Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, nguồn nhân lực đóng vai trò là nhân tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Việc duy trì tính ổn định của đội ngũ nhân sự giúp tổ chức tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng suất lao động và duy trì hiệu quả sản xuất kinh doanh liên tục.

Công ty TNHH TS Việt Nam là doanh nghiệp trực thuộc Tập đoàn Thai Summit, chuyên sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ (xe máy và ô tô). Do tính chất công việc gia công cơ khí nặng nhọc, phức tạp với nhiều vị trí chuyên biệt, công ty sở hữu quy mô lao động lớn với cơ cấu đa dạng về giới tính, độ tuổi và trình độ học vấn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho công tác quản trị nhân lực là phải xây dựng được hệ thống chính sách tạo động lực phù hợp nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người lao động, giữ chân nhân sự có tay nghề và nâng cao hiệu quả làm việc. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh (ngành Quản trị nhân lực, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp nhằm tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH TS Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (3 nhiệm vụ):
    1. Tổng quan cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động tại doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH TS Việt Nam.
    3. Đề xuất một số biện pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH TS Việt Nam.
  • Giả thuyết khoa học: Công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH TS Việt Nam đang tồn tại những bất cập nhất định, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của người lao động. Nếu đánh giá chính xác thực trạng, đề xuất và vận dụng các biện pháp tạo động lực phù hợp với mục tiêu của tổ chức và người lao động thì sẽ nâng cao chất lượng, hiệu quả công việc và đời sống người lao động.
  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH TS Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH TS Việt Nam (Lô 79, Khu công nghiệp Nội Bài, xã Quang Tiến, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội).
    • Thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên việc tiếp cận các khái niệm và học thuyết quản trị nhân lực kinh điển kết hợp các quy định pháp luật lao động hiện hành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Các khái niệm cơ bản: Khái niệm nhu cầu (dẫn theo Bùi Anh Tuấn, Phạm Thúy Hương; Đoàn Thị Thu Hà, Nguyễn Thị Ngọc Huyền); khái niệm động lực (Maier & Lawder 1973; Bedian 1993); khái niệm động lực làm việc (phân định động lực bên trong và động lực bên ngoài); khái niệm tạo động lực làm việc (Lê Thanh Hà; Bùi Anh Tuấn); khái niệm người lao động theo Khoản 1 Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2019.
    • Học thuyết quản trị động lực: Học thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (5 bậc: sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự hoàn thiện); Học thuyết hệ thống hai yếu tố của Frederick Herzberg (nhóm yếu tố động lực nội tại và nhóm yếu tố duy trì môi trường); Học thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963); kết hợp tổng quan học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom và học thuyết tăng cường tích cực của B.F. Skinner.
    • Các công cụ tạo động lực: Đòn bẩy tài chính (tiền lương, tiền thưởng, chế độ phúc lợi) và đòn bẩy phi tài chính (phân tích công việc, bố trí sử dụng lao động, đánh giá thực hiện công việc, đào tạo bồi dưỡng, môi trường điều kiện làm việc, lộ trình thăng tiến, hoạt động tập thể).
    • Nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố thuộc về người lao động (ý thức, năng lực, sở trường, tính cách, độ tuổi, giới tính, tình trạng kinh tế); nhân tố thuộc về tổ chức (chiến lược, quan điểm quản trị, ngành nghề, tài chính, văn hóa doanh nghiệp, chính sách nhân sự); nhân tố bên ngoài (pháp luật, thị trường lao động, kinh tế - xã hội, chính sách của đối thủ).
    • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Năng suất lao động, kỷ luật lao động, tỷ lệ thôi việc, mức độ hài lòng của nhân viên.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng của công ty (Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Kế hoạch, Marketing) và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Đình Lý, Trương Đức Thao, Phạm Thị Hường, Lê Mạnh Cường, Đặng Xuân Dũng) cùng nghiên cứu quốc tế (Wallace D., Nadeem Shiraz & Majed Rashid, Buelens & Van den Broeck).
    • Phương pháp so sánh và tổng hợp: Xử lý chuỗi số liệu 3 năm (2019–2021) về biến động cơ cấu lao động, doanh thu và năng suất.
    • Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi: Sử dụng phiếu điều tra kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở trên mẫu khảo sát gồm 230 người lao động tại công ty nhằm đo lường mức độ hài lòng đối với các chính sách tạo động lực.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2019–2021 và dữ liệu sơ cấp thu được từ đợt khảo sát thực tế 230 nhân sự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phân tích nội dung các học thuyết tạo động lực và làm rõ mối liên hệ giữa động lực lao động với kết quả hoạt động của tổ chức. Tác giả nhấn mạnh bản chất của tạo động lực là hệ thống các chính sách, biện pháp quản lý kích thích tính tự nguyện và nỗ lực của nhân sự. Chương 1 phân loại rõ hai nhóm biện pháp kích thích tài chính (lương, thưởng, phúc lợi) và phi tài chính (thiết kế công việc, đánh giá hiệu quả, đào tạo, lộ trình phát triển, môi trường làm việc), đồng thời xác định 4 tiêu chí cốt lõi để đo lường hiệu quả tạo động lực trong doanh nghiệp: năng suất lao động, mức độ chấp hành kỷ luật, tỷ lệ biến động nhân sự thôi việc và mức độ hài lòng với công việc.

Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH TS Việt Nam

Chương 2 trình bày chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng công tác nhân sự tại công ty. Công ty TNHH TS Việt Nam được thành lập ngày 31/05/2007 tại KCN Nội Bài (diện tích nhà máy 24.000 m², vốn chủ sở hữu 977 tỷ đồng, người đại diện pháp luật là ông Chanapun Juangroongruangkit). Doanh nghiệp sản xuất phụ tùng cơ khí ô tô, xe máy cung cấp cho các khách hàng chính gồm Honda Việt Nam, Yamaha Việt Nam và Toyota. Doanh thu duy trì đà tăng trưởng: năm 2020 tăng 3,89% so với năm 2019; năm 2021 tăng 3,44% so với năm 2020.

Chỉ tiêu cơ cấu lao động Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng số lao động (người) 303 340 373
- Lao động nam (người / tỷ lệ) 201 (66,64%) Tăng nhẹ Chiếm đa số
- Độ tuổi < 30 tuổi (người / tỷ lệ) 98 (32,34%) - -
- Độ tuổi $\ge$ 50 tuổi (tỷ lệ) - - 15,51%
- Trình độ phổ thông (người / tỷ lệ) 243 (80,20%) - ~80,89%
- Trình độ CĐ, TC, nghề, ĐH, trên ĐH 60 (19,80%) - ~19,11%

Về thực trạng triển khai các chính sách tạo động lực:

  • Kích thích tài chính: Thu nhập bình quân của người lao động đạt từ 8 – 12 triệu đồng/tháng. Lương trả vào ngày 10 hàng tháng qua tài khoản ngân hàng. Phụ cấp làm thêm giờ tính đúng luật (150% ngày thường, 200% ngày chủ nhật, 300% ngày lễ); phụ cấp trách nhiệm; hỗ trợ nhà trọ 100.000 đồng/người/tháng; phụ cấp đi lại phân theo cự ly (5–7 km nhận 80.000 đ/km/tháng; 7–15 km nhận 100.000 đ/km/tháng; trên 15 km nhận 120.000 đ/km/tháng); hỗ trợ tiền ăn ca. Chế độ thưởng gồm thưởng chuyên cần 300.000 đồng/tháng, thưởng tập thể, thưởng sáng kiến và tháng lương thứ 13 (bằng 1,5 tháng lương cơ bản). Chế độ phúc lợi gồm chi tiền các dịp lễ tết (200.000 – 500.000 đồng/dịp), trợ cấp kết hôn (500.000 đồng), thăm hỏi ốm đau (200.000 đồng), du lịch nghỉ mát (2.000.000 đồng/người/năm).
  • Khảo sát mức độ hài lòng ($n = 230$ người lao động):
Nội dung khảo sát chính sách tài chính Rất hài lòng Hài lòng Không hài lòng / Chưa hài lòng
Tiền lương cơ bản 130 người (56,52%) 95 người (41,30%) 5 người (2,17%)
Hình thức chi trả tiền lương 140 người (60,87%) 85 người (36,96%) 5 người (2,17%)
Mức thu nhập lương hiện tại 105 người (45,65%) 100 người (43,48%) 25 người (10,87%)
Tính công bằng trong trả lương 205 người (89,13% đồng ý) - 25 người (10,87% không đồng ý)
Nhận lương đúng hạn định 222 người (96,52% đúng hạn) - 8 người (3,48% nhận chậm ngày 15-20)
Chính sách khen thưởng 84 người (36,52%) 130 người (56,52%) 16 người (6,96%)
Chế độ phúc lợi doanh nghiệp 82 người (35,65%) 128 người (55,65%) 20 người (8,70%)

Tác giả chỉ ra hạn chế: Vẫn còn tình trạng chậm lương cục bộ do quỹ lương thiếu ổn định; mức lương cơ bản chưa đủ sức cạnh tranh cao để thu hút nhân tài trình độ kỹ thuật cao; tiêu chí khen thưởng và đánh giá hiệu quả công việc tại một số bộ phận chưa thật sự khuyến khích toàn diện nhân viên.

Chương 3: Một số giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH TS Việt Nam

Căn cứ định hướng sản xuất kinh doanh và quan điểm quản trị nhân lực của công ty, tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Nhóm giải pháp kích thích tài chính: Hoàn thiện thang bảng lương, ổn định dòng tiền quỹ lương để chi trả 100% đúng hạn; rà soát và điều chỉnh lương cơ bản theo năng lực; hoàn thiện quy chế phân phối tiền thưởng gắn liền với định mức năng suất và sáng kiến cải tiến kỹ thuật; nâng cấp các khoản mục phúc lợi hỗ trợ đời sống.
  • Nhóm giải pháp kích thích phi tài chính: Chuẩn hóa công tác phân tích công việc và bản mô tả công việc; nâng cao tính khách quan trong đánh giá thực hiện công việc; bố trí lao động phù hợp năng lực, độ tuổi và thể lực; hoàn thiện kế hoạch đào tạo bồi dưỡng nâng cao tay nghề; xây dựng lộ trình công danh và cơ hội thăng tiến minh bạch; cải thiện điều kiện môi trường làm việc (hệ thống chiếu sáng, thông gió, an toàn lao động trong phân xưởng cơ khí); củng cố văn hóa doanh nghiệp và tổ chức các hoạt động phong trào, teambuilding.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận đã cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH TS Việt Nam giai đoạn 2019–2021 với quy mô tăng từ 303 lên 373 người, phản ánh đặc thù ngành phụ tùng xe cơ giới (nam giới chiếm 66,64%, trình độ phổ thông chiếm trên 80%).
    • Lượng hóa chính xác mức độ hài lòng của 230 người lao động về thu nhập và phúc lợi: 97,82% người lao động đánh giá từ hài lòng đến rất hài lòng về lương cơ bản; 93,04% hài lòng với chính sách khen thưởng; 91,30% hài lòng với phúc lợi.
    • Phân tích nguyên nhân khiến 3,48% lao động nhận lương chậm (ngày 15–20) và 10,87% chưa cảm nhận được sự công bằng trong phân phối thu nhập.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Hệ thống hóa 8 giải pháp cụ thể gồm 2 giải pháp tài chính (tiền lương, tiền thưởng - phúc lợi) và 6 giải pháp phi tài chính (đánh giá công việc, bố trí nhân lực, đào tạo bồi dưỡng, lộ trình thăng tiến, văn hóa doanh nghiệp, điều kiện làm việc).
  • Đóng góp của đề tài:
    • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực và tạo động lực trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phụ trợ, liên kết các học thuyết Maslow, Herzberg, Adams với quy định pháp luật lao động Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn: Đánh giá thực trạng khách quan dựa trên số liệu khảo sát thực tế tại Công ty TNHH TS Việt Nam, làm căn cứ quản trị để ban giám đốc điều chỉnh chính sách nhân sự, nâng cao năng suất lao động và gắn kết nhân viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Theo tác giả thừa nhận trong lời mở đầu, do hạn chế về thời gian nghiên cứu, kiến thức và kinh nghiệm thực tế của sinh viên, phạm vi khảo sát và thu thập dữ liệu chỉ dừng lại trong khoảng thời gian từ năm 2019 đến năm 2021 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH TS Việt Nam tại Hà Nội).
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá động lực lao động trong các giai đoạn tiếp theo sau năm 2021; thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh giữa các đơn vị thành viên khác trong Tập đoàn Thai Summit hoặc các doanh nghiệp sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy có quy mô tương đương tại các khu công nghiệp phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị nhân lực và Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu hình triển khai đề tài khóa luận tốt nghiệp theo hướng định lượng khảo sát mức độ hài lòng ($n = 230$), cách thức thiết kế bảng biểu, tổng hợp cơ cấu nhân sự và phương pháp đánh giá thực trạng chính sách đãi ngộ trong doanh nghiệp.
  • Bộ phận nhân sự và nhà quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất, gia công cơ khí - phụ tùng: Tham khảo khung chính sách tiền lương, các mức phụ cấp đặc thù (đi lại theo km, nhà trọ, tiền ăn ca, chuyên cần) và kinh nghiệm xây dựng các đòn bẩy phi tài chính để duy trì tính ổn định của lực lượng lao động phổ thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng chính tiêu thụ các sản phẩm phụ tùng của Công ty TNHH TS Việt Nam là những đơn vị nào? Khách hàng chính của công ty là Công ty Honda Việt Nam, Công ty Yamaha Việt Nam và Toyota. Doanh nghiệp chuyên sản xuất các linh kiện khung xe và càng xe cho các dòng xe máy phổ biến như Wave, PCX, Vision, Lead, Sirius, Janus, Jupiter, Grand.

2. Cơ cấu lao động tại Công ty TNHH TS Việt Nam giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật? Quy mô nhân sự tăng từ 303 người (năm 2019) lên 340 người (năm 2020) và đạt 373 người (năm 2021). Lao động nam chiếm tỷ trọng vượt trội (66,64% năm 2019) do tính chất công việc nặng nhọc. Về trình độ, lao động phổ thông chiếm hơn 80%, trong khi trình độ cao đẳng, trung cấp, đại học và sau đại học chiếm gần 20%.

3. Chính sách tiền lương và phụ cấp của công ty được tính toán và chi trả như thế nào? Lương được trả vào ngày 10 hàng tháng qua tài khoản ngân hàng theo công thức: Lương tháng = Lương thực tế + Phụ cấp – Các khoản khấu trừ. Thu nhập trung bình của người lao động đạt từ 8 đến 12 triệu đồng/tháng. Phụ cấp bao gồm: làm thêm giờ (150%–300%), phụ cấp trách nhiệm, hỗ trợ nhà trọ 100.000 đồng/tháng, phụ cấp đi lại từ 80.000 đến 120.000 đồng/km/tháng và tiền ăn ca.

4. Kết quả khảo sát 230 người lao động phản ánh mức độ hài lòng về tiền lương và khen thưởng ra sao? Về lương cơ bản, 56,52% người lao động đánh giá rất hài lòng, 41,30% hài lòng và 2,17% không hài lòng; 96,52% nhận lương đúng hạn (3,48% nhận chậm). Về khen thưởng, 36,52% rất hài lòng, 56,52% hài lòng và 6,96% không hài lòng. Về phúc lợi, tỷ lệ hài lòng và rất hài lòng đạt 91,30%, trong khi tỷ lệ không hài lòng chiếm 8,70%.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện công tác tạo động lực tại công ty? Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp: Nhóm giải pháp tài chính (hoàn thiện quy chế tiền lương, khắc phục chậm lương, điều chỉnh quỹ thưởng và phúc lợi) và Nhóm giải pháp phi tài chính (chuẩn hóa phân tích công việc, công bằng hóa đánh giá thực hiện công việc, phân công lao động hợp lý, đẩy mạnh đào tạo bồi dưỡng, minh bạch lộ trình thăng tiến, cải thiện điều kiện vi khí hậu - an toàn nhà xưởng và xây dựng văn hóa doanh nghiệp).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tạo động lực lao động và phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng các đòn bẩy tài chính, phi tài chính tại Công ty TNHH TS Việt Nam giai đoạn 2019–2021. Thông qua dữ liệu điều tra thực tế từ 230 nhân viên, công trình đã chỉ ra những ưu điểm trong chế độ đãi ngộ cũng như các hạn chế về tính ổn định của quỹ lương và tiêu chí đánh giá hiệu quả. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát đặc thù của doanh nghiệp sản xuất phụ tùng cơ khí, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại đơn vị.