Luận văn thạc sĩ quan niệm về thân qua phát ngôn của các nhân vật nữ trong truyền ký mạn lục nhìn từ lý thuyết diễn ngôn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quan niệm về thân qua phát ngôn của các nhân vật nữ trong truyền ký mạn lục nhìn từ lý thuyết diễn, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

126
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Những vấn đề lí luận và thực tiễn liên quan đến đề tài

Chương này tập trung vào việc xác định khái niệm diễn ngôn và các mã cơ bản của nó trong việc tiếp cận tác phẩm văn học. Diễn ngôn không chỉ là một công cụ ngôn ngữ mà còn là một phương pháp nghiên cứu có giá trị trong việc phân tích các tác phẩm văn học. Khái niệm này giúp làm rõ cách thức mà các nhân vật trong Truyền kỳ mạn lục thể hiện quan niệm về thân qua lời nói của họ. Đặc biệt, chương này cũng đề cập đến các mã hệ tư tưởng và mã thể loại, từ đó tạo ra một bối cảnh lý thuyết vững chắc cho việc phân tích các nhân vật nữ trong tác phẩm. Những mã này không chỉ phản ánh quan niệm văn hóa mà còn thể hiện sự tương tác giữa các nhân vật và xã hội mà họ sống. Việc hiểu rõ các mã này sẽ giúp người đọc nhận diện được những thông điệp sâu sắc mà tác giả muốn truyền tải.

1.1. Khái niệm diễn ngôn

Khái niệm diễn ngôn được định nghĩa là một hình thức trao đổi thông tin, phản ánh mối quan hệ giữa ngôn ngữ và thực tế xã hội. Trong văn học, diễn ngôn không chỉ đơn thuần là lời nói mà còn là cách thức mà các nhân vật thể hiện bản thân và quan điểm của họ về thế giới xung quanh. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phân tích các nhân vật nữ trong Truyền kỳ mạn lục, nơi mà mỗi phát ngôn đều mang một ý nghĩa sâu sắc về thân và vị trí của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Các nhân vật không chỉ nói lên nhu cầu cá nhân mà còn phản ánh những quan niệm xã hội về tình yêu, hạnh phúc và số phận. Sự đa dạng trong cách thể hiện diễn ngôn của các nhân vật cho thấy sự phong phú trong tư tưởng và cảm xúc của họ.

1.2. Đôi nét về quan niệm thân

Quan niệm về thân trong văn học trung đại Việt Nam thường bị chi phối bởi các giá trị đạo đức Nho giáo. Tuy nhiên, trong Truyền kỳ mạn lục, thân được thể hiện một cách đa dạng và phong phú hơn. Các nhân vật nữ không chỉ chấp nhận vai trò truyền thống mà còn thể hiện khát vọng cá nhân mạnh mẽ. Họ dám nói lên nhu cầu về tình yêu, hạnh phúc và cả những khát vọng bản năng. Điều này cho thấy một sự chuyển mình trong tư tưởng văn học, nơi mà thân không chỉ là một khái niệm vật chất mà còn là biểu tượng cho quyền sống và quyền yêu của người phụ nữ. Những phát ngôn của các nhân vật nữ trong tác phẩm không chỉ phản ánh quan niệm cá nhân mà còn là tiếng nói của một thế hệ đang tìm kiếm sự tự do và công bằng trong xã hội.

II. Quan niệm về thân qua phát ngôn của các nhân vật phụ nữ truyền thống

Chương này phân tích quan niệm về thân qua phát ngôn của các nhân vật nữ truyền thống trong Truyền kỳ mạn lục. Các nhân vật này thường thể hiện quan điểm về tình yêu và hạnh phúc gia đình theo cách thức Nho giáo, nhấn mạnh vào sự thủy chung và trách nhiệm. Những phát ngôn của họ không chỉ phản ánh nhu cầu cá nhân mà còn là sự tuân thủ các giá trị xã hội. Chẳng hạn, nhân vật Vũ Thị Thiết trong 'Chuyện người con gái Nam Xương' thể hiện sự hy sinh và lòng trung thành, điều này không chỉ là một biểu hiện của tình yêu mà còn là một cách khẳng định giá trị của thân trong mối quan hệ gia đình. Sự thể hiện này cho thấy rằng, mặc dù bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội, các nhân vật vẫn tìm cách khẳng định bản thân qua những phát ngôn của mình.

2.1. Quan niệm về thân qua phát ngôn về nhu cầu vật chất

Trong Truyền kỳ mạn lục, nhu cầu vật chất cũng được thể hiện qua phát ngôn của các nhân vật nữ. Họ không chỉ tìm kiếm tình yêu mà còn mong muốn có được một cuộc sống đầy đủ và hạnh phúc. Điều này thể hiện rõ qua nhân vật Nhị Khanh, người không chỉ yêu mà còn khao khát một cuộc sống ổn định và sung túc. Những phát ngôn của cô không chỉ đơn thuần là mong muốn cá nhân mà còn phản ánh một thực tế xã hội, nơi mà thân và vật chất có mối liên hệ chặt chẽ. Sự kết hợp giữa tình yêu và nhu cầu vật chất trong các phát ngôn của nhân vật cho thấy một cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, nơi mà họ phải đấu tranh để khẳng định giá trị của mình.

2.2. Quan niệm về thân qua phát ngôn về tình yêu chung thủy

Tình yêu chung thủy là một trong những giá trị cốt lõi trong quan niệm về thân của các nhân vật nữ trong Truyền kỳ mạn lục. Họ thường thể hiện sự trung thành và hy sinh vì tình yêu, điều này không chỉ là một phẩm chất cá nhân mà còn là một yêu cầu xã hội. Nhân vật Lệ Nương trong 'Chuyện Lệ Nương' thể hiện rõ điều này khi cô chấp nhận hy sinh bản thân vì tình yêu. Những phát ngôn của cô không chỉ thể hiện tình yêu mà còn là một cách khẳng định giá trị của thân trong mối quan hệ gia đình. Điều này cho thấy rằng, mặc dù bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội, các nhân vật vẫn tìm cách khẳng định bản thân qua những phát ngôn của mình.

III. Quan niệm về thân qua phát ngôn của các nhân vật phụ nữ phi truyền thống

Chương này tập trung vào việc phân tích quan niệm về thân qua phát ngôn của các nhân vật nữ phi truyền thống trong Truyền kỳ mạn lục. Những nhân vật này thường thể hiện quan điểm về tình yêu và hạnh phúc theo cách thức tự do hơn, không bị ràng buộc bởi các giá trị Nho giáo. Họ dám nói lên nhu cầu cá nhân và khát vọng tự do trong tình yêu. Nhân vật Giáng Hương trong 'Chuyện Từ Thức lấy vợ tiên' là một ví dụ điển hình cho sự phá cách này. Cô không chỉ tìm kiếm tình yêu mà còn khao khát một cuộc sống tự do và hạnh phúc. Những phát ngôn của cô thể hiện một cái nhìn mới mẻ về thân, nơi mà tình yêu không chỉ là trách nhiệm mà còn là quyền lợi cá nhân.

3.1. Quan niệm về thân qua phát ngôn về nhu cầu vật chất

Trong bối cảnh của Truyền kỳ mạn lục, nhu cầu vật chất cũng được thể hiện qua phát ngôn của các nhân vật nữ phi truyền thống. Họ không chỉ tìm kiếm tình yêu mà còn mong muốn có được một cuộc sống đầy đủ và sung túc. Điều này thể hiện rõ qua nhân vật Nhị Khanh, người không chỉ yêu mà còn khao khát một cuộc sống ổn định và sung túc. Những phát ngôn của cô không chỉ đơn thuần là mong muốn cá nhân mà còn phản ánh một thực tế xã hội, nơi mà thân và vật chất có mối liên hệ chặt chẽ. Sự kết hợp giữa tình yêu và nhu cầu vật chất trong các phát ngôn của nhân vật cho thấy một cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, nơi mà họ phải đấu tranh để khẳng định giá trị của mình.

3.2. Quan niệm về thân qua phát ngôn về tình yêu tự do

Tình yêu tự do là một trong những giá trị cốt lõi trong quan niệm về thân của các nhân vật nữ phi truyền thống trong Truyền kỳ mạn lục. Họ thường thể hiện sự khao khát tự do trong tình yêu, điều này không chỉ là một phẩm chất cá nhân mà còn là một yêu cầu xã hội. Nhân vật Giáng Hương trong 'Chuyện Từ Thức lấy vợ tiên' thể hiện rõ điều này khi cô chấp nhận hy sinh bản thân vì tình yêu. Những phát ngôn của cô không chỉ thể hiện tình yêu mà còn là một cách khẳng định giá trị của thân trong mối quan hệ gia đình. Điều này cho thấy rằng, mặc dù bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội, các nhân vật vẫn tìm cách khẳng định bản thân qua những phát ngôn của mình.

01/03/2025
Luận văn thạc sĩ quan niệm về thân qua phát ngôn của các nhân vật nữ trong truyền ký mạn lục nhìn từ lý thuyết diễn ngôn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Diễn ngôn và các mã cơ bản của diễn ngôn trong tiếp cận tác phẩm văn học 1. Khái niệm diễn ngôn Khái niệm diễn ngôn ra đời từ rất sớm và ngày càng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu của khoa học nhân văn và xã hội học. Diễn ngôn (với nghĩa từ nguyên là discourse) có bản chất là dạng thức trao đổi thông tin (communication), vận hành theo mối quan hệ logic từ đâu ra và hướng đến đâu (from.

Theo cách hiểu thông thường, đó là sự tiếp nhận qua lại giữa chủ thể truyền thông tin và đối tượng nhận thông tin của quá trình trao đổi. Khi trở thành thuật ngữ của ngôn ngữ học, diễn ngôn vẫn hàm chứa bản chất cơ bản của nghĩa từ nguyên, bao gồm quan hệ giữa chủ thể diễn ngôn, khách thể diễn ngôn và nội dung diễn ngôn. Từ thế kỉ XX, trong bối cảnh sự chuyển hướng mạnh mẽ của hệ lý thuyết, diễn ngôn đã được bổ sung thêm những hàm nghĩa mới, gắn liền với một mô hình nghiên cứu văn hóa văn học, trở thành một trong những thuật ngữ mang tính chất chìa khóa trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn. Theo bài viết "Ba cách tiếp cận khái niệm diễn ngôn" của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Minh [Nguồn trích dẫn: https://phebinhvanhoc.vn/ba- cach-tiep-can-khai-niem-dien-ngon/], nghĩa mới của diễn ngôn có cội nguồn sâu xa từ trong các trước tác của ba nhà tư tưởng lớn của thế kỉ XX: F.

Thứ nhất, đối với các nhà cấu trúc chủ nghĩa, diễn ngôn được hiểu là cấu trúc của ngôn ngữ/ lời nói, đó là những nguyên tắc tổ chức, sắp xếp ngôn từ trong hệ thống theo một quy luật riêng. Nét nghĩa này bắt nguồn từ trong cuốn giáo trình “Ngôn ngữ học đại cương” của Saussure, được sử dụng rộng 10 rãi trong thời cực thịnh của chủ nghĩa cấu trúc với tên tuổi của nhiều nhà nghiên cứu cấu trúc chủ nghĩa như: R.Barthes, Todorov, Gennette… Thứ hai, đối với nhà nghiên cứu M.Bakhtin, diễn ngôn được định nghĩa như là một loại lời nói thấm đẫm hệ tư tưởng. Hướng này xuất hiện khi Bakhtin thấy hạn chế của ngữ học Saussure, đồng thời cũng thấy hạn chế của các nhà lý luận thuộc phái hình thức chủ nghĩa: không thừa nhận mối quan hệ giữa văn học và ý thức hệ xã hội. Ông là người đề xuất hướng nghiên cứu “siêu ngôn ngữ học”, phản đối lối nghiên cứu ngôn từ tách khỏi đời sống xã hội và ý thức hệ.

Theo Bakhtin, diễn ngôn luôn thấm đẫm tư tưởng, cảm xúc, thái độ chủ quan của người nói, hay nói cách khác, nó luôn tồn tại dưới dạng kép: lời nói - hệ tư tưởng. Như vậy, diễn ngôn có bản chất là đối thoại. Trung tâm điểm của cách tiếp cận thứ ba về diễn ngôn là những tư tưởng của M. Theo ông, diễn ngôn vừa là công cụ, vừa là hệ quả của quyền lực.

Tri thức mà chúng ta có cũng là sản phẩm được tạo thành từ các diễn ngôn, đồng thời, là kết quả của những mâu thuẫn quyền lực. Tất cả những tư tưởng này của Foucault cho thấy ông chủ yếu đi sâu nghiên cứu những yếu tố chi phối việc kiến tạo và vận hành các diễn ngôn. Từ đó, trong bài viết "Ba cách tiếp cận khái niệm diễn ngôn", tác giả Nguyễn Thị Ngọc Minh kết luận: “Diễn ngôn có thể hiểu là cấu trúc của ngôn ngữ (lời nói), diễn ngôn là lời nói - tư tưởng hệ và diễn ngôn như là công cụ để kiến tạo tri thức và thực hành quyền lực. [Nguồn trích dẫn: https://phebinhvanhoc.vn/ba-cach-tiep-can-khai-niem-dien-ngon/] Theo luận án tiến sĩ “Sự chuyển đổi diễn ngôn lý luận, phê bình văn học Việt Nam từ thời kỳ đổi mới đến nay” của tác giả Trần Thị Ngọc Anh, quan niệm diễn ngôn được hiểu là “hệ thống siêu ngôn ngữ được hiện diện qua văn bản hoặc phi văn bản về một chủ đề nào đó trong đời sống như chính trị, quân sự, đạo đức, kinh tế, nghệ thuật, văn học… Mỗi chủ đề tạo thành một đơn vị diễn ngôn.

Tổng hòa các đơn vị diễn ngôn tạo thành hệ thống diễn ngôn trong xã hội. Hệ thống diễn ngôn này chịu sự tác động của cơ chế quyền 11 lực và trạng thái tri thức mà quy định thực tiễn phát ngôn của con người bằng những nguyên tắc căn bản trong dùng từ, diễn đạt, kiến tạo văn bản và kết hợp các hệ thuật ngữ của một giai đoạn lịch sử hoặc một thời đại. Diễn ngôn do đó chính là bản thể tư tưởng của con người trong thực tiễn luận bàn, diễn giải về các vấn đề trong đời sống cũng như học thuật một cách có chiến lược, tuân theo trật tự và mang tính liên văn bản” [1. Từ quan niệm trên của tác giả Trần Thị Ngọc Anh, có thể thấy khi được vận dụng vào nghiên cứu khoa học xã hội, việc vận hành diễn ngôn phụ thuộc vào yếu tố chủ quan của chủ thể: tư tưởng, thái độ, tài năng.

và các yếu tố khách quan: luật định xã hội, luật tục cộng đồng. Nó gắn liền trước hết với khái niệm ý thức hệ. Do đó, có thể hiểu một cách ngắn gọn: diễn ngôn bao hàm lời nói, tức là nó có tồn tại dưới dạng phát ngôn chủ quan của một cá nhân. Tuy nhiên, diễn ngôn lại phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp và có khả năng phát triển nâng tầm để trở thành tuyên ngôn cho một giai cấp nhất định, cho một thời đại cụ thể.

Một diễn ngôn được cho là phù hợp với thời đại khi nội dung của nó trùng khớp với tư tưởng chung của xã hội đương thời. Chính vì vậy, không nên chỉ xem xét diễn ngôn trên phương diện ngôn ngữ mà còn cần khai thác diễn ngôn như một công cụ để nghiên cứu các tác phẩm văn học. Các tác giả xây dựng hình tượng nhân vật trong tác phẩm thông qua việc miêu tả ngoại hình, hành động, tâm lý và lời thoại của nhân vật… Với nhiều tác phẩm văn học, lời thoại của nhân vật cũng chứa đựng những quan điểm, thái độ của tác giả, hay nói cách khác, xây dựng phát ngôn của nhân vật là cách thức để tác giả bộc lộ tư tưởng, thái độ về một vấn đề nào đó. Trên cơ sở tổng hợp những quan niệm khác nhau của các học giả khi nghiên cứu diễn ngôn trong lĩnh vực văn chương, có thể thấy trong nghiên cứu văn học có ít nhất hai mã chi phối việc tạo lập và vận hành các diễn ngôn: mã thể loại và mã hệ tư tưởng.

Trong khuôn khổ đề tài này, chúng tôi sử dụng lý thuyết diễn ngôn để nghiên cứu các phát ngôn (bao gồm có lời độc thoại, đối thoại và các sáng tác 12 thơ) của nhân vật, dựa trên mã thể loại truyền kì và mã hệ tư tưởng phong kiến. Tuy nhiên, cần xác định rõ rằng trong đề tài khoa học này, diễn ngôn không phải là một khái niệm của ngôn ngữ học mà nó là công cụ lý thuyết để nghiên cứu văn học. Chúng tôi sử dụng diễn ngôn như một phương tiện văn học để phân tích quan niệm về chữ “thân” qua các phát ngôn về tình yêu của một số nhân vật nữ trong tác phẩm. Khái niệm về mã và mã hệ tư tưởng, mã thể loại của lý thuyết diễn ngôn 1.

Khái niệm về mã Mã (code) là một khái niệm được sử dụng nhiều trong lĩnh vực ngôn ngữ học, công nghệ thông tin, kí hiệu học và nghiên cứu văn học. Theo nghĩa thông thường nhất, mã là nguyên tắc xác lập mối quan hệ giữa thông tin và kí hiệu. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, Saussure là người đầu tiên sử dụng khái niệm mã. Thứ nhất, mã có một vai trò rất quan trọng trong quá trình giao tiếp, bởi nhờ nó mà người nhận có thể hiểu được thông điệp của người gửi.

Vì thế, mã là yếu tố xác lập nên mối quan hệ giữa người phát và người nhận, giữa thông điệp và ý nghĩa thông điệp. Thứ hai, mã là một ngôn ngữ, bởi nó có những đơn vị và qui tắc tổ chức các đơn vị ấy thành một hệ thống, giúp truyền đạt thông tin. Hiểu như vậy, thì văn bản cũng có mã của nó, đó là hệ thống ngữ pháp chi phối việc tạo lập văn bản, là chìa khóa để giải mã thông điệp giữa người gửi và người nhận trong giao tiếp. Ngôn ngữ cũng được coi là một mã, vì nó là nguyên tắc xác lập quan hệ giữa thông tin và kí hiệu dạng lời nói hoặc chữ viết, phải nắm được những qui tắc của ngôn ngữ, người ta mới có thể giao tiếp.

Văn hóa, văn học đều có một hệ thống mã, mà dựa vào đó, người ta có thể tiếp cận được các tác phẩm và thích nghi với một nền văn hóa. Mã hệ tư tưởng Thuật ngữ hệ tư tưởng (ideology) có lịch sử tồn tại trên dưới hai trăm năm, từng là đối tượng bàn luận của khoa học luận (Tracy và các nhà bách khoa thư), triết học (Marx, Enghen), kí hiệu học (M.Barthes và 13 nhiều nhân vật khác). Các từ điển triết học hiện có đều cho rằng, Antoine Louis Claude Destutt de Tracy (1754 - 1836) - nhà triết học, chính trị học, kinh tế học người Pháp - là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ này vào năm 1801, trong tác phẩm nổi tiếng: “Cơ sở tư tưởng hệ”. Trong cách sử dụng của Tracy thời ấy thì hệ tư tưởng là khoa học về tư tưởng.

Tuy nhiên, hệ tư tưởng với nội hàm này chưa thực sự chính xác. Sau Tracy, vấn đề hệ tư tưởng trở thành đối tượng luận bàn của triết học và cách luận giải về phạm trù này thay đổi theo nhiều hướng (trong triết học của H.Tain, triết học Heghen) nhưng đáng chú ý hơn cả là những ý kiến của các nhà khoa học chủ nghĩa Mác. Những luận điểm cơ bản về hệ tư tưởng được Marx và Enghen trình bày trong Hệ tư tưởng Đức (1845 - 1846): hệ tư tưởng là tập hợp những tư tưởng và quan điểm dưới dạng lí thuyết, mang tính hệ thống, phản ánh quan hệ của các nhóm xã hội (tầng lớp, giai cấp) với thế giới hiện thực và quan hệ giữa các nhóm xã hội với nhau. Như vậy, hệ tư tưởng không phải là tư tưởng của cá nhân, cũng không bó hẹp chỉ là tư tưởng của một giai cấp, mà được hiểu theo nghĩa rộng, là tất cả những nền tảng tri thức, tâm lí, văn hóa.

chung cho một nhóm người nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Văn Thạc Sĩ: Quan Niệm Về Thân Qua Phát Ngôn Nhân Vật Nữ Trong Truyền Ký Mạn Lục Từ Lý Thuyết Diễn Ngôn là một nghiên cứu chuyên sâu về cách thức nhân vật nữ trong tác phẩm Truyền Kỳ Mạn Lục thể hiện quan niệm về thân thể thông qua diễn ngôn. Bằng việc áp dụng lý thuyết diễn ngôn, luận văn không chỉ làm rõ cách nhân vật nữ tự nhận thức và biểu đạt thân thể mà còn khám phá những lớp nghĩa văn hóa, xã hội ẩn chứa trong phát ngôn của họ. Điều này mang lại cho độc giả cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, thân thể và bối cảnh lịch sử, đồng thời gợi mở những hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực văn học và diễn ngôn.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu tương tự, hãy khám phá Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nhìn diễn ngôn thể loại để hiểu thêm về cách diễn ngôn được sử dụng trong thể loại hồi ký. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ tính đối thoại trong truyện ngắn nguyễn minh châu sau 1975 cung cấp góc nhìn về tính đối thoại trong văn học, một yếu tố quan trọng trong diễn ngôn. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ ngữ văn vị từ tình thái trong truyện kiều của nguyễn du sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ biểu đạt tình thái trong tác phẩm văn học cổ điển. Mỗi liên kết là cơ hội để mở rộng kiến thức và khám phá thêm những góc nhìn đa chiều trong lĩnh vực nghiên cứu văn học và diễn ngôn.