Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng tại trường đại học nha trang

Luận văn thạc sĩ quản lý đào tạo đại học định hướng nghề nghiệp ứng dụng tại Đại học Nha Trang, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về quản lý đào tạo đại học ĐH Nha Trang

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục về quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng tại trường Đại học Nha Trang của tác giả Phan Quỳnh Như là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đào tạo tại Đại học Nha Trang, và đề xuất các giải pháp quản lý đào tạo hiệu quả nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Sự ra đời của mô hình đào tạo này bắt nguồn từ Nghị quyết số 14/2005/NQ-CP, nhấn mạnh việc phát triển các chương trình giáo dục đại học theo định hướng nghề nghiệp - ứng dụng (POHE), với mục tiêu 70-80% sinh viên theo học các chương trình này. POHE không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là giải pháp chiến lược để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi như quản lý giáo dục đại học, đào tạo định hướng ứng dụng, và vai trò của việc liên kết nhà trường và doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích các mô hình quản lý tiên tiến như CIPO và AUN-QA, nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cho việc nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng chuẩn đầu ra cho sinh viên phù hợp với nhu cầu xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của mô hình đào tạo theo định hướng ứng dụng

Mô hình đào tạo theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng (POHE) được xác định là chìa khóa để giải quyết bài toán nhân lực hiện nay. Khác với đào tạo truyền thống nặng về lý thuyết, POHE tập trung vào việc hình thành năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Theo tác giả Phan Quỳnh Như, mô hình này trang bị cho người học tổ hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để thích ứng nhanh với môi trường làm việc thực tế. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, mà còn là rèn luyện khả năng sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và trách nhiệm nghề nghiệp. Đây là cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm, đảm bảo đào tạo gắn liền thực tiễn, giúp sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận ngay các vị trí công việc mà không cần đào tạo lại, qua đó đáp ứng nhu cầu xã hội một cách trực tiếp và hiệu quả.

1.2. Cơ sở lý luận về quản lý chất lượng giáo dục trong luận văn

Nghiên cứu khoa học giáo dục này đã làm rõ các cơ sở lý luận về quản lý chất lượng giáo dục trong bối cảnh mới. Luận văn nhấn mạnh quản lý đào tạo là quá trình tác động có mục đích và kế hoạch của chủ thể quản lý lên toàn bộ hệ thống đào tạo. Quá trình này bao gồm các khâu từ xây dựng mục tiêu, đổi mới chương trình đào tạo, quản lý giảng dạy, đến kiểm tra, đánh giá. Tác giả đã vận dụng các mô hình quản lý chất lượng hiện đại như mô hình CIPO (Bối cảnh - Đầu vào - Quá trình - Đầu ra) và bộ tiêu chuẩn AUN-QA để xây dựng một khung lý thuyết toàn diện. Việc áp dụng các mô hình này giúp nhà trường có cái nhìn hệ thống, xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng và đề ra các biện pháp can thiệp phù hợp để không ngừng cải tiến và nâng cao chất lượng đào tạo.

II. Phân tích thực trạng quản lý đào tạo tại Đại học Nha Trang

Chương 2 của luận văn tập trung khảo sát và đánh giá sâu sắc thực trạng đào tạo tại Đại học Nha Trang trong giai đoạn chuyển đổi sang mô hình định hướng ứng dụng. Kết quả khảo sát cho thấy nhà trường đã có những bước tiến ban đầu đáng ghi nhận trong việc đổi mới chương trình đào tạo và tăng cường các hoạt động thực hành, thực tập. Tuy nhiên, công tác quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng vẫn còn đối mặt với nhiều bất cập và hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý và giảng viên về mô hình POHE chưa thực sự sâu sắc và đồng bộ. Bên cạnh đó, việc liên kết nhà trường và doanh nghiệp dù đã được triển khai nhưng vẫn còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Các doanh nghiệp chưa tham gia nhiều vào quá trình xây dựng chương trình, giảng dạy và đánh giá sinh viên. Luận văn cũng chỉ ra rằng các điều kiện về cơ sở vật chất, năng lực đội ngũ giảng viên và cơ chế chính sách hỗ trợ chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu của việc nâng cao chất lượng đào tạo theo mô hình mới, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý đào tạo hiệu quả và đồng bộ hơn.

2.1. Đánh giá chương trình đào tạo và hoạt động giảng dạy thực tế

Qua phân tích, luận văn chỉ ra thực trạng phát triển chương trình đào tạo tại Trường ĐHNT đã có những nỗ lực tích cực. Tuy nhiên, việc đánh giá chương trình đào tạo định kỳ để cập nhật theo nhu cầu thị trường lao động chưa được thực hiện triệt để. Hoạt động giảng dạy vẫn còn nặng về truyền thụ kiến thức một chiều, chưa phát huy tối đa tính chủ động, sáng tạo và năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Các phương pháp dạy học tích cực, học tập qua dự án hay giải quyết vấn đề thực tiễn chưa được áp dụng rộng rãi. Điều này dẫn đến một bộ phận sinh viên sau khi tốt nghiệp vẫn còn thiếu các kỹ năng mềm và khả năng thích ứng cần thiết, chưa hoàn toàn đáp ứng được kỳ vọng của nhà tuyển dụng.

2.2. Khó khăn trong việc liên kết nhà trường và doanh nghiệp

Mặc dù đã có Trung tâm Quan hệ doanh nghiệp và Hỗ trợ sinh viên, nhưng hoạt động liên kết nhà trường và doanh nghiệp tại ĐH Nha Trang vẫn còn nhiều hạn chế. Luận văn chỉ ra sự phối hợp còn lỏng lẻo, chủ yếu dừng lại ở việc ký kết hợp tác khung hoặc tổ chức các đợt thực tập ngắn hạn. Sự tham gia của doanh nghiệp vào việc góp ý xây dựng chuẩn đầu ra cho sinh viên, tham gia giảng dạy và đánh giá kết quả học tập còn rất hạn chế. Nguyên nhân xuất phát từ cả hai phía: nhà trường chưa có cơ chế đủ hấp dẫn để thu hút doanh nghiệp, trong khi doanh nghiệp cũng chưa thấy được lợi ích chiến lược lâu dài khi hợp tác sâu rộng. Đây là một rào cản lớn cần được tháo gỡ để thực hiện thành công mô hình đào tạo gắn liền thực tiễn.

III. Phương pháp đổi mới chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng

Để giải quyết các vấn đề còn tồn tại, luận văn đề xuất một trong những giải pháp quản lý đào tạo hiệu quả hàng đầu là phát triển chương trình đào tạo theo hướng phát triển năng lực thực hành. Đây là một bước đi chiến lược trong việc quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia tích cực của các bên liên quan, đặc biệt là doanh nghiệp và các chuyên gia trong ngành. Chương trình không chỉ được xây dựng dựa trên kiến thức học thuật mà phải xuất phát từ việc phân tích nhu cầu công việc thực tế, từ đó xác định rõ chuẩn đầu ra cho sinh viên. Nội dung đào tạo cần được thiết kế theo các module tích hợp, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành. Tăng cường thời lượng thực tập tại doanh nghiệp, triển khai các dự án thực tế ngay trong quá trình học là yếu tố then chốt. Việc đánh giá chương trình đào tạo cũng cần được thực hiện thường xuyên thông qua phản hồi từ sinh viên, cựu sinh viên và nhà tuyển dụng để đảm bảo chương trình luôn được cập nhật, đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động và công nghệ.

3.1. Quy trình xây dựng chuẩn đầu ra gắn liền với thực tiễn

Xây dựng chuẩn đầu ra cho sinh viên (CĐR) là nền tảng của việc đổi mới chương trình đào tạo. Luận văn đề xuất một quy trình bài bản: bắt đầu từ việc khảo sát, phân tích nhu cầu của các doanh nghiệp và xã hội đối với từng ngành nghề. Dựa trên kết quả khảo sát, nhà trường phối hợp với các chuyên gia ngành để xây dựng một “Hồ sơ năng lực” chi tiết, mô tả rõ các kiến thức, kỹ năng, thái độ mà sinh viên cần có sau khi tốt nghiệp. CĐR không chỉ là danh sách các môn học, mà phải thể hiện được khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề cụ thể trong môi trường làm việc. Quy trình này đảm bảo việc đào tạo gắn liền thực tiễn ngay từ khâu thiết kế.

3.2. Tích hợp kỹ năng mềm và năng lực nghề nghiệp vào môn học

Một chương trình đào tạo hiệu quả phải tích hợp việc rèn luyện kỹ năng mềm và năng lực nghề nghiệp của sinh viên vào từng học phần, thay vì chỉ là các môn học riêng lẻ. Luận văn đề xuất các phương pháp như học tập dựa trên dự án, học qua tình huống, làm việc nhóm, và thuyết trình thường xuyên. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo môi trường để sinh viên chủ động khám phá và rèn luyện. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật, và các cuộc thi chuyên ngành cũng là những kênh quan trọng để sinh viên phát triển toàn diện, từ đó góp phần nâng cao chất lượng đào tạo một cách bền vững.

IV. Bí quyết tăng cường liên kết nhà trường và doanh nghiệp hiệu quả

Mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là xương sống của mô hình đào tạo theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng. Luận văn của Phan Quỳnh Như đề xuất các biện pháp cụ thể để biến mối quan hệ này từ hình thức sang thực chất. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một cơ chế hợp tác “cùng thắng”, nơi cả hai bên đều thấy rõ lợi ích của mình. Đối với nhà trường, đây là cơ hội để nâng cao chất lượng đào tạo, đảm bảo đầu ra cho sinh viên và nâng cao uy tín. Đối với doanh nghiệp, đây là cách để tiếp cận và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao đã được đào tạo phù hợp với văn hóa và yêu cầu của mình, giảm chi phí đào tạo lại. Để thực hiện, cần thành lập các ban cố vấn chương trình đào tạo có sự tham gia của đại diện doanh nghiệp. Nhà trường cần chủ động mời các chuyên gia từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy, hướng dẫn đồ án, và tham gia vào hội đồng đánh giá tốt nghiệp. Đồng thời, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp “đặt hàng” đào tạo theo nhu cầu cụ thể, phát triển các phòng thí nghiệm, xưởng thực hành chung, góp phần hiện thực hóa mục tiêu đào tạo gắn liền thực tiễn.

4.1. Huy động nguồn lực xã hội phục vụ hoạt động đào tạo

Để quản lý đào tạo đại học hiệu quả, việc huy động các nguồn lực từ cộng đồng xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp, là vô cùng cần thiết. Luận văn đề xuất nhà trường cần đa dạng hóa các hình thức hợp tác: từ tài trợ học bổng, cung cấp trang thiết bị cho phòng thực hành, đến việc xây dựng các quỹ phát triển tài năng. Việc tạo ra một mạng lưới cựu sinh viên thành đạt cũng là một kênh huy động nguồn lực quan trọng, họ không chỉ hỗ trợ tài chính mà còn là cầu nối vững chắc giữa nhà trường với thế giới việc làm. Sự chung tay này không chỉ giải quyết bài toán kinh phí mà còn tăng cường trách nhiệm xã hội của các bên, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục bền vững.

4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp trong giảng dạy và hướng dẫn thực tập

Một trong những giải pháp quản lý đào tạo hiệu quả là xây dựng quy chế phối hợp chi tiết giữa giảng viên và cán bộ hướng dẫn tại doanh nghiệp. Luận văn đề xuất cần có các buổi làm việc định kỳ để thống nhất về mục tiêu, nội dung và cách thức đánh giá sinh viên trong kỳ thực tập. Cán bộ từ doanh nghiệp có thể được mời làm giảng viên thỉnh giảng để chia sẻ các kiến thức, kinh nghiệm thực tế. Ngược lại, giảng viên của trường cũng cần có thời gian đi thực tế tại doanh nghiệp để cập nhật công nghệ và quy trình sản xuất mới. Cơ chế phối hợp chặt chẽ này đảm bảo sinh viên được trang bị những năng lực nghề nghiệp sát với thực tế nhất.

V. Hướng dẫn phát triển đội ngũ giảng viên cho mô hình POHE

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi cuộc cải cách. Trong quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng, vai trò của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã chỉ ra một trong những biện pháp cấp thiết là tổ chức bồi dưỡng chuyên môn, nâng cao năng lực giảng dạy cho đội ngũ này. Giảng viên POHE không chỉ là người truyền đạt kiến thức, mà còn phải là người cố vấn, người hướng dẫn thực hành và là cầu nối với thế giới nghề nghiệp. Do đó, chương trình bồi dưỡng cần tập trung vào các nội dung như: phương pháp dạy học tích cực, kỹ năng thiết kế và đánh giá chương trình đào tạo theo năng lực, kỹ năng làm việc với doanh nghiệp. Nhà trường cần có chính sách khuyến khích giảng viên tham gia các khóa thực tế tại doanh nghiệp, tham gia các dự án nghiên cứu khoa học giáo dục ứng dụng. Việc nâng cao nhận thức và năng lực cho đội ngũ sẽ tạo ra động lực nội tại, thúc đẩy quá trình đổi mới chương trình đào tạonâng cao chất lượng đào tạo từ gốc rễ.

5.1. Bồi dưỡng năng lực giảng dạy và làm việc với doanh nghiệp

Luận văn đề xuất các chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế chuyên biệt. Về năng lực giảng dạy, cần tập trung vào các kỹ năng sư phạm hiện đại, phương pháp lấy người học làm trung tâm. Về năng lực làm việc với doanh nghiệp, giảng viên cần được trang bị kỹ năng giao tiếp, đàm phán, và xây dựng mối quan hệ đối tác. Nhà trường nên tổ chức các hội thảo, workshop có sự tham gia của các chuyên gia từ doanh nghiệp để giảng viên có cơ hội học hỏi và trao đổi trực tiếp. Việc này giúp đội ngũ giảng viên tự tin hơn khi triển khai mô hình đào tạo gắn liền thực tiễn.

5.2. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đào tạo ứng dụng

Biện pháp thứ năm được đề xuất trong luận văn là đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đào tạo theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng. Hoạt động này cần hướng đến mọi đối tượng: từ ban lãnh đạo, cán bộ quản lý, giảng viên đến sinh viên và cả xã hội. Cần làm rõ những ưu điểm vượt trội của mô hình này trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi tất cả các bên liên quan đều thấu hiểu và ủng hộ, quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra thuận lợi và đồng bộ hơn, tạo ra sự thay đổi thực chất trong quản lý chất lượng giáo dục.

VI. Kết luận và khuyến nghị từ luận văn cao học quản lý giáo dục

Luận văn thạc sĩ quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng tại trường Đại học Nha Trang đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất 5 nhóm biện pháp có tính khả thi cao, được các chuyên gia đánh giá tốt. Các giải pháp này không chỉ mang tính cục bộ cho Trường Đại học Nha Trang mà còn có thể là tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ sở giáo dục đại học khác đang trong quá trình chuyển đổi. Thành công của việc triển khai các biện pháp này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu xã hội, và khẳng định vị thế của nhà trường trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực luận văn cao học quản lý giáo dục, mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu khoa học giáo dục trong tương lai, tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình đào tạo để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

6.1. Tóm tắt các giải pháp quản lý đào tạo hiệu quả được đề xuất

Nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản lý đào tạo hiệu quả và đồng bộ, bao gồm: (1) Phát triển chương trình đào tạo theo hướng năng lực thực hành có sự tham gia của xã hội; (2) Huy động các nguồn lực từ cộng đồng để phục vụ đào tạo; (3) Bồi dưỡng chuyên môn, phát triển năng lực cho giảng viên và chuyên viên; (4) Đa dạng hóa các kênh thông tin phục vụ công tác tuyển sinh; (5) Tuyên truyền nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của mô hình đào tạo ứng dụng. Các biện pháp này có mối quan hệ chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau, tạo thành một chiến lược tổng thể để đổi mới quản lý giáo dục đại học.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho đào tạo định hướng ứng dụng

Luận văn mở ra những hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục nghiên cứu các mô hình liên kết nhà trường và doanh nghiệp sâu rộng hơn, ví dụ như mô hình “doanh nghiệp trong trường học”. Bên cạnh đó, việc xây dựng các công cụ đánh giá chương trình đào tạo và đo lường năng lực nghề nghiệp của sinh viên một cách khoa học, khách quan cũng là một hướng đi cần thiết. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nghiên cứu, so sánh và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công với mô hình POHE sẽ giúp các trường đại học Việt Nam đi nhanh và bền vững hơn trên con đường nâng cao chất lượng đào tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng tại trường đại học nha trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp - ứng dụng tại các trường đại học. Chương 2: Thực trạng về quản lý đào tạo đại học theo định hướng nghề nghiệp - ứng dụng tại Trường Đại học Nha Trang. Chương 3: Biện pháp quản lý đào tạo theo định hướng nghề nghiệp - ứng dụng tại Trường Đại học Nha Trang. CHUONG 1 CƠ SO LY LUAN VE QUAN LY DAO TAO DAI HOC THEO DINH HƯỚNG NGHE NGHIEP - UNG DUNG TAI CAC TRUONG DAI HOC 1.

Téng quan vé van dé nghién ciru Đề cập đến giáo dục định hướng nghề nghiệp và quản lý đào tạo ở trường đại học đã được nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước tiếp cận theo những khía cạnh và mức độ khác nhau tuỳ theo mục đích nghiên cứu của mỗi tác giả ở từng công trình NCKH. Nhóm thứ nhất: Các nghiên cứu chung về quản lý có liên quan đến quản lý giáo dục nói chung và quản lý đào tạo trong trường đại học nói riêng. Quản lý đào tạo có vai trò cực kỳ quan trọng trong mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo tại các trường đại học. Cũng như quản lý các hoạt động khác, quản lý hoạt động đảo tạo cũng phải tuân thủ những nguyên lý chung và thực hiện các chức năng chung của quản lý như lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiêm tra.

Nghiên cứu các nguyên lý quản lý nói chung có nhiều công trình nghiên cứu khác nhau ở trong và ngoài nước tiêu biểu như: - “Những vấn đề cốt yếu của quản lý” của Haroid Koonotz, Cyril Donnel và Heinz Weihrich (1992); “Đại cương khoa học quản lý” của Nguyễn Quốc Chí và Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2010); “Quản lý giáo dục: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn ” của Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Đặng Quốc Bảo, Nguyễn Trọng Hậu, Nguyễn Quốc Chí, Nguyễn Sĩ Thư (2012). Các công trình này tập trung nghiên cứu về những vấn đề cơ bản của quản lý nói chung và đi sâu nghiên cứu các chức năng quản lý. - “Những thách thức của quản lý trong thế kỷ XXI” của Peter F.Drucker - người đầu tiên phân biệt hoạt động quản lý thành năm chức năng cơ bản là kế hoạch hoá, tô chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm tra. Ông đã giới thiệu những mô hình đổi mới, và xác định về tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược về sự thay đổi của người lãnh đạo, những thách thức của thông tin, tri thức và việc tự quản lý.

- Tác giả Trần Kiểm (2004) với nghiên cứu “Khoa học quản lý giáo dục — một số vấn đề lý luận và thực tiễn ” đã đề cập chỉ tiết về quản lý giáo dục và cán bộ quản lý giáo dục. Công trình này cho rằng quản lý giáo dục hiệu quả phần lớn phụ thuộc vào việc tô chức hoạt động con người một cách khoa học và phẩm chất, năng lực, phong cách, quản lý của người cán bộ đó, bên cạnh đó công trình cũng giới thiệu nội dung và yêu cầu về phẩm chất, năng lực, kỹ năng, phong cách và văn hóa quản lý của người CBỌL. - Tran Khánh Đức (2010) trong cuốn sách “Giáo đục và phát triển nguồn nhân lực trong thế kỉ XXI” cho rằng: Chất lượng giáo dục (dạy học) của cơ sở giáo dục được đánh giá qua 10 yếu tố: (1) Người học khỏe mạnh được nuôi dưỡng tốt, được khuyến khích thường xuyên để có động cơ học tập chủ động; (2) Giáo viên thành thạo nghề nghiệp và được động viên đúng mức; (3) Phương pháp dạy học tích cực; (4) Chương trình dạy học thích hợp với người học và người dạy; (5) Trang thiết bị, phương tiện, tài liệu dạy học phù hợp; (6) Môi trường dạy học tốt; (7) Hệ thống đánh giá chất lượng giáo dục thích hợp; (8) Hệ thống quản lý giáo dục tốt; (9) Thu hút được nguồn lực của địa phương và cộng đồng; (10) Chính sách phù hợp với giáo dục. Tác giả Huỳnh Lê Tuân (2004) với đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành QLGD “Nâng cao hiệu quả công tác quản lý giáo dục - đào tạo của Trường Cao đăng Văn hóa Nghệ thuật Thành phố Hồ Chí Minh” đã đưa ra một số giải pháp về công tác quản lý đào tạo, các giải pháp về đổi mới cơ chế và cách thức quản lý góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ GV.

Luận văn Thạc sỹ chuyên ngành QLGD của tác giả Nguyễn Thị Bích Hà (2007) với dé tài “Quản lý đào tạo đại học hệ vừa học vừa làm ở Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhán văn Thành pho Hồ Chí Minh - thực trạng và giải pháp” đã phân tích nguyên nhân của thực trạng và đề xuất những giải pháp để góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả quản lý đào tạo Hệ vừa học vừa làm của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phó Hồ Chí Minh. Luận văn Thạc sỹ chuyên ngành QLGD của tác giả Lê Thị Xuân Mai (2006) với đề tài “Một số biện pháp quản lý đào tạo theo giáo trình mới ở Khoa Tự Nhiên Trường Cao đẳng Sư phạm Bà Rịa — Vũng Tàu” đã nghiên cứu một số biện pháp quản lý công tác đào tạo nhằm nâng cao hiệu quả đảo tạo theo giáo trình mới ở Khoa Tự Nhiên Trường Cao đăng Sư phạm Bà Rịa - Vũng Tàu. Đề tài luận văn Thạc sĩ “7c trang quan ly dao tao tai Truong Dai hoc Trà Vinh” của tác giả Nguyễn Vĩnh Lợi (2010) đã đánh giá thực trạng quản lý đào tạo, phân tích nguyên nhân và đề xuất các biện pháp quản lý đào tạo theo tín chỉ tại Trường Đại học Trà Vinh. Tác giả Phan Anh Hùng (2013) với đề tài luận văn Thạc sĩ “G¡đi pháp quản lý hoạt động đào tạo đại học ở Trường Đại học Bạc Liêu ” đã nghiên cứu thực trạng quản lý đào tạo trong trường đại học và đề xuất các giái pháp quản lý đào tạo đại học trong bối cảnh hiện nay.

Trong đó nhấn mạnh việc tăng cường gắn kết giữa Nhà trường với doanh nghiệp và người sử dụng lao động với mục tiêu giải quyết tốt mối quan hệ giữa đào tạo với sử dụng, kích thích tuyên sinh đầu vào, góp phần thực hiện tốt nguyên lý “học đi đôi với hành”, nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo của trường đại học đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động, thúc đây nhà trường phát triển. Nhóm thứ hai: Các nghiên cứu về quản lỷ đào tạo tại các cơ sở giáo đục nói chung và trường đại học nói riêng Nghiên cứu về lĩnh vực này có một số công trình tiêu biểu: - “Cẩm nang nâng cao năng lực quản lý nhà trường” của Đặng Quốc Bảo (2007) bàn về vai trò của nhà trường trong việc thực hiện sứ mệnh của nên giáo dục trong đời sống kinh tế - xã hội; quản lý giáo viên và xây dựng đội ngũ giáo viên trong nhà trường quản lý tài chính, quán lý CSVC trong nhà trường, công tác thanh tra, kiểm tra trong nhà trường; hiệu quả đào tạo trong nhà trường. - Nguyễn Kiên Trường và nhóm tác giả (2004) biên dịch cuốn sách “Phương pháp lãnh đạo và quản lỷ nhà trường hiệu quả” đã cung cấp nhiều biện pháp khoa học, tiên tiến về các lĩnh vực về hiệu quả hoạt động của nhà trường, quản lý sự thay đôi, phát triển tính chuyên nghiệp, lãnh đạo và quản lý nhà trường hiệu quả. - Báo cáo nghiên cứu “Những vấn đề máu chốt cần quan tâm trong quản lý các trường đại học, cao đăng nhăm nâng cao chát lượng giáo dục đại học, cao đăng Việt Nam” của nhóm tác giả Nguyễn Ngọc Tài, Trịnh Văn Anh, V6 Tan Tai phân tích về ba vẫn đề mấẫu chốt đề nâng cao chất lượng giáo dục đại học.

Từ những thực trạng nhóm tác giả đã đề xuất các giải pháp về nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Trong đó đặc biệt nhấn mạnh đến đảo tạo theo nhu cầu xã hội, DN: “Xã hội, các công ty cần gì thì nhà trường đào tạo đáp ứng điều đó”, “Sự công nhận của DN và người sử dụng thông qua các hợp đồng là minh chứng tốt nhất chất lượng đào tạo đạt chuẩn”. - Hội thảo khoa học: “Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục đại học và cao đẳng Việt Nam” do Ban Liên lạc các trường Đại học và Cao đăng Việt Nam (VUN) tổ chức, tập hợp được 56 báo cáo tổng kết các quan điểm, kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu về vấn đề nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục đại học của các nhà nghiên cứu, nhà quản lý, cán bộ nghiên cứu, GV và các đại biểu có quan tâm đến vấn dé nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục đại học Việt Nam. - Chuyên đề “Máng cao năng lực quản lý điều hành Trường Đại học Nha Trang” Lê Văn Hảo và Nguyễn Thị Kim Anh đã được xây dựng nhằm mục tiêu cung cấp cơ sở lý luận về quản lý trường đại học, trên cơ sở đó đánh giá thực trạng hoạt động quản lý của Nhà trường, giới thiệu một số kinh nghiệm tốt về quản lý trường đại học trong nước và trên thế giới, và từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác quản lý điều hành tại Trường ĐH Nha Trang.

Nhóm thứ ba: Các nghiên cứu về đào tạo định hướng nghệ nghiệp - ứng dụng - Hội nghị Nha Trang năm 1987 tổ chức sau Đại hội Đảng lần thứ VI là một bước ngoặt quan trọng, là nơi đề xuất những chủ trương lớn đầu tiên để đổi mới giáo dục đại học, bao gồm “4 tiền đề” là những nguyên tắc lớn về chủ trương đôi mới giáo dục đại học, có tác dụng vạch phương hướng cho quá trình đổi mới trong giai đoạn đầu. Nội dung 4 tiền đề được đăng trong cuốn “50 năm phát triển sự nghiệp Giáo đục và Dao tao — 1945-1995” - Lam Quang Thiệp trình bày một bức tranh tổng quan về chính sách giáo dục đại học Việt Nam trong đó nhấn mạnh những bước phát triển mới kể từ năm 2007 trong báo cáo “Tổng quan chính sách giáo dục Đại học Việt Nam và ý nghĩa đối với phát triển giáo dục đại học định hướng nghề nghiệp ”. Về một số chính sách lớn ở cấp nhà trường, báo cáo nêu ra những điểm chính sau đây: (1) Chủ trương xây dựng và củng cố Hội đồng Trường như một thiết chế lãnh đạo và giám sát; (2) Quy chế đào tạo tín chỉ; (3) Chuẩn đầu ra; (4) Phương pháp dạy và học nhắn mạnh tính chủ động: (ŠS) Đổi mới hoạt động khảo thí theo hướng tăng cường đánh giá trong tiến trình. - Bản báo cáo “Hướng tới hệ thống giáo dục Đại học đáp ứng tốt hơn nhu câu xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ