Luận văn ThS. Nguyễn Thị Trang: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ BV Sản Nhi Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện sản nhi Quảng Ngãi.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
154
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về nâng cao chất lượng dịch vụ bệnh viện

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi" của tác giả Nguyễn Thị Trang (2021) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu và cấp thiết. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh ngành y tế Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt là sự tham gia của các cơ sở y tế tư nhân và quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các bệnh viện công lập, trong đó có Bệnh viện Sản - Nhi Quảng Ngãi, phải liên tục cải tiến quy trình khám chữa bệnh và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế để đáp ứng sự kỳ vọng của người dân. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng chất lượng dịch vụ không chỉ là yếu tố chuyên môn mà còn là lợi thế cạnh tranh chiến lược, quyết định vị thế và sự phát triển bền vững của một tổ chức y tế. Việc tập trung vào đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân và từ đó đề xuất các giải pháp thực tiễn là hướng đi cốt lõi để xây dựng một bệnh viện hiện đại, thân thiện và hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

1.1. Bối cảnh xã hội hóa y tế và tính cấp thiết của đề tài

Chính sách xã hội hóa y tế đã tạo ra một môi trường cạnh tranh sôi động, buộc các bệnh viện phải xem bệnh nhân là khách hàng và chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh là yếu tố sống còn. Luận văn chỉ ra, Bệnh viện Sản - Nhi Quảng Ngãi, dù mới thành lập từ năm 2017, đã có những bước tiến đáng kể về cơ sở vật chất và nhân lực. Tuy nhiên, bệnh viện vẫn còn những hạn chế nhất định. Một dẫn chứng đáng chú ý được nêu trong luận văn là "Theo Báo cáo khảo sát sự hài lòng của bệnh nhân và người nhà bệnh nhân của Bệnh viện Sản - Nhi Quảng Ngãi năm 2019, vẫn còn gần 32% bệnh nhân và người nhà chưa hài lòng về dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện". Con số này cho thấy sự cấp thiết phải tìm ra các giải pháp đột phá trong công tác quản trị chất lượng bệnh viện để nâng cao trải nghiệm và sự tin tưởng của người bệnh.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá chính xác thực trạng chất lượng dịch vụ và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện Sản - Nhi Quảng Ngãi đến năm 2025. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo hoạt động của bệnh viện giai đoạn 2017-2019. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 200 bệnh nhân và người nhà bệnh nhân. Đặc biệt, luận văn đã kế thừa và ứng dụng thang đo SERVPERF để đo lường chất lượng dịch vụ, một công cụ uy tín trong lĩnh vực marketing dịch vụ y tế, tập trung vào 5 thành phần cốt lõi: Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ một cách khách quan.

II. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ KCB tại Quảng Ngãi

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện Sản - Nhi Quảng Ngãi. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 200 mẫu, nghiên cứu đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về cảm nhận của người bệnh đối với các khía cạnh khác nhau của dịch vụ. Việc lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) thay vì SERVQUAL được tác giả lý giải là phù hợp hơn trong bối cảnh y tế, vì nó trực tiếp đo lường cảm nhận về chất lượng dịch vụ mà không cần so sánh với kỳ vọng, giúp bảng hỏi ngắn gọn và giảm phiền hà cho bệnh nhân. Kết quả phân tích không chỉ chỉ ra những điểm mạnh mà bệnh viện cần phát huy, mà còn thẳng thắn nhận diện các yếu kém còn tồn tại. Những hạn chế này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các giải pháp trong chương tiếp theo, hướng tới mục tiêu cuối cùng là cải thiện năng lực cạnh tranh của bệnh viện và gia tăng sự hài lòng của người bệnh. Việc phân tích kỹ lưỡng này là nền tảng cho một hệ thống quản lý y tế hiệu quả và đáp ứng nhu cầu thực tế.

2.1. Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân qua mô hình SERVPERF

Luận văn đã tiến hành đo lường chất lượng dịch vụ thông qua 5 thành phần của mô hình SERVPERF. Kết quả cho thấy các yếu tố như "Phương tiện hữu hình" (cơ sở vật chất, trang thiết bị) và "Năng lực phục vụ" (trình độ chuyên môn của y bác sĩ) được đánh giá tương đối tốt. Tuy nhiên, các yếu tố thuộc về quy trình và tương tác con người như "Mức độ đáp ứng" (sự nhanh chóng, sẵn sàng giúp đỡ), "Sự tin cậy" (thực hiện đúng cam kết), và đặc biệt là "Sự đồng cảm" (quan tâm, thấu hiểu) lại bộc lộ nhiều hạn chế. Những phát hiện này cho thấy, bên cạnh đầu tư vào máy móc hiện đại, việc cải thiện kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ trong chăm sóc khách hàng bệnh viện là vô cùng quan trọng. Đây là những khía cạnh trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm và cảm nhận của người bệnh.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ y tế tại bệnh viện

Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự gia tăng nhanh chóng số lượng bệnh nhân gây áp lực lớn lên hệ thống, dẫn đến tình trạng quá tải và thời gian chờ đợi kéo dài. Về chủ quan, kinh nghiệm quản lý của một bệnh viện còn non trẻ, quy trình làm việc chưa thực sự tối ưu, và một bộ phận nhân viên y tế chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng mềm là những rào cản chính. Luận văn cũng đề cập đến sự thiếu đồng bộ trong việc áp dụng các công cụ quản lý chất lượng toàn diện (TQM), dẫn đến việc các nỗ lực cải tiến còn mang tính rời rạc, chưa tạo ra được sự thay đổi đột phá và bền vững trong toàn hệ thống.

III. Phương pháp cải tiến cơ sở vật chất và đảm bảo an toàn y tế

Từ những hạn chế được phát hiện, luận văn đề xuất nhóm giải pháp đầu tiên tập trung vào hai khía cạnh nền tảng: hoàn thiện cơ sở vật chất và đặt an toàn người bệnh lên hàng đầu. Đây là những yếu tố "hữu hình" và cốt lõi, tạo ra sự tin tưởng ban đầu và môi trường khám chữa bệnh an tâm cho bệnh nhân. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc đề xuất mua sắm trang thiết bị mới, mà còn nhấn mạnh việc quy hoạch, sắp xếp không gian hợp lý, đảm bảo vệ sinh, và xây dựng các quy trình phòng ngừa sự cố y khoa một cách nghiêm ngặt. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại phải đi đôi với việc xây dựng một văn hóa an toàn trong toàn bệnh viện. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, yếu tố an toàn càng phải được chú trọng đặc biệt, từ khâu kiểm soát nhiễm khuẩn đến quy trình phẫu thuật, cấp cứu. Nhóm giải pháp này thể hiện tầm nhìn chiến lược trong quản trị chất lượng bệnh viện, coi việc tạo ra một môi trường vật chất an toàn, tiện nghi là tiền đề cho mọi nỗ lực nâng cao chất lượng chuyên môn.

3.1. Hoàn thiện phương tiện hữu hình theo tiêu chuẩn y tế mới

Luận văn đề xuất một kế hoạch chi tiết để tiếp tục hoàn thiện cơ sở vật chất. Cụ thể, cần nâng cấp các khu vực phòng chờ, phòng bệnh để đảm bảo sự sạch sẽ, tiện nghi và giảm cảm giác ngột ngạt. Bảng 3.1 trong luận văn, "Chi phí trang bị cơ sở vật chất cho Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Quảng Ngãi", đã đưa ra các hạng mục đầu tư cụ thể. Ngoài ra, việc bổ sung các bảng chỉ dẫn rõ ràng, hiện đại hóa hệ thống lấy số tự động, và đảm bảo bãi giữ xe thuận tiện cũng là những cải tiến nhỏ nhưng có tác động lớn đến trải nghiệm của người bệnh. Đây là những yếu tố quan trọng trong chất lượng dịch vụ y tế mà bệnh nhân cảm nhận ngay từ khi bước chân vào bệnh viện.

3.2. Xây dựng quy trình đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh

An toàn người bệnh là ưu tiên số một. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phòng ngừa rủi ro. Các giải pháp cụ thể bao gồm: triển khai hệ thống báo cáo sự cố y khoa tự nguyện, tăng cường công tác kiểm soát nhiễm khuẩn, rà soát và chuẩn hóa quy trình sử dụng thuốc, đảm bảo an toàn phẫu thuật. Việc công khai, minh bạch trong xử lý các sự cố (nếu có) cũng là một cách để xây dựng lòng tin. An toàn người bệnh không chỉ là trách nhiệm của đội ngũ y tế mà còn cần sự tham gia của cả hệ thống quản lý y tế, từ việc xây dựng chính sách đến giám sát và cải tiến liên tục.

IV. Bí quyết quản trị nguồn nhân lực để nâng cao chất lượng dịch vụ

Con người là yếu tố trung tâm quyết định chất lượng dịch vụ. Nhận thức rõ điều này, luận văn dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp về quản trị nguồn nhân lực bệnh viện. Các giải pháp này không chỉ hướng đến việc nâng cao trình độ chuyên môn mà còn đặc biệt chú trọng đến việc rèn luyện y đức, thái độ phục vụ và kỹ năng giao tiếp. Một đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng giỏi về chuyên môn nhưng thiếu sự đồng cảm và kỹ năng chăm sóc khách hàng sẽ không thể mang lại sự hài lòng trọn vẹn. Do đó, việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có chính sách đãi ngộ hợp lý và chương trình đào tạo liên tục là chìa khóa để giữ chân nhân tài và thúc đẩy mỗi cá nhân cống hiến hết mình. Đầu tư vào con người chính là đầu tư bền vững nhất để nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, tạo dựng nên một thương hiệu bệnh viện uy tín và được người dân tin yêu. Các hoạt động này cần được tích hợp vào chiến lược quản lý chất lượng toàn diện (TQM) của bệnh viện.

4.1. Kế hoạch đào tạo và phát triển năng lực chuyên môn đội ngũ y tế

Để nâng cao năng lực phục vụ, luận văn đề xuất một lộ trình đào tạo bài bản. Bảng 3.2, "Đề xuất một số khóa tập huấn/đào tạo tại Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Quảng Ngãi", gợi ý các khóa học cần thiết như: cập nhật kiến thức chuyên khoa sản-nhi, kỹ năng sử dụng trang thiết bị mới, và đặc biệt là các khóa học về kỹ năng mềm. Những khóa học này bao gồm kỹ năng giao tiếp ứng xử với bệnh nhân, xử lý khủng hoảng, và làm việc nhóm. Việc đào tạo không chỉ dành cho bác sĩ, điều dưỡng mà cần mở rộng cho tất cả nhân viên tiếp xúc với bệnh nhân, từ bảo vệ, nhân viên hướng dẫn đến bộ phận hành chính, nhằm tạo ra một trải nghiệm đồng bộ và chuyên nghiệp.

4.2. Xây dựng văn hóa chăm sóc khách hàng bệnh viện chuyên nghiệp

Xây dựng văn hóa chăm sóc khách hàng bệnh viện đòi hỏi sự thay đổi từ nhận thức đến hành động của toàn thể cán bộ nhân viên. Luận văn đề xuất triển khai các chương trình thi đua khen thưởng dành cho cá nhân, khoa phòng có chỉ số hài lòng của người bệnh cao. Đồng thời, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn ứng xử và giao tiếp, xem đó là một phần trong tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc hàng năm. Lãnh đạo bệnh viện cần đi đầu, làm gương trong việc lắng nghe và tôn trọng ý kiến của bệnh nhân, tạo ra một môi trường nơi sự đồng cảm và thấu hiểu được đề cao, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế một cách thực chất.

V. Hướng dẫn cải tiến quy trình KCB tối ưu và công bằng cho bệnh nhân

Quy trình khám chữa bệnh (KCB) là "xương sống" của hoạt động bệnh viện, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian, chi phí và sự hài lòng của bệnh nhân. Luận văn đã chỉ ra những điểm nghẽn trong quy trình hiện tại và đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình khám chữa bệnh một cách toàn diện. Mục tiêu là rút ngắn thời gian chờ đợi, đơn giản hóa các thủ tục hành chính và đảm bảo sự công bằng, minh bạch cho mọi bệnh nhân. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, đặt lịch khám và trả kết quả được xem là giải pháp đột phá. Bên cạnh đó, việc tái cấu trúc, sắp xếp lại các khoa, phòng một cách khoa học cũng góp phần tối ưu hóa luồng di chuyển của bệnh nhân. Một quy trình KCB hiệu quả không chỉ nâng cao hiệu suất hoạt động mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian và công sức của người bệnh, một yếu tố quan trọng trong quản lý y tế hiện đại và xây dựng một bệnh viện thân thiện.

5.1. Mô hình quy trình KCB mới giảm thời gian chờ đợi

Luận văn đề xuất một mô hình quy trình KCB mới, được minh họa trong Hình 3.1. Điểm cốt lõi của mô hình này là áp dụng công nghệ để tối ưu hóa các bước. Bệnh nhân có thể đặt lịch khám trước qua điện thoại hoặc website, giúp giảm tải tại quầy tiếp đón. Quy trình thanh toán được đề xuất tích hợp nhiều phương thức (tiền mặt, thẻ, chuyển khoản) và có thể thực hiện tại nhiều điểm khác nhau thay vì tập trung một chỗ. Việc liên thông kết quả xét nghiệm giữa các khoa phòng bằng hệ thống phần mềm sẽ loại bỏ việc bệnh nhân phải di chuyển nhiều lần. Những cải tiến này giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi, một trong những nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng.

5.2. Giải pháp đảm bảo sự công bằng minh bạch trong dịch vụ y tế

Công bằng là một giá trị cốt lõi trong y đức. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo mọi bệnh nhân, không phân biệt đối tượng, đều được đối xử bình đẳng. Cụ thể, bệnh viện cần công khai và niêm yết rõ ràng bảng giá các dịch vụ, quy trình khám chữa bệnh, và quyền lợi của người bệnh. Việc khám bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt thứ tự đã đăng ký, trừ các trường hợp cấp cứu được ưu tiên theo quy định chuyên môn. Thiết lập đường dây nóng và hòm thư góp ý để tiếp nhận và xử lý kịp thời các phản ánh của bệnh nhân về thái độ phục vụ hay các vấn đề phát sinh cũng là một kênh giám sát hiệu quả, góp phần xây dựng một môi trường quản lý y tế minh bạch.

VI. Kết luận về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh bệnh viện

Luận văn "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Quảng Ngãi" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình không chỉ có giá trị lý luận khi hệ thống hóa các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Bằng việc phân tích khoa học thực trạng chất lượng dịch vụđánh giá sự hài lòng của bệnh nhân, luận văn đã cung cấp một bộ giải pháp toàn diện, khả thi, bao trùm từ cơ sở vật chất, con người đến quy trình vận hành. Các giải pháp này, nếu được áp dụng hiệu quả, sẽ là đòn bẩy giúp Bệnh viện Sản - Nhi Quảng Ngãi nâng cao rõ rệt năng lực cạnh tranh của bệnh viện. Đây không chỉ là câu chuyện của một bệnh viện, mà còn là một mô hình tham khảo quý báu cho các cơ sở y tế công lập khác trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh hiện nay, góp phần vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em nói riêng và sức khỏe cộng đồng nói chung.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Về mặt khoa học, luận văn đã áp dụng thành công mô hình SERVPERF vào bối cảnh cụ thể của một bệnh viện chuyên khoa tại Việt Nam, khẳng định tính hữu dụng của công cụ này trong lĩnh vực quản lý y tế. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã cung cấp cho ban lãnh đạo Bệnh viện Sản - Nhi Quảng Ngãi những bằng chứng cụ thể về điểm mạnh, điểm yếu và một lộ trình cải tiến rõ ràng. Các đề xuất không mang tính chung chung mà rất cụ thể, có khả năng ứng dụng cao, từ việc đầu tư trang thiết bị, tổ chức các khóa đào tạo, đến việc tái thiết kế quy trình khám chữa bệnh. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho việc xây dựng chiến lược phát triển dài hạn của bệnh viện.

6.2. Định hướng phát triển bền vững cho Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ngãi

Để phát triển bền vững, việc nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh không phải là một dự án ngắn hạn mà phải là một quá trình cải tiến liên tục. Luận văn gợi mở một định hướng phát triển lâu dài: bệnh viện cần xây dựng một hệ thống quản trị chất lượng bệnh viện theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Việc đo lường sự hài lòng của người bệnh cần được thực hiện định kỳ để kịp thời điều chỉnh. Hướng tới mục tiêu trở thành bệnh viện chuyên khoa hàng đầu khu vực, Bệnh viện Sản-Nhi Quảng Ngãi cần tiếp tục đầu tư song song vào công nghệ hiện đại và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, luôn đặt người bệnh làm trung tâm cho mọi hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện Chương 2: Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện tại Bệnh viện Sản ~ Nhi Quảng Ngãi Chương 3: Một số giải pháp giúp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện tại Bệnh viện Sản - Nhi Quảng Ngãi 6. Tống quan tình hình nghiên cứu Một số nghiên cứu vẻ chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện có thẻ kế đến như sau: Nguyễn Đăng Quang, Lê Van Huy (2013), Bai báo *Thang do chất lượng dịch vụ bệnh viện”, Tạp chí phát triển kinh tế số 278, trang 50-64 (2013). Nghiên cứu cung cắp thang đo chất lượng dịch vụ gồm § biến tiềm ân (1) quan tâm (2) hiệu quả (3) thông tin (4) Hiệu dụng (5) thích hợp và giúp tác giả có các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng sự hài lòng của người bệnh [8] Lê Nguyễn Đăng Khôi, Nguyễn Việt Thùy, Đỗ Hữu Nghị (2014), bài báo “Mô hình mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của bệnh nhân đối với dịch vụ y tế của các Bệnh viện tuyến quận huyện tại thành phố Cần Thơ”. Bài báo xác định mô hình mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của bệnh nhân đối với dịch vụ y tế của các bệnh viện tuyến quận huyện tại Thành phố Cần Thơ.

Nghiên cứu được thực hiện khảo sát với 200 bệnh nhân. Các phương pháp phân tích được sử dụng như cronbach's alpha, phân tích nhân tổ khám phá (EFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trong việc kiểm định mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của bệnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, chất lượng dịch vụ y tế được hình thành trên cơ sở các thành phần như “Thời gian khám chữa bệnh”, “Nhân viên khám chữa bệnh”, “Kết quả khám chữa bệnh”, “Chi phí khám chữa bệnh! “Năng lực phục vụ”. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, chất lượng dịch vụ tác động trực tiếp và cùng chiều đến sự hài lòng của bệnh nhân đối với dịch vụ y tế của các bệnh viện tuyến quận huyện tại Thành phố Cần Thơ [5] Lê Thu Thủy (2018), "Nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh của các bệnh viện Trung ương trên địa bàn Hà Nội”, Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị, Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án hệ thống hoá cơ sở lý luận về chất lượng DVYT, dịch vụ KCB, tiêu chí đánh giá chất lượng. và quản lý chất lượng dịch vụ KCB tại bệnh viện TW ở Hà Nội; phân tích thực trạng, những mặt tích cực, hạn chế cũng như các thách thức trong lĩnh vực cung cấp và quản lý chất lượng dịch vụ KCB ở một số bệnh viện TW tại Hà Nội; từ đó đề xuất một số quan điểm và giải pháp cơ bản nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ KCB tại các bệnh viện TW ở Hà Nội, góp phần nâng tầm DVYT Việt Nam hội nhập với quốc tế [12] Như vậy, các công trình nghiên cứu trên đã nghiên cứu về lý thuyết cũng như thực tiễn, có cả định tính và định lượng nhằm mục đích tìm ra một thang đo chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Đa số các nghiên cứu đều sử dụng thang đo SERVPERF để đo lường chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Do đó, dé tai này, tác giả chỉ kế thừa và áp dung thang do SERVPERF cho tình huống cụ thể, do lường chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện sản nhỉ Quảng Ngãi.

Hơn nữa, tính đến thời điểm hiện tại, chưa có nghiên cứu nào được thực hiện về giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện sản nhỉ Quảng Ngãi. Do đó, đề tài nghiên cứu của tác giả là độc lập và không trùng lặp với các nghiên cứu đã công bố. CHUONG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ 1.

Khái niệm ‘Theo Gronroos (1990) (din theo Paul Lawrence Miner, 1998), dich vu *là một hoạt động hoặc là một chuỗi các hoạt ng ít nhiều có tính chất vô hình, nhưng không cần thiết, diễn ra trong các mói tương tác giữa khách hàng. và nhânn viên dịch vụ hoặc các nguồn lực vật chất hoặc hàng hóa hoặc các hệ thống cung ứng dịch vụ được cung cấp như là một giải pháp các vấn đề của khách hàng” [18] Theo Valarie và Mary (2000), dịch vụ là “những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho. khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng” [25] Theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, cũng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng [20] Nhu vay, dịch vụ là hoạt động có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người. Đặc điểm của dịch vụ là không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thé (hữu hình) như hàng hoá nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội b.

Đặc điỗm ~ Tính vô hình: Không giống như những sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được, hay không ngửi thấy được trước khi người ta mua chúng. Để giảm bớt mức độ không chắc chắn, người mu sẽ tìm kiếm các dấu hiệu hay bằng chứng về chất lượng dịch vụ. Họ sẽ suy diễn chất lượng từ địa điểm, trang thiết bị, con người, tài liệu, thông tin, biểu tượng, giá cả mà họ thấy [21]. Với lý do là vô hình nên công ty cảm thấy khó khăn trong việc nhận thức như thế nào về dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ.

Sản phẩm dịch vụ là vô hình nên khó có thể xác định được các đặc tính và các thông số kỹ thuật bằng định lượng và thông qua đó. tiêu chuẩn cho việc sản xuất nhằm đảm bảo chất lượng. - Tinh không đồng nhất: Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dich vụ. Theo đó việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức.

phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thưc hiện, lĩnh vực. phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ [21]. Việc đòi hỏi chất lượng đồng nhất từ đội ngũ nhân viên sẽ rất khó đảm bảo. Lý do là những gì công ty dự định phục vụ thì có thể hoàn toàn khác với những gì mà người tiêu dùng nhận được.

~ Tính không thể tách rời: Tính không thể tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. dịch ụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời. điều này không đúng với hàng hóa vật chất, phân phối qua nhiều khâu trung gian mua bán rồi sau đó mới tiêu dùng. Đối với sản phẩm hàng hóa khách hàng chỉ sử dụng ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra địch vụ.

Đối với địch vụ có hàm lượng lao động cao, ví dụ như chất lượng xảy ra trong quá trình chuyển giao dịch vụ thì chất lượng dịch vụ thể hiện trong quá trình tương tác của khách hàng và nhân viên cung cấp dịch vụ [26]. ~ Tính không thể cắt trữ: Khác với hàng hóa, dịch vụ không thê dự trữ. Cơ sở cung cấp dịch vụ vẫn tồn tại nhưng dịch vụ không tồn tại khi không có khách hàng. Tính không dự trữ được của dịch vụ có nghĩa dịch vụ không thể tồn trữ trong kho.

Nếu một dịch vụ không được sử dụng khi nó. đang có sẵn thì tiềm năng của dịch vụ sẽ bị lãng phí. Đặc tính này của dịch vụ có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng khi có yêu cầu dịch vụ không được đáp ứng kịp thời. Chất lượng dịch vụ & Khái niệm Chất lượng dịch vụ là một vấn đề mà nhiễu nhà quản lý quan tâm, nhất là trong thời đại kinh doanh hiện nay.

Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng dịch vụ nhưng nhìn chung, chất lượng dịch vụ được hiểu là những. gì mà khách hàng cảm nhận được. Mỗi khách hàng có nhận thức và nhu cầu khác nhau nên cảm nhận về chất lượng dịch vụ cũng khác nhau. Chất lượng dịch vụ thể hiện trong quá trình tương tác giữa khách hàng và người cung cấp dịch vụ [26] Chất lượng dịch vụ được đánh giá trong mối quan hệ giữa chất lượng hữu hình, chất lượng tương tác và chất lượng hình ảnh tô chức [21] ‘Chat lượng dịch vụ bao gồm chất lượng kỹ thuật (dịch vụ cung cấp cái #ì) và chất lượng chức năng (dịch vụ cung cấp như thế nào) [19] Chất lượng dịch vụ là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có của dịch vụ thoả mãn các nhu cầu, mong đợi của khách hàng và các bên có liên quan [21] Như vậy, chất lượng dịch vụ được hiểu là sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng về một sản phẩm/ dịch vụ của nhà cung cấp.

Đặc điễm của chất lượng dịch vụ Theo Lưu Văn Nghiêm [ó, tr.154-155], chất lượng dịch vụ có một số đặc điểm sau: - Tính vượt trội: Đối với khách hàng, dịch vụ có chất lượng là dich vụ thể hiện được tính vượt trội ưu việt của mình so với các sản phâm khác. vào tính ưu việt này, chất lượng dịch vụ trở thành lợi thế cạnh tranh của các nhà cung cấp dịch vụ. ~ Tính đặc trưng của sản phẩm: Đặc trưng vượt trội gồm các thuộc tính hữu hình và vô hình của sản phẩm dịch vụ. Nhờ đặc điểm này mà khách hàng.

có thể phân biệt được chất lượng dịch vụ của các doanh nghiệp với nhau. ~ Tính cung ứng: Chất lượng dịch vụ gắn liền từ giai đoạn chuẩn bị cho đến khi khách hàng sử dụng và cả khoảng thời gian sau khi dùng dịch vụ trong đó bao gồm cả quá trình cung ứng (chuyển giao dịch vụ cho khách hàng). Tiến trình này liên quan đến quy trình triển khai địch vụ, phong cách và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên. Tiến trình này nếu được vận hành hoàn hảo sẽ góp phần làm cho chất lượng dịch vụ tốt hơn, ngược lại nếu tiến trình này chưa hoàn thiện, chất lượng dịch vụ không thể nào tốt được.

Đây là những yếu tố nội tại bên trong nhà cung cấp dịch vụ, chính bản thân nhà cung. cấp dịch vụ phải nhận biết được các hạn chế để cải tiến, hoàn thiện nó đề tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ