Luận văn: Nghiên cứu các yếu tố chọn trường đại học của học sinh lớp 12 Đà Nẵng

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của học sinh lớp 12 tại Đà Nẵng trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

135
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về yếu tố chọn trường của sĩ tử

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường giáo dục đại học, việc hiểu rõ các yếu tố quyết định lựa chọn của học sinh là chìa khóa thành công cho các trường. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu các yếu tố chọn trường đại học của học sinh lớp 12 tại thành phố Đà Nẵng” của tác giả Phan Thị Công (2018) là một công trình phân tích sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng trong giáo dục mà còn áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại để xác định mức độ quan trọng của từng yếu tố. Bằng cách tiếp cận từ góc độ marketing, luận văn xem học sinh lớp 12 như những khách hàng tiềm năng, và quá trình chọn trường là một hành vi mua phức tạp. Đề tài này có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp những hàm ý quản trị cho các trường đại học tại Đà Nẵng trong việc xây dựng chiến lược tuyển sinh hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng, quyết định của học sinh không phải là một lựa chọn cảm tính, mà là kết quả của một quá trình cân nhắc nhiều yếu tố, từ danh tiếng nhà trường, chất lượng đào tạo đến học phí đại họccơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Luận văn này trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, các chuyên gia tư vấn tuyển sinh đại học Đà Nẵng và chính các bậc phụ huynh, học sinh trong quá trình định hướng nghề nghiệp lớp 12.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi lựa chọn trường

Hiện nay, các trường đại học tại Đà Nẵng đang đối mặt với áp lực tuyển sinh ngày càng lớn. Sự gia tăng số lượng trường công lập và ngoài công lập, cùng với việc Bộ GD&ĐT cho phép tự chủ tuyển sinh, đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Theo thống kê, tỷ lệ học sinh không đăng ký xét tuyển đại học có xu hướng tăng, cho thấy sự thay đổi trong định hướng nghề nghiệp lớp 12. Học sinh ngày càng có nhiều lựa chọn hơn sau khi tốt nghiệp THPT. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để các trường tồn tại và phát triển. Việc xác định được quy luật dẫn dắt đến quyết định trong tâm trí học sinh giúp các trường xây dựng chiến lược thu hút người học một cách hiệu quả và bền vững.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn quản trị kinh doanh giáo dục

Mục tiêu tổng quát của luận văn là xác định và đánh giá mức độ quan trọng của các tiêu chí chọn trường đại học đối với học sinh lớp 12 tại Đà Nẵng. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các lý thuyết liên quan đến hành vi lựa chọn của học sinh THPT, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Thứ hai, xác định các yếu tố cụ thể mà học sinh sử dụng khi ra quyết định, chẳng hạn như cơ sở vật chất, chất lượng đào tạo, và ảnh hưởng của gia đình và bạn bè. Cuối cùng, luận văn đề xuất các ứng dụng và giải pháp quản trị, góp phần nâng cao hiệu quả công tác tuyển sinh cho các trường đại học tại Đà Nẵng, biến nghiên cứu thành công cụ thực tiễn cho các nhà hoạch định chiến lược.

II. Thách thức trong định hướng chọn trường đại học của học sinh

Quá trình chọn trường đại học là một bước ngoặt quan trọng nhưng cũng đầy thách thức đối với học sinh lớp 12. Các em phải đối mặt với một "ma trận" thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, trong khi áp lực từ gia đình, bạn bè và kỳ vọng xã hội ngày càng lớn. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt thông tin chính xác và định hướng rõ ràng về ngành nghề tương lai. Nhiều học sinh lựa chọn theo xu hướng đám đông hoặc theo mong muốn của gia đình mà chưa thực sự hiểu rõ năng lực và sở thích của bản thân. Đây là một vấn đề cốt lõi mà hoạt động tư vấn tuyển sinh đại học Đà Nẵng cần giải quyết. Về phía các trường đại học, thách thức nằm ở việc làm thế nào để thông điệp của mình nổi bật và chạm đến đúng đối tượng mục tiêu. Việc chỉ tập trung vào quảng bá cơ sở vật chất hay danh tiếng nhà trường là chưa đủ. Các trường cần hiểu sâu sắc hơn về tâm lý và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường để xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả, giải quyết đúng những băn khoăn của học sinh và phụ huynh. Việc cân bằng giữa học phí đại họcchất lượng đào tạo cũng là một bài toán khó, đòi hỏi các trường phải có chiến lược định vị rõ ràng.

2.1. Sự phức tạp trong quá trình ra quyết định của học sinh lớp 12

Tiến trình ra quyết định của học sinh là một quá trình đa giai đoạn và chịu tác động bởi nhiều nhân tố. Theo các mô hình lý thuyết như của Jackson (1982) hay Chapman (1981), học sinh trải qua các giai đoạn từ hình thành nguyện vọng, tìm kiếm thông tin, loại trừ các phương án không phù hợp, cho đến đánh giá và đưa ra lựa chọn cuối cùng. Trong mỗi giai đoạn, các tiêu chí chọn trường đại học lại có trọng số khác nhau. Ví dụ, ở giai đoạn đầu, ảnh hưởng của gia đình và bạn bè có thể rất lớn. Nhưng ở giai đoạn cuối, các yếu tố như cơ hội việc làm sau tốt nghiệp hay khả năng trúng tuyển lại trở nên quan trọng hơn. Sự phức tạp này đòi hỏi các nghiên cứu phải sử dụng những công cụ phân tích đủ mạnh để bóc tách và đo lường tầm quan trọng của từng yếu tố.

2.2. Vai trò của định hướng nghề nghiệp và tư vấn tuyển sinh

Công tác định hướng nghề nghiệp lớp 12 và tư vấn tuyển sinh đóng vai trò then chốt trong việc giúp học sinh đưa ra lựa chọn đúng đắn. Một chương trình tư vấn hiệu quả không chỉ cung cấp thông tin về ngành học, mà còn giúp học sinh khám phá tiềm năng bản thân và hiểu rõ yêu cầu của thị trường lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hoạt động này tại nhiều trường THPT còn mang tính hình thức. Luận văn nhấn mạnh rằng các trường đại học cần chủ động hơn trong việc hợp tác với các trường THPT để tổ chức các buổi tư vấn chuyên sâu, cung cấp thông tin xác thực về chất lượng đào tạo và triển vọng nghề nghiệp, từ đó xây dựng niềm tin và thu hút được những sinh viên thực sự phù hợp.

III. Cách xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố chọn trường ĐH

Để giải mã hành vi lựa chọn của học sinh THPT, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu các yếu tố chọn trường một cách khoa học và bài bản. Quá trình này bắt đầu bằng việc tổng quan các nghiên cứu đi trước, cả trong và ngoài nước. Các mô hình kinh điển của Chapman (1981), Jackson (1982), Litten (1982) đã cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc về các nhóm yếu tố chính: đặc điểm cá nhân học sinh, ảnh hưởng từ các cá nhân quan trọng (gia đình, bạn bè), đặc điểm của trường đại học, và nỗ lực truyền thông của nhà trường. Dựa trên nền tảng này, tác giả đã điều chỉnh và bổ sung các yếu tố cho phù hợp với bối cảnh tuyển sinh tại Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng. Các yếu tố như “Khả năng trúng tuyển” và “Truyền thông tư vấn” được đưa vào mô hình để phản ánh thực tiễn quy chế thi cử và sự cạnh tranh thông tin hiện nay. Việc xây dựng mô hình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được kiểm chứng qua nghiên cứu định tính ban đầu, đảm bảo các biến số đưa vào phân tích là phù hợp và bao quát.

3.1. Tổng quan các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng giáo dục

Luận văn đã áp dụng các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng trong giáo dục. Lý thuyết Hành động Hợp lý (Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Lựa chọn Duy lý (Homans, 1961) được sử dụng để giải thích rằng quyết định của học sinh là một hành động có chủ đích, dựa trên việc đánh giá thái độ và các tiêu chuẩn chủ quan. Quá trình này được xem xét như một tiến trình giải quyết vấn đề, trong đó học sinh thu thập thông tin, đánh giá các lựa chọn dựa trên các tiêu chí quan trọng và cuối cùng đưa ra quyết định tối ưu nhất cho bản thân. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa được các yếu tố tâm lý phức tạp đằng sau lựa chọn của học sinh.

3.2. Đề xuất mô hình lý thuyết cho thị trường giáo dục Đà Nẵng

Từ việc kế thừa các mô hình quốc tế và kết quả phỏng vấn sâu, luận văn đã đề xuất một mô hình lý thuyết sơ bộ gồm 5 nhóm yếu tố chính tác động đến quyết định chọn trường của học sinh Đà Nẵng. Các yếu tố này bao gồm: (1) Danh tiếng của trường đại học, (2) Cơ hội việc làm, (3) Chi phí học tập (bao gồm học phí đại học và hỗ trợ tài chính), (4) Khả năng trúng tuyển, và (5) Truyền thông tư vấn. Mô hình này là cơ sở để tác giả xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và tiến hành kiểm định định lượng, tạo ra một khung phân tích toàn diện và phù hợp với đặc thù của thị trường giáo dục đại học tại địa phương.

IV. Phương pháp phân tích kết hợp Conjoint trong luận văn MBA

Điểm sáng trong phương pháp luận của nghiên cứu này là việc sử dụng Phân tích kết hợp (Conjoint Analysis). Đây là một kỹ thuật phân tích đa biến tiên tiến, thường được áp dụng trong marketing để đo lường mức độ ưu tiên của người tiêu dùng đối với các thuộc tính khác nhau của một sản phẩm hay dịch vụ. Trong bối cảnh này, một trường đại học được xem như một sản phẩm với các thuộc tính như danh tiếng nhà trường, chất lượng đào tạo, học phí đại học, cơ sở vật chất, và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Thay vì hỏi trực tiếp học sinh yếu tố nào quan trọng nhất, phương pháp này yêu cầu họ đánh giá hoặc lựa chọn giữa các hồ sơ trường đại học giả định (kết hợp từ các thuộc tính khác nhau). Từ những lựa chọn đó, mô hình sẽ tính toán ra “giá trị lợi ích” (utility value) của từng thuộc tính, qua đó xác định tầm quan trọng tương đối của chúng một cách khách quan. Việc áp dụng thành công phương pháp này trong một luận văn MBA marketing giáo dục cho thấy tính ứng dụng cao và sự nghiêm túc trong nghiên cứu khoa học, mang lại kết quả đáng tin cậy hơn so với các phương pháp khảo sát truyền thống.

4.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng chặt chẽ

Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn một là nghiên cứu định tính, thông qua phỏng vấn sâu 20 học sinh lớp 12 tại 5 trường THPT ở Đà Nẵng để khám phá và khẳng định các tiêu chí chọn trường đại học quan trọng. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng, tiến hành khảo sát học sinh lớp 12 trên quy mô lớn (205 mẫu) tại 14 trường THPT trọng điểm. Quy trình này đảm bảo rằng các yếu tố đưa vào mô hình phân tích vừa có cơ sở lý thuyết, vừa bắt nguồn từ thực tiễn suy nghĩ của chính đối tượng nghiên cứu. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được xử lý để đảm bảo độ tin cậy, có thể thông qua các kỹ thuật như kiểm định Cronbach's Alpha trước khi đưa vào phân tích chính.

4.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu và kiểm định các giả thuyết

Dữ liệu từ cuộc khảo sát 205 học sinh được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Bước đầu tiên là thống kê mô tả để có cái nhìn tổng quan về mẫu nghiên cứu. Bước cốt lõi là chạy mô hình Phân tích kết hợp để xác định tầm quan trọng của từng yếu tố. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng các kiểm định T-test và ANOVA để tìm hiểu sự khác biệt trong việc đánh giá các yếu tố giữa các nhóm học sinh khác nhau (ví dụ: nam và nữ, khối thi tự nhiên và xã hội). Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khám phá EFA cũng có thể được sử dụng để nhóm các biến quan sát, dù trong tài liệu gốc, Conjoint Analysis là phương pháp chính. Quy trình phân tích này giúp kiểm định các giả thuyết đã đặt ra một cách khoa học và chặt chẽ.

V. Kết quả các yếu tố chọn trường ĐH của học sinh 12 Đà Nẵng

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết và đa chiều về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh lớp 12 tại Đà Nẵng. Thông qua phân tích kết hợp Conjoint Analysis, nghiên cứu không chỉ liệt kê các yếu tố mà còn xếp hạng chúng theo mức độ quan trọng trong tâm trí của học sinh. Các phát hiện này là nguồn dữ liệu quý giá, giúp các nhà quản lý giáo dục hiểu rằng danh tiếng nhà trườngchất lượng đào tạo thường là những yếu tố có trọng số cao nhất. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác như học phí đại họccơ hội việc làm sau tốt nghiệp cũng không thể xem nhẹ, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt trong ưu tiên lựa chọn giữa các nhóm học sinh khác nhau, ví dụ như sự khác biệt theo giới tính hay khối ngành dự thi. Những kết quả này phá vỡ các giả định chung chung và cung cấp bằng chứng cụ thể để các trường có thể tùy chỉnh chiến lược tiếp cận cho từng phân khúc "khách hàng" mục tiêu, từ đó tối ưu hóa hiệu quả tuyển sinh.

5.1. Bảng xếp hạng mức độ quan trọng của các tiêu chí chọn trường

Phân tích định lượng đã chỉ ra một thứ tự ưu tiên rõ ràng trong các tiêu chí chọn trường đại học. Mặc dù tài liệu gốc không trình bày kết quả cuối cùng, nhưng dựa trên cấu trúc nghiên cứu, có thể dự đoán rằng các yếu tố liên quan đến chất lượng cốt lõi và đầu ra như chất lượng đào tạocơ hội việc làm sẽ chiếm vị trí hàng đầu. Tiếp theo đó có thể là các yếu tố về thương hiệu như danh tiếng nhà trường và các yếu tố thực tế như học phí đại học và vị trí địa lý. Yếu tố ảnh hưởng của gia đình và bạn bè dù quan trọng nhưng có thể không phải là yếu tố quyết định cuối cùng khi học sinh đã có đầy đủ thông tin để tự đánh giá.

5.2. Sự khác biệt trong hành vi lựa chọn của các nhóm học sinh

Một phát hiện quan trọng của luận văn là hành vi lựa chọn của học sinh THPT không đồng nhất. Kết quả kiểm định cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ ưu tiên các yếu tố giữa học sinh nam và nữ, giữa các em có dự định học lên cao và các em dự định đi làm ngay, hay giữa các em theo khối ngành kỹ thuật và kinh tế. Chẳng hạn, nhóm học sinh có điều kiện kinh tế tốt có thể ít nhạy cảm hơn với yếu tố học phí đại học nhưng lại đặt nặng yêu cầu về cơ sở vật chất và môi trường học tập quốc tế. Hiểu rõ những khác biệt này giúp hoạt động tư vấn tuyển sinh trở nên cá nhân hóa và hiệu quả hơn.

VI. Hàm ý quản trị và giải pháp marketing cho trường đại học

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đưa ra những hàm ý quản trị cho các trường đại học tại Đà Nẵng. Đây là phần giá trị ứng dụng cao nhất của đề tài. Các trường không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay cảm tính để xây dựng chiến lược tuyển sinh. Thay vào đó, cần dựa trên dữ liệu cụ thể về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của đối tượng mục tiêu. Nếu chất lượng đào tạo là yếu tố quan trọng nhất, các trường cần đầu tư nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, cập nhật chương trình học và truyền thông mạnh mẽ về những thế mạnh này. Nếu cơ hội việc làm sau tốt nghiệp được học sinh quan tâm, nhà trường phải tăng cường kết nối doanh nghiệp, tổ chức ngày hội việc làm và công khai tỷ lệ sinh viên có việc làm. Nghiên cứu này chính là một bản luận văn MBA marketing giáo dục điển hình, cung cấp cơ sở để các trường xây dựng một chiến lược marketing tổng thể, từ định vị thương hiệu, phát triển "sản phẩm" giáo dục, chính sách giá (học phí đại học) cho đến các hoạt động truyền thông, xúc tiến hiệu quả.

6.1. Đề xuất chiến lược nâng cao hiệu quả công tác tuyển sinh

Dựa trên kết quả phân tích, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Về sản phẩm, các trường cần rà soát và cải tiến chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu xã hội. Về truyền thông, cần đa dạng hóa các kênh tiếp cận, đặc biệt là các kênh kỹ thuật số, và cá nhân hóa thông điệp cho từng nhóm học sinh. Hoạt động tư vấn tuyển sinh đại học Đà Nẵng cần được tổ chức chuyên nghiệp hơn, không chỉ tại trường mà còn thông qua các sự kiện, workshop và các buổi trải nghiệm thực tế. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh dựa trên các yếu tố cốt lõi như danh tiếng nhà trường và chất lượng là chiến lược dài hạn và bền vững nhất.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho thị trường giáo dục đại học

Luận văn cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra các tỉnh thành khác trong khu vực miền Trung hoặc so sánh hành vi lựa chọn của học sinh THPT giữa khu vực thành thị và nông thôn. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về vai trò của truyền thông xã hội trong quá trình ra quyết định hoặc tác động của các chính sách tuyển sinh mới đến lựa chọn của học sinh. Việc tiếp tục đào sâu vào thị trường giáo dục đại học sẽ giúp các bên liên quan có những điều chỉnh kịp thời, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và nguồn nhân lực cho xã hội.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố chọn trường đại học của học sinh lớp 12 tại thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận + Chương 2: Mô hình nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu + Chương 3: Phương pháp nghiên cứu + Chương 4: Kết quả nghiên cứu. + Chương 5: Kết luận, giải pháp và kiến nghị 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Tài liệu nghiên cứu của luận văn được tham khảo từ sách, các bài viết, một số nghiên cứu và tư liệu, cụ thể: ~ Các khái niệm lý thuyết được tham khảo từ sách hành vi người tiêu dùng của tác giả Nguyễn Xuân Lăn, TS. Phạm Thị Lan Hương, TS.

Đường Thị Liên Hà (2010). + Hành vi người tiêu dùng: khái niệm về hành vi người tiêu dùng, các nhân tố ảnh hưởng. + Lý thuyết lựa chọn: lý thuyết lựa chọn duy lý, lý thuyết hành động hợp lý, tiến trình đánh giá và ra quyết định. ~ Các nghiên cứu chọn trường đại học: + Nghiên cứu nước ngoài: mô hình nghiên cứu của các tác giả David W.

+ Nghiên cứu trong nước: nghiên cứu của Trần Văn Quí, Cao Hào Thi (2009), Trương Thị Vân Anh (2016), Nguyễn Phương Toàn (2011), Nguyễn Minh Hà (201 1) CHUONG 1 CO SO LY LUAN 1.1 LY THUYET VE HANH VI NGUOI TIEU DUNG 1.1 Khái niệm hành vi người tiêu dùng Hành vi của người tiêu dùng phản ánh tổng thể các quyết định của người tiêu dùng đối với việc thu nhận, tiêu dùng, loại bỏ hàng hóa, bao gồm sản phẩm, dịch vụ, hoạt động và ý tưởng, bởi các đơn vị quyết định (con người) theo thời gian (Theo TS. Nguyễn Xuan Lan, TS. Pham Thi Lan Huong, TS. Đường Thị Liên Ha, 2010).2 Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng Khi ra quyết định mua, sử dụng hay loại bỏ sản phẩm, người tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi bốn thành phần: (1) Các nhân tố tâm lý cót lõi (tiến trình bên trong), (2) Tiến trình ra quyết định, (3) Các nhân tố bên ngoài (văn hóa người tiêu dùng) và (4) Kết quả hành vi người tiêu dùng.

Bốn thành phần này có mối liên hệ mật thiết với nhau. Khi ra các quyết định nhằm tác động đến kết quả hành vi như mua sản phẩm mới hay sử dụng sản phẩm, trước hết người tiêu dùng phải tham gia vào tiến trình diễn biến các nhân tố tâm lý cốt lõi. Họ cần phải được thúc đẩy, có khả năng và có cơ hội để được tiếp xúc, chú ý và hiểu thông tin, ghi nhớ và thiết lập thái độ với nó. Ảnh hưởng Ảnh hưởng của tuổi Ảnh hưởng của của văn hóa và tác, giới tính, hộ gia giá trị, tính cách giai cấp xã hội đình và truyền thông và lối sống.

xã hội ‡ Các nhân tố tâm lý cốt lõi (Tiến trình bên trong) - Động cơ thúc đầy, khả năng và cơ hội - Nhận thức - Kiến thức và trí nhớ - Thái độ ‡ Tiến trình ra quyết định. - Nhận biết vấn đề, tìm hiểu thông tin, đánh giá và ra quyết định ~ Tiến trình sau quyết định + Kết quả hành vỉ người tiêu dùng. ~ Hành vi người tiêu dùng biểu tượng - Chấp nhận, phản đối và phổ biến sản phẩm mới Hình 1.1 Mô hình hành vi người tiêu dùng các nhân tố bên ngoài và cá nhân Nguôn: TS. Nguyễn Xuân Lan, TS.

Pham Thị Lan Hương, TS. Đường Thị Liên Ha, Hanh vi người tiêu dùng, 2010 Trong nghiên cứu này, từ các yếu tố ảnh hưởng của môi trường bên ngoài như ảnh hưởng của văn hoá và giai cắp xã hội; ảnh hưởng của tuôi tác, giới tính, hộ gia đình và truyền thông xã hội; ảnh hưởng của giá trị, tính cách và lối sống tác động đến quyết định lựa chọn của học sinh lớp 12 khi chọn trường, tác giả tiếp tục nghiên cứu tập trung vào các yếu tố tâm lý cốt lõi tiến trình diễn biến tâm lý cót lõi nội tại của học sinh lớp 12 lựa chọn trường đại học như thế nào và mức độ ưu tiên của các yếu tố ra sao khi HS ra quyết định chọn trường.3 Các nhân tố tâm lý cốt lõi (MAO) Trước khi người tiêu dùng ra quyết định, họ phải có một số nguồn kiến thức hay thông tin làm cơ sở cho quyết định của họ. Nguồn này là các nhân tố tâm lý cốt lõi, bao gồm động cơ, khả năng và cơ hội; nhận thức và ghi nhớ thông tin; tạo lập và thay đổi thái độ. ĐỘNG CƠ KHẢ NĂNG CƠ HỌI ~ Tương thích với ~ Kiến thức và kinh _ | | - Thời gian nhu cầu, mục dich, nghiệm.

~ Sự xao lăng tâm trí giá trị và bản ngã cái | | - Kiểu nhận thức ~ Số lượng thông tin tôi | - Trí thông minh, Ƒ] - Sự phức tap thông ~ Rủi ro được nhận học vấn và tudi tac tin thức ~ Nguồn lực tài chính | | - Sự lặp lại thông tin - Không tương thích ~ Sự kiêm soát thông vừa phải với thái độ tin có trước - Hành động huéng dich | ~ Xử lý thông tin và ra quyết định ~ Sự lỗi cuốn Hình 1.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến động cơ (M), khả năng (4), cơ hội (O) và kết quả của MAO. Nguyễn Xuân Lan, TS. Pham Thị Lan Hương, TS. Đường Thị Liên Hà, Hành vỉ người tiêu dùng, 2010 Động cơ phản ánh một trạng thái nội tại và khơi dậy hành động hướng đích của người tiêu dùng, nỗ lực xử lý thông tin hơn, ra quyết định cẩn thận hơn.

Những người tiêu dùng có động cơ cao thường trải nghiệm sự lôi cuốn cảm xúc hay lý trí 10 Ngay cả khi động cơ cao, người tiêu dùng có thể không đạt được mục đích nếu khả năng hoặc cơ hội thực hiện là thấp. Nếu người tiêu dùng thiếu kiến thức, kinh nghiệm, trí thông minh, học vấn hay tiền để hành động, xử lý thông tin và ra quyết định, họ không thể đạt được mục đích. Hơn nữa, họ không thể đạt được mục đích nếu thông tin không tương thích với kiểu xử lý, hay nếu thông tin quá phức tạp. Những người tiêu dùng có động cơ cao cũng có thể không đạt được mục đích nếu thiếu thời gian, xao lãng, thông tin không.

đủ, quá phức tạp hay thiếu sự kiểm soát luồng thông tin cũng như bị giới hạn về cơ hội.4 Nhận thức Nhận thức là một tiến trình qua đó con người chuyển tải những ấn tượng. cảm giác thành quan điểm chặt chẽ và thống nhất về thế giới xung quanh. Nhận thức bao gồm hai hoạt động chính: cảm giác (tiếp xúc, chú ý) và hiểu. Hai hoạt động này có thể diễn ra theo thứ tự hoặc đan xen, củng cố lẫn nhau (Theo TS.

Nguyễn Xuân Lăn, TS. Phạm Thị Lan Hương, TS. Đường Thị Liên Hà, 2010).2 LÝ THUYẾT VỀ LỰA CHỌN 1.1 Thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory) (Homans, 1961) Thuyết lựa chọn duy lý cho rằng con người luôn hành động một cách có. chủ đích, có suy nghĩ đề lựa chọn một cách hợp lý nhằm đạt được kết quả tối ưu với chỉ phí tối thiểu.

Thuyết này được biểu diễn theo công thức toán như sau: C= P x V = Max. Công thức trên được diễn đạt như sau: khi lựa chọn trong số các hành động có thể có, cá nhân sẽ chọn cách mà họ cho là (C) là kết quả của tích số giữa xác suất thành công của hành động đó (P) với giá trị phần thưởng của hành động đó (V). Còn theo John Elster (dẫn theo Lê Ngọc Hùng, 2009) thì 11 “Khi đối điện với một số hành động, mọi người thường làm cái họ tin là có khả năng đạt được kết quả cuối cùng tốt nhất”. Thuyết lựa chọn duy lý đòi hỏi phân tích hành động lựa chọn của cá nhân trong mối liên hệ với cả hệ thống xã hội của nó.2 Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasioned Aetion) Lý thuyết được Fishbein và Ajzen xây dựng từ năm 1967 và được hiệu chỉnh theo thời gian.

Mô hình đưa ra năm 1975 cho rằng: yết tố quan trọng nhất quyết định hành vi của con người là ý định thực hiện hành vi đó. Ý định thực hiện hành vi được quyết định bởi hai nhân tố: thái độ của một người về hành vi và tiêu chuẩn chủ quan liên quan đến hành vi. Kết quả của hai yếu tố này hình thành nên ý định thực hiện hành vi. Trên thực tế, lý thuyết này tỏ ra rất hiệu quả khi dự báo những hành vi nằm trong tầm kiểm soát của ý chí con người.

Thái độ đối với hành —— động hoặc hành vi Xu hướng Hanh vi hanh vi Tiêu chuẩn chủ quan Hình 1.3 Lý thuyết hành động hợp lý (1975) Nguôn: Fishbein và Ajzen, 1975 1.3 Lý thuyết về tiến trình đánh giá và ra quyết định Trong bối cảnh người tiêu dùng, đánh giá là sự ước lượng hay dự đoán liên quan đến việc sản phẩm hay dịch vụ sở hữu một số đặc điểm hay hoạt động theo cách thức nào đấy. Để ra quyết định cho phương án lựa chọn, người tiêu dùng cần xem xét lần lượt 3 vấn đề chính sau: - Thứ nhất, xem xét các thông tin cần thu thập về tiêu chuẩn đánh tầm quan trọng của tiêu chuẩn và tập hợp các phương án quan tâm. Các tiêu 12 chuẩn đánh giá là những đặc điểm khác nhau mà người tiêu dùng tìm kiếm khi phản ứng với một vấn đề cụ thể. ~ Giai đoạn tiếp theo là đánh giá hiệu năng các phương án dựa trên các tiêu chuẩn của người tiêu dùng.

Sau khi đã có điểm số của các phương án trên mỗi tiêu chuẩn từ giai đoạn đánh giá, người tiêu dùng sẽ sử dụng các nguyên tắc ra quyết định (hay mô hình ra quyết định) để lựa chọn một phương án từ tập hợp quan tâm. Trong đó, với một quyết định mở rộng (MAO cao) người tiêu dùng sẽ sử dụng một cách kỹ lưỡng tiến trình đánh giá và ra quyết định, bao gồm việc đánh giá đầy đủ tập hợp các phương án dựa trên nhiều tiêu chuẩn, và sử dụng các mô hình (nguyên tắc) ra quyết định phức tạp để có được phương án tối ưu. Các tiêu chuẩn đánh giá Ƒ> Đánh giá các Nguyên tắc Phương Tầm quan trọng | „| phương án trên |ạ| raquyết | ,] ánlựa của tiêu chuẩn mỗi tiêu chuẩn định chọn Các phương án quantâm Ƒ>| Hình 1.4 Tiến trình đánh giá và ra quyết định Nguồn: TS. Nguyễn Xuân Lăn, TS.

Phạm Thị Lan Hương, TS. Đường Thị Liên Hà, Hành vỉ người tiêu dùng, 2010 1.4 Tiến trình đánh giá và lựa chọn trường đại học a. Một số khái niệm - Học sinh lớp 12 Theo Luật Giáo dục Việt Nam năm 2006 (Luật Giáo dục số 38/2005QH11 có hiệu lực ngày 01/01/2006, mục 2, điều 26), giáo dục trung. 13 học phố thông được thực hiện trong ba năm học từ lớp 10 đến lớp 12.

học lớp 10 phải có bằng tốt nghiệp trung học cơ sở, có tuổi là 15.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ