Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ Văn hóa học "Hát Xoan Phú Thọ trong bối cảnh di sản hóa ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Nhung thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Hồng Lý tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2022, Mã số chuyên ngành: 9.40) là công trình nghiên cứu tiên phong tiếp cận Hát Xoan dưới lăng kính lý thuyết di sản hóa phê phán (critical heritagization studies). Bối cảnh khoa học của đề tài khởi nguồn từ thực tiễn bùng nổ danh hiệu di sản tại Việt Nam: tính đến giai đoạn khảo sát, cả nước đã có gần 10.000 di tích cấp tỉnh/thành phố, 3.463 di tích cấp quốc gia, 95 di tích quốc gia đặc biệt, 249 di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) quốc gia và 14 DSVHPVT được UNESCO ghi danh. Trong bức tranh đó, Hát Xoan Phú Thọ nắm giữ vị thế độc nhất vô nhị trên phạm vi toàn cầu: được UNESCO ghi danh vào Danh mục DSVHPVT cần bảo vệ khẩn cấp ngày 24/11/2011, và đến ngày 08/12/2017 đã chính thức được chuyển sang Danh sách DSVHPVT đại diện của nhân loại.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà công trình định vị là sự thiếu vắng các nghiên cứu văn hóa học phê phán phân tích sâu sắc bản chất của quá trình "di sản hóa" (heritagization) và "tính chính trị của di sản" (politics of heritage) trong quá trình dịch chuyển vị thế di sản này. Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận Hát Xoan từ góc độ âm nhạc dân gian, lịch sử huyền tích hoặc nỗ lực bảo tồn hình thức (Tú Ngọc, 1997; Nguyễn Khắc Xương, 2008), bỏ qua xung đột quyền lực giữa các bên liên quan và những tác động làm biến đổi căn bản cấu trúc thực hành di sản sống.

Câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết khoa học được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Quá trình di sản hóa Hát Xoan Phú Thọ đã diễn ra như thế nào từ giai đoạn lập hồ sơ khoa học (2011) đến quá trình bảo vệ, phát huy và chuyển đổi diện mạo hậu ghi danh (2017 đến nay)?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những động thái kinh tế, chính trị, văn hóa nào chi phối tiến trình di sản hóa Hát Xoan và đâu là những vấn đề đặt ra đối với sự tồn tại của di sản trong đời sống xã hội đương đại?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tiến trình di sản hóa do nhà nước điều phối đã thúc đẩy sự phân ly chức năng của Hát Xoan, hình thành nên hai tiểu loại song song là Xoan tín ngưỡng (gắn với không gian thiêng và lễ tục truyền thống) và Xoan văn nghệ (phục vụ biểu diễn sân khấu, giáo dục và quảng bá du lịch).
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc áp đặt các quy chuẩn hành chính nhằm bảo tồn "tính nguyên gốc và xác thực" đã dẫn đến nguy cơ nhất thể hóa bài bản, bảo tàng hóa thực hành diễn xướng và từng bước ngoài lề hóa quyền tự quyết của cộng đồng chủ thể gốc.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Di sản hóa (Robert Hewison, 1987; Regina Bendix, 2009; Oscar Salemink, 2012, 2014), Quan điểm Quản lý di sản Bảo tồn - Phát triển (Gregory Ashworth, 1997), Khung lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory của Richard Bauman, 1975) và Quan điểm bảo vệ DSVHPVT theo Công ước 2003 của UNESCO.

Phạm vi nghiên cứu (scope) bao quát không gian 4 họ Xoan cổ (An Thái, Thét, Phù Đức, Kim Đái thuộc địa bàn thành phố Việt Trì), hệ thống 30 cửa đình/đền liên quan tại hai tỉnh Phú Thọ và Vĩnh Phúc, mở rộng sang các câu lạc bộ dân ca, trường học, công sở và điểm du lịch trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Khảo sát điền dã chuyên sâu được thực hiện liên tục từ năm 2016 đến năm 2021. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc giải cấu trúc thành công các cơ chế hành chính hóa di sản, lượng hóa hiện trạng thực hành 31 bài bản Xoan cổ và cung cấp luận cứ khoa học để chuyển đổi mô hình quản lý di sản từ "áp đặt từ trên xuống" sang "tiếp cận di sản văn hóa sống dựa vào cộng đồng".

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu về Hát Xoan và di sản hóa ghi nhận ba dòng chảy học thuật chủ lưu:

  1. Dòng nghiên cứu âm nhạc dân tộc học và lịch sử - văn hóa dân gian: Các học giả như Nguyễn Khắc Xương (1978, 2003, 2008), Tú Ngọc (1981, 1994, 1997), Phạm Trọng Toàn (2001, 2006) và Trần Văn Thục (2009) đã dày công sưu tầm, ký âm 14 quả cách, phân tích các thang âm không có bán âm (thang ba, thang bốn, thang năm), làm rõ lề lối diễn xướng 3 chặng (hát thờ, hát quả cách, hát hội) và liên kết nguồn gốc Hát Xoan với thời đại Hùng Vương và thời Hậu Lê (thế kỷ XV). Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu nhìn nhận di sản như một thực thể tĩnh tại quá khứ cần được cứu vãn nguyên vẹn.
  2. Dòng nghiên cứu chính sách bảo tồn truyền thống: Tú Ngọc (1994), Cao Khắc Thùy (2011) và Cao Hồng Phương (2011) đề xuất các giải pháp mang tính công cụ như lễ hội hóa, đưa Xoan vào trường học, dàn dựng sân khấu nghệ thuật và khai thác du lịch mà chưa đánh giá rủi ro của việc biến đổi không gian văn hóa.
  3. Dòng nghiên cứu phê phán di sản hóa và tính chính trị của di sản: Bắt đầu từ công trình của Robert Hewison (1987) về nền công nghiệp di sản tại Vương quốc Anh, được phát triển bởi Regina Bendix (2009) và Rosemary Coombe & Joseph Turcotte (2012). Tại Việt Nam, Oscar Salemink (2012, 2014, 2015), Lê Hồng Lý và cs (2012, 2018), Nguyễn Thị Phương Châm (2017), Phan Phương Anh (2014) và Đào Xuân Quý (2016) đã chỉ ra rằng quá trình ghi danh di sản thường đi liền với sự can thiệp hành chính, biến di sản cộng đồng thành "tài sản quốc gia", dẫn tới hiện tượng tước đoạt quyền sở hữu văn hóa và ngoài lề hóa cộng đồng chủ thể.

Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái đối lập:

  • Trường phái bảo tồn nguyên gốc/tĩnh chế: Coi tính xác thực (authenticity) là giá trị khách quan bất biến, yêu cầu "đóng băng" hình thức biểu diễn theo đúng 31 bài bản đã đăng ký hồ sơ UNESCO, kiểm soát chặt chẽ trang phục và động tác múa.
  • Trường phái bảo tồn - phát triển/di sản sống: Đại diện bởi Ashworth (1997), Laurajane Smith & Natsuko Akagawa (2008) và Salemink (2014), khẳng định di sản là một tiến trình kiến tạo văn hóa liên tục (cultural reproduction). Tính xác thực phải được định nghĩa thông qua sự đồng thuận và trải nghiệm sống của cộng đồng thực hành trong hiện tại.

Luận án định vị chính xác tại khoảng trống học thuật: khảo sát thực chứng toàn diện tiến trình chuyển dịch trạng thái di sản của Hát Xoan từ năm 2011 đến 2021. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình vừa xác nhận mô hình "chế độ quyền lực mới" (new regime of power) của Coombe & Turcotte (2012), vừa đối chiếu với sự thương mại hóa di sản tại Anh của Hewison (1987), từ đó chỉ ra tính đặc thù của mô hình di sản hóa tại Việt Nam – nơi vai trò quản lý nhà nước can dự sâu sắc vào từng chiều kích diễn xướng dân gian.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng lý thuyết Di sản hóa của Oscar Salemink và Regina Bendix trong bối cảnh thể chế văn hóa Việt Nam. Đóng góp lý thuyết then chốt bao gồm việc chỉ ra quy luật phân hóa cấu trúc di sản khi đối diện với các tác nhân thể chế:

[Thiết chế Quản lý Nhà nước / UNESCO]
  [XOAN TÍN NGƯỠNG]             [XOAN VĂN NGHỆ]
  - Không gian thiêng đình/miếu - Sân khấu hóa, Du lịch
  - Lệ tục, Tín ngưỡng Hùng Vương- Trường học, Công sở
  - Quyền chủ thể bị thu hẹp    - Phổ quát hóa hành chính

Các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:

  • Mệnh đề 1 (P1): Quá trình lập hồ sơ di sản thúc đẩy nỗ lực chuẩn hóa và đồng nhất hóa bài bản (homogenization), làm triệt tiêu các biến thể địa phương và khả năng tái tạo ngẫu hứng của nghệ nhân.
  • Mệnh đề 2 (P2): Sự can thiệp của thiết chế hành chính tạo ra sự phân ly lưỡng cực giữa không gian thiêng (Xoan tín ngưỡng) và không gian thế tục (Xoan văn nghệ), trong đó không gian thế tục được ưu tiên đầu tư vốn biểu tượng và kinh tế.
  • Mệnh đề 3 (P3): Việc nâng cấp danh hiệu di sản làm nảy sinh nghịch lý: cộng đồng gốc vừa được tôn vinh như "người nắm giữ di sản" nhưng đồng thời bị tước đoạt quyền tự quyết về phương thức thực hành và sáng tạo lời mới.

Sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) được minh chứng qua hiện tượng "hát trộm thể chế". Bằng chứng thực địa ghi nhận phản ánh của Nghệ nhân Thái tại phường Xoan cổ: bà và các đào kép phải "hát trộm ông Sở" khi tự đặt lời mới phản ánh các vấn đề đương đại (như bầu cử, phòng chống dịch Covid-19), bởi vì quy chế hành chính chỉ cho phép thực hành đúng 31 bài bản đã đăng ký với UNESCO. Điều này chứng minh sự xung đột sâu sắc giữa bản chất động của văn hóa dân gian và tính tĩnh tại của cơ chế quản lý di sản.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều:

  1. Lý thuyết Di sản hóa (Heritagization): Phân tích di sản như một động từ (heritage as a process/cultural practice), xem xét quá trình chọn lọc, hợp thức hóa và áp đặt danh hiệu lên thực hành văn hóa.
  2. Lý thuyết Diễn xướng (Performance Theory của Richard Bauman): Tiếp cận Hát Xoan qua chỉnh thể cấu trúc: Người diễn xướng – Hình thức nghệ thuật – Khán thính giả – Bối cảnh văn hóa xã hội.
  3. Lý thuyết Bảo tồn – Phát triển (Gregory Ashworth): Đánh giá tính xác thực từ góc độ trải nghiệm cộng đồng thay vì các tiêu chí bảo tàng học đông cứng.
  4. Lý thuyết Nghi thức thể chế và Vốn biểu tượng (Pierre Bourdieu): Luận giải cơ chế biến đổi thực hành dân gian thành tài sản văn hóa quốc gia thông qua các quyết định hành chính.

Định nghĩa thao tác hóa:

  • Xoan tín ngưỡng: Thực hành dân ca nghi lễ gắn liền với không gian thiêng tại 30 cửa đình, đền, phục vụ nhu cầu tâm linh, tế lễ Thành hoàng và gắn kết nước nghĩa giữa các làng cổ.
  • Xoan văn nghệ: Hình thức diễn xướng đã được tách khỏi không gian nghi lễ nguyên hợp, được biên đạo, sân khấu hóa, biểu diễn phục vụ khách du lịch, hội thi văn nghệ, giảng dạy trong trường học và cơ quan công quyền.

Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng hiệu quả cho các loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian mang tính nghi lễ phong tục tại các quốc gia đang phát triển, nơi tiến trình hiện đại hóa và hội nhập quốc tế tạo ra áp lực chuyển đổi di sản thành nguồn lực phát triển kinh tế - du lịch.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được định vị trên nền tảng triết phái Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thấu cảm diễn giải (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính chuyên sâu (Qualitative In-depth Design) tích hợp phân tích dân tộc nhạc học (Ethnomusicology).

Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng phân tích:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khung chính sách quốc gia, Luật Di sản văn hóa (2009), các công ước UNESCO (1972, 2003) và chiến lược xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Cơ chế quản lý, điều phối của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTT&DL) tỉnh Phú Thọ, Sở Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), UBND các cấp, Trung tâm di sản và các công ty lữ hành du lịch.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Nghệ nhân trùm phường, đào, kép tại 4 họ Xoan cổ (An Thái, Thét, Phù Đức, Kim Đái), hội viên câu lạc bộ dân ca, giáo viên âm nhạc, học sinh và cộng đồng cư dân địa phương.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu sử dụng kết hợp Chọn mẫu mục đích (Purposive Sampling) và Chọn mẫu quả cầu tuyết (Snowball Sampling):

  • Đối tượng phỏng vấn sâu: 35 thông tín viên then chốt, bao gồm: 12 nghệ nhân cao tuổi (trên 70-80 tuổi) tại 4 làng Xoan cổ; 6 trùm phường và nghệ nhân kế cận; 5 cán bộ quản lý thuộc Sở VHTT&DL, Phòng Di sản và Sở GD&ĐT Phú Thọ; 8 giáo viên âm nhạc và cán bộ phụ trách Đoàn - Đội tại TP. Việt Trì và huyện Tam Nông; 4 nhạc sĩ, chuyên gia ký âm và đạo diễn chương trình nghệ thuật.
  • Quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả trực tiếp tham dự các canh hát cửa đình dịp Tết Nguyên đán và Giỗ Tổ Hùng Vương; tham gia các lớp tập huấn truyền dạy Hát Xoan thường niên cho cán bộ/giáo viên; tham dự các buổi biểu diễn phục vụ tour du lịch tại miếu Lãi Lèn và đình Hùng Lô; theo dõi các hội thi văn nghệ và tiết học Xoan trong trường phổ thông.

Quy trình tam giác hóa (Triangulation):

  • Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu chéo giữa văn bản chính sách/hồ sơ khoa học UNESCO với nhật ký quan sát thực địa và băng ghi âm phỏng vấn sâu.
  • Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp góc nhìn văn hóa học, nhân học văn hóa và dân tộc nhạc học.

Độ tin cậy và chuẩn mực đạo đức: Toàn bộ dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, gỡ băng nguyên văn trong vòng 24 giờ sau điền dã; danh tính thông tín viên được mã hóa/ẩn danh tuyệt đối; biên bản đối soát dữ liệu lịch sử được tham chiếu từ các đợt điền dã năm 1954, 1971-1973, 1978, 1998-2006 và 2010.

Data và phân tích

Dữ liệu định tính được xử lý thông qua Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) và Phân tích cấu trúc diễn xướng (Performance Analysis).

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát: Đại diện đầy đủ các nhóm tuổi (từ nghệ nhân nắm giữ di sản trên 80 tuổi đến học sinh tiểu học 8-10 tuổi), cân bằng giới tính giữa đào (nữ) và kép (nam), phản ánh đa dạng từ chủ thể văn hóa nguyên gốc đến các nhóm thực hành mới tiếp nhận.

Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Luận án so sánh cấu trúc 14 quả cách và 9 giọng vặt qua các văn bản ký âm lịch sử của Tú Ngọc (1997) và Nguyễn Khắc Xương (2003) với thực hành diễn xướng sống tại thực địa giai đoạn 2016-2021 nhằm nhận diện chính xác các điểm biến đổi về tiết tấu, giai điệu và lời ca.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 5 phát hiện đột phá mang tính thực chứng cao:

  1. Sự hình thành hai tiểu loại Xoan với chức năng phân hóa sâu sắc: Sau khi được UNESCO ghi danh, Hát Xoan không còn duy trì một chỉnh thể duy nhất mà phân tách thành Xoan tín ngưỡngXoan văn nghệ. Xoan tín ngưỡng gắn với 30 cửa đình/đền, thực hành nghiêm ngặt theo lệ giữ cửa đình và kết nước nghĩa nhưng đang có xu hướng bị thu hẹp không gian. Ngược lại, Xoan văn nghệ bùng nổ mạnh mẽ tại trường học, công sở, trung tâm hội nghị và các điểm du lịch với hình thức biểu diễn trích đoạn, ca khúc hóa.

  2. Nghịch lý của việc quy chuẩn hóa 31 bài bản cổ: Nỗ lực xây dựng hồ sơ khoa học đã cố định hóa kho tàng Xoan vào 31 bài bản (gồm 4 bài hát thờ lề lối: Giáo trống, Giáo pháo, Thơ nhang, Đóng đám; 14 quả cách; và các giọng vặt như Bợm gái, Bỏ bộ, Xin hoa - Đố chữ, Gài hoa, Giã cá/Mó cá). Việc tuyệt đối hóa 31 bài bản này vô hình trung tước đi quyền năng biến tấu, sáng tạo lời mới vốn là bản chất sống còn của dân ca dân gian. Minh chứng từ lời chia sẻ của nghệ nhân:

    "Các nghệ nhân rất thích nghe và tự đặt lời mới cho Xoan, chẳng hạn để nói về chuyện bầu cử, chuyện Covid-19,… nhưng không dám hát ở đâu cả, lúc truyền dạy ở trường học, công sở hay khi biểu diễn đều phải theo đúng 31 bài bản đã được 'ông' UNESCO ghi danh."

  3. Hành chính hóa và quy chuẩn hóa hình thức trình diễn: Các cơ quan quản lý áp đặt quy chuẩn đồng phục và phong cách biểu diễn thiếu linh hoạt, làm nảy sinh sự gượng ép đối với nghệ nhân. Dữ liệu điền dã ghi nhận bằng chứng xác thực:

    "Bộ quần áo theo thiết kế mới họ 'thấy không đẹp như bộ cũ'... 'Có lúc trời rét cũng phải bỏ giầy múa ra đi chân đất' để theo đúng yêu cầu biểu diễn, vì 'Hát Xoan là của người nông dân, nên nó phải mộc mạc thế mới là Xoan'."

  4. Hệ quả của phong trào "Xoan hóa" diện rộng: Việc đưa Hát Xoan vào phổ cập tại 100% trường học và công sở toàn tỉnh Phú Thọ đã tạo ra số lượng người tiếp cận khổng lồ trên danh nghĩa, song dẫn tới nguy cơ hình thức hóa, học vẹt bài bản và gây ra tâm lý phản cảm ở một số địa phương không thuộc vùng Xoan gốc. Đồng thời, sự tập trung ngân sách áp đảo cho Hát Xoan đã gián tiếp đẩy các loại hình DSVHPVT khác trên địa bàn (như hát Ghẹo, hát Trống quân Hữu Bổ, nghệ thuật đánh trống đồng và đâm đuống của người Mường) vào nguy cơ mai một do thiếu nguồn lực đầu tư.

  5. Nguy cơ ngoài lề hóa cộng đồng chủ thể gốc tại 4 làng Xoan cổ: Từ vị thế chủ nhân nắm giữ và điều hành toàn bộ sinh hoạt tín ngưỡng - nghệ thuật, nghệ nhân tại 4 phường Xoan cổ (An Thái, Thét, Phù Đức, Kim Đái) dần chuyển thành người thực hiện các kịch bản do cơ quan văn hóa biên soạn, làm nảy sinh tâm lý ỷ lại vào trợ cấp hoặc thờ ơ với số phận lâu dài của di sản.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ thực chứng khẳng định di sản phi vật thể là một "sinh thể sống", không thể bảo tồn bằng tư duy "đóng băng bảo tàng". Đóng góp mô hình phân tích mối quan hệ biện chứng giữa Nhà nước – Cộng đồng chủ thể – Thị trường du lịch trong nghiên cứu văn hóa học.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung thao tác điền dã kết hợp giữa quan sát tham dự nhân học với phân tích hình thức diễn xướng dân tộc nhạc học, có khả năng chuyển giao cho các nghiên cứu về Ca trù, Quan họ, Dân ca Ví Giặm, Đờn ca tài tử.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách:
    • Đổi mới chính sách nghệ nhân: Bãi bỏ các tiêu chí hành chính hóa rập khuôn; thành lập cơ chế hỗ trợ tài chính trực tiếp và tôn trọng quyền sáng tạo, đặt lời mới của nghệ nhân.
    • Tái cấu trúc hoạt động du lịch di sản: Xây dựng mô hình du lịch di sản dựa vào cộng đồng (Community-Based Heritage Tourism) tại miếu Lãi Lèn và các đình làng cổ, để cộng đồng tự quản lý nguồn thu và điều tiết lịch biểu diễn.
    • Điều chỉnh chương trình giáo dục: Chuyển từ việc bắt buộc học sinh học thuộc lòng 31 bài bản sang giáo dục trải nghiệm văn hóa, giúp thế hệ trẻ thấu hiểu giá trị lịch sử và tín ngưỡng cội nguồn.

Điều kiện khái quát hóa: Các khuyến nghị có giá trị ứng dụng cao cho toàn bộ hệ thống DSVHPVT nghi lễ phong tục tại Việt Nam và các quốc gia Châu Á chịu ảnh hưởng của mô hình quản lý văn hóa nhà nước tập trung.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Phạm vi địa bàn khảo sát: Do hạn chế về nguồn lực, khảo sát tập trung chủ yếu tại 4 họ Xoan gốc thuộc TP. Việt Trì và một số huyện lân cận thuộc Phú Thọ, chưa thể mở rộng điền dã toàn diện tới tất cả 14 cửa đình kết nghĩa trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Tác động của đại dịch toàn cầu: Giai đoạn điền dã 2020-2021 trùng với thời điểm bùng phát dịch Covid-19, khiến nhiều lễ hội mùa xuân và canh hát cửa đình truyền thống bị hủy bỏ hoặc thu hẹp quy mô, gây ảnh hưởng đến việc quan sát các thực hành nghi lễ tự nhiên.
  3. Thiếu vắng dữ liệu định lượng kinh tế du lịch: Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát xã hội học định lượng quy mô lớn để đo lường chính xác tỷ trọng đóng góp kinh tế của di sản Hát Xoan đối với thu nhập hộ gia đình của các nghệ nhân.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu so sánh quốc tế giữa Hát Xoan Phú Thọ với các loại hình dân ca nghi lễ cửa đình Đông Á (như nghệ thuật múa hát nghi lễ Kagura của Nhật Bản hay Namsadang Nori của Hàn Quốc) trong bối cảnh di sản hóa.
  • Hướng 2: Nghiên cứu chuỗi giá trị và kinh tế học di sản: Đánh giá tác động phân phối thu nhập từ du lịch văn hóa đối với cộng đồng bản địa.
  • Hướng 3: Nhân học số (Digital Anthropology) về di sản: Khảo sát sự lan tỏa, tiếp nhận và tái định hình Hát Xoan trên các không gian mạng xã hội (TikTok, YouTube, Facebook).
  • Hướng 4: Đánh giá tác động dài hạn của chương trình giáo dục di sản trong trường phổ thông đối với nhận thức văn hóa của thế hệ trẻ sau 10-15 năm triển khai.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra những tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Thiết lập một cột mốc học thuật trong chuyên ngành Văn hóa học tại Việt Nam, thúc đẩy xu hướng nghiên cứu phê phán di sản thay thế cho lối tiếp cận mô tả truyền thống. Dự kiến sẽ là tài liệu tham khảo bắt buộc cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn hóa học, Quản lý văn hóa và Nhân học.
  • Tái định hình ngành công nghiệp văn hóa và du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp lữ hành và cơ quan xúc tiến du lịch thiết kế các tour du lịch văn hóa có trách nhiệm, chấm dứt tình trạng "thương mại hóa thô thiển" và bóc lột sức lao động nghệ thuật của các nghệ nhân cao tuổi.
  • Ảnh hưởng đến chính sách quản lý nhà nước: Đóng góp luận cứ xác đáng cho Bộ VHTT&DL và UBND tỉnh Phú Thọ trong việc sửa đổi quy chế xét tặng danh hiệu Nghệ nhân Nhân dân, Nghệ nhân Ưu tú; đồng thời giúp các nhà hoạch định chính sách cân bằng ngân sách bảo tồn giữa các loại hình di sản văn hóa đa dạng trong vùng đất Tổ.
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về quyền sở hữu văn hóa; phục hồi niềm tự hào và sự tự tin của các nghệ nhân dân gian khi thực hành di sản sống theo nhu cầu tự thân của cộng đồng.
  • Ý nghĩa quốc tế: Cung cấp cho UNESCO một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) sinh động và toàn diện về những hệ quả thực tiễn sau khi chuyển dịch một di sản từ Danh sách Cần bảo vệ khẩn cấp sang Danh sách Đại diện của nhân loại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết di sản hóa cập nhật quốc tế, phương pháp nghiên cứu điền dã liên ngành văn hóa học – dân tộc nhạc học và hệ thống dữ liệu thực địa phong phú.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu cao cấp: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề về Quản lý di sản, Nhân học biểu diễn và Chính sách văn hóa tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
  • Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý văn hóa: Nắm bắt các nguy cơ hành chính hóa, từ đó xây dựng các nghị quyết, đề án bảo tồn tôn trọng nguyên tắc lấy cộng đồng làm trung tâm (community-centered approach).
  • Cộng đồng nghệ nhân và Chủ thể di sản: Được thừa nhận và bảo vệ quyền tự quyết trong thực hành, truyền dạy và sáng tạo văn hóa; nâng cao năng lực tự quản lý di sản trước các làn sóng thương mại hóa.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết Di sản hóa (Salemink, Bendix) vào thực tiễn thể chế văn hóa Việt Nam, chứng minh rằng quá trình nâng cấp danh hiệu di sản UNESCO tạo ra sự phân ly tất yếu thành hai tiểu loại: Xoan tín ngưỡng (nghi lễ thiêng liêng, hướng nội) và Xoan văn nghệ (trình diễn thế tục, hướng ngoại), đồng thời phát hiện cơ chế "hát trộm thể chế" như một phản ứng tự vệ của di sản sống trước sự đóng băng hành chính.

2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu so với các công trình tiền nhiệm? Khác với công trình của Tú Ngọc (1997) thuần túy âm nhạc học hay Nguyễn Khắc Xương (2008) thuần túy sưu tầm văn gian, luận án áp dụng phương pháp điền dã dân tộc học phê phán (Critical Ethnography) kéo dài 5 năm (2016-2021), kết hợp quan sát tham dự sâu, phỏng vấn sâu 35 thông tín viên đa tầng và tam giác hóa dữ liệu chính sách - thực hành - diễn ngôn.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu? Nghịch lý "UNESCO hóa làm nghèo nàn hóa di sản": Việc ghi danh thành công đã biến 31 bài bản Xoan cổ thành một "chuẩn mực hành chính bất biến", khiến nghệ nhân không dám công khai sáng tác, đặt lời mới cho Xoan trong đời sống thường nhật vì sợ vi phạm quy chuẩn quản lý di sản của cơ quan chức năng.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết giao thức điền dã dân tộc học, bảng câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc, quy trình mã hóa dữ liệu định tính và tiêu chuẩn thẩm định dị bản âm nhạc, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng hoàn toàn quy trình này trên các di sản diễn xướng khác như Ca trù, Quan họ Bắc Ninh hay Dân ca Ví Giặm.

5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào: (1) Khảo sát sự chuyển giao thế hệ giữa các nghệ nhân cao tuổi và lớp đào kép trẻ trong thời đại số; (2) Đánh giá mô hình tự chủ kinh tế của 4 phường Xoan cổ trong hệ sinh thái du lịch di sản bền vững; (3) Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về chính sách bảo tồn di sản phi vật thể tại khu vực Đông Nam Á.

Kết luận

  1. Khẳng định Hát Xoan Phú Thọ là một thực hành văn hóa sống liên tục được kiến tạo trong lịch sử và hiện tại, gắn liền với nhu cầu tâm linh, văn hóa, chính trị và kinh tế của cư dân vùng đất Tổ.
  2. Nhận diện rõ nét tiến trình di sản hóa hai giai đoạn (lập hồ sơ ghi danh và bảo vệ sau ghi danh), vạch trần những nguy cơ nhất thể hóa bài bản, bảo tàng hóa diễn xướng và hành chính hóa trang phục, lề lối biểu diễn.
  3. Phát hiện sự phân ly chức năng sâu sắc tạo nên hai tiểu loại: Xoan tín ngưỡng tại các cửa đình cổ và Xoan văn nghệ trên các sân khấu du lịch, hội thi, trường học.
  4. Minh chứng cho sự xói mòn quyền năng văn hóa của cộng đồng chủ thể gốc tại 4 làng Xoan cổ An Thái, Thét, Phù Đức, Kim Đái trước sự can thiệp sâu sắc của thiết chế quản lý nhà nước.
  5. Xác lập bước chuyển mô thức cấp thiết từ "Bảo tồn tĩnh chế/Cứu vãn di sản" sang "Tiếp cận di sản văn hóa sống dựa vào cộng đồng", đảm bảo không gian để di sản tự vận động, thích ứng và tái sinh trong dòng chảy xã hội đương đại.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về chính trị di sản, dân tộc học âm nhạc phê phán và kinh tế học văn hóa, để lại dấu ấn khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn lâu dài cho sự nghiệp bảo vệ DSVHPVT tại Việt Nam và trên trường quốc tế.