Luận văn: Giải pháp phát triển thủy sản bền vững tại Na Hang, Tuyên Quang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng, đề xuất các giải pháp nhằm phát triển ngành thủy sản bền vững tại huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang.

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

144
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận văn

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Cơ sở lý luận của đề tài

1.1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.2. Vai trò của phát triển thủy sản

1.1.3. Nội dung nghiên cứu các giải pháp phát triển thủy sản

1.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển thuỷ sản

1.1.5. Phát triển bền vững thủy sản

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Tình hình nuôi trồng thủy sản của thế giới

1.2.2. Tình hình nuôi trồng thủy sản của Việt Nam

1.2.3. Tình hình phát triển thủy sản ở huyện Na Hang

1.3. Tổng quan một số công trình nghiên cứu có liên quan

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Tiếp cận nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

2.4.1. Nhóm thông tin chung về hộ nuôi trồng thủy sản

2.4.2. Nhóm chỉ tiêu quy hoạch vùng nuôi trồng thủy sản

2.4.3. Nhóm chỉ tiêu về nguồn lực của cơ sở sản xuất kinh doanh thủy sản

2.4.4. Nhóm chỉ tiêu về sản xuất thủy sản

2.4.5. Nhóm chỉ tiêu về kết quả sản xuất và hiệu quả sản xuất thuỷ sản

2.4.6. Nhóm chỉ tiêu phát triển thị trường thủy sản

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng phát triển thủy sản tại huyện Na Hang

3.1.1. Một số thông tin về tình hình sản xuất thủy sản huyện Na Hang

3.1.2. Một số đặc điểm về sản xuất thủy sản ở huyện Na Hang

3.1.3. Kết quả sản xuất và hiệu quả sản xuất thủy sản huyện Na Hang

3.2. Khó khăn và yếu tố ảnh hưởng đến phát triển thủy sản huyện Na Hang

3.2.1. Khó khăn, thách thức ảnh hưởng đến sản xuất thủy sản huyện Na Hang

3.2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nuôi trồng thủy sản huyện Na Hang

3.3. Quan điểm, mục tiêu và giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản huyện Na Hang

3.3.1. Quan điểm, định hướng và mục tiêu

3.3.2. Một số giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản tại huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng phát triển thủy sản bền vững Na Hang

Huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang, sở hữu những điều kiện tự nhiên vô cùng thuận lợi để trở thành một trung tâm phát triển thủy sản bền vững. Với diện tích mặt nước hồ thủy điện Tuyên Quang lên tới 8.000 ha, cùng hệ thống sông Gâm, sông Năng trong sạch, đây là môi trường lý tưởng cho nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế cao. Luận văn của Trần Ngọc Lĩnh (2019) chỉ rõ, tiềm năng diện tích nuôi trồng có thể đạt gần 5.000 ha. Thực tế cho thấy, ngành thủy sản đang dần khẳng định vai trò mũi nhọn trong cơ cấu kinh tế địa phương. Giai đoạn 2015-2017, dù diện tích nuôi có biến động, sản lượng vẫn tăng trưởng ổn định, từ 607,7 tấn (2015) lên 633,2 tấn (2017), cho thấy hiệu quả sản xuất ngày càng được cải thiện. Việc khai thác hợp lý tiềm năng này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế xã hội và đảm bảo sinh kế người dân Na Hang. Các mô hình nuôi cá lồng bè hồ thủy điện Tuyên Quang đang ngày càng nhân rộng, mở ra hướng đi mới cho một nền nông nghiệp hiện đại, gắn kết với bảo vệ hệ sinh thái.

1.1. Phân tích thực trạng nuôi trồng thủy sản tại huyện Na Hang

Theo số liệu từ luận văn “Giải pháp phát triển thủy sản bền vững trên địa bàn huyện Na Hang” (2019), thực trạng nuôi trồng thủy sản Tuyên Quang nói chung và Na Hang nói riêng đã có những bước tiến đáng kể. Toàn huyện có trên 600 lồng nuôi, sản lượng năm 2017 đạt 633,2 tấn, giá trị ước tính 28,5 tỷ đồng. Hoạt động sản xuất chủ yếu tập trung tại các địa phương có lợi thế về mặt nước như Thị trấn Na Hang, xã Sơn Phú, Đà Vị và Yên Hoa. Hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu là trang trại hộ gia đình (chiếm 96,7%), bên cạnh một số ít công ty. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, phân tán, diện tích nuôi thâm canh, bán thâm canh còn thấp. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật, đặc biệt là các tiêu chuẩn như VietGAP trong nuôi trồng thủy sản, vẫn còn hạn chế. Nguồn lợi thủy sản tự nhiên đang có xu hướng suy giảm do khai thác chưa bền vững, đòi hỏi phải có những giải pháp cấp thiết để bảo vệ và tái tạo.

1.2. Vai trò thủy sản đối với sinh kế và kinh tế xã hội

Ngành thủy sản đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện sinh kế người dân Na Hang và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội của huyện. Hoạt động nuôi trồng và khai thác thủy sản đã tạo ra việc làm cho hàng nghìn lao động địa phương, đặc biệt là các hộ dân ven hồ thủy điện. Thu nhập từ thủy sản giúp nhiều gia đình thoát nghèo, nâng cao chất lượng cuộc sống. Hơn nữa, sự phát triển của ngành này còn kéo theo sự phát triển của các dịch vụ phụ trợ như cung ứng thức ăn, con giống, vận chuyển và chế biến. Các sản phẩm đặc sản cá Na Hang như cá lăng Na Hang, cá chiên sông Gâm không chỉ phục vụ thị trường địa phương mà còn vươn ra các tỉnh lân cận, tạo dựng thương hiệu và gia tăng giá trị cho sản phẩm. Đây là động lực quan trọng góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, bền vững.

II. Top 5 thách thức lớn trong phát triển thủy sản Na Hang

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, quá trình phát triển thủy sản bền vững huyện Na Hang vẫn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Những rào cản này nếu không được giải quyết triệt để sẽ kìm hãm tốc độ tăng trưởng và ảnh hưởng đến tính bền vững của ngành. Thách thức đầu tiên và lớn nhất là vấn đề môi trường nước, nguy cơ ô nhiễm từ chính hoạt động nuôi trồng và sinh hoạt. Thứ hai, thị trường tiêu thụ thủy sản còn bấp bênh, chủ yếu là tự phát, thiếu liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị thủy sản. Thứ ba, chất lượng con giống chất lượng cao và nguồn thức ăn chưa được kiểm soát chặt chẽ, ảnh hưởng đến năng suất và rủi ro dịch bệnh. Thứ tư, trình độ kỹ thuật của người dân còn hạn chế, việc tiếp cận và ứng dụng công nghệ mới chưa đồng bộ. Cuối cùng, cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất và các chính sách hỗ trợ nông nghiệp dù đã có nhưng chưa thực sự đủ mạnh để tạo ra cú hích lớn. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là cơ sở để đề ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Vấn đề ô nhiễm và tác động môi trường từ hoạt động nuôi trồng

Một trong những rủi ro lớn nhất là tác động môi trường từ việc thâm canh thiếu kiểm soát. Lượng thức ăn dư thừa, chất thải từ cá tích tụ lâu ngày có thể gây ô nhiễm nguồn nước cục bộ, làm suy giảm lượng oxy hòa tan và tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Việc bảo vệ môi trường nước hồ thủy điện Tuyên Quang là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững. Luận văn của Trần Ngọc Lĩnh (2019) cũng nhấn mạnh, nếu không có biện pháp quản lý chặt chẽ, nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên diện rộng là rất cao. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác tự nhiên bằng các phương tiện hủy diệt như xung điện vẫn còn tồn tại, gây suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản bản địa. Đây là thách thức đòi hỏi sự chung tay của cả cơ quan quản lý và cộng đồng người dân.

2.2. Hạn chế về thị trường tiêu thụ và chuỗi giá trị sản phẩm

Đầu ra cho sản phẩm là bài toán nan giải. Hiện nay, thị trường tiêu thụ thủy sản Na Hang phần lớn phụ thuộc vào thương lái, giá cả không ổn định và người nuôi thường bị ép giá. Chuỗi giá trị thủy sản chưa được hình thành một cách hoàn chỉnh, thiếu sự liên kết giữa người sản xuất, doanh nghiệp chế biến và nhà phân phối. Sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng tươi sống, giá trị gia tăng thấp. Việc xây dựng thương hiệu cho các đặc sản cá Na Hang dù đã có bước đầu nhưng chưa được đầu tư bài bản để tạo ra sức cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường. Thiếu các cơ sở chế biến sâu, bảo quản hiện đại cũng là một rào cản lớn trong việc mở rộng thị trường, đặc biệt là các thị trường khó tính hơn.

III. Phương pháp quy hoạch và áp dụng công nghệ vào sản xuất

Để vượt qua thách thức và hiện thực hóa mục tiêu phát triển thủy sản bền vững, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp phát triển thủy sản dựa trên nền tảng khoa học công nghệ là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là công tác quy hoạch vùng nuôi một cách khoa học và quản lý chặt chẽ. Cần xác định rõ các khu vực được phép nuôi, mật độ nuôi phù hợp để giảm thiểu tác động môi trường. Song song đó, việc ứng dụng các tiêu chuẩn sản xuất tiên tiến như VietGAP trong nuôi trồng thủy sản và các quy trình an toàn sinh học phải được ưu tiên hàng đầu. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng và bảo vệ hệ sinh thái. Đầu tư vào nghiên cứu và sản xuất con giống chất lượng cao, đặc biệt là các loài bản địa có giá trị như cá lăng, cá chiên, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và bền vững cho thủy sản Na Hang. Đây là bước đi chiến lược, định hình tương lai của ngành.

3.1. Ứng dụng tiêu chuẩn VietGAP và đảm bảo an toàn sinh học

Áp dụng VietGAP trong nuôi trồng thủy sản là giải pháp then chốt để nâng cao giá trị và đảm bảo tính bền vững. Tiêu chuẩn này yêu cầu người nuôi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý ao/lồng nuôi, sử dụng thức ăn, hóa chất, và ghi chép nhật ký sản xuất. Việc này giúp truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách minh bạch. Đồng thời, công tác đảm bảo an toàn sinh học cần được chú trọng, bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ nguồn nước, xử lý chất thải, và thực hiện các biện pháp phòng trừ dịch bệnh một cách khoa học thay vì lạm dụng kháng sinh. Các mô hình thí điểm áp dụng VietGAP cần được nhân rộng, đi kèm với các lớp tập huấn kỹ thuật cho người dân để thay đổi nhận thức và tập quán canh tác truyền thống.

3.2. Phát triển nguồn con giống chất lượng cao cho loài đặc sản

Chất lượng con giống quyết định đến 50% thành công của vụ nuôi. Việc chủ động sản xuất con giống chất lượng cao ngay tại địa phương là giải pháp chiến lược. Cần đầu tư xây dựng các trại sản xuất giống hiện đại, tập trung vào các loài đặc sản cá Na Hang như cá lăng Na Hang, cá chiên sông Gâm, cá bỗng. Việc này không chỉ giảm sự phụ thuộc vào nguồn giống trôi nổi, không rõ nguồn gốc mà còn giúp chọn tạo ra những con giống khỏe mạnh, có tốc độ tăng trưởng nhanh và thích ứng tốt với điều kiện môi trường địa phương. Hỗ trợ kỹ thuật và vốn cho các cơ sở sản xuất giống là một phần quan trọng trong chính sách hỗ trợ nông nghiệp của huyện, nhằm tạo ra nguồn cung ổn định và tin cậy cho toàn vùng nuôi.

IV. Bí quyết xây dựng chuỗi giá trị và liên kết sản xuất

Một trong những bí quyết cốt lõi để phát triển thủy sản bền vững huyện Na Hang là xây dựng thành công mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Thay vì sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, việc hình thành các hợp tác xã thủy sản hoặc tổ hợp tác là bước đi tất yếu. Mô hình này giúp các hộ nuôi liên kết lại, tạo ra vùng sản xuất lớn, đồng nhất về chất lượng, đủ sức cung ứng cho các hợp đồng lớn và ổn định. Liên kết “4 nhà” (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua chính sách hỗỗ trợ nông nghiệp. Nhà khoa học cung cấp kỹ thuật và con giống. Doanh nghiệp đảm nhận khâu chế biến và tìm kiếm thị trường tiêu thụ thủy sản. Người nông dân là trung tâm của chuỗi liên kết. Khi chuỗi giá trị được vận hành trơn tru, lợi ích sẽ được phân chia hài hòa, rủi ro được giảm thiểu, và thương hiệu đặc sản cá Na Hang sẽ được nâng tầm.

4.1. Xây dựng mô hình hợp tác xã và liên kết sản xuất hiệu quả

Thành lập và củng cố các hợp tác xã thủy sản là giải pháp đột phá. HTX không chỉ là nơi các xã viên chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ nhau về kỹ thuật mà còn là đầu mối đứng ra ký kết các hợp đồng tiêu thụ sản phẩm với doanh nghiệp, đảm bảo đầu ra ổn định. Thông qua HTX, việc tiếp cận vốn vay ngân hàng, các chương trình hỗ trợ của nhà nước cũng trở nên dễ dàng hơn. Cần xây dựng các HTX kiểu mới, hoạt động chuyên nghiệp, có ban lãnh đạo năng động, am hiểu thị trường. Các mô hình liên kết giữa HTX với các công ty cung ứng đầu vào (thức ăn, con giống) và doanh nghiệp đầu ra sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh tế cho từng xã viên.

4.2. Mở rộng thị trường tiêu thụ cho đặc sản cá Na Hang

Để mở rộng thị trường tiêu thụ thủy sản, công tác xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại phải được đặt lên hàng đầu. Cần đăng ký nhãn hiệu chứng nhận cho các sản phẩm chủ lực như "Cá lăng Na Hang", "Cá chiên sông Gâm". Tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm nông nghiệp để quảng bá sản phẩm. Phát triển các kênh phân phối hiện đại như đưa sản phẩm vào siêu thị, nhà hàng, các sàn thương mại điện tử. Đặc biệt, cần khai thác tiềm năng du lịch sinh thái Na Hang, kết hợp bán sản phẩm tại chỗ và xây dựng các tour trải nghiệm câu cá, thưởng thức ẩm thực đặc sản. Việc đa dạng hóa kênh tiêu thụ sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và nâng cao giá trị sản phẩm.

V. Hiệu quả kinh tế từ mô hình nuôi cá lồng bè bền vững

Các mô hình nuôi cá lồng bè hồ thủy điện Tuyên Quang khi được đầu tư bài bản và áp dụng đúng quy trình kỹ thuật đã chứng minh được hiệu quả kinh tế vượt trội. Việc chuyển đổi từ phương thức quảng canh, phụ thuộc tự nhiên sang bán thâm canh và thâm canh có kiểm soát đã giúp tăng năng suất lên nhiều lần. Theo nghiên cứu của Trần Ngọc Lĩnh (2019), các cơ sở sản xuất quy mô công ty có sản lượng, giá trị sản xuất và lợi nhuận cao hơn hẳn so với quy mô trang trại hộ gia đình. Điều này cho thấy đầu tư vào công nghệ và quy mô mang lại hiệu quả rõ rệt. Sự thành công của các mô hình này không chỉ cải thiện đáng kể sinh kế người dân Na Hang mà còn tạo ra một hình ảnh mới cho ngành nông nghiệp địa phương, thu hút đầu tư và thúc đẩy các ngành dịch vụ khác phát triển, đặc biệt là du lịch. Đây là minh chứng rõ ràng cho hướng đi phát triển thủy sản bền vững mà huyện đang theo đuổi.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế và cải thiện sinh kế người dân

Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy, lợi nhuận thu được từ nuôi cá lồng bè cao hơn đáng kể so với nhiều hoạt động nông nghiệp truyền thống khác. Các yếu tố như vốn đầu tư, số lao động và hình thức tổ chức sản xuất có tương quan thuận chiều mạnh mẽ đến sản lượng và lợi nhuận. Việc áp dụng các chính sách hỗ trợ nông nghiệp như cho vay vốn ưu đãi theo Nghị quyết 12/2014/NQ-HĐND đã giúp nhiều hộ dân có điều kiện mở rộng quy mô, đầu tư lồng bè và con giống tốt hơn. Kết quả là thu nhập bình quân của các hộ nuôi cá tăng lên, góp phần tích cực vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

5.2. Kết hợp nuôi trồng thủy sản với du lịch sinh thái Na Hang

Na Hang sở hữu cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ của khu du lịch sinh thái Na Hang - Lâm Bình. Việc kết hợp nuôi trồng thủy sản Na Hang với phát triển du lịch là một hướng đi vô cùng tiềm năng. Du khách đến Na Hang không chỉ được ngắm cảnh hồ mà còn có thể tham quan các lồng bè nuôi cá, trải nghiệm hoạt động cho cá ăn, câu cá giải trí và thưởng thức các món ăn chế biến từ đặc sản cá Na Hang ngay trên hồ. Mô hình này tạo ra một chuỗi giá trị kép, vừa bán được sản phẩm thủy sản với giá cao, vừa thu được phí dịch vụ du lịch. Đây là cách làm tăng thu nhập bền vững cho người dân, đồng thời quảng bá hình ảnh, sản phẩm địa phương một cách hiệu quả nhất.

VI. Tương lai ngành thủy sản Na Hang Hướng đi bền vững

Hướng tới tương lai, mục tiêu hàng đầu là xây dựng ngành thủy sản Na Hang trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, phát triển toàn diện cả về kinh tế, xã hội và môi trường. Để đạt được điều này, các giải pháp phát triển thủy sản cần được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt. Tầm nhìn đến năm 2030 là Na Hang sẽ trở thành vùng sản xuất thủy sản nước ngọt chất lượng cao của tỉnh Tuyên Quang và khu vực Trung du miền núi phía Bắc. Thương hiệu đặc sản cá Na Hang sẽ được khẳng định trên thị trường, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe. Quá trình phát triển thủy sản bền vững huyện Na Hang sẽ gắn liền với việc bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ cảnh quan môi trường và tạo ra một điểm đến du lịch sinh thái hấp dẫn. Con đường phía trước đòi hỏi sự nỗ lực chung của chính quyền, doanh nghiệp và mỗi người dân, vì một Na Hang giàu mạnh và bền vững.

6.1. Tổng kết các giải pháp trọng tâm cần ưu tiên thực hiện

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, các giải pháp phát triển thủy sản cần được ưu tiên theo lộ trình. Trước mắt, cần tập trung hoàn thiện công tác quy hoạch vùng nuôi gắn với đánh giá tác động môi trường. Tiếp theo, đẩy mạnh chuyển giao và ứng dụng khoa học công nghệ, nhân rộng các mô hình nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP. Đồng thời, củng cố và phát triển các mô hình kinh tế tập thể như hợp tác xã thủy sản để tạo sức mạnh liên kết. Công tác xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường phải được thực hiện một cách chuyên nghiệp và liên tục. Cuối cùng, cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế, chính sách hỗ trợ để tạo môi trường thuận lợi nhất cho người dân và doanh nghiệp đầu tư vào ngành thủy sản.

6.2. Khuyến nghị chính sách để thúc đẩy kinh tế xã hội

Trên cơ sở thực tiễn, một số khuyến nghị chính sách được đề xuất nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội thông qua ngành thủy sản. Cần có chính sách đặc thù hỗ trợ vốn vay dài hạn với lãi suất ưu đãi cho việc đầu tư lồng bè công nghệ mới và xây dựng cơ sở sản xuất giống. Nhà nước cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng thiết yếu như đường giao thông, hệ thống điện đến các vùng nuôi tập trung. Tăng cường công tác quản lý nhà nước về chất lượng vật tư đầu vào (giống, thức ăn, thuốc). Xây dựng chương trình đào tạo nghề, nâng cao năng lực cho lao động thủy sản. Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến sâu và xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ sản phẩm tại Na Hang.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp phát triển thủy sản bền vững trên địa bàn huyện na hang tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Phát triển Phát triển là khuynh hướng vận động đã xác định về hướng của sự vật, hướng đi lên từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn,.

Nhưng nếu hiểu sự vận động phát triển một cách biện chứng toàn diện, sâu sắc thì trong tự bản thân sự vận động phát triển đã bao hàm sự vận động thụt lùi, đi xuống với nghĩa là tiền đề, điều kiện cho sự vận động đi lên, hoàn thiện. Phát triển là sự gia tăng về số lượng và sự thay đổi về chất lượng. Phát triển và sự tăng lên về cơ sở vật chất và sự biến đổi cơ cấu theo hướng tích cực (Phạm Thị Lý, Nguyễn Thị Yến và cs, 2016). Sản xuất Sản xuất là quá trình biến đổi những yếu tố đầu vào thành đầu ra.

Mục đích của quá trình chuyển hoá này là tạo giá trị gia tăng để cung cấp cho khách hàng. Đầu vào của quá trình chuyển đổi bao gồm nguồn nhân lực, vốn, kĩ thuật, nguyên vật liệu, đất, năng lượng, thông tin. Đầu ra của quá trình chuyển đổi là sản phẩm, dịch vụ, tiền lương, những ảnh hưởng đối với môi trường. Sản xuất hàng hóa là một khái niệm được sử dụng trong kinh tế chính trị Mác-Lenin dùng để chỉ về kiểu tổ chức kinh tế trong đó sản phẩm được sản xuất ra không phải là để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của chính người trực tiếp sản xuất ra nó mà là để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người khác, thông qua việc trao đổi, mua bán.

Hay nói một cách khác, sản xuất hàng hóa là kiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm sản xuất ra là để bán. download by : skknchat@gmail. Thị trường Thị trường là nơi chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm, dịch vụ hoặc tiền tệ, nhằm thỏa mãn nhu cầu của hai bên cung và cầuvề một loại sản phẩm nhất định theo các thông lệ hiện hành, từ đó xác định rõ số lượng và giá cả cần thiết của sản phẩm, dịch vụ. Thực chất, thị trường là tổng thể các khách hàng tiềm năng cùng có một yêu cầu cụ thể nhưng chưa được đáp ứng và có khả năng tham gia trao đổi để thỏa mãn nhu cầu đó.

Nuôi trồng thủy sản Theo Luật Thủy sản được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 4 thông qua thì "Hoạt động thuỷ sản là việc tiến hành khai thác, nuôi trồng, vận chuyển, bảo quản, chế biến, mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu thuỷ sản, dịch vụ trong hoạt động thuỷ sản, điều tra, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản". Như vậy, có thể hiểu nuôi trồng thủy sản là hoạt động sản xuất dựa trên cơ sở kết hợp giữa tài nguyên thiên nhiên sẵn có (sông ngòi, mặt nước biển, ao hồ, đầm phá, ruộng trũng,…) với hệ sinh vật sống dưới nước (chủ yếu là cá, tôm, nhuyễn thể và các thủy sản khác…) có sự tham gia trực tiếp của con người. Hay nói một cách cụ thể hơn, nuôi trồng thủy sản là nuôi các loại động vật (cá, tôm nhuyễn thể…) và thực vật (rong biển,…) trong các môi trường nuôi như nước ngọt, nước lệ và nước mặn (Ninh Văn Nhuận, 2014).Phát triển nuôi trồng thủy sản Phát triển nuôi trồng thủy sản có thể diễn ra theo hai xu hướng là phát triển theo chiều rộng và phát triển theo chiều sâu. - Phát triển nuôi trồng thuỷ sản theo chiều rộng là nhằm tăng sản lượng thuỷ sản nuôi trồng bằng cách mở rộng diện tích đất đai, mặt nước, với cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ nuôi trồng thuỷ sản thấp kém, sử dụng những kỹ thuật sản xuất giống giản đơn, kết quả nuôi trồng thuỷ sản đạt được chủ yếu nhờ vào độ phì nhiêu đất đai, thuỷ vực và sự thuận lợi của các điều kiện tự nhiên, hiệu quả sản xuất thấp.

download by : skknchat@gmail.com 9 - Phát triển nuôi trồng thuỷ sản theo chiều sâu là tăng sản lượng nuôi trồng thuỷ sản dựa trên cơ sở đầu tư thêm vốn, ứng dụng kỹ thuật, công nghệ mới, xây dựng cơ sở hạ tầng nuôi trồng thuỷ sản phù hợp với mỗi hình thức nuôi. Như vậy phát triển nuôi trồng theo chiều sâu là làm tăng sản lượng và hiệu quả nuôi trồng thuỷ sản trên một đơn vị diện tích bằng cách đầu tư thêm vốn, kỹ thuật và lao động. Phát triển nuôi trồng thủy sản là sự tăng lên về các yếu tố đầu vào như: diện tích, lao động, con giống, thức ăn, quy mô nuôi trồng, trình độ thâm canh, cùng với các yếu tố đầu ra cũng gia tăng như: năng suất, sản lượng, giá trị, chủng loại, thị trường tiêu thụ. Như vậy, phát triển thủy sản bao gồm hai khía cạnh: (1) Phát triển nuôi trồng thủy sản theo chiều rộng: là sự gia tăng quy mô sản lượng thủy sản nuôi trồng (mở rộng diện tích, tận dụng tài nguyên thiên nhiên, quy mô sản xuất), và (2) Phát triển nuôi trồng theo chiều sâu: là quá trình đẩy mạnh phát huy và khai thác các yếu tố thúc đẩy sản xuất thuỷ sản xuất theo chiều sâu như ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất, sử dụng giống mới và đẩy mạnh thâm canh chiều sâu (Ninh Văn Nhuận, 2014).

Phát triển nuôi trồng thuỷ sản phải thực hiện đồng thời nhiều nội dung khác nhau, trong đó tập trung chủ yếu là phát triển các hình thức tổ chức sản xuất, quản lý nuôi trồng thuỷ sản, phương thức khai thác và sử dụng các yếu tố nguồn lực, tổ chức các hoạt động dịch vụ đầu vào, đầu ra cho nuôi trồng thuỷ sản. Do đó khi đánh giá sự phát triển nuôi trồng thuỷ sản chủ yếu tập trung xem xét kết quả tạo ra của quá trình sản xuất như quy mô diện tích nuôi trồng, sản lượng, giá trị sản xuất, doanh thu. Phân tích sự tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu trong nội bộ của các yếu tố đó theo thời gian, đồng thời đánh giá chất lượng tăng trưởng bằng các hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường. download by : skknchat@gmail.

Vai trò của phát triển thủy sản - Cung cấp thực phẩm cho nhân dân: Sản phẩm của ngành thuỷ sản rất phong phú và đa dạng, là nguồn thực phẩm có chất lượng có thể đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng cho dân cư. Hầu hết các loại thuỷ sản là thực phẩm giàu đạm, dễ tiêu hoá, phù hợp với sinh lý của mọi lứa tuổi. - Cung cấp thức ăn chăn nuôi, phân bón cho nông nghiệp: Cung cấp một phần thức ăn cho chăn nuôi, đặc biệt là cho chế biến thức ăn chăn nuôi công nghiệp. Bột cá và các phế phẩm, phụ phẩm thuỷ sản chế biến là nguồn thức ăn giàu đạm để chế biến thức ăn phục vụ chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Ngoài chức năng dinh dưỡng thông thường, ngày nay một số thực phẩm thuỷ sản đang được nghiên cứu và sử dụng vào chữa trị một số bệnh cho con người. - Tạo việc làm cho người lao động: Góp phần nâng cao thu nhập và tạo công ăn việc làm cho người lao động. Ao hồ nhỏ là một thế mạnh của nuôi trồng thuỷ sản ở các vùng nông thôn Việt Nam. Người nông dân sử dụng ao hồ nhỏ như một cách tận dụng đất đai và lao động.

Cơ cấu lao động nuôi trồng thủy sản trong cơ cấu lao động nông nghiệp ngày càng tăng bởi diện tích nuôi trồng thủy sản tăng lên. Chủ trương mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản, thâm canh cao hơn, sâu hơn trong nông nghiệp sẽ tạo thêm việc làm cho nông dân, nhất là lao động tuổi trung niên. - Tạo nguồn xuất khẩu quan trọng:Xuất khẩu thủy sản là một trong những thế mạnh của Việt Nam. Việt Nam hiện được xếp vào nhóm các quốc gia có khả năng và năng lực cạnh tranh cao trong ngành thủy sản.

Với lợi thế chiều dài bờ biển 3.260 km và 1 triệu km2 vùng đặc quyền kinh tế, Việt Nam hiện đứng thứ top 10 thế giới về thủy sản, với kim ngạch xuất khẩu đạt 7,9 tỷ USD năm 2014. Trong 10 năm qua, ngành nuôi trồng và chế biến thủy sản xuất khẩu của Việt Nam không ngừng phát triển và đã trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, ngành sản xuất hàng hóa lớn, đi đầu trong hội nhập kinh tế quốc tế. Với giá trị gia tăng cao, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam chiếm download by : skknchat@gmail.com 11 6-7% giá trị kim ngạch xuất khẩu toàn quốc (đứng thứ 5 sau điện tử, may mặc, dầu thô và da giày). Thủy sản Việt Nam đã được xuất khẩu sang 165 thị trường, với 612 nhà máy chế biến quy mô công nghiệp đạt quy chuẩn ATTP, trong đó 461 nhà máy đạt điều kiện xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU) (chiếm hơn 75%).

Hai loại thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam là tôm và cá tra. - Tạo thị trường cho các sản phẩm công nghiệp: Cung cấp nguyên liệu cho các ngành khác như công nghiệp, y dược, công nghiệp quốc phòng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề liên quan. Sản phẩm thủy sản làm nguyên liệu cho nhà máy chế biến đông lạnh, nguyên liệu cho xí nghiệp dược phẩm, là dược liệu quý, làm nguyên liệu sản xuất đồ mỹ nghệ; phát triển thủy sản tạo thị trường cho công nghiệp đóng tàu, dệt lưới, động cơ nổ,… 1. Nội dung nghiên cứu các giải pháp phát triển thủy sản Nội dung nghiên cứu giải pháp phát triển thủy sản được tập trung đánh giá thực trạng triển khai các chính sách và giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản trên các khía cạnh sau: 1.

Thực trạng công tác tuyên truyền và ban hành các quy định phát triển nuôi trồng thủy sản Công tác tuyên truyền là một bộ phận không thể tách rời trong thực thi các chính sách nói chung và phát triển nuôi trồng thủy sản nói riêng. Tuyên truyền nhằm mục đích thay đổi nhận thức, hành vi của hộ nuôi trồng thủy sản và đánh giá mức độ đúng đắn của các chính sách đã ban hành. Hình thức tuyên truyền giáo dục thông qua các hình thức như: Sinh hoạt của các tổ chức (Họp thôn, Tổ, sinh hoạt hội phụ nữ, nông dân,.), các lớp học, lớp tập huấn,. lồng ghép các nội dung tuyên truyền nuôi trồng thủy sản vào nội dung phát triển kinh tế - xã hội của ngành, của tổ chức, của địa phương, bao gồm việc thực thi chương trình xoá đói giảm nghèo, chính sách dồn điền đổi thửa, chuyển dịch cơ cấu cây trồng - vật nuôi, xây dựng nông thôn mới,… download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ