Tổng quan luận án

Hiện tượng hâm mộ thần tượng trong đời sống giới trẻ là một khía cạnh nghiên cứu của chuyên ngành Văn hóa học và Nghiên cứu văn hóa (Cultural Studies). Tại Việt Nam, sự phát triển của kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa và làn sóng toàn cầu hóa từ sau Đổi mới đã thúc đẩy sự xuất hiện của nền công nghiệp giải trí và văn hóa đại chúng. Trong bối cảnh đó, các ngôi sao giải trí trở thành đối tượng thu hút sự quan tâm của đông đảo thanh thiếu niên. Mặc dù các phương tiện truyền thông và dư luận xã hội thường phản ánh hiện tượng hâm mộ thần tượng dưới góc nhìn lo ngại hoặc định kiến về sự "cuồng nhiệt", "nông nổi", văn bản luận án tiếp cận hiện tượng này từ góc nhìn của người trong cuộc nhằm giải mã các thực hành văn hóa thường ngày và quá trình kiến tạo ý nghĩa của giới trẻ.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định bao gồm:

  • Các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học và giáo dục học trước đây ở trong nước thường tiếp cận văn hóa giới trẻ qua các chủ đề truyền thống như đạo đức, lối sống, hệ giá trị hoặc đánh giá hiện tượng mang tính bao quát từ bên ngoài mà ít đi sâu vào các thực hành vi mô cụ thể.
  • Thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về các chiều kích văn hóa của hiện tượng hâm mộ thần tượng tại Việt Nam, đặc biệt là việc coi hâm mộ thần tượng như một phương thức kiến tạo căn tính cá nhân và căn tính nhóm.

Mục đích nghiên cứu của luận án là khám phá các thực hành hâm mộ thần tượng và chỉ ra phương thức kiến tạo bản sắc của giới trẻ trong những động năng của xã hội Việt Nam đương đại.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án được đánh số cụ thể như sau:

  1. Thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ được thể hiện như thế nào?
  2. Vai trò của những thực hành ấy trong việc kiến tạo nên bản sắc của giới trẻ?
  3. Những động năng của xã hội Việt Nam đương đại đã góp phần định dạng hiện tượng hâm mộ thần tượng của giới trẻ hiện nay như thế nào?

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  • Cung cấp cái nhìn tổng quan về các khía cạnh lý thuyết trong nghiên cứu văn hóa giới trẻ và hâm mộ thần tượng.
  • Nhận diện các thực hành hâm mộ thần tượng ở giới trẻ Việt Nam thông qua nghiên cứu trường hợp cụ thể.
  • Tìm hiểu phương thức kiến tạo bản sắc của giới trẻ thông qua việc hâm mộ thần tượng.
  • Phân tích các yếu tố bối cảnh xã hội tác động đến thực hành hâm mộ thần tượng.
Thông số nghiên cứu Nội dung xác định từ văn bản luận án
Loại hình công trình Luận án Tiến sĩ Văn hóa học (Mã số: 9 22 90 40)
Tác giả & Hướng dẫn NCS. Đinh Việt Hà; Người hướng dẫn: PGS. Phạm Quỳnh Phương
Cơ sở đào tạo Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2021)
Đối tượng nghiên cứu Các thực hành hâm mộ thần tượng giải trí trong văn hóa đại chúng (tập trung vào thần tượng âm nhạc)
Khách thể nghiên cứu Người hâm mộ trẻ (độ tuổi 16 - 30) và các câu lạc bộ người hâm mộ (Fanclub/FC)
Trường hợp điển hình Ca sĩ Sơn Tùng M-TP (Nguyễn Thanh Tùng) và cộng đồng người hâm mộ (Sky)
Phạm vi không gian Nội thành Hà Nội (không gian thực) và không gian mạng (Facebook, VOZ...)
Phạm vi thời gian Dữ liệu điền dã: 2017 - 2019; Dữ liệu báo chí (Hoa Học trò): 1991 - 2019

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được tổ chức theo hai nhóm nghiên cứu chính:

Các nghiên cứu về văn hóa giới trẻ và tiểu văn hóa

  • Nghiên cứu quốc tế: Lý thuyết tiểu văn hóa (subculture) được xây dựng bởi Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Đương đại Birmingham (CCCS) qua các công trình của Dick Hebdige (1979), Stuart Hall và Tony Jefferson (1993), Mike Brake (1985). Các tác giả xem tiểu văn hóa giới trẻ là phản ứng của nhóm yếu thế nhằm kháng cự lại quyền lực thống trị của văn hóa người lớn thông qua biểu tượng, trang phục và âm nhạc. Lý thuyết hậu tiểu văn hóa (post-subculture) của Chris Barker phân tích văn hóa giới trẻ xoay quanh lối sống cá nhân, tiêu dùng và sự khác biệt. Rupa Huq (2006) và Andy Bennett nghiên cứu mối quan hệ giữa tiểu văn hóa thanh thiếu niên và nhạc Pop.
  • Nghiên cứu trong nước: Khái niệm "tiểu văn hóa thanh niên" được đề cập bởi Từ Thị Loan, Đặng Cảnh Khanh, Phạm Quỳnh Phương. Ngược lại, Phạm Hồng Tung cho rằng khái niệm tiểu văn hóa phương Tây chưa hoàn toàn tương thích với bối cảnh Việt Nam vì văn hóa thanh niên không tách rời văn hóa dân tộc. Các tác giả Nguyễn Thị Phương Hoa, Lê Thị Thanh Hương, Bùi Thị Tỉnh nghiên cứu đạo đức, lối sống thanh niên. Đinh Thị Vân Chi, Bùi Hoài Sơn, Trần Thị Minh Đức, Nguyễn Thị Phương Châm, Tô Thúy Hạnh nghiên cứu hoạt động giải trí và truyền thông mới (Internet, game). Huong Nguyen (2010) phân tích sự xuất hiện của thuật ngữ "tuổi teen" gắn với chủ nghĩa tiêu dùng. Lương Thị Minh Hoa nghiên cứu thời trang cá nhân; Vũ Thị Thanh Trà nghiên cứu người chơi ghi ta; Nguyễn Mai Kiên nghiên cứu phong trào Hip Hop.

Các nghiên cứu về thần tượng và văn hóa người hâm mộ

  • Về thần tượng và người nổi tiếng: Richard Dyer (1979) xem ngôi sao là hiện tượng của sản xuất và tiêu thụ. P. David Marshall (1997) phân tích người nổi tiếng trong văn hóa đương đại và phân loại thành ngôi sao điện ảnh, truyền hình và âm nhạc. Chris Rojek (2001) tiếp cận người nổi tiếng qua khái niệm "vốn chú ý". Graeme Turner (2004, 2013) bàn về chức năng thúc đẩy tiêu dùng của danh tiếng. Yue và Cheung phân loại mô hình ba ngôi sao (điện ảnh, ca nhạc, thể thao). Tại Việt Nam, Nguyễn Thu Giang (2011) phân tích người nổi tiếng như một diễn ngôn với ba chức năng: cân bằng giao tiếp liên cá nhân, cung cấp căn tính mới và củng cố ý thức hệ.
  • Về người hâm mộ (Fandom): John Fiske (1992) xem người hâm mộ là những khán giả tích cực, tham gia sản xuất ý nghĩa văn hóa. Matt Hills (2002) và Suzanne Scott (2019) nghiên cứu mối quan hệ giữa Fandom và nền kinh tế kỹ thuật số. Deen (2014) khảo sát các FC Hallyu tại Philippines. Jia, Hung và Zhang nghiên cứu cảm xúc trong cộng đồng người hâm mộ. Về nguyên nhân tâm lý, Yue và Cheung (2000), Anderson (2012) giải thích sự gắn bó giữa thanh thiếu niên và hình ảnh thần tượng.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa Nghiên cứu văn hóa và Lý thuyết kiến tạo căn tính, chuyển dịch trọng tâm từ việc xem xét hâm mộ thần tượng như một hiện tượng tâm lý lệch chuẩn sang xem đây là một thực hành tạo nghĩa mang tính chủ động của giới trẻ trong điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

  • Tiếp cận Nghiên cứu văn hóa (Cultural Studies): Coi văn hóa là một quá trình kiến tạo ý nghĩa (meaning-making process) diễn ra trong đời sống thường nhật thông qua các thực hành biểu tượng.
  • Lý thuyết kiến tạo căn tính (Social Constructivism of Identity): Bản sắc không phải là một thực thể bất biến (bản chất luận) mà là một kiến tạo xã hội liên tục biến đổi thông qua tương tác (Stuart Hall, Anthony Giddens, Richard Jenkins, Erik Erikson, Đoàn Thị Tuyến, Phạm Quỳnh Phương). Căn tính được định hình ở cả bình diện cá nhân (tự nhận thức) và bình diện nhóm (cảm giác thuộc về).
  • Lý thuyết văn hóa tiêu dùng và kinh tế cảm xúc: Sử dụng quan điểm của Pierre Bourdieu, Steven Miles, Sara Ahmed (khái niệm affective economy) để lý giải việc người hâm mộ tiêu dùng sản phẩm văn hóa nhằm tìm kiếm sự thỏa mãn cảm xúc và định danh bản thân.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng hướng tiếp cận định tính kết hợp khảo cứu tài liệu lịch sử và phân tích văn bản:

  • Quan sát tham dự: Tác giả trực tiếp gia nhập và sinh hoạt với tư cách thành viên chính thức tại các câu lạc bộ người hâm mộ, tham gia trả lời câu hỏi xét duyệt của ban quản trị, đóng quỹ hội, mua phụ kiện cổ vũ (vương miện phát sáng), tham gia họp fan, xếp hàng đổi nắp chai/thùng nước ngọt Pepsi lấy vé tại Circle K, săn vé qua ứng dụng VinID và tham dự tour diễn Skytour 2019 của Sơn Tùng M-TP. Tác giả tham gia sinh hoạt tại:
    • 04 Fanclub của ca sĩ Sơn Tùng M-TP tại Hà Nội.
    • 01 Fanclub của ca sĩ Đức Phúc.
    • 01 Fanclub của nhóm nhạc nữ T-ara (Hàn Quốc).
    • 01 Fanclub của nhóm nhạc EXO (Hàn Quốc).
    • 01 Fanclub của nhóm nhạc BTS (Hàn Quốc).
  • Phỏng vấn sâu bán cấu trúc: Thực hiện trên 45 đối tượng là người hâm mộ bằng kỹ thuật chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling), thời lượng 60 - 120 phút/cuộc phỏng vấn, đảm bảo nguyên tắc ẩn danh. Ngoài ra, tác giả phỏng vấn một số nhà báo và chuyên gia truyền thông.
Tiêu chí phân loại Cơ cấu đối tượng phỏng vấn sâu ($N = 45$)
Đối tượng thần tượng 30 người hâm mộ Sơn Tùng M-TP; 15 người hâm mộ các ca sĩ, diễn viên, cầu thủ khác
Nghề nghiệp 26 sinh viên; 6 học sinh; 13 người đã đi làm (5 nhân viên văn phòng: y tá, giáo viên, luật sư, truyền thông; 6 kinh doanh tự do/bán hàng)
Độ tuổi Đa số từ 16 đến 30 tuổi; có 04 trường hợp trên 30 tuổi
Địa bàn sinh sống 14 người tại Hà Nội (riêng nhóm fan Sơn Tùng có 13/30 tại Hà Nội); các trường hợp còn lại đến từ miền Bắc, miền Trung, miền Nam (bao gồm 2 quản trị viên FC tại TP. Hồ Chí Minh)
  • Thảo luận nhóm: Tiến hành 04 cuộc thảo luận nhóm tập trung (mỗi nhóm 3 - 5 người) nhằm khai thác các chủ đề chung về bối cảnh văn hóa, các kênh truyền hình, mạng xã hội và các mốc sự kiện gắn với quá trình hâm mộ.
  • Phân tích văn bản: Khảo sát nội dung trao đổi, bài đăng trên các trang fanpage, diễn đàn người hâm mộ và các diễn đàn trực tuyến (như diễn đàn VOZ).
  • Phân tích tư liệu thứ cấp và báo chí: Khảo sát toàn diện ấn phẩm báo Hoa Học trò liên tục trong 29 năm (từ số đầu tiên năm 1991 đến năm 2019) nhằm lịch sử hóa các giai đoạn chuyển biến của hiện tượng hâm mộ thần tượng ở giới trẻ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về tiểu văn hóa giới trẻ, người nổi tiếng và cộng đồng người hâm mộ. Tác giả xác lập khung lý thuyết của luận án dựa trên cách tiếp cận Nghiên cứu văn hóa, xem thực hành văn hóa là quá trình tạo nghĩa và bản sắc là một kiến tạo xã hội. Chương này làm rõ các khái niệm: thần tượng, người hâm mộ (fan), câu lạc bộ người hâm mộ (fanclub/FC), cộng đồng người hâm mộ (fandom), căn tính/bản sắc (identity).

Chương 2: Bức tranh chung về hâm mộ thần tượng ở Việt Nam

Chương 2 phác họa sự biến đổi của các mẫu hình lý tưởng trong tiến trình lịch sử xã hội Việt Nam:

  • Thời kỳ trung đại: Mẫu hình con người lý tưởng chịu ảnh hưởng của Nho giáo, đề cao người quân tử, vua anh minh, anh hùng cứu quốc và các nhà nho hành đạo; sau đó xuất hiện mẫu hình "con người tài tử" phản ánh ý thức cá nhân trong đô thị truyền thống.
  • Thời kỳ chiến tranh cách mạng: Mẫu hình được tôn vinh là các lãnh tụ, anh hùng lực lượng vũ trang xả thân vì độc lập dân tộc.
  • Thời kỳ sau năm 1975: Mẫu hình anh hùng lao động, tập thể lao động sản xuất kiến thiết đất nước.
  • Thời kỳ đương đại (từ sau Đổi mới): Sự dịch chuyển sang các ngôi sao trong nền công nghiệp giải trí.

Chương này phân tích các yếu tố bối cảnh thúc đẩy hiện tượng hâm mộ thần tượng hiện nay: chính sách mở cửa kinh tế thị trường; quá trình đô thị hóa làm thay đổi cấu trúc gia đình và quan hệ liên cá nhân; chính sách quản lý văn hóa - nghệ thuật và Luật Thanh niên sửa đổi tạo không gian cho giải trí; sự gia nhập của Việt Nam vào các tổ chức quốc tế (ASEAN, WTO); sự phổ biến của Internet từ năm 1997 và các dòng chảy văn hóa xuyên quốc gia. Dữ liệu khảo sát 29 năm báo Hoa Học trò (1991 - 2019) minh chứng cho quá trình du nhập văn hóa thần tượng từ thế hệ ngôi sao Hong Kong, Âu Mỹ, làn sóng Hallyu đến các ngôi sao giải trí nội địa.

Chương 3: Những thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ hiện nay

Chương 3 miêu tả chi tiết các dạng thức thực hành của người hâm mộ trẻ thông qua trường hợp ca sĩ Sơn Tùng M-TP và các fandom:

  • Thực hành hàng ngày trên không gian mạng: Hoạt động tương tác kỹ thuật số bao gồm like, view, share, vote, "cày view" video âm nhạc, bình luận bảo vệ thần tượng trước các chỉ trích, tạo bài đăng quảng bá.
  • Hoạt động của các câu lạc bộ người hâm mộ (Fanclub): Phân tích cơ cấu tổ chức, vai trò của các quản trị viên (admin), quy trình xét duyệt thành viên, cơ chế quản lý và thu chi quỹ hội. Các hoạt động tập thể bao gồm tổ chức sự kiện kỷ niệm sinh nhật thần tượng, kỷ niệm ngày ra mắt tác phẩm, thực hiện các dự án từ thiện nhân danh thần tượng và tổ chức các chuyến đi cổ vũ trực tiếp ("đu show").
  • Thực hành tiêu dùng văn hóa: Tiêu thụ trực tiếp (mua album vật lý, gậy cổ vũ/lightstick, trang phục phụ kiện) và tiêu thụ gián tiếp (mua các sản phẩm thương mại, nước giải khát, hàng tiêu dùng do thần tượng làm đại sứ thương hiệu để nhận quyền lợi tham gia sự kiện; giao dịch qua các nền tảng số).

Chương 4: Hâm mộ thần tượng: một phương thức kiến tạo bản sắc ở giới trẻ

Chương 4 phân tích cơ chế tạo dựng căn tính của giới trẻ thông qua việc hâm mộ thần tượng:

  • Định vị căn tính cá nhân: Thần tượng đóng vai trò là tấm gương phản chiếu (reflection) giúp người trẻ giải tỏa khủng hoảng lứa tuổi, tìm kiếm sự tự khẳng định. Việc "giải mã" các phẩm chất của thần tượng (sự nỗ lực từ giới underground, phong cách cá nhân, tính kiên trì) được người hâm mộ chuyển hóa thành nguồn cảm hứng và giá trị sống của bản thân.
  • Kiến tạo căn tính nhóm: Việc cùng sử dụng các biểu tượng chung (tên gọi fandom như "Sky", màu sắc đại diện, khẩu hiệu, trang phục đồng phục) tạo nên ranh giới phân định nhóm và mang lại cảm giác an toàn, thuộc về một tập thể. Thông qua các nghi thức tập thể, người hâm mộ trẻ khẳng định tiếng nói và quyền lực văn hóa của nhóm tuổi trước các định kiến của thế hệ người lớn.

Chương 5: Hâm mộ thần tượng ở giới trẻ trong những động năng của xã hội Việt Nam đương đại

Chương 5 thảo luận các mối tương tác cấu trúc xã hội bao quanh hiện tượng hâm mộ:

  • Tác động của nền công nghiệp giải trí: Sự chuyên nghiệp hóa của quy trình sản xuất người nổi tiếng và các chương trình truyền hình thực tế.
  • Truyền thông đại chúng và công chúng trẻ: Giới trẻ vừa là người tiếp nhận vừa là lực lượng tham gia sản xuất và phân phối thông tin truyền thông.
  • Chủ nghĩa tiêu dùng và thị trường giới trẻ: Giới trẻ được định vị như một phân khúc khách hàng mục tiêu; ý thức hệ thị trường thẩm thấu vào các hành vi biểu đạt tình cảm và sự trung thành với thần tượng.
  • Định vị bản thân và khao khát hội nhập toàn cầu: Nhu cầu thể hiện bản thân của giới trẻ Việt Nam gắn liền với các tiêu chuẩn thẩm mỹ, phong cách giải trí quốc tế (như các sản phẩm hợp tác âm nhạc xuyên quốc gia).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Vận dụng khung lý thuyết Nghiên cứu văn hóa và Lý thuyết kiến tạo để chứng minh rằng hâm mộ thần tượng không đơn thuần là hành vi giải trí thụ động mà là một phương thức tích cực giúp giới trẻ tạo dựng bản sắc cá nhân và bản sắc nhóm trong xã hội hiện đại.
  • Đóng góp vào lý thuyết về tiểu văn hóa giới trẻ tại Việt Nam bằng cách chỉ ra cơ chế thương lượng quyền lực biểu trưng của thanh thiếu niên trước các thiết chế xã hội và định kiến thế hệ.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm về các thực hành của người hâm mộ trẻ tại Việt Nam thông qua nguồn dữ liệu điền dã dân tộc học và phân tích trường hợp cụ thể.
  • Làm sáng tỏ các khía cạnh tổ chức, quản trị cộng đồng và hành vi tiêu dùng văn hóa của các hội nhóm người hâm mộ trực tuyến và trực tiếp.
  • Đóng vai trò là nguồn tài liệu tham khảo cho việc xây dựng và thực thi các chính sách phát triển thanh niên, công tác giáo dục định hướng lối sống và quản lý công nghiệp văn hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Các cơ quan quản lý văn hóa và tổ chức thanh niên cần ghi nhận các nhu cầu biểu đạt văn hóa chính đáng của giới trẻ, tránh nhìn nhận hiện tượng hâm mộ bằng góc nhìn áp đặt hoặc quy kết đạo đức.
  • Phát huy các mặt tích cực của cộng đồng người hâm mộ (như các hoạt động thiện nguyện, tinh thần gắn kết tập thể) và định hướng môi trường mạng lành mạnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát thực địa tập trung chủ yếu tại khu vực nội thành Hà Nội, nơi có điều kiện hạ tầng sự kiện phát triển, do đó chưa phản ánh toàn diện thực hành của người hâm mộ trẻ ở các vùng nông thôn hoặc các đô thị khác.
  • Hạn chế về loại hình thần tượng: Luận án tập trung chuyên sâu vào thần tượng âm nhạc đại chúng (Pop music) qua trường hợp ca sĩ Sơn Tùng M-TP; các nhóm thần tượng thuộc lĩnh vực điện ảnh, thể thao hoặc không gian mạng chưa được khai thác sâu thành các trường hợp độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh giữa các cộng đồng người hâm mộ thuộc các lĩnh vực khác nhau (thể thao, điện ảnh, thể thao điện tử); mở rộng địa bàn khảo sát đến các vùng miền khác; phân tích sâu hơn về tác động kinh tế của nền kinh tế người hâm mộ (fan economy) trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tư liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên: Chuyên ngành Văn hóa học, Xã hội học, Nghiên cứu truyền thông, Công tác thanh thiếu niên có thể tham khảo khung phân tích định tính về căn tính và phương pháp nghiên cứu điền dã tham dự trong môi trường kỹ thuật số (netnography).
  • Cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức đoàn thể: Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác xây dựng chính sách thanh niên, nghiên cứu dư luận xã hội và quản lý không gian mạng.
  • Chuyên gia truyền thông và công nghiệp giải trí: Cung cấp góc nhìn về hành vi tiêu dùng văn hóa và cơ chế gắn kết của công chúng trẻ đối với các sản phẩm truyền thông.

Các phần có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: Bảng tổng quan lý thuyết tiểu văn hóa và người nổi tiếng (Chương 1); Dữ liệu khảo sát lịch sử 29 năm báo Hoa Học trò (Chương 2); Dữ liệu phỏng vấn sâu và mô tả thực hành sinh hoạt fanclub (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn trường hợp nghiên cứu điển hình nào và dựa trên những tiêu chí gì? Luận án lựa chọn trường hợp ca sĩ Sơn Tùng M-TP (Nguyễn Thanh Tùng) và cộng đồng người hâm mộ (Sky). Tiêu chí lựa chọn dựa trên mức độ nổi bật của ca sĩ này trong thị trường âm nhạc trẻ Việt Nam từ năm 2013, số lượng sản phẩm âm nhạc dẫn đầu về lượt xem/tìm kiếm, khả năng thu hút các thương hiệu thương mại và đặc biệt là sự hình thành cộng đồng người hâm mộ đông đảo, có cơ cấu tổ chức chuyên nghiệp tại nhiều tỉnh thành.

2. Phương pháp phỏng vấn sâu trong nghiên cứu được triển khai với cơ cấu mẫu như thế nào? Tác giả đã phỏng vấn 45 người hâm mộ trẻ (độ tuổi 16 - 30, có 4 trường hợp trên 30 tuổi), trong đó có 30 người là fan của Sơn Tùng M-TP và 15 người hâm mộ các nghệ sĩ khác. Về cơ cấu nghề nghiệp, mẫu gồm 26 sinh viên, 6 học sinh, 13 người đã đi làm (gồm nhân viên văn phòng, giáo viên, luật sư, y tá, truyền thông, kinh doanh tự do). Phỏng vấn sâu được thực hiện theo hình thức bán cấu trúc, thời lượng 60 - 120 phút/cuộc.

3. Sự chuyển biến của các mẫu hình thần tượng trong lịch sử Việt Nam được phân kỳ ra sao? Văn bản luận án phân chia tiến trình mẫu hình con người lý tưởng thành các giai đoạn: thời kỳ trung đại (mẫu hình người quân tử Nho giáo, vua anh minh, anh hùng cứu quốc và con người tài tử); thời kỳ chiến tranh cách mạng (lãnh tụ cách mạng, anh hùng lực lượng vũ trang); thời kỳ sau 1975 (anh hùng lao động trong công cuộc tái thiết); và thời kỳ đương đại (các ngôi sao giải trí, ca sĩ, diễn viên, cầu thủ trong văn hóa đại chúng).

4. Nguồn tư liệu báo chí nào được tác giả sử dụng để lịch sử hóa hiện tượng hâm mộ thần tượng? Luận án tiến hành khảo sát liên tục ấn phẩm báo Hoa Học trò trong 29 năm, tính từ số báo đầu tiên phát hành năm 1991 đến năm 2019, nhằm theo dõi sự thay đổi về thị hiếu, ngôn ngữ và các làn sóng thần tượng trong giới trẻ Việt Nam qua từng thời kỳ.

5. Luận án giải thích thế nào về vai trò của việc hâm mộ thần tượng trong quá trình kiến tạo căn tính nhóm của giới trẻ? Luận án chỉ ra rằng việc tham gia vào các fanclub, sử dụng chung các biểu tượng (lightstick, màu cờ sắc áo, khẩu hiệu), thực hiện các nghi thức tập thể (cổ vũ, cày view, offline) và cùng chia sẻ các giá trị cảm xúc giúp người trẻ tạo dựng cảm giác thuộc về một cộng đồng đặc thù. Qua đó, người hâm mộ xác lập ranh giới phân biệt với các nhóm xã hội khác và khẳng định vị thế, tiếng nói của nhóm tuổi trước các định chế văn hóa truyền thống.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Văn hóa học của tác giả Đinh Việt Hà đã nghiên cứu hiện tượng hâm mộ thần tượng của giới trẻ Việt Nam từ góc độ Nghiên cứu văn hóa và Lý thuyết kiến tạo bản sắc. Thông qua các phương pháp định tính như quan sát tham dự, phỏng vấn sâu và khảo sát tư liệu báo chí, công trình đã mô tả toàn diện các thực hành văn hóa của người hâm mộ trẻ, tập trung vào trường hợp ca sĩ Sơn Tùng M-TP. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng hâm mộ thần tượng là một phương thức tích cực giúp thanh thiếu niên kiến tạo căn tính cá nhân và căn tính nhóm, đồng thời phản ánh những biến chuyển sâu sắc của xã hội Việt Nam đương đại dưới tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa và toàn cầu hóa.