Luận văn thạc sĩ: Giải pháp phát triển dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích giải pháp phát triển dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới, nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng dịch vụ phi hàng không Sân bay Đồng Hới

Sân bay hiện đại không chỉ là điểm trung chuyển. Chúng đã trở thành những tổ hợp kinh tế - dịch vụ phức hợp. Trong đó, các dịch vụ phi hàng không đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra nguồn doanh thu bền vững và nâng cao trải nghiệm của hành khách. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Giải pháp phát triển các dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới" đã phân tích sâu sắc thực trạng và tiềm năng của lĩnh vực này. Tại Việt Nam, doanh thu từ các hoạt động này vẫn còn khiêm tốn. Báo cáo của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) cho thấy tỷ trọng này chỉ chiếm 19%, thua xa mức 35-60% tại các sân bay lớn trong khu vực. Điều này cho thấy một dư địa phát triển khổng lồ. Cảng hàng không Đồng Hới, với vị thế là cửa ngõ của tỉnh Quảng Bình, một trung tâm du lịch đang lên, sở hữu những lợi thế đặc biệt để khai thác nguồn lợi này. Sự tăng trưởng hành khách ấn tượng, đạt hơn 600.000 lượt vào năm 2018, là nền tảng vững chắc cho việc đa dạng hóa và phát triển các dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới.

1.1. Vai trò của doanh thu phi hàng không trong mô hình kinh doanh sân bay

Trong mô hình kinh doanh sân bay hiện đại, doanh thu phi hàng không không còn là nguồn thu phụ. Nó trở thành trụ cột tài chính, giúp các cảng hàng không giảm sự phụ thuộc vào các loại phí cất hạ cánh vốn chịu nhiều biến động. Nguồn thu này đến từ một loạt các hoạt động thương mại, giúp tối ưu hóa nguồn thu sân bay và tạo ra lợi nhuận ổn định. Theo các nghiên cứu quốc tế được trích dẫn trong luận văn, các sân bay hàng đầu thế giới có thể tạo ra hơn 60% tổng doanh thu từ các hoạt động ngoài hàng không. Nguồn thu nhập đa dạng này cho phép tái đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và dịch vụ, từ đó tạo ra một vòng lặp tăng trưởng tích cực. Việc phát triển mảng dịch vụ này là một chiến lược quan trọng để đảm bảo sức cạnh tranh và sự phát triển bền vững cho bất kỳ cảng hàng không nào.

1.2. Phân loại các dịch vụ phi hàng không phổ biến hiện nay

Dịch vụ phi hàng không rất đa dạng, bao gồm tất cả hoạt động thương mại không liên quan trực tiếp đến vận hành bay. Luận văn đã hệ thống hóa các loại hình dịch vụ chính. Phổ biến nhất là bán lẻ sân bay (airport retail), bao gồm các cửa hàng miễn thuế, đồ lưu niệm, thời trang và hàng tiêu dùng. Tiếp theo là dịch vụ ăn uống (F&B) tại sân bay, từ các quán cà phê, cửa hàng tiện lợi đến nhà hàng cao cấp. Một mảng quan trọng khác là cho thuê mặt bằng sân bay cho các hãng hàng không, đại lý và các đơn vị kinh doanh khác. Ngoài ra, các dịch vụ như quảng cáo tại sân bay, đỗ xe, phòng chờ thương gia, dịch vụ ngân hàng, và đổi tiền cũng đóng góp một phần doanh thu đáng kể. Việc phân loại và hiểu rõ từng loại hình dịch vụ là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển dịch vụ hiệu quả.

1.3. Tiềm năng phát triển sân bay Đồng Hới gắn liền du lịch Quảng Bình

Tiềm năng phát triển sân bay Đồng Hới gắn kết chặt chẽ với sự phát triển của ngành du lịch Quảng Bình. Là cửa ngõ hàng không duy nhất của tỉnh, sân bay đón một lượng lớn khách du lịch trong và ngoài nước đến khám phá các di sản thiên nhiên thế giới. Luận văn chỉ ra rằng, hành khách du lịch thường có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ mua sắm và ăn uống. Họ cũng có thời gian chờ đợi dài hơn, tạo cơ hội cho việc khai thác các dịch vụ giải trí và thư giãn. Sự tăng trưởng liên tục của lượng khách qua cảng là minh chứng rõ ràng nhất cho tiềm năng chưa được khai thác hết. Do đó, việc đầu tư và phát triển các dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới không chỉ mang lại lợi ích cho cảng mà còn góp phần nâng cao hình ảnh du lịch của toàn tỉnh, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế-dịch vụ đồng bộ.

II. Rào cản phát triển các dịch vụ phi hàng không tại Đồng Hới

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển các dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Luận văn của tác giả Nguyễn Quang Trường đã tiến hành phân tích sâu rộng thực trạng giai đoạn 2016-2018, chỉ ra những hạn chế cố hữu cả bên trong lẫn bên ngoài. Các số liệu cho thấy sự phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, và doanh thu phi hàng không vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng cơ cấu doanh thu của cảng. Nguyên nhân chính đến từ việc các dịch vụ còn nghèo nàn, thiếu đa dạng và chưa thực sự hấp dẫn hành khách. Thêm vào đó, cơ sở hạ tầng hiện tại chưa được quy hoạch tối ưu cho các hoạt động thương mại. Các yếu tố như cơ chế quản lý, chất lượng nguồn nhân lực và sự cạnh tranh từ các loại hình vận tải khác cũng tạo ra những thách thức không nhỏ. Việc nhận diện rõ ràng các rào cản này là điều kiện tiên quyết để xây dựng các giải pháp đột phá và khả thi, giúp khai thông "mạch máu" kinh tế quan trọng này.

2.1. Đánh giá tỷ trọng doanh thu phi hàng không còn thấp

Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Cảng hàng không Đồng Hới giai đoạn 2016-2018 cho thấy một thực tế đáng lo ngại. Mặc dù sản lượng hành khách tăng trưởng tốt, tỷ trọng doanh thu phi hàng không vẫn ở mức rất thấp và tăng trưởng chậm. Luận văn chỉ ra rằng, mô hình kinh doanh tại cảng hàng không còn mang tính manh mún, chủ yếu dựa vào vị trí độc quyền thay vì cạnh tranh bằng chất lượng và sự đa dạng. Sự thiếu vắng các thương hiệu lớn, các sản phẩm đặc trưng và chiến lược giá cả hợp lý khiến hành khách không có nhiều động lực chi tiêu. Tình trạng này dẫn đến việc lãng phí một nguồn thu tiềm năng, ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư và nâng cao chất lượng dịch vụ sân bay nói chung.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và danh mục dịch vụ thương mại

Cơ sở hạ tầng là một trong những yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của dịch vụ phi hàng không. Tại Sân bay Đồng Hới, nhà ga hành khách hiện tại được thiết kế chủ yếu cho mục đích vận hành bay, không có nhiều không gian dành cho thương mại. Diện tích cho thuê nhỏ, vị trí các quầy hàng chưa được bố trí hợp lý để tối ưu hóa luồng di chuyển của hành khách. Danh mục dịch vụ thương mại mặt đất còn rất hạn chế, chủ yếu là vài quầy hàng lưu niệm nhỏ và dịch vụ ăn uống cơ bản. Sự thiếu đa dạng này không đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của hành khách, đặc biệt là khách quốc tế, làm giảm đáng kể cơ hội gia tăng doanh thu và cải thiện trải nghiệm hành khách.

2.3. Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quản lý cảng hàng không

Hoạt động kinh doanh tại cảng hàng không còn chịu tác động từ nhiều yếu tố bên ngoài. Về mặt chính sách, dù đã có hành lang pháp lý như Nghị định 102/2015/NĐ-CP, việc triển khai và tạo cơ chế thông thoáng cho các doanh nghiệp tham gia vẫn còn hạn chế. Yếu tố mùa vụ của ngành du lịch Quảng Bình cũng tạo ra sự biến động lớn về lượng khách, gây khó khăn cho việc duy trì hoạt động kinh doanh ổn định quanh năm. Ngoài ra, sự phát triển của các phương thức vận tải khác như đường sắt, đường bộ chất lượng cao cũng tạo ra áp lực cạnh tranh. Công tác quản lý cảng hàng không cần phải linh hoạt và có tầm nhìn chiến lược để thích ứng và vượt qua những thách thức khách quan này.

III. Giải pháp nâng cấp trải nghiệm hành khách tại Sân bay Đồng Hới

Để giải quyết các rào cản hiện hữu, hướng đi cốt lõi là tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ sân bay và cải thiện toàn diện trải nghiệm hành khách. Một hành khách hài lòng không chỉ quay trở lại mà còn có xu hướng chi tiêu nhiều hơn. Luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp chiến lược, lấy hành khách làm trung tâm. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc nâng cấp cơ sở vật chất mà còn chú trọng đến yếu tố con người và sự đa dạng của dịch vụ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường sân bay thân thiện, tiện nghi và hấp dẫn, biến thời gian chờ đợi của hành khách thành cơ hội mua sắm và thư giãn. Đây là chìa khóa để thúc đẩy sự hài lòng của hành khách và tối ưu hóa doanh thu phi hàng không, góp phần vào sự thành công của chiến lược phát triển các dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới.

3.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua đào tạo nguồn nhân lực

Con người là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Toàn bộ nhân viên, từ an ninh, phục vụ mặt đất đến nhân viên bán hàng, cần được trang bị kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và ngoại ngữ. Việc triển khai các chương trình đào tạo định kỳ, xây dựng văn hóa dịch vụ khách hàng, như phong trào "4 xin, 4 luôn" được đề cập trong tài liệu, là cực kỳ cần thiết. Một đội ngũ nhân viên thân thiện, nhiệt tình và chuyên nghiệp sẽ là "đại sứ thương hiệu" cho Cảng hàng không Đồng Hới, trực tiếp góp phần vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ sân bay và tạo ấn tượng tốt đẹp trong lòng du khách.

3.2. Cải thiện dịch vụ ăn uống F B và bán lẻ sân bay airport retail

Danh mục sản phẩm và dịch vụ cần được mở rộng và nâng cấp. Đối với dịch vụ ăn uống (F&B) tại sân bay, cần đa dạng hóa lựa chọn từ các chuỗi thương hiệu nổi tiếng đến các nhà hàng phục vụ đặc sản địa phương Quảng Bình, đáp ứng khẩu vị của nhiều đối tượng khách hàng. Tương tự, khu vực bán lẻ sân bay (airport retail) cần được quy hoạch lại một cách khoa học. Thay vì các quầy hàng nhỏ lẻ, cần thu hút các thương hiệu lớn trong lĩnh vực thời trang, mỹ phẩm, hàng lưu niệm cao cấp. Việc cung cấp các sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh và mang đậm bản sắc địa phương sẽ kích thích nhu cầu mua sắm và gia tăng đáng kể doanh thu.

3.3. Tăng cường sự hài lòng của hành khách qua các dịch vụ phụ trợ

Sự hài lòng của hành khách đến từ những chi tiết nhỏ nhất. Việc đầu tư vào các dịch vụ phụ trợ hàng không sẽ tạo ra sự khác biệt lớn. Các tiện ích như Wi-Fi tốc độ cao miễn phí, trạm sạc thiết bị điện tử, khu vui chơi cho trẻ em, phòng nghỉ cho mẹ và bé, và các dịch vụ spa, thư giãn nhanh là những gì hành khách hiện đại mong đợi. Mở rộng phòng chờ thương gia với dịch vụ cao cấp cũng là một hướng đi tiềm năng. Những dịch vụ này không chỉ cải thiện trải nghiệm hành khách mà còn có thể tạo ra nguồn thu trực tiếp hoặc gián tiếp, giữ chân hành khách ở lại sân bay lâu hơn và khuyến khích họ chi tiêu.

IV. Phương pháp mở rộng kinh doanh tại Cảng hàng không Đồng Hới

Bên cạnh việc nâng cao trải nghiệm khách hàng, các giải pháp về mặt quản trị và chiến lược kinh doanh cũng cần được thực thi một cách quyết liệt. Luận văn đã đề xuất các phương pháp cụ thể nhằm mở rộng quy mô và hiệu quả của hoạt động kinh doanh tại cảng hàng không. Trọng tâm là việc chuyển đổi tư duy từ quản lý hành chính sang tư duy kinh doanh dịch vụ, chủ động tìm kiếm và tạo ra cơ hội. Điều này bao gồm việc tái cấu trúc cách thức quản lý mặt bằng, xây dựng các gói quảng cáo hấp dẫn và không ngừng tìm kiếm các loại hình dịch vụ thương mại mặt đất mới để triển khai. Một chiến lược kinh doanh bài bản sẽ giúp Cảng hàng không Đồng Hới khai thác tối đa lợi thế của mình, tạo ra một hệ sinh thái thương mại sôi động và hiệu quả. Đây là bước đi cần thiết trong lộ trình phát triển các dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới.

4.1. Tối ưu hóa việc cho thuê mặt bằng sân bay và nhượng quyền kinh doanh

Hiệu quả sử dụng mặt bằng là yếu tố sống còn. Cần có một quy hoạch tổng thể cho các khu vực thương mại trong nhà ga. Thay vì tự kinh doanh, mô hình nhượng quyền cho các đơn vị chuyên nghiệp là một giải pháp hiệu quả được đề xuất. Việc cho thuê mặt bằng sân bay cần được thực hiện thông qua quy trình đấu thầu minh bạch và cạnh tranh để thu hút những thương hiệu uy tín, có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán lẻ sân bay. Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều mà còn mang lại nguồn thu ổn định từ phí nhượng quyền và phí thuê mặt bằng, giảm gánh nặng vận hành cho ban quản lý cảng hàng không.

4.2. Xây dựng chiến lược quảng cáo tại sân bay hiệu quả

Sân bay là một kênh truyền thông đắc địa với lượng khách hàng tiềm năng lớn và đa dạng. Cần xây dựng một chiến lược phát triển dịch vụ quảng cáo chuyên nghiệp. Các hình thức quảng cáo tại sân bay cần được hiện đại hóa, vượt ra ngoài các biển bảng truyền thống. Có thể triển khai màn hình LED kỹ thuật số, quảng cáo tương tác, khu vực trưng bày sản phẩm (activation booth), hay quảng cáo trên các phương tiện nội bộ như xe đẩy hành lý. Việc xây dựng các gói quảng cáo linh hoạt và nhắm đến đúng đối tượng sẽ thu hút nhiều doanh nghiệp lớn, từ đó tạo ra một nguồn doanh thu quan trọng và bền vững.

4.3. Nghiên cứu và triển khai các dịch vụ thương mại mặt đất mới

Để tạo sự khác biệt và gia tăng giá trị, Cảng hàng không Đồng Hới cần liên tục nghiên cứu và áp dụng các mô hình dịch vụ mới. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, các dịch vụ tiềm năng bao gồm dịch vụ cho thuê xe tự lái, dịch vụ đưa đón cao cấp, khách sạn trong sân bay (airport hotel), trung tâm hội nghị, và các dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe. Việc phát triển các dịch vụ thương mại mặt đất này không chỉ phục vụ hành khách mà còn có thể hướng đến cộng đồng dân cư xung quanh, biến sân bay thành một trung tâm dịch vụ của khu vực. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự đầu tư tương xứng vào cơ sở hạ tầng.

V. Bài học kinh nghiệm phát triển dịch vụ phi hàng không thành công

Việc phát triển các dịch vụ phi hàng không tại sân bay Đồng Hới không cần phải bắt đầu từ con số không. Luận văn đã chỉ ra tầm quan trọng của việc học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình thành công trên thế giới và tại Việt Nam. Các sân bay quốc tế hàng đầu như Changi (Singapore), Incheon (Hàn Quốc) hay các sân bay lớn trong nước như Tân Sơn Nhất, Nội Bài đều cung cấp những bài học quý giá về quy hoạch, quản lý và marketing. Việc áp dụng một cách chọn lọc các kinh nghiệm này, điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện đặc thù của Đồng Hới, sẽ giúp rút ngắn thời gian, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công. Xây dựng một mô hình kinh doanh sân bay hiệu quả dựa trên những thực tiễn đã được kiểm chứng là hướng đi thông minh và bền vững, hứa hẹn mang lại những kết quả đột phá cho Cảng hàng không Đồng Hới.

5.1. Kinh nghiệm từ các cảng hàng không quốc tế hàng đầu

Các cảng hàng không quốc tế thành công đều xem mình là một "thành phố sân bay" (Airport City), một điểm đến du lịch và mua sắm. Bài học rút ra là tầm quan trọng của việc quy hoạch không gian thương mại một cách khoa học và hấp dẫn. Họ tạo ra những trải nghiệm hành khách độc đáo như vườn bướm, rạp chiếu phim, thác nước trong nhà ga. Họ cũng áp dụng công nghệ để phân tích hành vi khách hàng và cá nhân hóa dịch vụ. Hơn nữa, sự hợp tác chặt chẽ giữa ban quản lý sân bay và các đối tác bán lẻ, F&B thông qua mô hình nhượng quyền linh hoạt là chìa khóa để duy trì chất lượng dịch vụ đỉnh cao và tối ưu hóa nguồn thu sân bay.

5.2. Đề xuất mô hình nhượng quyền kinh doanh tại Cảng hàng không Đồng Hới

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực trạng Việt Nam, luận văn mạnh dạn đề xuất áp dụng rộng rãi mô hình nhượng quyền (concession) tại Cảng hàng không Đồng Hới. Mô hình này cho phép cảng tập trung vào năng lực cốt lõi là quản lý cảng hàng không và đảm bảo an toàn bay. Trong khi đó, các hoạt động thương mại sẽ được giao cho các đơn vị chuyên nghiệp, có kinh nghiệm và tiềm lực tài chính. Cảng hàng không sẽ thu lợi từ phí thuê mặt bằng và phần trăm doanh thu. Mô hình này tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh giữa các đơn vị, từ đó thúc đẩy nâng cao chất lượng dịch vụ sân bay và mang lại nhiều lựa chọn hơn cho hành khách.

5.3. Kết quả dự kiến khi áp dụng giải pháp phát triển dịch vụ

Việc triển khai thành công các giải pháp được đề xuất sẽ mang lại những kết quả tích cực trên nhiều phương diện. Trước hết, doanh thu phi hàng không được kỳ vọng sẽ tăng trưởng mạnh mẽ, cải thiện đáng kể cơ cấu tài chính của sân bay. Thứ hai, sự hài lòng của hành khách sẽ được nâng cao rõ rệt, góp phần xây dựng thương hiệu và uy tín cho sân bay cũng như cho điểm đến du lịch Quảng Bình. Cuối cùng, sự phát triển của các dịch vụ sẽ tạo thêm nhiều việc làm, thúc đẩy kinh tế địa phương. Đây là những mục tiêu hoàn toàn khả thi nếu có một chiến lược phát triển dịch vụ rõ ràng và sự quyết tâm thực hiện từ các cấp quản lý.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp phát triển các dịch vụ phi hàng không tại sân bay đồng hới

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE DICH VU VA PHAT TRIEN DICH VU KINH DOANH PHI HANG KHONG 1.1 Tổng quan về dịch vụ phi hàng không, 1.1 Khái niệm dịch vụ Dịch vụ được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào phương pháp tiếp cận. Theo Philip Kotler (2001), dịch vụ là mọi hành động và kết quá mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yêu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gan lién với sản phẩm vật chất. Theo Zeithaml & Britner (2006), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn như câu và mong đợi của khách hang.

Theo Jay Heizer và Barry Render (2006), dich vụ là các hoạt động của nên kinh tế nhằm tạo ra những sản phẩm đặc trưng vô hình. Nói về tầm quan trọng của dịch vụ, Bùi Nguyên Hùng & Nguyễn Thúy Quỳnh Loan (2004) cho rằng: Dịch vự là một hoạt động ảnh hưởng tới tắt cả mọi mặt trong cuộc sống của chúng ta. Ngay từ lúc mới chào đời, chúng ta đã phải nhờ cậy vào các dịch vụ y tế, tiếp theo là dịch vụ giáo dục, dịch vụ bán lẻ và nhiều địch vụ khác. Parasuraman và cộng sự (1985) chỉ ra sự khác biệt của dịch vụ với sản phẩm hữu hình là do các đặc trưng sau: “Tính vô hình (intangibility): Khác với sản phẩm chế tạo là hữu hình, dịch vụ là vô hình.

Sản phẩm dịch vụ thuần túy là sự thực hiện. Khách hàng. không thể nhìn a nếm, ngửi, nghe, cảm nhận hoặc ếp xúc trước khi mua nó. Nó được xem là sự thể hiện chứ không phải là một sự vật (Hoffman và 'Bateson, 2002).

Điều này có nghĩa dịch vụ là một tiến trình chứ không phải là mot vat thé, là sự thể hiện chứ không phải sự vật cụ thé, và được cảm nhận chứ không phải là được tiêu dùng. Tính không thể tách rời (inseparability): Trong ngành dịch vụ, cung ứng thường được thực hiện cùng lúc với tiêu thụ, ngược lại với các sự vật cụ thể là được sản xuất trước tiên, và sau đó mới được cung cấp cho người tiêu dùng. Do đó, nhà cung cấp khó che dấu lỗi hay những khiếm khuyết của dịch vụ vì không có khoảng cách thời gian từ sản xuất tới tiêu thụ như sản phẩm hữu hình. Tính không đồng nhất (Heterogeneity): Dịch vụ rất khó thực hiện một cách đồng nhất và chính xác theo thời gian mà thường hay thay đổi tùy theo nhà cung cấp, khách hàng, hay thời điểm, địa điểm thực hiện.

Đặc tính này của dịch vụ làm cho khó tiêu chuẩn hóa chất lượng dịch vụ giống như là đối với sản phẩm chế tạo. “Tính dễ hỏng (Perishability): Dịch vụ không thể được cất giữ và tiêu thụ sau. Có thể hiểu một cách khác là dịch vụ sẽ không tồn tại nếu không được “tiêu thụ” vào một thời điểm xác định nào đó. Điều này chứng tỏ nhà cung cấp dịch vụ có khả năng kiểm soát được sự bắt thường của cung và cầu (Hoffman va Bateson, 2002).

'Với tư cách là lĩnh vực kinh doanh ngày càng phát triển, ngành dịch vụ đóng góp rất lớn vào sự tăng trưởng của nẻn kinh tế, ở nhiều nước phát triển cơ cấu kinh tế đang chuyên dịch theo hướng phát triển kinh tế — dịch vụ với quy mô lớn, tốc độ cao và chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế. Chẳng hạn, tỷ trọng của địch vụ trong GDP ở Anh là trên 60%, ở Nhật, Pháp là 60%, Cộng hoà Liên bang Đức gần 50%, ở các nước mới công nghiệp hoá là từ 50 đến 60%. Ở Mỹ hiện nay số lao động trong lĩnh vực dịch vụ là 73%, trong công. nghiệp là 25% và trong nông nghiệp chỉ chiếm 2%.

So sánh về tỷ trọng của dich vụ trong GDP vào năm 2006, Việt Nam (38%) đứng thứ 8 trên 10 nước. Đông Nam A, duéi Singapore (65.1%), Phi-lip-pin (54.41%), Cam pu chia (43.35%) va In-đô-nê-xia (40.6%) nhưng cao hơn Brunây (25. Việt Nam đứng thứ 33 trong số 39 nước và vùng lãnh thổ ở châu Á ngoài khu vực. Đông Nam Á, thấp hon An D6 (54.88%) va Trung Quéc (39.91%) va cac nén kinh tế đang chuyên đổi như Taijikistan (47.46%), nhưng cao hơn một số nước như Armenia (36.47%), Việt Nam cũng đứng thứ 141 trên 165 nền kinh tế trên thế giới (Nguồn htp://trungtamwto.2 Khái niệm cơ bản về dich vu phi hing khong 112.1 Cảng hàng không Cảng hàng không (Trước đây và đối với hành khách hiện nay vẫn gọi chung là sân bay) là khu vực xác định, bao gồm sân bay, nhà ga và trang thiết bị, công trình cần thiết khác được sử dụng cho tàu bay đi, đến và thực hiện vận chuyển hàng không; là một phần xác định trên mặt đất hoặc mặt nước.

được xây dựng để bảo đảm cho tàu bay cất, hạ cánh và di chuyển (Nguồn: Điều 47 Luật Hàng không Việt Nam, 2006). Tir dinh nghĩa trên cho thấy, cảng hàng không bao gồm phần mặt đất, mặt nước, các công trình kiến trúc, các trang bị kỹ thuật trên đó, được sử dụng, để tàu bay cất cánh, hạ cánh và đi chuyển; là nơi diễn ra việc chuyển đổi từ hình thức giao thông đường không sang hình thức giao thông khác và ngược lại. Cảng hàng không ngày nay còn là một tổ hợp kinh tế ~ kỹ thuật - dich vu cung cấp đầy đủ, tiện lợi, an toàn các dịch vụ cho các Hãng hàng không và hành khách.2 Dịch vụ tại cảng hàng không Hang không là một ngành kinh tế — kỹ thuậ ~ dịch vụ đòi hỏi chuyên môn hóa, đồng bộ hóa cao, phát triển hàng không là phát triển tat cả hé thong 10 đồng bộ, bao gồm hãng vận chuyền hàng không, cảng hàng không, quản lý bay điều hành bay, trong đó, cảng hàng không là cơ sở hạ tầng, mắt xích trọng yếu, tiền đề cho sự phát triển toàn ngành. Cảng hàng không là một bộ phận quan trọng của kết cấu hạ tằng mang lưới giao thông hàng không và an ninh quốc gia, là cầu nối, cửa ngõ của quốc gia với quốc tế, giúp thúc đây mạnh quá trình hội nhập, tăng cường giao lưu, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại của đất nước.

Ngoài ra, cảng hàng không, còn tạo luồng giao lưu giữa các miền của đất nước, đặc biệt ở Việt Nam với đất nước trải dài theo hình chữ S và địa hình khí hậu phức tạp, mạng lưới đường bay và cảng hàng không được phủ kín là rất cần thiết, thúc iy sự giao lưu kinh tế - xã hội của các khu vực có cảng hàng không, các khu công nghiệp, khu chế xuất, hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, du lịch và các trung. tâm kinh tế khác. Tai các cảng hàng không lớn trên thể giới cũng như của Việt Nam, đây là khu vực có những đóng góp lớn về doanh thu, thu hút lao động và việc làm cho các quốc gia. Chẳng hạn, ở Singapore, chỉ riêng cảng hàng không Changi đóng góp 1/8 tổng thu nhập quốc gia và 1/14 việc làm.

Cảng hàng không Los Angeles (Mỹ) hàng năm đóng góp khoảng 43 tỷ USD và có tới 50,000 lao động trực tiếp tham gia và 39,000 lao động gián tiếp xung quanh tổ hợp cảng, hàng không này. Cảng hàng không Schiphol (Hà Lan) đóng góp 1,9% GNP. và 40,000 việc làm. Cảng hàng không là điều kiện tiền đề quan trọng để phát triển tông thể toàn ngành Hàng không, tác động, kích thích các lĩnh vực khác như hoạt động.

vận tai, quản lý điều hành bay ngày càng hoàn thiện cơ sở vật chất, các dịch vụ đồng bộ hiện đại, văn minh hơn. Đặc biệt ở Việt Nam, vùng không phận thuộc quyển quản lý nằm trong số 25 đường bay có tần suất lớn nhất thế giới, các cảng hàng không và cơ sở quản lý bay có vị trí quan trọng đối với công. 1 tác điều hành, chỉ huy bay trong nước cũng như quốc tế. Khi xây dựng và hướng tới mục tiên phát triển cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất trở thành tụ điểm hàng không lớn sẽ là yếu tố kích thích thúc đẩy phát triển chung của ngành Hàng không cả về sản lượng vận tải, lưu lượng tàu bay qúa cảnh và là cơ hội lớn cho các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực phi hàng không phát triển.

Với doanh thu lớn và ôn định, các cảng hàng không. đóng góp lớn cho tổng doanh thu của toàn ngành, góp phần điều hòa và ôn định phát triển cho ngành hàng không, đặc biệt là khi các hãng vận tải hàng. không gặp khó khăn. Đối với lĩnh vực văn hóa - xã hội, cùng với sự phát triển của các cảng hàng không, các vùng dân cư lân cận sẽ có điều kiện phát triển về văn hóa — xã hội, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa được thúc đẩy nhanh hơn.

Cảng hàng không nói riêng và ngành Hàng không nói chung là điều kiện quan trọng để thúc đây giao lưu văn hóa, hiểu biết giữa các dân tộc và các vùng của quốc gia cũng như trên thể giới Hoạt động kinh doanh tại cảng hàng không thực chất là hoạt động cung cấp các dịch vụ hàng không và các dịch vụ phi hàng không, để phục vụ hoạt động của các Hãng hàng không và hành khách sử dụng phương tiện giao thông hàng không. Kinh doanh dịch vụ hàng không và phi hàng không tại các cảng hàng không giữ vị trí vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của các cảng hàng không cũng như các hãng hàng không, chính hoạt động này là động lực thúc đây cảng hàng không ngày càng phát triển hiện đại, văn minh và tiện lợi. Cảng hàng không có những đặc điểm kinh tế rất thuận lợi cho hoạt động kinh doanh dịch vụ, thương mại đó là: Với tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới không đồng đều giữa các nước và các khu vực, từ đó tạo ra nhu cầu giao thông ngày càng tăng, đặc biệt là ở 12 các nước, các khu vực đang phát triển. Điều đó dẫn đến nhu cầu sử dụng phương tiện giao thông hàng không ngày cảng gia tăng và các dich vy phi hàng không tại các cảng hàng không có cơ hội lớn để phát triển.

Do vị trí đặc biệt của các cảng hàng không, tắt cá hành khách, hàng hóa đi bằng đường hàng không đều phải qua các cảng hàng không như một cửa ngõ độc quyền do một quốc gia chỉ định. Độc quyền tự nhiên ở từng khu vực này là lợi thế quan trọng để tổ chức kinh doanh dịch vụ phi hàng không tại cảng hàng không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ