người lao động.

Khái niệm “Tạo động lực được hiểu là một hệ thống, chính sách, biện pháp, cách thức tác động vào quá trình làm việc của người lao động, đây chính là khả năng tiềm tàng nâng cao năng suất lao động và hiệu quả công tác của tô chức, đây cũng là trách nhiệm của các nhà quản trị, của những người quản lý trong quá trình tạo ra sự gắng sức tự nguyện của người lao động, có nghĩa là tạo. được động lực làm việc cho nhân viên của mình.” [7, tr 145] 10 Quá trình tạo động lực lao động cho người lao động luôn phải diễn ra liên tục, đòi hỏi nhiều công sức, phải am hiểu về động cơ người lao động và cần có sự điều chỉnh khi cần thiết, không phải lúc nào cũng phát huy tác dụng nên thường ít được quan tâm. Tuy nhiên, tạo động lực cho người lao động là trách nhiệm của người quản lý, điều quan trọng nhất là thông qua các chính sách, chế độ để sử dụng người lao động có hiệu quả và phát huy tiềm năng người lao động của doanh nghiệp. Một khi người lao động có động lực làm việc thì người lao động sẽ làm việc hăng say, luôn gắn bó với doanh nghiệp và sẵn sàng công hiến hết mình.

Vai trò của tạo động lực tại nơi làm việc cho người lao động. Đối với người lao động: Làm tăng năng suất lao động cá nhân. Phát huy được tính sáng tạo. Tăng sự gắn bó với công việc và doanh nghiệp hiện tại Cảm thấy có ý nghĩa trong công việc, cảm thấy mình quan trọng và có ích và từ đó không ngừng hoàn thiện bản thân mình hơn nữa.

Đối với doanh nghiệp: ~_ Nguồn nhân lực được sử dụng hiệu quả nhất, và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp. ~_ Hình thành nên tải sản quý giá nhất của doanh nghiệp đó là đội ngũ lao động có tâm huyết và phù hợp với doanh nghiệp ~_ Tạo ra bầu không khí làm việc lành mạnh, thoải mái, góp phần xây dựng văn hoá doanh nghiệ của doanh nghiệp. Đối với xã hội: -_ Động lực lao động giúp các người lao động có thể thực hiện được mục tiêu của bản thân, đời sống tinh thần của mỗi người được cải thiện, từ đó hình thành nên những giá trị cho xã hội. i ~ Người lao động được phát triển toàn diện và có cuộc sống hạnh phúc hơn khi các nhu cầu của họ được thoả mãn.

-_ Động lực lao động gián tiếp xây dựng xã hội ngày càng phồn vinh hơn dựa trên sự phát triển của các doanh nghiệp. Các nhân tố có ảnh hưởng đến tạo động lực làm việc cho người lao động Các yếu tô thuộc về cá nhân người lao động: ~_ Nhu cầu của người lao động. ~_ Giá trị cá nhân. - Dic diém tinh cách.

-_ Khả năng, năng lực của mỗi người. Các ~_ Yếu tổ thuộc về công việc. ~_ Yếu tố thuộc vẻ tô chức. CAC HQC THUYET LIEN QUAN DEN TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG 1.

Thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow [6, tr 204] Abraham (Harold) Maslow (1908 ~ 1970) là một nhà tâm lý học người Mỹ. Ông được thế giới biết đến qua mô hình nổi tiếng Tháp nhu cầu. Khi nghiên cứu về động lực lao động, Maslow cho rằng con người có nhiều nhu. cầu khác nhau cần được thoả mãn.

Ông chia hệ thống nhu cầu thành 5 nhóm khác nhau theo thứ tự từ nhu cầu bậc thấp đến nhu cầu bậc cao như sau: 12 Nhu ciu được tôn trọng Nhu cu xa hoi Nhu edu an toan Nhu edu sinhly ~ Nhu cầu sinh lý: Trong năm loại nhu cầu trên nhu cầu về sinh lý là nhu cầu thấp nhất của con người. Đây là nhu cầu cơ bản để duy trì cuộc sống. của con người như nhu cầu ăn uống, ngủ, nhà ở, sưởi ấm. Khi những nhu cầu này chưa được thoả mãn tới mức độ cần thiết để duy trì cuộc sống.

thì những nhu cầu khác của con người sẽ không thể tiến thêm nữa. ~ Như cầu về an toàn: An toàn sinh mạng là nhu cầu cơ bản nhất, là tiền đề cho các nội dung khác như an toàn lao động, an toàn môi trường, an toàn nghề nghiệp. Đây là những nhu cầu khá cơ bản và phổ biến của con người ~Như cầu xã hội: là một trong những nhu cầu bậc cao của con người. Nhu cầu xã hội bao gồm nhu cầu giao tiếp, nhu cầu được yêu thương, sự gần gũi; thân cận, tán thưởng, ủng hộ, mong muốn được hòa nhập, lòng, thương, tình yêu, tình bạn, tình thân ái là nội dung cao nhất của nhu cầu này.

~ Như câu được tôn trọng: Nội dung của nhu cầu này gồm hai loại Lòng tự trọng và được người khác tôn trọng. - Nhu câu tự hoàn thiện: là nhu cầu bậc cao nhất, đó là nhu cầu được phát triển, tự khẳng định mình; là nhu cầu được trưởng thành và phát triển, hoặc là nhu cầu đạt được các thành tích mới, nhu cầu sáng tạo. 13 Theo Maslow: Sự thoả mãn nhu cầu của các cá nhân bắt đầu từ nhu. cầu thấp nhất, các nhu cầu dưới được thoả mãn thì nhu cầu trên mới xuất hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn Tạo động lực cho lao động ngành may tại Dệt May Hòa Thọ là một nghiên cứu sâu sắc về vấn đề quản trị nguồn nhân lực trong ngành dệt may. Luận văn này tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động, đặc biệt trong lĩnh vực may mặc. Với mục tiêu nâng cao hiệu quả sản xuất, nghiên cứu đã phân tích các yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động đến động lực làm việc, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tạo động lực cho người lao động, góp phần cải thiện môi trường làm việc và nâng cao năng suất. Luận văn này có thể được so sánh với các nghiên cứu khác về động lực làm việc trong doanh nghiệp, như tác động của văn hóa doanh nghiệpcải thiện quản trị nguồn nhân lực.