Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh (Theory and Methodology of English Language Teaching, mã số: 62 14 01 11) của tác giả Hồ Thị Quỳnh Như, bảo vệ năm 2018 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế dưới sự hướng dẫn của TS. Tôn Nữ Như Hương và TS. Trương Bạch Lê, tập trung vào việc nghiên cứu và thiết kế chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (ESP) định hướng nghề nghiệp cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh (Business Administration – BuAdmin) tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế (Hue Industrial College – HUEIC).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam, đặc biệt là việc hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) năm 2015 và ký kết Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) năm 2018, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực ngoại ngữ cho lực lượng lao động. Để giải quyết thách thức này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1400/QĐ-TTg ngày 30/9/2008 phê duyệt Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008–2020" (Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020) với kinh phí xấp xỉ 9.400 tỷ đồng, tiếp nối bởi giai đoạn 2017–2025. Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng ban hành Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, đặt mục tiêu chuẩn đầu ra cho sinh viên tốt nghiệp cao đẳng và đại học không chuyên ngữ đạt Bậc 3 (tương đương trình độ B1 theo Khung tham chiếu Châu Âu – CEFR).

Tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế, nhà trường đã ban hành Đề án Giáo dục Ngoại ngữ giai đoạn 2012–2020 cùng các thông báo chỉ đạo R(115), R(233), R(318), R(472) và R(483) của Hiệu trưởng. Tuy nhiên, dữ liệu thống kê kiểm tra kết quả học tập giai đoạn 2013–2016 của trường cho thấy năng lực tiếng Anh của đa số sinh viên ở mức thấp; trong năm học 2013–2014, tỷ lệ sinh viên đạt điểm dưới 4/10 trong các kỳ thi kết thúc học phần chiếm trên 50%. Đa số sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu giao tiếp tiếng Anh trong môi trường làm việc thực tế.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt được tác giả chỉ ra là: chương trình đào tạo tiếng Anh hiện hành tại HUEIC được áp đặt từ trên xuống (top-down), hoàn toàn thiếu vắng ba giai đoạn cốt lõi trong quy trình phát triển chương trình học thuật theo chuẩn mực quốc tế: phân tích môi trường đào tạo (environment analysis), đánh giá nhu cầu người học (needs assessment) và đánh giá chương trình (course evaluation). Việc thiếu phân tích nhu cầu thực tế đã tạo ra sự lệch pha giữa nội dung giảng dạy và yêu cầu nghề nghiệp thực tế của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định ba mục tiêu cụ thể:

  1. Khám phá thực trạng sử dụng kiến thức và kỹ năng tiếng Anh trong môi trường làm việc thực tế thuộc lĩnh vực Quản trị kinh doanh nhằm xác định các năng lực ngôn ngữ cần thiết cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
  2. Khảo sát các lĩnh vực tiếng Anh cần đào tạo, phong cách giảng dạy, tài liệu ESP, chủ đề chuyên môn và các hoạt động học tập được người học ưu tiên lựa chọn.
  3. Thiết kế chương trình đào tạo tiếng Anh nghề nghiệp (vocational English curriculum) tích hợp kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành Quản trị kinh doanh cho sinh viên HUEIC, hướng đến chuẩn đầu ra Bậc 3 (B1-CEFR).

Câu hỏi nghiên cứu

  1. What are the students' target needs for using English in their future workplace contexts regarding the BuAdmin field? (Nhu cầu mục tiêu của sinh viên đối với việc sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh công việc tương lai thuộc ngành Quản trị kinh doanh là gì?)
  2. What are the students' English learning needs for vocational purposes at HUEIC? (Nhu cầu học tập tiếng Anh phục vụ mục đích nghề nghiệp của sinh viên tại HUEIC là gì?)
  3. To what extent can the identified needs be met in the newly designed vocational English curriculum? (Chương trình tiếng Anh nghề nghiệp mới được thiết kế có thể đáp ứng các nhu cầu đã được xác định ở mức độ nào?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhu cầu mục tiêu (target needs) và nhu cầu học tập (learning needs) tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh; cấu trúc chương trình đào tạo ESP định hướng nghề nghiệp.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, cựu sinh viên/nhân viên Quản trị kinh doanh, đại diện doanh nghiệp/nhà tuyển dụng, giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP teachers), giảng viên bộ môn chuyên ngành (content teachers) và cán bộ quản lý tại HUEIC.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế và 11 tập đoàn/doanh nghiệp trên địa bàn Thành phố Huế, hoàn thành năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu học thuật theo bốn nhóm chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung trọng tâm được luận án kế thừa
Khái niệm và quy trình thiết kế chương trình Thornbury (2010), Nunan (1988), Bobbitt (1923, 1962), Allen (1984), Rogers (1976), Dubin & Olshtein (1986), Candlin (1984), Brown (1989, 1995), Graves (1996), White & cs (1991) Phân định ranh giới giữa chương trình tổng thể (curriculum) và đề cương môn học (syllabus); xác lập chương trình như một hệ thống liên hoàn từ mục tiêu, nội dung đến kiểm tra đánh giá.
Mô hình thiết kế chương trình ngôn ngữ Nation & Macalister (2010), Richards (2001, 2013), Harden & Stamper (1999) Mô hình vòng tròn đồng tâm của Nation & Macalister; ba cách tiếp cận thiết kế: tuyến tính (Forward design), trung tâm (Central design) và thiết kế ngược (Backward design).
Lý thuyết ESP và phân tích nhu cầu Hutchinson & Waters (1984, 1987), Munby (1978), Strevens (1988), Robinson (1991), Dudley-Evans & St John (1998), Basturkman (2008, 2010), Hyland (2006), Brieger (1997), Pilbeam (1979) Đặc trưng tuyệt đối và biến đổi của ESP; phân loại ESP thành EAP và EOP/EVP/EBP; khung phân tích nhu cầu mục tiêu (TSA), nhu cầu hiện tại (PSA) và nhu cầu học tập (LSA).
Nghiên cứu ESP trong bối cảnh giáo dục Việt Nam Duong, Bui & Bui (2005), Nguyen (2010, 2011, 2015), Pham (2010, 2013, 2015), Ngo (2015), Tran (2012, 2013, 2015), Mai & Iwashita (2012), Le (2007, 2016), Vu (2015) Thực trạng giảng dạy ESP tập trung nặng vào ngữ pháp, từ vựng đơn lẻ; giáo viên thiếu kiến thức chuyên ngành; sinh viên thiếu năng lực giao tiếp thực tế tại doanh nghiệp.

Vị trí và khoảng trống học thuật của luận án

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận vấn đề dạy học ESP ở góc độ phương pháp giảng dạy hoặc phân tích nhu cầu cục bộ ở bậc đại học đại trà. Chưa có công trình nào xây dựng một quy trình toàn diện kết hợp giữa phân tích môi trường thực tế, đánh giá nhu cầu đa bên (tam giác hóa giữa người học, giảng viên ngôn ngữ, giảng viên chuyên ngành, nhà quản lý và nhà tuyển dụng) và áp dụng mô hình thiết kế ngược (backward design) để tạo lập một chương trình đào tạo tiếng Anh nghề nghiệp hoàn chỉnh cho hệ cao đẳng công nghệ/công nghiệp. Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống này tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân tích

Luận án kết hợp ba khung lý thuyết nền tảng:

  1. Mô hình thiết kế chương trình của Nation và Macalister (2010): Gồm ba vòng tròn ngoài (phân tích môi trường - environment, phân tích nhu cầu - needs, và áp dụng nguyên tắc dạy học - principles) tác động trực tiếp lên vòng tròn trong (nội dung và trình tự - content and sequencing, định dạng và trình bày - format and presentation, theo dõi và đánh giá - monitoring and assessing), xoay quanh trọng tâm là xác lập mục tiêu (goals).
  2. Mô hình thiết kế ngược (Backward design) theo Richards (2013): Bắt đầu từ việc xác định chuẩn đầu ra mong đợi (Level 3 / B1-CEFR), sau đó xác định phương pháp đánh giá và cuối cùng mới xây dựng nội dung đề cương và phương pháp giảng dạy.
  3. Khung phân tích nhu cầu của Hutchinson và Waters (1987): Phân tích nhu cầu mục tiêu (Target needs: Tại sao cần? Dùng như thế nào? Nội dung gì? Ở đâu? Khi nào?) và nhu cầu học tập (Learning needs: Lý do tham gia khóa học, cách học, nguồn học liệu, đặc điểm người học), kết hợp phân tích các khía cạnh Necessities (điều thiết yếu), Lacks (điều còn thiếu hụt) và Wants (mong muốn của người học).
                      MÔ HÌNH THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH ESP (TỔNG HỢP)
                      
   [Phân tích Môi trường]      [Phân tích Nhu cầu (TSA/PSA/LSA)]     [Nguyên tắc Sư phạm]
     (HUEIC & Doanh nghiệp)     (Hutchinson & Waters, 1987)          (Nation & Macalister)
                             [XÁC ĐỊNH MỤC TIÊU KHÓA HỌC]
                             (Chuẩn đầu ra B1 / Bậc 3 CEFR)
 [Kiểm tra & Đánh giá]      [Nội dung & Phân bổ]         [Phương pháp & Tài liệu]
 (Formative & Summative)    (5 Chủ đề Chuyên ngành)       (CBI, Task-based, Giao tiếp)
                      [THẨM ĐỊNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO MẪU]
                          (Hội đồng Chuyên môn HUEIC)

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods approach) kết hợp kỹ thuật thu thập định tính và định lượng:

Công cụ thu thập Mẫu nghiên cứu / Khách thể Mục đích thu thập
Nghiên cứu tài liệu (Document study) Các văn bản pháp quy của MOET, đề án ngoại ngữ HUEIC, đề cương ESP cũ Phân tích môi trường chính sách và bối cảnh đào tạo
Bài kiểm tra phân loại (Quick Placement Test - QPT) 114 sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Đánh giá trình độ năng lực tiếng Anh hiện tại (PSA)
Bảng câu hỏi điều tra (Questionnaires) Sinh viên BuAdmin và nhân viên BuAdmin tại 11 doanh nghiệp Khảo sát định lượng về nhu cầu mục tiêu, kỹ năng, chủ đề và mong muốn học tập
Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews) 26 sinh viên, 8 nhân viên, 3 nhà tuyển dụng, 7 giảng viên ESP, 5 giảng viên chuyên ngành, 3 cán bộ quản lý Thu thập thông tin định tính chuyên sâu, giải thích lý do đằng sau số liệu khảo sát
Biểu mẫu đánh giá chương trình (Evaluation panel) Hội đồng đánh giá HUEIC (quản lý, giảng viên ESP, giảng viên chuyên ngành) Thẩm định tính tương thích và khả thi của chương trình mới

Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu

  • Dữ liệu định lượng: Xử lý bằng phần mềm SPSS. Thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD), kiểm tra độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (Factor Analysis).
  • Dữ liệu định tính: Mã hóa (coding) và phân tích nội dung (content analysis) theo hệ thống chủ đề dựa trên các câu hỏi nghiên cứu.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu chéo giữa nhiều nguồn thông tin (sinh viên, giảng viên, nhà quản lý, người sử dụng lao động) và nhiều phương pháp thu thập nhằm đảm bảo độ tin cậy (reliability) và độ giá trị (validity).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài, bối cảnh kinh tế - xã hội thời kỳ hội nhập, các yêu cầu của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 và thực trạng dạy học tiếng Anh tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế. Tác giả thiết lập mục tiêu nghiên cứu, hệ thống ba câu hỏi nghiên cứu, xác định phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và các doanh nghiệp tại địa bàn Thành phố Huế. Chương này cũng phân tích ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài đối với việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề và khả năng có việc làm của sinh viên sau khi ra trường.

Chương 2: Literature Review

Chương tổng quan tài liệu tập trung làm rõ các nền tảng lý luận về thiết kế chương trình ngôn ngữ và giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành:

  • Định nghĩa chương trình (curriculum) và phân biệt với đề cương môn học (syllabus) dựa trên quan điểm của Nunan (1988), Allen (1984), Rogers (1976), Dubin & Olshtein (1986).
  • Phân tích mô hình thiết kế chương trình của Nation và Macalister (2010) và ba cách tiếp cận thiết kế: Forward, Central và Backward design theo Richards (2013).
  • Lịch sử phát triển, định nghĩa và đặc trưng của ESP (Strevens, 1988; Dudley-Evans & St John, 1998; Hutchinson & Waters, 1987).
  • Bản chất của Tiếng Anh thương mại/kinh doanh (English for Business Purposes – EBP) thuộc nhánh Tiếng Anh nghề nghiệp (EOP/EVP), phân tích các sự kiện giao tiếp cốt lõi (telephoning, socializing, presentations, meetings, negotiations, correspondence, reporting) theo Brieger (1997) và Holden (1993).
  • Các lý thuyết phân tích nhu cầu: TSA, PSA, LSA (Hutchinson & Waters, 1987; Munby, 1978; Richterich & Chancerel, 1997).
  • Tổng quan thực trạng chương trình tiếng Anh tại HUEIC và điểm lại các công trình nghiên cứu liên quan tại Việt Nam.

Chương 3: Research Methodology

Chương phương pháp mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp:

  • Bối cảnh nghiên cứu tại HUEIC và thông tin 11 doanh nghiệp tham gia khảo sát.
  • Mô tả chi tiết các nhóm khách thể tham gia khảo sát định lượng và định tính.
  • Cấu trúc các công cụ nghiên cứu: bài kiểm tra phân loại Quick Placement Test (QPT), bảng hỏi cho nhân viên (Phụ lục B1), bảng hỏi cho sinh viên (Phụ lục B2), lịch trình phỏng vấn cho 6 nhóm đối tượng (Phụ lục C1–C6).
  • Quy trình kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố cho các bảng hỏi.
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS, phân tích nội dung biên bản phỏng vấn và nguyên tắc tam giác hóa dữ liệu.
  • Đạo đức nghiên cứu và vai trò của nhà nghiên cứu trong toàn bộ quá trình thu thập thông tin.

Chương 4: Findings and Discussion

Chương này công bố và thảo luận kết quả nghiên cứu thực nghiệm theo ba trục chính:

1. Kết quả phân tích nhu cầu mục tiêu (Target Needs Analysis)

  • Kỳ vọng của nhà tuyển dụng và yêu cầu ngôn ngữ tại nơi làm việc: Các doanh nghiệp yêu cầu nhân viên có khả năng sử dụng tiếng Anh trực tiếp trong công việc chuyên môn. Cả bốn kỹ năng đều quan trọng, nhưng kỹ năng Nghe và Nói được đánh giá là cấp thiết nhất và được sử dụng với tần suất cao nhất trong môi trường kinh doanh thực tế.
  • Các hoạt động giao tiếp và thể loại văn bản trọng yếu: Gọi điện thoại với khách hàng/đối tác (telephoning), giao tiếp xã giao trong quan hệ kinh doanh (socializing), viết thư tín thương mại và thư điện tử (business letters and emails), đọc tài liệu chuyên ngành kinh doanh, và tham gia phỏng vấn tuyển dụng.
  • Chủ đề giao tiếp chuyên môn: Tiếp thị (marketing), bán hàng (sales/selling), tài chính (finance), quản trị nhân sự (human resources) và quản lý sản xuất (production).
  • Khó khăn của nhân viên: Gặp trở ngại lớn về phát âm, phản xạ nghe - nói tự nhiên, thiếu vốn từ vựng chuyên ngành kinh tế và sự thiếu tự tin khi giao tiếp đa văn hóa.

2. Kết quả phân tích nhu cầu học tập của sinh viên (Learning Needs Analysis)

  • Trình độ hiện tại (PSA): Kết quả bài kiểm tra phân loại QPT đối với 114 sinh viên cho thấy phần lớn sinh viên có trình độ tiếng Anh ở mức sơ cấp (Elementary / A1-A2), có khoảng cách lớn so với chuẩn đầu ra B1 (Bậc 3).
  • Nhận thức về chương trình hiện hành: Sinh viên đánh giá các học phần tiếng Anh cũ còn nặng về ngữ pháp lý thuyết, thiếu tính ứng dụng nghề nghiệp và thiếu hoạt động tương tác.
  • Nguyện vọng học tập (Lacks & Wants): Sinh viên mong muốn học tập thông qua tài liệu tích hợp kỹ năng và nội dung chuyên ngành (Content-based Instruction - CBI), tăng cường thực hành giao tiếp qua các hoạt động tương tác nhóm, đóng vai xử lý tình huống thực tế (task-based activities).

3. Xây dựng và đánh giá chương trình tiếng Anh nghề nghiệp mới

Dựa trên kết quả phân tích nhu cầu, tác giả đề xuất khung chương trình đào tạo mẫu gồm hai học phần:

  • English for Business Administration 1: Tập trung vào các kỹ năng giao tiếp nền tảng trong doanh nghiệp, thư tín thương mại, kỹ năng gọi điện thoại và chủ đề Marketing/Bán hàng.
  • English for Business Administration 2: Phát triển kỹ năng đàm phán, thuyết trình dự án kinh doanh, giao tiếp trong hội họp, quản trị nhân sự, tài chính và kỹ năng phỏng vấn xin việc.
  • Kết quả thẩm định: Hội đồng đánh giá chuyên môn tại HUEIC xác nhận chương trình mới có sự tương thích cao với nhu cầu của sinh viên và doanh nghiệp, có tính khả thi trong điều kiện cơ sở vật chất và nguồn lực của nhà trường.
                      CẤU TRÚC KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ESP ĐỀ XUẤT
                      

Chương 5: Conclusion and Implications

Chương kết luận tổng kết các phát hiện chính, khẳng định việc hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu. Tác giả trình bày các đóng góp học thuật, khuyến nghị thực tiễn đối với công tác quản lý đào tạo, bồi dưỡng giảng viên ESP, đổi mới tài liệu và phương pháp kiểm tra đánh giá, đồng thời chỉ ra các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Vận dụng thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết thiết kế chương trình ngôn ngữ của Nation và Macalister (2010), mô hình thiết kế ngược (Backward design) của Richards (2013) và khung phân tích nhu cầu của Hutchinson và Waters (1987) vào bối cảnh cụ thể của hệ thống giáo dục cao đẳng nghề tại Việt Nam.
  • Cung cấp luận cứ khoa học khẳng định rằng trong đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (ESP), việc kết hợp cách tiếp cận dựa trên chủ đề (theme-based), dựa trên kỹ năng (skill-based) và dạy học giao tiếp (CLT) giúp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu ngôn ngữ hơn so với các phương pháp tiếp cận đơn lẻ.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Xác lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về nhu cầu sử dụng tiếng Anh thực tế của ngành Quản trị kinh doanh tại 11 doanh nghiệp trên địa bàn Thừa Thiên Huế, chỉ rõ các kỹ năng, thể loại văn bản và chủ đề trọng tâm cần ưu tiên đào tạo.
  • Thiết kế một chương trình đào tạo mẫu hoàn chỉnh (gồm mục tiêu, ma trận chuẩn đầu ra, cấu trúc phân bổ thời lượng, đề cương chi tiết học phần English for Business Administration 1 & 2, hướng dẫn phương pháp giảng dạy và phương án kiểm tra đánh giá) đáp ứng trực tiếp chuẩn đầu ra Bậc 3 (B1) theo Đề án Ngoại ngữ Quốc gia.
  • Đề xuất quy trình đánh giá và thẩm định chương trình có sự tham gia phối hợp liên ngành giữa giảng viên ngôn ngữ, giảng viên chuyên ngành và cán bộ quản lý đào tạo.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với nhà trường và cấp quản lý: Chuyển dịch từ cơ chế chỉ đạo thiết kế chương trình áp đặt từ trên xuống sang quy trình định kỳ khảo sát nhu cầu thị trường lao động; đầu tư trang thiết bị phục vụ dạy học tương tác; tổ chức các chương trình tập huấn nâng cao năng lực chuyên môn và phương pháp giảng dạy ESP cho giảng viên ngoại ngữ.
  • Đối với giảng viên: Tăng cường áp dụng phương pháp dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CBI), thiết kế các nhiệm vụ mô phỏng tình huống công việc thực tế (task-based learning); phối hợp chuyên môn chặt chẽ với giảng viên bộ môn Quản trị kinh doanh để cập nhật kiến thức ngành.
  • Đối với kiểm tra đánh giá: Đổi mới hình thức đánh giá theo hướng kết hợp đánh giá quá trình (formative assessment) thông qua thuyết trình, đóng vai, xử lý tình huống với đánh giá tổng kết (summative assessment) đo lường năng lực giao tiếp thực tế thay vì chỉ kiểm tra viết ngữ pháp và từ vựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát thực tế bị giới hạn tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế và 11 doanh nghiệp trên địa bàn Thành phố Huế, chưa mở rộng ra các vùng kinh tế trọng điểm khác.
  • Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào một ngành đào tạo duy nhất là Quản trị kinh doanh (BuAdmin), chưa bao quát các ngành kỹ thuật và công nghệ khác của trường cao đẳng công nghiệp.
  • Do giới hạn về thời gian và nguồn lực thực hiện luận án, chương trình mới dừng lại ở bước thiết kế hoàn chỉnh và thẩm định qua hội đồng chuyên môn (panel evaluation), chưa triển khai giảng dạy thực nghiệm toàn diện trong nhiều học kỳ để đo lường hiệu quả tác động dài hạn đối với sinh viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai áp dụng thực nghiệm chương trình đã thiết kế tại HUEIC, tiến hành kiểm tra đối chứng trước và sau khóa học để đánh giá định lượng sự tiến bộ về năng lực ngôn ngữ của sinh viên.
  • Mở rộng quy trình phân tích nhu cầu và mô hình thiết kế chương trình sang các ngành đào tạo nghề khác như Công nghệ thông tin, Du lịch, Cơ khí và Điện - Điện tử.
  • Nghiên cứu phát triển bộ giáo trình và học liệu đa phương tiện đồng bộ đi kèm khung chương trình đã đề xuất.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TEFL/TESOL/ELT): Tham khảo mô hình phân tích nhu cầu (TSA/PSA/LSA), phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu, cùng hệ thống công cụ khảo sát chi tiết (bài thi QPT, bảng hỏi, câu hỏi phỏng vấn chuẩn hóa).
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Sử dụng các khung chủ đề, tình huống giao tiếp kinh doanh và phương pháp tích hợp kỹ năng - nội dung (CBI) để biên soạn bài giảng và thiết kế hoạt động lớp học.
  • Nhà phát triển chương trình và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp: Tham khảo quy trình thiết kế ngược (Backward design) và ma trận ánh xạ chuẩn đầu ra phục vụ công tác xây dựng, cải tiến chương trình đào tạo đáp ứng Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam và Đề án Ngoại ngữ Quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn năng lực ngoại ngữ quốc gia nào chi phối trực tiếp mục tiêu đầu ra của luận án?

Luận án được định hướng bởi Quyết định số 1400/QĐ-TTg ngày 30/9/2008 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Ngoại ngữ Quốc gia giai đoạn 2008–2020 (chuyển tiếp giai đoạn 2017–2025) và Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Theo đó, sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng không chuyên ngữ được yêu cầu đạt chuẩn năng lực Bậc 3 (tương đương trình độ B1 theo CEFR).

2. Những kỹ năng ngôn ngữ và tình huống giao tiếp nào được xác định là quan trọng nhất đối với nhân viên Quản trị kinh doanh tại nơi làm việc?

Kết quả phân tích nhu cầu mục tiêu (TSA) chỉ ra rằng cả bốn kỹ năng ngôn ngữ đều quan trọng, nhưng kỹ năng Nghe và Nói là cấp thiết nhất tại nơi làm việc. Năm tình huống giao tiếp then chốt được xác định gồm: (1) gọi điện thoại (telephoning), (2) giao tiếp xã giao với đối tác kinh doanh (socializing), (3) viết thư tín thương mại và email (business letters/emails), (4) đọc hiểu văn bản kinh doanh (business texts), và (5) phỏng vấn tuyển dụng (job interviewing).

3. Những khối kiến thức chuyên ngành Quản trị kinh doanh nào được đề xuất đưa vào chương trình ESP mới?

Các bên tham gia khảo sát (nhà tuyển dụng, nhân viên, giảng viên chuyên ngành và sinh viên) thống nhất đề xuất 5 lĩnh vực nội dung chuyên môn cốt lõi để tích hợp vào ngữ liệu giảng dạy tiếng Anh, bao gồm: Tiếp thị (Marketing), Bán hàng (Sales/Selling), Tài chính (Finance), Quản trị nhân sự (Human Resources) và Quản lý sản xuất (Production).

4. Mẫu khảo sát và các công cụ thu thập dữ liệu của luận án được triển khai như thế nào?

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp đa công cụ trên các nhóm khách thể:

  • 114 sinh viên tham gia làm bài kiểm tra phân loại trình độ Quick Placement Test (QPT);
  • Phát bảng hỏi điều tra (questionnaires) diện rộng cho sinh viên BuAdmin và nhân viên BuAdmin tại 11 doanh nghiệp ở Huế;
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews) với 26 sinh viên, 8 nhân viên, 3 nhà tuyển dụng, 7 giảng viên ESP, 5 giảng viên chuyên ngành và 3 cán bộ quản lý;
  • Thẩm định chương trình mới thông qua hội đồng chuyên môn (panel evaluation) tại HUEIC.

5. Tác giả đã kết hợp các khung lý thuyết nào để xây dựng chương trình đào tạo?

Tác giả đã kết hợp mô hình quy trình thiết kế chương trình của Nation và Macalister (2010), mô hình thiết kế ngược (Backward design) theo chuẩn đầu ra của Richards (2013), và khung phân tích nhu cầu mục tiêu/nhu cầu học tập của Hutchinson và Waters (1987), phối hợp cùng các nguyên tắc dạy học ngôn ngữ giao tiếp (CLT), dạy học dựa trên nhiệm vụ (Task-based) và dạy học tích hợp nội dung (Content-based Instruction).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Hồ Thị Quỳnh Như đã giải quyết thành công vấn đề thiếu hụt cơ sở khoa học và thực tiễn trong công tác phát triển chương trình tiếng Anh chuyên ngành tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế. Bằng phương pháp tiếp cận hỗn hợp và quy trình phân tích nhu cầu đa bên toàn diện, nghiên cứu đã xác lập chính xác các yêu cầu năng lực ngôn ngữ cốt lõi của ngành Quản trị kinh doanh trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Chương trình đào tạo tiếng Anh nghề nghiệp được thiết kế theo mô hình thiết kế ngược không chỉ đáp ứng chuẩn đầu ra Bậc 3 (B1-CEFR) theo Đề án Ngoại ngữ Quốc gia mà còn cung cấp giải pháp sư phạm khả thi, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên cao đẳng khối ngành kinh tế.