Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo, cung cấp trên 70% tổng lượng thịt tiêu thụ trên thị trường nội địa. Để đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng cao về số lượng và chất lượng, ngành chăn nuôi đòi hỏi phải liên tục cải tiến năng suất thông qua công tác giống, kỹ thuật nuôi dưỡng và quản lý thú y. Trong chăn nuôi lợn sinh sản, lợn đực giống có vai trò đặc biệt then chốt đối với phẩm chất của thế hệ sau theo nguyên lý "tốt đực tốt cả đàn, tốt nái tốt cả ổ". Một lợn đực giống trong suốt chu kỳ khai thác có thể phối giống và sản xuất trực tiếp ra hơn 2.000 lợn con. Do đó, việc chăm sóc, nuôi dưỡng và khai thác tinh lợn đực đúng quy trình kỹ thuật quyết định trực tiếp đến phẩm chất tinh dịch, tỷ lệ thụ thai của đàn nái và hiệu quả kinh tế của toàn bộ hệ thống chăn nuôi.
Tuy nhiên, ngành chăn nuôi lợn trong nước vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn như dịch bệnh phức tạp, chi phí thức ăn chăn nuôi biến động và năng suất sinh sản chưa đồng đều. Việc khảo sát và hoàn thiện quy trình chăm sóc, sử dụng đực giống tại các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung là yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì thể trạng đực giống, tối ưu hóa năng lực sản xuất tinh và nâng cao tỷ lệ thụ thai cho đàn nái.
Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Chăn nuôi thú y của tác giả Dương Văn Kiên (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2017), dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Thị Hồng Duyên, được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục đích nghiên cứu: Xây dựng cơ sở khoa học để khuyến cáo cho người chăn nuôi lợn đực giống áp dụng các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và khai thác thích hợp, góp phần nâng cao tỷ lệ phối giống thành công.
- Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá tỷ lệ phối lợn nái thành công nuôi tại trang trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
- Đánh giá khả năng sinh sản của từng giống lợn đực (Duroc và PiDu) nuôi tại trang trại.
- Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và khai thác lợn đực giống.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn đực giống (giống Duroc và PiDu) và đàn lợn nái được phối giống tại cơ sở.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Bùi Huy Hạnh (đơn vị chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Trang trại có tổng diện tích 3 ha (1 ha khu chuồng nuôi khép kín và 2 ha cây xanh, ao hồ).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia súc, tiêu chuẩn dinh dưỡng và quy trình kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (TTNT) trên lợn:
- Cơ sở sinh lý sinh dục đực: Quá trình sinh tinh tại dịch hoàn và dịch hoàn phụ (nơi dự trữ khoảng 200 tỷ tinh trùng, trong đó 70% tập trung tại đuôi dịch hoàn phụ); vai trò tiết dịch của các tuyến sinh dục phụ gồm tinh nang (tiết dịch thể đóng nút cổ tử cung), tiền liệt tuyến (trung hòa độ axit và tăng hoạt tính tinh trùng) và tuyến caopơ (tiết dịch kiềm bôi trơn âm đạo). Đặc tính xuất tinh của lợn thuộc loại hình phóng tinh tử cung với thể tích tinh dịch lớn (100 – 500 ml/lần xuất, có thể đạt 700 – 800 ml/lần) nhưng mật độ tinh trùng trung bình khoảng 200 triệu con/ml.
- Khung dinh dưỡng cho lợn đực giống: Nhu cầu protein thô (duy trì và sản xuất) cần đạt 120 – 140 g protein tiêu hóa/kg thức ăn; cân đối các axit amin thiết yếu (Lysine 0,96 – 1,02%, Methionine + Cystine 0,52 – 0,55%, Tryptophan 0,115 – 0,160%). Nhu cầu năng lượng trao đổi được xác định theo mô hình:
$$\text{ME} = \text{ME}_m + \text{ME}_p$$
Trong đó năng lượng duy trì tính theo công thức $\text{ME}_m = 0,458 \times W^{0,75}$ (MJ/ngày). Bổ sung khoáng vi lượng và đa lượng (Ca 14 – 18 g, P 8 – 10 g, NaCl 20 – 25 g/100 kg thể trọng/ngày) cùng các vitamin thiết yếu (Vitamin A: 5.000 UI/kg VCK, Vitamin D: 300 UI, Vitamin E: 11 – 12 mg% trong khẩu phần).
- Chỉ tiêu phẩm chất tinh dịch: Đánh giá dựa trên thể tích ($V$, ml), hoạt lực tinh trùng ($A$, thang điểm 0 – 1), nồng độ tinh trùng ($C$, triệu/ml), tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC$, tỷ con) và tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K$, %).
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi sản xuất:
- Trực tiếp tham gia và theo dõi quy trình chăm sóc, cho ăn, tắm chải, vận động, tiêm phòng thú y và quy trình lấy tinh, pha chế, bảo tồn tinh dịch lợn đực.
- Theo dõi nái sau khi phối giống nhân tạo bằng cách kiểm tra biểu hiện lâm sàng trong giai đoạn 18 – 24 ngày (trung bình 21 ngày). Nếu nái không có biểu hiện động dục trở lại hoặc không xuất hiện động dục giả thì xác định là phối đạt (đã thụ thai); tiếp tục theo dõi đến 6 tuần để loại trừ hiện tượng tiêu thai.
- Phân nhóm theo dõi: Theo tháng trong năm (từ tháng 6 đến tháng 11/2016), theo giống đực (Duroc, PiDu) và theo các nhóm tuổi (10 – 18 tháng, >18 – 24 tháng, >24 – 28 tháng).
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi thực nghiệm được thu thập, tổng hợp và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn đối với nguồn cung thực phẩm và thu nhập của nông dân. Chương này xác định rõ vai trò di truyền của đực giống trong việc nâng cao tầm vóc, tốc độ tăng trọng và tỷ lệ nạc của đàn con thương phẩm. Tác giả đặt ra mục đích, yêu cầu kỹ thuật và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài trong việc tối ưu hóa tỷ lệ phối giống tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các nội dung:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Vị trí địa lý, điều kiện khí hậu huyện Tứ Kỳ (lượng mưa trung bình 1.567 mm, độ ẩm 82%, nhiệt độ trung bình 21 – 23°C), cơ cấu tổ chức (chủ trại, quản lý, kỹ sư C.P., 2 tổ trưởng, bảo vệ, trên 10 công nhân) và cơ sở vật chất (hệ thống chuồng khép kín cho 1.200 nái gồm 6 chuồng đẻ 56 ô kích thước 2,4m × 1,6m, 2 chuồng bầu 560 ô kích thước 2,4m × 0,65m, 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực, hệ thống giàn mát và quạt thông gió, phòng pha tinh trang bị máy đếm mật độ và kính hiển vi).
- Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng: Phân tích cơ chế sinh tinh, cấu tạo hệ sinh dục, nhu cầu năng lượng, đạm, khoáng chất, vitamin và kỹ thuật chăm sóc (tắm chải, vận động bắt buộc 1 – 2 giờ/ngày với quãng đường 3 – 5 km).
- Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp kết quả nghiên cứu về phẩm chất tinh dịch lợn Đại Bạch, Landrace, PiDu, Duroc tại Việt Nam và các công bố quốc tế về ảnh hưởng của mùa vụ, nhiệt độ môi trường, quang chu kỳ và nồng độ testosterone đến chất lượng tinh dịch.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể địa điểm tại trại Bùi Huy Hạnh trong thời gian 6 tháng (18/05/2016 – 18/11/2016). Nội dung tập trung vào: khảo sát quy mô cơ cấu đàn; theo dõi quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh; thực hiện quy trình khai thác và thụ tinh nhân tạo; thu thập số liệu tỷ lệ phối đạt theo tháng và theo giống đực. Quy định rõ phương pháp ghi chép nhật ký phối giống và theo dõi chu kỳ động dục 21 ngày của lợn nái.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương 4 trình bày chi tiết các phát hiện thực tế:
- Công tác phục vụ sản xuất: Tiêm phòng 100% vắc xin Dịch tả, LMLM, Suyễn cho 78 lượt lợn an toàn; huấn luyện thành công 3 lợn đực hậu bị tập nhảy giá đưa vào khai thác.
- Quy mô đàn: Tổng đàn năm 2014 là 1.357 con (1.236 nái sinh sản, 119 hậu bị, 20 đực); năm 2015 là 1.396 con; đến tháng 11/2016 đạt 1.407 con (1.265 nái sinh sản, 121 hậu bị, 21 đực).
- Quy trình nuôi dưỡng - phòng bệnh: Sử dụng cám 567FS của C.P. (protein thô $\ge 15%$, NLTĐ $\ge 3.100\text{ kcal/kg}$, xơ thô $\le 7%$, độ ẩm $\le 14%$) với định lượng 3,5 kg/ngày (sáng 2 kg, chiều 1,5 kg), bổ sung giá đỗ và 2 quả trứng gà sau khai thác. Thực hiện lịch tiêm vắc xin nghiêm ngặt (Aftopor, Coglapest, Begonia, Lepto, Tai xanh).
- Quy trình khai thác và phối giống: Khử trùng dụng cụ 100°C, pha loãng tinh dịch với nước cất ở 37°C, bảo quản tinh ở 17°C trong tối đa 48 giờ, làm ấm lên 35 – 37°C trước khi truyền tinh, thời gian dẫn tinh 5 – 10 phút.
- Khả năng sinh sản: Trong tổng số 1.605 lượt nái phối tinh nhân tạo có 1.500 ca phối đạt, đạt tỷ lệ chung 93,45%. Tỷ lệ phối đạt cao nhất vào tháng 6 (94,48%) và thấp nhất vào tháng 7 (91,71%). Giống PiDu đạt tỷ lệ phối 93,91%, giống Duroc đạt 92,66%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tóm tắt các kết quả đạt được về tỷ lệ phối giống và thể trạng đàn đực; kiến nghị tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, chế độ dinh dưỡng bồi dưỡng sau khai thác và tăng cường các biện pháp chống nóng, chống rét trong các tháng thời tiết bất lợi.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu thực nghiệm chính
Khóa luận đã thu thập và thống kê đầy đủ các số liệu về cơ cấu đàn, công tác thú y và hiệu quả thụ tinh nhân tạo tại cơ sở:
Bảng 1: Cơ cấu đàn của trang trại trong giai đoạn 2014 – 2016
| Năm |
Lợn nái sinh sản (con) |
Lợn nái hậu bị (con) |
Lợn đực giống (con) |
Tổng cộng (con) |
| 2014 |
1.236 |
119 |
20 |
1.357 |
| 2015 |
1.256 |
120 |
20 |
1.396 |
| 11/2016 |
1.265 |
121 |
21 |
1.407 |
Bảng 2: Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trang trại
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn/khỏi (con) |
Tỷ lệ (%) |
| I |
Phòng bệnh bằng vắc xin |
|
|
|
| 1 |
Vắc xin Dịch tả lợn |
78 |
78 |
100,00 |
| 2 |
Vắc xin Lở mồm long móng (LMLM) |
78 |
78 |
100,00 |
| 3 |
Vắc xin Suyễn lợn |
78 |
78 |
100,00 |
| II |
Công tác khác |
|
|
|
| 1 |
Huấn luyện đực hậu bị tập nhảy giá |
3 |
3 |
100,00 |
Bảng 3: Tỷ lệ phối đạt qua các tháng nghiên cứu (Năm 2016)
| Tháng |
Số lợn nái phối giống (con) |
Số lợn phối đạt (con) |
Tỷ lệ phối đạt (%) |
| Tháng 6 |
290 |
274 |
94,48 |
| Tháng 7 |
278 |
255 |
91,71 |
| Tháng 8 |
286 |
269 |
94,05 |
| Tháng 9 |
293 |
271 |
92,49 |
| Tháng 10 |
264 |
248 |
93,93 |
| Tháng 11 |
194 |
183 |
94,32 |
| Tính chung |
1.605 |
1.500 |
93,45 |
Bảng 4: Tỷ lệ phối đạt theo giống lợn đực nuôi tại trang trại
| STT |
Giống lợn đực |
Số lợn nái được phối giống (con) |
Số lợn nái phối đạt (con) |
Tỷ lệ phối đạt (%) |
| 1 |
Duroc |
586 |
543 |
92,66 |
| 2 |
PiDu |
1.019 |
957 |
93,91 |
| Tổng |
Tính chung |
1.605 |
1.500 |
93,45 |
2. Các giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất
- Chế độ chăm sóc theo mùa vụ: Vào mùa hè nắng nóng, cần tăng số lần tắm cho lợn đực lên 2 – 4 lần/ngày (cuối trưa, đầu chiều, đầu sáng và cuối chiều) để hạ nhiệt và giảm stress nhiệt. Vào mùa đông, cần che chắn giàn mát tránh gió lùa và tăng cường khẩu phần ăn nhằm bù đắp năng lượng tiêu hao cho quá trình duy trì thân nhiệt.
- Khẩu phần dinh dưỡng bổ sung: Duy trì cho ăn cám 567FS định lượng 3,5 kg/ngày đối với đực trưởng thành; bắt buộc bổ sung giá đỗ hằng ngày và cho ăn thêm 2 quả trứng gà sau mỗi lần khai thác tinh để phục hồi thể lực và bổ sung protein, vitamin E.
- Quy chuẩn khai thác và thụ tinh nhân tạo: Khai thác tinh 2 – 3 lần/tuần đối với đực trưởng thành; bảo quản túi tinh ở nhiệt độ tiêu chuẩn 17°C trong thời gian không quá 48 giờ; làm ấm tinh dịch lên 35 – 37°C trước khi bơm vào tử cung nái; thực hiện dẫn tinh nhẹ nhàng với thời gian bơm tinh kéo dài từ 5 – 10 phút.
- Quy trình vệ sinh thú y nghiêm ngặt: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin (LMLM, Dịch tả, Tai xanh, Giả dại, Lepto) định kỳ 4 – 6 tháng/lần; định kỳ phun sát trùng chuồng trại và xử lý hố sát trùng tại các lối đi bê tông.
3. Đóng góp thực tiễn
Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực tế về khả năng sinh sản của hai giống đực Duroc và PiDu trong điều kiện chăn nuôi gia công khép kín tại đồng bằng Bắc Bộ. Kết quả chứng minh việc áp dụng đồng bộ quy trình dinh dưỡng, vi khí hậu chuồng nuôi và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo chuẩn hóa giúp duy trì tỷ lệ phối đạt trung bình trên 93%, làm cơ sở thực tế cho các mô hình trang trại quy mô tương tự tham khảo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại Bùi Huy Hạnh, Tứ Kỳ, Hải Dương) với quy mô đàn đực 20 – 21 con, do đó các kết luận phản ánh điều kiện tiểu khí hậu và quản trị của mô hình chăn nuôi gia công này.
- Thời gian theo dõi kéo dài 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng trong năm, đặc biệt là giai đoạn thời tiết mùa xuân (tháng 1 đến tháng 4).
- Khóa luận đánh giá khả năng sinh sản chủ yếu thông qua chỉ tiêu gián tiếp là tỷ lệ phối đạt của lợn nái; văn bản chưa cung cấp các bảng số liệu chi tiết về chỉ tiêu tinh dịch đồ đo đạc trong phòng thí nghiệm ($V$, $A$, $C$, $VAC$, tỷ lệ kỳ hình) của từng cá thể đực qua các lần xuất tinh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thời gian theo dõi liên tục qua nhiều năm và trên nhiều mô hình chuồng trại khác nhau để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của biến đổi khí hậu theo mùa.
- Kết hợp đo đạc chi tiết các thông số chất lượng tinh dịch (thể tích xuất tinh, mật độ tinh trùng, sức kháng tinh trùng, tỷ lệ kỳ hình) trong phòng thí nghiệm tương quan trực tiếp với tỷ lệ thụ thai và số con sơ sinh còn sống trên mỗi ổ đẻ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi thú y: Tham khảo về phương pháp luận theo dõi khả năng sinh sản của đàn gia súc, quy trình quản lý đàn lợn bố mẹ và cấu trúc một báo cáo khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm sản xuất.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn giống: Ứng dụng trực tiếp quy trình dinh dưỡng (định lượng cám 567FS kết hợp trứng gà, giá đỗ), quy trình pha chế - bảo tồn tinh dịch ở 17°C, kỹ thuật truyền tinh nhân tạo và lịch trình tiêm vắc xin phòng dịch khép kín.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Mục 2.2 và 2.3 (Phần 2): Hệ thống hóa chi tiết nhu cầu dinh dưỡng (protein, ME, vitamin, khoáng) và kỹ thuật chăm sóc, vận động cho lợn đực giống.
- Mục 4.2 (Phần 4): Quy trình khai thác tinh, pha chế môi trường và các bước thực hành dẫn tinh nhân tạo trên lợn nái.
Câu hỏi thường gặp
1. Trang trại Bùi Huy Hạnh sử dụng những giống lợn đực nào và tỷ lệ phối đạt của từng giống là bao nhiêu?
Trang trại sử dụng 2 giống lợn đực ngoại để khai thác tinh là Duroc và PiDu (dòng lai 50% Duroc × 50% Pietrain). Kết quả theo dõi trên 1.605 ca phối cho thấy giống PiDu có 1.019 ca phối với 957 ca đạt, tỷ lệ phối đạt là 93,91%; giống Duroc có 586 ca phối với 543 ca đạt, tỷ lệ phối đạt là 92,66%.
2. Khẩu phần ăn và chế độ dinh dưỡng bổ sung cho lợn đực giống tại trại được áp dụng như thế nào?
Lợn đực trưởng thành được cho ăn 2 lần/ngày (sáng 2 kg, chiều tối 1,5 kg) với tổng định lượng 3,5 kg/ngày, sử dụng loại cám 567FS của Công ty C.P. Việt Nam (đạm tối thiểu 15%, năng lượng trao đổi tối thiểu 3.100 kcal/kg, xơ thô tối đa 7%, độ ẩm tối đa 14%). Ngoài ra, lợn được bổ sung giá đỗ hàng ngày và được bồi dưỡng thêm 2 quả trứng gà sau mỗi lần khai thác tinh để tăng cường đạm và vitamin E.
3. Lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn lợn đực giống tại trang trại gồm những loại nào?
Đàn lợn đực được tiêm phòng định kỳ với tỷ lệ tiêm đạt 100%, bao gồm:
- Vắc xin Aftopor (phòng Lở mồm long móng): Tiêm vào tháng 4, tháng 8 và tháng 12 (liều 2 ml/con tiêm bắp).
- Vắc xin Coglapest (phòng Dịch tả lợn): Tiêm vào tháng 5 và tháng 11 (liều 2 ml/con tiêm bắp).
- Vắc xin Tai xanh: Tiêm vào tháng 4, tháng 8 và tháng 12 (liều 2 ml/con tiêm bắp).
- Vắc xin Begonia (phòng Giả dại): Tiêm vào tháng 4, tháng 8 và tháng 12 (liều 2 ml/con tiêm bắp).
- Vắc xin Lepto: Tiêm vào tháng 6 và tháng 12 (cách nhau 6 tháng, mỗi lần nhắc lại sau 12 ngày).
4. Quy trình bảo quản và xử lý nhiệt độ túi tinh trước khi thụ tinh nhân tạo diễn ra như thế nào?
Sau khi khai thác và pha loãng theo tỷ lệ đạt chuẩn, các túi tinh được bảo quản trong tủ mát ở nhiệt độ 17°C (thời gian bảo quản tối đa 48 giờ). Trước khi phối, nếu tinh lấy từ tủ bảo quản cần nâng nhiệt độ qua thùng 27°C rồi chuyển sang thùng nước ấm 37°C để làm ấm tinh dịch lên 35 – 37°C (hoặc nắm lọ tinh trong lòng bàn tay), sau đó kiểm tra lại phẩm chất tinh đạt yêu cầu mới tiến hành truyền tinh.
5. Yếu tố thời tiết đã ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ phối đạt trong các tháng nghiên cứu?
Tỷ lệ phối đạt thấp nhất rơi vào tháng 7 (91,71%) do thời tiết nắng nóng oi bức, nhiệt độ chuồng có thời điểm đạt 34 – 35°C kết hợp mưa rào đột ngột gây stress nhiệt, làm lợn mệt mỏi, giảm chất lượng tinh dịch và tăng nguy cơ sảy thai ở nái. Ngược lại, tháng 6 đạt tỷ lệ cao nhất (94,48%), trong khi tháng 11 đạt 94,32% nhưng gặp trở ngại nhiệt độ chuồng xuống dưới 19°C khiến cơ thể mất nhiều năng lượng giữ ấm, tinh dịch dễ bị sốc nhiệt khi ra môi trường ngoài nếu không được ủ ấm đúng cách.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Kiên đã phản ánh toàn diện việc ứng dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và khai thác tinh lợn đực giống tại trại chăn nuôi gia công Bùi Huy Hạnh (Hải Dương). Kết quả theo dõi 1.605 ca phối giống nhân tạo cho thấy tỷ lệ phối đạt trung bình đạt mức cao 93,45%, khẳng định tiềm năng sinh sản vượt trội của hai dòng đực Duroc và PiDu trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo thiết thực về kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và quy trình quản trị đàn lợn đực giống cho các kỹ thuật viên và trang trại chăn nuôi tập trung.