Luận văn: Giải pháp hoàn thiện quản lý chi thường xuyên ngân sách tại Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý kinh tế hoàn thiện quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước của tỉnh kon tum, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hoàn thiện quản lý chi ngân sách Kon Tum

Luận văn thạc sĩ về hoàn thiện quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước của tỉnh Kon Tum là một công trình nghiên cứu khoa học, đi sâu vào hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn. Nghiên cứu này có vai trò cấp thiết trong bối cảnh Kon Tum là một tỉnh miền núi, nguồn lực tài chính còn hạn chế và phụ thuộc nhiều vào ngân sách trung ương. Việc nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo Luật Ngân sách Nhà nước mà còn là động lực cốt lõi để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Luận văn tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá những thành tựu và chỉ ra các tồn tại trong công tác quản lý chi ngân sách nhà nước tại địa phương. Qua đó, nghiên cứu đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm cải thiện quy trình từ lập dự toán ngân sách đến quyết toán ngân sách. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo các khoản chi được sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm chi ngân sách, chống lãng phí, và nâng cao tính minh bạch ngân sách. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, các cấp quản lý tại Sở Tài chính Kon Tum và các cơ quan liên quan.

1.1. Tính cấp thiết của việc quản lý tài chính công tại Kon Tum

Kon Tum là tỉnh có điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, ngân sách địa phương chưa tự cân đối được. Tổng thu ngân sách trên địa bàn giai đoạn 2011-2016 không ổn định và phụ thuộc lớn vào nguồn bổ sung từ ngân sách trung ương. Trong khi đó, nhu cầu chi cho các nhiệm vụ thường xuyên như giáo dục, y tế, an sinh xã hội ngày càng tăng. Theo luận văn, chi thường xuyên chiếm tỷ trọng đến 66,3% trong tổng chi ngân sách địa phương. Sự mất cân đối này đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước để đảm bảo nguồn lực được phân bổ và sử dụng hiệu quả nhất. Một hệ thống quản lý tài chính công vững mạnh sẽ giúp tỉnh chủ động hơn trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển, giảm bớt sự phụ thuộc và tối ưu hóa nguồn lực hạn hẹp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chi thường xuyên và quản lý chi ngân sách nhà nước. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách tại tỉnh Kon Tum trong giai đoạn 2011-2016, từ đó chỉ ra kết quả, hạn chế và nguyên nhân. Thứ ba, đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản lý này. Đối tượng nghiên cứu là các hoạt động liên quan đến quản lý chi thường xuyên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu tài chính và hoạt động quản lý tại các cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách trên địa bàn tỉnh Kon Tum trong giai đoạn 2011-2016. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích thống kê, so sánh, và tổng hợp từ các báo cáo của Sở Tài chính Kon TumKho bạc Nhà nước Kon Tum.

II. Thách thức trong quản lý chi thường xuyên tại tỉnh Kon Tum

Quá trình hoàn thiện quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước của tỉnh Kon Tum phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và phát sinh. Một trong những vấn đề lớn nhất là cơ cấu chi chưa hợp lý, khi chi thường xuyên có xu hướng tăng nhanh, chiếm tỷ trọng quá lớn so với chi đầu tư phát triển. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái đầu tư cho cơ sở hạ tầng và tạo động lực tăng trưởng dài hạn. Công tác lập dự toán ngân sách còn mang tính hình thức, chưa sát với thực tế, dẫn đến việc phải điều chỉnh, bổ sung nhiều lần trong năm. Tình trạng chi vượt dự toán, chi sai chế độ vẫn còn xảy ra ở một số đơn vị dự toán. Hơn nữa, việc kiểm soát chi ngân sách còn những kẽ hở, hiệu quả chưa cao, gây ra tình trạng lãng phí, thất thoát. Các nhân tố như năng lực hạn chế của một bộ phận cán bộ tài chính, hệ thống thông tin quản lý chưa đồng bộ, và cơ chế chính sách còn bất cập là những rào cản chính. Để giải quyết các thách thức này, cần có một chiến lược cải cách toàn diện, bắt đầu từ việc nâng cao kỷ luật tài khóa và tăng cường trách nhiệm giải trình.

2.1. Bất cập trong công tác lập và chấp hành dự toán ngân sách

Công tác lập dự toán ngân sách tại nhiều đơn vị còn dựa trên số liệu năm trước mà chưa có sự phân tích sâu sắc về nhu cầu thực tế và mục tiêu nhiệm vụ. Điều này dẫn đến việc phân bổ ngân sách chưa tối ưu, có nơi thừa, nơi thiếu. Trong quá trình chấp hành, một số đơn vị chưa tuân thủ nghiêm túc dự toán được giao, còn tình trạng chi cho các nhiệm vụ không có trong kế hoạch. Luận văn chỉ ra rằng, tổng hợp chi chuyển nguồn sang năm sau trong giai đoạn 2011-2016 còn khá lớn, cho thấy việc giải ngân và thực hiện nhiệm vụ chi chưa hiệu quả. Công tác quyết toán ngân sách đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến việc đánh giá và hoạch định cho kỳ ngân sách tiếp theo.

2.2. Hiệu quả chi tiêu công chưa cao và nguy cơ lãng phí

Mặc dù ngân sách dành cho các lĩnh vực sự nghiệp như giáo dục, y tế tăng lên, nhưng hiệu quả chi thường xuyên chưa thực sự tương xứng. Chất lượng dịch vụ công ở một số nơi chưa đáp ứng được kỳ vọng. Tình trạng mua sắm, sử dụng tài sản công lãng phí vẫn còn tồn tại. Nguyên tắc tiết kiệm chi ngân sáchchống lãng phí chưa được quán triệt một cách triệt để ở tất cả các cấp, các ngành. Việc giám sát và thanh tra tài chính tuy đã được thực hiện nhưng chưa đủ sức răn đe, các biện pháp xử lý vi phạm đôi khi còn chưa nghiêm. Điều này làm giảm hiệu lực của công tác quản lý và gây thất thoát nguồn lực quý giá của địa phương.

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý chi ngân sách nhà nước

Nghiên cứu xác định ba nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến quản lý chi thường xuyên. Nhóm thứ nhất thuộc về chủ thể quản lý, bao gồm năng lực của đội ngũ cán bộ tại Sở Tài chính Kon Tum, Kho bạc Nhà nước Kon Tum và các đơn vị dự toán. Nhóm thứ hai thuộc về đối tượng quản lý, liên quan đến tính phức tạp của quy trình ngân sách. Nhóm thứ ba là môi trường quản lý, bao gồm hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách của trung ương (Luật Ngân sách Nhà nước) và điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của tỉnh. Sự tác động qua lại của các nhân tố này tạo nên bức tranh quản lý chi tiêu công phức tạp, đòi hỏi các giải pháp phải mang tính tổng thể và đồng bộ.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình quản lý chi thường xuyên

Để hoàn thiện quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước của tỉnh Kon Tum, luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào cải cách quy trình và tăng cường kỷ luật tài chính. Cốt lõi của các giải pháp này là phải đảm bảo chu trình ngân sách được thực hiện một cách khoa học, minh bạch và hiệu quả từ đầu đến cuối. Quá trình lập dự toán ngân sách cần được đổi mới theo hướng dựa trên kết quả đầu ra và thứ tự ưu tiên, thay vì chỉ dựa vào yếu tố đầu vào như trước đây. Công tác phân bổ ngân sách phải công bằng, công khai, gắn liền với nhiệm vụ và hiệu quả hoạt động của từng đơn vị. Đặc biệt, vai trò kiểm soát chi ngân sách của Kho bạc Nhà nước Kon Tum cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa, đảm bảo mọi khoản chi đều đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức. Cuối cùng, công tác quyết toán ngân sách và kiểm toán phải được thực hiện nghiêm túc, kịp thời để rút kinh nghiệm và nâng cao trách nhiệm giải trình. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cơ chế quản lý chặt chẽ, góp phần chống lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng đồng vốn của nhà nước.

3.1. Tối ưu hóa khâu lập xét duyệt và phân bổ dự toán ngân sách

Giải pháp quan trọng là nâng cao chất lượng công tác dự báo thu, xác định nhiệm vụ chi một cách sát thực. Các định mức phân bổ cần được rà soát, điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của từng ngành, từng địa phương trong tỉnh. Cần tăng cường sự tham gia của Hội đồng nhân dân trong việc giám sát quá trình lập và quyết định phân bổ ngân sách. Quy trình giao dự toán cần được thực hiện sớm hơn để các đơn vị dự toán chủ động triển khai nhiệm vụ ngay từ đầu năm. Điều này giúp hạn chế tình trạng dồn chi vào cuối năm và giảm số dư chuyển nguồn không cần thiết.

3.2. Siết chặt kỷ luật tài chính trong chấp hành quyết toán

Tăng cường vai trò của Kho bạc Nhà nước Kon Tum trong việc kiểm soát chi ngân sách là giải pháp then chốt. Kho bạc cần kiên quyết từ chối thanh toán các khoản chi không đủ điều kiện, sai chế độ. Đồng thời, cần đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra tài chính định kỳ và đột xuất tại các đơn vị sử dụng ngân sách. Công tác quyết toán ngân sách phải đảm bảo đúng thời hạn và phản ánh trung thực tình hình thu chi. Mọi sai phạm phát hiện qua thanh tra, kiểm toán phải được xử lý nghiêm minh theo quy định của Luật Ngân sách Nhà nước, tạo ra sự răn đe và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.

3.3. Đẩy mạnh công khai minh bạch ngân sách và giám sát

Công khai, minh bạch ngân sách là công cụ hữu hiệu để phòng chống lãng phí, tham nhũng. Cần thực hiện công khai đầy đủ, kịp thời các thông tin về dự toán, phân bổ và quyết toán ngân sách trên các phương tiện thông tin đại chúng theo quy định. Phát huy vai trò giám sát của Hội đồng nhân dân các cấp, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể. Quan trọng hơn, cần tạo điều kiện để người dân tham gia giám sát việc sử dụng ngân sách tại cộng đồng. Sự minh bạch và giám sát chặt chẽ sẽ tạo áp lực để các đơn vị chi tiêu hiệu quả và có trách nhiệm hơn.

IV. Giải pháp nâng cao năng lực quản lý điều hành ngân sách

Bên cạnh việc cải tiến quy trình, việc nâng cao năng lực cho chủ thể quản lý là yếu tố quyết định sự thành công trong việc hoàn thiện quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước của tỉnh Kon Tum. Con người là trung tâm của mọi hoạt động quản lý. Do đó, cần có một chiến lược dài hạn về đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính - kế toán từ cấp tỉnh đến cấp xã. Việc trang bị kiến thức mới về quản lý tài chính công, các quy định của Luật Ngân sách Nhà nước và kỹ năng phân tích chính sách là vô cùng cần thiết. Song song đó, việc hiện đại hóa công cụ quản lý thông qua ứng dụng công nghệ thông tin sẽ giúp tăng tốc độ xử lý, đảm bảo tính chính xác và kết nối dữ liệu liền mạch. Thúc đẩy cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập cũng là một hướng đi quan trọng, giúp các đơn vị chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm hơn trong việc sử dụng kinh phí, từ đó đạt được mục tiêu tiết kiệm chi ngân sách.

4.1. Đào tạo bồi dưỡng đội ngũ cán bộ tài chính kế toán

Tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng định kỳ về các văn bản pháp luật mới, đặc biệt là các thông tư hướng dẫn Luật Ngân sách Nhà nước. Cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích chính sách tài khóa, quản lý nợ công, và lập ngân sách theo kết quả thực hiện. Xây dựng tiêu chuẩn chức danh và lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho cán bộ tài chính, tạo động lực để họ không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ. Một đội ngũ cán bộ có năng lực, am hiểu nghiệp vụ và có đạo đức nghề nghiệp là nền tảng vững chắc cho một nền tài chính công lành mạnh.

4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài chính công

Tiếp tục triển khai và vận hành hiệu quả Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS). Tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu điện tử giữa cơ quan Tài chính - Thuế - Kho bạc để rút ngắn thời gian xử lý và đối chiếu số liệu. Xây dựng các phần mềm hỗ trợ công tác lập, phân bổ ngân sách và theo dõi tình hình thực hiện chi tại các đơn vị dự toán. Việc số hóa quy trình không chỉ giúp nâng cao hiệu suất làm việc mà còn góp phần quan trọng vào việc tăng cường minh bạch ngân sách và tạo thuận lợi cho công tác kiểm tra, giám sát.

4.3. Đẩy mạnh cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị dự toán

Cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện và mở rộng việc giao cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập có đủ điều kiện. Trao quyền tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình. Các đơn vị được tự chủ phải xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ, công khai tài chính và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động của mình. Cơ chế này khuyến khích các đơn vị phát huy nội lực, tăng nguồn thu sự nghiệp, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Đây là giải pháp căn cơ để thực hành tiết kiệm chi ngân sách và nâng cao hiệu quả chi thường xuyên trong khu vực công.

26/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế hoàn thiện quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước của tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về quản lý chỉ thường xuyên NSNN Chương 2: Thực trang quản lý chỉ thường xuyên NSNN của tỉnh Kon Tum. Chương 3: Phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý chỉ thường xuyên NSNN của tỉnh Kon Tum. Téng quan tài Với mục tiêu xây dựng giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên NSNN của tỉnh Kon Tum, tác giả đã nghiên cứu các cơ sở lý luận, giải pháp thực tiễn từ các tài liệu và các nghiên cứu của một số tác giả trước đó. Sau đó, tác giả đối chiếu, so sánh với thực trạng tỉnh Kon Tum đang gặp phải và đưa ra giải pháp phù hợp.

Sau đây là một số tài liệu được sử dụng cho để tài nghiên cứu Án phẩm “Quản jÿý chỉ tiểu công” (năm 2011), PGS. TS Lê Chỉ Mai, Học viện Chính trị - Hành chính qué gia Hồ Chí Minh. Nội dung cuốn sách khái quát vai trò và chức năng kinh tế của Chính phủ tạo cơ sở khách quan cho sự can thiệp của Chính phủ vào nền kinh tế và công tác quản lý chỉ tiêu công. Đồng thời, phân tích xu hướng cải cách quản lý chỉ tiêu công trên thế giới, thực trạng cải cách chỉ tiêu công ở Việt Nam và những thách thức đặt ra trong lĩnh vực chỉ tiêu công.

Qua nghiên cứu, tác giả có tham khảo một số nội dung liên quan đến đề tài luận văn đang nghiên cứu, từ đó áp dụng đối với thực trạng của địa phương Bài viết “Nhìn lại công tác quản lý chỉ NSNN năm 2014, định hướng. năm 2015” trên Tạp chí tài chính (ndm 2015) c6 phan tích đánh giá tình hình. quản lý chỉ ngân sách trong năm 2014, quá trình triển khai thực hiện các giải pháp nhằm quản lý chỉ tiêu chặt chẽ, hiệu quả, giúp tiết kiệm đáng kể nguồn chỉ ngân sách. Bên cạnh đó, từ những kết quả đạt được, tồn tại, hạn chế của.

năm 2014, Bài viết đã nêu lên những nhiệm vụ trọng tâm của năm 2015, trong đó có nhiệm vụ chỉ ngân sách nhà nước năm 2015. Đồng thời, đưa ra các giải pháp để thực hiện công tác quản lý chi NSNN chat chẽ, triệt dé tiết kiệm, chống lãng phí cả trong chỉ thường xuyên và đầu : từng bước cơ cầu lại chỉ NSNN; xác định thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn NSNN đối với từng ngành, lĩnh vực; rà soát lại các chương trình mục tiêu quốc gia, dự án và các chính sách chỉ ngân sách để đảm bảo thiết thực, tránh dàn trải, trùng lặp, không hiệu quả. Tăng cường kỷ cương, kỷ luật tài chính; tăng cường kiểm tra, giám sát và công khai, minh bạch việc sử dụng NSNN. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Ngọc Hải với đề tài: “Hoàn thiện cơ chế chỉ NSNN cho việc cung ứng hàng hoá công cộng ở Việt Nam, năm 2008.

Luận án khái quát được những vấn đề lý luận chung về cơ chế quản lý chỉ NSNN cho hàng hoá công công, đồng thời qua đó khái quát cách thức tổ chức và điều hành các khoản chỉ NSNN để thực hiện cung ứng hàng. hoá công công của Nhà nước. Dựa trên các luận cứ khoa học đã nêu trên, luận án đã trình bày các phân tích, đánh giá thực trạng về nhiệm vụ chỉ NSNN và cơ chế quản lý NSNN cho việc cung ứng hàng hóa công cộng trong thời kỳ chuyển đổi nên kinh tế ở Việt Nam trên hai khía cạnh: những thành tựu đã đạt được và những vấn đề cần hoàn thiện, như vậy Luận án đã nêu bật được những vấn đề còn bất cập chủ yếu của cơ chế quản lý chỉ NSNN cho việc cung ứng hàng hoá công cộng hiện nay. Luận án đã đóng góp các giải pháp về hoàn thiện cơ chế quản lý chỉ NSNN cho cho việc cung ứng hàng hóa công cộng mang tính khoa học vì dựa trên các mặt: cơ sở của giải pháp, điều kiện áp dụng phù hợp với quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam.

Tuy nhiên, về nội dung trên bình diện quản lý vĩ mô của chỉ NSNN đối với hàng hóa công cộng Li án chưa chỉ ra được nguyên nhân sâu xa của sự bắt cập trong vận hành cơ chế này. Do phạm vỉ nghiên cứu rộng nên giải pháp còn thiếu cụ thể, và chưa rõ định hướng. Luận văn “Hoàn thiện công tác quản lý ngân sách tỉnh Quảng Nam”, Thạc sĩ của Tạ Xuân Quan, chuyên ngành Kinh tế phát triển, năm 2011. Bài viết đã phân tích tinh hình quản lý NSNN tỉnh Quảng Nam, rút ra các ưu nhược điểm và nguyên nhân cơ bản trong công tác quản lý ngân sách tỉnh.

Qua đó đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác quản lý ngân sách Quảng Nam trong thời gian đến. Luận văn “Hoàn thiện công tác quản lý chỉ NSNN tại thành phố Đà Nẵng”, Thạc sĩ của Ngô Thị Bích, chuyên ngành Quản trị kinh doanh, năm 2011. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản vẺ chỉ tiêu NSNN, những. quy định về quản lý chỉ tiêu NSNN trên cơ sở Luật ngân sách nhà nước, các Nghị định của Chính phủ, Thông tư của Bộ Tài chính có liên quan.

Phân tích thực trạng về quản lý chỉ NSNN của thành phố Đà Nẵng. Nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chỉ NSNN của thành phố Đà Nẵng trong những năm đến. Trong tình hình nguồn thu không én định, chỉ thường xuyên vẫn còn tình trang lang phi, chỉ sai chế độ quy định, không đúng mục đích thì việc tăng cường quản lý chỉ thường xuyên NSNN càng trở nên cấp thiết và được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu cả về lý luận và thực tiễn, như: “Xây dựng hệ thống giám sát và đánh giá chỉ tiêu công dựa trên kết quả ở Việt Nam”, của các tác giả Sử đình Thành, Bùi Thị Mai Hoài, Tạp chí Phát triển Kinh tế, số 258 tháng 4 năm 2012; “Bàn thêm vẻ quản lý chỉ tiêu công của Hà Tĩnh”, của tác giả Bùi Thị Quỳnh Thơ, Tạp chí Nghiên cứu Tài chính kế toán, số 6 (107) - 2012. Các bài báo trên cho thấy bức tranh sơ bộ vẻ tình hình quản lý chỉ NSNN và các giải pháp nhằm tăng cường quản lý chỉ NSNN.

Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài viết thì chưa thể phân tích sâu về thực trạng cũng. như đưa ra các giải pháp thích đáng. “Tóm lại, các nghiên cứu trên đã có ít nhiều đóng góp cho các nhà quản lý trong việc tăng cường quản lý chỉ NSNN. Tuy nhiên, các nghiên cứu này vẫn chưa thể chứng minh được các mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý chỉ NSNN tại một địa bàn cụ thể như tỉnh Kon Tum, nhân tố nào ảnh hưởng nhiều nhất, nhân tố nào ảnh hưởng ít nhất, và chưa định lượng mức độ tác đông của từng nhân tố đến quản lý chỉ NSNN, dé từ đó.

giải pháp đề ra sẽ tập trung vào giải pháp cho nhân tố có ảnh hưởng nhiều nhất đến quản lý chỉ, có như thế giải pháp đưa ra mới có tính thuyết phục. Các nghiên cứu trên cũng chưa chỉ ra được đâu là khâu yếu kém nhất trong quản lý chỉ NSNN ở địa phương để có cơ sở thích đáng cho việc tăng. cường quản lý trong lĩnh vực này, nhằm tăng hiệu qua chi NSNN. Hơn nữa, cũng cần đưa ra các tiêu chí mới để đánh giá công tác quản lý chỉ NSNN để phân tích rõ hơn thực trạng quản lý chỉ NSNN cho một địa phương; đồng thời đánh giá hiệu quả công tác quản lý chỉ NSNN trên địa bàn tỉnh Kon Tum từ đó thiết lập một quy trình toàn diện hơn cho liên kết chính sách, kế hoạch và ngân sách trong quản lý chỉ NSNN ở địa bàn địa phương.

Xuất phát từ nhận định trên đẻ tài: “Hoàn thiện quản lý' chỉ thường xuyên NSNN của tỉnh Kon Tum” sẽ tiếp tục là vấn đề cấp thiết để nghiên cứu. CHUONG 1 CO SO LY LU. VE QUAN LY CHI THUONG XUYEN ÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. CHÍ THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1.

Ngân sách nhà nước a. Khai nigm NSNN Ngân sách nhà nước là một phạm trù kinh tế lịch sử, khách quan, ra đời, tồn tại và phát triển cùng với sự ra đời, tồn tại và phát triển của Nhà nước. Theo Bach khoa toàn thư mở Wikipedia, ngân sách nhà nước là bảng cân đối của chính phủ về nhưng khoản thu và chỉ dự kiến trong một năm tài chính, và thường được cơ quan lập pháp thông qua, cơ quan hành pháp phê duyệt và do Bộ tải chính chuẩn bị. Tài liệu này cho biết những khoản thu và chị dự tính của Chính phủ cho năm tài chính hiện hành.

Theo khoản 14 Điều 4 Luật ngân sách nhà nước năm 2015 có quy định, Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chỉ của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thấm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. 'Qua các khái niệm trên, hiểu theo một nghĩa chung nhất, NSNN là một kế hoạch tài chính của quốc gia bao gồm chủ yếu các khoản thu và chỉ của Nha nước được mô tả dưới hình thức cân đối bằng giá trị tiền tệ. Phần thu thể hiện các nguồn tài chính được huy động vào NSNN; phần chỉ thể hiện chính sách phân phối các nguồn tài chính đã huy động được để thực hiện mục tiêu KT-XH. NSNN được lập và thực hiện cho một thời gian nhất định, thường là một năm và được Quốc hội phê chuẩn thông qua.

10 Tuy nhiên, NSNN cũng có thể hiểu là quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước hay nguồn lực tài chính của nhà nước. Quỹ này thể hiện lượng tiền huy động từ thu nhập quốc dân để đáp ứng cho các khoản chỉ tiêu của Nhà nước, có hai mặt đó là: mặt tĩnh và mặt động. Mặt tĩnh thể hiện các nguồn tài chính được tập trung vào NSNN mà chúng ta có thể xác định được vào bắt kỳ thời điểm nhất nào đó. Trong khi đó, mặt động thể hiện các quan hệ của nhà nước.

với các chủ thê trong nền kinh tế gắn liền với quỹ tiền tệ tập trung vào NSNNỀ và từ NSNN phân bổ các nguồn tài chính cho thành phần, lĩnh vực, địa phương trong nền kinh tế của mỗi quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các vật liệu mới cho các ứng dụng trong điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong nghiên cứu y học. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.