Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghề trồng nấm ăn và nấm dược liệu đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp, giải quyết việc làm tại chỗ, tận dụng nguồn phế phụ phẩm nông lâm nghiệp và hạn chế ô nhiễm môi trường do đốt rơm rạ. Nấm mỡ (Agaricus bisporus) là một trong những loại nấm ăn phổ biến và có sản lượng tiêu thụ lớn trên thế giới nhờ giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein và các hoạt chất có tính kháng khuẩn, kháng u và chống oxy hóa.

Về mặt sinh lý dinh dưỡng, nấm mỡ đòi hỏi tỷ lệ Carbon/Nitơ (C/N) thích hợp trong cơ chất nuôi trồng dao động từ 14/1 đến 16/1. Trong khi đó, nguồn nguyên liệu chính là rơm rạ có tỷ lệ C/N rất cao (khoảng 75/1 đến 83/1), buộc người sản xuất phải bổ sung thêm nguồn nitơ trong quá trình ủ giá thể. Tại châu Âu, nguồn đạm hữu cơ từ phân ngựa hoặc phân bò thường được sử dụng; ngược lại, tại Việt Nam và nhiều nước châu Á, việc bổ sung nitơ chủ yếu dựa vào các nguồn đạm vô cơ hóa học như urê hoặc đạm SA. Nhằm đáp ứng xu hướng sản xuất nông nghiệp an toàn, hữu cơ và tận dụng bã phế thải nông nghiệp, đề tài "Bước đầu nghiên cứu xây dựng kỹ thuật nuôi trồng nấm mỡ (Agaricus bisporus) trên giá thể có bổ sung nguồn dinh dưỡng bột đậu tương" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Xuân Lâm, dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Xuân Nghiễn tại Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (năm 2022).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Mục đích: Đánh giá ảnh hưởng của các công thức môi trường dinh dưỡng bổ sung bột đậu tương và kỹ thuật canh tác đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm mỡ AL1.
  2. Yêu cầu (nhiệm vụ):
    • Bước đầu xây dựng quy trình nuôi trồng nấm mỡ trên công thức môi trường có triển vọng.
    • Xác định được một số biện pháp canh tác phù hợp (chiều cao luống, tỷ lệ giống cấy) trong sản xuất nấm mỡ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng giống nấm mỡ AL1 (giống cấp 3 nhân trên cơ chất thóc hạt trong bình tam giác) được bảo quản và lưu trữ tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu - Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Viện Nghiên cứu và Phát triển nấm ăn, nấm dược liệu - Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 3 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm nông nghiệp - công nghệ sinh học vi sinh ứng dụng, dựa trên các nền tảng lý thuyết và quy trình thực nghiệm sau:

Cơ sở lý luận và sinh học

  • Phân loại học: Nấm mỡ thuộc chi Agaricus, họ Agaricaceae, bộ Agaricales, lớp nấm tán, ngành Đảm (Basidiomycota), giới Nấm.
  • Đặc tính sinh lý và dinh dưỡng: Nấm mỡ có hệ enzyme phân giải cellulose tương đối yếu, không thể tiêu thụ trực tiếp cellulose thô từ rơm rạ mà phải sử dụng cơ chất đã qua phân giải thứ cấp (compost) nhờ hoạt động của quần thể vi sinh vật và xạ khuẩn chịu nhiệt trong quá trình ủ đảo.
  • Nhu cầu sinh thái:
    • Giai đoạn nuôi sợi (ươm sợi): Nhiệt độ tối thích 24 - 25°C (biên độ 22 - 28°C), độ ẩm không khí >80%, độ ẩm cơ chất 65 - 70%, pH 7,0 - 8,0, nồng độ $CO_2 < 0,1%$ (hoặc $<0,08%$), không cần ánh sáng.
    • Giai đoạn hình thành quả thể: Nhiệt độ tối thích 15 - 18°C (biên độ 13 - 18°C), độ ẩm không khí >90%, nồng độ $CO_2 < 0,1%$, cần thông thoáng khí và đất phủ tơi xốp có pH 7,0 - 7,5.
    • Tiêu chuẩn dinh dưỡng compost tối ưu: Đạm (N) 2,2 - 2,5%; Photpho (P) 1,2 - 2,5%; Canxi (Ca) 2,5 - 3,0%; $NH_4 < 0,1%$; tỷ lệ C/N từ 14/1 - 16/1 (hoặc 18 - 22/1 tùy chỉ tiêu compost).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Xử lý và ủ nguyên liệu: Sử dụng bã phế loại khô sau khi trồng nấm rơm (rơm, bông). Rơm và bông được làm ướt bằng nước vôi pH 10 và ủ tạm 20 - 24 giờ. Quá trình lên đống compost trải qua 5 lần đảo ủ (mỗi lần cách nhau 3 ngày):
    • Lần 1: Bổ sung 25 kg đạm/tấn bã thải tổng hợp (20 kg SA + 5 kg Urê), kích thước đống ủ $1,8\text{ m} \times 1,7\text{ m} \times 3,6\text{ m}$, cọc thông khí đặt cách nhau 1,5 m.
    • Lần 2: Đảo trộn và lên đống, không bổ sung hóa chất.
    • Lần 3: Bổ sung 25 kg bột nhẹ ($CaCO_3$, pH 8,5)/tấn bã thải.
    • Lần 4: Bổ sung 30 kg phân lân/tấn bã thải.
    • Lần 5: Bổ sung nước điều chỉnh ẩm, chuyển sang pha lên men phụ kéo dài 5 - 7 ngày (kích thước đống ủ thu hẹp: rộng 1,1 - 1,2 m; cao 0,8 - 1,0 m).
  • Thiết kế bố trí thí nghiệm:
    • Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của giá thể bổ sung bột đậu tương (BĐT) với 6 công thức (CT1: 100% Compost; CT2: 98% Compost + 2% BĐT; CT3: 96% Compost + 4% BĐT; CT4: 94% Compost + 6% BĐT; CT5: 92% Compost + 8% BĐT; CT6: 90% Compost + 10% BĐT). Thí nghiệm bố trí ngẫu nhiên với 3 lần lặp lại, quy mô mô 10 kg compost/ô.
    • Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của chiều cao luống với 4 công thức (CT1: 5 cm; CT2: 10 cm; CT3: 15 cm; CT4: 20 cm) trên nền 100% compost. Bố trí ngẫu nhiên, 2 lần lặp lại, mô 10 kg compost.
    • Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấy với 4 công thức (CT1: 0,2 kg/m²; CT2: 0,4 kg/m²; CT3: 0,6 kg/m²; CT4: 0,8 kg/m²) trên nền 100% compost. Bố trí ngẫu nhiên, 2 lần lặp lại, mô 10 kg compost.
  • Kỹ thuật chăm sóc và thu hái: Sau cấy giống, phủ lớp compost mỏng 2 - 3 cm, đậy giấy báo giữ ẩm; khi sợi nấm ăn kín bề mặt (sau khoảng 6 ngày ở 23 - 27°C), tiến hành phủ đất màu tầng canh tác (dạng viên 0,3 - 1,5 cm) dày 3 cm và tưới phun sương giữ ẩm; thu hái quả thể khi chân nấm nhô cao 0,5 cm và màng bao chưa rách.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Theo dõi nhiệt độ đống ủ, thời gian ăn sợi, thời gian ra mầm quả thể, mật độ mầm và mật độ quả thể/m², kích thước (chiều dài chân nấm, đường kính mũ nấm), khối lượng quả thể, năng suất tươi, hiệu suất sinh học và hiệu suất thực thu. Số liệu được phân tích thống kê sinh học bằng phần mềm Excel và IRRISTAT 4.0 (kiểm định sai khác có ý nghĩa bằng $LSD_{0.05}$ và hệ số biến động $CV%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I. Đặt vấn đề

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu quy trình công nghệ nuôi trồng nấm mỡ nhằm đa dạng hóa nguồn nấm ăn giàu dinh dưỡng và tận dụng bã phế thải nông nghiệp. Tác giả chỉ ra hạn chế của việc sử dụng phân bón vô cơ truyền thống và đặt ra hướng tiếp cận bổ sung đạm hữu cơ an toàn từ bột đậu tương, đồng thời xác định rõ ràng mục đích và 2 yêu cầu cụ thể của khóa luận.

Phần II. Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Tình hình nghiên cứu, sản xuất nấm ăn trên thế giới và tại Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử.
  • Phân loại học, đặc điểm hình thái và chu trình sống của Agaricus bisporus.
  • Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của nấm mỡ (chi tiết 19 loại amino acid, khoáng chất P, K, Na, vitamin nhóm B, vitamin C, D theo cơ sở dữ liệu USDA).
  • Giá trị dược liệu: Hoạt tính kháng khuẩn của dẫn xuất phenolic/quinoid, hoạt tính kháng u can thiệp quá trình tổng hợp DNA tế bào u, và khả năng chống oxy hóa mạnh của các hợp chất phenolic tự nhiên.
  • Các yêu cầu sinh thái về cơ chất, tỷ lệ C/N, độ ẩm, nhiệt độ, ánh sáng, thông khí $CO_2$ và đặc tính kỹ thuật của lớp đất phủ (cấu trúc viên, khả năng trao đổi khí và nước).

Phần III. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc vật liệu nghiên cứu (chủng AL1, bã nấm rơm, bột nhẹ, đạm SA, Urê, lân, bột đậu tương), địa điểm, thời gian thực hiện, quy trình kỹ thuật ủ đảo nguyên liệu 5 bước, phương pháp bố trí 3 nội dung thí nghiệm thực nghiệm và phương pháp tính toán các chỉ tiêu sinh học, hiệu suất và phân tích phương sai.

Phần IV. Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 4 nội dung chính:

  1. Diễn biến nhiệt độ đống ủ compost: Quá trình lên men đống ủ bã phế thải diễn ra qua 3 pha rõ rệt: pha tăng nhiệt nhanh (ngày 1 - 5, nhiệt độ đạt 64,33°C đến 73,33°C), pha ổn định nhiệt (ngày 6 - 13, nhiệt độ dao động 70,33°C - 76,33°C) và pha giảm nhiệt (ngày 14 - 16, nhiệt độ hạ dần xuống 54,00°C - 57,67°C). Nhiệt độ đống ủ hoàn toàn độc lập với nhiệt độ môi trường ngoài (dao động từ 21 - 30°C), phản ánh hoạt động phân giải mãnh liệt của vi sinh vật và xạ khuẩn hiếu khí.
+ Diễn biến nhiệt độ đống ủ bã phế thải tổng hợp (Trích bảng 4.1):
  - Ngày 1: Nhiệt độ môi trường 21°C | Nhiệt độ đống ủ TB: 64,33°C
  - Ngày 4: Nhiệt độ môi trường 23°C | Nhiệt độ đống ủ TB: 73,33°C
  - Ngày 8 (sau đảo lần 3): Môi trường 24°C | Đống ủ TB: 74,33°C
  - Ngày 10: Môi trường 26°C | Đống ủ TB: 76,33°C (đỉnh nhiệt)
  - Ngày 16: Môi trường 25°C | Đống ủ TB: 54,00°C (kết thúc ủ)
  1. Ảnh hưởng của tỷ lệ bổ sung bột đậu tương đến sinh trưởng và năng suất:
Công thức Mật độ mầm ($mầm/m^2$) Mật độ quả thể ($quả/m^2$) Tỷ lệ đậu quả (%) Chiều dài chân (cm) Đường kính mũ (cm) Khối lượng TB quả (g) Năng suất nấm tươi (kg/10kg compost) Hiệu suất sinh học (%) Hiệu suất thực thu (%)
CT1 (100% Compost) 605,00 142,67 23,58 2,50 5,00 45,00 2,230 22,30 19,00
CT2 (98% Compost + 2% BĐT) 528,33 86,67 16,40 2,00 4,50 28,33 0,640 6,40 5,50
CT3 (96% Compost + 4% BĐT) 221,00 17,00 7,69 1,83 4,33 23,33 0,360 3,60 3,05
CT4 (94% Compost + 6% BĐT) 206,00 11,00 5,34 1,67 3,83 21,67 0,078 0,78 0,65
CT5 (92% Compost + 8% BĐT) 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,000 0,00 0,00
CT6 (90% Compost + 10% BĐT) 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,000 0,00 0,00
$LSD_{0.05}$ 13,65 6,39 - 0,50 0,74 4,01 0,39 - -
$CV%$ 2,90 8,20 - 20,50 13,70 15,80 38,70 - -

Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng việc bổ sung bột đậu tương sau quá trình ủ compost không mang lại hiệu quả mà ngược lại làm giảm rõ rệt khả năng sinh trưởng và năng suất nấm. Tỷ lệ bổ sung càng tăng thì năng suất càng giảm; đặc biệt ở CT5 (8% BĐT) và CT6 (10% BĐT), hệ sợi nấm bị chết hoàn toàn, không tạo quả thể.

  1. Ảnh hưởng của chiều cao luống đến sinh trưởng và năng suất:
Chỉ tiêu theo dõi CT1 (5 cm) CT2 (10 cm) CT3 (15 cm) CT4 (20 cm) $LSD_{0.05}$ $CV%$
Thời gian xuất hiện mầm (ngày) 18,33 16,67 17,33 19,33 1,99 5,60
Số lượng mầm quả thể (mầm) 5,67 6,33 6,00 4,67 1,10 9,80
Mật độ mầm ($mầm/m^2$) 737,0 667,5 685,0 742,5 9,85 0,40
Mật độ quả thể ($quả/m^2$) 129,5 142,5 131,5 127,5 6,72 1,60
Chiều dài chân quả thể (cm) 2,09 1,59 1,25 2,00 0,82 13,10
Đường kính mũ quả thể (cm) 4,59 4,84 4,75 5,00 1,38 9,10
Khối lượng TB quả thể (g) 21,67 39,17 27,50 37,50 10,73 10,80
Năng suất nấm tươi (kg/10kg) 1,86 2,53 2,13 1,46 0,85 -
Hiệu suất sinh học (%) 18,60 25,30 21,30 14,60 - -
Hiệu suất thực thu (%) 16,20 21,76 18,56 13,00 - -

Công thức luống cao 10 cm (CT2) cho các chỉ số vượt trội nhất: thời gian xuất hiện mầm nhanh nhất (16,67 ngày), mật độ quả thể cao nhất (142,5 quả/m²), năng suất nấm tươi đạt 2,53 kg/10kg compost và hiệu suất sinh học đạt 25,3%. Tuy nhiên, kết quả phân tích thống kê phương sai cho thấy giá trị $LSD_{0.05} = 0,85$ đối với năng suất lớn hơn độ chênh lệch giữa các nghiệm thức, đồng nghĩa sự sai khác về mặt năng suất giữa các chiều cao luống chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê.

  1. Ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấy:
Chỉ tiêu theo dõi CT1 ($0,2\text{ kg/m}^2$) CT2 ($0,4\text{ kg/m}^2$) CT3 ($0,6\text{ kg/m}^2$) CT4 ($0,8\text{ kg/m}^2$) $LSD_{0.05}$ $CV%$
Thời gian xuất hiện mầm (ngày) 17,67 19,33 20,00 20,00 0,74 1,90
Số lượng mầm quả thể (mầm) 5,67 4,67 3,33 4,33 1,20 13,40
Chiều dài chân quả thể (cm) 2,33 3,00 2,33 2,50 1,01 19,90
Đường kính mũ quả thể (cm) 5,67 5,50 4,83 5,50 1,40 13,10
Khối lượng TB quả thể (g) 43,33 40,00 28,33 36,67 16,97 22,90

Công thức cấy giống với mật độ $0,2\text{ kg/m}^2$ (CT1) cho kết quả tốt nhất với thời gian ra mầm sớm nhất (17,67 ngày), quả thể đạt khối lượng trung bình lớn nhất (43,33 g) và đường kính mũ lớn nhất (5,67 cm), mang lại hiệu suất sinh học trung bình đạt 24,4% (2,44 kg nấm tươi/10kg compost).


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Khẳng định công thức giá thể tối ưu: Công thức compost không phối trộn thêm bột đậu tương (100% bã thải tổng hợp đã qua ủ đảo) là môi trường phù hợp nhất cho chủng AL1, đạt năng suất 2,23 kg nấm tươi/10kg compost, hiệu suất sinh học 22,30% và hiệu suất thực thu 19,00%. Việc bổ sung bột đậu tương trực tiếp vào cơ chất sau ủ làm ức chế hệ sợi, giảm tỷ lệ đậu quả và làm chết giống hoàn toàn ở nồng độ từ 8% trở lên.
  • Xác định thông số canh tác kỹ thuật:
    • Chiều cao luống 10 cm cho hiệu quả thực thu cao nhất (2,53 kg nấm tươi/10kg compost, hiệu suất sinh học 25,30%).
    • Mật độ cấy giống tối ưu là $0,2\text{ kg/m}^2$, giúp rút ngắn thời gian ra mầm quả thể xuống còn 17,67 ngày, quả thể to (43,33 g/quả, đường kính mũ 5,67 cm) và hiệu suất sinh học đạt 24,40%.

Giải pháp kỹ thuật do tác giả đề xuất

Tác giả đã xây dựng được quy trình kỹ thuật từng bước nuôi trồng nấm mỡ từ bã phế thải nấm rơm:

  1. Xử lý nguyên liệu: Rơm và bông sau trồng nấm rơm được ngâm nước vôi pH 10 và ủ đống tạm 20 - 24 giờ.
  2. Ủ compost 5 bước: Tiến hành ủ đảo hiếu khí bổ sung 2,5% đạm (tỷ lệ 4 SA : 1 Urê), 2,5% bột nhẹ $CaCO_3$, 3% phân lân theo lịch trình đảo 3 ngày/lần; kết thúc bằng giai đoạn lên men phụ 5 - 7 ngày để khử sạch mùi khai amoniac và ổn định ẩm độ 65 - 70%.
  3. Lên luống và cấy giống: Đóng luống compost nén chặt dày 10 cm; cấy giống hạt chủng AL1 với mật độ $0,2\text{ kg/m}^2$, phủ một lớp compost 2 - 3 cm và đậy báo giữ ẩm.
  4. Phủ đất và điều tiết vi khí hậu: Sau khoảng 6 ngày ươm sợi ở 23 - 27°C khi sợi ăn lên bề mặt, phủ lớp đất màu tơi xốp hạt 0,3 - 1,5 cm dày 3 cm; hạ nhiệt độ môi trường xuống 13 - 18°C (tối thích 15 - 16°C), giữ ẩm không khí $>90%$ bằng hệ thống phun sương để kích thích phân hóa quả thể; thu hái sau 4 - 6 ngày kể từ khi xuất hiện mầm.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận làm sáng tỏ phản ứng sinh lý của hệ sợi nấm mỡ AL1 đối với nguồn đạm hữu cơ bổ sung trực tiếp từ bột đậu tương sau giai đoạn ủ, cung cấp dẫn liệu thực nghiệm quan trọng giúp tránh lãng phí chi phí bổ sung cơ chất không phù hợp.
  • Tận dụng hiệu quả nguồn bã thải sau nuôi trồng nấm rơm làm nguyên liệu thứ cấp nuôi nấm mỡ, góp phần hoàn thiện chu trình khép kín xử lý sinh học phế phụ phẩm nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Trong thí nghiệm khảo sát chiều cao luống (Thí nghiệm 2), phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt về năng suất giữa các công thức chưa đạt mức có ý nghĩa thống kê ($LSD_{0.05} = 0,85$).
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc phối trộn bột đậu tương vào cơ chất sau khi compost đã hoàn thành giai đoạn ủ và khử trùng nhiệt, chưa khảo sát phương pháp bổ sung bột đậu tương ngay từ đầu chu trình ủ đống để hệ vi sinh vật phân giải trước.
  • Thí nghiệm được thực hiện trong phạm vi quy mô mô nhỏ (10 kg compost/ô) tại một thời điểm vụ mùa (tháng 11/2021 đến 03/2022) đối với một chủng duy nhất (AL1).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu phương thức bổ sung bột đậu tương hoặc các nguồn đạm hữu cơ khác trực tiếp vào giai đoạn lên men chính của đống ủ compost để đánh giá khả năng chuyển hóa của hệ vi sinh vật.
  • Mở rộng dải thí nghiệm về tỷ lệ giống cấy dưới $0,2\text{ kg/m}^2$ nhằm xác định chính xác ngưỡng mật độ giống tối thiểu giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  • Triển khai thử nghiệm quy trình nuôi trồng trên diện tích luống sản xuất lớn và kiểm chứng tính ổn định năng suất qua các mùa vụ khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Khoa học Cây trồng, Nông nghiệp hữu cơ và Công nghệ Vi sinh.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Các dẫn liệu thực nghiệm về diễn biến nhiệt độ qua các pha ủ compost bã phế thải nấm rơm.
    • Các thông số định lượng rõ ràng về tỷ lệ đậu quả, kích thước quả thể, năng suất và hiệu suất sinh học của chủng nấm mỡ AL1.
    • Bản quy trình công nghệ chi tiết từ khâu xử lý nguyên liệu, phối trộn hóa chất vô cơ, định hình luống đến kỹ thuật phủ đất màu và chăm sóc thu hái.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao việc bổ sung bột đậu tương ở nồng độ từ 8% đến 10% lại khiến nấm mỡ bị chết giống hoàn toàn?

Theo phân tích trong văn bản, việc phối trộn trực tiếp bột đậu tương hàm lượng cao vào cơ chất sau khi ủ compost làm môi trường trở nên quá giàu dinh dưỡng cục bộ chưa được phân giải hoặc phát sinh tạp nhiễm trong quá trình phối trộn, gây bất lợi cho sự phát triển của hệ sợi nấm mỡ AL1, dẫn đến hiện tượng sợi nấm bị thui chột và chết hoàn toàn, năng suất thu được bằng 0.

2. Quá trình ủ compost bã thải nấm rơm gồm bao nhiêu lần lên đống và nhiệt độ cao nhất ghi nhận được là bao nhiêu?

Quá trình ủ gồm 5 lần lên đống và đảo ủ (lần 1 bổ sung đạm SA/Urê; lần 3 bổ sung bột nhẹ $CaCO_3$; lần 4 bổ sung phân lân; lần 5 chỉnh ẩm chuyển sang lên men phụ kéo dài 5 - 7 ngày). Nhiệt độ đống ủ đạt đỉnh cao nhất là 76,33°C vào ngày thứ 10 của quá trình ủ.

3. Chiều cao luống tối ưu được tác giả khuyến nghị là bao nhiêu và kết quả phân tích phương sai ($LSD_{0.05}$) thể hiện điều gì?

Chiều cao luống tối ưu được ghi nhận qua số liệu thực tế là 10 cm (CT2), đạt năng suất 2,53 kg nấm tươi/10kg compost và hiệu suất sinh học 25,30%. Tuy nhiên, kết quả phân tích phương sai với $LSD_{0.05} = 0,85$ cho thấy sự sai khác về năng suất giữa các công thức chiều cao luống (5 cm, 10 cm, 15 cm, 20 cm) chưa có ý nghĩa về mặt thống kê sinh học.

4. Tỷ lệ cấy giống nào cho hiệu quả sinh trưởng và kích thước quả thể tốt nhất?

Tỷ lệ cấy giống $0,2\text{ kg/m}^2$ (CT1) cho kết quả tốt nhất: thời gian xuất hiện mầm quả thể sớm nhất (17,67 ngày), quả thể có kích thước lớn nhất (đường kính mũ 5,67 cm, khối lượng trung bình 43,33 g/quả) và hiệu suất sinh học đạt 24,40%.

5. Đặc tính kỹ thuật của lớp đất phủ được sử dụng trong nghiên cứu là gì?

Đất phủ được lấy từ đất màu tầng canh tác, đã phơi khô và đập nhỏ thành kết cấu dạng viên có kích thước từ 0,3 đến 1,5 cm, có pH trung tính hoặc kiềm nhẹ (7,0 - 7,5), được phủ dày khoảng 3 cm lên bề mặt cơ chất sau khi sợi nấm đã ăn kín compost.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Lâm đã xây dựng thành công quy trình kỹ thuật nuôi trồng chủng nấm mỡ AL1 trên cơ chất bã phế thải sau thu hoạch nấm rơm. Kết quả nghiên cứu khẳng định công thức 100% compost không bổ sung bột đậu tương kết hợp với chiều cao luống 10 cm và mật độ cấy giống $0,2\text{ kg/m}^2$ mang lại hiệu suất sinh học tối ưu (từ 22,3% đến 25,3%). Công trình cung cấp cơ sở thực nghiệm chuẩn xác và quy trình canh tác khả thi, mở ra hướng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp hiệu quả cho ngành công nghệ nấm ăn tại Việt Nam.