Luận văn thạc sĩ chiến lược cạnh tranh của công ty tnhh phúc hà

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược cạnh tranh của Công ty TNHH Phúc Hà. Khám phá giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các ký hiệu viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CHO DOANH NGHIỆP

1.1. Một số lý luận về cạnh tranh

1.2. Lợi thế cạnh tranh

1.3. Nguồn gốc tạo lợi thế cạnh tranh

1.4. Năng lực cốt lõi và tay nghề của doanh nghiệp

1.5. Chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp

1.6. Chiến lược cạnh tranh tổng quát

1.7. Quy trình xây dựng chiến lược cạnh tranh doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH PHÚC HÀ

2.1. Giới thiệu chung về công ty TNHH Phúc Hà

2.1.1. Thông tin chung

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.2. Thực trạng chiến lược cạnh tranh của công ty

2.3. Chiến lược sản phẩm

2.4. Chiến lược phân phối

2.5. Chiến lược xúc tiến

2.6. Phân tích môi trường nội bộ của công ty

2.7. Phân tích môi trường bên ngoài của công ty

2.7.1. Môi trường vĩ mô

2.7.2. Môi trường ngành

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP CHO CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH PHÚC HÀ GIAI ĐOẠN 2014-2020

3.1. Phân tích cơ hội và thách thức của Công ty TNHH Phúc Hà

3.2. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của Công ty TNHH Phúc Hà

3.3. Mục tiêu cụ thể của chiến lược cạnh tranh công ty TNHH Phúc Hà giai đoạn 2014-2020

3.4. Đề xuất giải pháp để triển khai chiến lược

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn chiến lược cạnh tranh Phúc Hà

Luận văn thạc sĩ về chiến lược cạnh tranh của Công ty TNHH Phúc Hà là một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn tổng thể về cách một doanh nghiệp trong ngành vật liệu xây dựng đối mặt với thách thức thị trường. Tài liệu này không chỉ là một công trình học thuật mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và sinh viên ngành quản trị kinh doanh. Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược cạnh tranh, từ đó áp dụng vào thực tiễn để phân tích hoạt động của Công ty Phúc Hà trong giai đoạn 2010-2013. Dựa trên các phân tích đó, luận văn đề xuất những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho giai đoạn tiếp theo, cụ thể là 2014-2020. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở bối cảnh ngành nhựa xây dựng Việt Nam đang có sự cạnh tranh vô cùng gay gắt, không chỉ giữa các doanh nghiệp nội địa mà còn với các đối thủ nước ngoài. Việc nghiên cứu một trường hợp cụ thể như Phúc Hà giúp làm rõ những thách thức và cơ hội, đồng thời cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận bài bản để xây dựng một chiến lược hiệu quả. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng bao gồm tổng hợp lý thuyết, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo ngành và so sánh, phân tích để làm rõ vị thế của doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu khoa học này

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, buộc các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới để tồn tại và phát triển. Đề tài “Chiến lược cạnh tranh của Công ty TNHH Phúc Hà” mang tính cấp thiết cao, bởi nó trực tiếp giải quyết bài toán sống còn của một doanh nghiệp cụ thể trong một ngành công nghiệp năng động nhưng cũng đầy thách thức. Nghiên cứu này cung cấp một ví dụ thực tiễn về việc vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược vào giải quyết vấn đề của doanh nghiệp. Nó chỉ ra rằng, một chiến lược được xây dựng bài bản dựa trên phân tích kỹ lưỡng sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ chính: (1) Tổng hợp và lựa chọn cơ sở lý luận phù hợp về xây dựng chiến lược cạnh tranh. (2) Phân tích thực trạng cạnh tranh của công ty Phúc Hà, bao gồm cả môi trường kinh doanh và nội lực doanh nghiệp. (3) Đề xuất các giải pháp chiến lược cụ thể cho giai đoạn 2014-2020. Để hoàn thành các mục tiêu này, tác giả đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của công ty, các bài báo khoa học và báo cáo ngành. Các công cụ phân tích hiện đại như ma trận SWOT, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter được áp dụng để đảm bảo tính khoa học và khách quan cho kết quả nghiên cứu.

1.3. Cơ sở lý luận về chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 của luận văn tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng. Các lý thuyết kinh điển của Michael Porter về ba chiến lược cạnh tranh tổng quát, bao gồm chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm, và chiến lược tập trung thị trường, được trình bày chi tiết. Bên cạnh đó, các khái niệm về lợi thế cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệpchuỗi giá trị của doanh nghiệp cũng được làm rõ. Đây là nền tảng lý thuyết vững chắc để tác giả triển khai các phân tích thực tiễn ở những chương sau, đảm bảo các đề xuất đưa ra đều có cơ sở khoa học và tính khả thi cao.

II. Phân tích thực trạng chiến lược cạnh tranh Công ty Phúc Hà

Chương 2 của luận văn đi sâu vào việc phân tích thực tế hoạt động kinh doanh và chiến lược cạnh tranh của Công ty TNHH Phúc Hà. Được thành lập từ năm 1993, Phúc Hà ban đầu là một đơn vị thương mại, sau đó chuyển sang sản xuất từ năm 2006. Bước đi đầu tiên của công ty khi gia nhập thị trường sản xuất là áp dụng chiến lược khác biệt hóa sản phẩm với dòng ống nhựa chịu nhiệt Dekko25, một sản phẩm mới với nhiều tính năng ưu việt. Chiến lược này đã giúp công ty gia nhập ngành thành công và định vị thương hiệu một cách hiệu quả. Luận văn đã phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành chiến lược của công ty, từ sản phẩm, giá cả, hệ thống phân phối đến các hoạt động xúc tiến. Về sản phẩm, công ty cung cấp đa dạng các loại ống nhựa như uPVC, HDPE, PP-R với chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế. Về giá, Phúc Hà định vị giá thấp hơn một số đối thủ chính để duy trì thị phần. Tuy nhiên, việc phân tích môi trường kinh doanh cho thấy công ty đang phải đối mặt với áp lực lớn từ các đối thủ mạnh như Nhựa Tiền Phong, Nhựa Bình Minh và sự suy giảm của thị trường xây dựng. Các chỉ số tài chính giai đoạn 2010-2013 cho thấy doanh thu tăng trưởng nhưng lợi nhuận có xu hướng giảm, phản ánh mức độ cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

2.1. Đánh giá chiến lược sản phẩm giá và phân phối hiện tại

Thực trạng cho thấy Công ty TNHH Phúc Hà đã thành công trong việc tạo ra sản phẩm ống nhựa chịu nhiệt Dekko25 với chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Tuy nhiên, chiến lược giá thấp đang làm xói mòn lợi nhuận. Bảng 2.2 trong luận văn chỉ rõ giá sản phẩm của Phúc Hà cạnh tranh hơn so với đối thủ, nhưng điều này cũng tạo áp lực lớn lên chi phí. Hệ thống phân phối của công ty được xây dựng theo mô hình truyền thống qua các nhà phân phối chính và cửa hàng bán lẻ, giúp bao phủ thị trường tốt nhưng cũng cần tối ưu hóa để giảm chi phí trung gian và tăng cường hiệu quả.

2.2. Phân tích môi trường kinh doanh và các đối thủ chính

Luận văn đã tiến hành phân tích đối thủ cạnh tranh một cách chi tiết. Các đối thủ lớn như Nhựa Tiền Phong (NTP) và Nhựa Bình Minh (NBM) có lợi thế về quy mô, thương hiệu lâu đời và mạng lưới phân phối rộng khắp. Biểu đồ thị phần ngành nhựa VLXD tại miền Bắc (Hình 2.2) cho thấy Phúc Hà (NPH) đang giữ một thị phần khiêm tốn so với các ông lớn. Ngoài ra, việc phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô bằng ma trận PESTEL chỉ ra những thách thức từ sự suy thoái của ngành xây dựng và biến động giá nguyên vật liệu, đòi hỏi công ty phải có những chiến lược linh hoạt để thích ứng.

III. Cách dùng ma trận SWOT phân tích lợi thế cạnh tranh Phúc Hà

Một trong những điểm sáng của luận văn là việc áp dụng ma trận SWOT của công ty để tổng hợp và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Công cụ này cho phép nhìn nhận một cách có hệ thống các điểm mạnh, điểm yếu từ nội tại, cũng như các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Việc phân tích này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê, mà còn là cơ sở để hình thành các phương án chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T), giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và né tránh các mối đe dọa. Đây là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp chiến lược khả thi và hiệu quả được trình bày trong chương 3 của luận văn. Lợi thế cạnh tranh của Phúc Hà được xác định rõ ràng thông qua ma trận này, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn trực quan và đưa ra quyết định chính xác. Quá trình phân tích môi trường nội bộ tập trung vào các nguồn lực về tài chính, nhân sự, năng lực sản xuất và hoạt động R&D, trong khi phân tích môi trường bên ngoài xem xét các yếu tố ngành và vĩ mô.

3.1. Xác định điểm mạnh Strengths và điểm yếu Weaknesses

Luận văn chỉ ra các điểm mạnh cốt lõi của Phúc Hà bao gồm: dây chuyền sản xuất hiện đại nhập khẩu từ Đức, chất lượng sản phẩm được công nhận (ISO, DIN), và thương hiệu Dekko25 đã có chỗ đứng nhất định trên thị trường ống nhựa chịu nhiệt. Tuy nhiên, các điểm yếu cũng được nhận diện rõ: quy mô tài chính còn hạn chế so với đối thủ, hệ thống phân phối chưa thực sự mạnh ở một số khu vực, và hoạt động marketing chưa được đầu tư tương xứng, dẫn đến độ nhận diện thương hiệu tổng thể chưa cao.

3.2. Nhận diện cơ hội Opportunities và thách thức Threats

Về môi trường bên ngoài, cơ hội lớn nhất đến từ tiềm năng phát triển của ngành xây dựng trong dài hạn và nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm vật liệu xây dựng chất lượng cao, thân thiện với môi trường. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn, sự xuất hiện của các đối thủ mới, áp lực từ các sản phẩm thay thế và sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Sự suy thoái của thị trường bất động sản trong ngắn hạn cũng là một nguy cơ hiện hữu.

IV. Bí quyết áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh cho Phúc Hà

Để có một bức tranh toàn cảnh về ngành, luận văn đã vận dụng hiệu quả mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter. Công cụ này giúp phân tích đối thủ cạnh tranh và các lực lượng khác trong ngành một cách hệ thống, từ đó đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành và xác định các yếu tố then chốt quyết định đến lợi nhuận. Phân tích này là cực kỳ quan trọng đối với chiến lược cạnh tranh của Công ty TNHH Phúc Hà, vì nó giúp nhận diện đâu là nơi áp lực lớn nhất và cần tập trung nguồn lực để đối phó. Cạnh tranh nội bộ ngành được xác định là áp lực lớn nhất, với sự hiện diện của các doanh nghiệp lớn và mức độ khác biệt hóa sản phẩm không quá cao ở phân khúc phổ thông. Quyền lực của nhà cung cấp và khách hàng cũng là những yếu tố đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của công ty. Nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế dù ở mức trung bình nhưng không thể xem nhẹ. Việc phân tích kỹ lưỡng 5 áp lực này giúp Phúc Hà hiểu rõ “luật chơi” của ngành và tìm ra vị thế chiến lược tối ưu để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

4.1. Phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong ngành

Đây là áp lực lớn nhất. Ngành nhựa vật liệu xây dựng có rào cản gia nhập không quá cao, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt về giá và thị phần. Các đối thủ như Nhựa Tiền Phong và Nhựa Bình Minh có lợi thế về quy mô, thương hiệu và chi phí, tạo ra một sức ép cạnh tranh khốc liệt. Phúc Hà phải liên tục cải tiến sản phẩm và tối ưu hóa chi phí để có thể cạnh tranh hiệu quả.

4.2. Đánh giá quyền lực đàm phán của nhà cung cấp và khách hàng

Phúc Hà phụ thuộc vào nguồn cung hạt nhựa nhập khẩu, do đó quyền lực của nhà cung cấp là tương đối lớn và có thể ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Về phía khách hàng, họ có nhiều lựa chọn thay thế và khá nhạy cảm về giá. Đặc biệt là các nhà thầu xây dựng lớn, họ có quyền lực đàm phán cao, có thể gây áp lực giảm giá, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của công ty.

4.3. Phân tích nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế

Nguy cơ từ các đối thủ mới gia nhập ngành là có thật, đặc biệt là các doanh nghiệp nước ngoài có tiềm lực tài chính và công nghệ mạnh. Bên cạnh đó, các sản phẩm thay thế như ống kim loại, ống gang vẫn tồn tại trong một số ứng dụng nhất định. Điều này đòi hỏi Phúc Hà phải không ngừng củng cố lợi thế cạnh tranh của mình thông qua chất lượng và dịch vụ để giữ chân khách hàng.

V. Top giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Hà

Dựa trên những phân tích sâu sắc từ ma trận SWOT và mô hình 5 áp lực, chương 3 của luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện và khả thi cho Công ty TNHH Phúc Hà giai đoạn 2014-2020. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn gắn liền với thực tiễn của doanh nghiệp. Mục tiêu tổng quát là củng cố vị thế trên thị trường miền Bắc, từng bước mở rộng ra các thị trường khác và cải thiện hiệu quả tài chính. Các giải pháp được xây dựng một cách logic, tập trung vào việc kết hợp các chiến lược cạnh tranh tổng quát để tạo ra sự linh hoạt. Thay vì chỉ theo đuổi một chiến lược duy nhất, luận văn gợi ý Phúc Hà nên kết hợp giữa chiến lược khác biệt hóa sản phẩm ở phân khúc cao cấp và chiến lược chi phí thấp ở phân khúc phổ thông. Đồng thời, chiến lược tập trung thị trường vào các dự án xây dựng công nghiệp và dân dụng có yêu cầu kỹ thuật cao cũng được đề xuất. Những kiến nghị này giúp Phúc Hà không chỉ tồn tại mà còn có thể phát triển bền vững trong một môi trường cạnh tranh đầy biến động.

5.1. Mục tiêu chiến lược cạnh tranh giai đoạn 2014 2020

Luận văn đề ra các mục tiêu cụ thể: (1) Tăng thị phần tại thị trường miền Bắc lên mức nhất định. (2) Mở rộng hệ thống phân phối sang thị trường miền Trung. (3) Duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu ổn định và cải thiện biên lợi nhuận ròng. (4) Đẩy mạnh R&D để ra mắt các dòng sản phẩm mới, đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng xanh. Các mục tiêu này được lượng hóa rõ ràng, làm cơ sở để đo lường hiệu quả triển khai chiến lược.

5.2. Đề xuất hoàn thiện chiến lược khác biệt hóa sản phẩm

Giải pháp cốt lõi là tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào thương hiệu Dekko25 và các dòng sản phẩm cao cấp khác. Cần đẩy mạnh hoạt động marketing để truyền thông về các ưu điểm vượt trội như độ bền, an toàn vệ sinh và tiêu chuẩn châu Âu. Bên cạnh đó, việc cải tiến dịch vụ khách hàng, chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật cho các nhà thầu cũng là một phần quan trọng của chiến lược này để tạo ra giá trị gia tăng, giúp sản phẩm nổi bật so với đối thủ.

5.3. Xây dựng chiến lược chi phí thấp và tập trung thị trường

Đối với các dòng sản phẩm phổ thông, luận văn đề xuất áp dụng chiến lược chi phí thấp bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý tồn kho hiệu quả và đàm phán với nhà cung cấp để có giá nguyên liệu tốt hơn. Song song đó, chiến lược tập trung thị trường nên nhắm vào các ngách thị trường cụ thể như các dự án công nghiệp, nông nghiệp công nghệ cao, nơi yêu cầu sản phẩm chuyên biệt và công ty có thể phát huy thế mạnh về công nghệ của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ chiến lược cạnh tranh của công ty tnhh phúc hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNI TRANIIVẢ CIIÉN LƯỢC CẠNH TRANH CHO DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về cạnh tranh 1. Một số lý luận về cạnh tranh Cạnh tranh là một khái niệm đã được sử đụng trong nhiễu lĩnh vực và cấp dé khác nhau như kinh tế, thương mại, luật, chính trị. quần sự, sinh thái, thể thao,.

Xét riêng trong lĩnh vực kinh tế cũng đã có rất nhiều nhà nghiên cứu đưa ra ác luận điểm khác nhau về cạnh tranh. Theo quan diễm của Karl Marx “cạnh tranh là sự phấn dấu ganh dua gay git giữa các nhà tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sẵn xuất vả trong tiêu thụ để dạt dược những lợi nhuận siêu ngach” [9]. Co quan niệm khác lại cho rằng “ cạnh tranh là sự phan đâu về chất lượng sản phim, dich vu cha doanh nghiép minh sao cho tốt hơn các doanh nghiệp khác” (Theo nhóm tác giả cuốn: " nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo hô sản xuất trong nước”) [1]. Adam Smith cho rằng, cạnh tranh có thể làm giảm giá thành và giá cả sản phẩm, do đỏ, làm cho toàn xã hội được lợi nhờ nâng cao năng suất của doanh nghiệp.

Cạnh tranh điều tiết sự phân phối tư bản và các tải nguyên kinh tế - xã hội giữa các ngành sản xuất với nhau, làm cho gid cả thay đổi, thúc đẩy kỹ thuật phát triển, đổi mới cơ cầu tổ chức kinh tế, kết quá 1A kinh tế tăng trưởng. Theo Michael Porter thi: canh tranh là giảnh lấy thị phan. Ban chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận. là khuẩn lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình má doanh nghiệp đang có.

Kết quả quá trình cạnh tranh lả sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá có thế giảm đi [10]. Ngày nay, hầu hết các nước trên thể giới dều thừa nhận cạnh tranh và coi canh tranh vừa là môi trường, vừa là động lực của sự phát triển kinh tế xã hội. Trong kinh tế thị trường, để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp luôn phải nỗ lực đáp ứng nhu cầu thị trưởng thông qua các biện pháp như cải tiến kỹ thuật, tạo ra nhiễu giá trị gia tăng cho khách hàng,. vì doanh nghiệp nảo cũng muốn bán được nhiều hơn, thu lợi lớn hơn.

Như vậy, cạnh tranh là quá trình tất yêu, là động lực phát triển của nền kinh tế thị trường. trong nền kinh tế thị trường là một uộc đua không dứt, không bị gián đoạn về thời gian, người tham gia váo cuộc dua này không được phép dừng lại, họ luôn phải tiến về phía trước để chiến thing người đứng sau. Cạnh tranh có thể dưa lại lợi ích cho người này và thiệt hại cho người khác nhưng xét dưới góc độ toàn xã hội, cạnh tranh luôn có tác dông tích cực vi sin phim tết hon, giá rẻ hơn, dịch vụ tốt hơn,. Cạnh tranh giúp cho thị trường hoạt đông có hiệu quả nhờ phân bỗ hợp lý các nguồn lực có hạn, dây chính là động lực cho sự phát triển nên kinh tế.

‘lay nhiên, cạnh tranh cũng có những biểu hiện tiêu cực như cạnh tranh thiếu sự kiểm soát, không lành mạnh dẫn dến phát triển sản xuất tràn lan, lên xôn, tình trạng cá lớn nuốt cá bé, làm thiệt hại quyền lợi của người tiêu dùng. Như vậy, cạnh tranh được hiểu và được khái quát một cách chung nhất đó là cuộc ganh đua gay gắt giữa các chủ thế đang hoạt động trên thị trường với nhau, kinh doanh cùng một loại sản phẩm hoặc những sản phẩm tương tự thay thể lẫn nhau nhằm chiếm lĩnh thị phần, tăng doanh số và lợi nhuận. Cáo doanh nghiệp cần nhận thức đứng đắn về cạnh tranh để một mặt chấp nhận cạnh tranh theo khía cạnh tích cực để từ đó phái huy yếu tố nội lực nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng, mặt khác tránh tình trạng cạnh tranh bất hợp lý dẫn dến làm tổn hại đến Joi ich cộng đồng cũng như làm suy yếu chính mình. Lợi thể cạnh tranh Quan niệm vé Ioi thé canh tranh trước hết có thể xuất phát từ một cân nhắc rất đơn giản : một khách hàng sẽ mua một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó của xí nghiệp chỉ vì sẵn phẩm, dịch vụ đó giá rẻ hơn nhưng có cùng chất lượng.

hoặc giá đắt hơn nhưng chất lượng cao hơn so với sản phẩm, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. Khải niệm “chất lượng” phải được hiểu theo nghĩa rộng. nỏ có thể là địch vụ kẻm theo san phẩm hoặc “giá trị” của sản phẩm mả người tiêu dùng có thế tìm thấy ở chính sản phẩm, vả không thây ở sản phẩm. cạnh tranh Thco Michael Porter, “lợi thể cạnh tranh về cơ bắn xuất phát từ giá trị mà một xí nghiệp có thể tạo ra cho người mua và giá trị đó lớn hơn chỉ phi sẵn xuẤt ra sin pham cia doanh nghiép” (compctilive advantage basically grows out of value a firm is able to creat for its buyers that exceeds the firm’s cost of creating it).

Toi thé canh tranh có thể biểu hiện ở hai phương điện: hoặc đưới dang chỉ phí thấp hơn (low cost) hoặc tạo ra những khác biệt hóa (differentation) (chất lượng sản phẩm, hình thức, bao bì, màu sắc sản phẩm. Doanh nghiệp nảo có lợi thể cạnh tranh lớn sẽ có lợi thể trong cuộc chiến giành thị phần 1. Nguân gốc tạo lợi thể cạnh tranh Nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh theo Micheal Porter thì thường xuất phát từ 2 nguồn - Nguén luc của doanh nghiệp : bằng độc quyền sáng chế, nhãn hiệu hang húa (patonls and trademarks) độc quyền sở hữu về các bí quyết công nghé (Proprietary know-how), khach hang trung thanh (Installed customer base), danh liểng công ty (reputaton of the ñrm), giá trị thương hiệu (brand equity) -_ Khả năng của công ty (capabilities): dé cap dén viée sir dung hiệu quả vả hiệu nắng các nguẫn lực ở trên tạo lợithể cạnh tranh. 10 Nguồn lực tt Lại thể về giá hay Nang lực cốt lõi — đặc trưng — |—N IếE thể về khác [——NỈ Tạo giá trị —V| biệt hóa L—, TT Kha nang Hình 1.1: Mê hình nguẫn tạo lợi thế cạnh tranh theo Micheal Porter (Nguâm MichaelE.

Nẵng lực cốt lỗi và tay nghề của doanh nghiệp Năng lực cốt lối và tay nghề là tất cả các kiến thức công nghệ, kỹ năng và kinh nghiệm có dược bởi doanh nghiệp trong lĩnh vực chuyển môn mà doanh nghiệp chọn làm bệ phóng để xây dựng hướng phát triển cho chỉnh bản thân doanh nghiệp. Tay nghề chuyển môn là tất cả những kiến thức, công nghệ, kỹ năng bà kinh nghiệm để vận hành doanh nghiệp trên cơ sở phát huy cái lõi có tỉnh dic thủ của doanh nghiệp. Tay nghề tiềm Ấn là tất cả các kiến thức, công nghệ, kỹ năng, kinh nghiệm tích lũy được từ việc sử dụng năng lực cốt lôi và tay nghề chuyên môn từ trước tới nay của đoanh nghiệp mả chưa được tận dụng hết mức Hai tính chất đặc thù của năng lực cốt lõi, tay nghề chuyên môn và tiềm an thường được chỉ định bởi hai thuật ngữ cứng (hard) va mém (soft). Phan cứng bao gồm chủ yếu kiến thức, tri thức vả công nghệ là kỹ năng có tỉnh “bài bản” rõ rảng tương đối để truyền bả hơn so với phần mềm bao gồm chủ yếu những kinh nghiệm nghề nghiệp khá cỏ thổ truyền đạt một cách bài bán vì tỉnh chất phong phủ “ngầm” của nó.

Nói gọn phần cứng chủ yếu là từ “biết” mà có và phần mềm cơ ban la Lr “Jam” ma ra. Chiến lược cạnh tranh duanh nghiệp 1. Chiến bực cạnh tranh tông quát Theo giao sw Michael Porter, chiến lược cạnh tranh là sự kết hợp các kết quả cuối cùng mã doanh nghiệp dang tim kiểm và các chính sách mà nhờ đó doanh nghiệp có gắng đạt tới mục tiêu trên. Irong đỏ mối quan hệ giữa mục liêu và chính sách trong chiến lược cạnh tranh của công ly được mô tả như một bánh xe mà trục trung tâm của bánh xe là mục dích của doanh nghiệp.

Xoay quanh trục trung tâm, hướng về mục tiêu của doanh nghiệp là các chính sách dé dạt mục tiêu, các chính sách nảy báo gdm cae ni dung nghiên cứu phát triển, sản phẩm, sẵn xuất, phân phối, tiêu thụ, marketing, tai chỉnh và kiểm soát. mục tiêu chung của đoanh nghiệp cũng chính là lực nối kết, gắn hỏ các chỉnh sách với nhau, không thể tách rời nhau. ° Các loại chiên lược cạnh tranh tổng quát Theo Michael Porter thì có ba chiến lược cạnh tranh tông quát là: - Chiến lược tỗng chỉ phí thắp - Chiến lược đặc trưng hóa khác biệt - Chiến lược trong tam +. Lai thể chiến lược CHIẾN LƯỢC CẠNH : ` ˆ , Tinh độc nhất đo : ‘TRANH TONG QUAT oa Chỉ phí thấp khách hàng cảm nhân x.

` CHIẾN LƯỢC Toản bộ | CHIẾN LƯỢC DẠC ˆ a. TONG CHI PHI - ngành TRƯNG HÓA R TMục tiêu THIÁP chiến hược Chỉ một. phân đoạn CIHÉN LƯỢC TRỌNG TÂM. cụ thể Tĩnh 1.2: Mô hình ba chiến lược tổng quat thee Micheal Porter (Nguén: MichaelE.

Porter, 1980) - _ Chiến lược chỉ phí thấp nhất: Chiến lược này nhằm giúp cho công ty có lợi thể hẳn về vị trí so với đối thủ cạnh tranh trong ngành. Trong cạnh tranh, xu hướng chung của các công ty là tìm mọi cách giảm giá bán trong khi vẫn phải bản đám giữ nguyên chất lượng và dịch vụ. Chiến lược nhân mạnh chỉ phí của một công ty thường yêu cầu phải có các điều kiện chủ yếu như: Sản xuất hàng loạt với lô lớn, thị phần lớn; Nguồn cung cấp dầu vào ỗn định, thường xuyên với số lượng cung img lớn; Giảm thiểu các chi phi 4n trong quá trình sản xuất kinh doanh; Có khách hang tiểu thụ số lượng lớn và ổn định. l3o đó loại chiến lược này áp dụng dé dang hơn với các công ty lớn, dẫn đầu thị trường.

Các công ty mới vào cuộc hay các sản phẩm thay thế khó khăn hơn khi áp dụng chiến lược này. Chiến lược cạnh tranh bằng cách nhắn mạnh chỉ phí ngày nay đã trở thành một bộ phận chủ yếu của nghệ thuật quản lý, khả năng tăng giá bán của các doanh nghiệp ngày càng bị công cuộc cạnh tranh tiêu diệt mà thay bằng việc có pắng tiết giảm chỉ phí để hạ giả bản, tạo ra lợi thể cạnh tranh cho các doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ