Luận văn thạc sĩ: Quản lý nguồn nhân lực tại Đại học Điện Lực (2015)

Luận văn thạc sĩ quản lý nguồn nhân lực tại Đại học Điện lực. Tìm hiểu các nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và giải pháp quản trị nhân sự hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan quản lý nhân lực ĐH Điện Lực

Luận văn thạc sĩ về Quản lý nguồn nhân lực tại Trường Đại học Điện Lực (EPU) của tác giả Nguyễn Thị Thúy (2015) là một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện hệ thống quản trị nhân sự trong một cơ sở giáo dục đại học đặc thù của ngành điện. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, giảng viên, coi con người là tài sản quý giá nhất quyết định sự thành công của tổ chức. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhân lực, khẳng định vai trò chiến lược của nguồn nhân lực trong việc thực hiện sứ mệnh đào tạo nhân lực chất lượng cao cho Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và toàn xã hội. Công tác quản lý nhân sự không chỉ là khoa học mà còn là nghệ thuật, đòi hỏi sự hài hòa giữa mục tiêu của tổ chức và nguyện vọng của người lao động. Luận văn nhấn mạnh rằng, để Trường Đại học Điện Lực phát triển bền vững, trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng đầu, việc đổi mới và hoàn thiện công tác quản trị nhân sự là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này bao gồm tất cả các khâu từ hoạch định nguồn nhân lực, tuyển dụng nhân sự, đào tạo và phát triển nhân viên, xây dựng chính sách đãi ngộ cho đến đánh giá hiệu suất công việc. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn hệ thống, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với đặc điểm của một đơn vị công lập đang trong quá trình chuyển đổi và phát triển mạnh mẽ.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực trong đơn vị công lập

Trong bối cảnh hiện nay, vai trò của nguồn nhân lực trong các đơn vị công lập như Trường Đại học Điện Lực ngày càng được khẳng định là yếu tố then chốt. Nguồn nhân lực không chỉ là lực lượng lao động mà còn là nguồn vốn trí tuệ, động lực chính cho sự sáng tạo và phát triển. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy (2015), sự thành công của một tổ chức phụ thuộc trực tiếp vào cách “quản lý con người”. Một hệ thống quản trị nhân sự EPU hiệu quả sẽ giúp thu hút, giữ chân và phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một trường đại học kỹ thuật hàng đầu, nơi chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học là thước đo uy tín và vị thế. Việc đầu tư vào con người, từ khâu tuyển chọn đến đào tạo và tạo môi trường làm việc tích cực, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp nhà trường thực hiện tốt sứ mệnh đào tạo và phục vụ xã hội.

1.2. Cơ sở lý luận về quản lý nhân lực trong giáo dục đại học

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về quản lý nhân lực, áp dụng vào môi trường đặc thù của giáo dục đại học. Quản lý nguồn nhân lực được định nghĩa là một quá trình toàn diện bao gồm: lập kế hoạch chiến lược, hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, phát triển, duy trì và tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động. Mục tiêu không chỉ nhằm đạt được hiệu quả hoạt động của tổ chức mà còn đáp ứng mục tiêu phát triển cá nhân của mỗi thành viên. Các lý thuyết được đề cập bao gồm các mô hình hoạch định, phương pháp tuyển chọn hiện đại, quy trình đào tạo và phát triển chuyên nghiệp, cùng các hệ thống đánh giá hiệu suất và chính sách đãi ngộ. Nền tảng lý luận này là kim chỉ nam giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường vĩ mô (chính sách nhà nước, thị trường lao động) đến môi trường vi mô (văn hóa tổ chức, chiến lược phát triển của trường), từ đó xây dựng các giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực một cách khoa học và thực tiễn.

II. Phân tích thực trạng quản lý nhân sự tại ĐH Điện Lực 2015

Phân tích thực trạng quản lý nhân sự tại Trường Đại học Điện Lực giai đoạn 2012-2014 cho thấy nhiều vấn đề tồn tại bên cạnh những kết quả đạt được. Luận văn của Nguyễn Thị Thúy (2015) chỉ ra rằng, dù số lượng nhân sự tăng đáng kể (từ 408 người năm 2012 lên 675 người năm 2014), cơ cấu và chất lượng đội ngũ vẫn còn nhiều bất cập. Một trong những thách thức lớn là tình trạng “già hóa” đội ngũ, với độ tuổi trung bình khá cao, gây khó khăn cho việc trẻ hóa và tiếp thu công nghệ mới. Về chất lượng, tỷ lệ cán bộ, giảng viên có học hàm, học vị cao (Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ) còn khiêm tốn so với tổng số, trong khi đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Cụ thể, năm 2014, trường chỉ có 8 Phó giáo sư (1.89%) và số lượng tiến sĩ không tăng trong giai đoạn này. Công tác hoạch định nguồn nhân lực chưa thực sự bài bản, dẫn đến việc tuyển dụng đôi khi mang tính chắp vá, chưa gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển dài hạn của nhà trường. Các hoạt động quản trị nhân sự khác như đào tạo và phát triển nhân viên hay chính sách đãi ngộ dù đã được quan tâm nhưng vẫn chưa đủ sức tạo động lực mạnh mẽ, dẫn đến hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực chưa cao. Những hạn chế này đòi hỏi nhà trường cần có những giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Thách thức về cơ cấu và chất lượng nhân lực chất lượng cao

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác quản trị nhân sự EPU là sự mất cân đối về cơ cấu và chất lượng đội ngũ. Dữ liệu từ luận văn cho thấy một nghịch lý: trong khi số lượng nhân sự tăng, chất lượng của nhân lực chất lượng cao lại chưa tương xứng. Tỷ lệ giảng viên có trình độ Thạc sĩ tăng nhanh (từ 33.0% năm 2012 lên 40% năm 2014), nhưng số lượng Tiến sĩ và Phó Giáo sư lại tăng rất chậm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực nghiên cứu khoa học và đào tạo sau đại học của trường. Bên cạnh đó, cơ cấu độ tuổi đang có xu hướng già hóa, tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt đội ngũ kế cận và giảm tính năng động, sáng tạo. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có chiến lược thu hút và phát triển nguồn nhân lực trẻ, có trình độ cao, đồng thời xây dựng quy hoạch cán bộ kế cận một cách khoa học.

2.2. Những hạn chế trong công tác hoạch định nguồn nhân lực

Công tác hoạch định nguồn nhân lực tại Trường Đại học Điện Lực được đánh giá là còn nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch nhân sự chưa thực sự xuất phát từ chiến lược phát triển tổng thể của nhà trường. Thay vào đó, hoạt động này thường mang tính đối phó với các nhu cầu trước mắt. Luận văn chỉ ra rằng nhà trường “chưa xây dựng được hệ thống quản lý nguồn nhân lực dẫn tới chưa cân bằng được nhu cầu và nguồn nhân lực hiện tại”. Hậu quả là công tác tuyển dụng thiếu tính dài hạn, chất lượng đầu vào chưa được kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến tình trạng lãng phí trong đào tạo lại và bố trí công việc không phù hợp. Để khắc phục, nhà trường cần xây dựng một quy trình hoạch định bài bản, dự báo chính xác nhu cầu nhân sự cả về số lượng và chất lượng, làm cơ sở cho các hoạt động tuyển dụng và phát triển sau này.

III. Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại EPU

Để nâng cao chất lượng đội ngũ, một trong những giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực trọng tâm là cải tổ công tác tuyển dụng nhân sự. Quá trình tuyển dụng không chỉ đơn thuần là lấp đầy các vị trí trống mà phải được xem là một hoạt động chiến lược nhằm thu hút và lựa chọn những cá nhân phù hợp nhất với văn hóa tổ chức và mục tiêu dài hạn của Trường Đại học Điện Lực. Luận văn đề xuất cần xây dựng một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp, bắt đầu từ việc phân tích công việc và xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí. Điều này giúp xác định rõ ràng các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cần có của ứng viên. Kênh tuyển mộ cần được đa dạng hóa, không chỉ giới hạn ở các kênh truyền thống mà cần mở rộng ra các mạng lưới học thuật, hội thảo chuyên ngành, và các nền tảng trực tuyến để tiếp cận được nguồn ứng viên chất lượng cao. Quá trình phỏng vấn và đánh giá cần áp dụng các phương pháp hiện đại như phỏng vấn theo năng lực (competency-based interview) hoặc các bài kiểm tra chuyên môn để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Việc đầu tư nghiêm túc vào khâu tuyển chọn ban đầu sẽ giúp giảm thiểu chi phí đào tạo lại, tăng cường sự gắn kết nhân viên và xây dựng một đội ngũ đồng bộ, vững mạnh cho sự phát triển của quản trị nhân sự EPU.

3.1. Tối ưu hóa quy trình tuyển mộ và sàng lọc ứng viên

Quy trình tuyển mộ và sàng lọc cần được hệ thống hóa và chuyên nghiệp hóa. Thay vì chờ đợi bị động, phòng tổ chức cán bộ cần chủ động tìm kiếm ứng viên tiềm năng thông qua các kênh đa dạng. Luận văn gợi ý các phương pháp như quảng cáo trên các phương tiện truyền thông chuyên ngành, tham gia các hội chợ việc làm, và đặc biệt là cử cán bộ đến tuyển dụng trực tiếp tại các trường đại học, viện nghiên cứu uy tín. Giai đoạn sàng lọc hồ sơ ban đầu phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng, được xây dựng từ bản mô tả công việc. Việc ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như hệ thống quản lý ứng viên (Applicant Tracking System), có thể giúp tự động hóa các bước sàng lọc cơ bản, tiết kiệm thời gian và đảm bảo không bỏ sót những hồ sơ chất lượng. Điều này giúp quy trình tuyển dụng nhân sự trở nên hiệu quả và minh bạch hơn.

3.2. Xây dựng tiêu chí đánh giá và lựa chọn nhân sự phù hợp

Việc lựa chọn nhân sự không thể chỉ dựa vào cảm tính. Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá khoa học và nhất quán. Các tiêu chí này không chỉ bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc mà còn phải xem xét đến các kỹ năng mềm, khả năng thích ứng và sự phù hợp với văn hóa tổ chức của EPU. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của các vòng phỏng vấn chuyên sâu do trưởng bộ phận chuyên môn trực tiếp thực hiện. Ngoài ra, có thể sử dụng các bài trắc nghiệm tâm lý, kỹ năng để có cái nhìn toàn diện hơn về ứng viên. Quyết định tuyển dụng cuối cùng nên được đưa ra bởi một hội đồng tuyển chọn, dựa trên tổng hợp kết quả từ tất cả các vòng, nhằm đảm bảo lựa chọn được người không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có thể đóng góp lâu dài cho sự phát triển nguồn nhân lực của nhà trường.

IV. Bí quyết đào tạo và phát triển nguồn nhân lực toàn diện

Công tác đào tạo và phát triển nhân viên là trụ cột trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững tại Trường Đại học Điện Lực. Đây không chỉ là hoạt động nâng cao trình độ chuyên môn mà còn là công cụ để định hình năng lực đội ngũ, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và chiến lược phát triển của nhà trường. Luận văn đề xuất một quy trình đào tạo bài bản gồm ba giai đoạn: phân tích nhu cầu, triển khai đào tạo và đánh giá hiệu quả. Trước hết, cần xác định chính xác nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích ở ba cấp độ: tổ chức (mục tiêu chiến lược của trường), nhiệm vụ (yêu cầu của từng vị trí công việc) và cá nhân (điểm mạnh, điểm yếu của từng nhân viên). Dựa trên nhu cầu đó, các chương trình đào tạo cần được thiết kế đa dạng, từ các khóa bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm, ngoại ngữ, tin học đến các kỹ năng quản lý và lãnh đạo. Hình thức đào tạo cũng cần linh hoạt, kết hợp giữa đào tạo tại chức, cử đi học tập ở các cơ sở uy tín trong và ngoài nước, và tổ chức các buổi hội thảo, seminar chuyên đề. Quan trọng nhất, sau mỗi khóa đào tạo, cần có cơ chế đánh giá hiệu suất công việc để đo lường mức độ cải thiện và tính ứng dụng thực tiễn, đảm bảo hoạt động đầu tư vào con người mang lại hiệu quả thiết thực.

4.1. Nâng cao hiệu quả đào tạo và phát triển nhân viên

Để nâng cao hiệu quả, hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên phải thoát khỏi tính hình thức, chiếu lệ. Nội dung đào tạo cần được cập nhật, bám sát thực tiễn ngành và yêu cầu công việc cụ thể, tránh tình trạng lý thuyết chung chung. Theo tác giả Nguyễn Thị Thúy, một trong những yếu kém của công tác bồi dưỡng hiện tại là “người học có tâm trạng học để có đầy đủ chứng chỉ chứ không phải học để bổ sung kiến thức mới”. Do đó, cần gắn kết quả đào tạo với việc đánh giá hiệu suất công việc và cơ hội thăng tiến. Khuyến khích tinh thần tự học, tự bồi dưỡng của cán bộ, giảng viên thông qua các chính sách hỗ trợ kinh phí, tạo điều kiện về thời gian, và công nhận những nỗ lực cá nhân. Việc này sẽ biến đào tạo thành một quá trình liên tục, giúp đội ngũ luôn sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới.

4.2. Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp cho giảng viên

Một giải pháp quan trọng để gắn kết nhân viên và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực là xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp (career path) rõ ràng cho từng giảng viên, cán bộ. Lộ trình này cần vạch ra các nấc thang thăng tiến cụ thể, từ giảng viên tập sự, giảng viên chính đến các chức danh cao hơn như Phó Giáo sư, Giáo sư. Tương ứng với mỗi nấc thang là các yêu cầu về trình độ chuyên môn, năng lực giảng dạy, thành tích nghiên cứu khoa học và các kỹ năng cần thiết khác. Nhà trường cần có chính sách hỗ trợ và tạo điều kiện để mỗi cá nhân có thể đạt được các mục tiêu trong lộ trình của mình. Một lộ trình phát triển minh bạch không chỉ giúp nhân viên thấy được tương lai của họ tại tổ chức mà còn là cơ sở để nhà trường hoạch định đội ngũ kế cận, đảm bảo sự phát triển bền vững.

V. Cách xây dựng chính sách đãi ngộ để gắn kết nhân viên

Một chính sách đãi ngộ công bằng, cạnh tranh và minh bạch là yếu tố sống còn để thu hút, giữ chân nhân tài và nâng cao sự hài lòng của nhân viên tại Trường Đại học Điện Lực. Công tác đãi ngộ không chỉ bao gồm lương, thưởng mà còn là một hệ thống các phúc lợi vật chất và tinh thần. Luận văn chỉ ra rằng, để tạo động lực thực sự, hệ thống lương thưởng cần được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất công việc, thay vì chỉ dựa vào thâm niên hay bằng cấp. Cần có cơ chế thưởng đột xuất cho những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Bên cạnh đãi ngộ tài chính, các yếu tố phi tài chính cũng đóng vai trò quan trọng. Nhà trường cần chú trọng cải thiện môi trường làm việc, đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, và xây dựng một văn hóa tổ chức chuyên nghiệp, cởi mở, nơi mọi đóng góp đều được ghi nhận và tôn trọng. Các chính sách phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, hỗ trợ học tập cho con em cán bộ, hay tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao sẽ góp phần tăng cường gắn kết nhân viên, giúp họ cảm thấy tự hào và muốn cống hiến lâu dài cho sự phát triển của nhà trường. Đây là một trong những giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực mang tính chiến lược.

5.1. Cải thiện hệ thống lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Hệ thống lương thưởng cần được cải cách theo hướng gắn chặt với hiệu quả công việc. Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc khách quan và minh bạch. Cần xây dựng các quy chế rõ ràng về việc tăng lương, thưởng dựa trên các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cụ thể cho từng vị trí. Ngoài lương cơ bản theo quy định của nhà nước, trường có thể xây dựng quỹ phúc lợi để có thêm các khoản thưởng khuyến khích, trợ cấp đặc thù cho ngành điện. Các chính sách phúc lợi cần được khảo sát định kỳ để nắm bắt mong muốn của người lao động, từ đó điều chỉnh cho phù hợp. Một chính sách đãi ngộ hấp dẫn sẽ là lợi thế cạnh tranh của EPU trên thị trường lao động học thuật, đặc biệt trong việc thu hút nhân lực chất lượng cao.

5.2. Nâng cao sự hài lòng của nhân viên qua văn hóa tổ chức

Sự hài lòng của nhân viên không chỉ đến từ vật chất. Một văn hóa tổ chức tích cực là yếu tố then chốt tạo nên một môi trường làm việc lý tưởng. Ban lãnh đạo nhà trường cần thúc đẩy văn hóa tôn trọng, hợp tác, và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Cần tạo ra các kênh giao tiếp cởi mở để cán bộ, giảng viên có thể đóng góp ý kiến, bày tỏ nguyện vọng. Việc công nhận và tuyên dương kịp thời những thành tích, dù lớn hay nhỏ, sẽ tạo ra động lực tinh thần to lớn. Các hoạt động xây dựng đội nhóm, chăm lo đời sống tinh thần cho người lao động cũng góp phần quan trọng trong việc củng cố sự gắn kết nhân viên, biến Trường Đại học Điện Lực không chỉ là nơi làm việc mà còn là một tập thể đoàn kết, vững mạnh.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nhân sự EPU bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, công tác quản trị nhân sự EPU cần có một tầm nhìn chiến lược và những bước đi đột phá. Dựa trên những phân tích trong khóa luận tốt nghiệp quản trị nhân sự, hướng đi tương lai cần tập trung vào việc hiện đại hóa toàn diện hệ thống quản lý. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu, từ tuyển dụng nhân sự trực tuyến, quản lý hồ sơ điện tử, đến triển khai các phần mềm đánh giá hiệu suất công việc và quản lý đào tạo. Việc xây dựng một bộ máy quản lý nhân sự chuyên trách, có năng lực và được trao quyền là điều kiện tiên quyết. Bộ phận này không chỉ thực hiện các công việc hành chính mà phải thực sự là đối tác chiến lược của ban lãnh đạo trong việc hoạch định và phát triển nguồn nhân lực. Nhà trường cần chủ động xây dựng các chính sách đặc thù để thu hút và giữ chân các chuyên gia đầu ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ mới của ngành điện. Cuối cùng, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu, tạo cơ hội cho đội ngũ giảng viên được tiếp cận với tri thức và phương pháp tiên tiến trên thế giới. Đây là con đường tất yếu để Trường Đại học Điện Lực khẳng định vị thế và thực hiện thành công sứ mệnh của mình trong kỷ nguyên mới.

6.1. Áp dụng công nghệ vào đánh giá hiệu suất công việc

Một trong những đột phá cần thực hiện là áp dụng công nghệ vào đánh giá hiệu suất công việc. Thay vì các phương pháp đánh giá truyền thống mang tính định tính và chủ quan, nhà trường nên xây dựng hệ thống đánh giá dựa trên các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) được số hóa và theo dõi trên phần mềm. Hệ thống này có thể tích hợp các tiêu chí về giờ giảng, số lượng bài báo khoa học, mức độ hoàn thành nhiệm vụ, và phản hồi từ sinh viên. Việc áp dụng công nghệ không chỉ giúp quá trình đánh giá trở nên khách quan, minh bạch mà còn cung cấp dữ liệu chính xác để làm cơ sở cho việc khen thưởng, quy hoạch và đào tạo và phát triển nhân viên. Đây là công cụ quản lý hiện đại giúp nâng cao hiệu quả và tính công bằng trong toàn tổ chức.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện quản lý nhân sự cho ngành điện

Luận văn cũng đưa ra những kiến nghị mang tầm vĩ mô, không chỉ cho Trường Đại học Điện Lực mà còn cho các cấp quản lý cao hơn như Bộ Giáo dục và Đào tạo và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Kiến nghị nhấn mạnh sự cần thiết phải có những cơ chế, chính sách đặc thù để hỗ trợ các cơ sở đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành điện. Cần có chính sách cử tuyển, hỗ trợ kinh phí cho các nghiên cứu sinh, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các nhà khoa học giỏi về làm việc. Việc đồng bộ hóa chính sách từ cấp bộ, ngành đến nhà trường sẽ tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, giúp công tác quản lý nguồn nhân lực đạt được hiệu quả cao nhất, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và sự phát triển chung của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nguồn nhân lực tai trường đại học điện lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và quản lý nguồn nhân lực; Chương II: Thực trạng quản lý nguồn nhân lực tại Trung tâm; Chương III: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực tại Trung tâm. Đề tài sử dụng phương pháp điều tra khảo sát với đối tượng khảo sát là đội ngũ nhân viên, đội ngũ cán bộ lãnh đạo của Sở về các vấn đề liên quan đến công tác quản lý. Chính vì thế tác giả đã có những phân tích, đánh giá khá sắc sảo và chính xác về thực trạng quản lý nguồn nhân lực tại trung tâm. Tuy nhiên các giải pháp mà tác giả đưa ra dựa trên các hạn chế về công tác quản lý nguồn nhân lực thì chưa chính xác chưa góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tại trung tâm.

- Tác giả Đỗ Thị Thu Hường (2013) có nghiên cứu đề tài “ Một số giải pháp chủ yếu hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực của doanh nghiệp lữ hành - Nghiên cứu công ty cổ phần du lịch Việt Nam tại Hà Nội”. Tác giả đã nghiên cứu thực trạng về quản trị nguồn nhân lực tại công ty cổ phần du lịch Việt Nam tại Hà Nội, đồng thời đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực là: - Hoàn thiện tổ chức bộ mấy của doanh nghiệp lữ hành. - Hoàn thiện xây dựng bản mô tả công việc các chức danh chính kinh doanh lữ hành của doanh nghiệp. - Hoàn thiện công tác lập kế hoạch nguồn nhân lực - Hoàn thiện công tác tuyển chọn - Hoàn thiện công tác bố trí sắp xếp nhân lực - Hoàn thiện công tác đào tạo, bồi dưỡng, phát triển nhân lực - Hoàn thiện công tác đánh giá thực hiện công việc - Hoàn thiện công tác tạo động lực Tác giả Mai Văn Hùng (2013) nghiên cứu đề tài về “Hoàn thiện công tác Quản lý nguồn nhân lực tại xí nghiệp liên doanh sản xuất ô tô Hoà Bình”.

Tác giả đã phân tích và khảo sát thực trạng về quản lý nguồn nhân lực tạo xí nghiệp Liên doanh sản xuất ô tô Hòa Bình, trên cơ sở đó đề ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nguồn nhân lực như việc nâng cao chất lượng hoạt động đào tạo và 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bồi dưỡng nguồn nhân lực, chế độ lương thưởng và hoàn thiện kỷ luật và nội quy lao động Giáo trình Quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức công, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân (2011) của PGS.TS Trần Thị Thu Hà và PGS.TS Vũ Hoàng Ngân. Các tác giả đã cho chúng ta thấy được những kiến thức cơ bản về quản lý nguồn nhân lực trong tổ chưc công. Giáo trình: Quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức - Nxb Giáo dục năm 2009, do PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân và Ths Nguyễn Tấn Thịnh chủ biên, giáo trình có viết về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Ngoài ra, có nhiều cuộc hội thảo, bài viết đăng tải trên các tạp chí, các luận án Tiến sỹ liên quan đến công tác quản lý nguồn nhân lực nói trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa nói chung và tại trường Đại học Điện Lực nói riêng. Có thể nói, các đề tài đều nêu lên thực trạng và hướng hoàn thiện về quan lý đào tạo nguồn nhân lực, tuy nhiên chưa các tác giả trên chủ yếu đi sâu nghiên cứu tầm vĩ mô, chưa thấy tác giả nào nghiên cứu.

Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài “Hoàn thiên quản lý nguồn nhân lực tại Trường Đại học Điện Lực” là cần thiết trong hoàn cảnh hiện tại. Cơ sở lý luâ ̣n và thƣ ̣c tiễn về quản lý nguồ n nhân lƣ ̣c trong tổ chƣ́c 1.1 Nguồn nhân lực 1.1 Khái niệm Theo Fischer và Domhusch (2004) thì nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích lũy được , có khả năng đem lạ i thu nhâ ̣p trong tương lai. Theo tác giả Phạm Minh Hạc (2006) nguồ n nhân lực là tổ ng thể các tiề m năng lao đô ̣ng của mô ̣t nước hay mô ̣t điạ phương sẵn sàng tham gia mô ̣t công viê ̣c nào đo. ́ Theo tác giả Nguyễn Trọng Điều (2006) trong cuốn “Quản lý nhân lực”, nguồn nhân lực được hiểu như khái niệm "nguồn lực con người".

Khi được sử dụng như một công cụ điều hành, thực thi chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, nguồn 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhân lực bao gồm bộ phận dân số trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và có nhu cầu lao động. Bộ phận của nguồn lao động gồm toàn bộ những người trong độ tuổi lao động trở lên có khả năng và nhu cầu lao động được gọi là lực lượng lao động. Sự thành công hay thất bại của nhiêu tổ chức đã chỉ ra rằng nguồn lực quan trọng nhất của tổ chức là nhân lực. Nguồn nhân lực của tổ chức bao gồm tất cả mọi cá nhân tham gia bất cứ hoạt động nào với bất cứ vai trò nào trong tổ chức.

Quy mô và cơ cấu của bộ phận nguồn nhân lực của một tổ chức được quyết định tùy thuộc vào lượng thông tin cân thu thập, xử lý phục vụ cho việc ra các ra các quyết định. Do đó tùy thuộc vào quy mô của tổ chức và các yếu tố bên trong, bên ngoài của tổ chức như đặc điểm công việc và sự phức tạp của hoạt động, trình độ của nhân lực và quản lý nhân lực; các chính sách kinh tế - xã hội của nhà nước, tư duy của người quản lý.để lựa chọn quy mô và cơ cấu bộ phận nguồn nhân lực cho phù hợp 1.2 Vai trò của nguồn nhân lực trong tổ chức Nguồn nhân lực là bộ phận không thể thiếu của tổ chức. Nguồn nhân lực có vai trò rất quan trọng tạo nên thành công hay thất bại trong các hoạt động của tổ chức. (Đinh Viết Hòa, 2009) - Nguồn nhân lực là nhân tố chủ yếu tạo lợi nhuận cho tổ chức: Nguồn nhân lực đảm bảo mọi nguồn sáng tạo trong tổ chức.

Chỉ có con người mới sáng tạo ra các hàng hoá, dịch vụ và kiểm tra được quá trình sản xuất kinh doanh đó. Mặc dù trang thiết bị, tài sản, nguồn tài chính là những nguồn tài nguyên mà các tổ chức đều cần phải có, nhưng trong đó tài nguyên nhân văn - con người lại đặc biệt quan trọng. Không có những con người làm việc hiệu quả thì tổ chức đó không thể nào đạt tới mục tiêu. - Nguồn nhân lực là nguồn lực mang tính chiến lược: Trong điều kiện xã hội đang chuyển sang nền kinh tế tri thức, thì các nhân tố công nghệ, vốn, nguyên vật liệu đang giảm dần vai trò của nó.

Bên cạnh đó, nhân tố tri thức của con người ngày càng chiến vị trí quan trọng: Nguồn nhân lực có tính năng động, sáng tạo và hoạt động trí óc của con người ngày càng trở nên quan trọng. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xã hội không ngừng tiến lên, doanh nghiệp ngày càng phát triển và nguồn lực con người là vô tận. Nếu biết khai thác nguồn lực này đúng cách sẽ tạo ra nhiều của cải vật chất cho xã hội, thoả mãn nhu cầu ngày càng cao của con người. Quản lý nguồn nhân lực 1.1 Khái niệm quản lý + Khái niệm Trong nghiên cứu khoa học, có rất nhiều quan niệm về quản lý theo những cách tiếp cận khác nhau.

Chính vì sự đa dạng về cách tiếp cận, dẫn đến sự phong phú về quan niệm. Sau đây là một số khái niệm thường gặp: - Theo tác giả Nguyễn Ngọc Quang: “Quản lý là tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến tập thể của những người lao động (nói chung là khách thể quản lý ) nhằm thực hiện được những mục tiêu dự kiến”. (Nguyễn Ngọc Quang, 1989) - Theo quan điểm của Đặng Quốc Bảo: Công tác quản lý lãnh đạo một tổ chức xét cho cùng là thực hiện hai quá trình liên hệ chặt chẽ với nhau: Quản và Lý. Quá trình “Quản” gồm sự coi sóc, giữ gìn, duy trì hệ ở trạng thái ổn định, quá trình “Lý” gồm việc sửa sang sắp xếp, đổi mới đưa vào thế “phát triển” (Đặng Quốc Bảo, 1988) Qua các khái niệm trên về quản lý, Có thể khái quát: Quản lý là những tác động có tổ chức, có định hướng của chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý nhằm bảo đảm cho sự vận động, phát triển của hệ thống phù hợp với quy luật khách quan, trong đó sử dụng và khai thác có hiệu quả nhất các tiềm năng, các cơ hội để đạt được mục tiêu đã xác định theo ý chí của chủ thể quản lý.2 Khái niệm quản lý nguồn nhân lực Quản lý nguồn nhân lực là một hoạt động có liên quan đến con người với tổ chức sử dụng con người đó là tất cả các hoạt động của tổ chức để xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và gìn giữ một lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu của tổ chức về cả số lượng và chất lượng.

Quản lý nguồn nhân lực đảm bảo 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cho tổ chức có những nhân lực có kỹ năng, được sắp xếp vào những vị trí phù hợp theo đòi hỏi công việc trong tổ chức. Nói đến nguồn nhân lực là nói đến con người vậy Quản lý nguồn nhân lực chính là quản lý con người và những nhân tố liên quan đến con người và người sử dụng con người. Con người sẽ được tổ chức sử dụng ở những mức độ khác nhau trong những thời điểm khác nhau. Điều đó tuỳ thuộc vào những yêu cầu đòi hỏi của những hoạt động trong tổ chức đó.

Quản lý nguồn nhân lực chính là việc phải đảm bảo cho tổ chức của mình có những nhân lực có kỹ năng, có trình độ chuyên môn và họ được sắp xếp vào những vị trí phù hợp với kỹ năng và trình độ của họ. Vì vậy “Quản lý nguồn nhân lực là một quá trình tuyển mộ, lựa chọn, duy trì, phát triển và tạo mọi điều kiện có lợi cho nguồn nhân lực trong tổ chức nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra của tổ chức đó”.3 Mục tiêu của quản lý nguồn nhân lực Mục tiêu cơ bản của bất cứ tổ chức nào cũng là sử dụng một cách có hiệu quả nguồn nhân lực để đạt được mục tiêu của tổ chức.Quản lý nguồn nhân lực nhằm củng cố và duy trì đầy đủ số lượng và chất lượng lao động cần thiết cho tổ chức để đạt được mục tiêu đặt ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ