Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là ngành kinh tế mũi nhọn trong sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, giữ vai trò cung cấp thực phẩm chủ lực, phục vụ nhu cầu nội địa và định hướng xuất khẩu. Trong chăn nuôi quy mô trang trại công nghiệp, việc duy trì và phát triển đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là các giống ngoại thuần như Landrace, Yorkshire) đóng vai trò quyết định đến nguồn cung con giống. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm ở Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh sản khoa tương đối cao.

Trong quá trình sinh đẻ, đường sinh dục của lợn nái mở rộng, tạo cơ hội cho các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập, gây ra các chứng viêm nhiễm cục bộ và toàn thân, đặc biệt là bệnh viêm tử cung. Viêm tử cung không chỉ làm suy giảm sản lượng sữa, khiến lợn con còi cọc mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng thành hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), teo niêm mạc, vô sinh hoặc nhiễm trùng huyết, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho trang trại. Đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi tại trại Phú Minh, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tế này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Áp dụng quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Phú Minh.
  2. Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
  3. Xác định hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Thực hiện thành thạo và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái theo từng giai đoạn sinh lý.
  2. Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và các bệnh sản khoa khác trên đàn lợn nái nuôi tại trại.
  3. Xác định phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung an toàn và đạt hiệu quả lâm sàng cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống Yorkshire và Landrace) và bệnh viêm tử cung xuất hiện trên đàn nái.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Phú Minh (thuộc Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam), xã Phú Minh, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017 (thời gian thực tập và theo dõi 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y chuyên sâu về lợn nái ngoại:

  • Giải phẫu và sinh lý sinh dục: Cấu tạo hệ sinh dục nái gồm bộ phận ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận trong (âm đạo, tử cung sừng kép dài 40 - 65 cm, buồng trứng, ống dẫn trứng). Chu kỳ động dục kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày) trải qua 4 giai đoạn (tiền động dục, động dục, sau động dục/yên tĩnh); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (110 - 118 ngày); tiến trình đẻ gồm 3 thời kỳ (mở cổ tử cung, sổ thai, sổ nhau).
  • Cơ chế bệnh học viêm tử cung và hội chứng MMA: Sự thâm nhập của vi sinh vật qua đường sinh dục hở trong quá trình sinh đẻ hoặc thụ tinh nhân tạo gây viêm niêm mạc, viêm cơ hoặc viêm tương mạc tử cung. Khóa luận vận dụng thang điểm chẩn đoán dựa trên 3 tiêu chí lâm sàng: số ngày chảy mủ (1 điểm/ngày), số ngày bỏ ăn (0,5 - 1 điểm/ngày) và số ngày sốt với thân nhiệt $\ge 39,8^\circ\text{C}$ (1 điểm/ngày) để phân loại mức độ bệnh (< 1 điểm: bình thường; 2 - 5 điểm: nhẹ; > 6 điểm: nghiêm trọng).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp phi thực nghiệm (điều tra dịch tễ) và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và phân tích dữ liệu lịch sử từ sổ sách quản lý kỹ thuật của trang trại Phú Minh trong giai đoạn 3 năm gần nhất về các chỉ tiêu sản xuất, cơ cấu đàn và tỷ lệ mắc bệnh sản khoa.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Kiểm tra lâm sàng toàn diện hàng ngày trên đàn nái chuyển đẻ ($n = 580$ con): đo thân nhiệt, quan sát trạng thái bài tiết dịch viêm ở âm hộ, theo dõi lượng cám tiêu thụ, phản xạ tiết sữa; sử dụng đèn pin và mỏ vịt y tế chuyên dụng để nội soi kiểm tra niêm mạc âm đạo - cổ tử cung khi dấu hiệu lâm sàng chưa rõ ràng; giám sát kỹ thuật đỡ đẻ và kiểm tra đường sinh dục bằng tay khi có dấu hiệu đẻ khó.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Thiết kế và thử nghiệm so sánh 2 phác đồ trị liệu trên lợn nái mắc bệnh viêm tử cung với quy chuẩn kết hợp điều trị toàn thân và thụt rửa cục bộ:
Yếu tố trị liệu Phác đồ I Phác đồ II
Kháng sinh tiêm bắp Vetrimocxin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$) Gentamycin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$)
Vị trí tiêm Bắp cổ Bắp cổ
Dung dịch thụt rửa Cồn Iodine 0,1% ($500\text{ ml}/\text{lần}/\text{ngày}$) Cồn Iodine 0,1% ($500\text{ ml}/\text{lần}/\text{ngày}$)
Thời gian liệu trình 3 - 5 ngày liên tục 3 - 5 ngày liên tục
Thuốc bổ trợ lực Catosal ($20\text{ ml}/\text{con}$, truyền tĩnh mạch) Catosal ($20\text{ ml}/\text{con}$, truyền tĩnh mạch)
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel; tính toán các giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$), sai số trung bình ($m_X$) và tỷ lệ phần trăm theo các công thức chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, tính cấp thiết của việc bảo đảm an toàn sinh sản cho đàn lợn nái ngoại (Yorkshire, Landrace) nuôi tập trung theo mô hình công nghiệp. Khái quát các rủi ro do nhiễm khuẩn sau sinh, đặc biệt là bệnh viêm tử cung làm giảm năng suất sinh sản, dẫn tới hiện tượng loại thải nái sớm. Xác lập hệ thống mục đích và yêu cầu nghiên cứu làm căn cứ định hướng cho toàn bộ đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập, cơ sở lý luận sinh sản học và tổng thuật nghiên cứu:

  • Tổng quan cơ sở thực tập: Trại Phú Minh thuộc Công ty Japfa Comfeed Việt Nam có quy mô diện tích xây dựng 0,5 ha, thiết kế chuồng trại khép kín cho 1.200 nái sinh sản và 25 đực giống; gồm 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, kích thước $2,4\text{ m} \times 1,6\text{ m}$), 2 chuồng bầu (560 ô/chuồng, kích thước $2,4\text{ m} \times 0,65\text{ m}$), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống; trang bị hệ thống giàn mát, quạt hút thông gió, phòng pha tinh hiện đại (máy đo mật độ tinh trùng, kính hiển vi, tủ sấy $100^\circ\text{C}$). Năng suất đạt 2,45 - 2,47 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi đạt 10,7 con/đàn.
  • Quy trình phòng ngừa bệnh viêm tử cung: Đề xuất quy trình 4 bước đồng bộ:
    1. Phối giống: Vô trùng que phối, sát trùng vùng mông và âm hộ bằng nước cất và bông vô trùng 1 - 3 lần.
    2. Chăm sóc - dinh dưỡng: Cân đối khẩu phần ăn từng giai đoạn mang thai, tránh nái quá béo hoặc quá gầy; kiểm soát thể trạng trước và sau sinh.
    3. Vệ sinh: Tiêu độc chuồng đẻ, tắm rửa sạch nái trước khi đẻ 1 tuần; đỡ đẻ đúng kỹ thuật, hạn chế can thiệp móc thai bằng tay khi không bắt buộc; cung cấp nước sạch.
    4. Dùng thuốc: Tiêm Amoxycilline trước sinh ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ tiêm bắp); tiêm đầy đủ vaccine; thụt rửa tử cung sau đẻ 24 giờ bằng $500\text{ ml}$ dung dịch Iodine 0,1% liên tục 3 ngày.
  • Lý thuyết sinh lý sinh sản: Tổng hợp cơ chế rụng trứng, chu kỳ tính 21 ngày, thời gian mang thai 114 ngày, cơ chế co bóp cơ học và điều hòa thần kinh - thể dịch (vai trò của Progesteron, Folliculin, Oxytocin, Prolan B) trong quá trình đẻ và tiết sữa.
  • Bệnh học viêm tử cung và hội chứng MMA: Tổng hợp nguyên nhân từ vi khuẩn, thao tác thụ tinh nhân tạo và trợ sản sai kỹ thuật; phân loại các thể viêm lâm sàng:
Chỉ tiêu chẩn đoán Thể viêm nội mạc Thể viêm cơ Thể viêm tương mạc
Mức độ sốt Sốt nhẹ ($39,0 - 39,5^\circ\text{C}$) Sốt cao ($40,0 - 41,0^\circ\text{C}$) Sốt rất cao ($> 41,0^\circ\text{C}$)
Màu sắc dịch viêm Trắng xám, đục như sữa Hồng nhạt, nâu đỏ Nâu sẫm, màu rỉ sắt
Mùi dịch tiết Mùi tanh Tanh nồng, thối Thối khắm nặng
Phản ứng đau cục bộ Đau nhẹ khi chạm Đau rõ rệt Đau dữ dội
Co bóp tử cung Phản ứng co giảm Phản ứng co rất yếu Mất hẳn phản xạ co
Tình trạng ăn uống Bỏ ăn một phần/toàn bộ Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Tổng thuật nghiên cứu: Nghiên cứu quốc tế của Madec (1991, 1995) ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung $15 - 26%$ tại Pháp; Trekaxova (1983) chỉ ra bệnh đường sinh dục chiếm $5 - 15%$ nguyên nhân gây vô sinh; Popkov (1999) thử nghiệm tiêm kháng sinh màng treo cổ tử cung; Kotowski (1990) dùng điện giải giảm MMA từ $60%$ xuống $32%$; Kemper & Gerjets (2009) chuẩn hóa tiêu chí chẩn đoán MMA. Nghiên cứu trong nước của Nguyễn Văn Thanh (2002) ghi nhận tỷ lệ nái viêm tử cung sau sinh là $42,4%$; Trần Tiến Dũng (2004) khuyến nghị dùng Oxytocin phối hợp $\text{PGF}_2\alpha$ và kháng sinh thay vì thụt rửa áp lực lớn trong thể viêm cơ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định khung nghiên cứu thực nghiệm tại trại Phú Minh trên đàn nái ngoại từ tháng 5 đến tháng 11/2017. Trình bày chi tiết các biểu mẫu và quy trình theo dõi lâm sàng: công thức tính tỷ lệ mắc bệnh theo tháng, theo lứa đẻ, tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị, thời gian điều trị trung bình và tỷ lệ phối giống đậu thai sau điều trị. Cung cấp chi tiết quy trình phòng bệnh bằng vaccine và hóa dược đang áp dụng tại cơ sở cho từng nhóm lợn:

Tuổi lợn Loại vaccine / Hóa dược Đường đưa Liều lượng Bệnh phòng
1 - 3 ngày tuổi Iron Dextran Tiêm bắp $1\text{ ml}$ Phòng thiếu máu thiếu sắt
10 - 14 ngày tuổi Pigcoc Uống Theo hướng dẫn Bệnh cầu trùng
Lợn theo mẹ Hyogen Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Bệnh suyễn lợn
1 tuần sau nhập Aujeszky Tiêm bắp $1\text{ ml}$ Bệnh giả dại
2 tuần sau nhập Farrowsure B Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Parvovirus
3 tuần sau nhập Amervac PRRS Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Bệnh tai xanh (PRRS)
4 tuần sau nhập Coglapets + Aftopor Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Dịch tả + Lở mồm long móng
4 tuần sau nhập Cevamactin Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Ký sinh trùng
Nái chửa 9 tuần Colisuin CL Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Bệnh tiêu chảy do E. coli lần 1
Nái chửa 10 tuần Circovac Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Bệnh do Circovirus lần 1
Nái chửa 11 tuần Aujeszky Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Bệnh giả dại
Nái chửa 12 tuần Coglapets + Aftopor Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Dịch tả + Lở mồm long móng
Nái chửa 13 tuần Circovac Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Bệnh do Circovirus lần 2
Nái chửa 14 tuần Colisuin CL Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Bệnh tiêu chảy do E. coli lần 2
Nái chửa 15 tuần Cevamactin Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Ký sinh trùng

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các số liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp trong 6 tháng:

  • Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Toàn bộ phương tiện vận chuyển được tiêu độc bằng dung dịch GPC8 và hố vôi (thay mới 1 lần/tuần); chuồng nuôi phun sát trùng 2 lần/tuần (thứ Ba, thứ Bảy), xả vôi gầm 2 lần/tuần (thứ Tư, Chủ nhật); ô đẻ được ngâm xút và để trống tối thiểu 7 ngày. Trực tiếp tiêm phòng 270 liều vaccine cho nái (90 liều Dịch tả, 90 liều LMLM, 90 liều Giả dại) đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối $100%$.
  • Kết quả công tác đỡ đẻ: Theo dõi quá trình chuyển dạ của 580 lợn nái:
Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Nái đẻ thường (con) Nái đẻ khó (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 6 93 90 3 3,23%
Tháng 7 95 91 4 4,21%
Tháng 8 100 95 5 5,00%
Tháng 9 112 107 5 4,46%
Tháng 10 100 93 7 7,00%
Tháng 11 80 75 5 6,25%
Tổng cộng 580 551 29 5,00%

(Ghi chú: Trong văn bản gốc, cột tỷ lệ ghi dạng số thập phân từ 0,03 đến 0,07, tương ứng tỷ lệ đẻ khó thực tế dao động từ 3,23% đến 7,00%, trung bình 5,00%).

  • Tình hình mắc bệnh sản khoa: Trong 580 nái theo dõi, tổng số nái mắc các bệnh sản khoa là 289 con (chiếm $49,8%$):
Bệnh / Hội chứng sản khoa Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc trên đàn theo dõi (%)
Viêm tử cung 220 37,93% (văn bản làm tròn 38,0%)
Viêm vú 23 3,90%
Đẻ non 22 3,80%
Mất sữa 14 2,40%
Bại liệt sau đẻ 10 1,70%
Tổng cộng nái mắc bệnh 289 49,80%

Tác giả chỉ rõ: viêm tử cung là bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất ($38,0%$), nguyên nhân trực tiếp do can thiệp cơ học khi nái đẻ khó hoặc công tác vệ sinh thân thể nái và nền chuồng trước/sau đẻ chưa triệt để. Đàn nái mắc viêm tử cung không hồi phục sau điều trị và không đậu thai sau 3 chu kỳ phối giống sẽ bị loại thải khỏi chu kỳ sản xuất.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện lâm sàng, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại tại cơ sở; đề xuất các giải pháp kỹ thuật về vệ sinh thú y, hoàn thiện thao tác đỡ đẻ và quản lý chuồng trại nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thực hiện an toàn sinh học và phòng dịch: Triển khai quy trình tiêm phòng vaccine định kỳ cho 270 lượt nái chửa (Dịch tả, LMLM, Giả dại) đạt tỷ lệ an toàn lâm sàng $100%$, không xảy ra phản ứng quá mẫn hay sự cố kỹ thuật.
  • Thống kê công tác đỡ đẻ: Trong tổng số 580 ca đẻ được theo dõi, có 551 ca đẻ thường ($95,0%$) và 29 ca đẻ khó cần trợ sản cơ học ($5,0%$). Tháng 10 ghi nhận tỷ lệ đẻ khó cao nhất ($7,0%$), tháng 6 thấp nhất ($3,23%$).
  • Dịch tễ bệnh sản khoa: Tỷ lệ nái mắc bệnh sản khoa nói chung chiếm $49,8%$ (289/580 con). Bệnh viêm tử cung chiếm ưu thế tuyệt đối với 220 con mắc ($38,0%$), vượt trội so với các bệnh lý khác như viêm vú ($3,9%$), đẻ non ($3,8%$), mất sữa ($2,4%$) và bại liệt sau đẻ ($1,7%$).
  • Ứng dụng phác đồ điều trị: Xác lập hiệu quả của 2 phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân (Vetrimocxin hoặc Gentamycin) với thụt rửa sát trùng tử cung bằng dung dịch Iodine 0,1% và truyền thuốc bổ trợ Catosal $20\text{ ml}/\text{con}$ trong liệu trình 3 - 5 ngày liên tục.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng nái đẻ: quét vôi, ngâm xút sàn đan nhựa, phun sát trùng định kỳ bằng GPC8 và để trống chuồng tối thiểu 7 ngày trước khi đưa nái vào đẻ.
  • Tắm sạch nái trước khi chuyển chuồng đẻ 1 tuần; lau sạch bầu vú và âm hộ bằng khăn ấm tẩm dung dịch sát trùng Povy 10 trước và sau khi sinh.
  • Chuẩn hóa kỹ thuật đỡ đẻ: cắt ngắn móng tay, sát trùng tay và bôi trơn bằng vaseline; hạn chế tối đa việc dùng tay móc thai khi chưa thực sự cần thiết; tiêm Oxytocin hợp lý để tăng cường co bóp đẩy sản dịch và màng nhau ra ngoài.
  • Áp dụng biện pháp phòng bệnh bằng thuốc: tiêm bắp Amoxycilline ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) trước khi đẻ và thụt rửa tử cung bằng $500\text{ ml}$ Iodine 0,1% sau đẻ 24 giờ liên tục trong 3 ngày.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp tập số liệu thực tế về dịch tễ bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại quy mô lớn (1.200 nái) nuôi trong điều kiện trại kín tại vùng trung du miền núi phía Bắc; đánh giá trực quan mối liên hệ giữa các can thiệp cơ học khi đẻ khó với tỷ lệ phát sinh viêm tử cung sau sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2017) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại Phú Minh, Hòa Bình), do đó số liệu chưa phản ánh trọn vẹn biến động dịch tễ qua mùa đông lạnh cuối năm và đầu xuân. Nghiên cứu chủ yếu dựa vào chẩn đoán lâm sàng và thống kê hồi cứu, chưa thực hiện phân lập và giám định vi sinh vật gây bệnh trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phân lập định danh các chủng vi khuẩn chính (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) gây viêm tử cung tại trại; thực hiện kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi khuẩn; mở rộng theo dõi ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật dài hạn như khoảng cách lứa đẻ, số con sơ sinh sống/ổ và tỷ lệ loại thải đàn nái qua nhiều năm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y thực hành: Tham khảo chi tiết các bước trong quy trình chăm sóc nái đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ, các tiêu chí chấm điểm chẩn đoán phân biệt giữa các thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc).
  • Kỹ thuật viên và quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Tham khảo lịch trình tiêm phòng vaccine tổng hợp cho lợn con, lợn hậu bị, nái chửa và quy trình 4 bước phòng ngừa bệnh viêm tử cung để áp dụng trực tiếp tại các trại lợn quy mô tương đương.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn và năng suất sinh sản tại trại lợn Phú Minh được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Theo số liệu theo dõi đến tháng 11/2017, trại Phú Minh nuôi đàn lợn nái ngoại (Yorkshire, Landrace) gồm 1.200 nái sinh sản (chiếm $27,9%$ tổng đàn) và 25 lợn đực giống làm việc ($0,6%$). Năng suất sinh sản bình quân đạt 2,45 - 2,47 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn với thời gian nuôi con từ 21 đến 26 ngày tuổi. Lợn thương phẩm nuôi 5 - 6 tháng đạt khối lượng xuất chuồng từ 90 đến 105 kg.

2. Bệnh sản khoa nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn nái tại trại Phú Minh?
Trong số 580 lợn nái được theo dõi, có 289 con mắc các bệnh sản khoa ($49,8%$). Trong đó, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 220 con mắc ($38,0%$), tiếp theo là bệnh viêm vú ($3,9%$), đẻ non ($3,8%$), mất sữa ($2,4%$) và thấp nhất là bệnh bại liệt sau đẻ ($1,7%$).

3. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để chấm điểm và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm tử cung?
Tác giả áp dụng hệ thống tính điểm dựa trên 3 tiêu chí trong 5 ngày đầu sau sinh: (1) Số ngày chảy mủ: 1 điểm/ngày; (2) Số ngày bỏ ăn: 1 điểm/ngày nếu bỏ ăn hoàn toàn, 0,5 điểm/ngày nếu bỏ ăn một phần; (3) Số ngày bị sốt (ngưỡng thân nhiệt $\ge 39,8^\circ\text{C}$): 1 điểm/ngày. Đánh giá: tổng điểm $< 1$ điểm là bình thường; $2 - 5$ điểm là mắc bệnh nhẹ; $> 6$ điểm là bệnh nghiêm trọng.

4. Hai phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được tác giả xây dựng trong khóa luận gồm những loại thuốc nào?
Cả hai phác đồ đều kết hợp tiêm bắp kháng sinh liều $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$ trong 3 - 5 ngày, thụt rửa tử cung hàng ngày bằng $500\text{ ml}$ dung dịch cồn Iodine 0,1% và truyền tĩnh mạch thuốc bổ Catosal liều $20\text{ ml}/\text{con}$. Điểm khác biệt duy nhất giữa hai phác đồ là loại kháng sinh sử dụng: Phác đồ I sử dụng Vetrimocxin, trong khi Phác đồ II sử dụng Gentamycin.

5. Tỷ lệ nái đẻ khó tại trại Phú Minh trong thời gian theo dõi là bao nhiêu và biến động ra sao giữa các tháng?
Trong 6 tháng theo dõi trên 580 nái đẻ, có 29 ca đẻ khó, chiếm tỷ lệ trung bình là $5,0%$. Biến động theo từng tháng như sau: tháng 6 có 3/93 ca ($3,23%$), tháng 7 có 4/95 ca ($4,21%$), tháng 8 có 5/100 ca ($5,00%$), tháng 9 có 5/112 ca ($4,46%$), tháng 10 có 7/100 ca ($7,00%$, cao nhất) và tháng 11 có 5/80 ca ($6,25%$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Oanh đã phản ánh một cách có hệ thống thực trạng chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại quy mô 1.200 con tại trang trại công nghiệp Phú Minh, tỉnh Hòa Bình. Kết quả điều tra thực địa trên 580 nái đẻ chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh sản khoa là $49,8%$, trong đó viêm tử cung là vấn đề phổ biến nhất ($38,0%$) có liên quan chặt chẽ đến kỹ thuật đỡ đẻ và điều kiện vệ sinh thú y. Đề tài đã đề xuất thành công quy trình phòng bệnh 4 bước đồng bộ cùng hai phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân, thụt rửa sát trùng tử cung bằng Iodine 0,1% và truyền dịch bổ trợ trợ lực, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cao cho chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.