Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trứng gà là nguồn thực phẩm cơ bản, cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào với hàm lượng protein cao, sắt, kẽm, canxi, vitamin A, riboflavin và giá trị năng lượng khoảng 140 kcal/100g với chi phí sản xuất thấp. Tuy nhiên, dưới điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Bắc, trứng tươi thương phẩm bảo quản ở nhiệt độ thường (28 - 30°C) rất nhanh bị suy giảm phẩm chất. Các hiện tượng thoát ẩm, rò rỉ khí carbonic ($CO_2$) và sự xâm nhập của vi sinh vật qua hệ thống lỗ khí trên bề mặt vỏ dẫn đến quá trình tự phân hủy, làm loãng lòng trắng, mốc vỏ và thối vỡ.

Để giải quyết vấn đề này, việc tạo lớp màng sinh học bao phủ bề mặt vỏ trứng nhằm hạn chế trao đổi khí và ngăn chặn vi sinh vật đang là hướng tiếp cận hiệu quả. Chitosan là polyme sinh học tự nhiên có nguồn gốc từ vỏ giáp xác, sở hữu các đặc tính thân thiện sinh học, tự phân hủy và kháng khuẩn phổ rộng. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của màng bao chitosan trong bảo quản nông sản và thực phẩm. Dù vậy, các nghiên cứu thực nghiệm đối chiếu trực tiếp giữa màng chitosan khối lượng phân tử thấp (LMW, 10 - 20 kDa) và màng chitosan khối lượng phân tử cao (HMW, 30 - 300 kDa) trên trứng gà tươi vẫn còn thiếu vắng. Đặc tính kháng khuẩn phụ thuộc vào khối lượng phân tử chitosan giữa các dòng vi khuẩn (như E. coli và S. aureus) còn ghi nhận những kết quả chưa đồng nhất. Khóa luận "Nghiên cứu hiệu quả bảo quản của màng bao chitosan khối lượng phân tử thấp so với màng bao chitosan khối lượng phân tử cao trên trứng gà tươi" được thực hiện bởi sinh viên Lê Mỹ Hạnh (ngành Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) nhằm làm sáng tỏ vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát:
    • Xác định nồng độ màng sinh học chitosan khối lượng phân tử thấp phù hợp cho bảo quản trứng gà tươi.
    • Xác định nồng độ màng sinh học chitosan khối lượng phân tử cao phù hợp cho bảo quản trứng gà tươi.
    • Xác định màng sinh học chitosan cho hiệu quả bảo quản tốt hơn.
    • Xác định biện pháp phủ màng phù hợp cho bảo quản trứng gà tươi.
    • Hoàn thiện quy trình công nghệ bảo quản trứng gà tươi bằng màng bao chitosan.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ màng sinh học chitosan khối lượng phân tử thấp tới chất lượng và thời gian bảo quản trứng gà tươi.
    • Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ màng sinh học chitosan khối lượng phân tử cao tới chất lượng và thời gian bảo quản trứng gà tươi.
    • Lựa chọn màng sinh học chitosan phù hợp cho bảo quản trứng gà tươi.
    • Nghiên cứu biện pháp phủ màng phù hợp cho bảo quản trứng gà tươi.
    • Hoàn thiện quy trình công nghệ bảo quản trứng gà tươi bằng màng sinh học chitosan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trứng gà tươi mới đẻ không quá 24 giờ, thu nhận tại Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, có khối lượng trung bình khoảng 60 g/quả, đồng đều về màu sắc, kích thước, vỏ nguyên vẹn không nứt vỡ và sạch tạp chất.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Hóa sinh và Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ tháng 12/2019 đến tháng 06/2020.
  • Điều kiện thử nghiệm: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (28 - 30°C), theo dõi liên tục trong thời gian 30 ngày với chu kỳ lấy mẫu định kỳ 5 ngày/lần.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên bản chất hóa học và cơ chế sinh học của chitin và dẫn xuất chitosan. Chitosan là dẫn xuất deacetyl hóa của chitin (khi mức độ deacetyl hóa DDA > 50%), gồm các đơn vị 2-deoxy-$\beta$-D-glucosamine liên kết qua cầu nối $\beta$-(1,4)-glucoside. Hoạt tính ức chế vi sinh vật của chitosan được giải thích qua hai cơ chế chính: tương tác tĩnh điện giữa các cation $-NH_3^+$ (ở pH dưới $pK_a$ 6,3) với màng tế bào vi khuẩn tích điện âm gây rối loạn tính thấm; và khả năng thủy phân màng tế bào peptidoglycan làm rò rỉ các thành phần nội bào như ion kali, protein hòa tan và axit nucleic. Chitosan khối lượng phân tử thấp (LMW) thu được từ phản ứng khử mạch hydroperoxit có độ nhớt thấp hơn, khả năng hòa tan cao hơn và mật độ điện tích phân tán thuận lợi hơn cho việc phản ứng với các vị trí bề mặt của vi sinh vật.

Vật liệu và hóa chất nghiên cứu:

  • Bột chitosan khối lượng phân tử thấp (oligosaccharide), màu hơi vàng, độ DDA > 90%, khối lượng phân tử 10 - 20 kDa.
  • Bột chitosan khối lượng phân tử cao (polysaccharide), màu trắng ngà, độ DDA 85 - 90%, khối lượng phân tử 30 - 300 kDa. Cả hai loại vật liệu đều do nhóm nghiên cứu Khoa CNSH - CNTP tự chế tạo.
  • Hóa chất phân tích: Axit axetic ($CH_3COOH$ 1%), albumin chuẩn 0,1%, đồng (II) sulfat khan ($CuSO_4$), kali natri tartrate ($KNaC_4H_4O_6 \cdot 4H_2O$) và nước cất.
  • Thiết bị chính: Máy quang phổ Labomed Spectro UV-VIS RS UV-2502 (bước sóng 540 nm), máy đo pH Hanna HI2210, cân phân tích có độ chính xác 0,0001 g và máy khuấy từ gia nhiệt.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp pha màng: Hòa tan chitosan vào dung dịch axit axetic 1% theo nồng độ định trước (1,0%; 1,25%; 1,5%; 1,75%; 2,0%), khuấy từ đến tan hoàn toàn, để ổn định trong 2 giờ và lọc bỏ cặn không tan.
  • Bố trí thí nghiệm:
    • Thí nghiệm khảo sát nồng độ màng LMW và HMW: Bố trí theo 6 công thức cho mỗi loại màng (ĐC: không bọc màng; các công thức từ 1,0% đến 2,0%), mỗi công thức gồm 30 quả trứng với 3 lần lặp lại, quét đều dung dịch màng lên bề mặt vỏ và để khô tự nhiên.
    • Thí nghiệm khảo sát biện pháp phủ màng: Sử dụng nồng độ màng tối ưu đã xác định để so sánh giữa phương pháp nhúng (CT11) và phương pháp phun (CT12) so với đối chứng không bọc (ĐC).
  • Phương pháp phân tích chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ hao hụt khối lượng (HHKL, %): Xác định bằng phương pháp cân định kỳ trên cân phân tích 0,0001 g theo công thức $M = [(m_1 - m_2)/m_1] \times 100%$.
    • Giá trị pH albumin: Đo trực tiếp lòng trắng trứng bằng máy đo pH Hanna HI2210.
    • Hàm lượng protein hòa tan (%): Định lượng bằng phương pháp đo quang phổ Biure dựa trên phản ứng tạo màu phức xanh tím giữa liên kết peptide của protein với $Cu^{2+}$ trong môi trường kiềm ở bước sóng 540 nm; hàm lượng protein được tính theo phương trình đường chuẩn albumin $y = 0,4378x + 0,5442$ có nhân hệ số pha loãng mẫu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu bảo quản trứng gia cầm tại Việt Nam trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, đặc biệt là khi trứng dễ hỏng nhanh ở nhiệt độ 28 - 30°C. Phần này xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu (5 mục tiêu tổng quát và 5 mục tiêu cụ thể), cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc làm sáng tỏ cơ chế bảo quản của hai dạng chitosan và hoàn thiện quy trình bảo quản trứng gà tươi ở quy mô thực tiễn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan tổng hợp lịch sử phát hiện chitin/chitosan (từ Braconnot năm 1811, Odier năm 1923 đến Lassaigne năm 1843), cấu trúc hóa học, độ an toàn sinh học ($LSD_{50} = 16\text{ g/kg}$ thể trọng), và các yếu tố chi phối tính kháng khuẩn như khối lượng phân tử, độ DDA, pH môi trường và nhiệt độ. Tác giả tổng thuật sâu về chitosan khối lượng phân tử thấp với các hoạt tính chống oxy hóa (thử nghiệm quét gốc tự do DPPH, ức chế peroxid hóa lipid) và các ứng dụng bảo quản rau củ, thịt cá, trứng đã được công bố trước đó. Đồng thời, chương này phân tích tình hình chăn nuôi, sản lượng và tiêu thụ trứng gia cầm trên thế giới (dữ liệu FAO 2000 - 2014) cũng như tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017 (số liệu Tổng cục Thống kê).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu nguyên liệu trứng gà tươi (mới đẻ dưới 24 giờ, trọng lượng xấp xỉ 60 g/quả, bề mặt sạch không nứt vỡ) và đặc tính hóa lý của hai loại chế phẩm chitosan (LMW 10 - 20 kDa, DDA > 90%; HMW 30 - 300 kDa, DDA 85 - 90%). Nội dung chương mô tả phương pháp pha màng với dung môi axit axetic 1%, sơ đồ bố trí thí nghiệm quét phủ, nhúng và phun màng. Tác giả chuẩn hóa chi tiết quy trình xây dựng đường chuẩn albumin 0,1% qua 6 dải nồng độ bằng thuốc thử Biure và các công thức tính toán hao hụt khối lượng và pH albumin.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua 30 ngày bảo quản:

  • Khảo sát nồng độ màng LMW: Đánh giá 5 mức nồng độ (1,0% đến 2,0%) so với đối chứng. Nồng độ 1,5% (CT3) đạt hiệu quả cao nhất ở mọi mốc thời gian, hạn chế tối đa hao hụt khối lượng, giữ pH albumin ổn định và bảo tồn hàm lượng protein hòa tan.
  • Khảo sát nồng độ màng HMW: Đánh giá 5 mức nồng độ HMW tương ứng. Công thức CT8 (1,5% HMW) cho kết quả tốt nhất trong nhóm màng khối lượng phân tử cao.
  • Đối chiếu lựa chọn loại màng: So sánh trực tiếp giữa CT3 (1,5% LMW) và CT8 (1,5% HMW) chứng minh màng LMW vượt trội hơn về khả năng giữ ẩm, ngăn thoát $CO_2$ và duy trì protein hòa tan.
  • Khảo sát biện pháp phủ màng: Thử nghiệm nồng độ 1,5% LMW với hai phương pháp nhúng và phun. Kết quả chứng minh biện pháp phun (CT12) tạo màng bao bọc liên tục, khắc phục nhược điểm màng đọng cục bộ hoặc bong tróc của phương pháp nhúng (CT11).
  • Hoàn thiện quy trình công nghệ bảo quản trứng gà tươi bằng giải pháp phun màng chitosan LMW 1,5%.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác định được các thông số công nghệ tối ưu cho quy trình bảo quản trứng gà tươi ở nhiệt độ phòng (28 - 30°C) trong 30 ngày. Màng chitosan khối lượng phân tử thấp nồng độ 1,5% áp dụng theo phương pháp phun mang lại hiệu quả bảo quản cao nhất.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu chất lượng trứng gà tươi sau 30 ngày bảo quản giữa các công thức đại diện:

Chỉ tiêu theo dõi sau 30 ngày Mẫu đối chứng (ĐC - Không bọc) Màng HMW 1,5% quét (CT8) Màng LMW 1,5% quét (CT3) Màng LMW 1,5% nhúng (CT11) Màng LMW 1,5% phun (CT12)
Hao hụt khối lượng (%) 8,213% - 8,355% 6,150% 5,950% 5,903% 4,398%
Giá trị pH albumin 9,73 - 9,82 8,46 8,43 9,13 8,51
Hàm lượng protein hòa tan (%) 0,533% - 0,680% 9,205% 9,460% 8,530% 9,750%

Các kết quả thực nghiệm nổi bật:

  • Về hao hụt khối lượng: Sau 30 ngày, mẫu đối chứng hao hụt lên tới 8,213% - 8,355%. Màng LMW 1,5% quét (CT3) giảm hao hụt xuống 5,950%, tốt hơn màng HMW 1,5% (6,150%). Khi áp dụng phương pháp phun màng LMW 1,5% (CT12), tỷ lệ hao hụt khối lượng chỉ còn 4,398%, thấp hơn mẫu nhúng (5,903%) đến 1,505%.
  • Về biến đổi pH albumin: Ở mẫu đối chứng, màng tự nhiên của trứng bị phân hủy kết hợp với sự phân giải protein sinh khí làm giải phóng mạnh $CO_2$ qua vỏ, khiến pH albumin tăng vọt từ 8,83 lên 9,73 - 9,82. Ngược lại, mẫu phun màng LMW 1,5% (CT12) kiểm soát hiệu quả quá trình thoát khí, giữ pH ổn định trong khoảng 8,51 - 8,83 trong suốt 30 ngày.
  • Về hàm lượng protein hòa tan: Mẫu đối chứng bị suy giảm protein nghiêm trọng, sau 15 ngày giảm 3 - 4 lần và sau 30 ngày chỉ còn 0,533% - 0,680%. Trứng được xử lý bằng giải pháp phun chitosan LMW 1,5% (CT12) duy trì hàm lượng protein hòa tan ở mức 9,750% (chỉ giảm 2,140% so với ban đầu là 11,890%), cao hơn rõ rệt so với biện pháp nhúng (8,530%).

Giải pháp tác giả đề xuất: Sử dụng dung dịch chitosan khối lượng phân tử thấp 1,5% (pha trong axit axetic 1%), áp dụng phương pháp phun đều lên bề mặt vỏ trứng gà tươi sau khi thu nhận trong vòng 24 giờ và làm sạch cơ học, sau đó để khô tự nhiên trước khi xếp vỉ bảo quản ở điều kiện nhiệt độ thường.

Đóng góp mới của tác giả so với các nghiên cứu trước:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh định lượng trực tiếp giữa chitosan LMW và chitosan HMW trên cùng một đối tượng trứng gà tươi, chứng minh màng LMW 1,5% có hiệu quả hạn chế hao hụt khối lượng (thấp hơn 0,200%) và giữ protein hòa tan (cao hơn 0,255%) tốt hơn so với màng HMW 1,5%.
  • So sánh khoa học giữa kỹ thuật phun và kỹ thuật nhúng màng; chứng minh phương pháp phun màng tạo độ che phủ đồng nhất, không bị hiện tượng tích tụ dung dịch theo trọng lực hay bong tróc màng do hút ẩm không đều như phương pháp nhúng, giúp giảm thêm 1,505% tỷ lệ hao hụt khối lượng sau 30 ngày.
  • Công thức CT3 (1,5% LMW) cho tỷ lệ hao hụt khối lượng sau 30 ngày là 5,950%, thấp hơn kết quả 6,23% trong công bố của Trần Thị Luyến và Lê Thanh Long khi dùng 1,5% chitosan kết hợp hóa chất bảo quản sodium benzoate 0,05%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm với số lượng mẫu giới hạn (30 quả/công thức cho mỗi lần lặp), bảo quản trong môi trường nhiệt độ phòng thông thường (28 - 30°C) mà chưa thử nghiệm ở các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm biến thiên khác nhau.
  • Các chỉ tiêu đánh giá tập trung chủ yếu vào hao hụt khối lượng, pH albumin và protein hòa tan tổng số; chưa mở rộng định lượng sự thay đổi của các chỉ số chất lượng lòng đỏ (như chỉ số Haugh, chỉ số hình thái lòng đỏ) hoặc mật độ vi sinh vật tạp nhiễm định lượng trên bề mặt vỏ.
  • Nguồn vật liệu chitosan khối lượng phân tử thấp được tổng hợp nội bộ trong phòng thí nghiệm của Khoa CNSH - CNTP, chưa qua khảo sát chi phí sản xuất và tính ổn định ở quy mô công nghiệp lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Thử nghiệm áp dụng quy trình phun màng sinh học chitosan LMW ở quy mô trang trại hoặc nhà xưởng bảo quản thương mại.
  • Mở rộng phân tích các chỉ tiêu vi sinh vật đặc hiệu (Salmonella, E. coli) và kiểm tra các biến đổi vi cấu trúc của bề mặt vỏ trứng sau khi phun màng bằng kính hiển vi điện tử quét.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Bảo quản Nông sản và Công nghệ Sinh học ứng dụng.
  • Kỹ sư công nghệ và các đơn vị sản xuất trứng gia cầm đang tìm kiếm giải pháp màng bảo quản ăn được (edible coatings) nguồn gốc tự nhiên, an toàn và có khả năng thay thế hóa chất bảo quản tổng hợp.
  • Những nội dung đáng tham khảo chuyên sâu gồm: quy trình pha chế dung dịch chitosan LMW phân tán trong axit axetic 1%; quy trình phân tích định lượng protein hòa tan theo phương pháp Biure lập đường chuẩn albumin tại bước sóng 540 nm; và bảng số liệu theo dõi động thái hao hụt khối lượng, pH theo chu kỳ 5 ngày trong suốt 30 ngày bảo quản.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ màng chitosan khối lượng phân tử thấp nào cho kết quả bảo quản trứng gà tươi tốt nhất? Nồng độ chitosan khối lượng phân tử thấp tối ưu là 1,5% (công thức CT3). Sau 30 ngày bảo quản ở nhiệt độ thường, CT3 ghi nhận tỷ lệ hao hụt khối lượng thấp nhất (5,950%), pH albumin ổn định nhất (8,43) và bảo tồn hàm lượng protein hòa tan cao nhất (9,460% so với mức 0,533% ở mẫu đối chứng).

2. Vì sao màng chitosan khối lượng phân tử thấp (LMW) lại cho hiệu quả bảo quản tốt hơn màng chitosan khối lượng phân tử cao (HMW)? Chitosan khối lượng phân tử thấp (10 - 20 kDa) được tạo ra từ quá trình thủy phân cắt mạch chitosan HMW, sở hữu độ deacetyl hóa cao (DDA > 90%) và độ tan trong nước tốt hơn. Cấu trúc mạch ngắn giúp các nhóm amin tích điện dương phân tán đều và tiếp xúc hiệu quả hơn với các vị trí hoạt động trên màng vi sinh vật, đồng thời tạo màng bao có độ bám dính đồng đều, tăng cường khả năng chống oxy hóa và kiểm soát thoát hơi nước, thoát khí $CO_2$.

3. Tại sao màng chitosan ở nồng độ cao 2,0% (công thức CT5 và CT10) lại cho kết quả bảo quản kém hơn nồng độ 1,5%? Ở nồng độ 2,0%, dung dịch chitosan có độ nhớt quá cao dẫn đến lớp màng phủ trên vỏ trứng có độ dày không đồng đều. Trong quá trình làm khô và bảo quản, màng dày có hiện tượng hút ẩm không đều, gây bong tróc màng trên bề mặt vỏ (có thể quan sát bằng mắt thường), khiến hơi nước và khí $CO_2$ thoát ra ngoài nhiều hơn, làm tăng hao hụt khối lượng và tăng pH albumin.

4. Phương pháp phủ màng bằng kỹ thuật phun (CT12) có ưu thế gì so với kỹ thuật nhúng (CT11)? Phương pháp phun tạo ra lớp màng bao mỏng, phủ kín và đồng đều trên toàn bộ vi lỗ khí của vỏ trứng mà không bị chảy dồn dung dịch theo hình thái quả trứng như khi nhúng. Nhờ đó, sau 30 ngày bảo quản, mẫu phun chitosan 1,5% có tỷ lệ hao hụt khối lượng chỉ 4,398% (thấp hơn mẫu nhúng là 5,903%), pH albumin giữ ở mức 8,51 (mẫu nhúng tăng lên 9,13) và hàm lượng protein hòa tan đạt 9,750% (mẫu nhúng chỉ đạt 8,530%).

5. Hàm lượng protein hòa tan trong trứng được phân tích bằng phương pháp nào? Hàm lượng protein hòa tan được xác định bằng phương pháp so màu Biure dựa trên phản ứng tạo phức màu xanh tím giữa ion $Cu^{2+}$ và liên kết peptide trong môi trường kiềm. Mật độ quang được đo trên máy quang phổ Labomed Spectro UV-VIS ở bước sóng 540 nm, sau đó tính toán nồng độ dựa trên phương trình hồi quy đường chuẩn albumin $y = 0,4378x + 0,5442$ kết hợp với hệ số pha loãng mẫu phân tích (tỷ lệ 1:30).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Mỹ Hạnh đã chứng minh một cách khoa học tính ưu việt của màng chitosan khối lượng phân tử thấp (10 - 20 kDa) so với màng chitosan khối lượng phân tử cao (30 - 300 kDa) trong việc bảo quản trứng gà tươi ở nhiệt độ phòng. Bằng phương pháp thực nghiệm chặt chẽ, nghiên cứu đã xác định nồng độ tối ưu là chitosan LMW 1,5% và khẳng định giải pháp phun phủ tạo màng vượt trội hơn hẳn kỹ thuật nhúng truyền thống. Quy trình công nghệ hoàn thiện cho phép kéo dài thời gian bảo quản trứng gà tươi lên đến 30 ngày tại điều kiện 28 - 30°C, giữ tỷ lệ hao hụt khối lượng ở mức thấp (4,398%) và duy trì gần như nguyên vẹn giá trị dinh dưỡng của protein hòa tan (9,750%). Dữ liệu nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật tin cậy cho việc ứng dụng vật liệu màng sinh học ăn được vào công nghệ sau thu hoạch và thương mại hóa nông sản thực phẩm.