Luận văn ThS: Nghiên cứu hành vi khách hàng dùng BHYT tự nguyện tại Kon Tum

Nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ bảo hiểm y tế tự nguyện tại tỉnh Kon Tum trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hành vi khách hàng dùng BHYT tự nguyện tại Kon Tum

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ bảo hiểm y tế tự nguyện trên địa bàn tỉnh Kon Tum" cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về các yếu tố chi phối quyết định của người dân. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Kon Tum là một tỉnh miền núi với nhiều đặc thù về kinh tế - xã hội, nơi tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế tự nguyện còn chưa đạt mục tiêu đề ra. BHYT không chỉ là một sản phẩm tài chính mà còn là trụ cột của chính sách an sinh xã hội, giúp người dân giảm bớt gánh nặng chi phí y tế và tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Việc hiểu rõ hành vi khách hàng là chìa khóa để Bảo hiểm xã hội tỉnh Kon Tum và các cơ quan liên quan xây dựng chiến lược phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả chính sách. Luận văn tập trung phân tích các nhân tố tâm lý và xã hội, dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và dữ liệu khảo sát thực tế, nhằm xác định những rào cản và động lực chính thúc đẩy người dân tham gia BHYT tự nguyện. Thông qua việc áp dụng các mô hình phân tích hiện đại, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, mang lại những bằng chứng khoa học giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và những người làm công tác phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của nghiên cứu BHYT tại Kon Tum

Kon Tum, một tỉnh thuộc khu vực Tây Nguyên, đối mặt với nhiều thách thức trong việc thực hiện mục tiêu BHYT toàn dân. Thực trạng tham gia BHYT tại Kon Tum, đặc biệt là nhóm đối tượng tự nguyện, còn nhiều hạn chế do thu nhập bình quân thấp, điều kiện địa lý khó khăn và trình độ dân trí không đồng đều. Nhiều người dân, nhất là ở vùng sâu vùng xa, chưa nhận thức đầy đủ về quyền lợi khi tham gia BHYT tự nguyện. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong mạng lưới an sinh, khiến nhiều gia đình có nguy cơ rơi vào bẫy nghèo đói khi không may gặp rủi ro bệnh tật. Vì vậy, việc thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về hành vi của nhóm đối tượng này là vô cùng cấp thiết, giúp xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ bảo hiểm. (2) Nhận diện và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua bảo hiểm y tế tự nguyện của người dân trên địa bàn tỉnh Kon Tum. (3) Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố này đến ý định tham gia BHYT tự nguyện. (4) Dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp nâng cao tỷ lệ tham gia BHYT, tập trung vào các hoạt động truyền thông và cải thiện chất lượng dịch vụ. Luận văn hướng đến việc cung cấp một mô hình giải thích đáng tin cậy cho hành vi khách hàng, làm cơ sở khoa học cho các quyết sách trong tương lai.

II. Thách thức lớn khi triển khai BHYT tự nguyện tại Kon Tum

Việc mở rộng đối tượng tham gia BHYT tự nguyện tại Kon Tum đang đối mặt với nhiều rào cản đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức của người dân về BHYT tự nguyện còn rất hạn chế. Theo khảo sát, một bộ phận không nhỏ người dân vẫn xem BHYT là một khoản chi phí thay vì một hình thức đầu tư cho sức khỏe. Họ chưa thực sự hiểu rõ bản chất chia sẻ rủi ro của bảo hiểm và những lợi ích lâu dài mà nó mang lại. Bên cạnh đó, các yếu tin tức tiêu cực hoặc trải nghiệm không tốt về chất lượng khám chữa bệnh BHYT cũng tạo ra tâm lý e ngại, làm suy giảm niềm tin. Một thách thức khác đến từ các yếu tố kinh tế. Với mức thu nhập không ổn định, nhiều hộ gia đình ưu tiên các khoản chi tiêu cấp thiết trước mắt hơn là dành một khoản cho việc mua bảo hiểm. Thủ tục đăng ký tham gia đôi khi còn phức tạp, các kênh thông tin chưa thực sự tiếp cận hiệu quả đến người dân ở vùng sâu, vùng xa. Những khó khăn này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa việc cải thiện truyền thông chính sách BHYT và nâng cao chất lượng dịch vụ để thay đổi thái độ đối với bảo hiểm y tế một cách bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng tham gia BHYT tự nguyện tại Kon Tum

Số liệu từ luận văn cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế ở nhóm tự nguyện vẫn còn khiêm tốn. Các đối tượng chưa tham gia chủ yếu là nông dân, người lao động tự do và các thành viên trong hộ gia đình có thu nhập thấp. Một hiện tượng được ghi nhận là “lựa chọn ngược”, tức là chỉ những người có bệnh hoặc nguy cơ bệnh tật cao mới chủ động tham gia, trong khi những người khỏe mạnh lại thờ ơ. Điều này gây áp lực lên quỹ BHYT và đi ngược lại nguyên tắc chia sẻ của cộng đồng. Thực trạng tham gia BHYT tại Kon Tum phản ánh một bài toán khó cần lời giải đáp thỏa đáng.

2.2. Các rào cản tâm lý và kinh tế trong quyết định mua

Rào cản tâm lý lớn nhất là sự thiếu tin tưởng và thái độ đối với bảo hiểm y tế. Nhiều người cho rằng thủ tục khám chữa bệnh BHYT rườm rà, phải chờ đợi lâu và chất lượng dịch vụ không bằng khám dịch vụ. Về mặt kinh tế, mặc dù mức phí đã được nhà nước hỗ trợ, nó vẫn là một khoản đáng kể đối với các hộ gia đình thu nhập thấp. Quyết định mua của người tiêu dùng trong trường hợp này thường bị chi phối bởi khả năng tài chính trước mắt thay vì những lợi ích phòng ngừa rủi ro trong tương lai. Việc thiếu các kênh truyền thông hiệu quả càng làm gia tăng những rào cản này.

III. Phương pháp nghiên cứu hành vi người tiêu dùng BHYT Kon Tum

Để giải quyết các mục tiêu đề ra, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản, kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và khảo sát thực tiễn. Cốt lõi của nghiên cứu là việc vận dụng và kiểm định mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Thuyết hành động hợp lý (TRA), trong đó mô hình TRA được chọn làm khung lý thuyết chính. Mô hình này cho rằng ý định tham gia BHYT tự nguyện là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi thực tế, và ý định này được quyết định bởi hai nhân tố chính: "Thái độ" và "Chuẩn chủ quan". Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính để khám phá, hiệu chỉnh các biến quan sát và thang đo. Giai đoạn nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi trên một mẫu đại diện gồm 370 người dân thuộc đối tượng tham gia BHYT tự nguyện tại 9 huyện, thành phố của tỉnh Kon Tum. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS, thông qua các kỹ thuật phân tích tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết.

3.1. Ứng dụng mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA

Luận văn đã đề xuất mô hình nghiên cứu dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen. Theo mô hình này, ý định tham gia BHYT tự nguyện chịu tác động trực tiếp từ hai yếu tố: (1) Thái độ đối với bảo hiểm y tế: Niềm tin của cá nhân về kết quả và lợi ích của việc tham gia BHYT. (2) Chuẩn chủ quan: Nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội, tức là liệu những người quan trọng xung quanh (gia đình, bạn bè) có ủng hộ việc tham gia hay không. Việc lựa chọn mô hình này là phù hợp để giải thích quyết định mua của người tiêu dùng trong một dịch vụ mang tính xã hội cao như BHYT.

3.2. Quy trình thiết kế và thực hiện khảo sát định lượng

Quy trình nghiên cứu được thực hiện chặt chẽ. Bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và được điều chỉnh sau quá trình phỏng vấn thử. Kích thước mẫu được xác định là 370, đảm bảo độ tin cậy cho các phân tích thống kê. Việc chọn mẫu được thực hiện theo phương pháp phân tầng kết hợp ngẫu nhiên tại các địa bàn khác nhau trong tỉnh để đảm bảo tính đại diện. Quá trình thu thập dữ liệu được kiểm soát chặt chẽ để loại bỏ các phiếu trả lời không hợp lệ, đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào cho quá trình phân tích và đưa ra kết quả chính xác.

IV. Top các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua bảo hiểm y tế

Kết quả phân tích từ luận văn đã chỉ ra hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua bảo hiểm y tế tự nguyện một cách rõ rệt, phù hợp với mô hình lý thuyết đã đề xuất. Đó là "Thái độ" của cá nhân và "Chuẩn chủ quan" từ môi trường xã hội. Đây là hai thành phần cốt lõi định hình nên ý định tham gia BHYT tự nguyện, từ đó dẫn đến hành vi mua hoặc không mua. "Thái độ" được hình thành từ niềm tin của người dân vào những lợi ích mà BHYT mang lại, chẳng hạn như sự an toàn tài chính khi ốm đau, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế hiện đại, và mức phí hợp lý. Nếu người dân tin rằng các quyền lợi khi tham gia BHYT tự nguyện là thiết thực và đáng giá, họ sẽ có thái độ tích cực. Ngược lại, "Chuẩn chủ quan" phản ánh sức ảnh hưởng của những người xung quanh. Trong một cộng đồng có tính gắn kết cao như ở Kon Tum, ý kiến của gia đình, hàng xóm và những người có uy tín đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một lời khuyên từ người thân đã từng trải nghiệm tốt dịch vụ BHYT có thể tác động mạnh mẽ hơn nhiều chiến dịch quảng cáo. Nghiên cứu cho thấy, cả hai yếu tố này đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến ý định tham gia của người dân.

4.1. Vai trò của Thái độ đối với bảo hiểm y tế trong quyết định

Thái độ được đo lường qua hai thành phần: niềm tin vào các thuộc tính của dịch vụ và đánh giá về lợi ích. Kết quả cho thấy, thái độ đối với bảo hiểm y tế có ảnh hưởng tích cực đến ý định tham gia (trọng số chuẩn hóa là 0.404). Điều này có nghĩa là khi người dân có nhận thức và đánh giá tốt về BHYT, tin rằng chính sách này thực sự bảo vệ sức khỏe và tài chính cho gia đình, thì khả năng họ quyết định tham gia sẽ cao hơn. Yếu tố này liên quan trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng BHYT đã và đang sử dụng dịch vụ.

4.2. Tầm quan trọng của Chuẩn chủ quan từ gia đình và xã hội

Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng "Chuẩn chủ quan" có tác động mạnh mẽ hơn cả "Thái độ" (trọng số chuẩn hóa là 0.815). Yếu tố này được tạo thành từ niềm tin của những người có ảnh hưởng (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) và động lực làm theo lời khuyên của họ. Kết quả này cho thấy, trong bối cảnh thông tin về BHYT còn chưa đầy đủ, quyết định mua của người tiêu dùng phụ thuộc rất nhiều vào mạng lưới xã hội. Lời khuyên, sự động viên từ những người xung quanh trở thành một nguồn tham khảo quan trọng, có khả năng thúc đẩy hành động mạnh mẽ.

V. Bí quyết từ luận văn Giải pháp nâng cao tỷ lệ tham gia BHYT

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về hành vi khách hàng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao tỷ lệ tham gia BHYT tự nguyện một cách toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh mà được xây dựng dựa trên sự tác động tổng hòa đến cả "Thái độ" và "Chuẩn chủ quan" của người dân. Trọng tâm của các kiến nghị là đẩy mạnh hoạt động truyền thông chính sách BHYT theo hướng đa dạng, dễ tiếp cận và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần ứng dụng các kênh truyền thông cộng đồng, phát huy vai trò của trưởng thôn, người có uy tín và các tổ chức đoàn thể. Bên cạnh đó, việc cải thiện chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh BHYT là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin và thái độ tích cực. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên y tế và đảm bảo cung ứng đủ thuốc trong danh mục. Hoạt động marketing dịch vụ bảo hiểm cần được chuyên nghiệp hóa, nhấn mạnh vào giá trị nhân văn và lợi ích thiết thực của BHYT, biến mỗi người tham gia trở thành một tuyên truyền viên tích cực.

5.1. Đề xuất cải thiện công tác truyền thông chính sách BHYT

Do "Chuẩn chủ quan" có tác động rất lớn, công tác truyền thông cần thay đổi. Thay vì chỉ thông tin một chiều, Bảo hiểm xã hội tỉnh Kon Tum cần tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp, xây dựng các câu chuyện thành công về người thật việc thật được BHYT chi trả chi phí lớn. Việc sử dụng những người có ảnh hưởng tại địa phương (già làng, trưởng bản, cán bộ hội phụ nữ) làm đại sứ truyền thông sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Nội dung truyền thông cần đơn giản, trực quan, tập trung vào quyền lợi khi tham gia BHYT tự nguyện và giải đáp các thắc mắc thường gặp của người dân.

5.2. Hướng phát triển marketing và nâng cao chất lượng dịch vụ

Để cải thiện "Thái độ", chất lượng dịch vụ phải được đặt lên hàng đầu. Các cơ sở y tế cần cam kết cải thiện quy trình khám chữa bệnh, giảm thời gian chờ đợi và nâng cao thái độ phục vụ. Về phía cơ quan BHXH, cần tăng cường công tác hậu kiểm, đảm bảo quyền lợi cho người tham gia. Các chiến lược marketing dịch vụ bảo hiểm cần tập trung vào việc xây dựng một hình ảnh BHYT thân thiện, tin cậy và là "người bạn" của mọi nhà. Việc lắng nghe và phản hồi kịp thời các ý kiến của người dân sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng BHYT và tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong cộng đồng.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG HUỲNH THANH LIÊM NGHIÊN CỨU HÀNH VI KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DICH VU BAO HIEM Y TE TU’ NGUYEN TREN DIA BAN TINH KON TUM LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH 2014 | PDF | 100 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Nang — Nam 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG HUỲNH THANH LIÊM NGHIÊN CỨU HÀNH VI KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ BẢO HIÊM Y TE TU NGUYEN TREN DIA BAN TINH KON TUM Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học : TS. LÊ DÂN Đà Nẵng - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Nghiên cứu hành vi khách hang sử dụng dịch vụ BHYT tự nguyện trên địa bàn tỉnh Kon Tum” là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu khoa học độc lập và nghiêm túc. Các số liệu trong luận văn được thu thập từ thực tế có nguồn gốc rõ ràng, đáng tỉn cậy, được xử lý trung thực và khách quan. Huỳnh Thanh Liêm DANH MUC CAC CHU VIET TAT BHYT : Bao hiém y té BHXH : Bảo hiểm xã hội KCB : Khám chữa bệnh MỤC LỤC 1. Ly do chon dé tai. Mục đích nghiên cứu đề tài - ww 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn. Phương pháp nghiên cứu của luận văn. Bố cục của luận văn. Tổng quan về tai ligu nghién citu. CHUONG 1: TONG QUAN LY LUAN VE BHYT VA MO HiNH HANH VI MUA BHYT.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI NGUOI TIEU DUNG |.1 Khái niệm hành vi người tiêu dùng .122 Các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.3 Các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. 4 Quá trình ra quyết định của người mua. KHÁI NIỆM, TÍNH CHẤT, SỰ CÂN THIẾT, VAI TRÒ CỦA DỊCH VỤ BHYT.1 Khái niệm dịch vụ.2 Dịch vụ xãhội.3 Khái niệm BHYT.4 Tính chất BHYT.5 Sự cần thiết của BHYT.6 Vai trò của BHYT. CHÍNH SÁCH BHYT TỰ NGUYÊN Ở VIETN NAM 1.1 Khái niệm chính sách BHYT.2 Đối tượng tham gia BHYT tự nguyện .3 Quyền lợi tham gia BHYT tự nguyện.4 Quỹ BHYT tự nguyện.26 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG BẢO HIẾM Y TETTỰ NGUYEN V VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. THUC TRANG TRIEN KHAI BHYT TU NGUYEN TAI TINH KON TUM "—.1 cơ cấu bộ máy BHXH tỉnh Kon Tum.2 Sự ra đời của BHYT tự nguyện ở tỉnh Kon Tum.3 Tình hình triển khai BHYT tự nguyện trên địa bàn tỉnh Kon Tum 30 2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.32) CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨ 3. ĐÔI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIÊM NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CHỌN MẪU: 3.1 Phương pháp thu thập dữ liệu.2 Kỹ thuật chọn mẫu.3 Phương pháp thiết kế bảng câu hỏi 3.4 Phương pháp đánh giá tiêu chí, phân tích nghiên cứn.41 Tóm tắt chương 3. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU.1 TONG QUAN MẪU NGHIÊN CỨU.2 ĐÁNH GIÁ THANG ĐO BẰNG HỆ SÓ TIN CẬY CRONBACH'S ALPHA.1 Đánh giá thang đo của nhóm 1.2 Đánh giá thang đo của nhóm 2.3 Đánh giá thang đo của nhóm 3.4 Đánh giá thang đo của nhóm 4.5 Đánh giá thang đo của nhóm 5 (Ý định sử dụng dịch vụ BHYT tự TguyỆN).3 PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TÓ KHÁM PHÁ EFA.1 Kết quả EFA nbn t6 Thai d6 cece SD 4.2 Kết quả EFA nhân tố Chuẩn chủ quan 6 4.3 Kết quả EFA nhân tố Ý định hành vi. 68 44 PHAN TICH NHAN TO KHANG DINH (CFA-CONFIRMATORY FACTOR ANALYSIS).1 Kết quả CFA nhân tố Thái độ - .2 Kết quả CFA các nhân tố Chuẩn chủ quan.3 Kết quả CFA mô hình tới hạn (saturated model).5 MÔ HÌNH SEM (STRUCTURAL QUATION MODELING).1 Mô hình chưa chuẩn hóa.2 Mô hình chuẩn hóa.3 Kết quả phân tích Bootstra| 4.6 KIÊM ĐỊNH CÁC GIÁ THUYẾT CỦA MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.77 CHƯƠNG 5: KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. KẾT QUÁ CHÍNH VÀ ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU. HAN CHE CUA DE TAI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.85 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.86 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI (bản sao) PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng Tén bang Trang 2.1 | Số người tham gia BHYT tự nguyện tại tỉnh Kon Tum qua| 31 các năm 2009, 2010, 2011, 2012 4. |Quy mô mẫu điều tra 49 4.2 | Quy mô mẫu kết hợp giới tính và độ tuôi 50 4.3 | Quy mô mẫu kết hợp mức thu nhập và giới tính 51 44 | Quy mô mẫu kết hợp công việc và giới tính 52 4.5 [Quy mô mẫu kết hợp trình độ học vấn và giới tính 53 4.6 [Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha nhóm I 54 47 |Kết quả kiếm dinh Cronbach’s Alpha sau khi loại biến | 55 NT6 4.8 | Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha nhóm 2 56 4.9 |Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha nhóm 3 57 4. [Kết quả kiêm dinh Cronbach’s Alpha nhóm 4 37 4.11 [Kết quả kiểm dinh Cronbach’s Alpha nhém 5 58 4.12 [Kết quả rút trích các nhân tô thành phân thái độ lan 1 59 4.13 | Kết quả rút trích các nhân tô thành phân thái độ lần 2 60 4. | Bảng rút trích các nhân tô thành phân thái độ lần 3 61 4.15 |Két qua phan tich EFA thành phân Thái độ 62 4. | Kết quả phân tích EFA thanh phan Chuan chi quan lan 1 64 4.17 |Két qua phan tich EFA thành phân Chuân chủ quan lan 2 66 4.18 | Kết quả phân tích EFA thành phân Chuẩn chủ quan lần 3 67 4.19 | Kết quả phân tích EFA thành phân Ý định hành vi 69 4.20 [Mỗi quan hệ giữa các nhân tổ 72 4.22 [Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N=700 7 5.1 [Đánh giá chung về Ý định hành vi dịch vụ BHYT tự|_ 80 nguyện 5.2 |Danh gia chung về thành phần Động lực thúc đây 81 5.3 _ | Đánh giá chung về về thành phân Niễm tin chuẩn mực | 82 5.4 | Đánh giá chung về về thành phân Niễm tin 83 5.5 _ | Đánh giá chung về về thành phân Lợi ích 84 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu hình vẽ Tên hình vẽ Trang 1.1 [Mô hình về hành vi mua của người tiêu dùng 9 1.2 | Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng 14 13 | Yếu tổ ảnh hưởng tới quyết định mua hàng. 16 +¿¡__ | Mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng địch vụ |. BHYT tự nguyện 3.1 [Quy trình nghiên cứu 36 4.1 [Kết quả phân tích CFA thành phân Thái độ 7 4.5 [Kết quả SEM - Mô hình đề xuất (chuẩn hóa) 75 ạ¡ | Mô hình đánh giá Ÿ định sử dụng dịch vụ BHYT w[ „ nguyện LỜI MỞ DAU 1. Lý do chọn đề tài Sau hai thập kỷ, BHYT từng bước phát triển và đạt được những thành tựu quan trọng. Số người tham gia BHYT không ngừng tăng lên, từ 5,6% dân số vào năm 1993 lên 66,15% dân số vào năm 2012. Trong đó người nghèo và các đối tượng chính sách xã hội đã được Nhà nước hỗ trợ toàn bộ mức đóng BHYT. Bảo hiểm y tế đã tạo ra nguồn tài chính công quan trọng cho công tác khám bệnh, chữa bệnh, cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế, góp phần quan trong thực hiện mục tiêu công bằng trong chăm sóc sức khỏe nhân dân và bảo dam an sinh xã hội. Song nếu so với các quốc gia trên thế giới, chính sách BHYT Việt Nam vẫn là một chính sách non trẻ, còn gặp nhiều khó khăn trong công tác mở rộng đối tượng và cân đối quỹ, xuất phát bởi nhiều nguyên nhân cả khách quan và chủ quan. Kon Tum là một tỉnh nằm phía cực bắc Tây nguyên với dân số đến cuối năm 2012 khoản 473.680 người với mức thu nhập trung bình thấp nên công tác triển khai BHYT còn gặp nhiều khó khăn. Hiện nay tỉnh Kon Tum có gần 390.790 người tham gia BHYT, chiếm khoảng 82,5% dân số toàn tỉnh, còn 17,5% số dân trong tỉnh chưa tham gia BHYT. Theo luật BHYT hiện nay quy. định có 25 nhóm đối tượng và được xếp thành 5 nhóm theo trách nhiệm đóng BHYT thì trong 17,5% dân số trên địa bàn tỉnh chưa tham gia BHYT tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng tự đóng toàn bộ mức đóng BHYT (tự nguyện tham gia BHYT) bao gồm nông dân, thân nhân người lao động, lao đông trong các hợp tác xã với khoản 55. Với bản chất của BHYT là vì cộng đồng, trong khi đó tình hình thực tế triển khai BHYT tại tỉnh Kon Tum lại gặp khó khăn ở nhóm đối tượng tham gia BHYT tự nguyện. Đặc biệt, nhóm đối tượng này thường chưa có, không có hoặc có thu nhập thấp không ôn định. Người giả và trẻ em lại có nguy cơ bệnh tật cao, chỉ phí khám chữa bệnh lại vượt qua khả năng tài chính của họ. Thậm chí, trong số những người trong độ tuôi lao động trong nhóm này thì không phải ai cũng có điều kiện thuận lợi. Một số bộ phận thất nghiệp, mất việc làm, tàn tật; một số khác có việc làm nhưng thu nhập ấp. Mức thu nhập đôi khi chỉ vượt qua mức tối thiểu một chút và do vậy hầu như không có tích lũy phòng ngừa trường hợp rủi ro xảy ra. Chính vì vậy triển khai tốt BHYT tự nguyện trên địa bàn tỉnh Kon Tum là rất và cần thiết nhằm từng bước góp phần thực hiện mục tiêu tiến đến BHYT toàn dân, góp phần đưa BHYT đến mọi người dân. Là một trong chín chế độ của BHXH, BHYT ngày càng cho thấy tính nhân đạo và nhân văn cao cả trong việc thực hiện BHXH vì mọi người. Tuy nhiên việc hiểu biết chính sách, pháp luật về BHYT trong nhân dân cũng như các tổ chức, đơn vị còn nhiều hạn chế. Rất nhiều người vẫn cho rằng BHYT là việc của Nhà nước, nhân dân thích thì tham gia, không thích thì thôi. Cùng với đó, những tồn tại (thủ tục hành chính phiền hà, dịch vụ khám chữa bệnh không thuận lợi.) trong hoạt động khám chữa bệnh BHYT nhiều năm qua cũng làm nảy sinh tư tưởng ngại tham gia BHYT tự nguyện. Trước thực tế đó, để có sự hiểu biết sâu và đưa ra những giải pháp để phát triển đối tượng tham gia BHYT tự nguyện trên địa bàn tỉnh Kon Tum, em chọn đề tài “Nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ BHYT tự nguyện trên địa bàn tỉnh Kon Tum” 2. Mục đích nghiên cứu đề tài - Đề tài nghiên cứu với mục đích làm rõ sự cần thiết, bản chất của BHYT so với các loại bảo hiểm khác, vai trò của dịch vụ BHYT. - Tìm hiểu kinh nghiệm thực hiện BHYT tự nguyện của các quốc gia trên thế giới cũng như các địa bàn khác trên toàn quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ