Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty CPTM Hà Anh

Luận văn về hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Vũ Thị Luyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực

1.1.1. Quản trị nguồn nhân lực

1.1.2. Chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực

1.1.3. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực

1.1.4. Mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực

1.2. Nội dung công tác quản trị nguồn nhân lực

1.2.1. Phân tích công việc

1.2.2. Hoạch định nguồn nhân lực

1.2.3. Công tác tuyển dụng

1.2.4. Bố trí sử dụng nguồn nhân lực

1.2.5. Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao kiến thức

1.2.6. Đánh giá việc thực hiện công việc và phản hồi thông tin

1.2.7. Trả lương và đãi ngộ

1.3. Những nhân tố ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực

1.3.1. Nhân tố khách quan

1.3.2. Nhân tố chủ quan

1.4. Những chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công tác quản trị nguồn nhân lực

1.4.1. Chỉ tiêu định lượng

1.4.2. Chỉ tiêu định tính

1.5. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về quản trị nguồn nhân lực

1.5.1. Trên thế giới

1.5.2. Những bài học rút ra cho công ty cố phần thương mại Hà Anh

1.6. Công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ ANH TỈNH HẢI DƯƠNG

2.1. Giới thiệu về công ty cổ phần thương mại Hà Anh

2.1.1. Tên, địa chỉ, quy mô vốn

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.3. Các hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ chính của công ty

2.1.4. Nhiệm vụ của công ty

2.1.5. Cơ cấu tổ chức bộ máy của công ty

2.1.6. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2015-2017

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng tới công tác quản trị nguồn nhân lực của Công ty

2.2.1. Các nhân tố khách quan

2.2.2. Các nhân tố chủ quan

2.3. Thực trạng quản trị nhân sự tại công ty cổ phần thương mại Hà Anh năm 2015- 2017

2.3.1. Tình hình nguồn nhân lực của Công ty

2.3.2. Phân tích công việc

2.3.3. Hoạch định nguồn nhân lực

2.3.4. Tuyển dụng nguồn nhân lực

2.3.5. Bố trí, sử dụng nguồn nhân lực

2.3.6. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

2.3.7. Đánh giá việc thực hiện công việc và phản hồi thông tin

2.3.8. Trả lương và đãi ngộ

2.4. Đánh giá hiệu quả công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty cổ phần thương mại Hà Anh

2.4.1. Chỉ tiêu định lượng

2.4.2. Chỉ tiêu định tính

2.5. Đánh giá chung về thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần thương mại Hà Anh

2.5.1. Mặt đạt được

2.5.2. Những tồn tại, hạn chế và những nguyên nhân gây ra tồn tại hạn chế đó

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ ANH TỈNH HẢI DƯƠNG

3.1. Mục tiêu, phương hướng phát triển của Công ty Hà Anh

3.2. Một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực của Công ty cổ phần thương mại Hà Anh

3.2.1. Ứng dụng hệ thống thông tin trong quản trị nguồn nhân lực tại công ty

3.2.2. Giải pháp cho công tác hoạch định nguồn nhân lực

3.2.3. Giải pháp cho công tác tuyển dụng

3.2.4. Giải pháp cho công tác bố trí sử dụng cán bộ nhân viên hợp lý theo vị trí việc làm

3.2.5. Về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

3.2.6. Về đánh giá và khen thưởng

3.2.7. Cải tiến môi trường và điều kiện làm việc

3.2.8. Các giải pháp khác

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của Quản trị Nguồn nhân lực Doanh nghiệp

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) không còn là một chức năng hỗ trợ mà đã trở thành yếu tố chiến lược quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, là “nguồn lực của mọi nguồn lực”. Do đó, việc hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực là nhiệm vụ cấp thiết, giúp doanh nghiệp khai thác tối đa tiềm năng con người, nâng cao năng suất lao động và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Một hệ thống HRM (Human Resource Management) hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với biến động thị trường, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài.

1.1. Định nghĩa và mục tiêu của công tác quản lý nhân sự

Quản lý nhân sự là tập hợp các hoạt động, chính sách và quyết định quản lý nhằm thu hút, sử dụng và phát triển con người để đạt được mục tiêu của tổ chức. Như đề tài nghiên cứu đã chỉ rõ: “Nguồn nhân lực vẫn đóng một vai trò quan trọng, quyết định hiệu quả của quá trình sản xuất kinh doanh”. Mục tiêu chính của QTNNL bao gồm: đạt hiệu quả kinh doanh thông qua việc sử dụng tối ưu nhân lực; đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân viên, tạo ra sự hài lòng của nhân viên; và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về lao động. Việc thực hiện tốt các mục tiêu này sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên có động lực cống hiến và phát triển cùng doanh nghiệp.

1.2. Các chức năng cơ bản trong quản trị nguồn nhân lực

Một hệ thống quản trị nguồn nhân lực toàn diện bao gồm nhiều chức năng liên kết chặt chẽ. Chức năng thu hút nhân lực tập trung vào hoạch định, phân tích công việc và tuyển dụng và lựa chọn nhân tài. Chức năng đào tạo và phát triển đảm bảo nhân viên được trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết thông qua các chương trình đào tạo và phát triển chuyên nghiệp. Chức năng duy trì nguồn nhân lực là cốt lõi, bao gồm việc xây dựng chính sách đãi ngộ, lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh, cùng với hệ thống đánh giá hiệu suất công việc công bằng. Cuối cùng, chức năng quan hệ lao động và xây dựng văn hóa doanh nghiệp giúp tạo ra một môi trường làm việc hài hòa và gắn kết.

II. Thách thức trong việc hoàn thiện Quản trị Nguồn nhân lực

Mặc dù vai trò của QTNNL được công nhận rộng rãi, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình hoàn thiện. Theo các nghiên cứu, nhiều doanh nghiệp chỉ sử dụng khoảng 40% năng suất thực tế của nhân viên. Nguyên nhân sâu xa đến từ sự yếu kém trong công tác nhân sự, từ việc thiếu một chiến lược nhân sự bài bản đến việc áp dụng các công cụ quản lý lỗi thời. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu suất hoạt động mà còn gây ra tình trạng chảy máu chất xám, khiến doanh nghiệp khó giữ chân nhân tài trong một thị trường lao động ngày càng cạnh tranh.

2.1. Hạn chế trong công tác hoạch định và tuyển dụng nhân sự

Một trong những tồn tại phổ biến là công tác hoạch định nguồn nhân lực còn mang tính bị động, chủ yếu giải quyết các nhu cầu trước mắt thay vì xây dựng kế hoạch dài hạn. Quy trình tuyển dụng và lựa chọn thường thiếu tính chuyên nghiệp, chưa dựa trên bản mô tả và tiêu chuẩn công việc rõ ràng. Điều này dẫn đến việc tuyển sai người, gây lãng phí thời gian, chi phí đào tạo và phát triển lại. Luận văn gốc cũng chỉ ra nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng “thừa biên chế nhưng thiếu lao động có trình độ lành nghề cao”, phản ánh sự yếu kém trong việc dự báo và cân đối nhu cầu nhân lực.

2.2. Bất cập trong đánh giá hiệu suất và chính sách đãi ngộ

Hệ thống đánh giá hiệu suất công việc tại nhiều doanh nghiệp còn hình thức, cảm tính và chưa gắn liền với các KPIs trong nhân sự. Việc đánh giá không công bằng, minh bạch làm giảm động lực của nhân viên và gây khó khăn cho việc hoạch định phát triển cá nhân. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ và hệ thống lương thưởng và phúc lợi chưa thực sự cạnh tranh và công bằng. Lương thưởng không phản ánh đúng năng lực và đóng góp, dẫn đến sự hài lòng của nhân viên thấp, làm tăng tỷ lệ nghỉ việc, đặc biệt là ở nhóm nhân sự chủ chốt. Đây là rào cản lớn nhất trong nỗ lực giữ chân nhân tài.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược Quản trị Nguồn nhân lực

Để vượt qua các thách thức, doanh nghiệp cần một phương pháp tiếp cận chiến lược để hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực. Điều này bắt đầu từ việc xây dựng một chiến lược nhân sự rõ ràng, tích hợp chặt chẽ với chiến lược kinh doanh tổng thể. Chiến lược này phải trả lời các câu hỏi: doanh nghiệp cần loại nhân lực nào, với kỹ năng gì, và làm thế nào để thu hút, phát triển họ? Việc áp dụng các mô hình HRM hiện đại và các công cụ phân tích dữ liệu sẽ giúp quá trình ra quyết định trở nên chính xác và hiệu quả hơn, tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động nhân sự sau này.

3.1. Tích hợp chiến lược nhân sự với chiến lược kinh doanh

Một chiến lược nhân sự hiệu quả không thể tồn tại độc lập. Nó phải là một bộ phận không thể tách rời của chiến lược kinh doanh. Ví dụ, nếu doanh nghiệp theo đuổi chiến lược cạnh tranh bằng sự khác biệt, phòng nhân sự phải tập trung vào tuyển dụng và lựa chọn những cá nhân sáng tạo, đồng thời xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển để thúc đẩy đổi mới. Ngược lại, với chiến lược chi phí thấp, trọng tâm sẽ là tối ưu hóa năng suất lao động và tinh gọn bộ máy. Sự liên kết này đảm bảo rằng mọi hoạt động nhân sự đều phục vụ trực tiếp cho mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp.

3.2. Chuẩn hóa quy trình phân tích và hoạch định nhân lực

Nền tảng của công tác nhân sự hiệu quả là việc phân tích công việc và hoạch định nguồn nhân lực một cách khoa học. Phân tích công việc giúp xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn năng lực chi tiết, làm cơ sở cho tuyển dụng, đánh giá và trả lương. Dựa trên đó, hoạch định nguồn nhân lực sẽ dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai (cả về số lượng và chất lượng), so sánh với thực trạng và đề ra các kế hoạch hành động cụ thể. Quá trình này giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng khủng hoảng thừa hoặc thiếu nhân lực, đặc biệt khi có sự thay đổi về quy mô hoặc công nghệ.

IV. Bí quyết phát triển và duy trì đội ngũ nhân sự tài năng

Thu hút được nhân tài đã khó, nhưng giữ chân nhân tài và phát huy tối đa năng lực của họ còn khó hơn. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ sinh thái toàn diện, nơi nhân viên không chỉ nhận được chế độ đãi ngộ xứng đáng mà còn có cơ hội học hỏi, phát triển sự nghiệp và cảm thấy được trân trọng. Việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực là hai trụ cột chính để tạo ra sự gắn kết nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy gắn bó và nhìn thấy tương lai tại tổ chức, họ sẽ cống hiến hết mình và trở thành tài sản vô giá.

4.1. Giải pháp tối ưu hóa công tác đào tạo và phát triển

Hoạt động đào tạo và phát triển cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của cả doanh nghiệp và cá nhân. Thay vì các khóa học đại trà, doanh nghiệp nên thiết kế lộ trình phát triển riêng cho từng vị trí và cá nhân tiềm năng. Các phương pháp đào tạo đa dạng như huấn luyện tại chỗ (on-the-job training), cố vấn (mentoring), và học tập trực tuyến (e-learning) cần được áp dụng linh hoạt. Việc đánh giá hiệu quả sau đào tạo là bắt buộc để đảm bảo khoản đầu tư vào con người mang lại lợi ích thiết thực, nâng cao năng lực cho đội ngũ và chuẩn bị cho các vị trí lãnh đạo kế cận.

4.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh

Một chính sách đãi ngộ hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng nội bộ và tính cạnh tranh bên ngoài. Hệ thống lương thưởng và phúc lợi cần được xây dựng dựa trên các yếu tố như giá trị công việc, hiệu suất cá nhân và mặt bằng chung của thị trường. Ngoài lương cứng, các khoản thưởng theo thành tích, thưởng sáng kiến, và các phúc lợi phi tài chính (ngày nghỉ, bảo hiểm sức khỏe, môi trường làm việc linh hoạt) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng sự hài lòng của nhân viên. Một chính sách đãi ngộ minh bạch và hấp dẫn là công cụ mạnh mẽ nhất để thu hút và giữ chân nhân tài.

V. Case Study Hoàn thiện Quản trị Nhân sự tại Hà Anh

Nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Cổ phần Thương mại Hà Anh cung cấp một cái nhìn cụ thể về việc áp dụng lý thuyết quản trị nguồn nhân lực vào thực tế. Luận văn đã phân tích sâu sắc thực trạng công tác nhân sự tại đây trong giai đoạn 2015-2017, chỉ ra cả những mặt đạt được và các tồn tại cần khắc phục. Phân tích này cho thấy, dù đã có những nỗ lực nhất định, công ty vẫn còn nhiều cơ hội để hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt trong các khâu hoạch định, đánh giá và đào tạo. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp có quy mô tương tự.

5.1. Phân tích thực trạng công tác nhân sự tại doanh nghiệp

Qua phân tích số liệu giai đoạn 2015-2017 tại Công ty Hà Anh, luận văn chỉ ra những điểm sáng như sự ổn định về bộ máy tổ chức và nỗ lực mở rộng quy mô nhân sự (từ 5 lên 70 nhân viên). Tuy nhiên, các hạn chế cũng được bộc lộ rõ. Công tác hoạch định nguồn nhân lực chưa được chú trọng, dẫn đến việc tuyển dụng đôi khi mang tính chắp vá. Hoạt động đào tạo và phát triển chưa có hệ thống, và việc đánh giá hiệu suất công việc còn chưa được quan tâm đúng mức. Những tồn tại này là nguyên nhân sâu xa ảnh hưởng đến năng suất lao động và khả năng phát triển bền vững của công ty.

5.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác HRM thực tiễn

Dựa trên thực trạng, các giải pháp cụ thể đã được đề xuất cho Công ty Hà Anh. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực một cách toàn diện. Cụ thể là: chuẩn hóa công tác hoạch định và tuyển dụng; xây dựng hệ thống đánh giá và khen thưởng dựa trên hiệu suất; tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực theo vị trí việc làm; và cải tiến môi trường làm việc để tăng sự hài lòng của nhân viên. Một kiến nghị quan trọng là ứng dụng hệ thống thông tin (phần mềm HRM) để quản lý nhân sự chuyên nghiệp và hiệu quả hơn, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong nhân sự.

VI. Xu hướng tương lai của Quản trị Nguồn nhân lực hiện đại

Thế giới đang thay đổi nhanh chóng, và lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực cũng không ngoại lệ. Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 và sự thay đổi trong kỳ vọng của người lao động đang định hình lại vai trò của HRM. Các doanh nghiệp tiên phong đang dịch chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị nhân tài và xây dựng trải nghiệm nhân viên. Việc hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực trong tương lai đòi hỏi các nhà quản lý phải nắm bắt các xu hướng mới, đặc biệt là chuyển đổi số trong nhân sự và phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định chiến lược, thông minh hơn.

6.1. Tác động của chuyển đổi số đến công tác quản lý nhân sự

Chuyển đổi số trong nhân sự đang là một xu thế tất yếu. Việc ứng dụng công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI) trong tuyển dụng, hệ thống quản lý học tập (LMS) cho đào tạo, và các nền tảng phân tích dữ liệu nhân sự (HR Analytics) giúp tự động hóa các quy trình thủ công và cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguồn nhân lực. Công nghệ cho phép phòng nhân sự tập trung nhiều hơn vào các hoạt động mang tính chiến lược như quản trị nhân tài và xây dựng văn hóa doanh nghiệp, thay vì bị sa đà vào các công việc giấy tờ, hành chính. Doanh nghiệp không thích ứng với xu hướng này sẽ bị tụt lại phía sau.

6.2. Kiến nghị để nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực

Để hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực và phát triển bền vững, các doanh nghiệp cần hành động quyết liệt. Thứ nhất, lãnh đạo cấp cao phải nhận thức đúng đắn và cam kết đầu tư cho công tác nhân sự. Thứ hai, cần xây dựng một đội ngũ làm nhân sự chuyên nghiệp, có năng lực tư vấn chiến lược. Thứ ba, ưu tiên xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, lấy con người làm trung tâm. Cuối cùng, cần liên tục cập nhật và áp dụng các công cụ quản lý hiện đại, linh hoạt điều chỉnh chiến lược nhân sự để phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, qua đó đảm bảo doanh nghiệp luôn có được nguồn lực tốt nhất để thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty cổ phần thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC 1.1 Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân l c 1.1 Quản trị nguồn nhân lực Nhân lực : Bao gồm tất cả các tiềm năng của con người trong một tổ chức hay xã hội (kể cả những thành viên trong ban lãnh đạo doanh nghiệp) tức là tất cả các thành viên trong doanh nghiệp sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển doanh nghiệp. Nguồn nhân lực (NNL): Là nguồn lực con người, yếu tố quan trọng, năng động nhất của tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội. Nguồn nhân lực có thể xác định cho một quốc gia, vùng lãnh thổ, địa phương( tỉnh, thành phố…) và nó khác với các nguồn lực khác( tài chính, đất đai, công nghệ…) ở chỗ nguồn lực con người với hoạt động lao động sáng tạo, tác động vào thế giới tự nhiên, biến đổi thế giới tự nhiên và trong quá trình lao động nảy sinh các quan hệ lao động và quan hệ xã hội. Các hoạt động sử dụng và phát triển sức tiềm tàng của nguồn nhân lực: hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng v.

Mục đích là nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức và duy trì phát triển sức tiềm tàng của con người. Tổ chức có thể là một hãng sản xuất, một công ty bảo hiểm, một cơ quan của nhà nước, một bệnh viện, một viện đại học, liên đoàn lao động, nhà thờ, hãng hàng không hay quân đội… Tổ chức đó có thể lớn hay nhỏ, đơn giản hay phức tạp. Ngày nay tổ chức có thể là một tổ chức chính trị hay một tổ chức vận động tranh cử. Như vậy quản trị nguồn nhân lực gắn liền với mọi tổ chức bất kể tổ chức đó có phòng hoặc bộ phận quản trị nhân sự hay không.

quản trị nguồn nhân lực là một thành tố quan trọng của chức năng quản trị và nó có gốc rễ cùng các nhánh trải rộng khắp nơi trong một tổ chức. Quản trị nguồn nhân lực là tất cả các hoạt động, chính sách và các quyết định quản lý liên quan và có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cán bộ công nhân 4 viên của nó. Quản trị nguồn nhân lực đòi hỏi phải có tầm nhìn chiến lược và gắn với chiến lược hoạt động của công ty. Ở đây danh từ “Quản trị” bao gồm các khía cạnh nguồn nhân lực liên quan đến cơ cấu, điều hành và phát triển.

Cơ cấu: Xây dựng cách lãnh đạo cho nguồn nhân lực, tạo cho nguồn nhân lực các hệ thống (Phù hợp với các yếu tố bên trong và bên ngoài DN) để điều khiển quá trình. Điều hành: Nghĩa là chỉ đạo nhân lực trong ý nghĩa điều khiển cung cách ứng xử của nhân viên qua quá trình lãnh đạo nhân viên và chế ngự hệ thống nhân sự. Phát triển: Là cách lãnh đạo để khuyến khích khả năng học hỏi hoàn thiện liên tục việc tạo dựng cơ cấu tổ chức và điều hành tổ chức. Vậy Quản trị nguồn nhân lực là gì? Các doanh nghiệp đều có các nguồn lực, bao gồm tiền bạc , vật chất, thiết bị và con người cần thiết để tạo ra hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp đưa ra thị trường.

Hầu hết các doanh nghiệp đều xây dựng các thủ tục và quy trình về cung cấp nguyên vật liệu và thiết bị nhằm đảm bảo việc cung cấp đầy đủ chúng khi cần thiết. Tương tự như vậy, các doanh nghiệp cần phải quan tâm đến qui trình quản lý con người – một nguồn lực quan trọng của họ. Quản trị nguồn nhân lực bao gồm tất cả những quyết định và hoạt động quản lý có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và đội ngũ nhân viên của doanh nghiệp. Mục tiêu chủ yếu của quản trị nguồn nhân lực là nhằm đảm bảo đủ số lượng người lao động với mức trình độ và kỹ năng phù hợp, bố trí họ vào đúng công việc, và vào đúng thời điểm để đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp.

Như vậy, một câu hỏi đặt ra: ai phụ trách quản trị nhân sự trong quản lý doanh nghiệp? rõ ràng câu trả lời sẽ là: mọi nhà quản lý trong doanh nghiệp. Quản trị nguồn nhân lực là đảm bảo có đúng người với kỹ năng và trình độ phù hợp, vào đúng công việc và vào đúng thời điểm thích hợp để thực hiện mục tiêu của công ty. Nghiên cứu môn quản trị căn bản cho chúng ta nắm được các chức năng cơ bản của quản trị bao gồm: 5 – Chức năng hoạch định – Chức năng tổ chức – Chức năng lãnh đạo – Chức năng kiểm tra Nhiều tác giả coi các chức năng quản trị về hoạch định, tổ chức lãnh đạo và kiểm tra là trung tâm về các cuộc bàn luận về quản trị. Những chức năng hợp thành quá trình quản trị này, quá trình được hợp thành một cách từ từ để một việc nào đó đều liên quan đến quản trị bất kể theo kiểu tổ chức hay ở cấp quản trị nào.

Khi luận giải về vấn đề này các nhà quản trị Harold, Koontz và Cyril nói: “Khi hành động theo khả năng quản trị của mình, các chủ tịch, trưởng phòng, đốc công, giám thị, trưởng khoa, giám mục và những người đứng đầu các cơ quan của chính phủ đều làm cùng một việc. Với tư cách nhà quản trị tất cả những người này phần nào đều tiến hành theo công việc được hoàn thành cùng với con người và thông qua con người. Với tư cách nhà quản trị, mỗi người trong số họ lúc này hay lúc khác đều phải được thực hiện những nhiệm vụ đặc trưng của những nhà quản trị”. Thậm chí một quản trị gia được việc cũng sử dụng các chức năng quản trị này, mặc dù trong nhiều trường hợp các chức năng này cũng được sử dụng theo trực giác.

Vì vậy, quản trị nhân sự chính là việc thực hiện chức năng tổ chức của quản trị căn bản, bao gồm các nội dung cơ bản sau đây: + Phân tích công việc + Tuyển dụng nhân viên + Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân viên Như vậy quản trị nhân sự gắn liền với việc tổ chức, bất kỳ doanh nghiệp nào hình thành và hoạt động thì đều phải có bộ phận tổ chức.2 Chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực 1. Thu hút NNL - Hoạch định NNL: là quá trình xem xét các nhu cầu về NNL trong đơn vị, kể từ đó vạch ra kế hoạch tuyển dụng, đào tạo, phát triển NNL hợp lý, hiệu quả cho đơn vị. Hoạch định NNL thường được cụ thể hóa bằng các kế hoạch ngắn hạn về nhân lực. Các kế hoạch ngắn hạn này có thể điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với sự thay đổi của đơn vị.

Hiệu quả của 6 quá trình hoạch định NNL phụ thuộc vào mức độ phù hợp của chiến lược NNL với các chiến lược tổng thể khác đơn vị, với đặc trưng, năng lực của đơn vị. - Phân tích công việc: Là những thủ tục xác định quyền hạn, trách nhiệm, kỹ năng theo yêu cầu của công việc và làm cơ sở xác định cho việc quản lý nhân lực nhằm thực hiện công việc một cách tốt nhất, phân tích công việc cung cấp các thông tin về những yêu cầu, đặc điểm của công việc, như các hành động nào cần được tiến hành thực hiện, thực hiện như thế nào và tại sao; các loại máy móc trang bị, dụng cụ nào cần thiết khi thực hiện công việc, các mối quan hệ với cấp trên và với đồng nghiệp trong thực hiện công việc. Không biết phân tích công việc, nhà quản lý sẽ không thể tạo ra sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận cơ cấu trong doanh nghiệp, không thể đánh giá chính xác yêu cầu của các công việc, do đó không thể tuyển dụng đúng nhân viên cho công việc, không thể đánh giá đúng năng lực thực hiện công việc của nhân viên và do đó, không thể trả lương, kích thích họ kịp thời, chính xác. - Tuyển dụng nhân lực: Là quá trình tìm kiếm, thu hút và tuyển chọn từ nhiều nguồn khác nhau những nhân viên đủ khả năng đảm nhiệm những vị trí mà đơn vị cần tuyển.

Tuyển dụng nhân lực không chỉ là nhiệm vụ của phòng tổ chức nhân sự, và cũng không chỉ là công việc đơn giản bổ sung người lao động cho đơn vị, mà đó thực sự là quá trình tìm kiếm và lựa chọn cẩn thận. Nó đòi hỏi phải có sự kết hợp giữa các bộ phận trong đơn vị với nhau, phải có sự định hướng rõ ràng, phù hợp của lãnh đạo đơn vị. Quá trình tuyển dụng nhân lực có ảnh hưởng rất lớn tới chất lượng NNL trong đơn vị sau này. Khi đơn vị thu hút được nhiều người ứng tuyển và tuyển chọn được những người phù hợp với đơn vị, thì chất lượng nhân lực sẽ được nâng lên rất nhiều.

Đào tạo, sử dụng và phát triển NNL Phát triển NNL là tổng thể hoạt động có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động. Phát triển NNL gồm 3 loại hoạt động là giáo dục, đào tạo và phát triển. - Giáo dục là các hoạt động học tập chuẩn bị cho con người bước vào một nghề hoặc chuyển sang nghề mới. 7 - Đào tạo là các hoạt động học tập giúp cho người lao động có thể thực hiện hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình.

- Phát triển là các hoạt động học tập vượt ra khỏi phạm vi công việc trước mắt để mở ra những công việc mới trên cơ sở định hướng tương lai của tổ chức. Duy trì NNL, trong đó - Đánh giá công việc: Là cơ sở để đơn vị tự hiểu biết về chính mình, là cơ sở để đơn vị ra các quyết định về nhân lực như: Hoạch định, tuyển dụng, đào tạo phát triển NNL của đơn vị. - Trả thù lao (tiền lương, tiền công, thưởng) - Xây dựng các mối quan hệ tốt trong môi trường làm việc.3 Vai trò của quản trị nguồn nhân lực Mục tiêu cơ bản của bất kỳ tổ chức nào cũng là sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực để đạt được mục tiêu của tổ chức đó, quản trị nguồn nhân lực nhằm củng cố và duy trì đầy đủ số lượng và chất lượng lao động cần thiết cho doanh nghiệp để đạt được mục tiêu đề ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ