Đánh Giá Một Số Tài Nguyên Du Lịch Nhân Văn Ở Thành Phố Hội An, Quảng Nam

Khám phá luận văn đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn tại thành phố Hội An, Quảng Nam, với những giá trị văn hóa độc đáo và tiềm năng phát triển.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Văn hóa – Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu

0.2.1. Trên thế giới

0.2.2. Ở thành phố Hội An

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3.1. Mục đích

0.3.2. Nhiệm vụ

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4.1. Đối tượng nghiên cứu

0.4.2. Phạm vi nghiên cứu

0.4.2.1. Không gian nghiên cứu
0.4.2.2. Thời gian nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.5.1. Phương pháp đánh giá tổng hợp tài nguyên du lịch

0.5.2. Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp

0.5.3. Phương pháp khảo sát thực địa

0.5.4. Phương pháp biểu đồ, bảng số liệu

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.1. Du lịch và khách du lịch

1.1.2. Tài nguyên du lịch

1.1.2.1. Tài nguyên du lịch nhân văn
1.1.2.2. Tiêu chí đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn
1.1.2.2.1. Tiêu chí đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn trên thế giới và Việt Nam
1.1.2.2.2. Tiêu chí đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn áp dụng ở thành phố Hội An, Quảng Nam

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Thực tiễn triển khai công tác đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn trên thế giới

1.2.2. Thực tiễn triển khai công tác đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn ở Việt Nam

1.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG I

2. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ TÀI NGUYÊN NHÂN VĂN Ở THÀNH PHỐ HỘI AN, QUẢNG NAM

2.1. Khái quát một số tài nguyên nhân văn ở thành phố Hội An, Quảng Nam

2.1.1. Các di tích lịch sử - văn hóa

2.1.2. Làng nghề truyền thống

2.1.3. Các đối tượng văn hóa thể thao và các hoạt động nhận thức khác

2.1.4. Phân hạng các tài nguyên du lịch nhân văn được khảo sát

2.2. Đánh giá một số tài nguyên nhân văn ở phố cổ Hội An, Quảng Nam

2.2.1. Bảng xếp hạng các điểm tài nguyên

2.2.2. Đánh giá các điểm tài nguyên loại I

2.2.3. Đánh giá các điểm tài nguyên loại II

2.2.4. Đánh giá các điểm tài nguyên loại III

2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG II

3. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP KHAI THÁC HIỆU QUẢ TÀI NGUYÊN NHÂN VĂN Ở HỘI AN

3.1. Cơ sở xây dựng định hướng

3.1.1. Chiến lược phát triển du lịch của Việt Nam

3.1.2. Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội và du lịch thành phố Hội An giai đoạn 2015 – 2020, định hướng đến năm 2030

3.1.3. Những thành tựu và hạn chế của du lịch Hội An

3.1.3.1. Những thành tựu đạt được
3.1.3.2. Những hạn chế còn tồn tại

3.1.4. Những thuận lợi và khó khăn trong việc khai thác tài nguyên nhân văn ở Hội An

3.2. Định hướng khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch nhân văn ở Hội An

3.2.1. Định hướng tổng quát

3.2.2. Định hướng khai thác theo điểm

3.3. Giải pháp cụ thể

3.3.1. Giải pháp về vốn đầu tư

3.3.2. Giải pháp xúc tiến, quảng bá

3.3.3. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị của tài nguyên

3.3.4. Giải pháp bảo vệ môi trường, phát triển bền vững

3.3.5. Giải pháp liên kết, hợp tác trong khai thác TNDL

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG III

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

I. DANH MỤC BẢNG

II. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tài Nguyên Du Lịch Nhân Văn Hội An Giá Trị Vượt Thời Gian

Hội An, một viên ngọc quý của Quảng Nam, không chỉ nổi tiếng với vẻ đẹp kiến trúc cổ kính mà còn là kho tàng tài nguyên du lịch nhân văn vô giá. Những giá trị này được bồi đắp qua hàng trăm năm lịch sử, từ những di sản vật thể như Di tích lịch sử Hội An, các công trình kiến trúc độc đáo, đến những di sản phi vật thể như văn hóa Hội An, lễ hội truyền thống và ẩm thực đặc sắc. Việc đánh giá điểm du lịch Hội An một cách toàn diện là vô cùng quan trọng để bảo tồn và phát huy những giá trị này, đồng thời phát triển du lịch bền vững Hội An. Hội An không chỉ là điểm đến hấp dẫn du khách mà còn là nơi lưu giữ hồn cốt văn hóa Việt Nam. Theo nghiên cứu của Huỳnh Tấn Chánh (2018), tài nguyên du lịch nhân văn ở Hội An là những giá trị văn hóa độc đáo, đặc sắc, trở thành di sản quý hiếm của quốc gia và một bộ phận quan trọng đã được công nhận là Di sản văn hóa thế giới Hội An.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Tài Nguyên Nhân Văn Hội An

Hội An, từ một thương cảng sầm uất trong quá khứ, đã trở thành một đô thị cổ kính với những giá trị văn hóa độc đáo. Sự giao thoa văn hóa giữa Việt Nam và các nước như Nhật Bản, Trung Quốc, phương Tây đã tạo nên một Hội An đa dạng và phong phú. Các di tích lịch sử như Chùa Cầu, nhà cổ Tấn Ký, hội quán Phúc Kiến là minh chứng cho sự giao thoa này. Sự hình thành và phát triển của các làng nghề truyền thống như gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng cũng góp phần làm phong phú thêm tài nguyên du lịch Quảng Nam. Việc bảo tồn và phát huy những giá trị này là trách nhiệm của cả cộng đồng.

1.2. Vai Trò của Tài Nguyên Nhân Văn trong Phát Triển Du Lịch Hội An

Du lịch văn hóa Hội An đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Các giá trị văn hóa Hội An không chỉ thu hút du khách mà còn tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân địa phương. Việc khai thác tài nguyên du lịch nhân văn một cách hợp lý giúp quảng bá hình ảnh Hội An ra thế giới, đồng thời nâng cao ý thức bảo tồn di sản trong cộng đồng. Tuy nhiên, cần có những giải pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của du lịch đến văn hóa Hội An, đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Thách Thức Trong Khai Thác Tài Nguyên Du Lịch Nhân Văn Hội An

Mặc dù sở hữu tiềm năng du lịch lớn, Hội An đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc khai thác tài nguyên du lịch nhân văn. Sự gia tăng lượng khách du lịch gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, môi trường và bảo tồn di sản Hội An. Việc thương mại hóa du lịch có thể làm mất đi bản sắc văn hóa truyền thống. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực du lịch còn thiếu chuyên nghiệp, chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của du khách. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này, đảm bảo du lịch cộng đồng Hội An phát triển bền vững. Theo Huỳnh Tấn Chánh (2018), việc tăng trưởng nhanh của ngành du lịch đang đặt ra thách thức, đó là làm thế nào để kết hợp hài hòa, hợp lý giữa việc khai thác và bảo vệ, tôn tạo các tài nguyên du lịch.

2.1. Áp Lực Từ Sự Gia Tăng Khách Du Lịch Đến Di Sản Hội An

Lượng khách du lịch đến Hội An ngày càng tăng, đặc biệt vào mùa cao điểm, gây áp lực lên các di tích lịch sử và không gian công cộng. Tình trạng quá tải có thể dẫn đến xuống cấp di tích, ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân địa phương. Cần có những biện pháp quản lý du lịch hiệu quả, như giới hạn số lượng khách tham quan, phân bổ khách đều trong năm và nâng cao ý thức bảo vệ di sản cho du khách.

2.2. Nguy Cơ Thương Mại Hóa và Mất Bản Sắc Văn Hóa Hội An

Sự phát triển du lịch quá nhanh có thể dẫn đến thương mại hóa các giá trị văn hóa. Các sản phẩm du lịch mang tính đại trà, thiếu sáng tạo và không phản ánh được bản sắc văn hóa địa phương. Việc khai thác quá mức các lễ hội Hội An có thể làm mất đi ý nghĩa thiêng liêng và giá trị truyền thống. Cần có những chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, bảo tồn các làng nghề truyền thống và khuyến khích các sản phẩm du lịch mang đậm bản sắc văn hóa Hội An.

2.3. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực Du Lịch Chuyên Nghiệp Tại Hội An

Nguồn nhân lực du lịch ở Hội An còn thiếu về số lượng và yếu về chất lượng. Nhiều lao động chưa được đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ và kiến thức về văn hóa địa phương. Cần có những chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ nhân lực du lịch, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của du khách và góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tài Nguyên Du Lịch Nhân Văn Tại Hội An

Để khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch nhân văn ở Hội An, cần có phương pháp đánh giá khoa học và toàn diện. Phương pháp này phải dựa trên các tiêu chí cụ thể, khách quan và phù hợp với đặc điểm của Hội An. Các tiêu chí có thể bao gồm giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc, mức độ hấp dẫn, khả năng tiếp cận, mức độ bảo tồn và tiềm năng phát triển du lịch. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để xây dựng kế hoạch bảo tồn, tôn tạo và khai thác di sản văn hóa thế giới Hội An một cách bền vững. Theo nghiên cứu của Huỳnh Tấn Chánh (2018), việc đánh giá, xác nhận tiềm năng phục vụ cho hoạt động du lịch để một mặt có kế hoạch khai thác hợp lý, mặt khác có kế hoạch trùng tu, tôn tạo, bảo tài nguyên là việc làm hết sức cần thiết.

3.1. Xây Dựng Bộ Tiêu Chí Đánh Giá Tài Nguyên Du Lịch Nhân Văn Hội An

Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá cần dựa trên các nguyên tắc khoa học, khách quan và phù hợp với đặc điểm của Hội An. Các tiêu chí cần phản ánh đầy đủ các khía cạnh của tài nguyên du lịch nhân văn, từ giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc đến tiềm năng phát triển du lịch. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương trong quá trình xây dựng bộ tiêu chí.

3.2. Áp Dụng Phương Pháp Đánh Giá Tổng Hợp Tài Nguyên Du Lịch

Phương pháp đánh giá tổng hợp cho phép so sánh và xếp hạng các điểm du lịch Hội An khác nhau dựa trên các tiêu chí đã được xác định. Phương pháp này giúp xác định những điểm du lịch có giá trị cao, cần được ưu tiên bảo tồn và khai thác. Cần sử dụng các công cụ và kỹ thuật hiện đại, như hệ thống thông tin địa lý (GIS), để hỗ trợ quá trình đánh giá.

3.3. Thu Thập Dữ Liệu và Phân Tích Thông Tin Đánh Giá

Việc thu thập dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận, chính xác và đầy đủ. Dữ liệu có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, như tài liệu lịch sử, văn hóa, khảo sát thực địa, phỏng vấn người dân địa phương và du khách. Cần sử dụng các phương pháp phân tích thống kê, định tính và định lượng để xử lý và phân tích dữ liệu, đưa ra những kết luận chính xác và khách quan.

IV. Giải Pháp Khai Thác Hiệu Quả Tài Nguyên Du Lịch Nhân Văn Hội An

Để phát triển du lịch Hội An một cách bền vững, cần có những giải pháp khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch nhân văn. Các giải pháp này phải dựa trên kết quả đánh giá tài nguyên, phù hợp với quy hoạch phát triển du lịch của thành phố và đảm bảo sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần tập trung vào việc bảo tồn, tôn tạo di sản, phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, nâng cao chất lượng dịch vụ và quảng bá hình ảnh Hội An một cách chuyên nghiệp. Theo Huỳnh Tấn Chánh (2018), cần có kế hoạch khai thác hợp lý, mặt khác có kế hoạch trùng tu, tôn tạo, bảo tài nguyên là việc làm hết sức cần thiết.

4.1. Bảo Tồn và Tôn Tạo Di Sản Văn Hóa Hội An

Bảo tồn và tôn tạo di sản là ưu tiên hàng đầu trong việc khai thác tài nguyên du lịch nhân văn. Cần có những quy định chặt chẽ về xây dựng, sửa chữa và bảo trì các công trình kiến trúc cổ. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao ý thức bảo vệ di sản cho cộng đồng và du khách. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, chuyên gia và cộng đồng trong việc bảo tồn di sản.

4.2. Phát Triển Sản Phẩm Du Lịch Độc Đáo và Hấp Dẫn

Cần phát triển các sản phẩm du lịch mang đậm bản sắc văn hóa Hội An, như du lịch trải nghiệm, du lịch ẩm thực, du lịch làng nghề và du lịch cộng đồng. Cần khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới trong việc thiết kế sản phẩm du lịch, đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách. Cần có sự liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, các nghệ nhân và cộng đồng địa phương trong việc phát triển sản phẩm du lịch.

4.3. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ và Quảng Bá Hình Ảnh Hội An

Cần nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, từ chỗ ở, ăn uống, vận chuyển đến hướng dẫn viên và các dịch vụ hỗ trợ khác. Cần đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ nhân lực du lịch. Cần quảng bá hình ảnh Hội An một cách chuyên nghiệp, sử dụng các kênh truyền thông hiệu quả, như internet, báo chí, truyền hình và mạng xã hội. Cần xây dựng thương hiệu du lịch Hội An mạnh mẽ, tạo ấn tượng tốt đẹp trong lòng du khách.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phát Triển Du Lịch Bền Vững Tại Hội An

Nghiên cứu này có thể được ứng dụng để phát triển du lịch bền vững Hội An. Kết quả đánh giá tài nguyên sẽ giúp xác định những điểm du lịch cần được ưu tiên bảo tồn và khai thác. Các giải pháp khai thác hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường và văn hóa. Sự tham gia của cộng đồng địa phương sẽ đảm bảo rằng du lịch mang lại lợi ích cho tất cả mọi người. Du lịch bền vững là chìa khóa để bảo tồn di sản văn hóa Hội An cho các thế hệ tương lai. Theo Huỳnh Tấn Chánh (2018), việc đánh giá, xác nhận tiềm năng phục vụ cho hoạt động du lịch để một mặt có kế hoạch khai thác hợp lý, mặt khác có kế hoạch trùng tu, tôn tạo, bảo tài nguyên là việc làm hết sức cần thiết.

5.1. Xây Dựng Kế Hoạch Quản Lý Du Lịch Bền Vững Hội An

Kế hoạch quản lý du lịch bền vững cần dựa trên kết quả đánh giá tài nguyên và các giải pháp khai thác hiệu quả. Kế hoạch cần xác định rõ các mục tiêu, chỉ tiêu và biện pháp thực hiện cụ thể. Kế hoạch cần có sự tham gia của các bên liên quan, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp du lịch đến cộng đồng địa phương. Kế hoạch cần được theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả.

5.2. Phát Triển Du Lịch Cộng Đồng và Du Lịch Trải Nghiệm

Du lịch cộng đồngdu lịch trải nghiệm là những loại hình du lịch bền vững, mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương và giúp du khách hiểu rõ hơn về văn hóa Hội An. Cần khuyến khích các hoạt động du lịch do cộng đồng địa phương quản lý, như homestay, tour du lịch làng nghề và các lớp học nấu ăn. Cần tạo điều kiện cho du khách tham gia vào các hoạt động văn hóa truyền thống, như làm đèn lồng, may áo dài và chơi các trò chơi dân gian.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức về Du Lịch Bền Vững cho Cộng Đồng

Cần nâng cao nhận thức về du lịch bền vững cho cộng đồng địa phương, giúp họ hiểu rõ hơn về lợi ích và trách nhiệm của mình trong việc bảo tồn di sản và phát triển du lịch. Cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo và các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về du lịch bền vững. Cần khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, như dọn dẹp rác thải, trồng cây xanh và tiết kiệm năng lượng.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Tài Nguyên Du Lịch Nhân Văn Hội An

Việc đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn và áp dụng các giải pháp khai thác hiệu quả là chìa khóa để phát triển du lịch Hội An một cách bền vững. Với sự nỗ lực của các cơ quan quản lý, doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương, Hội An sẽ tiếp tục là điểm đến hấp dẫn du khách trên toàn thế giới, đồng thời bảo tồn được những giá trị văn hóa độc đáo cho các thế hệ tương lai. Bảo tồn di sản Hội An là trách nhiệm của tất cả chúng ta. Theo Huỳnh Tấn Chánh (2018), Hội An là thành phố có hoạt động du lịch rất phát triển của nước ta, là một trong số ít những địa phương trong cả nước có nguồn tài nguyên du lịch phong phú, đa dạng và có giá trị cao cả về tự nhiên lẫn nhân văn.

6.1. Tầm Quan Trọng của Việc Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Hội An

Bảo tồn di sản văn hóa không chỉ là trách nhiệm đối với quá khứ mà còn là đầu tư cho tương lai. Di sản văn hóa là nguồn tài nguyên vô giá, mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và văn hóa cho cộng đồng. Việc bảo tồn di sản giúp duy trì bản sắc văn hóa, tạo ra sự khác biệt và thu hút du khách. Cần có những chính sách và nguồn lực để bảo tồn di sản một cách hiệu quả.

6.2. Hướng Đến Du Lịch Thông Minh và Du Lịch Sáng Tạo

Trong tương lai, Hội An cần hướng đến du lịch thông minhdu lịch sáng tạo, ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông để nâng cao trải nghiệm du lịch và quản lý du lịch hiệu quả. Cần khuyến khích các hoạt động sáng tạo trong lĩnh vực du lịch, như thiết kế sản phẩm du lịch mới, tổ chức các sự kiện văn hóa độc đáo và phát triển các ứng dụng du lịch thông minh.

6.3. Sự Tham Gia của Cộng Đồng trong Phát Triển Du Lịch Bền Vững

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để phát triển du lịch bền vững. Cần tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia vào quá trình lập kế hoạch, quản lý và khai thác du lịch. Cần đảm bảo rằng du lịch mang lại lợi ích cho cộng đồng và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của họ. Cần khuyến khích cộng đồng bảo vệ di sản và môi trường, góp phần xây dựng một Hội An xanh, sạch, đẹp và văn minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn đánh giá một số tài nguyên du lịch nhân văn ở thành phố hội an quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu có thể mang tính tưởng niệm lịch sử, hướng về một sự kiện lịch sử trọng đại, một vị anh hùng dân tộc có ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội. Phần lễ cũng có thể là nghi thức tế lễ nhằm tỏ lòng tôn kính với các bậc thánh hiền và thần linh, cầu mong những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Phần hội: Là phần có tổ chức những trò chơi, thi đấu, biểu diễn,… mang bản sắc văn hoá dân gian. Mặc dù cũng hàm chứa những yếu tố văn hoá truyền thống, nhưng phạm vi nội dung của nó thường không khuôn cứng mà hết sức linh hoạt, luôn luôn được bổ sung bởi những yếu tố văn hoá mới.

Tuy nhiên những nơi nào bảo tồn và phát triển được những nét truyền thống trong phần hội với những trò chơi mang tính dân gian thì lễ hội nơi đó có giá trị cao và có sức hấp dẫn du khách. *Các đối tượng du lịch gắn với dân tộc học Mỗi một dân tộc có những điều kiện sinh sống, những đặc điểm văn hoá, phong tục tập quán, hoạt động sản xuất mang những sắc thái riêng của mình và có những địa bàn cư trú nhất định. Những đặc thù của từng dân tộc có sức hấp dẫn riêng đối với khách du lịch. SVTH: Huỳnh Tấn Chánh Trang: 16 GVHD: ThS.

Ngô Thị Hường Các đối tượng du lịch gắn với dân tộc học có ý nghĩa với du lịch là các tập tục lạ về cư trú, về tổ chức xã hội, về thói quen ăn uống, sinh hoạt, kiến trúc, trang phục dân tộc, âm nhạc,… *Làng nghề truyền thống Theo phần I, Thông tư 116/2006/TT-BNN của Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn quy định: Nghề truyền thống là nghề đã được hình thành từ lâu đời, tạo ra những sản phẩm độc đáo, có tính riêng biệt, được lưu truyền và phát triển đến ngày nay hoặc có nguy cơ bị mai một, thất truyền. Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự trên địa bàn một xã, thị trấn, có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau. Làng nghề truyền thống là làng nghề có nghề truyền thống được hình thành từ lâu đời. Như vậy, hai yếu tố cơ bản cấu thành làng nghề truyền thống (LNTT) là làng và nghề, trong đó nghề trong làng đã tách khỏi sản xuất nông nghiệp thành ngành kinh doanh độc lập.

Các sản phẩm của LNTT là sự kết tinh, giao thoa và phát triển các giá trị văn hóa, văn minh lâu đời của mỗi dân tộc. Các LNTT đã trở thành đối tượng của hoạt động du lịch, bởi các sản phẩm du lịch làng nghề luôn bao gồm trong đó cả nội dung giá trị vật thể (hàng lưu niệm) và phi vật thể (kỹ năng làm nghề, cảm nhận văn hóa, nghệ thuật). Những sản phẩm này luôn mang cả dấu ấn về tâm hồn và bản sắc dân tộc, lẫn dấu ấn về mỗi làng quê và hình ảnh đất nước. *Các đối tượng văn hóa, thể thao và hoạt động nhận thức khác Những đối tượng văn hoá như các trung tâm khoa học, các trường đại học, các thư viện lớn, bảo tàng, công trình văn hóa đặc sắc… đều có sức hấp dẫn lớn du khách tới tham quan và nghiên cứu.

Những hoạt động mang tính sự kiện: các giải thể thao lớn, các cuộc triển lãm thành tựu kinh tế quốc dân, các hội chợ, liên hoan phim ảnh quốc tế, ca nhạc quốc tế… cũng là đối tượng hấp dẫn khách du lịch. SVTH: Huỳnh Tấn Chánh Trang: 17 GVHD: ThS. Ngô Thị Hường Thông thường những đối tượng văn hoá tập trung ở các thủ đô và các thành phố lớn. Vì vậy những thành phố lớn trở thành những trung tâm du lịch văn hoá của các quốc gia, vùng và khu vực và là hạt nhân của các trung tâm du lịch.

Cùng với việc phân chia tài nguyên du lịch nhân văn thành 5 nhóm theo loại hình như trên, tài nguyên du lịch nhân văn còn được các tổ chức quốc tế và cơ quan chức năng công nhận danh hiệu tương xứng với cấp giá trị, cụ thể như sau: Cấp thế giới: những tài nguyên được Hội đồng di sản thế giới của UNESSCO công nhận danh hiệu di sản thế giới (di sản văn hóa và di sản hỗn hợp) và những tài nguyên nhận được các danh hiệu của UNESSCO (di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, di sản tư liệu thế giới,…) Các danh hiệu trong nước: những tài nguyên được cơ quan chức năng có thẩm quyền công nhận danh hiệu, bao gồm: cấp quốc gia đặc biệt (do Thủ tướng Chính phủ quyết định xếp hạng), cấp quốc gia (do Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quyết định xếp hạng), cấp thành phố (do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp thành phố quyết định xếp hạng) Trong quá trình đánh giá, các tài nguyên du lịch nhân văn được xem xét đồng thời vừa theo loại hình vừa theo cấp xếp hạng.3 Tiêu chí đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn 1.1 Tiêu chí đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn trên thế giới và Việt Nam Trung tâm thực nghiệm phát triển kinh tế và cộng đồng, Trường Đại học Illinois, Hoa Kỳ đã đề xuất “Công cụ đánh giá và phát triển tài nguyên du lịch” trong đó việc đánh giá tài nguyên du lịch, gồm cả tự nhiên và nhân văn dựa trên 4 tiêu chí: Tính khác biệt, chất lượng tổng thể của tài nguyên, sức hấp dẫn của điểm tài nguyên và động lực cho du lịch của điểm tài nguyên với các thang điểm 4 hoặc 5 cấp. Tính khác biệt của điểm tài nguyên so với các tài nguyên tương tự khác trong khu vực dựa vào cấp giá trị của tài nguyên và khả năng thu hút khách. Chất lượng tổng thể của điểm tài nguyên đánh giá dựa vào cấu tạo vật lý (hình dáng bên ngoài), quá trình hoạt động, sự hài lòng của khách hàng và các thuộc tính khác của tài nguyên. Sức hấp dẫn được đo bằng khả năng thu hút lượng khách đến tham quan theo phạm vi địa lý của thị trường khách (khách quốc tế, khách trong nước, khách trong khu vực hay khách địa SVTH: Huỳnh Tấn Chánh Trang: 18 GVHD: ThS.

Ngô Thị Hường phương). Động lực cho du lịch được xác định bởi việc lựa chọn một trong sáu lý do nổi bật nhất của điểm tài nguyên mà thu hút du khách đến tham quan. Tác giả Liu Xiao của Trung Quốc đã sử dụng mô hình QEPP nghiên cứu tài nguyên du lịch của Bắc Kinh. Mô hình QEPP là tên gọi viết tắt của bốn từ: Chất lượng, Môi trường, Vị trí và Giá trị cộng đồng (Q: Quality, E: Environment, P: Position và P: Public Praise).

Các tiêu chí được lựa chọn để đưa vào đánh giá tài nguyên du lịch theo mô hình QEPP bao gồm: Cấp tài nguyên; mức độ phong phú của cảnh quan; diện tích khu vực; quy mô dân số đô thị trung tâm; khoảng cách đến trung tâm thành phố; mức độ tập trung tài nguyên; vị trí và giá trị cộng đồng. Trong mỗi tiêu chí cũng tiến hành phân bậc để đánh giá, tương ứng mỗi bậc sẽ có một loại điểm. Giá trị của tài nguyên được tính bằng tổng số điểm của tất cả các tiêu chí đưa vào đánh giá. Tại Việt Nam, nhiều đề tài tiến hành đánh giá tổng hợp tài nguyên du lịch nói chung, trong đó có xây dựng chỉ tiêu đánh giá riêng cho TNDLNV cho một số tiêu chí nhằm tạo cơ sở khoa học cho việc định hướng tổ chức không gian du lịch.

Với đề tài ”Đánh giá tài nguyên du lịch thành phố Thanh Hóa”, tác giả Trần Đức Thanh [69, tr69-71] đã chia các tài nguyên du lịch gồm cả tự nhiên và nhân văn theo đơn vị hành chính cấp huyện để dễ dàng thống kê và so sánh. Đầu tiên, tác giả đánh giá từng tài nguyên du lịch theo 3 tiêu chí: Độ hấp dẫn của tài nguyên du lịch, diện tích tài nguyên phục vụ cho hoạt động du lịch và khả năng khai thác du lịch. Điểm đánh giá của một tài nguyên là tổng điểm của 3 tiêu chí đánh giá nhân với hệ số. Điểm hệ số của một tài nguyên du lịch là sự biểu hiện mức độ quan trọng khác nhau giữa các tài nguyên.

Trên cơ sở đó, điểm tổng hợp cho tài nguyên du lịch của một đơn vị lãnh thổ được tính bằng tổng điểm đánh giá của tất cả tài nguyên của lãnh thổ nhân với điểm mật độ tài nguyên của lãnh thổ. Đề tài “Phát triển du lịch thành phố Hồ Chí Minh với việc khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận”, Đỗ Quốc Thông đã sử dụng 5 tiêu chí: tính hấp dẫn khách du lịch, CSHT&CSVCKT phục vụ du lịch, tính bền vững, vị trí và tính liên kết và sức chứa. Về sau, tác giả Nguyễn Lan Anh khi nghiên cứu “Phát triển du lịch Thái Nguyên với việc khai thác tài nguyên du lịch vùng phụ cận” đã lựa chọn hai hệ thống tiêu chí đánh giá riêng cho điểm du lịch và điểm tài nguyên. Tác giả đã lựa chọn 3 tiêu chí đánh giá các điểm tài nguyên vùng phụ cận của Thái Nguyên gồm tính hấp dẫn khách du lịch, vị trí địa lí của điểm tài nguyên (tiêu chí này chia làm hai tiêu chí nhỏ: Vị trí SVTH: Huỳnh Tấn Chánh Trang: 19 GVHD: ThS.

Ngô Thị Hường điểm tài nguyên so với điểm du lịch điển hình gần nhất đang khai thác và vị trí của điểm tài nguyên so với trung tâm du lịch) và mạng lưới giao thông vận tải của điểm tài nguyên. Trên cơ sở kết quả đánh giá, đề tài đã xây dựng định hướng phát triển không gian du lịch của Thái Nguyên. Nhìn chung, các nhà nghiên cứu phần lớn đều chọn từ 5 - 7 tiêu chí cơ bản để đánh giá TNDLNV và phân cấp tiêu chí thành phần thành 4 cấp. Các tác giả hầu hết xác định hệ số 3, 2, 1 cho các tiêu chí theo ý kiến của người nghiên cứu trên cơ sở kế thừa các công trình đã có.

Tuy nhiên, một vài tiêu chí và sự phân cấp chỉ tiêu đánh giá còn có sự khác nhau giữa các tác giả.2 Tiêu chí đánh giá tài nguyên du lịch nhân văn áp dụng ở thành phố Hội An, Quảng Nam  Lựa chọn tiêu chí đánh giá Kế thừa ưu điểm của những nghiên cứu trên và để phù hợp với đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài, tài nguyên du lịch nhân văn ở thành phố Hội An sẽ được đánh giá theo 7 tiêu chí sau: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các vật liệu xúc tác mới.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan như Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong nghiên cứu xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.