Luận văn Thạc sĩ: Năng lực cạnh tranh của Công ty CP khí đốt Gia Định

Khám phá luận văn thạc sĩ về năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần khí đốt gia đình, phân tích chiến lược và giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

101
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận giải đề tài thạc sĩ QTKD năng lực cạnh tranh Gas Gia Định

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, cạnh tranh là yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đề tài thạc sĩ QTKD về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Khí đốt Gia Định (Gia Dinh Gas JSC) mang tính cấp thiết, đặc biệt khi thị trường khí đốt Việt Nam ngày càng trở nên khốc liệt. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh vững chắc, để phân tích và đánh giá thực trạng của doanh nghiệp. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển bền vững nhằm củng cố vị thế và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho Gia Dinh Gas JSC. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho riêng công ty mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành công nghiệp LPG. Cạnh tranh trong kinh tế thị trường được định nghĩa là cuộc ganh đua giữa các chủ thể nhằm giành được những điều kiện thuận lợi nhất trong sản xuất và tiêu thụ. Theo Michael E. Porter, bản chất của cạnh tranh không phải là triệt hạ đối thủ mà là tạo ra giá trị gia tăng vượt trội cho khách hàng. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được thể hiện qua khả năng duy trì lợi nhuận và thị phần. Nó được cấu thành từ nhiều yếu tố nội tại như năng lực tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo, và nguồn nhân lực chất lượng cao. Luận văn nhấn mạnh rằng việc nâng cao năng lực cạnh tranh là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa quản trị chiến lược và thực thi hiệu quả. Việc phân tích sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên nhiều cấp độ (sản phẩm, doanh nghiệp, ngành) giúp nhận diện rõ ràng điểm mạnh, điểm yếu để có những điều chỉnh phù hợp.

1.1. Tổng quan cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

Luận văn hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo đó, cạnh tranh là động lực của nền kinh tế, thúc đẩy các doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến để tồn tại. Khả năng cạnh tranh của một tổ chức được định nghĩa là khả năng khai thác các nguồn lực để tạo ra sản phẩm, dịch vụ có giá trị cao hơn đối thủ, qua đó duy trì thị phần và lợi nhuận. Các lý thuyết kinh điển của Michael E. Porter về lợi thế cạnh tranh và các mô hình phân tích như mô hình 5 áp lực cạnh tranh được sử dụng làm nền tảng. Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ chi phí thấp mà còn từ sự khác biệt hóa sản phẩm, dịch vụ. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng và xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.

1.2. Vai trò của sức cạnh tranh trong ngành công nghiệp LPG Việt Nam

Ngành công nghiệp LPG tại Việt Nam là một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng tồn tại sự cạnh tranh vô cùng gay gắt, với sự tham gia của hơn 20 thương hiệu chỉ riêng tại miền Bắc. Trong môi trường này, sức cạnh tranh của doanh nghiệp đóng vai trò quyết định sự thành bại. Một doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh cao sẽ chiếm lĩnh được thị phần, xây dựng được thương hiệu và marketing mạnh mẽ, và tối ưu hóa lợi nhuận. Ngược lại, những doanh nghiệp yếu kém sẽ dần bị đào thải. Do đó, việc nghiên cứu và tìm kiếm các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ trọng tâm của mọi công ty kinh doanh gas, bao gồm cả Gia Dinh Gas JSC.

II. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty khí đốt

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế như thương hiệu lâu năm, hệ thống phân phối rộng và năng lực tài chính tốt, năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Khí đốt Gia Định vẫn còn nhiều hạn chế. Luận văn đã tiến hành một phân tích sâu sắc về thực trạng hoạt động của công ty trong giai đoạn 2014-2017. Kết quả cho thấy thị phần của công ty phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, chỉ chiếm khoảng 5% tại miền Bắc và 10% tại thị trường Hà Nội. Đây là một thách thức lớn khi phải đối mặt với các đối thủ cạnh tranh ngành gas lớn mạnh. Các hạn chế chính được chỉ ra bao gồm chất lượng vỏ bình gas chưa đồng đều, giá bán chưa thực sự cạnh tranh và hoạt động marketing còn yếu. Cụ thể, chi phí hoạt động cao do chưa tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý đã ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Công tác chăm sóc khách hàng và quảng bá thương hiệu chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc chưa khai thác hết tiềm năng thị trường. Việc phân tích SWOT của công ty khí đốt cho thấy rõ những điểm yếu nội tại cần khắc phục. Thêm vào đó, áp lực từ các sản phẩm thay thế và sự biến động của giá LPG thế giới cũng là những yếu tố bên ngoài tác động tiêu cực đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược kinh doanh phù hợp, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hiệu quả.

2.1. Đánh giá hạn chế qua ma trận SWOT của công ty khí đốt Gia Định

Việc áp dụng ma trận SWOT vào phân tích thực trạng Gia Dinh Gas JSC đã chỉ ra những hạn chế cốt lõi. Về điểm yếu (Weaknesses), công ty có chi phí sản xuất kinh doanh còn cao, dẫn đến giá bán kém cạnh tranh. Nguồn nhân lực còn hạn chế, đặc biệt là đội ngũ nghiên cứu thị trường và marketing chuyên nghiệp. Cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng kịp tốc độ tăng trưởng, vẫn phải thuê ngoài chiết nạp. Về thách thức (Threats), sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ cạnh tranh ngành gas và áp lực từ các sản phẩm thay thế như điện, năng lượng mặt trời là rất lớn. Việc phụ thuộc vào nguồn cung LPG nhập khẩu cũng tạo ra rủi ro về giá.

2.2. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh ngành gas và sản phẩm thay thế

Môi trường cạnh tranh trong ngành công nghiệp LPG được định hình bởi nhiều yếu tố. Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, Gia Dinh Gas JSC phải đối mặt với áp lực lớn từ các đối thủ hiện tại như Petrolimex Gas, Totalgaz. Các đối thủ này có lợi thế về quy mô, thương hiệu và hệ thống phân phối. Bên cạnh đó, mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế (bếp điện, bếp từ) ngày càng tăng khi người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn các giải pháp năng lượng sạch và tiện lợi hơn. Sức ép từ nhà cung cấp và quyền thương lượng của khách hàng cũng là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của công ty.

III. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh từ nội lực doanh nghiệp

Để cải thiện năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Khí đốt Gia Định, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào việc củng cố và phát huy các yếu tố nội lực. Nền tảng của các giải pháp này là quản trị chiến lược, bắt đầu từ việc kiện toàn bộ máy tổ chức và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Một doanh nghiệp mạnh phải bắt nguồn từ con người. Do đó, việc xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên sâu, đặc biệt cho đội ngũ bán hàng và kỹ thuật, là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, đề cao tinh thần trách nhiệm và sáng tạo, sẽ tạo ra môi trường làm việc hiệu quả. Yếu tố thứ hai là công nghệ và đổi mới sáng tạo. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc đầu tư vào nhà máy bảo dưỡng vỏ bình và áp dụng công nghệ hiện đại vào dây chuyền sản xuất để giảm nhân công, tăng năng suất. Việc này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn là một phần quan trọng trong chuỗi giá trị (Value Chain), giúp tối ưu hóa chi phí. Cuối cùng, năng lực tài chính cần được quản lý hiệu quả hơn thông qua các giải pháp giảm thiểu chi phí kinh doanh. Cắt giảm các chi phí không cần thiết, tối ưu hóa quy trình vận hành sẽ trực tiếp làm giảm giá thành, tạo ra lợi thế cạnh tranh về giá – một yếu tố cực kỳ nhạy cảm trong thị trường khí đốt Việt Nam.

3.1. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và văn hóa

Con người là tài sản quý giá nhất. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, Gia Dinh Gas JSC cần tập trung vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần xây dựng quy trình tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ một cách có hệ thống. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng và kỹ thuật an toàn gas là bắt buộc. Bên cạnh đó, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự đoàn kết, kỷ luật và sáng tạo sẽ khuyến khích người lao động cống hiến, góp phần vào sự phát triển chung của công ty.

3.2. Tối ưu hóa chuỗi giá trị qua công nghệ và đổi mới sáng tạo

Công nghệ và đổi mới sáng tạo là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt. Luận văn đề xuất công ty cần đầu tư xây dựng nhà máy bảo dưỡng vỏ bình riêng để chủ động về chất lượng và tiết kiệm chi phí. Áp dụng các dây chuyền chiết nạp tự động hóa sẽ giúp giảm sai sót, tăng năng suất và giảm giá thành. Việc phân tích chuỗi giá trị (Value Chain) giúp xác định các hoạt động có thể cải tiến bằng công nghệ, từ khâu đầu vào, sản xuất, đến phân phối và dịch vụ sau bán hàng, qua đó nâng cao hiệu quả tổng thể.

IV. Phương pháp tối ưu chiến lược kinh doanh và hệ thống phân phối

Bên cạnh việc củng cố nội lực, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh và marketing hướng ngoại là yếu tố quyết định để nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Khí đốt Gia Định. Luận văn đề xuất các phương pháp tiếp cận thị trường một cách bài bản và hiệu quả hơn. Trước hết, công ty cần thành lập một phòng marketing chuyên trách để thực hiện các hoạt động nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và marketing. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm phân tích đối thủ cạnh tranh ngành gas, cập nhật chính sách giá và triển khai các chương trình khuyến mãi, quảng cáo để tăng cường nhận diện thương hiệu. Thứ hai, việc tái cấu trúc và mở rộng hệ thống phân phối là cực kỳ quan trọng. Thay vì phụ thuộc vào các tổng đại lý lớn, công ty nên tập trung phát triển mạng lưới các đại lý nhỏ lẻ và cửa hàng bán lẻ trực thuộc. Điều này không chỉ giúp gia tăng độ phủ thị trường mà còn giúp kiểm soát chất lượng dịch vụ đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Chiến lược kinh doanh cần được xây dựng dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng môi trường vĩ mô và vi mô, có thể áp dụng các công cụ như mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter để xác định vị thế và đưa ra các đối sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường khí đốt Việt Nam và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Tăng cường hoạt động thương hiệu và marketing chuyên nghiệp

Hoạt động thương hiệu và marketing của Gia Dinh Gas JSC hiện còn nhiều hạn chế. Việc thành lập phòng marketing chuyên nghiệp là giải pháp cấp bách. Phòng marketing sẽ đảm nhiệm việc xây dựng và thực thi các chiến dịch quảng bá, truyền thông, quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và nghiên cứu thị trường. Các chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng thân thiết cần được triển khai thường xuyên để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Đây là cách hiệu quả để củng cố lợi thế cạnh tranh và gia tăng thị phần.

4.2. Tái cấu trúc và mở rộng hệ thống phân phối đa kênh

Một hệ thống phân phối hiệu quả là xương sống của doanh nghiệp. Công ty cần đa dạng hóa các kênh phân phối, không chỉ tập trung vào kênh đại lý truyền thống (B2B) mà còn phát triển kênh bán lẻ trực tiếp (B2C) và kênh bán hàng cho khách hàng công nghiệp. Việc quy hoạch lại mạng lưới kinh doanh trên từng địa bàn để tránh chồng chéo, đồng thời phát triển thêm các cửa hàng bán lẻ sẽ giúp sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng nhanh chóng và hiệu quả hơn, qua đó cải thiện sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

V. Ứng dụng thực tiễn Nâng cao năng lực cạnh tranh tại Hà Nội

Hà Nội được xác định là thị trường trọng điểm và tiềm năng nhất tại miền Bắc. Luận văn đặc biệt nhấn mạnh việc tập trung các nguồn lực để nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Khí đốt Gia Định tại đây. Mặc dù đã chiếm 10% thị phần, đây vẫn là con số khiêm tốn so với tiềm năng của thị trường. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đề xuất vào thị trường này sẽ là một phép thử quan trọng và mang lại kết quả thực tiễn. Trước hết, về giá, công ty cần có chính sách giá linh hoạt và cạnh tranh hơn, dựa trên việc tối ưu hóa chi phí vận hành trạm chiết nạp tại Ninh Hiệp. Về sản phẩm, cần đảm bảo 100% vỏ bình xuất ra thị trường Hà Nội đạt tiêu chuẩn cao nhất về an toàn và thẩm mỹ để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng. Về phân phối, cần đẩy mạnh phát triển các cửa hàng bán lẻ và đại lý cấp 2 tại các quận huyện, đặc biệt là các khu vực chưa được khai thác hết. Hoạt động thương hiệu và marketing cần được tăng cường mạnh mẽ thông qua các chương trình quảng cáo địa phương, khuyến mãi hấp dẫn. Mục tiêu là biến Gia Dinh Gas JSC trở thành thương hiệu gas quen thuộc và đáng tin cậy nhất trong tâm trí người tiêu dùng thủ đô. Thành công tại thị trường Hà Nội không chỉ giúp tăng doanh thu, lợi nhuận mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, làm tiền đề để mở rộng ra các tỉnh lân cận, khẳng định sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên toàn miền Bắc.

5.1. Xây dựng chính sách giá và phân phối đặc thù cho thị trường

Thị trường Hà Nội có đặc thù cạnh tranh về giá rất cao. Để giành thị phần, Gia Dinh Gas JSC cần xây dựng một chính sách giá đặc thù, có thể áp dụng các mức chiết khấu hấp dẫn cho các đại lý có sản lượng tốt. Đồng thời, công ty có lợi thế về trạm chiết nạp tại Gia Lâm, giúp giảm chi phí vận chuyển. Cần tận dụng lợi thế cạnh tranh này để đưa ra mức giá tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh ngành gas phải vận chuyển từ xa. Hệ thống phân phối cần được tổ chức lại một cách khoa học, đảm bảo hàng hóa được giao nhanh chóng, kịp thời.

5.2. Đẩy mạnh marketing và chăm sóc khách hàng để chiếm lĩnh thị phần

Để chiếm lĩnh thị trường Hà Nội, không thể thiếu các hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng bài bản. Công ty cần triển khai các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu (target marketing) tới các hộ gia đình, nhà hàng, quán ăn. Các chương trình như tặng quà, tích điểm, kiểm tra an toàn hệ thống gas miễn phí định kỳ sẽ giúp gia tăng sự gắn kết với khách hàng. Việc xây dựng một đội ngũ bán hàng và kỹ thuật viên chuyên nghiệp, thân thiện sẽ là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt và nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI. Hướng đi tương lai và giải pháp phát triển bền vững cho Gas Gia Định

Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Khí đốt Gia Định không phải là mục tiêu ngắn hạn mà là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực không ngừng. Luận văn đã vạch ra một lộ trình với các giải pháp phát triển bền vững, hướng tới việc củng cố vị thế của công ty trên thị trường khí đốt Việt Nam. Trong tương lai, định hướng phát triển của công ty nên tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất là chủ động nguồn cung bằng cách xin giấy phép xuất nhập khẩu LPG trực tiếp, giảm sự phụ thuộc và có được mức giá đầu vào tốt hơn. Thứ hai là tiếp tục đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng, hoàn thiện chuỗi giá trị để tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng. Thứ ba là không ngừng đổi mới trong chiến lược kinh doanh và marketing, luôn đặt khách hàng làm trung tâm. Việc áp dụng thành công các nhóm giải pháp về nhân sự, chi phí, marketing và phân phối sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc. Từ đó, Gia Dinh Gas JSC không chỉ có thể đứng vững trước các đối thủ cạnh tranh ngành gas mà còn có thể vươn lên dẫn đầu. Tương lai của ngành công nghiệp LPG vẫn còn nhiều cơ hội, và những doanh nghiệp có tầm nhìn, biết cách xây dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh sẽ là những người chiến thắng.

6.1. Tổng hợp các giải pháp chiến lược nhằm phát triển bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, Gia Dinh Gas JSC cần thực hiện đồng bộ bốn nhóm giải pháp chính được đề xuất trong đề tài thạc sĩ QTKD này. Đó là: (1) Giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; (2) Giải pháp giảm thiểu chi phí kinh doanh để tăng khả năng cạnh tranh về giá; (3) Giải pháp tăng cường hoạt động thương hiệu và marketing để mở rộng thị trường; và (4) Giải pháp tập trung nguồn lực để chiếm lĩnh thị trường trọng điểm Hà Nội. Đây là những giải pháp có tính hệ thống và khả thi, giúp công ty tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.

6.2. Dự báo xu hướng và cơ hội mới trên thị trường khí đốt Việt Nam

Thị trường khí đốt Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt là ở phân khúc gas công nghiệp và các khu đô thị mới. Nhu cầu về năng lượng sạch và an toàn ngày càng tăng cao. Đây là cơ hội lớn cho các doanh nghiệp biết nắm bắt. Xu hướng chuyển đổi số cũng sẽ tác động mạnh mẽ đến ngành công nghiệp LPG, từ quản lý, bán hàng đến chăm sóc khách hàng. Doanh nghiệp nào tiên phong trong việc áp dụng công nghệ và xây dựng mô hình kinh doanh linh hoạt sẽ có được sức cạnh tranh của doanh nghiệp vượt trội trong tương lai.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần khí đốt gia định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN CAC KET QUA NGHIEN CUU VA CO SO LY LUAN VE CANH TRANH VA NANG LUC CANH TRANH CUA DOANH NGHIEP Tong quan cac két qua nghién cứu liên quan đến đề tài = Cho dén nay da cé rit nhiéu tic gid nghién ciru dé tai vé kha nding cạnh. tranh của doanh nghiệp. Người được mệnh danh là “cha dé” của chiến lược canh tranh đó là giáo sư Michael E.

Ông là người tiên phong cho sự ra đời của lý thuyết cạnh tranh với những tác phẩm nôi tiếng như “ Chiến lược đại dương xanh”, * Lợi thể cạnh tranh”, * chiến lược cạnh tranh”. Một số đề tài luận văn cao học, đã được nghiên cứu như * Nâng cao năng lực. cạnh tranh sản phẩm Gas tại công ty cô phần khí hóa lỏng Đồng Tháp” (2015, Phạm. Thị Khánh Khuyên), * Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp khí công nghiệp” (2008).

Đề tài đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng và một số chỉ tiêu đánh giá khả năng cạnh tranh nhưng chưa xây dựng mang tính khoa học nhằm so sánh đối chiếu. các hoạt động của đối thủ cạnh tranh. Các tác giả thường nêu những vấn đề lý luận. về cạnh tranh, phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm của một doanh nghiệp.

Trên cơ sở phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh sản phẩm, từ đó đề xuất một số giải pháp nâng cao. năng lực cạnh tranh cho sản phẩm trong giai đoạn cụ thể. ~ Luận án tiến sỹ “Nang cao năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế" của tác giả Vũ Hùng Phương (2008), Đại học Kinh tế Quốc dân, ề tài nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam. Căn cứ vào cơ sở lý luận, phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, tìm ra những hạn chế về năng lực cạnh tranh và nguyên nhân hạn chế để đề xuất, xây dựng một hệ thống các biện pháp có tính đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành giấy Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.

Tác giả đã trình bày một cách hệ thống những vấn đề lý luận để làm rỏ hơn bản chất, nội dung và yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành giấy trong. điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Trình bảy cơ sở lý thuyết, phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành giấy về mặt định lượng và định tính. Tác giả đã đi sâu phân tích đặc điểm của ngành giấy Việt Nam, các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và những mặt còn hạn chế của ngành giấy Việt Nam, từ đó.

tìm ra điểm mạnh và điểm yếu để có định hướng đề xuất các giải pháp và kiến nghị phù hợp với tình hình thể giới nói chung và Việt Nam nói riêng, ~ Luận án tiến sỹ “Nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế” của tác giả Hà Thanh Hải (2008), Đại học. Kinh tế Quốc dân, luận án làm rõ những luận cứ khoa học về năng lực cạnh tranh. của đoanh nghiệp kinh doanh khách sạn trên các cấp độ cạnh tranh: quốc gia, ngành Du lịch và doanh nghiệp. Phản ánh, phân tích, đánh giá năng lực cạnh tranh của các khách sạn Việt Nam, làm rõ những khó khăn và thuận lợi, những điểm mạnh và điểm yếu về môi trường cạnh tranh trên phạm vi quốc gia.

Đề xuất các giải pháp. đồng bộ nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp kinh doanh. khách sạn. Đồng thời luận án cũng sẽ có những đề xuất kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh các khách sạn Việt Nam giai đoạn từ.

nay cho tới 2012. Tác giả đã hệ thống hoá một cách chọn lọc và làm rõ cơ sở lý luận, những nội dung chủ yếu về năng lực cạnh tranh áp dụng trong kinh doanh khách sạn trên cơ sở đi sâu phân tích từng cấp độ cạnh tranh của ngành du lịch và doanh nghiệp kinh doanh khách sạn. Đưa ra được các phương pháp, nội dung, các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh khách sạn. “Trên cơ sở khảo sát thực tế và sử dụng các nguồn dữ liệu thứ cấp khác, luận án đã đánh giá khá đầy đủ thực trạng của các khách sạn Việt Nam hiện nay, chỉ ra những bắt cập, mâu thuẫn chủ yếu làm hạn chế năng lực cạnh tranh của các khách.

sạn Việt Nam đồng thời chỉ ra nguyên nhân khách quan, chủ quan của những mâu thuẫn, bất cập đó để có giải pháp giải quyết phù hợp. Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ là cơ sở cho các nhà quản lý nhà nước có những chính sách, biện pháp quản lý và hỗ trợ có u quả cho ngành kinh doanh khách sạn Việt Nam. “Trên cơ sở hệ thống lý lua in va tình hình thực tiễn, luận án đã làm rõ 4 quan điểm chủ đạo về phát triển du lịch và 8 phương hướng phát triển ngành kinh doanh. khách sạn cũng như đề xuất 8 nhóm giải pháp lớn cho việc nâng cao năng lực cạnh.

tranh của khách sạn Việt Nam cả cấp vĩ mô (cấp Chính phủ và Tổng cục quản lý: ngành) và vi mô (cấp doanh nghiệp). ~ Luận án tiến sỹ “Nâng cao lợi thé cạnh tranh cửa các doanh nghiệp sản xuất vật liệu iy đựng thuộc Bộ Xây dựng” của tác giả Nguyễn Văn Sinh (2014), Dai học Kinh tế Quốc dân. Luận án tập trung phân tích thực trạng lợi thế cạnh tranh của các. doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng thuộc Bộ Xây dựng, tìm hiểu các nguồn lực hữu hình và vô hình nào đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng thuộc Bộ Xây dựng, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất thuộc Bộ Xây dựng.

~ Luận văn thạc sỹ “Nâng cao năng lực cạnh tranh của tập đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam khi gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO” của tác giả Phan Thị Minh Huệ (2007), Đại học Kinh tế Thanh pho Ho Chi Minh, luận văn đưa ra một số giải pháp nhằm phát huy tiềm năng vốn có của VNPT nhằm nâng cao. năng lự cạnh tranh của tập đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam khi gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO. “Tác giả đã hệ thống khái quát năng lực cạnh tranh và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nói chung, doanh nghiệp viễn thông nói riêng. Trên cơ sở lý luận đó phân tích đánh giá và so sánh năng lực cạnh tranh của VNPT.

với các doanh nghiệp viễn thông trong nước. Phân tích những cơ hội và thách thức. của VNPT khi gia nhập WTO của ngành viễn thông. Vận dụng kinh nghiệm phát triển viễn thông của tập đoàn bưu chính viễn thông thế giới.

Tác giả đã đề xuất những giải pháp đẻ phát huy tiềm lực vốn có của VNPT và để xuất một số nhóm giải pháp: nhóm giải pháp vĩ mô, nhóm giải pháp vi mô (giá dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ bưu chính viễn thông và đa dạng hóa dịch vụ giá trị gia tăng, chính sách chăm sóc khách hàng, xúc tiến kinh doanh và chính. sách kinh doanh, trình độ và chất lượng nguồn nhân lực), nhóm giải pháp tài chính. ~ Luận văn thạc sỹ “Nâng cao năng lực cạnh tranh xăng dầu tại Công ty ‘TNHH MTV Thuong Mai Dau Khí Đồng Tháp” của tác giả Lê Thanh Mân (201 1), Đại học Kinh tế Quốc Dân, đề tài nghiên cứu thực trạng năng lực cạnh tranh của. Công ty TNHH MTV Thương Mại Dầu Khí Đồng Tháp từ đó đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh cho đơn vị.

Tác giả đã khái quát những vấn đề lý luận về cạnh tranh và nâng cao năng lực. cạnh tranh trong nên kinh tế hội nhập quốc tế, cụ thể vấn đề về năng lực cạnh tranh. kinh doanh xăng dầu. Tác giả nhận diện các nhân tố bên trong vả bên ngoài tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ xăng dầu.

Các tiêu thức đánh giá năng lực cạnh tranh xăng dầu, đồng thời phân tích điểm mạnh và những hạn chế của dịch vụ xăng dầu Petimex so với tiềm lực một số đối thủ cạnh tranh trong cùng một thị trường. 'Về thực trạng năng lực cạnh tranh kinh doanh dịch vụ xăng dầu của Công ty. Tác giả tập trung phân tích đánh giá mức độ tác động các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ xăng dầu như thị trường, luật pháp chính sách Nhà nước, các cam kết song phương và đa phương của 'Việt Nam liên quan đến kinh doanh xăng dàt Các nhân tố bên trong tác động đến năng lực đến năng lực cạnh tranh dịch vụ xăng dầu như chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, hệ thống phân phối. tác giả tìm ra nguyên nhân, xác định điểm.

mạnh và điểm yếu của mỗi yếu tố tác đông đến năng lực cạnh tranh dịch vụ, từ đó. tác giả đề xuất những giải pháp phù hợp cho từng yếu tố. Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ xăng dầu thông qua các tiêu thức thị ph ., chất lượng, giá cả, tốc độ cung ứng so với các đối thủ cạnh tranh cùng lĩnh. vực, đồng thời đưa ra một iến nghị cụ thể ¡ với cơ quan quản lý Trung ương và UBND tỉnh Đồng Tháp.

~ Luận văn thạc sỹ “Nghiên cứu một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh. tranh sản phẩm xi măng của công ty cổ phần xi măng Cảm Phả” của Nguyễn Minh Tuyến (2010), Trường Đại học Mỏ-Địa Chat, luận văn đã nêu lên các vấn đề về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh sản phẩm, khái quát hóa tỉnh hình cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm xi măng Việt Nam. Tác giả đã tập trung nghiên cứu phân tích thực trạng cạnh tranh của sản phẩm xi măng ở công ty cổ phần xi măng Cảm Phả, đưa ra các vấn đề thực tế về áp lực cạnh tranh mà sản phẩm xi măng của Công ty cổ phần xi ming Cam Pha cần phải đương đầu và vượt qua trong điều kiện mới gia nhập thị trường xỉ măng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ