Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh tiểu học thông qua dạy học các yếu tố thống kê

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh tiểu học thông qua dạy học các, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc trang bị kiến thức lý thuyết là chưa đủ. Mục tiêu cốt lõi là hình thành và phát triển cho học sinh khả năng áp dụng những gì đã học để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Luận văn thạc sĩ giáo dục học về phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh tiểu học thông qua dạy học các yếu tố thống kê đã nhấn mạnh tầm quan trọng của mục tiêu này. Năng lực này không chỉ là đích đến của quá trình giáo dục mà còn là động lực thúc đẩy học sinh học tập một cách chủ động và sáng tạo. Theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc chuyển đổi từ tập trung vào nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực người học là yêu cầu cấp thiết. Nguyên lý học đi đôi với hành được xem là kim chỉ nam, giúp lý luận gắn liền với thực tiễn, biến những khái niệm toán học trừu tượng trở nên gần gũi và hữu ích. Khi học sinh thấy được ý nghĩa thực tế của kiến thức thống kê như cách thu thập và phân tích số liệu để hiểu về thế giới xung quanh, các em sẽ có hứng thú học tập hơn. Năng lực này giúp các em không chỉ giải quyết các bài toán trong sách vở mà còn hình thành năng lực giải quyết vấn đề trong các tình huống thực tiễn trong dạy học và cuộc sống, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn và cho tương lai.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực và cơ sở lý luận

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực. Theo đó, năng lực không đơn thuần là kiến thức hay kỹ năng riêng lẻ. Trích dẫn quan điểm của chương trình giáo dục phổ thông sau 2015, luận văn định nghĩa: “Năng lực là khả năng huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính tâm lí cá nhân khác như hứng thú, giá trị, niềm tin để thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định trong bối cảnh nhất định”. Từ đó, năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn được hiểu là khả năng người học sử dụng kiến thức, kỹ năng đã có để giải quyết hiệu quả các vấn đề đa dạng của đời sống. Đây là một năng lực tổng hợp, thể hiện qua việc phân tích tình huống, xác định vấn đề, lựa chọn kiến thức phù hợp và đề xuất giải pháp.

1.2. Biểu hiện của năng lực vận dụng ở học sinh tiểu học

Một học sinh có năng lực vận dụng kiến thức tốt thường có những biểu hiện rõ rệt. Thứ nhất, các em nắm vững kiến thức, kỹ năng nền tảng. Thứ hai, các em thể hiện sự hứng thú, tích cực khi đối mặt với các bài toán có nội dung thực tế. Thứ ba, các em có khả năng phân tích tình huống để phát hiện vấn đề cốt lõi. Thứ tư, các em biết đề xuất và thực hiện giải pháp, đánh giá được sự phù hợp của giải pháp đó. Cuối cùng, một biểu hiện quan trọng là khả năng liên tưởng, dự đoán các tình huống tương tự, thể hiện sự phát triển tư duy ở mức độ cao hơn. Việc nhận diện các biểu hiện này giúp giáo viên có phương pháp đánh giá năng lực học sinh một cách chính xác.

II. Thách thức trong dạy học các yếu tố thống kê ở tiểu học

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc dạy học các yếu tố thống kê theo hướng phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn đã chỉ ra cơ sở thực tiễn của vấn đề thông qua khảo sát tại các trường tiểu học. Kết quả cho thấy, nhiều giáo viên vẫn gặp khó khăn trong việc thiết kế các tình huống thực tiễn trong dạy học. Các bài giảng đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu sự kết nối với kinh nghiệm sống của học sinh. Học sinh, do đó, cảm thấy các khái niệm thống kê như số trung bình cộng, biểu đồ là trừu tượng và xa rời. Các em có thể giải được bài tập trong sách giáo khoa nhưng lại lúng túng khi được yêu cầu áp dụng kiến thức đó để giải quyết một vấn đề thực tế, chẳng hạn như thống kê số cây trồng của lớp hay phân tích biểu đồ về sở thích của các bạn. Hơn nữa, tài liệu và sách giáo khoa hiện hành tuy đã có cải tiến nhưng chưa cung cấp đủ các dạng bài tập ứng dụng đa dạng, phong phú, chưa thực sự khuyến khích học sinh khám phá và sáng tạo. Những thách thức này đòi hỏi cần có sự đổi mới mạnh mẽ trong phương pháp dạy học tích cực để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

2.1. Thực trạng nhận thức của giáo viên và học sinh

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy một thực trạng đáng chú ý. Về phía giáo viên, 71,25% cho rằng nội dung các yếu tố thống kê là khó đối với học sinh. Đa số giáo viên cũng thừa nhận chương trình hiện hành chưa thực sự quan tâm đúng mức đến việc ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Về phía học sinh, các em thường gặp khó khăn khi phải tự mình thu thập và phân tích số liệu từ một tình huống thực, thay vì làm việc với các số liệu được cho sẵn. Sự lúng túng này là rào cản lớn trong việc hình thành năng lực vận dụng kiến thức.

2.2. Hạn chế của sách giáo khoa và tư liệu dạy học

Luận văn cũng chỉ ra những hạn chế của tư liệu dạy học. Kênh hình trong sách giáo khoa, dù quan trọng, nhưng chất lượng và số lượng còn hạn chế. Các biểu đồ tranh và biểu đồ cột thường có kích thước nhỏ, màu sắc đơn điệu, chưa đủ sức hấp dẫn và khơi gợi tính tò mò của học sinh. Nội dung các bài toán thực tiễn đôi khi còn khuôn mẫu, chưa phản ánh được sự đa dạng của cuộc sống và chưa đáp ứng được nhu cầu đổi mới theo hướng giáo dục STEM tiểu học, nơi mà việc phân tích dữ liệu thực tế đóng vai trò trung tâm.

III. Cách phát triển năng lực qua nền tảng kiến thức thống kê

Để học sinh có thể vận dụng kiến thức, trước hết các em cần nắm vững kiến thức đó. Luận văn đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm xây dựng một nền tảng vững chắc về các yếu tố thống kê, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Giáo viên cần giúp học sinh hiểu rõ bản chất của các khái niệm như dãy số liệu, bảng thống kê, số trung bình cộng. Thay vì chỉ đưa ra định nghĩa, giáo viên nên sử dụng các ví dụ trực quan, sinh động. Việc rèn luyện kỹ năng thực hành một cách thành thạo cũng được nhấn mạnh. Học sinh cần được thực hành nhiều lần việc đọc, phân tích và xử lý số liệu từ các bảng biểu, biểu đồ tranh hay biểu đồ cột. Các bài tập trong môn Toán lớp 4môn Toán lớp 5 cần được thiết kế theo mức độ từ dễ đến khó, từ tái hiện kiến thức đến vận dụng sáng tạo. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện cho học sinh sự cẩn thận, tỉ mỉ và tư duy logic – những phẩm chất cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề phức tạp hơn.

3.1. Biện pháp 1 Giúp học sinh nắm vững kiến thức cốt lõi

Biện pháp đầu tiên được đề xuất là tập trung giúp học sinh nắm vững kiến thức, kỹ năng về các yếu tố thống kê. Điều này bao gồm việc hiểu rõ khái niệm, quy tắc và cách thực hiện các thao tác cơ bản. Ví dụ, khi học về số trung bình cộng, học sinh không chỉ học thuộc quy tắc mà còn phải hiểu ý nghĩa của nó trong thực tế: “số đại diện” cho một dãy số liệu. Giáo viên có thể sử dụng các hoạt động tương tác để kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh, đảm bảo không em nào bị bỏ lại phía sau.

3.2. Biện pháp 2 Rèn kỹ năng thực hành và phân tích số liệu

Sau khi có kiến thức, kỹ năng thực hành là yếu tố quyết định. Luận văn nhấn mạnh việc rèn luyện cho học sinh kỹ năng đọc hiểu và phân tích số liệu một cách thành thạo. Học sinh cần được hướng dẫn cách đặt câu hỏi khi nhìn vào một biểu đồ: Biểu đồ này nói về điều gì? Đại lượng nào lớn nhất? Đại lượng nào nhỏ nhất? So sánh các đại lượng với nhau như thế nào? Các hoạt động này giúp học sinh biến dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa, một kỹ năng quan trọng của năng lực giải quyết vấn đề.

IV. Hướng dẫn vận dụng kiến thức thống kê vào đời sống thực tế

Từ nền tảng kiến thức vững chắc, bước tiếp theo là tạo cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Đây là giai đoạn chuyển hóa kiến thức thành năng lực thực sự. Luận văn đề xuất một loạt các biện pháp sư phạm sáng tạo, tập trung vào việc tăng cường khai thác nội dung thực tiễn. Giáo viên có thể xây dựng các bài toán xuất phát từ chính môi trường sống của học sinh: chiều cao của các bạn trong tổ, số lượng học sinh đi học đúng giờ, loại quả được yêu thích nhất trong lớp. Những bài toán này không chỉ giúp việc học trở nên ý nghĩa mà còn kích thích sự tò mò, khám phá. Một trong những phương pháp dạy học tích cực hiệu quả là dạy học dự án. Học sinh có thể thực hiện các dự án nhỏ như “Khảo sát tình hình sử dụng nước sạch trong gia đình” hay “Tìm hiểu về các loại cây xanh trong sân trường”. Qua đó, các em được trải nghiệm toàn bộ quy trình của một nhà thống kê: đặt câu hỏi, thu thập và phân tích số liệu, trình bày kết quả. Cách tiếp cận này hoàn toàn phù hơp với tinh thần giáo dục STEM tiểu học, đề cao việc học thông qua hành.

4.1. Biện pháp 3 4 Tăng cường bài toán thực tiễn có nội dung thống kê

Các biện pháp này tập trung vào việc đưa các tình huống thực tiễn trong dạy học vào bài giảng. Thay vì các bài toán khô khan, giáo viên có thể xây dựng những câu chuyện, bối cảnh gần gũi. Ví dụ, thay vì chỉ yêu cầu “Tính trung bình cộng của 35, 40, 45”, giáo viên có thể đặt vấn đề: “Tuần vừa rồi, ba bạn An, Bình, Cường lần lượt đọc được 35, 40, và 45 trang sách. Hỏi trung bình mỗi bạn đọc được bao nhiêu trang?”. Cách đặt vấn đề này giúp học sinh thấy rõ mục đích của việc học và ý nghĩa của các con số.

4.2. Biện pháp 5 Tạo cơ hội cho học sinh hình thành ý tưởng

Biện pháp này khuyến khích học sinh tự đặt ra các bài toán thực tế. Giáo viên có thể gợi ý: “Các em hãy thử nghĩ xem chúng ta có thể dùng kiến thức về biểu đồ để làm gì trong lớp mình?”. Từ đó, học sinh có thể đề xuất các ý tưởng như vẽ biểu đồ về ngày sinh nhật của các bạn, thống kê các môn thể thao yêu thích... Việc tự mình tạo ra vấn đề và giải quyết nó sẽ giúp các em ghi nhớ kiến thức sâu sắc và phát triển tư duy sáng tạo.

4.3. Biện pháp 6 Liên hệ kiến thức với các môn học khác

Thống kê không chỉ là một phần của môn Toán mà còn là công cụ cho nhiều môn học khác. Biện pháp này đề xuất việc kết nối kiến thức thống kê với các môn như Tự nhiên và Xã hội, Lịch sử và Địa lý. Ví dụ, khi học về dân số một địa phương, học sinh có thể sử dụng biểu đồ để so sánh dân số qua các năm. Sự tích hợp liên môn này giúp học sinh thấy được tính ứng dụng rộng rãi của Toán học, đúng với tinh thần học đi đôi với hành.

V. Kết quả thực nghiệm dạy học thống kê phát triển năng lực

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học. Quá trình thực nghiệm được tổ chức bài bản, có nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, nhằm so sánh kết quả một cách khách quan. Kết quả thu được rất khả quan, khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài. Học sinh ở lớp thực nghiệm, được học theo các phương pháp dạy học tích cực, đã thể hiện sự tiến bộ vượt trội. Các em không chỉ nắm vững kiến thức hơn mà còn tỏ ra tự tin, chủ động hơn trong việc giải quyết các bài toán ứng dụng. Sự hứng thú và thái độ học tập của các em cũng được cải thiện rõ rệt. Các hoạt động như làm việc nhóm để thu thập và phân tích số liệu đã giúp phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Kết quả thực nghiệm là minh chứng thuyết phục cho thấy, khi được định hướng đúng đắn, việc dạy học các yếu tố thống kê hoàn toàn có thể góp phần quan trọng vào việc phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh, đáp ứng mục tiêu của giáo dục hiện đại.

5.1. Phân tích kết quả định lượng và định tính

Về mặt định lượng, kết quả các bài kiểm tra cho thấy điểm số trung bình của học sinh lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Về mặt định tính, thông qua quan sát lớp học và phỏng vấn, giáo viên nhận thấy học sinh lớp thực nghiệm tích cực phát biểu, hăng hái tham gia vào các hoạt động dạy học dự án và có khả năng giải thích, lập luận cho cách giải của mình một cách logic. Các em không còn sợ các bài toán có lời văn dài hay các tình huống phức tạp.

5.2. Đánh giá sự thay đổi trong năng lực học sinh

Thực nghiệm đã cho thấy sự thay đổi rõ nét trong việc đánh giá năng lực học sinh. Trước đây, học sinh có thể chỉ dừng lại ở mức độ biết và hiểu. Sau quá trình thực nghiệm, nhiều em đã đạt đến mức độ vận dụng và vận dụng cao. Các em có thể tự mình chuyển một tình huống thực tiễn thành mô hình toán học, giải quyết và trình bày kết quả một cách mạch lạc. Đây chính là biểu hiện cốt lõi của năng lực giải quyết vấn đề.

VI. Định hướng dạy học thống kê theo chương trình GDPT 2018

Những kết quả và biện pháp được trình bày trong luận văn hoàn toàn tương thích và góp phần hiện thực hóa mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Chương trình mới nhấn mạnh việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực, xem việc vận dụng kiến thức là thước đo cuối cùng của việc học. Các yếu tố thống kê, với bản chất gắn liền với thực tiễn, chính là một nội dung lý tưởng để thực hiện định hướng này. Để làm được điều đó, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của giáo viên, nội dung chương trình đến phương pháp kiểm tra, đánh giá. Các nhà trường cần tạo điều kiện để giáo viên có thể linh hoạt, sáng tạo trong việc thiết kế bài giảng, khuyến khích các hình thức học tập trải nghiệm như dạy học dự án hay giáo dục STEM tiểu học. Việc đầu tư vào tư liệu dạy học trực quan, sinh động và các phần mềm hỗ trợ cũng là yếu tố cần thiết. Trong tương lai, việc dạy và học thống kê không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, mà phải trở thành một quá trình rèn luyện tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng với một thế giới đầy biến động.

6.1. Kiến nghị đổi mới phương pháp dạy và học

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra những kiến nghị cụ thể. Đối với giáo viên, cần tích cực tự học, tự bồi dưỡng để cập nhật các phương pháp dạy học tích cực và cách xây dựng các bài toán thực tiễn. Đối với nhà trường, cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm về dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Đối với các nhà quản lý giáo dục, cần có những điều chỉnh trong nội dung sách giáo khoa và tài liệu tham khảo để hỗ trợ tốt hơn cho giáo viên và học sinh.

6.2. Tương lai của thống kê trong giáo dục tiểu học

Thống kê ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu trong thế kỷ 21. Việc trang bị cho học sinh tiểu học những kỹ năng thống kê cơ bản từ sớm không chỉ giúp các em học tốt môn Toán mà còn là nền tảng cho tư duy khoa học và khả năng làm việc với dữ liệu sau này. Đây là một trong những viên gạch đầu tiên xây dựng nên năng lực của công dân toàn cầu, những người biết cách sử dụng thông tin để đưa ra quyết định một cách hợp lý và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho học sinh tiểu học thông qua dạy học các yếu tố thống kê

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CO SO Li LUẬN VÀ THỰC TIỀN CỦA VẤN ĐÈ NGHIÊN CỨU lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn |. Khái niệm năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn 1. Khải niệm về năng lực NL là một khái niêm trừu tượng của tâm lí học.

Khái niệm NL được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau. Trên thể giới cũng như ở Việt Nam nhiều nhả nghiên cứu. về tâm lí học và giáo dục học đã quan tim nhu: Weinert, X. Rubinxtein, John Erpenbeek, A.

Kovaliop, Xavier Roegiers, Bernd Meier, Trấn Luận, Vũ Dũng, "Nguyễn Văn Cường, Phạm Minh Hạc, Bùi Văn Huệ, Phạm Thành Hưng, “Theo nghiên cứu và tìm hiểu, NL có rất nhiều quan niệm. Trong nội dung nghiên. cứu của luận văn, chúng tôi đồng quan điểm với quan niệm về NL của chương trình. dục phô thông thể sau 2015 của Bộ láo Dục và Đảo Tao: “NL la khd nding hoy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tinh tâm lí cá nhân khác nhưc hứng thú, thí.

để thực hiện thành công một công việc trong bồi cánh nhất định ”. Naing lực vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn a. Khái niệm thực tiễn Theo từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học (2000): “Thực điển là những. hoạt động của con người, trước hết là lao động sản xuất, nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tằn tại của xã hội (nói tổng quát) ” [30, tr 947}, Côn từ điễn HS do Lê Khải Kế, Nguyễn Lương Ngọc (1972), thì định nghĩa: “Thực tiễn là toàn bộ những hoạt động của con người để tạo ra những điêu kiện edn thiết cho đời sống xã hội bao gồm các hoạt động sản xuất, đấu tranh giai cắp và thực nghiệm khoa học.

Không có thực tiễn thì không có lí luận khoa học ” [20, tr S75]. Kế thừa những yếu tố hợp lí, và khắc phục những thiếu sót trong quan điểm. của các nhà triết học đi trước, M: và Ăng-ghen đã đem lại một quan niệm đúng din, khoa học về thực tiễn: “Thực riển là những hoạt động vật chất ‘cd tính ”, có mục dich, có tính lịch sử xã hội của con người, nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội” [1I, t 54] Con người sử dụng các phương tiên, công cụ vật chất, sức mạnh vật chất của mình tác đông vào tự nhiên, xã hội để làm biến đổi chúng trong hiện thực cho phủ hợp với nhu 15 cầu của mình và làm cơ sở để biển đổi hình ảnh sự vật trong nhận thức. Xã hội loài người sẽ không thể tồn tại và phát triển được nếu không có hoạt động thực tiễn.

Vậy, chúng ta có thể hiểu: “Phực riễn là phương thức tôn tại cơ bản của con người và xã hội, là phương. thức đầu tiên và chủ yêu của mối quan hệ giữa con người và thểgiới ” b. Mối quan hệ giữa toán học và thực tiễn Toán học là môn học có tính trừu tượng cao nhưng không vì thế mà mắt đi tính thực tiễn của nó, bởi toán học là khoa học có nguồn gốc từ thực tiễn. Các tr thức toán học được vận dụng nhiều cho việc học tập các môn khoa học, các ngành khoa học khác, cũng như trong đời sống thực tế - Thực tiễn phân ánh nguồn gốc của toán học: Toán học xuất phát từ thực tiễn cuộc sống con người.

Do nhu cầu của con người trong hoạt động lao động sản xuất, khám phá tự nhiên. Số tự nhiên ra đời từ nhu cầu đếm, hình học xuất hiện do nhu cầu. đo đạc lai ruông đất của người dân bên bờ sông Nin ~ Phan ánh thực tiễn của toán học: Sự phân tích những điểu kiện cụ thể của quá trình phát triển của đối tượng và ý nghĩa của toán học chỉ ra rằng thực tiễn không chỉ là nguồn sốc, động lực của sự phát triễn mà còn là tiêu chuẩn chân lí của mỗi lí thuyết toán học. ~ Lâm rõ những ứng dụng thực tiễn của toán học: Ứng dụng lượng giác để đo khoảng cách không tới được, đạo hàm được ứng dung đẻ tính vận tốc tức thời, tích phân để ứng dụng tính diện tích, thể tích.

Muốn vậy, cần tăng cường cho HS tiếp cận với những bài toán có nội dung thực tiễn rong khi học lí huyết cũng như làm bài tập .Ví dụ: Ta thấy hầu hết hoạt động của loài người đều cẫn tới thống kẻ. Thống kế là việc thu thập, lưu giữ, phân tích các số liệu cần thiết cho một hoạt đông, một mục đích nào đó ở một nơi, trong một khoảng thời gian nào đó. Một nhà hàng phải thông kê số hàng đã bán được tong hang tháng, hằng năm là bao. GV thống kê số HS xếp loại Đạt hoặc Chưa đạt, số HS có số điểm 10, điểm 9, trong lớp chủ nhiệm, lớp trưởng mỗi lớp thống kê số bạn đi học muộn hàng ngày, hàng, tuần,.

để từ kết quả thống kê, rút ra nhận xét, kết luận và kinh nghiệm cho bản thân. Năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiên Có rất nhiễu định nghĩa về NL vận dụng kiển thức vào thực tiễn, theo tác giả Nguyễn Ngọc Anh (2000) cho ring: “NL win dung toán học vào thực tiễn của HS trung. học phổ thông là khả năng HS vận dụng những hiểu biết của mình để chuyển một tình uống thực tiễn vé dạng toán học. "6 “Tác giả Nguyễn Văn Bảo quan niệm: “AE, vận dung oán học vào thực tiễn tổng hợp của ba thành tố: NL thu nhận thông tin toán học từ tình huống thực tế: NL chuyển đổi thông tin giữa thực tế và toán học; NI, thiết lập mô hình toán học của tình huống thực tÊ” |4, tr41] “Theo tác giả Nguyễn Thị Diễm Thúy (2012) định nghĩa: “NZ vấn dung kiến thức vào thực riển là khả năng hệ thẳng hóa và phân loại kiễn thức, hiểu rỡ đặc điểm, nội dụng thuộc tính của loại kiến thức đó để lựa chọn kiển thức phù hợp với mỗi hiện tượng, tình huống cu thé xảy ra trong cuộc sống, tự nhiên xã hội.

Kết quả cuỗi cùng của việc học tập phải được thể hiện ngay trong thực tiễn cuộc sống hoặc là HS vận dung kién thức đã học để nhận thức, cải tao thực tiễn, hoặc trên cơ sở kiến thức và phương pháp dã có, nghiên cứu, khám phá, th nhận thêm kiến thức mới ” |21, tr 20), Mặc dù có nhiều cách tiếp cận, diễn đạt khác nhau nhưng các tác giá đều thống nhất: ~ NL vận dụng kiến thức vào thực tiễn là một thuộc tính tâm lí phức hợp, hội tụ nhiều yêu tổ: tri thie, kĩ năng, kĩ xảo, kinh nghiệm, niềm tỉn, ý chí, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm ~ NI. vận dụng kiến thức vào thực tiễn chỉ tổn tại và phát triển được thông qua quá trình hoạt động, ~ NL vận dụng kiến thức vào thực tiễn biểu hiện và quan sát được trong hoạt động. Nó gắn liền với tính sáng tạo tuy có khác nhau về mức độ, khả năng hoàn thành. một hoại động nào đó của cá nhân.

vận dung kiến thức vào thực tiễn chỉ có rèn luyện mới phát triển được. “Tử nhiễu ý kiến trên chúng tôi cho ring: “NI. van dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS là khá năng của bản thân người học huy động, sử dụng những kiến thức, kĩ năng đã học trên lớp hoặc học qua trải nghiệm thực tế của cuộc sống để giải quyết những vấn đề đặt ra trong những tình huồng đa dạng và phức tạp của đời sống một cách hiệu quả và có khả năng biến đổi nỏ”. NL vận dụng kiến thức thể hiện phẩm.

chất, nhân cách của con người trong quá trình hoạt động để thỏa mãn nhu cầu chiếm. Tĩnh trì thức. 'Ví du: Qua các bài học ở nội dung các YTTK, HS có thể vận dụng vào việc giúp, bố mẹ thống kê được tổng số hàng đã bán trong tháng hoặc trong năm. Từ đó bổ mẹ.

các em có thể đưa ra nhận xét được các mặt hàng được ưa chuộng hay được sử dụng. nhiễu, hoặc các mặt hàng ít được chuộng và không được tin dùng trên thị trường. Sau 1 đó, cửa hàng sẽ có sự lựa chọn nhập và bán các mặt hàng phủ hợp với thị trường. 'Các em ở những vùng nông thôn có thể thống kê được số thóc mà gia đình mình thu.

được trong vòng 2 đến 3 năm. Sau đó, đưa ra được nhận xét vẻ sản lượng thu được của. So sánh được năm này so với các năm trước để có sự đánh giá, điều chỉnh cũng như phương pháp canh tác hợp lí đễ đạt được năng suất, thu nhập cao hơn. Vai trò của năng lực vận dụng kién thức vào thực tiễn 1.

Góp phân tích cực trong việc lĩnh hội kiến thức của học sinh Trong dạy học toán, để HS tiếp thu tốt, rất cần đến sự liên hệ bằng những tình huồng, những vẫn để thực tế, Những hoạt động thực tiễn đó vừa có tác dụng rèn luyện 'NL vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn vừa giúp HS tích cực hóa trong học tập. Những cách gợi động cơ xuất phát từ nội dung hướng vào những nhu cầu nhận. thức, nhu cầu của đời sống, trách nhiệm đối với xã hội. ngày càng trử nên quan.

Trong giảng dạy Toán, hình thức gợi động cơ cần dược quan tâm, chú ý đến sự liên Vi du: V6i nội dụng bai học Tìm sổ trung bình công, sau khi HS đã nắm được quy tắc tìm số trung bình cộng của nhiễu số, GV có thể đưa ra yêu cầu HS tính trung, bình điểm môn Toán của các thành viên tổ mình trong đợt kiểm tra tháng trước. Việc ơi đông cơ, yêu cầu học tập nảy giúp cho HS hứng thú và có niềm tin vào những gì các em học được. Các em hiểu sự cần thiết khi phải học và tiếp nhận những kiến thức. toán học hằng ngày chứ không phải học một cách áp đặt, học để biết, học để đối phó.

'Từ đó, các em có đông cơ và niễm tin trong học tập hơn. Giúp học sinh có kỹ năng thực hành các kỹ năng toán học và làm quen din các tình huỗng thực tiễn Trong thực tế dạy học, một vấn để nổi bật là GV chỉ quan tâm, chú trọng việc hoàn thành những kiến thức lí thuyết quy định trong chương trình và SGK, sao nhãng. việc thực hành, đặc biệt những bài toán có nội dung thực tiễn. Dẫn đến tỉnh trạng HS úng túng, thâm chí không làm hoàn chỉnh được những bài toán thực ra cơ bản và ở mức độ trung bình.

HS gặp nhiều khó khăn trong việc vận dụng kiến thức toán học vào. cuộc sống, “Trong thực tiễn lao đông sản xuất, hoạt động xã hội, việc tính toán đo đạc với độ chính xác cần thiết thường xảy ra từng giờ, từng phút; phải biết vận dụng toán học như.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ