Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ La-tinh và đã được thuần hóa cách đây khoảng 5.000 năm. Trên thế giới, sắn là cây lương thực đứng thứ sáu, cung cấp nguồn tinh bột chính cho hơn 500 triệu người, đồng thời là nguyên liệu quan trọng cho ngành chăn nuôi gia súc, chế biến công nghiệp (bột ngọt, rượu, cồn sinh học bio-ethanol, bánh kẹo, mì ăn liền, ván ép, màng phủ sinh học). Tại Việt Nam, sắn là cây lương thực và thức ăn gia súc quan trọng xếp sau lúa và ngô. Năm 2018, diện tích gieo trồng sắn cả nước đạt 513.021 ha, năng suất trung bình đạt 19,19 tấn/ha, sản lượng đạt 9,85 triệu tấn (FAOSTAT, 2020).

Tại tỉnh Thái Nguyên, diện tích tự nhiên là 356.282 ha (đất đã sử dụng chiếm 69,22%, đất chưa sử dụng chiếm 30,78%). Năm 2018, diện tích trồng sắn toàn tỉnh đạt 2,5 nghìn ha với sản lượng 37,8 nghìn tấn. Tuy nhiên, tập quán canh tác của người dân địa phương chủ yếu vẫn là quảng canh trên đất dốc, dẫn đến năng suất thấp, đất đai dễ bị rửa trôi, bạc màu và thoái hóa. Để nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích và bảo tồn nguồn gen, việc khảo nghiệm và đánh giá tập đoàn giống sắn nhằm chọn ra các giống có khả năng sinh trưởng tốt, năng suất cao, phẩm chất tinh bột đạt chuẩn tại địa bàn là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của tập đoàn 15 giống sắn tại Thái Nguyên năm 2019 nhằm góp phần bảo tồn đa dạng sinh học cây có củ, phục vụ công tác học tập, nghiên cứu và chọn lọc các dòng giống có năng suất củ tươi cao, phẩm chất tốt phục vụ sản xuất hàng hóa.

Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Theo dõi khả năng sinh trưởng (tỷ lệ mọc mầm, thời gian mọc mầm, tốc độ tăng trưởng chiều cao cây, tốc độ ra lá, tuổi thọ lá) của các giống sắn tham gia nghiên cứu.
  2. Theo dõi các đặc điểm nông sinh học (chiều cao thân chính, chiều dài cấp cành, chiều cao cây cuối cùng, đường kính gốc, tổng số lá/cây) và đặc điểm thực vật học (màu sắc lá, ngọn lá, cuống lá, vỏ thân, vỏ củ ngoài, vỏ củ trong, thịt củ).
  3. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất (chiều dài củ, đường kính củ, số củ/gốc, khối lượng củ/gốc), năng suất (năng suất củ tươi, năng suất thân lá, năng suất sinh vật học, chỉ số thu hoạch) và các chỉ tiêu chất lượng của các giống sắn tham gia nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tập đoàn gồm 15 giống sắn thu thập từ các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc, ký hiệu từ G1 đến G15: STA (Hòa Bình - G1), Sơn La (Sơn La - G2), SĐO 2 (Điện Biên - G3), SLTRE 2 (Sơn La - G4), CSAN2 (Lào Cai - G5), SĐO 1 (Sơn La - G6), SAN (Hòa Bình - G7), SLTRE 3 (Điện Biên - G8), SXANH (Sơn La - G9), STRANG (Điện Biên - G10), SNEP (Yên Bái - G11), SCSAN1 (Yên Bái - G12), STRANG (Tuyên Quang - G13), SCHUOI1 (Phú Thọ - G14), SCSAN 1 (Hòa Bình - G15).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 03/2019 đến tháng 11/2019.
  • Địa điểm nghiên cứu: Khu thực nghiệm cây trồng cạn, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và quy chuẩn áp dụng

Nghiên cứu áp dụng quy trình đánh giá nông sinh học cây sắn dựa trên sự tương tác giữa kiểu gen và môi trường sinh thái. Khung quy chuẩn kỹ thuật quốc gia được áp dụng trực tiếp là QCVN 01-61: 2011/BNNPTNT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống sắn) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và quy trình kỹ thuật

  • Phương pháp bố trí: Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp tuần tự không nhắc lại, gồm 15 công thức thí nghiệm tương ứng 15 giống (G1 đến G15).
  • Mật độ trồng: 10.000 cây/ha (khoảng cách 1m x 1m).
  • Phân bón và quy trình chăm sóc:
    • Lượng phân bón tính cho 1 ha: 10 tấn phân chuồng (P/C) + 80 kg N + 120 kg P₂O₅ + 80 kg K₂O.
    • Bón lót: 100% phân chuồng + 100% P₂O₅ khi làm đất lên luống.
    • Bón thúc lần 1: Sau trồng 45 ngày, bón 1/2 N + 1/2 K₂O kết hợp làm cỏ lần 1 và vun gốc.
    • Bón thúc lần 2: Sau trồng 90 ngày, bón lượng phân còn lại (1/2 N + 1/2 K₂O) kết hợp làm cỏ lần 2 và vun cao gốc. Vị trí bón phân cách gốc 15–20 cm.

Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

  • Tỷ lệ mọc mầm và thời gian mọc mầm: Ghi nhận ngày đạt 70% số hom mọc mầm; tỷ lệ mọc mầm (%) = (Tổng số hom mọc mầm / Tổng số hom đã gieo) x 100.
  • Động thái tăng trưởng chiều cao cây, tốc độ ra lá, tuổi thọ lá: Định kỳ 15 ngày/lần đo đếm trên 5 cây cố định giữa hàng/ô thí nghiệm.
  • Đặc điểm nông sinh học và thực vật học: Đo chiều cao thân chính, chiều dài cành cấp 1, cấp 2, chiều cao cuối cùng, đường kính gốc (cách mặt đất 10 cm), tổng số lá; quan sát màu sắc các bộ phận theo bảng điểm của QCVN 01-61: 2011/BNNPTNT.
  • Cấu thành năng suất và năng suất: Đo chiều dài củ, đường kính củ (chỉ tính củ có chiều dài $\ge 12\text{ cm}$ và đường kính $\ge 2\text{ cm}$), số củ/gốc, khối lượng củ/gốc trên 5 cây thu hoạch ngẫu nhiên ở giữa ô.
  • Phương pháp xác định tỷ lệ chất khô và tinh bột: Áp dụng phương pháp cân tỉ trọng trong không khí và trong nước bằng cân Reinman theo công thức của Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT): $$\text{TLCK } (%) = \left(\frac{A}{A - B}\right) \times 158{,}3 - 142{,}0$$ (trong đó $A$ là khối lượng củ tươi cân trong không khí, $B$ là khối lượng củ tươi cân trong nước).
  • Năng suất củ tươi (NSCT) = Khối lượng củ/gốc $\times$ Mật độ cây/ha; Năng suất sinh vật học (NSSVH) = NSCT + Năng suất thân lá; Chỉ số thu hoạch (CSTH) = $(\text{NSCT} / \text{NSSVH}) \times 100%$.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp, phân tích và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài, khẳng định vị trí của sắn từ một cây lương thực chống đói chuyển dịch thành cây công nghiệp hàng hóa phục vụ chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi và nhiên liệu sinh học. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu bảo tồn nguồn gen, phục vụ chọn tạo giống tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, nêu 3 yêu cầu cụ thể và xác định ý nghĩa khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc tuyển chọn giống sắn có năng suất củ tươi cao đưa vào sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan tổng hợp chi tiết các tư liệu về cây sắn qua các nội dung chính:

  • Cơ sở khoa học và thực tiễn: Phân tích đặc điểm sinh học cây sắn, sự tương tác di truyền - môi trường và hiện trạng đất dốc, canh tác quảng canh tại Thái Nguyên.
  • Tình hình sản xuất sắn:
    • Trên thế giới: Giai đoạn 2014–2018, sản lượng sắn toàn cầu đạt đỉnh vào năm 2015 (293,01 triệu tấn, diện tích 25,97 triệu ha) và đạt 277,81 triệu tấn năm 2018 trên diện tích 24,59 triệu ha; châu Phi chiếm 64,8% diện tích, châu Á chiếm 21%, châu Mỹ chiếm 14%. Thái Lan là quốc gia xuất khẩu lớn nhất (chiếm >85% thị phần sắn xuất khẩu thế giới).
    • Tại Việt Nam: Diện tích sắn năm 2018 đạt 513,0 nghìn ha, năng suất 19,19 tấn/ha, sản lượng 9,85 triệu tấn; tính đến tháng 10/2019 cả nước có 472 nghìn ha sắn, 13 nhà máy cồn sinh học (công suất 1.067,7 triệu lít/năm) và 66 nhà máy chế biến tinh bột lớn.
    • Tại Thái Nguyên: Diện tích trồng sắn giảm từ 3,7 nghìn ha (năm 2014) xuống 2,5 nghìn ha (năm 2018), sản lượng giảm từ 54,6 nghìn tấn xuống 37,8 nghìn tấn, năng suất bình quân dao động 14,5–15,1 tấn/ha.
  • Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống sắn: Lược sử công tác giống tại CIAT (thu thập >5.700 mẫu), IITA, Ấn Độ (CTCRI), Trung Quốc (SCATC), Thái Lan (KU, RFCRC với giống KU50) và các thành tựu chọn tạo giống sắn tại Việt Nam qua các giai đoạn (từ KM60, KM94 đến các giống KM140, KM98-5, KM98-7 và các dòng SVN1 đến SVN11).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày danh mục nguồn gốc 15 giống sắn (thu thập từ Sơn La, Điện Biên, Lào Cai, Hòa Bình, Yên Bái, Tuyên Quang, Phú Thọ), thời gian thực hiện (03/2019 - 11/2019), công thức phân bón chi tiết, quy chuẩn điều tra QCVN 01-61: 2011/BNNPTNT, các phương pháp toán học và thiết bị đo đếm cụ thể (cân Reinman).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Phần kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thu thập qua 4 nhóm chỉ tiêu chính:

1. Khả năng sinh trưởng của các giống sắn

  • Tỷ lệ và thời gian mọc mầm (Bảng 4.1): Thời gian đạt 70% mọc mầm dao động từ 17 đến 20 ngày. Giống mọc mầm nhanh nhất là G6 và G11 (17 ngày); các giống G1, G3, G9 có thời gian mọc mầm 20 ngày. Tỷ lệ mọc mầm biến động từ 80% đến 100%, trong đó hai giống đạt tỷ lệ nảy mầm tuyệt đối 100% là G4 và G13; giống có tỷ lệ mọc mầm thấp nhất là G2 (80%).
  • Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây (Bảng 4.2): Chiều cao cây tăng nhanh nhất ở giai đoạn 4 tháng sau trồng (1,13–1,91 cm/ngày; G15 cao nhất đạt 1,91 cm/ngày, G9 thấp nhất 1,13 cm/ngày), sau đó giảm dần ở tháng thứ 5 (0,93–1,39 cm/ngày), tháng thứ 6 (0,65–1,06 cm/ngày), tháng thứ 7 (0,27–0,45 cm/ngày) và chậm nhất ở tháng thứ 8 (0,07–0,37 cm/ngày; G12 chỉ tăng 0,07 cm/ngày).
  • Tốc độ ra lá (Bảng 4.3): Tốc độ ra lá đạt cao nhất ở tháng thứ 4 (0,87–1,07 lá/ngày; G2 đạt 1,07 lá/ngày, G8 đạt 1,03 lá/ngày, G5 đạt 1,01 lá/ngày) và tháng thứ 5 (0,78–1,00 lá/ngày), sau đó giảm dần đến tháng thứ 8 (0,09–0,17 lá/ngày).
  • Tuổi thọ lá (Bảng 4.4): Tuổi thọ lá đạt giá trị cực đại vào tháng thứ 5 sau trồng (63,5–77,8 ngày; giống G7 đạt cao nhất 77,8 ngày, G1 đạt 76,9 ngày, G14 đạt 76,3 ngày). Đến tháng thứ 8, tuổi thọ lá giảm xuống còn 42,9–49,1 ngày (G5 đạt 49,1 ngày, G7 đạt 42,9 ngày).

2. Đặc điểm nông sinh học và đặc điểm thực vật học

  • Đặc điểm nông sinh học (Bảng 4.5):
    • Chiều cao thân chính: Dao động từ 282,70 cm (G9) đến 306,60 cm (G11). Có 2 giống có thân chính $>300\text{ cm}$ là G11 (306,60 cm) và G13 (303,80 cm).
    • Phân cành: Các giống G1, G4, G8, G11, G13, G15 không phân cành cấp 1 và cấp 2. Các giống còn lại có cành cấp 1 dài từ 15,24 cm (G2) đến 60,40 cm (G9); cành cấp 2 dài từ 2,60 cm (G10) đến 27,90 cm (G12).
    • Chiều cao cây cuối cùng: Dao động từ 285,80 cm (G8) đến 354,10 cm (G12).
    • Đường kính gốc: Biến động từ 2,40 cm (G2) đến 4,46 cm (G7).
    • Tổng số lá trên cây: Dao động từ 151,4 lá/cây (G8) đến 216,0 lá/cây (G5).
  • Đặc điểm thực vật học (Bảng 4.6):
    • Màu sắc lá: Đa số có màu xanh đậm (G1, G5, G6, G7, G8, G10, G12, G13, G14); màu xanh nhạt gồm G2, G3, G4, G9, G11, G15.
    • Màu ngọn lá: G5 có ngọn phớt tím; G1, G10, G12, G13, G14, G15 ngọn xanh nhạt; các giống còn lại ngọn xanh đậm.
    • Màu vỏ thân: Xám bạc (G1, G3, G5, G7, G9, G12), xám nâu (G10, G14), xám (G11, G13, G15), đỏ nâu (G2, G4, G6, G8).
    • Màu thịt củ: 14 giống có thịt củ màu trắng đục; riêng giống G3 có thịt củ màu trắng vàng.

3. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

  • Yếu tố cấu thành năng suất (Bảng 4.7): Chiều dài củ biến động từ 17,60 cm (G8) đến 37,44 cm (G14); đường kính củ dao động từ 3,40 cm (G11) đến 4,70 cm (G10, G15); số củ/gốc biến động từ 4,00 củ/gốc (G9) đến 14,20 củ/gốc (G13); khối lượng củ/gốc dao động từ 1,00 kg/gốc (G8, G10) đến 4,40 kg/gốc (G3).
  • Năng suất và chỉ số thu hoạch (Bảng 4.8):
    • Năng suất củ tươi: Biến động từ 10,60 tấn/ha (G10) đến 37,40 tấn/ha (G3). Giống G3 đạt cao nhất (37,40 tấn/ha), kế tiếp là G2 (30,20 tấn/ha), G5 (29,00 tấn/ha), G14 (28,80 tấn/ha).
    • Năng suất thân lá: Biến động từ 13,00 tấn/ha (G10) đến 38,40 tấn/ha (G6).
    • Năng suất sinh vật học: Dao động từ 23,60 tấn/ha (G10) đến 62,80 tấn/ha (G5).
    • Chỉ số thu hoạch (CSTH): Biến động từ 30,43% (G6) đến 69,26% (G3).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về đặc tính sinh trưởng, phân loại hình thái và hiệu quả năng suất của 15 giống sắn thí nghiệm, đồng thời xác định các giống ưu tú để kiến nghị khảo nghiệm mở rộng.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông sinh học và năng suất của 15 giống sắn

STT Ký hiệu Tên giống Tỷ lệ mọc mầm (%) Chiều cao cây (cm) Số củ/gốc (củ) NS củ tươi (tấn/ha) NS thân lá (tấn/ha) NSSVH (tấn/ha) CSTH (%)
1 G1 STA 95 289,00 6,80 26,40 25,60 52,00 50,77
2 G2 Sơn La 80 303,60 10,20 30,20 19,00 49,20 61,38
3 G3 SĐO 2 90 315,40 9,20 37,40 16,60 54,00 69,26
4 G4 SLTRE 2 100 298,90 7,00 25,60 21,40 47,00 54,47
5 G5 CSAN2 95 338,70 8,20 29,00 33,80 62,80 46,18
6 G6 SĐO 1 90 346,50 8,40 16,80 38,40 55,20 30,43
7 G7 SAN 85 340,40 7,20 26,40 24,80 51,20 51,56
8 G8 SLTRE 3 95 285,80 5,40 11,40 13,20 24,60 46,34
9 G9 SXANH 90 343,10 4,00 18,40 18,60 37,00 49,73
10 G10 STRANG 95 317,90 6,00 10,60 13,00 23,60 44,92
11 G11 SNEP 90 306,60 8,80 27,20 19,60 46,80 58,12
12 G12 SCSAN1 95 354,10 6,80 19,20 18,20 37,40 51,34
13 G13 STRANG 100 303,80 14,20 20,00 27,00 47,00 42,55
14 G14 SCHUOI1 85 321,90 9,20 28,80 18,80 47,60 60,50
15 G15 SCSAN 1 95 287,20 9,00 26,20 26,60 52,80 49,62

Kết quả chính và phát hiện thực nghiệm

  1. Khả năng sinh trưởng và hình thái: Các giống sắn có sự phân hóa rõ rệt về dạng thân. Nhóm không phân cành gồm G1, G4, G8, G11, G13, G15 có chiều cao thân chính lớn, thuận lợi cho mật độ trồng dày và cơ giới hóa. Nhóm phân cành mạnh (G5, G6, G7, G12) có sinh khối thân lá lớn, trong đó G5 đạt năng suất sinh vật học cao nhất (62,80 tấn/ha).
  2. Năng suất và chỉ số thu hoạch:
    • Giống G3 (SĐO 2) đạt năng suất củ tươi cao nhất toàn tập đoàn với 37,40 tấn/ha, khối lượng củ bình quân 4,40 kg/gốc, chỉ số thu hoạch cao nhất (69,26%), thịt củ có màu trắng vàng đặc trưng.
    • Giống G2 (Sơn La) đạt năng suất củ tươi 30,20 tấn/ha, số củ/gốc đạt 10,20 củ, chỉ số thu hoạch 61,38%.
    • Các giống có triển vọng năng suất khá gồm G5 (29,00 tấn/ha), G14 (28,80 tấn/ha) và G11 (27,20 tấn/ha).
    • Ngược lại, các giống G8 (11,40 tấn/ha) và G10 (10,60 tấn/ha) cho năng suất củ tươi thấp, cấu thành năng suất kém.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá các giống có triển vọng năng suất cao như G3 (SĐO 2), G2 (Sơn La), G5 (CSAN2) trong các vụ tiếp theo và trên các chân đất khác nhau để kiểm tra tính ổn định.
  • Đưa giống G3 và G2 vào khảo nghiệm diện rộng tại các vùng trồng sắn tập trung ở Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phương pháp bố trí: Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp tuần tự không có lần nhắc lại, do đó chưa thực hiện được phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm tra sai số thí nghiệm ($CV%$) và so sánh sai biệt nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0.05}$).
  • Hạn chế về thời gian và không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo nghiệm trong một vụ duy nhất (từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2019) tại một địa điểm duy nhất (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), chưa đánh giá được đầy đủ ảnh hưởng biến động thời tiết qua nhiều năm.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần bố trí thí nghiệm so sánh giống theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) có 3–4 lần nhắc lại; đồng thời khảo sát sâu hơn về mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính (như bệnh chổi rồng, bệnh khảm lá virus do bọ phấn trắng truyền) và phân tích các chỉ tiêu sinh hóa chế biến tinh bột chi tiết.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học nông nghiệp và các cán bộ khuyến nông, trung tâm giống cây trồng.
  • Phần giá trị nhất:
    • Hệ thống dữ liệu mô tả hình thái và bảng điểm thực vật học chi tiết của 15 nguồn gen sắn địa phương miền núi phía Bắc theo chuẩn QCVN 01-61: 2011/BNNPTNT.
    • Phương pháp thu thập động thái sinh trưởng (tốc độ ra lá, tuổi thọ lá, tốc độ tăng trưởng chiều cao cây theo chu kỳ 15 ngày) và công thức tính tỷ trọng củ tươi để xác định chất khô theo phương pháp CIAT.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống sắn nào trong tập đoàn khảo nghiệm đạt năng suất củ tươi và chỉ số thu hoạch cao nhất?

Giống G3 (SĐO 2 thu thập tại xã Mừng Đun, huyện Điện Biên) đạt năng suất củ tươi cao nhất với 37,40 tấn/ha và chỉ số thu hoạch (CSTH) cao nhất đạt 69,26%, khối lượng củ đạt 4,40 kg/gốc.

2. Thí nghiệm áp dụng công thức phân bón như thế nào trên 1 hecta sắn?

Mức bón cho 1 ha gồm 10 tấn phân chuồng + 80 kg N + 120 kg P₂O₅ + 80 kg K₂O; bón lót toàn bộ phân chuồng và lân; bón thúc đợt 1 (sau trồng 45 ngày) với 1/2 N + 1/2 K₂O; bón thúc đợt 2 (sau trồng 90 ngày) với 1/2 N + 1/2 K₂O.

3. Những giống sắn nào trong tập đoàn không phân cành (chỉ có thân chính)?

Có 6 giống không phân cành cấp 1 và cấp 2 trong suốt chu kỳ sinh trưởng gồm: G1 (STA), G4 (SLTRE 2), G8 (SLTRE 3), G11 (SNEP), G13 (STRANG), G15 (SCSAN 1).

4. Tỷ lệ mọc mầm của tập đoàn giống đạt bao nhiêu và những giống nào đạt tỷ lệ tuyệt đối?

Tỷ lệ mọc mầm của 15 giống dao động từ 80% đến 100%. Hai giống đạt tỷ lệ mọc mầm tuyệt đối 100% là giống G4 (SLTRE 2 - Sơn La) và G13 (STRANG - Tuyên Quang); giống có tỷ lệ mọc mầm thấp nhất là G2 (80%).

5. Đặc điểm thịt củ của giống sắn G3 có gì khác biệt so với các giống còn lại?

Trong 15 giống tham gia khảo nghiệm, 14 giống đều có thịt củ màu trắng đục; duy nhất giống G3 (SĐO 2) có màu thịt củ là trắng vàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Văn Linh đã khảo sát và đánh giá toàn diện các đặc điểm sinh trưởng, nông sinh học, hình thái thực vật và các yếu tố cấu thành năng suất của 15 giống sắn thu thập từ các tỉnh miền núi phía Bắc tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên năm 2019. Kết quả thực nghiệm đã xác định được sự phân hóa rõ nét về đặc tính phân cành và tiềm năng năng suất, trong đó nổi bật là giống G3 (SĐO 2) cho năng suất củ tươi cao nhất (37,40 tấn/ha, CSTH 69,26%) và giống G2 (30,20 tấn/ha, CSTH 61,38%). Đây là nguồn cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc bảo tồn nguồn gen sắn địa phương và tuyển chọn giống cây có củ năng suất cao cho vùng trung du miền núi Bắc Bộ.