Luận văn thạc sĩ: Sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại BIDV Phố Núi

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của cán bộ nhân viên ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng nhân viên BIDV

Bài viết này phân tích chi tiết đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của cán bộ nhân viên ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Phố Núi. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng nguồn nhân lực BIDV, một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng cho việc xây dựng chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiệu quả, không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn nâng cao năng suất lao động và lợi thế cạnh tranh. Trong bối cảnh ngành ngân hàng ngày càng cạnh tranh, việc đảm bảo sự hài lòng của nhân viên trở thành ưu tiên chiến lược. Luận văn của tác giả Phạm Thị Minh Hiền (2020) đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để xác định và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố. Các kết quả cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho ban lãnh đạo ngân hàng BIDV trong việc cải thiện chính sách nhân sự. Việc tập trung vào động lực làm việcmức độ gắn kết của nhân viên không chỉ giải quyết các vấn đề nội tại mà còn củng cố văn hóa doanh nghiệp tại BIDV, tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong công việc ngành ngân hàng

Sự hài lòng của nhân viên là trạng thái cảm xúc tích cực của người lao động đối với công việc và môi trường làm việc của họ. Trong lĩnh vực ngân hàng, một ngành dịch vụ đặc thù, thái độ của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Nhân viên hài lòng có xu hướng gắn bó lâu dài, nỗ lực hơn trong công việc và trở thành đại sứ thương hiệu cho tổ chức. Điều này giúp giảm tỷ lệ ý định nghỉ việc, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Hơn nữa, lòng trung thành của nhân viên cao sẽ tạo ra sự ổn định cho tổ chức, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh áp lực công việc ngành ngân hàng ngày càng gia tăng. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng là nhiệm vụ cốt lõi của công tác quản trị nguồn nhân lực hiện đại.

1.2. Tổng quan các lý thuyết nền tảng và mô hình nghiên cứu trước đây

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh điển về động lực và sự hài lòng như Thuyết nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg, và đặc biệt là các thang đo sự hài lòng trong công việc (JDI, MSQ). Cụ thể, mô hình Chỉ số Mô tả Công việc (JDI) của Smith và cộng sự (1969) xác định năm yếu tố cốt lõi: bản chất công việc, lương, cơ hội thăng tiến, sự giám sát, và đồng nghiệp. Tác giả luận văn đã kế thừa và điều chỉnh mô hình này, bổ sung thêm các yếu tố như phúc lợi và điều kiện làm việc để phù hợp với bối cảnh tại Việt Nam. Việc tham khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước giúp xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, bao gồm 7 nhân tố độc lập tác động đến sự hài lòng của nhân viên tại ngân hàng BIDV chi nhánh Phố Núi.

II. Thách thức giữ chân nhân tài tại ngân hàng BIDV Phố Núi

Đối mặt với môi trường cạnh tranh khốc liệt, ngân hàng BIDV chi nhánh Phố Núi gặp phải những thách thức không nhỏ trong việc duy trì và phát triển đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Thực trạng nguồn nhân lực BIDV tại chi nhánh cho thấy một số vấn đề đáng lo ngại. Theo phần mở đầu của luận văn, chi nhánh đã ghi nhận hiện tượng nhiều nhân viên xin nghỉ việc và thu nhập không tăng trong ba năm liên tiếp. Điều này đặt ra bài toán cấp thiết về việc làm thế nào để nâng cao sự hài lòng của nhân viên, từ đó giảm thiểu tỷ lệ ý định nghỉ việc. Áp lực công việc ngành ngân hàng là một trong những nguyên nhân chính, đòi hỏi nhân viên phải liên tục cập nhật kiến thức và đáp ứng các chỉ tiêu kinh doanh ngày càng cao. Nếu không có các chính sách nhân sự phù hợp để tạo động lực làm việc, nguy cơ chảy máu chất xám là rất lớn. Việc phân tích sâu các nguyên nhân gốc rễ gây ra sự không hài lòng sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra những giải pháp chiến lược và bền vững.

2.1. Áp lực công việc và nguy cơ gia tăng ý định nghỉ việc

Ngành ngân hàng vốn nổi tiếng với áp lực cao về chỉ tiêu, thời gian và trách nhiệm. Nhân viên thường xuyên phải đối mặt với khối lượng công việc lớn, yêu cầu độ chính xác tuyệt đối và rủi ro cao. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và làm giảm sự thỏa mãn công việc. Khi nhân viên cảm thấy công sức bỏ ra không được ghi nhận xứng đáng, hoặc môi trường làm việc không hỗ trợ, ý định nghỉ việc sẽ tăng cao. Đây là một tổn thất lớn cho doanh nghiệp, không chỉ về mặt tài chính mà còn cả về tri thức và kinh nghiệm tích lũy của nhân viên. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng tại các chi nhánh ở địa phương, nơi cơ hội phát triển có thể bị hạn chế hơn so với các trung tâm lớn.

2.2. Thực trạng về chính sách nhân sự và mức độ gắn kết nhân viên

Luận văn chỉ ra rằng, mặc dù là một ngân hàng lớn, các chính sách nhân sự tại chi nhánh Phố Núi có thể chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng của người lao động. Mức độ gắn kết của nhân viên phụ thuộc rất nhiều vào sự công bằng và minh bạch trong các chính sách đãi ngộ, đánh giá và thăng tiến. Nếu nhân viên cảm thấy chính sách lương thưởng và phúc lợi không tương xứng với đóng góp, hoặc cơ hội thăng tiến và đào tạo không rõ ràng, động lực làm việc của họ sẽ suy giảm. Việc thiếu gắn kết không chỉ làm giảm năng suất lao động mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa doanh nghiệp tại BIDV, tạo ra một môi trường làm việc thiếu hợp tác và kém hiệu quả.

III. Bí quyết tăng hài lòng qua lương thưởng và phúc lợi BIDV

Thu nhập và phúc lợi là hai trong số các yếu tố tác động đến sự thỏa mãn công việc mạnh mẽ nhất. Đây là những yếu tố mang tính nền tảng, đáp ứng các nhu cầu cơ bản của người lao động theo tháp nhu cầu của Maslow. Một chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh, công bằng và minh bạch không chỉ giúp thu hút nhân tài mà còn là công cụ hiệu quả để duy trì động lực làm việclòng trung thành của nhân viên. Theo nghiên cứu tại ngân hàng BIDV chi nhánh Phố Núi, thu nhập được xác định là một trong những nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng trong công việc. Tuy nhiên, để chính sách này thực sự hiệu quả, nó cần được xây dựng dựa trên hệ thống đánh giá hiệu suất rõ ràng, công nhận những đóng góp và nỗ lực của từng cá nhân. Bên cạnh lương, các chế độ phúc lợi đa dạng cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống và tinh thần cho nhân viên.

3.1. Phân tích tác động của chính sách lương thưởng cạnh tranh

Thu nhập không chỉ là phương tiện để trang trải cuộc sống mà còn là thước đo giá trị và sự công nhận của tổ chức đối với đóng góp của nhân viên. Một hệ thống lương thưởng được coi là hiệu quả khi nó đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường, công bằng trong nội bộ và gắn liền với hiệu suất công việc. Nghiên cứu cho thấy, nhân viên sẽ cảm thấy hài lòng hơn khi họ tin rằng mức lương mình nhận được là xứng đáng với công sức, kỹ năng và trách nhiệm. Việc trả lương mang tính cảm tính, thiếu cơ sở khoa học sẽ dẫn đến sự bất mãn, đặc biệt là với những nhân viên có năng lực và đóng góp nhiều. Do đó, ngân hàng BIDV cần thường xuyên rà soát và điều chỉnh thang bảng lương để bắt kịp với thị trường lao động.

3.2. Vai trò của các chế độ phúc lợi bổ sung đối với nhân viên

Phúc lợi là những lợi ích ngoài lương mà doanh nghiệp cung cấp cho nhân viên, ví dụ như bảo hiểm sức khỏe, các chương trình du lịch, hỗ trợ mua nhà, các hoạt động văn hóa thể thao. Theo luận văn, phúc lợi là một nhân tố quan trọng giúp gia tăng sự hài lòng của nhân viên. Các chương trình phúc lợi tốt thể hiện sự quan tâm của ban lãnh đạo đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động. Điều này giúp xây dựng mức độ gắn kết của nhân viên với tổ chức, khiến họ cảm thấy mình là một phần quan trọng của doanh nghiệp và sẵn sàng cống hiến lâu dài. Đặc biệt trong môi trường làm việc ngân hàng đầy áp lực, các chính sách phúc lợi càng trở nên có ý nghĩa.

IV. Phương pháp cải thiện môi trường làm việc và cơ hội đào tạo

Ngoài các yếu tố tài chính, môi trường làm việc ngân hàngcơ hội thăng tiến và đào tạo đóng vai trò quyết định đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên. Một môi trường làm việc an toàn, thoải mái, được trang bị đầy đủ công cụ và công nghệ hiện đại sẽ giúp nhân viên hoàn thành công việc hiệu quả hơn. Nghiên cứu tại ngân hàng BIDV chi nhánh Phố Núi đã xác nhận rằng điều kiện làm việc và cơ hội đào tạo, thăng tiến là hai nhân tố có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng chung. Người lao động, đặc biệt là thế hệ trẻ, luôn mong muốn được phát triển bản thân, học hỏi những kỹ năng mới và có một lộ trình sự nghiệp rõ ràng. Do đó, việc đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên môn và tạo ra những cơ hội thăng tiến công bằng là một chiến lược quản trị nguồn nhân lực thông minh, giúp nâng cao năng lực đội ngũ và giữ chân những nhân viên tiềm năng.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và hỗ trợ

Môi trường làm việc ngân hàng bao gồm các yếu tố vật chất như không gian, trang thiết bị, và cả các yếu tố phi vật chất như văn hóa doanh nghiệp tại BIDV. Một môi trường làm việc lý tưởng cần đảm bảo an toàn, tiện nghi và khuyến khích sự hợp tác. Nhân viên cần được cung cấp đầy đủ các công cụ cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa cởi mở, nơi mọi người sẵn sàng chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau và các ý kiến đóng góp được tôn trọng sẽ tạo ra một không khí làm việc tích cực, giảm bớt áp lực công việc ngành ngân hàng và thúc đẩy sự sáng tạo.

4.2. Tầm quan trọng của cơ hội thăng tiến và các chương trình đào tạo

Cơ hội thăng tiến và đào tạo là yếu tố đáp ứng nhu cầu phát triển và tự khẳng định bản thân của người lao động. Khi nhân viên thấy rằng tổ chức đầu tư vào sự phát triển của họ và có một con đường sự nghiệp rõ ràng, họ sẽ có thêm động lực làm việc và cam kết gắn bó lâu dài. Các chương trình đào tạo không chỉ giúp nâng cao kỹ năng nghiệp vụ mà còn cho thấy sự quan tâm của doanh nghiệp. Một lộ trình thăng tiến minh bạch, dựa trên năng lực và kết quả công việc, sẽ tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích mọi người không ngừng nỗ lực. Theo hàm ý chính sách của luận văn, đây là một trong những vấn đề cần được chi nhánh Phố Núi đặc biệt quan tâm cải thiện.

V. Cách xây dựng quan hệ tích cực với cấp trên và đồng nghiệp

Mối quan hệ xã hội tại nơi làm việc là một trong các yếu tố tác động đến sự thỏa mãn công việc không thể bỏ qua. Phần lớn thời gian trong ngày của một nhân viên là tương tác với cấp trên và đồng nghiệp. Do đó, chất lượng của những mối quan hệ này ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần và sự hài lòng trong công việc. Luận văn thực hiện tại ngân hàng BIDV chi nhánh Phố Núi đã khẳng định rằng cả hai nhân tố quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp đều có tác động tích cực đến sự hài lòng chung. Một người quản lý có năng lực, biết lắng nghe, hỗ trợ và đối xử công bằng sẽ tạo ra niềm tin và sự tôn trọng từ cấp dưới. Tương tự, một tập thể đồng nghiệp thân thiện, hợp tác và sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau sẽ tạo ra một môi trường làm việc ngân hàng thoải mái, giúp giảm căng thẳng và nâng cao hiệu quả làm việc nhóm. Xây dựng mối quan hệ tích cực đòi hỏi nỗ lực từ cả phía cá nhân và tổ chức.

5.1. Ảnh hưởng từ phong cách lãnh đạo và sự hỗ trợ của cấp trên

Mối quan hệ với cấp trên là yếu tố then chốt. Người quản lý trực tiếp không chỉ giao việc và giám sát mà còn là người truyền cảm hứng, hướng dẫn và hỗ trợ nhân viên phát triển. Một người lãnh đạo tốt cần có năng lực chuyên môn, kỹ năng quản lý và sự thấu cảm. Họ cần đối xử công bằng với tất cả nhân viên, ghi nhận kịp thời những đóng góp và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Khi nhân viên cảm thấy được cấp trên tin tưởng và hỗ trợ, họ sẽ tự tin hơn, dám chịu trách nhiệm và sẵn sàng đối mặt với thử thách, qua đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

5.2. Vai trò của tinh thần đồng đội và mối quan hệ đồng nghiệp

Quan hệ với đồng nghiệp tốt đẹp tạo ra một mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc tại nơi làm việc. Sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và giúp đỡ lẫn nhau không chỉ giúp giải quyết công việc nhanh chóng mà còn tạo ra một không khí vui vẻ, thân thiện. Ngược lại, một môi trường làm việc tồn tại xung đột, cạnh tranh không lành mạnh sẽ gây ra căng thẳng và làm giảm động lực làm việc. Tổ chức có thể thúc đẩy tinh thần đồng đội thông qua các hoạt động tập thể, xây dựng các quy trình làm việc nhóm hiệu quả và khuyến khích văn hóa giao tiếp cởi mở.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượngphân tích hồi quy SPSS, luận văn đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng nhằm nâng cao sự hài lòng trong công việc của cán bộ nhân viên ngân hàng BIDV chi nhánh Phố Núi. Nghiên cứu xác định 7 nhân tố có ảnh hưởng, bao gồm: Đặc điểm công việc, Điều kiện làm việc, Thu nhập, Phúc lợi, Đào tạo và thăng tiến, Quan hệ đồng nghiệp và Quan hệ cấp trên. Kết quả phân tích cho thấy tất cả các nhân tố này đều có tác động tích cực đến sự hài lòng. Từ đó, các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc cải thiện toàn diện các khía cạnh của công tác quản trị nguồn nhân lực. Việc áp dụng các đề xuất này không chỉ giúp chi nhánh Phố Núi giải quyết các vấn đề trước mắt như giảm tỷ lệ ý định nghỉ việc, mà còn góp phần xây dựng một nền tảng nhân sự vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai, nâng cao năng suất lao độngmức độ gắn kết của nhân viên.

6.1. Kết quả phân tích và các nhân tố ảnh hưởng chính

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát. Các kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) đều cho kết quả tốt. Kết quả phân tích hồi quy SPSS đã xác nhận mô hình nghiên cứu đề xuất là phù hợp và cho thấy mức độ tác động của từng nhân tố lên sự hài lòng của nhân viên. Cụ thể, các yếu tố như thu nhập, đào tạo và thăng tiến, và quan hệ với cấp trên thường có hệ số beta cao, cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của chúng. Đây là những bằng chứng khoa học cụ thể để ban lãnh đạo ngân hàng BIDV ưu tiên nguồn lực cho các giải pháp cải thiện phù hợp.

6.2. Đề xuất giải pháp quản trị nguồn nhân lực hiệu quả tại BIDV

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Về thu nhập và phúc lợi, cần xây dựng lại thang bảng lương theo hướng cạnh tranh và gắn với hiệu suất, đồng thời đa dạng hóa các gói phúc lợi. Về đào tạo và thăng tiến, cần xây dựng lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí và tổ chức các khóa đào tạo thiết thực. Về mối quan hệ, cần nâng cao kỹ năng quản lý cho đội ngũ lãnh đạo cấp trung và tổ chức các hoạt động xây dựng đội ngũ để tăng cường sự gắn kết. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn, giúp nâng cao lòng trung thành của nhân viên và cải thiện văn hóa doanh nghiệp tại BIDV.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của cán bộ nhân viên ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phố núi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về sự hài lòng trong công việc. Thiết kế mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu Chương 4. Kết luận và hàm ý chính sách Kết luận 10 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SU HAI LONG TRONG CONG VIỆC 1.

KHÁI NIỆM VỀ SỰ HÀI LÒNG TRONG CÔNG VIỆC Sự hài lòng trong công việc là một khái niệm chưa được thống nhất của các nhà nghiên cứu xuất phát từ góc nhìn khác nhau, các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Kusku (2003) cho rằng sự hài lòng công việc phản ánh nhu cầu và mong muốn cá nhân đước đáp ứng và mức độ cảm nhận của các người lao động về công việc của họ. Định nghĩa này xuất phát từ lý thuyết thang đo nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng người lao động hài lòng khi đáp ứng các nhu cầu từ thấp lên cao. Wright and Kim (2004) cũng cho rằng sự hải lòng công việc là sự phủ hợp giữa những gì người lao động mong muốn từ công việc và những gì họ cảm nhận được từ công việc.

Một số nhà nghiên cứu khác cho rằng sự hài lòng. công việc là trạng thái cảm xúc tích cực của người lao động với công việc thể hiện quả hành vi, niềm tin của họ (Vroom, 1964; Locke, 1976; Quinn and Staines, 1979; Weiss et al, 1967). Một số nhà nghiên cứu khác cho rằng sự hài lòng công việc là sự hai long với các khía cạnh công việc khác nhau. Mức độ hài lòng với các khía cạnh công.

việc ảnh hưởng đến thái độ và nhân thức của người lao động mà tiêu biểu là nghiên cứu về chỉ số mô tả công việc (DI) của Smith et al. Trong nghiên cứu. của Smith et al sự hải lòng công việc được thể hiện qua năm nhóm nhân tố chính. là (1) công việc, (2) cơ hội thăng tiến, (3) lãnh đạo, (4) đồng nghiệp và (5) tiền lương/thu nhập.

Việc xem xét sự hài lòng dưới nhiều khía cạnh công việc của Smith cũng được thừa nhận của nhiều nhà nghiên cứu khác trong các nghiên cứu khác nhau (Spector, 1997; Trin Kim Dung, 2005; Luddy, 2005). Nhìn chung có hai xu hướng định nghĩa sự hài lòng công việc: (1) xem xét sự hài lòng công việc là một biến chung mang tính chất cảm xúc (tích cực và " tiêu cực) của người lao động tới công việc có thê ảnh hưởng đến niềm tin, hành vi của người lao động; (2) xem xét sự hài lòng công việc dưới nhiều khía cạnh công việc khác nhau. Trong nghiên cứu này sự hai long công việc được xem xét dưới cả các khía cạnh của công việc và sự hài lòng tổng thể của người lao động. với công việc nói chung.

CAC LY THUYET NEN TANG Nghiên cứu sự thỏa mãn công việc thường được các nhà nghiên cứu gắn liền với các lý thuyết về động viên và sự thỏa mãn công việc. Sau đây là tóm tắt một số lý thuyết đáng lưu ý. Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) Theo Maslow cá nhân sẵn sàng hành động theo cấp bậc nhu cầu tăng dân. Theo thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow con người đều có năm loại nhu cầu như sau: Cấp độ 1: Nhu cầu cơ bản/sinh lý bao gồm các nhu cẩu vẻ ăn, uống, nhà ở thỏa mãn sinh lý, nhu cầu vật chất khác.

Cấp độ 2: Nhu cầu an toàn là nhu cầu về an ninh và được bảo vệ khỏi những tổn tại vat chất va tinh tần cũng như đảm bảo các nhu cầu vật chất tiếp tục được thỏa mãn. Cấp độ 3: Nhu cầu xã hội là các nhu cầu về tình cảm, sự chấp nhận và tính bằng hữu. Cấp độ 4: Nhu cầu được tôn trọng là các yếu tố được tôn trọng từ bên trong. như tự trọng, quyền tự chủ, những thành tựu và các yếu tố tôn trọng từ bên ngoài như địa vị, sự công nhận.

Cấp độ 5: Nhu cầu tự khẳng định là việc phát huy, đạt được những cái mình có thể và sự thỏa mãn về bản thân; nhu cầu giúp họ tự hoàn thiện bản thân. Năm cấp độ nhu cầu của con người này được miêu tả thành hai nhóm là nhu cầu cấp thấp ( độ 1 và 2) và nhu cầu cấp cao (cấp 3, 4 và 5). 12 nhau giữa hai hai nhóm này là dựa trên giả thuyết cho rằng nhu cầu cấp cao. thường được thỏa mãn từ bên trong, trong khi các nhu cầu cấp thấp phần lớn được thỏa mãn từ bên ngoài.

Thuyết nhu cầu của Maslow được công nhận rộng. rãi và được áp dụng trong thực tế suốt các thập niên 1960 đến 1970 (Robins et al, 2002). Điểm yếu của lý thuyết Maslow là không đưa ra được các bằng chứng. thực nghiệm cho lý thuyết và một số nghiên cứu đề xác nhận giá trị của nó cũng.

không thành công (Robins et al, 2002). Tháp nhu cầu của Maslow (Maslow, 1943) Đây là lý thuyết về nhu cầu của con người và nó được xem xét và ứng dụng. trong nghiên cứu này vì chỉ khi nào các nhu cầu của người lao động được đáp ứng thì họ mới có thể có sự thỏa mãn trong công việc. Các nhu cầu trong lý thuyết này đều được đề cập dưới dạng các biến khác nhau.

Ví dụ như sự thỏa mãn về nhu cầu sinh lý và an toàn có thể được thể hiện ở các biến đo lường sự thỏa mãn về thu nhập và phúc lợi. Tương tự, sự thỏa mãn về nhu cầu xã hội và tự trọng được thể hiện ở các biến thể hiện sự thỏa mãn về mồi quan hệ với cấp trên và với đồng nghiệp cũng như biến thể hiện quyền tự chủ nhất định trong thực hiện công việc 3 1. Thuyết ERG của Alderfer (1969) Nhìn chung lý thuyết này giống như thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow, tuy nhiên có t số khác biệt như sau: thứ nhất, số lượng nhu cầu được rút gọn còn ba thay vì năm, đó là nhu cầu tồn tại (existence need), nhu cầu liên đới (relatedness need) và nhu cầu phát triển (growth need); thứ hai, khác với Maslow, Alderfer cho rằng, có thể có nhiều nhu cầu xuất hiện trong cùng một thời điểm (Maslow cho rằng chỉ có một nhu cầu xuất hiện ở một thời điểm nhất định); thứ. ba, là yếu tố bù đắp giữa các nhu cầu, một nhu cầu không được đáp ứng có thể được bù đắp bởi nhu cầu khác (Kreitner & Kinicki, 2007).

Ví dụ: một người lao động không được đáp ứng nhu cầu về thu nhập nhưng có thể được bù đắp bởi môi trường làm việc tốt, công việc phù hợp, cơ hội được đào tạo thăng tiến, v.) trong khi Maslow thì không thừa nhận điều đó. Thuyết nhu cầu của MeClelland's (1988) David Me. Clelland cho rằng “con người có ba như câu cơ bản là: như cầu thành tựu, như câu liên minh và nhu câu quyễn lực”. Trong đó: Nhu cầu thành tựu Người có nhu cầu thành tựu cao là người luôn theo đuổi việc giải quyết công việc tốt hơn.

Họ muốn vượt qua các khó khăn, trở ngại. Họ muốn cảm thấy rằng thành công hay thất bại của họ là do kết quả của những hành động của họ. Điều này có nghĩa là họ thích các công việc mang tính thách thức. Những người có nhu cầu thành tựu cao được động viên làm việc tốt hơn.

Đặc tính chung của những người có nhu cầu thành tựu cao: ~ Lòng mong muốn thực hiện các trách nhiệm cá nhân. Xu hướng đặt ra các mục tiêu cao cho chính họ. ~ Nhu cầu cao về sự phản hồi cụ thể, ngay lập tức. ~ Nhanh chóng, sớm làm chủ công việc của họ.

14 Nhu cầu liên minh Cũng giống như nhu cầu xã hội của A. Maslow, đó là được chấp nhận những mỗi quan hệ giao tiếp như lột liên minh, đồng nghiệp, đồng chí, bạn bẻ. Người lao động có nhu cầu này mạnh sẽ làm việc tốt những công việc tạo ra sự thân thiện và các quan hệ xã hội. "Nhu cầu quyền lực Là nhu cầu kiểm soát và ảnh hưởng đến người khác và môi trường làm việc.

Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng người có nhu cầu quyền lực mạnh và nhu cầu thành tựu có xu hướng trở thành các nhà quản trị. Một số người còn cho. rằng nhà quản trị thành công là người có nhu cầu quyền lực mạnh nhất, kế đến là nhu cầu thành tựu và sau cùng là nhu cầu cần liên minh. Thuyết công bằng của J.Stacey Adams cho rằng người lao động có xu hướng đánh giá sự công bằng bằng cách so sánh công sức họ bỏ ra so với những thứ họ nhận được cũng, như so sánh tỷ lệ đó của họ với tỷ lệ đó của những đồng nghiệp trong doanh nghiệp.

Nếu kết quả của sự so sánh đó là sự ngang bằng nhau tức công bằng thì họ sẽ tiếp tục duy trì nỗ lực và hiệu suất làm việc của mình. Nếu thù lao nhận được vượt quá mong đợi của họ, họ sẽ có xu hướng gia tăng công sức của họ trong công việc, ngược lại nếu thù lao họ nhận được thấp hơn so với đóng góp của họ, họ sẽ có xu hướng giảm bớt nỗ lực hoặc tìm các giải pháp khác như vắng mặt trong giờ làm việc hoặc thôi việc Lý thuyết này cũng có thể được xem xét ở góc độ đẻ tài này. Một người lao. động không thể có được sự thỏa mãn nếu họ nhận ra rằng mình bị đối xử không.

công bằng từ vấn đề lương bồng, cơ hội đảo tạo thăng tiến đến sự hỗ trợ từ cấp trên 1. Lý thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) Vroom cho rằng hành vi và động cơ làm việc của con người không nhất 15 thiết được quyết định bởi hiện thực mà nó được quyết định bởi nhận thức của con người về những kỳ vọng của họ trong tương lai. Khác với Maslow và Herzberg, Vroom không tập trung vào nhu cầu của con người mà tập trung vào. Lý thuyết này xoay quanh ba khái niệm cơ bản (Kreitner & Kinicki, 2007) hay ba méi quan hệ (Robbins, 2002): - Expectancy (ky vọng): là niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả tốt.

Khái niệm này được thể hiện thông qua mối quan hệ giữa nỗ lực (effort) và kết qua (performance) ~_ Instrumentality (tính chất công cụ): là niềm tin rằng kết quả tốt sẽ dẫn đến phần thưởng xứng đáng. Khái niệm này được thể hiện qua mồi quan hệ giữa két qua (performance) va phan thuéng (outcome/rewards). - Valence (hóa trị): là mức độ quan trọng của phẩn thưởng đối với người thực hiện công việc. Khái niệm này được thể hiện thông qua mỗi quan hệ giữa phần thưởng (rewards) và mục tiêu cá nhan (personal goals).

'Vroom cho rằng người người lao động chỉ được động viên khi nhận thức của họ về cả ba khái niệm hay ba mối quan hệ trên là tích cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ