Luận văn Quản lý di tích lịch sử văn hóa huyện Đan Phượng - ĐH Văn hóa

Nghiên cứu toàn diện luận văn thạc sĩ về quản lý văn hóa di tích lịch sử tại huyện Đan Phượng, Hà Nội. Phân tích cơ chế quản lý và giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý Văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

181
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống di tích lịch sử văn hóa huyện Đan Phượng

Huyện Đan Phượng, nằm ở phía bắc thủ đô Hà Nội, là một vùng đất giàu di sản lịch sử và văn hóa. Theo thống kê của Phòng Văn hóa-Thể thao và Du lịch huyện, tổng số di tích đạt 142 đơn vị. Trong đó, 37 di tích được xếp hạng cấp quốc gia và 27 di tích cấp thành phố. Các di tích chủ yếu bao gồm di tích lịch sử (như di tích cách mạng, di tích lịch sử quân sự) và di tích kiến trúc nghệ thuật (như chùa, đền, đình). Di tích kiến trúc nghệ thuật thường gắn với tín ngưỡng, lễ hội và đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa cộng đồng. Di tích lịch sử phản ánh các giai đoạn lịch sử quan trọng, từ thời kỳ phong kiến đến cách mạng tháng Tám và kháng chiến chống Pháp. Hệ thống di tích này phản ánh tính đa dạng và phong phú của văn hóa địa phương, đồng thời là nguồn tài nguyên quý giá cho phát triển du lịch văn hóa và giáo dục lịch sử.

1.1. Phân loại và phân bố di tích theo loại hình

Hệ thống di tích ở Đan Phượng được phân loại thành hai nhóm chính: di tích lịch sử và di tích kiến trúc nghệ thuật. Di tích lịch sử bao gồm các địa điểm có giá trị về mặt lịch sử như di tích cách mạng (như chỗ ngụ của các lãnh tụ cách mạng) và di tích quân sự (như các cứ điểm chiến lược trong kháng chiến). Di tích kiến trúc nghệ thuật bao gồm các công trình tôn giáo như chùa Giác Hải (xếp hạng cấp quốc gia), chùa Phúc Xá, đền Bà Chúa Khương, và đình làng. Phân bố di tích tập trung chủ yếu ở các xã như Yên Sơn, Đan Trì, và Đan Phượng, nơi có mật độ di tích cao nhất. Các di tích này thường nằm gần trung tâm làng xã, gắn liền với đời sống tinh thần của cộng đồng.

1.2. Giá trị và tầm quan trọng của di tích

Các di tích ở Đan Phượng mang giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học và thẩm mỹ. Di tích lịch sử như di tích cách mạng và quân sự là bằng chứng về quá trình đấu tranh của dân tộc, trong khi di tích kiến trúc nghệ thuật thể hiện nghệ thuật kiến trúc truyền thống và tín ngưỡng dân gian. Chùa Giác Hải, ví dụ, không chỉ là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia mà còn là nơi tổ chức lễ hội Giác Hải hàng năm, phản ánh truyền thống văn hóa phi vật thể. Giá trị này không chỉ nằm ở mặt vật chất mà còn ở mặt tinh thần, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, do đô thị hóa và áp lực phát triển kinh tế, nhiều di tích đang gặp nguy cơ bị phá hủy hoặc biến dạng.

II. Phân tích vấn đề quản lý di tích lịch sử văn hóa hiện nay

Quản lý di tích ở Đan Phượng hiện gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, cơ sở hạ tầng bảo tồn còn hạn chế. Nhiều di tích không được đầu tư bảo trì thường xuyên, dẫn đến tình trạng xuống cấp. Thứ hai, nhận thức của cộng đồng về giá trị di tích còn thấp. Một số người dân không hiểu rõ tầm quan trọng của di tích, dẫn đến hành vi phá hoại hoặc sử dụng không đúng mục đích. Thứ ba, cơ chế quản lý chưa đồng bộ. Các bộ phận như Sở Văn hóa-Thể thao và Du lịch Hà Nội, Phòng Văn hóa huyện, và Ban Quản lý di tích xã hoạt động độc lập, thiếu phối hợp. Thứ tư, áp lực phát triển kinh tế gây nguy cơ thương mại hóa di tích. Một số di tích bị biến đổi để phục vụ du lịch hoặc kinh tế, làm mất đi giá trị lịch sử và văn hóa gốc. Cuối cùng, cơ sở pháp lý còn tồn tại một số hạn chế, như chưa xử lý tốt mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển.

2.1. Thách thức trong bảo tồn và phát huy giá trị

Bảo tồn di tích gặp khó khăn do nguồn kinh phí hạn hẹp. Các di tích cấp quốc gia và cấp thành phố thường được quan tâm hơn, trong khi di tích chưa xếp hạng dễ bị bỏ quên. Ngoài ra, sự thiếu hụt nhân lực chuyên môn trong quản lý và bảo trì cũng là một vấn đề. Các di tích kiến trúc nghệ thuật, đặc biệt là chùa và đền, thường gặp nguy cơ xuống cấp do thời tiết và thiếu bảo trì. Phát huy giá trị di tích cũng gặp khó khăn vì thiếu kế hoạch marketing và hoạt động giáo dục cộng đồng. Ví dụ, lễ hội Giác Hải thu hút đông đảo du khách, nhưng chưa được quảng bá hiệu quả, dẫn đến lưu lượng du khách không ổn định.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng quản lý không hiệu quả

Nguyên nhân chính là sự thiếu đồng bộ trong quản lý. Các cơ quan như Sở Văn hóa Hà Nội, Phòng Văn hóa huyện, và Ban Quản lý di tích xã hoạt động độc lập, thiếu phối hợp. Điều này dẫn đến tình trạng trùng lặp hoặc thiếu trách nhiệm trong quản lý. Ngoài ra, cơ chế khen thưởng và xử phạt vi phạm còn mờ nhạt, làm giảm hiệu quả trong việc bảo vệ di tích. Cộng đồng địa phương cũng thiếu nhận thức về giá trị di tích, dẫn đến hành vi phá hoại hoặc sử dụng không đúng mục đích. Cuối cùng, áp lực phát triển kinh tế khiến nhiều địa phương chọn phát triển du lịch thay vì bảo tồn di tích, dẫn đến tình trạng thương mại hóa di tích.

III. Giải pháp và phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý

Để cải thiện quản lý di tích, cần thực hiện một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, xây dựng hệ thống quản lý đồng bộ. Các cơ quan liên quan phải phối hợp chặt chẽ, từ trung ương đến địa phương. Thứ hai, đầu tư vào bảo trì và bảo tồn di tích. Cần có nguồn kinh phí ổn định và nhân lực chuyên môn để bảo trì các di tích, đặc biệt là di tích cấp quốc gia và cấp thành phố. Thứ ba, tăng cường giáo dục và tuyên truyền. Tổ chức các chương trình giáo dục về giá trị di tích cho cộng đồng, đồng thời quảng bá di tích thông qua các phương tiện truyền thông. Thứ tư, xây dựng kế hoạch phát triển du lịch bền vững. Du lịch phải được quản lý cẩn thận để tránh thương mại hóa di tích, đồng thời tạo nguồn thu cho bảo tồn. Cuối cùng, hoàn thiện cơ sở pháp lý và cơ chế khen thưởng xử phạt.

3.1. Cải thiện cơ chế quản lý và phối hợp giữa các cấp

Cần thiết lập một ban quản lý di tích liên cấp, bao gồm Sở Văn hóa Hà Nội, Phòng Văn hóa huyện, và Ban Quản lý di tích xã. Ban này sẽ chịu trách nhiệm phối hợp quản lý, phân công nhiệm vụ và kiểm tra thực hiện. Ngoài ra, cần xây dựng quy trình làm việc rõ ràng, từ việc xếp hạng di tích đến bảo trì và phát huy giá trị. Ví dụ, việc lập danh sách di tích cấp huyện và cấp xã cần được thực hiện đồng bộ, với sự tham gia của các chuyên gia và cộng đồng địa phương. Điều này sẽ giúp tránh tình trạng di tích bị bỏ quên hoặc quản lý không hiệu quả.

3.2. Đầu tư vào bảo tồn và phát triển du lịch bền vững

Đầu tư vào bảo trì di tích là yếu tố quan trọng. Cần có nguồn kinh phí từ ngân sách nhà nước và nguồn vốn xã hội hóa để bảo trì các di tích, đặc biệt là di tích cấp quốc gia. Ngoài ra, cần xây dựng kế hoạch bảo tồn dài hạn, bao gồm việc nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật bảo tồn hiện đại. Phát triển du lịch bền vững cũng là giải pháp hiệu quả. Du lịch phải được quản lý cẩn thận, tránh thương mại hóa di tích. Ví dụ, lễ hội Giác Hải cần được quảng bá rộng rãi và tổ chức với quy mô phù hợp, không làm ảnh hưởng đến di tích. Đồng thời, cần tạo ra các sản phẩm du lịch liên quan đến di tích, như tour du lịch văn hóa, để thu hút du khách mà không làm tổn hại đến di tích.

IV. Kết luận và ứng dụng trong thực tiễn quản lý

Quản lý di tích lịch sử văn hóa ở Đan Phượng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa các cấp quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Những thách thức như thiếu đồng bộ trong quản lý, nguồn kinh phí hạn hẹp, và áp lực phát triển kinh tế cần được giải quyết một cách triệt để. Giải pháp chính là cải thiện cơ chế quản lý, đầu tư vào bảo tồn, và phát triển du lịch bền vững. Những biện pháp này không chỉ giúp bảo tồn di tích mà còn tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Đặc biệt, việc giáo dục cộng đồng và quảng bá di tích sẽ giúp nâng cao nhận thức về giá trị di sản văn hóa. Kết luận, quản lý di tích ở Đan Phượng cần phải kết hợp giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo di sản văn hóa được bảo vệ và phát huy một cách hiệu quả.

4.1. Ứng dụng trong quản lý di tích tương lai

Trong tương lai, quản lý di tích ở Đan Phượng cần áp dụng mô hình quản lý đồng bộ, kết hợp giữa quản lý nhà nước và sự tham gia của cộng đồng. Cần xây dựng hệ thống thông tin quản lý di tích, bao gồm danh sách di tích, tình trạng bảo tồn, và kế hoạch phát triển. Ngoài ra, cần đầu tư vào đào tạo nhân lực chuyên môn và xây dựng cơ sở hạ tầng bảo tồn. Phát triển du lịch văn hóa bền vững cũng là một hướng đi quan trọng, giúp tạo ra nguồn thu cho bảo tồn di tích. Ví dụ, việc tổ chức các hoạt động du lịch liên quan đến di tích như tour tham quan, hội thảo, và lễ hội sẽ không chỉ thu hút du khách mà còn giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về giá trị di sản văn hóa.

4.2. Gợi ý cho các địa phương khác

Trải nghiệm quản lý di tích ở Đan Phượng có thể là một mô hình tham khảo cho các địa phương khác. Các địa phương cần xây dựng hệ thống quản lý đồng bộ, đầu tư vào bảo tồn, và phát triển du lịch bền vững. Ngoài ra, cần tăng cường giáo dục và tuyên truyền về giá trị di tích, đồng thời hoàn thiện cơ sở pháp lý và cơ chế khen thưởng xử phạt. Ví dụ, thành phố Hà Nội có thể áp dụng mô hình này để quản lý di tích trên toàn thành phố, từ các quận huyện đến các xã phường. Điều này sẽ giúp bảo tồn di sản văn hóa một cách hiệu quả và bền vững, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế và xã hội cho cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa quản lý di tích lịch sử văn hóa ở huyện đan phượng thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ DI TÍCH LỊCH SỬ VĂN HÓA, TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG DI TÍCH LỊCH SỬ VĂN HÓA Ở HUYỆN ĐAN PHƯỢNG 1. Cơ sở lý luận về quản lý di tích lịch sử văn hóa 1. Nghiên cứu một số khái niệm 1. Khái niệm di sản văn hóa Theo Luật Di sản văn hóa năm 2001 được sửa đổi, bổ sung năm 2009 thì DSVH bao gồm di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể, là sản phẩm tinh thần, vật chất có giá trị lịch sử văn hóa, khoa học, được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác ở nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.

Di sản văn hóa phi vật thể là sản phẩm tinh thần gắn với cộng đồng hoặc cá nhân, vật thể và không gian văn hóa liên quan; có giá trị lịch sử văn hóa, khoa học, thể hiện bản sắc của cộng đồng; không ngừng được tái tạo và được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng truyền miệng, truyền nghề, trình diễn và các hình thức khác. Di sản văn hóa vật thể là sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử văn hóa, khoa học, bao gồm di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia [25, tr. UNESCO chia di sản văn hóa thành hai loại: DSVH vật thể và DSVH phi vật thể (physical and nonphysicalcuture). DSVH vật thể bao gồm các di tích, công trình lịch sử, đền đài, cung điện, sách cổ, mẫu vật ở bảo tàng, công cụ sản xuất ở từng giai đoạn lịch sử, các di tích danh thắng.

DSVH phi vật thể bao gồm các loại hình văn học­nghệ thuật (âm nhạc, ca múa, sân khấu, ngôn ngữ, truyền thuyết, huyền thoại), các sinh hoạt và kinh nghiệm dân gian (lễ hội, nghi lễ, phong tục tập quán, y học dân tộc, nghệ thuật nấu ăn, bí quyết trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ). 16 Như vậy, di sản văn hóa chính là thành quả của quá trình đấu tranh dựng nước và giữ nước của các thế hệ người Việt Nam qua hàng nghìn năm lịch sử; phản ánh tiến trình phát triển, thành tựu và khả năng của chính dân tộc đó; là minh chứng sống động cho sự vận động, giao thoa và phát triển về mọi mặt của đời sống xã hội, đồng thời phản ánh những đặc trưng cơ bản để làm rõ sự khác nhau giữa dân tộc này với dân tộc khác, giữa quốc gia này với quốc gia khác trong những môi trường, cảnh quan cụ thể của không gian và thời gian. Khái niệm di tích lịch sử văn hóa Di tích lịch sử văn hóa là một thành tố quan trọng cấu thành nên DSVH. Khái niệm DT LSVH được đề cập ở nhiều văn bản khác nhau.

Ở văn bản quốc tế khái niệm về Di tích lịch sử văn hóa đã được nêu ra trong: Điều 1 Hiến chương Venice-Italia năm 1964 khái niệm di tích lịch sử không chỉ là một công trình kiến trúc đơn thuần mà cả khung cảnh đô thị hoặc nông thôn có chứng tích của một nền văn minh riêng, một phát triển có ý nghĩa hoặc một sự kiện lịch sử. Khái niệm này không chỉ áp dụng với những công trình nghệ thuật to lớn mà cả với những công trình khiêm tốn hơn vốn đã cùng với thời gian, thâu nạp được một ý nghĩa văn hóa [11, tr. Theo khái niệm nà, di tích không chủ hiểu đơn thuần/hay đơn chiếc như di tích chùa Thày, chùa Tây Phương, đình Tây Đằng mà còn cả những khung cảnh/di tích đô thị như đô thị phố Hiến, phố cổ Hội An, phố cổ Hà Nội. Khung cảnh nông thôn bao gồm các làng, bản cổ như làng cổ Đường Lâm, Sơn Tây, Hà Nội; bản Lác, Mai Châu, Hòa Bình.

Ngoài ra cũng cần chú ý đến các công trình khiêm tốn hơn/nhỏ hơn nhưng thời gian qua đi, các di tích đã trở nên quý hiếm và có giá trị. Ở văn bản quốc gia, khái niệm về DTLSVH đã được nêu trong Pháp lệnh số 14 LCT/HĐNN ngày 04 tháng 4 năm 1984 của Hội đồng Nhà nước về “Bảo vệ và sử dụng di tích lịch sử văn hóa và danh lam thắng cảnh” thì quy định: “DT LSVH là những công trình xây dựng, địa điểm, đồ vật, tài liệu và tác phẩm có giá trị lịch sử, khoa học, nghệ thuật cũng như có giá trị về văn 17 hóa khác hoặc có liên quan đến những sự kiện lịch sử, quá trình phát triển văn hóa, xã hội”. Khái niệm DTLSVH được nêu ra trong Luật Di sản văn hóa năm 2001 được sửa đổi, bổ sung năm 2009 DT LSVH là công trình xây dựng, địa điểm và các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia thuộc công trình, địa điểm đó, có giá trị lịch sử, văn hoá, khoa học [25, tr. Danh lam thắng cảnh là cảnh quan thiên nhiên hoặc địa điểm có sự kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên với công trình kiến trúc có giá trị lịch sử, thẩm mỹ, khoa học.

Nghị định số 98/2010/NĐ­CP ngày 21 tháng 9 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Di sản văn hóa quy định tại Điều 11 nêu rõ: “Di tích là các di tích lịch sử (di tích lưu niệm sự kiện, di tích lưu niệm danh nhân), di tích kiến trúc nghệ thuật, di tích khảo cổ, danh lam thắng cảnh” [25, tr. Trong nghị định khái niệm được nêu ra bao gồm 4 loại hình di tích khác nhau. Trong đó bao gồm: loại hình di tích lịch sử, di tích kiến trúc nghệ thuật, di tích khảo cổ và danh lam thắng cảnh. Từ các khái niệm trên đây cho thấy, DT LSVH là những nơi lưu giữ một giá trị văn hóa khảo cổ, những địa điểm ghi dấu tích về lịch sử dân tộc, những nơi diễn ra những sự kiện chính trị quan trọng, có ý nghĩa đối với lịch sử dân tộc, lịch sử địa phương, những địa điểm ghi dấu chiến công chống xâm lược, chống áp bức, những nơi có giá trị lưu niệm về nhân vật lịch sử, anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa, khoa học, những công trình kiến trúc nghệ thuật có giá trị.

Mỗi một DT LSVH đều mang một giá trị văn hoá, lịch sử nhất định, phản ánh một chặng đường lịch sử của cộng đồng dân cư, quá trình hình thành và phát triển xã hội qua mỗi thời đại. Nghị quyết Trung ương V, khoá VIII của Đảng cũng khẳng định: Văn hoá Việt Nam là thành quả hàng nghìn năm lao động, sáng tạo, đấu tranh kiên cường dựng nước và giữ nước của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là kết quả giao lưu và tiếp thu tinh hoa văn hoá của 18 nhiều nền văn minh thế giới để không ngừng hoàn thiện mình [2]. Tiêu chí để trở thành di tích lịch sử văn hóa Điều 28 Luật Di sản văn hóa quy định 1. Di tích lịch sử văn hóa phải có một trong các tiêu chí sau đây: a) Công trình xây dựng, địa điểm gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu trong quá trình dựng nước và giữ nước; b) Công trình xây dựng, địa điểm gắn với thân thế và sự nghiệp của anh hùng dân tộc, danh nhân của đất nước; c) Công trình xây dựng, địa điểm gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu của các thời kỳ cách mạng, kháng chiến; d) Địa điểm có giá trị tiêu biểu về khảo cổ; đ) Quần thể các công trình kiến trúc hoặc công trình kiến trúc đơn lẻ có giá trị tiêu biểu về kiến trúc, nghệ thuật của một hoặc nhiều giai đoạn lịch sử.

Danh lam thắng cảnh phải có một trong các tiêu chí sau đây: a) Cảnh quan thiên nhiên hoặc địa điểm có sự kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên với công trình kiến trúc có giá trị thẩm mỹ tiêu biểu; b) Khu vực thiên nhiên có giá trị khoa học về địa chất, địa mạo, địa lý, đa dạng sinh học, hệ sinh thái đặc thù hoặc khu vực thiên nhiên chứa đựng những dấu tích vật chất về các giai đoạn phát triển của trái đất. Các loại hình di tích Căn cứ Điều 11 Nghị định số 98/2010/NĐ­CP ngày 21/9/2010 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Di sản văn hóa và Luật sửa dổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản văn hóa, di tích được phân ra thành 04 loại hình, bao gồm: Một là, di tích khảo cổ học gồm những địa điểm khảo cổ có giá trị nổi bật, đánh dấu các giai đoạn phát triển của các văn hóa khảo cổ. Loại hình di tích khảo cổ có thể phân chia thành các loại di tích sau đây: 1/Loại di chỉ cư 19 trú; 2/Loại di chỉ mộ táng; 3/Loại di chỉ cư trú ­ mộ táng. Ngoài ra, còn có thể phân chia theo thời đại khảo cổ: 1/Loại di tích/di chỉ thời đại đồ Đá; 2/Loại di tích/di chỉ thời đại đồ Đồng; 3/Loại di tích/di chỉ thời đại đồ Sắt.

Hai là, loại hình di tích lịch sử bao gồm những công trình xây dựng, địa điểm ghi dấu sự kiện, mốc lịch sử quan trọng của dân tộc, của địa phương hoặc gắn với anh hùng dân tộc, danh nhân, nhà hoạt động chính trị, văn hóa, nghệ thuật, khoa học nổi tiếng có ảnh hưởng quan trọng đối với tiến trình lịch sử của dân tộc [25]. Loại hình di tích lịch sử có 03 loại di tích: 1/Loại di tích gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu trong quá trình dựng nước, giữ nước; 2/Loại di tích gắn với thân thế và sự nghiệp của anh hùng dân tộc, danh nhân đất nước; 3/Loại di tích gắn với sự kiện lịch sử tiêu biểu của các thời kỳ cách mạng. Ba là, loại hình di tích kiến trúc nghệ thuật bao gồm: công trình kiến trúc, nghệ thuật quần thể kiến trúc, tổng thể kiến trúc đô thị và địa điểm cư trú có giá trị tiêu biểu trong các giai đoạn phát triển kiến trúc, nghệ thuật Việt Nam [25]. Loại hình di tích kiến trúc nghệ thuật có thể chia ra các loại khác nhau, cụ thể được chia làm 06 loại: 1/Các đô thị đã hình thành trong lịch sử và các thành phần của chúng.

Các phế tích của các đô thị cổ, các phối hợp và tổng thể đô thị lớn thể hiện bộ mặt đô thị và các khu dân cư. 2/Di tích kiến trúc cư trú, gồm các ngôi nhà ở tại thành thị và nông thôn, các cung thất, dinh thự. 3/Di tích kiến trúc dân dụng như các công sở, các công trình văn hóa, các công trình phục vụ đời sống. 4/Di tích kiến trúc tôn giáo (đình, chùa, đền, miếu, nhà thờ.), lăng tẩm cũng có thể đưa vào loại hình này.

5/Di tích kiến trúc quân sự như: thành, lũy, hào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ