Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vị trí trọng yếu khi cung cấp nguồn thực phẩm có tỷ trọng cao và giá trị dinh dưỡng lớn cho xã hội, đồng thời cung cấp nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi lợn phụ thuộc chặt chẽ vào tỷ lệ nuôi sống và sức sinh trưởng của đàn lợn con ở giai đoạn đầu đời. Giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ lợn con chịu nhiều tác động bất lợi từ môi trường bên ngoài do cơ thể chưa hoàn thiện chức năng điều tiết thân nhiệt, hệ tiêu hóa non nớt và hệ miễn dịch chủ yếu dựa vào kháng thể thụ động từ sữa mẹ.

Nhằm nâng cao năng suất chăn nuôi và giảm thiểu tỷ lệ hao hụt đàn, tác giả Nguyễn Thị Ánh (lớp TY-K47N01, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Cù Thị Thúy Nga, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn con nuôi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm.
  3. Xác định tình hình nhiễm, áp dụng các biện pháp phòng và trị bệnh cho đàn lợn con tại cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu đặt ra cho tác giả:

  1. Đánh giá chính xác thực trạng cơ sở vật chất, cơ cấu đàn và tình hình sản xuất tại cơ sở thực tập.
  2. Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con từ khi sinh ra đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).
  3. Áp dụng quy trình an toàn sinh học, lịch phòng bệnh bằng vắc xin, thuốc thú y và thực hiện chẩn đoán, điều trị các bệnh phát sinh trên đàn lợn con.
  4. Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và kỹ thuật thú y thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi và đàn nái sinh sản tại trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Ngô Thị Hồng Gấm, thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/5/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và bệnh lý thú y:

  • Sinh lý phát triển và các giai đoạn khủng hoảng của lợn con: Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi là thời kỳ chuyển đổi môi trường sống từ tử cung ra ngoại cảnh; giai đoạn 3 tuần tuổi xảy ra mâu thuẫn giữa nhu cầu dinh dưỡng tăng cao của lợn con và sản lượng sữa mẹ bắt đầu suy giảm; giai đoạn cai sữa lợn con phải chuyển đổi hoàn toàn từ thức ăn lỏng (sữa mẹ) sang thức ăn hỗn hợp nhân tạo. Việc cai sữa ở 21 ngày tuổi giúp thu hẹp hai thời kỳ khủng hoảng sau cùng.
  • Đặc điểm biến đổi thành phần cơ thể và miễn dịch: Hàm lượng nước trong cơ thể lợn giảm dần theo tuổi (77,88% lúc sơ sinh, 68,52% lúc 7 ngày tuổi và 63,94% lúc 14 ngày tuổi), trong khi hàm lượng protein tăng tương ứng từ 11,2% lên 14,37%. Lợn con sơ sinh hoàn toàn không có kháng thể trong máu, khả năng miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào việc hấp thu gamma-globulin qua sữa đầu trong 24–36 giờ đầu đời.
  • Cơ chế thiếu máu thiếu sắt: Nhu cầu sắt của lợn con trong 30 ngày đầu là 210 mg (7 mg/ngày), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg/ngày (tổng cộng 36–60 mg), dẫn đến thiếu hụt 150–180 mg sắt. Nếu hàm lượng hemoglobin giảm dưới 7–8 g/100 ml máu (mức bình thường 10–12 g/100 ml), lợn sẽ bị thiếu máu, suy giảm miễn dịch và dễ mắc hội chứng tiêu chảy.
  • Dịch tễ học bệnh đường tiêu hóa: Các tác nhân gây bệnh thường gặp gồm vi khuẩn Escherichia coli (ETEC), Clostridium perfringens (type A, type C), Salmonella spp. và cầu trùng (Isospora suis).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được áp dụng:

  • Phương pháp thu thập số liệu và điều tra: Thu thập dữ liệu sổ sách hành chính và sản xuất của trang trại qua 3 năm (2017, 2018 và 5 tháng đầu năm 2019) để đánh giá quy mô, cơ cấu đàn và tình hình phát triển.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và thao tác kỹ thuật: Trực tiếp tham gia và thực hiện các thủ thuật can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con (đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, bấm số tai, thiến lợn đực, tiêm sắt, cho uống thuốc phòng cầu trùng, tiêm vắc xin).
  • Phương pháp chẩn đoán thú y: Chẩn đoán lâm sàng thông qua quan sát trạng thái vận động, bề mặt da, niêm mạc, kiểm tra tính chất phân (độ đặc, màu sắc, mùi hôi) và dịch tiết.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi được tổng hợp và phân tích thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel 2010; sử dụng các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ nuôi sống theo chuẩn dịch tễ học thú y.
  • Nguồn dữ liệu: Nhật ký chăn nuôi, sổ theo dõi bệnh tật tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, quy chuẩn kỹ thuật của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam và số liệu theo dõi trực tiếp trên 3.604 lợn con.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển chăn nuôi lợn tập trung theo hướng an toàn sinh học. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng, thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh tật cho lợn con giai đoạn 0–21 ngày tuổi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, đặt ra các yêu cầu cụ thể về chuyên môn và kỹ năng thực hành nghề thú y.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng hợp các thông tin về cơ sở thực tập và hệ thống hóa tài liệu khoa học:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại có diện tích 3 ha tại xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang; vị trí thuận lợi giao thông, kết nối với Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Nguyên. Hệ thống chuồng trại khép kín gồm: 8 dãy chuồng nái mang thai (sức chứa 600 con), hệ thống chuồng nái nuôi con (4 dãy, sức chứa 56 con/chuồng), chuồng cai sữa (3 ô, sức chứa 200 con) và chuồng cách ly (4 ô, sức chứa 35 con). Chuồng trại trang bị hệ thống giàn mát cooling pad, quạt hút gió công nghiệp, nguồn nước giếng khoan khử trùng bằng clo, máy phát điện dự phòng và hầm biogas xử lý chất thải.
  • Cơ cấu tổ chức: 01 quản lý trại, 01 kỹ thuật trại, 01 tổ trưởng chuồng đẻ, 01 tổ trưởng chuồng mang thai, 13 công nhân làm việc ban ngày và 02 công nhân trực đêm.
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Điểm luận các nghiên cứu về đặc điểm sinh lý sinh trưởng, nhu cầu dinh dưỡng, kỹ thuật tiêm bổ sung sắt, kỹ thuật cho lợn con tập ăn sớm bằng cám viên từ 5–7 ngày tuổi (Cargill, Guyomarc'h, C.P.), nghiên cứu của các tác giả trong nước (Trần Cừ, Đào Trọng Đạt, Lê Văn Tạo, Đỗ Ngọc Thúy) và quốc tế (Fairbrother, Laval, Akita) về các chủng vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Clostridium) và biện pháp phòng ngừa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn con 0–21 ngày tuổi tại trang trại từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/5/2019. Tác giả đưa ra các chỉ tiêu theo dõi gồm: cơ cấu đàn qua các năm, khối lượng công việc vệ sinh sát trùng, kết quả thực hiện các thủ thuật ngoại khoa, tỷ lệ nuôi sống lợn con, kết quả tiêm phòng và tỷ lệ điều trị bệnh. Thiết lập quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và vệ sinh tiêu độc theo định kỳ tuần:

Chế độ ăn Nái kiểm định (kg/ngày) Nái cơ bản (kg/ngày)
Trước đẻ 3 ngày 3,0 2,0
Trước đẻ 2 ngày 2,0 1,5
Trước đẻ 1 ngày 1,0 1,0
Ngày đẻ 0 – 1,0 0 – 1,0
Sau đẻ 1 ngày 1,0 1,0
Sau đẻ 2 ngày 2,0 2,0
Sau đẻ 3 ngày 3,0 3,0

Lịch vệ sinh tiêu độc được thiết lập chi tiết: phun sát trùng toàn bộ chuồng nuôi vào Chủ nhật và thứ Năm; xả vôi xút gầm chuồng và rắc vôi bột đường đi vào các ngày thứ Ba, thứ Sáu; thực hiện tổng vệ sinh toàn trại vào thứ Bảy.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả phân tích các kết quả thu được trong thời gian thực tập 6 tháng:

  • Biến động cơ cấu đàn: Tổng đàn nái sinh sản tăng đều qua các năm: 510 con (2017), 550 con (2018) và đạt 632 con vào tháng 5/2019; đàn hậu bị đạt 80 con và lợn đực giống đạt 20 con.
  • Thực hiện quy trình chăm sóc lợn con: Kiểm soát nhiệt độ ổ úm (37–39°C cho lợn 0–7 ngày tuổi, 32–35°C cho lợn 8–15 ngày tuổi, 28–31°C cho lợn 15–21 ngày tuổi); hỗ trợ bú sữa đầu trong 24 giờ đầu; cố định đầu vú (cho lợn nhỏ bú vú ngực trước); ghép bầy sau 36 giờ; tập ăn bằng cám 550FS từ ngày thứ 5 (5–7 lần/ngày); cai sữa ở 21–24 ngày tuổi khi khối lượng đạt 4,5–7,0 kg/con.
  • Kết quả thực hiện thủ thuật: Trực tiếp hỗ trợ đỡ đẻ 336 ca (an toàn 87,80%); cắt rốn, mài nanh và bấm số tai cho 3.604 lợn con đạt tỷ lệ an toàn 100%; thiến 2.138 lợn đực đạt tỷ lệ an toàn 99,44% (2.126 con an toàn).
  • Tỷ lệ nuôi sống: Theo dõi trên 3.604 cá thể (2.138 đực và 1.466 cái), tỷ lệ nuôi sống trung bình đạt 99,00% (con đực đạt 99,02%, con cái đạt 98,98%).
  • Công tác thú y và phòng trị bệnh: Tiêm bổ sung 200 mg sắt (Nova-Fe-B12) lúc 3 ngày tuổi, phòng cầu trùng bằng Coxzuril 5% (1 ml/con) lúc 3–6 ngày tuổi, tiêm vắc xin dịch tả lợn Coglapest lúc 16–18 ngày tuổi. Khi phát sinh tiêu chảy, áp dụng biện pháp tắm nước ấm pha sát trùng loãng (1:3200), sưởi ấm ổ úm bằng bột Mitra và sử dụng thuốc đặc trị.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát: Trang trại có quy mô chăn nuôi công nghiệp hiện đại, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng dịch được thực hiện nghiêm ngặt, đàn lợn con sinh trưởng tốt và tỷ lệ sống cao. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học, chú trọng đầu tư cải tạo hệ thống xử lý nước thải do lượng chất thải ngày càng tăng khi mở rộng quy mô, đồng thời nâng cao chế độ bồi dưỡng tay nghề cho công nhân.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về công tác chăn nuôi và thú y trên đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở:

1. Kết quả thực hiện các thủ thuật can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con:

STT Công việc kỹ thuật Số lượng thực hiện (con/ca) Số lượng an toàn (con/ca) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Đỡ đẻ cho lợn nái 336 295 87,80
2 Cắt rốn lợn sơ sinh 3.604 3.604 100,00
3 Mài răng nanh 3.604 3.604 100,00
4 Bấm số tai 3.604 3.604 100,00
5 Thiến lợn đực con 2.138 2.126 99,44

2. Tỷ lệ nuôi sống của lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo dõi từ 12/2018 đến 05/2019):

Tháng theo dõi Lợn đực theo dõi (con) Lợn đực sống (con) Tỷ lệ sống lợn đực (%) Lợn cái theo dõi (con) Lợn cái sống (con) Tỷ lệ sống lợn cái (%) Tổng số theo dõi (con) Tổng số sống (con) Tỷ lệ sống chung (%)
Tháng 12 300 296 98,67 267 265 99,25 567 561 98,94
Tháng 01 396 393 99,24 239 235 98,32 635 628 98,90
Tháng 02 350 345 98,57 270 268 99,25 620 613 98,87
Tháng 03 324 319 98,46 226 224 99,16 550 543 98,73
Tháng 04 348 346 99,42 229 226 98,69 577 572 99,13
Tháng 05 420 418 99,52 235 233 99,15 655 651 99,39
Tổng cộng 2.138 2.117 99,02 1.466 1.451 98,98 3.604 3.568 99,00

3. Lịch trình dùng thuốc và vắc xin phòng bệnh trên đàn lợn con:

Ngày tuổi Mục đích phòng bệnh Tên thuốc / Vắc xin Đường dùng Liều lượng
2 – 3 ngày Phòng thiếu máu thiếu sắt Nova-Fe-B12 Tiêm bắp/dưới da 1 – 2 ml/con (200 mg Fe)
3 – 6 ngày Phòng bệnh cầu trùng Coxzuril 5% Cho uống 1 ml/con
16 – 18 ngày Phòng bệnh dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Tuân thủ quy trình kiểm soát nhiệt độ ổ úm theo 3 giai đoạn tuổi nhằm hạn chế tiêu chảy do stress lạnh.
  • Cho lợn con bú sữa đầu đầy đủ trong vòng 24 giờ đầu và thực hiện cố định đầu vú ngay từ khi mới sinh để tăng độ đồng đều của đàn.
  • Áp dụng kỹ thuật cho lợn con tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng thức ăn hỗn hợp chất lượng cao (550FS), cho ăn nhiều lần trong ngày (5–7 lần) và không để thức ăn lưu lại trong máng quá 6 giờ.
  • Nâng cấp và mở rộng hệ thống xử lý nước thải biogas để đáp ứng quy mô mở rộng đàn nái của trang trại.

Đóng góp của khóa luận: Cung cấp số liệu thực tế chi tiết về hiệu quả ứng dụng quy trình chăn nuôi chuẩn công nghiệp của Công ty C.P. tại một trang trại tư nhân ở tỉnh Bắc Giang; chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp đồng bộ giữa kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, bổ sung vi chất, phòng bệnh bằng vắc xin và quy trình chăm sóc nái trước/sau sinh để đạt tỷ lệ nuôi sống lợn con trên 99%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm giới hạn trong phạm vi một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (Trang trại Ngô Thị Hồng Gấm) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019).
  • Việc theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống dừng lại ở mốc 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa), chưa theo dõi tiếp tục giai đoạn lợn sau cai sữa và giai đoạn nuôi thịt.
  • Công tác chẩn đoán bệnh dựa trên phương pháp quan sát lâm sàng thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh học chuyên sâu như nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của đàn lợn từ sau cai sữa đến khi xuất bán thịt (tốc độ tăng trọng ngày, hệ số chuyển hóa thức ăn FCR, tỷ lệ nạc).
  • Nghiên cứu sâu hơn về mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn đường ruột gây bệnh tiêu chảy phổ biến tại cơ sở chăn nuôi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm lâm sàng, phương pháp xây dựng biểu bảng theo dõi sản xuất, kỹ thuật đỡ đẻ và các thủ thuật ngoại khoa cơ bản trên gia súc non.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái: Ứng dụng trực tiếp quy trình quản lý khẩu phần ăn cho lợn nái trước và sau khi sinh, lịch trình vệ sinh sát trùng toàn trại 7 ngày trong tuần, cùng lịch tiêm phòng vắc xin và bổ sung sắt cho lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Lợn con tại trang trại được tiêm phòng sắt vào thời điểm nào và với liều lượng bao nhiêu? Lợn con được tiêm bổ sung sắt bằng chế phẩm Nova-Fe-B12 vào thời điểm 2–3 ngày tuổi với liều lượng cung cấp 200 mg sắt cho mỗi con (tiêm 1 lần 2 ml hoặc chia 2 lần tiêm 1 ml) nhằm bù đắp lượng sắt thiếu hụt (150–180 mg) mà sữa mẹ không đáp ứng đủ.

2. Nhiệt độ sưởi ấm cho lợn con trong ô úm được phân chia theo các giai đoạn nào? Nhiệt độ ổ úm được duy trì theo 3 mốc: giai đoạn 0–7 ngày tuổi duy trì ở 37–39°C; giai đoạn 8–15 ngày tuổi duy trì ở 32–35°C; giai đoạn 15–21 ngày tuổi duy trì ở 28–31°C.

3. Quy trình tập ăn cho lợn con theo mẹ tại cơ sở được tiến hành như thế nào? Lợn con được bắt đầu tập ăn từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn mã hiệu 550FS của Công ty C.P., cho ăn 5–7 lần/ngày sau khi lợn con vừa bú mẹ xong. Thức ăn được cung cấp từng ít một và không để dư thừa quá 6 giờ trong máng để đảm bảo độ thơm mới.

4. Tổng số lợn con được tác giả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng trong 6 tháng là bao nhiêu và tỷ lệ nuôi sống đạt bao nhiêu? Tác giả đã trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 3.604 lợn con (gồm 2.138 con đực và 1.466 con cái). Tỷ lệ nuôi sống đạt 99,00% tính đến thời điểm 21 ngày tuổi (con đực đạt 99,02%, con cái đạt 98,98%).

5. Lịch tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm chính trên đàn lợn con tại trang trại gồm những gì? Lợn con được nhỏ thuốc phòng bệnh cầu trùng Coxzuril 5% (1 ml/con) lúc 3–6 ngày tuổi và tiêm vắc xin dịch tả Coglapest (2 ml/con) bằng đường tiêm bắp lúc 16–18 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ánh đã phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con giai đoạn 0–21 ngày tuổi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, tỉnh Bắc Giang. Thông qua việc áp dụng đồng bộ các giải pháp an toàn sinh học, kiểm soát nhiệt độ ổ úm, hỗ trợ bú sữa đầu, tập ăn sớm và phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin, cơ sở đã đạt tỷ lệ nuôi sống lợn con 99,00% trên tổng đàn theo dõi 3.604 cá thể. Đề tài cung cấp hệ thống dẫn liệu thực tiễn có giá trị phục vụ công tác giảng dạy, học tập và tổ chức sản xuất chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô công nghiệp.