Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện và tái cấu trúc hệ giá trị tư tưởng truyền thống trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế toàn diện. Sau hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc, kỷ nguyên Lý – Trần (1009–1400) đánh dấu bước ngoặt phục hưng rực rỡ của nền độc lập dân tộc, đặt nền móng kiến tạo thiết chế chính trị quân chủ tập quyền vững chắc và diện mạo tư tưởng Đại Việt độc lập, tự chủ. Trong tiến trình lịch sử đó, thơ văn Lý – Trần không đơn thuần là các tác phẩm văn học nghệ thuật mà là phương thức biểu đạt cô đọng của ý thức hệ, mang chở chiều sâu triết lý nhân sinh của một thời đại hào hùng.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các công trình tiền trạm của Trương Văn Chung (1998, 2008), Đỗ Hương Giang (2013), Doãn Chính (2008, 2013) hay Nguyễn Công Lý (2000, 2018) đã tiếp cận di sản Lý – Trần dưới góc độ lịch sử tư tưởng chính trị quân sự hoặc loại hình thi pháp văn học, song vẫn còn thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên biệt từ giác độ triết học nhằm giải mã cấu trúc toàn diện của triết lý nhân sinh trong thơ văn thời kỳ này. Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  • RQ1: Các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội nào đã quy định cấu trúc và diện mạo của triết lý nhân sinh trong thơ văn Lý – Trần?
  • RQ2: Nội dung cốt lõi của triết lý nhân sinh trong thơ văn Lý – Trần được biểu hiện qua mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và con người với con người (xã hội) như thế nào, và những giá trị này đem lại bài học phương pháp luận gì cho giai đoạn hiện nay?

Giả thuyết nghiên cứu định hướng:

  • H1: Triết lý nhân sinh Lý – Trần là sự dung hợp biện chứng giữa bản sắc văn hóa bản địa với tinh hoa Tam giáo (Phật, Nho, Đạo), hình thành nên nhân sinh quan nhập thế tích cực, lấy con người và vận mệnh quốc gia làm trung tâm.
  • H2: Mối quan hệ giữa con người với tự nhiên trong thơ văn Lý – Trần mang bản chất "thiên nhân hợp nhất", trong khi quan hệ giữa con người với con người phản ánh chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc gắn liền với lý tưởng trung quân ái quốc và chiến lược khoan thư sức dân.

Khung lý thuyết của luận án dựa trên nền tảng chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác và Ph. Ăng-ghen về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, kết hợp lý thuyết "Tam giáo đồng nguyên" và phương pháp diễn giải học (hermeneutics) văn bản Hán Nôm. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ kho tàng văn bản thuộc bộ tổng tập Thơ văn Lý – Trần (3 tập, NXB Khoa học Xã hội), tập trung vào giai đoạn từ thế kỷ X đến đầu thế kỷ XV (1009–1400). Ý nghĩa khoa học của luận án là cung cấp cơ sở lý luận định lượng và định tính chuẩn xác, nâng tầm phân tích văn bản học Hán Nôm thành các luận điểm triết học nhân sinh hoàn chỉnh.


Literature Review và Positioning

Tổng thuật y văn cho thấy các luồng nghiên cứu về thời đại Lý – Trần phân hóa rõ rệt thành hai khuynh hướng chính:

  1. Khuynh hướng triết học và lịch sử tư tưởng: Tiêu biểu là công trình Tư tưởng triết học của thiền phái Trúc Lâm đời Trần của Trương Văn Chung (1998) tập trung vào tiền đề xã hội và tính nhập thế của Phật giáo Trúc Lâm qua các đại biểu Trần Thái Tông, Tuệ Trung Thượng sĩ, Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang. Tiếp đó, Đỗ Hương Giang trong Triết học Phật giáo Việt Nam thời Trần đã hệ thống hóa ba phương diện bản thể luận, nhân sinh quan và nhận thức luận. Các nghiên cứu của Doãn Chính, Trần Huy Du (2013) và Nguyễn Lan Anh (2015) tiếp tục đào sâu tư tưởng nhân sinh của Thiền Đại thừa trong công cuộc dựng nước và giữ nước.
  2. Khuynh hướng tiếp cận văn học và thi pháp: Nổi bật với công trình khảo cứu văn bản Thơ văn Lý – Trần (Tập I, 1977; Tập II quyển thượng, 1988; Tập III, 1979) của Viện Văn học; các luận án, luận văn của Trần Lý Trai (2004) về Khóa Hư lục, Thích Phước Đạt (2008) về giá trị nghệ thuật Thiền phái Trúc Lâm, Hoàng Gia Thành (2010) về cảm hứng Thiền và Lão Trang, Trần Kim Tiền (2011) về thơ tứ tuyệt, Vũ Thị Cẩm Tú (2012) về thơ bát cú Đường luật, và hệ thống khảo cứu của Nguyễn Công Lý (2000, 2001, 2018).

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm: Một phái coi triết lý thời Lý – Trần chủ yếu mang tính tôn giáo xuất thế tĩnh tại, chịu ảnh hưởng chi phối từ Phật giáo Ấn Độ và Thiền tông Trung Hoa; phái đối lập nhấn mạnh tính thực tiễn chính trị và sự giải phóng ý thức hệ dân tộc. Luận án định vị mình ở giao điểm tiếp biến: Khẳng định thơ văn Lý – Trần đã chuyển hóa các giáo lý tôn giáo trừu tượng thành một hệ triết lý nhân sinh hành động, thế tục hóa và dân tộc hóa triệt để.

So sánh quốc tế: Khi đặt trong tương quan với Thiền tông thời Đường – Tống ở Trung Hoa (vốn thiên về khai phóng tâm linh cá nhân và ẩn dật sơn lâm như các nghiên cứu của Huineng hay thi phái Lô Sơn) và Phật giáo thời Kamakura tại Nhật Bản (như tư tưởng Dōgen Zenji về shikantaza – tọa thiền thuần túy), triết lý nhân sinh trong thơ văn Lý – Trần Đại Việt bộc lộ tính độc bản vượt trội: Sự tích hợp tuyệt đối giữa giác ngộ tâm linh với trách nhiệm hộ quốc an dân, xóa nhòa ranh giới giữa tu sĩ và cư sĩ, giữa vương quyền và thần quyền.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng lý thuyết hình thái ý thức xã hội trong điều kiện lịch sử cụ thể của phương Đông thời trung đại. Bằng việc phân tích thực chứng các văn bản thi ca, luận án chứng minh rằng:

  • Triết lý nhân sinh không chỉ là sự sao chép các hệ thống triết học ngoại sinh (Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo) mà là một quá trình "bản địa hóa" và "khái quát hóa thực tiễn". Khái niệm "Vô vi" của Đạo gia khi đi vào thơ thiền sư Đỗ Pháp Thuận trong bài Quốc tộ đã chuyển hóa thành phương châm trị quốc thuận lòng dân: "Vô vi cư điện các / Xứ xứ tức đao binh".
  • Mở rộng lý thuyết về bản thể luận con người: Xác lập mô hình con người nhị trùng "Đời - Đạo bất nhị", nơi Phật tính thường hữu kết hợp hữu cơ với nghĩa vụ công dân và trách nhiệm trước sự tồn vong của dân tộc.
  • Luận chứng sự chuyển dịch hệ hình tư tưởng (paradigm shift): Từ mô hình tư tưởng phong kiến cát cứ, phụ thuộc sang hệ hình triết học độc lập tự chủ mang tính chỉnh thể sinh thái và nhân bản sâu sắc.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:

  1. Bản thể luận "Vạn vật nhất thể" (Lão - Trang và Phật giáo Đại thừa): Xem xét con người như một vi mô của vũ trụ, không đối lập mà hòa hợp tuyệt đối với tự nhiên.
  2. Đạo đức học chính trị Nho giáo biến đổi: Khái niệm "Thiên mệnh" và "Trung quân" được tái định nghĩa, gắn chặt với "Dân tâm" và "Ái quốc".
  3. Thuyết Nhập thế vô ngã (Trúc Lâm Yên Tử): Giải phóng con người khỏi ràng buộc hình thức giáo điều, đưa chân lý vào đời sống lao động và chiến đấu hàng ngày.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng cho các văn bản văn học chức năng, thơ thiền, chiếu, hịch, biểu, phú được sáng tác trong không gian văn hóa Đại Việt thời Lý – Trần (thế kỷ X – XIV), không áp dụng đồng nhất cho các giai đoạn suy thoái của chế độ phong kiến hậu kỳ (Lê sơ hoặc Nguyễn) khi Nho giáo độc tôn đã xơ cứng hóa các quan hệ nhân sinh.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp luận diễn giải học văn bản (philosophical hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:

  • Tầng 1 (Văn bản học Hán Nôm): Giải mã ngữ nghĩa, điển cố, cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh lịch sử của tác phẩm.
  • Tầng 2 (Khái quát hóa triết học): Trích xuất từ các hình tượng văn học thành các mệnh đề, phạm trù triết học nhân sinh.
  • Tầng 3 (So sánh - Lịch sử): Đối chiếu giữa các giai đoạn (thời Lý và thời Trần) và giữa văn bản Đại Việt với các trào lưu tư tưởng khu vực Đông Á cùng thời kỳ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua 4 bước chuẩn hóa:

  1. Xác định mẫu tổng thể: Khảo sát toàn bộ 3 tập Thơ văn Lý – Trần (gồm hàng trăm bài thơ, kệ, văn bia, hịch, phú, chiếu từ thời Đinh – Tiền Lê đến hết nhà Trần).
  2. Tiêu chí chọn mẫu phân tích sâu: Các tác phẩm mang tải dung lượng tư tưởng nhân sinh quan đậm nét của các tác giả đại diện: Lý Công Uẩn, Đỗ Pháp Thuận, Vạn Hạnh, Mãn Giác, Không Lộ, Lý Thường Kiệt, Trần Thái Tông, Tuệ Trung Thượng sĩ, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Huyền Quang, Trương Hán Siêu, Chu Văn An, Phạm Ngũ Lão, Nguyễn Phi Khanh.
  3. Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản thơ thiền (Khóa Hư lục, Tuệ Trung Thượng sĩ ngữ lục, Thiền uyển tập anh) với chính sử (Đại Việt sử ký toàn thư của Ngô Sĩ Liên) và văn khắc bia ký thời Lý – Trần.
  4. Kiểm định độ tin cậy và giá trị nội dung: Đánh giá tính chân thực của văn bản qua các bản dịch uy tín của Viện Văn học, loại bỏ các ngụy thư hoặc các tác phẩm có sự tranh chấp về niên đại.

Data và phân tích

Hệ thống dữ liệu được phân loại theo hai trục ma trận phạm trù triết học:

  • Trục 1: Mối quan hệ giữa Con người và Tự nhiên:
    • Khảo sát các quan niệm về sinh - tử, vinh - hư, biến đổi tuần hoàn của tự nhiên qua bài kệ của Mãn Giác (Cáo tật thị chúng), Vạn Hạnh (Thị đệ tử), Không Lộ (Ngôn hoài), Tuệ Trung Thượng sĩ (Phóng cuồng ca, Tự tại).
    • Phân tích nguyên tắc "Tùy duyên lạc đạo": Sống hòa hợp với tự nhiên, không chống đối quy luật khách quan ("Khiết thảo dữ khiết nhục / Chúng sinh các sở thực / Xuân lai bách thảo sinh / Hà xứ kiến tội phúc").
  • Trục 2: Mối quan hệ giữa Con người và Xã hội/Con người:
    • Khảo sát tư tưởng thân dân, trọng dân qua các chiếu chỉ kinh tế (chính sách cày ruộng Tịch điền năm 1038 của Lý Thái Tông, chỉ dụ xá thuế năm 1044, chính sách bảo vệ sức kéo nông nghiệp năm 1137).
    • Phân tích chủ nghĩa nhân văn tha thứ và lòng trắc ẩn: Lý Thánh Tông thương xót tù nhân năm 1055, Huyền Quang cảm thương tù binh phương Bắc trong Ai phù lỗ ("Kỷ gia sầu đối kim tiêu nguyệt / Lưỡng xứ mang nhiên nhất chủng tâm").
    • Phân tích trách nhiệm xã hội và chủ nghĩa yêu nước quật cường: Nam quốc sơn hà (Lý Thường Kiệt), Dụ chư tì tướng hịch văn (Trần Quốc Tuấn), Thuật hoài (Phạm Ngũ Lão), Bạch Đằng giang phú (Trương Hán Siêu).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá:

  1. Sự giải ảo ranh giới nhị nguyên giữa Tự nhiên và Con người: Thơ văn Lý – Trần không nhìn tự nhiên như một đối tượng để thống trị hay bóc lột, mà nhìn tự nhiên như một sinh mệnh đồng đẳng. Thái độ của con người trước sự biến dịch của vũ trụ là thái độ điềm nhiên, tự tại, làm chủ sinh tử ("Thân như điện ảnh hữu hoàn vô / Vạn mộc xuân vinh thu hựu khô / Nhậm vận thịnh suy vô bố úy / Thịnh suy như lộ thảo đầu phô" - Vạn Hạnh).
  2. Khái niệm "Vô vi - Tùy duyên" như một triết lý hành động quyết liệt: Trái ngược với quan niệm Lão giáo thuần túy về việc rút lui khỏi cuộc đời, "Tùy duyên" trong thơ văn Lý – Trần là hành động hết mình theo chân lý khách quan và yêu cầu thời đại. Khi đất nước thái bình thì sống thanh đạm; khi quốc gia lâm nguy thì xả thân bảo vệ giang sơn.
  3. Mô hình "Chính trị nhân bản lấy dân làm gốc": Lần đầu tiên trong lịch sử tư tưởng phong kiến Việt Nam, quyền sống và hạnh phúc của nhân dân được đặt làm thước đo tính chính danh của vương triều. Tinh thần "Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc" (Trần Hưng Đạo) không chỉ là nghệ thuật quân sự mà là cốt lõi của đạo đức nhân sinh. Nỗi trăn trở của Trần Nguyên Đán trong Nhâm Dần lục nguyệt tác ("Tam vạn quyển thư vô dụng xứ / Bạch đầu không phụ ái dân tâm") hay tiếng kêu xé lòng của Nguyễn Phi Khanh trước cảnh "Lại tư võng cổ hồn đa kiệt / Dân mệnh cao chi bán dĩ tiêu" là minh chứng cho tinh thần tự vấn trách nhiệm sâu sắc của giới trí thức.
  4. Sự tổng hòa biện chứng của Tam giáo thành Bản lĩnh Văn hóa Đại Việt: Nho giáo cung cấp kỷ cương chính trị; Đạo giáo đem lại tâm thái phóng khoáng, an nhiên; Phật giáo bồi đắp lòng từ bi, nhân ái vô bờ. Ba dòng chảy dung hợp nhuần nhuyễn tạo nên mẫu hình con người Lý – Trần: Vừa là anh hùng cứu quốc, vừa là nhà văn hóa uyên bác, vừa là thiền giả thanh cao.

Implications đa chiều

  • Về lý luận: Bổ khuyết khoảng trống trong lịch sử triết học Việt Nam, khẳng định dân tộc Việt Nam có một hệ thống triết lý nhân sinh đặc thù, giàu tính thực tiễn, không hề thua kém các hệ thống tư tưởng lớn trong khu vực.
  • Về phương pháp luận: Thiết lập mô hình giải mã văn bản thi ca trung đại dưới góc nhìn triết học, có thể chuyển giao để nghiên cứu thơ văn thời Lê sơ, Nguyễn hoặc văn học các quốc gia đồng văn hóa (Hàn Quốc, Nhật Bản).
  • Về thực tiễn quản trị quốc gia: Đúc rút bài học về xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, lấy dân làm gốc, thực hiện các chính sách an dân và phát triển bền vững trong bối cảnh đương đại.
  • Về giáo dục đạo đức: Cung cấp nguồn tư liệu chuẩn mực để giáo dục lòng yêu nước, ý thức tự cường dân tộc và tinh thần sống cống hiến ("Sinh vô bổ thế trượng phu tàm" - Trần Nhân Tông) cho thế hệ trẻ.

Limitations và Future Research

Giới hạn nghiên cứu

  1. Sự tổn thất văn bản lịch sử: Do chiến tranh tàn phá và sự tiêu hủy văn hóa của giặc Minh trong thế kỷ XV, một khối lượng khổng lồ tác phẩm thời Lý – Trần đã thất lạc vĩnh viễn, dẫn đến việc nghiên cứu phải dựa trên phần di sản còn lại được sưu tập ở các thế kỷ sau.
  2. Tính đơn nhất của tầng lớp tác giả: Hầu hết tác giả thơ văn Lý – Trần thuộc tầng lớp tinh hoa (vua chúa, quý tộc, tướng lĩnh, cao tăng), do đó phản ánh chủ yếu thế giới quan của giai cấp lãnh đạo, chưa phản ánh đầy đủ tâm tư, đời sống của tầng lớp thường dân và nô tỳ.
  3. Giới hạn về phương tiện phân tích định lượng: Do tính chất đa nghĩa của chữ Hán và chữ Nôm cổ, việc lượng hóa dữ liệu hoàn toàn bằng công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên hiện đại (NLP) gặp nhiều rào cản ngữ nghĩa học lịch sử.

Định hướng nghiên cứu tương lai

  • Mở rộng dữ liệu: Ứng dụng kỹ thuật số trong việc phục dựng và phân tích kho văn khắc Hán Nôm trên chuông đồng, bia đá còn lưu giữ tại các di tích thời Lý – Trần trên cả nước.
  • Nghiên cứu liên ngành Triết học - Sinh thái học (Ecosophy): Đào sâu khía cạnh triết lý sinh thái trong thơ văn Lý – Trần nhằm tìm kiếm giải pháp cho cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu hiện nay.
  • So sánh khu vực: Mở rộng nghiên cứu đối sánh nhân sinh quan giữa thơ văn Lý – Trần Đại Việt với thơ văn thời Tống - Nguyên (Trung Quốc) và thời Goryeo (Triều Tiên).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Cung cấp khung tài liệu tham khảo có giá trị lý luận cao cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Triết học Việt Nam, Lịch sử tư tưởng, Việt Nam học tại các viện nghiên cứu và trường đại học.
  • Tác động văn hóa xã hội: Định vị lại vị thế của di sản văn hóa Lý – Trần, khẳng định bản lĩnh văn hóa Đại Việt có khả năng tiếp biến, dung nạp các luồng tư tưởng ngoại lai mà không bao giờ bị đồng hóa.
  • Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ lịch sử sâu sắc cho các chủ trương của Đảng và Nhà nước về việc phát huy sức mạnh mềm văn hóa, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và xây dựng chuẩn mực con người Việt Nam hiện đại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành giữa triết học và văn bản học, nhận diện các khoảng trống nghiên cứu về tư tưởng trung đại.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu lịch sử tư tưởng: Có thêm tài liệu hệ thống hóa các phạm trù nhân sinh quan thời Lý – Trần phục vụ công tác giảng dạy chuyên sâu.
  • Nhà quản lý văn hóa và hoạch định chính sách: Nhận thức rõ giá trị của truyền thống "trọng dân", "khoan thư sức dân" để vận dụng vào chính sách an sinh xã hội.
  • Cộng đồng học thuật quốc tế: Hiểu sâu sắc hơn về tính độc lập, tự chủ và chiều sâu nhân bản của tư tưởng Việt Nam trong không gian văn hóa Đông Á.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã chứng minh thành công sự chuyển hóa của tư tưởng "Vô vi" Đạo gia và "Vô ngã" Phật giáo thành triết lý hành động chính trị mang tính chủ động tuyệt đối. Thay vì tiêu cực trốn tránh thực tại, triết lý nhân sinh Lý – Trần xác lập mô hình con người hành động: Hành động vì dân tộc nhưng tâm thái hoàn toàn vô cầu, không màng danh lợi cá nhân.

2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

Khác với các nghiên cứu văn học thuần túy (chỉ phân tích biện pháp nghệ thuật) hoặc nghiên cứu lịch sử đơn thuần (chỉ liệt kê sự kiện), luận án tích hợp phương pháp phân loại hệ thống hóa lý thuyết của chủ nghĩa duy vật lịch sử với phương pháp phân tích diễn giải văn bản học, nâng tầm các thi tứ thành hệ thống mệnh đề triết học có tính phổ quát.

3. Phát hiện bất ngờ và sâu sắc nhất từ dữ liệu văn bản là gì?

Đó là tính phi biên giới của lòng nhân ái trong thơ văn thời kỳ này. Ngay trong đỉnh điểm của các cuộc chiến tranh vệ quốc khốc liệt, các tác giả Lý – Trần vẫn giữ được cái nhìn nhân bản đối với kẻ thù. Hình ảnh vị thiền sư Huyền Quang chích máu viết thư giùm cho người lính phương Bắc bị bắt (Ai phù lỗ) chứng minh một đỉnh cao đạo đức nhân sinh: Coi nỗi đau mất mát của con người là đồng nhất, vượt lên trên hận thù dân tộc hẹp hòi.

4. Giao thức sao chép và tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) được đảm bảo như thế nào?

Toàn bộ trích dẫn văn bản đều được đối chiếu với nguyên tác chữ Hán và các bản dịch tiêu chuẩn trong Thơ văn Lý – Trần (NXB Khoa học Xã hội) cùng Đại Việt sử ký toàn thư. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể kiểm chứng độc lập các luận điểm thông qua hệ thống quy chiếu mục lục tác phẩm, số trang và bối cảnh lịch sử xác thực đã được định vị trong luận án.

5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ luận án gồm những gì?

Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện về các phạm trù triết học trong di sản Hán Nôm Việt Nam từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX; mở rộng biên soạn bộ chuyên khảo đối sánh tư tưởng nhân sinh Đại Việt với các nước đồng văn Đông Á; xuất bản các công trình quốc tế khẳng định bản sắc triết học Việt Nam trên trường học thuật thế giới.


Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa một cách toàn diện và sâu sắc các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội sản sinh ra thơ văn Lý – Trần và triết lý nhân sinh đặc thù của thời đại.
  2. Xác lập cấu trúc triết lý nhân sinh Lý – Trần trên hai bình diện cốt lõi: Mối quan hệ hòa hợp, bình đẳng giữa con người với tự nhiên ("thiên nhân hợp nhất", "tùy duyên lạc đạo") và mối quan hệ nhân văn, trách nhiệm giữa con người với xã hội ("thân dân", "trung quân ái quốc", "khoan thư sức dân").
  3. Luận chứng thuyết phục tính chất nhập thế tích cực của Phật giáo và sự dung hợp Tam giáo đồng nguyên như một biểu hiện của bản lĩnh và sức mạnh mềm văn hóa Đại Việt.
  4. Mở ra phương pháp tiếp cận liên ngành mới giữa Triết học và Văn học, giải mã thành công các tác phẩm thi ca trung đại dưới tư cách là những văn bản triết học đích thực.
  5. Khẳng định giá trị trường tồn của di sản tư tưởng Lý – Trần, đúc kết những bài học kinh nghiệm sâu sắc về xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, bồi dưỡng sức dân và phát triển bền vững đất nước trong kỷ nguyên toàn cầu hóa hiện nay.