Luận văn: Xây dựng tập thể sư phạm tích cực ở Phân hiệu Đại học Huế

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu giáo dục biện pháp quản lý xây dựng tập thể sư phạm tích cực ở phân hiệu đại học huế tại quảng trị, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Đại Học Huế

Chuyên ngành

Khoa Học Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Xây Dựng Tập Thể Sư Phạm Tích Cực Bền Vững

Xây dựng một tập thể sư phạm tích cực là nền tảng cốt lõi quyết định đến chất lượng giáo dục và sự phát triển bền vững của một cơ sở đào tạo đại học. Đây là quá trình tác động có hệ thống của lãnh đạo đến tập thể và từng cá nhân, nhằm thúc đẩy hiệu quả công việc chung và tạo điều kiện cho mỗi thành viên phát triển toàn diện. Một tập thể sư phạm không chỉ là một nhóm người cùng làm công tác giáo dục, mà là một tổ chức có cấu trúc cao, thống nhất về mục đích và hành động, phù hợp với lợi ích xã hội. Đặc biệt, tại Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (PHQT), việc áp dụng các biện pháp quản lý xây dựng tập thể sư phạm tích cực đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và khẳng định vị thế của đơn vị. Quá trình này đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc về các khái niệm cơ bản trong quản lý giáo dục, từ việc xác định dấu hiệu của một tập thể vững mạnh đến việc kiến tạo một văn hóa tổ chức lành mạnh. Các yếu tố như sứ mệnh, tầm nhìn, hệ thống quy chế rõ ràng, và một bầu không khí tâm lý tích cực là những viên gạch đầu tiên xây nên một tập thể đoàn kết. Sự thành công của công tác này không chỉ mang lại hiệu suất lao động cao mà còn tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mỗi cá nhân cảm thấy gắn bó, được tôn trọng và có động lực cống hiến. Luận văn của tác giả Nguyễn Văn Huế (2016) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đề xuất các giải pháp thực tiễn, cung cấp một khuôn khổ khoa học cho các nhà quản lý giáo dục trong việc định hình và phát triển tập thể.

1.1. Khái niệm tập thể sư phạm và vai trò cốt lõi

Một tập thể sư phạm được định nghĩa là một nhóm người có tổ chức cao, cùng thực hiện nhiệm vụ giáo dục và dạy học nhằm đáp ứng mục tiêu chung của ngành. Khác với một nhóm thông thường, tập thể có mục tiêu hoạt động rõ ràng, được các thành viên đồng thuận và mang giá trị xã hội. Vai trò của nó là vô cùng quan trọng, bởi đây là môi trường trực tiếp hình thành và phát triển nhân cách, năng lực chuyên môn của đội ngũ giảng viên, đồng thời tác động quyết định đến chất lượng đào tạo sinh viên. Một tập thể vững mạnh sẽ là động lực thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

1.2. Dấu hiệu nhận biết một tập thể sư phạm tích cực

Một tập thể sư phạm tích cực (TTSPTC) có thể được nhận diện qua nhiều dấu hiệu đặc trưng. Trước hết, tập thể đó phải xác định được sứ mệnh, tầm nhìn và chiến lược phát triển bền vững. Thứ hai, đội ngũ lãnh đạo phải gương mẫu, có uy tín và năng lực. Thứ ba, hệ thống nội quy, quy chế hoạt động phải khoa học, rõ ràng và được mọi thành viên tuân thủ. Các dấu hiệu khác bao gồm một bầu không khí tâm lý trong sáng, lành mạnh; các thành viên đoàn kết, hợp tác tốt; sự hài lòng của cá nhân ở mức độ cao; và mỗi người đều có cơ hội phát huy năng lực sáng tạo của bản thân. Đây là những tiêu chí để đánh giá mức độ phát triển của một tổ chức giáo dục.

II. Thách Thức Quản Lý Xây Dựng Tập Thể Sư Phạm Tại PHQT

Thực trạng tại Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị cho thấy công tác quản lý xây dựng tập thể sư phạm đã được quan tâm nhưng vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thiếu đồng bộ. Mặc dù đơn vị đã đạt được những thành tựu nhất định như được công nhận là tập thể lao động xuất sắc, môi trường làm việc có sự đồng thuận, nhưng việc phát huy tối đa sức mạnh nội lực vẫn là một thách thức lớn. Khảo sát thực tế cho thấy nhận thức của một bộ phận cán bộ viên chức (CBVC) về tầm quan trọng của việc xây dựng TTSPTC chưa thực sự sâu sắc. Bầu không khí tâm lý tập thể tuy có những mặt tích cực nhưng đôi khi vẫn còn những biểu hiện chưa lành mạnh, ảnh hưởng đến sự gắn kết và tinh thần làm việc chung. Hơn nữa, những hạn chế về cơ sở vật chất, đặc biệt là thiếu các phòng thí nghiệm chuyên ngành, và chính sách thu hút nhân lực chất lượng cao chưa đủ hấp dẫn đã tạo ra rào cản cho sự phát triển của đội ngũ cán bộ. Công tác xây dựng quy chế, kế hoạch chiến lược còn mang tính hình thức, chưa đi vào thực chất. Những khó khăn này, nếu không có các biện pháp quản lý phù hợp và kịp thời, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng một tập thể sư phạm tích cực đúng nghĩa, cản trở quá trình phát triển lâu dài của Phân hiệu.

2.1. Thực trạng nhận thức và bầu không khí tâm lý tại PHQT

Kết quả khảo sát của luận văn cho thấy mặc dù đa số cán bộ viên chức đánh giá cao tầm quan trọng của việc xây dựng TTSPTC, nhưng sự thấu hiểu và hành động cụ thể vẫn còn hạn chế. Bầu không khí tâm lý tại Phân hiệu được đánh giá ở mức khá, tuy nhiên vẫn tồn tại những vấn đề về giao tiếp, hợp tác giữa các bộ phận. Mức độ hài lòng và gắn kết của các thành viên chưa đạt mức tối ưu, một số cá nhân chưa thực sự cảm thấy thoải mái và muốn cống hiến lâu dài. Điều này cho thấy cần có sự can thiệp để cải thiện môi trường làm việc, tạo sự tin tưởng và thân ái hơn nữa.

2.2. Hạn chế trong công tác tổ chức cán bộ và cơ sở vật chất

Công tác tổ chức cán bộ tại PHQT đối mặt với tình trạng "vừa thừa, vừa thiếu" giảng viên do các chuyên ngành đào tạo khác biệt. Chất lượng đội ngũ cán bộ còn hạn chế, thiếu vắng chuyên gia đầu ngành. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chính sách thu hút nhân tài chưa đủ mạnh. Bên cạnh đó, nguồn lực cơ sở vật chất, đặc biệt là phòng thí nghiệm chuyên ngành và thư viện với tài liệu chất lượng cao, còn rất thiếu thốn. Đây là những rào cản lớn đối với hoạt động giảng dạy, nghiên cứu khoa học và là một trong những thách thức chính trong công tác quản lý của Phân hiệu.

2.3. Nguyên nhân cốt lõi của các bất cập trong quản lý

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Huế (2016) đã chỉ ra các nguyên nhân chính dẫn đến thực trạng trên. Thứ nhất, Phân hiệu là một đơn vị mới, đang trong giai đoạn xây dựng và phát triển nên nhiều mặt còn chưa ổn định. Thứ hai, công tác xây dựng chiến lược và các kế hoạch cụ thể chưa được thực hiện hiệu quả. Thứ ba, sự phối hợp giữa các tổ chức, đoàn thể trong việc xây dựng tập thể chưa chặt chẽ. Cuối cùng, năng lực quản lý của một số cán bộ còn hạn chế, chưa thực sự chú trọng đến việc kiến tạo một văn hóa tổ chức mạnh mẽ. Việc xác định đúng nguyên nhân là tiền đề để đề xuất các giải pháp phù hợp.

III. Top Biện Pháp Xây Dựng Nền Tảng Văn Hóa Tổ Chức Tích Cực

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc áp dụng đồng bộ các biện pháp quản lý xây dựng tập thể sư phạm tích cực là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là kiến tạo một nền tảng văn hóa vững chắc, bắt đầu từ việc hoàn thiện các quy định và định hướng chiến lược. Một hệ thống quy chế hoạt động khoa học, minh bạch không chỉ đảm bảo mọi hoạt động vận hành nhịp nhàng mà còn là cơ sở để xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận. Song song đó, việc xây dựng một sứ mệnh, tầm nhìn và mục tiêu chiến lược rõ ràng sẽ tạo ra đích đến chung, khơi dậy động lực và niềm tin cho toàn thể cán bộ viên chức. Đây là la bàn định hướng mọi hoạt động của tập thể sư phạm. Không chỉ dừng lại ở các văn bản, việc gìn giữ và phát huy các giá trị cốt lõitruyền thống tốt đẹp của đơn vị có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Những giá trị này tạo nên bản sắc riêng, củng cố niềm tự hào và sự gắn kết của các thành viên. Cuối cùng, biện pháp quan trọng nhất là chủ động xây dựng một bầu không khí tâm lý tích cực và một văn hóa tổ chức lành mạnh. Điều này đòi hỏi người lãnh đạo phải đóng vai trò kiến tạo, thúc đẩy giao tiếp cởi mở, sự tương trợ lẫn nhau và giải quyết hiệu quả các quản lý xung đột.

3.1. Hoàn thiện hệ thống quy chế và xây dựng tầm nhìn chiến lược

Biện pháp đầu tiên là rà soát và hoàn thiện toàn bộ hệ thống quy chế hoạt động của Phân hiệu, đảm bảo tính khoa học, cụ thể và tuân thủ pháp luật. Đồng thời, tổ chức các buổi hội thảo để toàn thể CBVC cùng tham gia xây dựng sứ mệnh, tầm nhìn và kế hoạch chiến lược phát triển dài hạn. Một tầm nhìn cuốn hút và một kế hoạch khả thi sẽ là động lực mạnh mẽ, giúp mọi người thấy rõ con đường phía trước và tập trung vào các mục tiêu chung của tập thể sư phạm.

3.2. Gìn giữ và phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp

Mỗi tổ chức đều cần có bản sắc riêng. Biện pháp này tập trung vào việc xác định các giá trị cốt lõi mà tập thể cùng theo đuổi, chẳng hạn như "Trách nhiệm - Sáng tạo - Hợp tác". Cần xây dựng phòng truyền thống, tổ chức trang trọng các ngày lễ kỷ niệm và thường xuyên biểu dương những cá nhân, tập thể tiêu biểu. Việc phát huy truyền thống tốt đẹp không chỉ củng cố niềm tự hào mà còn là cách giáo dục hiệu quả các thế hệ thành viên mới, góp phần vào việc xây dựng tập thể sư phạm tích cực.

3.3. Kiến tạo văn hóa làm việc và bầu không khí tâm lý lành mạnh

Đây là biện pháp mang tính chiều sâu. Nhà quản lý cần tạo điều kiện cho các thành viên tăng cường giao tiếp, thấu hiểu lẫn nhau qua các hoạt động chung. Cần xây dựng các chuẩn mực ứng xử văn minh, thúc đẩy tinh thần phê bình và tự phê bình mang tính xây dựng. Một bầu không khí tâm lý tích cực được đặc trưng bởi sự lạc quan, tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này sẽ biến Phân hiệu thành một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mọi người đều cảm thấy vui vẻ và muốn gắn bó lâu dài.

IV. Bí Quyết Quản Lý Nhân Sự Để Xây Dựng Tập Thể Vững Mạnh

Con người là yếu tố trung tâm của mọi tổ chức, do đó, các biện pháp quản lý nhân sự đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng tập thể sư phạm tích cực. Chìa khóa thành công nằm ở việc phát triển toàn diện đội ngũ cán bộ, từ năng lực chuyên môn đến kỹ năng quản lý. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên, đặc biệt là tạo điều kiện cho giảng viên trẻ đi học nâng cao trình độ, tham gia các hội thảo khoa học. Đồng thời, uy tín lãnh đạo là nhân tố mang tính tiền đề. Đội ngũ cán bộ quản lý phải là những người có tâm, có tầm, công bằng trong đánh giá, và luôn quan tâm đến đời sống vật chất, tinh thần của cấp dưới. Bên cạnh việc phát triển con người, công tác tổ chức cán bộ cần được tối ưu hóa. Việc sắp xếp, bố trí nhân sự phải dựa trên năng lực, sở trường, đảm bảo đúng người, đúng việc. Quá trình này giúp khơi dậy tính tích cực và phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân. Một khía cạnh không thể thiếu trong quản lý giáo dục là kỹ năng quản lý xung đột nội bộ. Thay vì né tránh, nhà quản lý cần nhìn nhận xung đột như một điều tất yếu và có phương pháp giải quyết ôn hòa, hợp lý, dựa trên nguyên tắc xây dựng. Cuối cùng, việc đẩy mạnh chất lượng các hoạt động tập thể như văn nghệ, thể thao, tham quan sẽ là chất keo gắn kết các thành viên, tạo nên một tập thể đoàn kết, vững mạnh từ bên trong.

4.1. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên

Biện pháp này đề xuất xây dựng kế hoạch cụ thể để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, đặc biệt là các giảng viên nòng cốt. Cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ CBVC tham gia học tập sau đại học, nghiên cứu khoa học. Đối với cán bộ quản lý, cần tổ chức các lớp bồi dưỡng về năng lực quản lý, kỹ năng lãnh đạo và xử lý tình huống. Một đội ngũ chất lượng cao là tài sản quý giá nhất của tập thể sư phạm.

4.2. Tối ưu hóa công tác tổ chức và quản lý xung đột nội bộ

Công tác tổ chức cán bộ cần được thực hiện một cách khoa học, từ khâu tuyển chọn, đánh giá, đến bố trí và luân chuyển. Điều này đảm bảo sự công bằng và tạo động lực phấn đấu cho mọi người. Về quản lý xung đột, nhà quản lý cần trang bị kỹ năng lắng nghe, phân tích và hòa giải. Việc xây dựng một dư luận tập thể lành mạnh, định hướng các mối quan hệ theo hướng tích cực sẽ giúp hạn chế tối đa các mâu thuẫn tiêu cực, củng cố sự đoàn kết trong đơn vị.

4.3. Đẩy mạnh chất lượng các hoạt động tập thể gắn kết

Tăng cường tổ chức các hoạt động tập thể đa dạng và ý nghĩa là một biện pháp hiệu quả để xây dựng mối quan hệ không chính thức lành mạnh. Các hoạt động như team-building, du lịch, các giải đấu thể thao, hay các chương trình thiện nguyện không chỉ giúp giảm căng thẳng công việc mà còn là cơ hội để các thành viên hiểu và xích lại gần nhau hơn, từ đó tạo nên sức mạnh tổng hợp cho toàn tập thể sư phạm.

V. Khảo Nghiệm Tính Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Quản Lý

Để đảm bảo các biện pháp quản lý xây dựng tập thể sư phạm tích cực được đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết, luận văn đã tiến hành khảo nghiệm về tính cấp thiết và tính khả thi thông qua lấy ý kiến của đội ngũ cán bộ tại Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị. Kết quả thu được mang ý nghĩa quan trọng, khẳng định sự phù hợp và tính đúng đắn của các giải pháp. Đa số các cán bộ quản lý và giảng viên đều đánh giá rất cao mức độ cần thiết của tất cả các biện pháp, đặc biệt là các nhóm giải pháp liên quan đến việc nâng cao nhận thức, xây dựng sứ mệnh, tầm nhìn, và cải thiện bầu không khí tâm lý. Điều này cho thấy các vấn đề được xác định trong phần thực trạng đã phản ánh đúng tâm tư, nguyện vọng của các thành viên trong tập thể. Về tính khả thi, các biện pháp cũng nhận được sự đồng thuận cao, cho thấy chúng hoàn toàn có thể được áp dụng vào thực tiễn của Phân hiệu. Mối quan hệ giữa các biện pháp cũng được làm rõ: chúng không tồn tại độc lập mà có sự tương hỗ, tác động qua lại lẫn nhau, tạo thành một hệ thống giải pháp toàn diện. Ví dụ, việc nâng cao uy tín lãnh đạo sẽ tác động tích cực đến việc xây dựng văn hóa tổ chức, và một hệ thống quy chế rõ ràng sẽ là nền tảng để quản lý xung đột hiệu quả. Kết quả khảo nghiệm là cơ sở khoa học vững chắc để ban lãnh đạo Phân hiệu tự tin triển khai các giải pháp này vào công tác quản lý thực tế.

5.1. Đánh giá tính cấp thiết của các giải pháp được đề xuất

Kết quả tổng hợp từ phiếu khảo sát cho thấy 100% ý kiến đều đồng tình về tính cấp thiết của các biện pháp. Trong đó, các biện pháp như "Nâng cao nhận thức cho CBVC", "Xây dựng sứ mệnh, tầm nhìn, kế hoạch chiến lược" và "Xây dựng bầu không khí tâm lý tích cực" được đánh giá ở mức rất cần thiết. Điều này chứng tỏ các giải pháp đã đánh trúng vào những nhu cầu bức thiết nhất trong công tác quản lý và phát triển tập thể sư phạm tại Phân hiệu hiện nay.

5.2. Phân tích tính khả thi và mối quan hệ giữa các biện pháp

Về tính khả thi, hầu hết các biện pháp đều được đánh giá là có thể thực hiện được trong điều kiện của Phân hiệu. Các biện pháp này có mối quan hệ biện chứng, hỗ trợ lẫn nhau. Chẳng hạn, việc "Hoàn thiện hệ thống quy chế" sẽ tạo cơ sở cho việc "Nâng cao chất lượng hoạt động tập thể" một cách có tổ chức. Tương tự, việc "Nâng cao năng lực quản lý" sẽ là tiền đề để triển khai thành công tất cả các biện pháp còn lại. Sự kết hợp đồng bộ sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, thúc đẩy quá trình xây dựng tập thể sư phạm tích cực nhanh và bền vững hơn.

VI. Định Hướng Tương Lai Cho Tập Thể Sư Phạm Tích Cực PHQT

Việc xây dựng tập thể sư phạm tích cực là một quá trình liên tục, không có điểm dừng. Dựa trên cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu thực tiễn, tương lai phát triển của Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị gắn liền với việc áp dụng thành công và duy trì bền vững các biện pháp quản lý đã được đề xuất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường giáo dục lý tưởng, nơi chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học không ngừng được nâng cao. Để làm được điều đó, công tác quản lý cần tập trung vào việc biến các giải pháp thành hành động cụ thể và thói quen hàng ngày trong văn hóa tổ chức. Vai trò của đội ngũ lãnh đạo là cực kỳ quan trọng; họ không chỉ là người ra quyết định mà còn là người truyền cảm hứng, là tấm gương về mọi mặt. Trong tương lai, Phân hiệu cần tiếp tục đầu tư vào phát triển con người, xem đây là yếu tố then chốt. Cần có những chính sách đột phá hơn nữa để thu hút và giữ chân nhân tài. Đồng thời, việc thường xuyên rà soát, đánh giá và điều chỉnh các quy chế, chiến lược cho phù hợp với bối cảnh mới là điều cần thiết. Một tập thể sư phạm thực sự tích cực sẽ là một "tổ chức biết học hỏi", luôn sẵn sàng đổi mới và thích ứng. Những khuyến nghị từ luận văn là kim chỉ nam giá trị, giúp Phân hiệu định hình một lộ trình phát triển rõ ràng, hướng tới việc trở thành một đơn vị đào tạo uy tín, có bản sắc và đóng góp tích cực cho xã hội.

6.1. Tổng kết những luận điểm chính trong công tác quản lý

Công tác quản lý xây dựng tập thể sư phạm tích cực phải được tiến hành một cách toàn diện và hệ thống, tác động vào cả ba yếu tố: nền tảng (quy chế, chiến lược), con người (năng lực, tinh thần) và môi trường (văn hóa, quan hệ). Sự thành công phụ thuộc lớn vào nhận thức và quyết tâm của ban lãnh đạo cũng như sự tham gia tích cực của mọi thành viên. Uy tín lãnh đạo và một bầu không khí tâm lý lành mạnh là hai trụ cột chính cho một tập thể vững mạnh.

6.2. Khuyến nghị cho việc áp dụng và phát triển bền vững

Để các biện pháp phát huy hiệu quả lâu dài, cần thành lập ban chỉ đạo chuyên trách theo dõi quá trình thực hiện. Cần cụ thể hóa các biện pháp thành kế hoạch hành động hàng năm với các chỉ tiêu đo lường rõ ràng. Ngoài ra, Phân hiệu nên tăng cường hợp tác, học hỏi kinh nghiệm quản lý giáo dục từ các đơn vị bạn. Việc duy trì đối thoại thường xuyên giữa lãnh đạo và nhân viên sẽ giúp kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, đảm bảo sự đồng thuận và xây dựng một tập thể sư phạm không ngừng phát triển.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục biện pháp quản lý xây dựng tập thể sư phạm tích cực ở phân hiệu đại học huế tại quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CONG TÁC XÂY DỰNG TAP THE SU PHAM TICH CUC KHÁI QUÁT LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐÈ. Con người không tồn tại và hoạt động một cách đơn lẻ, mà luôn gắn với một nhóm xã hội. Nhóm xã hội là một khái niệm rắt rộng và là khái niệm cơ bản, né kéo theo một loạt các khái niệm liên quan như: tổ chức, tổ chức xã hội, ấp th, XVấn đề nhóm, tập thể, quản lý và xây dựng tập thể đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học thuộc các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt ác nhà nghiên cứu Triết học, Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục học. Nhà tâm lý học Mỹ - Gordon Olport (1897) đã tiên hành nghiên cứu nhôm theo thuyết hành vỉ.

Ông khẳng định vai trò của nhôm dối với cả nhân, bên cạnh đó coi trọng cá nhân trong nhóm. Sigmund Freud (1856 ) với ác phẩm “Tâm lý học tập thé và phân tích cải 167° 43 tim hiéu mdi quan hệ rong nhóm và đưa ra đặc điểm tâm lý của nhóm là sự đồng nhất bản thân mình với thủ lĩnh. Frederich Winslow Taylor (1856) là tác giả của thuyết quản lý theo khoa học, Ông muốn có sự cải cách trong quản lý, tổ chức quản lý nhà máy từ không chuyên nghiệp sang chuyên nghiệp. Không chỉ chú ý đến tổ chức công việc hiệu ‘qui ma Taylor edn quan tâm đến mối quan hệ đầy phức tạp và linh hoạt giữa con người và con người trong tổ chức.

Henry Fayol (1841) là một người ủng hộ và phát triển tư tưởng của Taylor. "Theo ông, tổ chức gồm hai bộ phận chính: Tổ chức vật chất và tổ chức con người. Elton Mayo (1880) mét gidng viên về logic học, triết học, đạo đức học, nghiên cứu vẫn đề tâm lý học trong quản lý. Ông tìm hiểu sự hứng thú và mệt mỏi “của người lao động trong quá trình sản xuất, nhu cầu của họ, đặc biệt là nhu cầu tỉnh thằn.

Từ những nghiên cứu thực nghiệm Harwthom n‡ tiếng, Mayo đã rút ra nhận. định: Các quan hệ không chính thức có vai trồ ất lớn trong quan hệ của nhóm chính. Mayo là một trong những người đầu tiên nghiễn cứu nhém không chính thức. (Ong đã chỉ ra vị trí và vai trồ của cơ sầu không chính thúc trong nhóm chính thức 12 “Điều đó cảnh tỉnh các nhà quản lý phải quan tâm đến vin dé nay trong quá trình tổ chức hoạt động của nhóm.

Nhóm, tập thể được đi sâu nghiên cứu khi tâm lý học quản lý trở thành một khoa học. Các nhà tâm lý học quản lý nghiên cứu một toàn diện, sâu sắc các vin đề về nhóm, tổ chức, tập thể đó là những vấn đề như: Cầu trúc tổ chức, các giai đoạn phát triển của tổ chức, văn hoá tổ chức, bầu không khí tổ chức, môi trường tổ chức, xung đột và quản lý xung đột rong tổ chức, dư luận trong tổ chức, Chester Irwing Bamard (1886-1961) da nhan 7 hoc vi tién si cho những công trình nghiên cứu về tổ chức. Ông quan tăm đến phong cách quản lý, để cao tí ích cực của người quản lý trong tổ chức. Ông đã viết cuốn sách nỗi tiếng Chức năng.

"người quản lý. Trong cuỗn sách này, ông cổ gắng phát triển một lý thuyết toàn diện về hoạt động hợp tác trong tổ chức chính thức và đánh giá cao sự phối hợp, cổ kết “của các thành viên trong tô chức. Theo ông, tổ chức phải là một hệ thống hoạt động phối hợp có ý thức của hai hay nhiều người © Viet nam nhiều nhà tâm lý, giáo dục cũng đã im hiểu và nghiên cứu vấn đề về nhóm, tập thể, “Theo Nguyễn Khắc Viện trong xã hội thường có 3 loại tổ chức, trong đó ông chú trọng phân biệt tổ chức chính thức và tổ chức không chính thức. Tác giả Nguyễn Quốc Chí và tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc đã di "nghiên cứu một cách toàn diện các vin đề về tổ chức.

Đó là các vấn đề về cầu trúc tổ chức, thiết kế tổ chức, các giai đoạn phát triển của tổ chức, văn hóa tổ chức, mỗi trường, động cơ rong tổ chức, giao tiếp -truyn thông trong tổ chức. Tác giả Vũ Dũng và tác giả Phùng Đình Mẫn đề cập đến những đặc điểm tâm lý cơ bản của tổ chức, giao tiếp trong tổ chức. Tác giả Trần Kiểm quan tâm các vin đề cơ bản của tổ chức trong tác phim “Khoa học Tổ chức và Tổ chức giáo dục”. Trong đó ông bàn về bản chất, nguyên tắc “của tổ chức, các thành phần, thành tổ của ổ chức, các yếu tổ của công tác tổ chức.

Gian day vin để tập thể và xây dựng tập thể sư phạm được nhiễu tác giả chọn làm đề tài luận văn Thạc sĩ: Trần Tiến Dũng với đề tài “Biện pháp xáy dựng tập thể su pham ciia hiệu trưởng các trường THPT tỉnh Quảng Bình” (2011), Vũ Thanh Xuan “ Biện pháp xáy dựng tập thẻ sư phạm tích cực ở các trường trung học dân tộc huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa” (2014). 3 “Xây dựng tập thê sư phạm tích cực là một vấn đề quan trọng của hiệu trưởng. Trình độ phát triển của tập thé ảnh hưởng trực tiếp và quyết định năng sut, hiệu quả lao đông của đơn vi. Cho đến nay, trên thực tế chưa có công trình nghiên cứu ảo đề cập đến công ic xy dug tap thể sư phạm tích cực ở Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trì.

Vì vậy, nghiên cứu vẫn để này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng sau một chặng đường 10 năm hình thành và phát triển với những thuận lợi, khó khăn, thách thức đang đặt ra cho tập thể cán bộ Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng. Tri trong giai đoạn mới 12. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN CUA DE TAL 1. Quản lý Quản lý là một hoạt động có chủ đích, là sự tác động liên tục của chủ thể cquản lý đến khách thể quản lý về nhiều mặt bằng một hệ thông các luận lệ, chính sách, nguyên tắc và các phương pháp cụ thể nhằm thục hiện các mục iều sắc định.

“Trong quá trình quản lý, chủ thể tiến hành hoạt động cơ bản như: xác định mục tiêu, chủ trương, chính sách, kế hoạch, tổ chức thực hiện, điều chỉnh các hoạt động để thực hiện các mục tiêu đề ra. Trong đó, mục tiêu quan trọng nhất là nhằm tạo ra môi trường, điều kiện cho sự phát triển của đối tượng quản lý Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc và Nguyễn Quốc Cl ho rằng: Binh nghĩa ‘quan ly mét cach kinh điễn nhất là: ác đông có định hướng, có chủ đích của chủ thể ‘quan lý (người quản lý) đến khách thể quản lý (người bị quản lý) trong một tổ chức nhằm làm cho tô chức vận hành và đạt được mục đích của tổ chức. Hiện nay hoạt động quản lý được định nghĩa rõ hơn: "Quản lý là quá trình đạt đến mục tiêu của tổ chức bằng cách vận dụng các hoạt động (chức năng) kế hoạch hồ „ tổ chức, chỉ đạo (lãnh đạo) va kiém tra.” [11] Tuy có nhiều cách tiếp cận. nhau, song nhìn tổng thể, có thể thống nhất: “Quản lý là những tác động có định hưởng có chủ đích của chủ thể quản lý đến đối tượng bị quản lý trong một tổ chức đúng với ý chí nhà quản lý, phù hợp với qui luật khách quan, nhằm đạt được mục tiêu để ra.

Quần lý giáo dục Quản lý và giáo dục tồn tại song hành với nhau. Khi hoạt động giáo dục ra đời, tất yếu xuất hiện quản lý giáo dục. Quản lý giáo dục là một vấn đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Có nhiều quan niệm khác nhau về thuật ngữ quản lý giáo 4 dục.

Dưới đây là một vài quan niệm tiêu biểu.LKonzacov cho rằng: “Quản lý giáo dục là tắc động có hệ thống mẫn lÿ ở các cắp khác nhau đến tắt cả các mắt xích của hệ thẳng nhằm mục ích đâm bảo việc hình thành nhân cách của thể hệ trẻ trên cơ sở nhận thức và vận dụng những qui luật chung của xã tội cũng nhue những quả luật của quá trình giáo dục, của sự phát triển thể lực và tâm lý trẻ em” [14, r0] “Tác giả Bùi Văn Quân định nghĩa: “Quản lý giáo dục là một dạng của quản lý xã hội, trong dé dién ra quá tình tiền hành những hoại động khai thác, lựa chọn. tổ chức và thực hiện các nguồn lực, các tắc động của chủ thể quản l theo kế hoạch chủ dong dé gay ảnh hưởng đến đối tượng quản lý được thực hiện trong ình vực giáo duc, nhằm thay đổi hay tạo ra hiệu quả cần thiết vì sự ấn định và phát triển của giáo dục trong việc đấp ứng yêu cầu của xã hội đặt ra với giáo đục” [I6, tr. 14] Theo tác giả Hồ Văn Líi „trong tập bài giảng về “Tổ chức và quản lý giáo cdục trường học” thì: “Quản lý giáo dục là tác động có định hướng, có chủ đích của chủ thể quân lý giáo duc dén khách thể quản lý rong một tổ chức, làm cho tổ chức “4ó vận hành và đạt được mục đích của tổ chức” [14, t.10}, ~ Đồi với cấp vĩ mô: “Quản lý giáo dục là những tác động tự giác (có ý thức, có mục đích, có kế hoạch, cô hệ thống, hợp qui luật) của chủ thể quản Iÿ đến tắt cả "mắt xich của hệ thẳng (tie edp độ cao nhắt đến các cơ sở giáo dục là nhà trường) nhằm thực hiện có chất lượng và hiệu quả mục tiêu phát triển giáo dục và đào tạo thế hệ trẻ theo yêu cẩu của xã hội ” [13, tứ. 10] - Đối với cắp vi mô: “Quản ý giáo dục là hệ thống những tác động tự giác (cỗ ÿ thức, có mục đích, có kế hoạch, có hệ thẳng hợp, qui luật) của chủ thể quản lý dén tập thể giáo viên, công nhân viên, tập thẻ học sinh, cha mẹ học sinh và các lực lượng trong xã hội và ngoài nhà trường nhằm thực hiện có chất lượng và hiệu quả “mục tiêu giáo đục của nhà trường [13, tr.

13] Mặc dù QL.GD được hiểu theo các tiếp cận nào thì nội hàm của khái niệm QLGD cũng chứa đựng những nhân tố đặc trưng cơ bản sau: Phải có chủ thể 'QLGD, ở tằm vĩ mỗ là quản lý của nhà nước mà eơ quan trực tiếp quản lý là Bộ GD. “& ĐT, Sở GD & ĐT, Phòng GD & ĐT. Ở tim vi mé là quản lý của Hiệu trưởng nhà. Nhà trường là đối tượng cuối cùng, cơ bản nhất của QLGD, trong đó đội 1s ngũ giáo viên, sinh viên là đối tượng quản lý quan trọng nhất, nhằm thực hiện mục tiêu nâng cao dân tr, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tải 1.

Tập th “Tập thể là đối tương tác đông của hoạt động quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ