Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phát triển mạnh mẽ của Công nghệ Thông tin, Internet đã trở thành môi trường cung cấp nguồn tri thức và học liệu phong phú cho người học. Cùng với các phần mềm học tập trực tuyến như Zoom, Google Classroom, Microsoft Teams, người học có thể dễ dàng trao đổi, thảo luận kiến thức với giảng viên và bạn bè. Đồng thời, xu hướng giáo dục hiện đại đang dịch chuyển mạnh mẽ sang phương pháp lấy người học làm trung tâm, đặt trọng tâm vào việc phát huy tính tự học, tự điều chỉnh và theo đuổi tri thức một cách tự nguyện (Delors, 1996; Quyên & Hà, 2022).

Đối với người học ngoại ngữ nói chung và sinh viên chuyên ngành tiếng Anh nói riêng, việc làm chủ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết đòi hỏi một nền tảng ngữ pháp chuẩn xác và đặc biệt là vốn từ vựng phong phú. Khác với cú pháp hay ngữ âm có những quy tắc rõ ràng, từ vựng là một hệ thống mở (open-ended system) với hàng vạn tầng nghĩa khác nhau, không có quy tắc cụ thể xác định từ nào cần học trước hay học sau (Oxford, 1990). Do thời lượng tiếp xúc với ngôn ngữ đích trên lớp học đại học còn hạn chế, việc tự học và mở rộng vốn từ vựng ngoài giờ lên lớp trở thành yêu cầu bắt buộc. Điều này đòi hỏi người học phải nâng cao tính tự chủ (Learner Autonomy) – tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch, lựa chọn phương pháp và đánh giá quá trình tích lũy từ vựng của bản thân.

Mặc dù Internet mang lại nhiều công cụ hỗ trợ tự học trực quan, sinh viên vẫn gặp phải không ít khó khăn trong việc duy trì tính tự chủ và tối ưu hóa hiệu quả học từ vựng. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Các hoạt động của sinh viên khi sử dụng Internet để phát huy tính tự chủ trong học từ vựng là gì? (What are the activities of students in using the Internet to enhance autonomy in learning vocabulary?)
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Những thách thức trong việc sử dụng Internet để phát huy tính tự chủ trong học từ vựng của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội là gì? (What are the challenges of using the internet to promote English-majored learners' autonomy in English vocabulary learning at Hanoi Law University?)
  • Đối tượng nghiên cứu: 100 sinh viên năm cuối (K44) thuộc Khoa Ngoại ngữ pháp lý (Faculty of Legal Foreign Languages), Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Luật Hà Nội (87 Nguyễn Chí Thanh, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ ngày 02/01/2023 đến ngày 04/04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm cốt lõi

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và công trình học thuật tiêu biểu về tiếp thu từ vựng, tính tự chủ và ứng dụng công nghệ:

  • Tầm quan trọng của việc học từ vựng: Tiếp thu từ vựng là yếu tố cốt lõi quyết định năng lực sử dụng ngôn ngữ thứ hai (Laufer & Nation, 1999; Maximo, 2000; Read, 2000; Gu, 2003; Marion, 2008; Nation, 2011; dẫn theo Alqahtani, 2015). Vốn từ vựng được chia thành bốn dạng: từ vựng nghe (listening), từ vựng nói (speaking), từ vựng đọc (reading) và từ vựng viết (writing). Vốn từ vựng sâu rộng cho phép người học sử dụng các cấu trúc và chức năng ngôn ngữ để giao tiếp hiệu quả (Rivers & Nunan, 1991).
  • Khái niệm tính tự chủ của người học (Learner Autonomy): Khóa luận tổng hợp quan điểm của Holec (1981) về khả năng tự chịu trách nhiệm đối với việc học của mình; Little (1991) về khía cạnh tâm lý, tư duy phản biện và khả năng hành động độc lập; và Morrison về vai trò hỗ trợ của giảng viên, bạn học. Tác giả định nghĩa tính tự chủ là sự sẵn sàng và khả năng chịu trách nhiệm, lập kế hoạch, thực hiện, giám sát và đánh giá quá trình học tập với sự hướng dẫn, hỗ trợ từ giảng viên.
  • Vai trò và tác động của Internet: Internet là môi trường học tập phong phú hơn sách giáo khoa truyền thống (Pasch & Norsworthy, 2001; Teeler & Gray, 2000). Theo Benson (2001), công nghệ là một trong năm phương thức hỗ trợ tự chủ học tập (bên cạnh tài nguyên, lớp học, chương trình giảng dạy, giảng viên và người học). Godwin-Jones (2011) nhấn mạnh việc khuyến khích người học phát triển các chiến lược siêu nhận thức (metacognitive strategies) khi khai thác học liệu trực tuyến.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định lượng và định tính:

  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Quantitative Questionnaire): Bảng hỏi gồm 2 phần chính: Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, lớp); Phần 2 gồm các nhận định đo lường nhận thức, tần suất hoạt động và thách thức khi tự học từ vựng qua Internet theo thang đo Likert 5 mức độ (từ Hoàn toàn không đồng ý/Không bao giờ đến Hoàn toàn đồng ý/Luôn luôn). Bảng hỏi được dịch sang tiếng Việt, thẩm định bởi giảng viên hướng dẫn và kiểm thử trước trên 5 sinh viên.
  • Phỏng vấn sâu (Qualitative In-depth Interview): Bộ câu hỏi phỏng vấn gồm 5 câu hỏi bán cấu trúc nhằm khai thác sâu góc nhìn của sinh viên. Tác giả thực hiện phỏng vấn trực tiếp và qua cuộc gọi Messenger với 5 sinh viên (chọn từ nhóm 96 sinh viên hoàn thành bảng hỏi hợp lệ), thời lượng 10–12 phút mỗi lượt phỏng vấn.
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms được phân phối tới sinh viên hai lớp 4429 và 4430 thuộc Khoa Ngoại ngữ pháp lý trong thời gian 2 tuần (09/02/2023 – 23/02/2023). Dữ liệu định lượng được thống kê mô tả, quy đổi sang tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel. Dữ liệu định tính được ghi âm, bảo mật danh tính, phiên âm sang tiếng Anh và phân tích nội dung theo xu hướng trả lời.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về việc tiếp thu từ vựng trong học ngoại ngữ, khẳng định vai trò của từ vựng như nền tảng xây dựng văn bản viết và nói. Tác giả làm rõ bản chất của tính tự chủ trong học từ vựng tiếng Anh, chỉ ra các nguồn tài nguyên số phục vụ mở rộng vốn từ (từ điển trực tuyến Oxford, Glosbe, Thesaurus; các nền tảng xây dựng từ vựng Vocabulary.com, Quizlet, Memrise; báo chí và cộng đồng mạng). Đồng thời, chương này phân tích các tác động tích cực của Internet trong việc cung cấp môi trường đa phương tiện linh hoạt, kích thích động lực và tạo cơ hội phát triển chiến lược tự học cho sinh viên.

Chương 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu, đối tượng tham gia và các công cụ thu thập dữ liệu. Khóa luận giải thích lý do lựa chọn 100 sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ pháp lý Trường Đại học Luật Hà Nội vì đây là nhóm đối tượng đã trải qua 4 năm đào tạo đại học, có nhận thức rõ ràng hơn về tầm quan trọng của tự học và có kinh nghiệm sử dụng Internet phục vụ học thuật. Chương này cũng mô tả các bước chuẩn hóa công cụ nghiên cứu, quy trình triển khai khảo sát qua Google Forms, quy trình phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng, định tính.

Chương 3: Results and Discussions (Kết quả và thảo luận)

Chương 3 công bố và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua các bảng số liệu, biểu đồ tròn và trích dẫn phỏng vấn định tính:

  1. Nhận thức của sinh viên: Phần lớn sinh viên có thái độ tích cực đối với việc sử dụng Internet học từ vựng. Đa số đánh giá cao tính linh hoạt và thuận tiện của Internet (31% đồng ý, 44% hoàn toàn đồng ý; không có ý kiến phản đối). 68% sinh viên đồng ý và rất đồng ý rằng Internet giúp tiếp cận nguồn tài liệu phong phú, 76% cảm thấy có động lực hơn khi học từ vựng trực tuyến.
  2. Các hoạt động tự học từ vựng trên Internet: Tần suất thực hiện các hoạt động tự chủ có sự phân hóa:
    • Sử dụng từ điển trực tuyến và từ điển đồng nghĩa/trái nghĩa là hoạt động phổ biến nhất (56% thường xuyên, 19% luôn luôn, 0% không bao giờ).
    • Xem video tiếng Anh trên YouTube, TED Talks đạt tần suất cao (37% thường xuyên, 31% luôn luôn).
    • Sử dụng ứng dụng di động có kết nối mạng chiếm tỷ lệ đáng kể (37% thường xuyên, 25% luôn luôn).
    • Tham gia các khóa học ngoại ngữ trực tuyến có 30% thường xuyên và 26% luôn luôn.
    • Hoạt động tham gia câu đố/trò chơi từ vựng (52% đôi khi, 25% thường xuyên) và đọc báo/blog tiếng Anh (50% đôi khi, 31% thường xuyên) có tần suất thấp hơn.
  3. Các thách thức khi tự học từ vựng qua Internet: Khóa luận xác định 6 rào cản chính:
    • Sự xao nhãng (Distraction): Là rào cản lớn nhất với hơn 2/3 sinh viên đồng ý/rất đồng ý, bắt nguồn từ mạng xã hội (Facebook, TikTok) và thông báo quảng cáo.
    • Thiếu hướng dẫn rõ ràng (No clear guide): 75% sinh viên gặp khó khăn trong việc chọn lọc thông tin chuẩn xác giữa kho tài nguyên quá lớn.
    • Thiếu hiểu biết sâu (Lack of understanding): 62% sinh viên gặp trở ngại khi phải tự giải quyết các kiến thức khó mà không có sự trợ giúp trực tiếp.
    • Thiếu tương tác và phản hồi (Low interaction): 45% sinh viên đồng ý rằng việc học trực tuyến đơn độc thiếu đi sự đánh giá tiến bộ từ giảng viên.
    • Thiếu động lực (Low motivation): Sinh viên dễ mất phương hướng khi không có áp lực học tập hoặc người đồng hành.
    • Kết nối mạng yếu (Weak internet connection): Là rào cản ít gặp nhất (chỉ 1% rất đồng ý và 20% đồng ý) do hạ tầng mạng 4G tại đô thị phát triển tốt.

Chương 4: Recommendations (Khuyến nghị)

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Khuyến nghị đối với sinh viên: Nâng cao nhận thức về vai trò tự học; chủ động thiết lập mục tiêu và kế hoạch học tập theo ngày, tuần, tháng; áp dụng các công cụ chặn xao nhãng trên thiết bị, sử dụng đồng hồ bấm giờ, sắp xếp không gian học tập riêng biệt và duy trì tính kỷ luật.
  • Khuyến nghị đối với giảng viên: Cung cấp các chỉ dẫn định hướng tự chủ (autonomy-oriented instructions); đa dạng hóa giáo án bằng cách tích hợp học liệu thực tế (báo chí, âm nhạc, phim ảnh, công cụ họp trực tuyến Google Meet/Zoom); tổ chức hoạt động thảo luận nhóm thông qua tính năng phòng chia nhỏ (breakout rooms); thiết kế các bài tập đòi hỏi sinh viên phải tổng hợp, đánh giá độ tin cậy của tài liệu trực tuyến.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Tổng hợp số liệu nghiên cứu

Nội dung nhận thức về việc sử dụng Internet học từ vựng Hoàn toàn không đồng ý (%) Không đồng ý (%) Trung lập (%) Đồng ý (%) Hoàn toàn đồng ý (%)
Internet đóng vai trò quan trọng trong việc học từ vựng 6 6 25 19 44
Internet linh hoạt và thuận tiện (học mọi lúc, mọi nơi) 0 0 25 31 44
Có thể tiếp cận nguồn học liệu tiếng Anh phong phú 0 2 30 24 44
Cảm thấy có nhiều động lực hơn khi học từ vựng trực tuyến 0 5 19 45 31
Tần suất thực hiện các hoạt động học từ vựng qua Internet Không bao giờ (%) Hiếm khi (%) Đôi khi (%) Thường xuyên (%) Luôn luôn (%)
Sử dụng tốt thời gian trực tuyến để học từ vựng tiếng Anh 6 6 44 25 19
Dùng từ điển và từ điển đồng nghĩa/trái nghĩa trực tuyến 0 4 21 56 19
Xem video tiếng Anh (YouTube, TED Talks...) 0 13 19 37 31
Tham gia các khóa học ngoại ngữ trực tuyến 0 13 31 30 26
Dùng ứng dụng di động có Internet để học từ mới 6 7 25 37 25
Tham gia các trò chơi và câu đố trực tuyến (quizzes/games) 0 13 52 25 7
Đọc tin tức và blog tiếng Anh thay cho báo tiếng Việt 3 7 50 31 9

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận và thực tiễn: Khóa luận là công trình khảo sát chuyên biệt đầu tiên về thực trạng ứng dụng Internet nhằm phát huy tính tự chủ trong học từ vựng của sinh viên Khoa Ngoại ngữ pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Phát hiện khoảng cách giữa nhận thức và hành vi: Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù sinh viên nhận thức rất rõ lợi ích của Internet (Gen Z am hiểu công nghệ), tần suất thực hiện các hoạt động tự chủ thực tế chỉ ở mức trung bình. Nguyên nhân xuất phát từ thói quen phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy truyền thống của lớp học trực tiếp.
  • Hệ thống hóa giải pháp sư phạm: Khóa luận cung cấp các đề xuất cụ thể giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy theo hướng trao quyền, đồng thời gợi ý các bước xây dựng chiến lược quản lý thời gian và chống xao nhãng cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên cỡ mẫu 100 sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội, do đó khả năng đại diện và khái quát hóa cho các nhóm sinh viên thuộc các khối ngành khác còn hạn chế.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Đề tài mới chỉ thu thập dữ liệu từ phía sinh viên, chưa tiến hành điều tra, khảo sát quan điểm và đánh giá từ phía đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy.
  • Hạn chế về kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu khảo sát định lượng chủ yếu được xử lý quy đổi thành tỷ lệ phần trăm trên Excel, chưa áp dụng phần mềm thống kê chuyên sâu (như SPSS) để tính điểm trung bình (Mean), độ lệch chuẩn hay các kiểm định tương quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều cơ sở đào tạo và chuyên ngành khác nhau; kết hợp nghiên cứu đa chiều giữa giảng viên và người học; ứng dụng các mô hình phân tích thống kê định lượng nâng cao để đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa tính tự chủ và kết quả tích lũy từ vựng.

Giá trị tham khảo của khóa luận

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh pháp lý: Cung cấp danh mục các công cụ, nền tảng số hữu ích (từ điển tra cứu ngữ cảnh, ứng dụng học từ vựng flashcard, kênh video học thuật) và phương pháp xây dựng kế hoạch tự học có kỷ luật.
  • Đối với giảng viên ngoại ngữ: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về thói quen và rào cản tâm lý của người học, hỗ trợ giảng viên thiết kế lại đề cương bài giảng, lồng ghép học liệu số và các hoạt động nhóm qua phòng học trực tuyến.
  • Đối với nhà trường và các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy (ELT/TESOL): Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm về tính tự chủ của người học trong môi trường giáo dục đại học tại Việt Nam; phụ lục bảng hỏi (Appendix I) và khung phỏng vấn sâu (Appendix II) có thể được kế thừa cho các nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm đối tượng nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Khóa luận khảo sát 100 sinh viên năm cuối (K44) thuộc hai lớp 4429 và 4430, Khoa Ngoại ngữ pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội. Thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ ngày 02/01/2023 đến ngày 04/04/2023 (thời gian thu thập dữ liệu bảng hỏi diễn ra từ 09/02/2023 đến 23/02/2023).

2. Những hoạt động học từ vựng trực tuyến nào được sinh viên thực hiện thường xuyên nhất?
Hai hoạt động có tần suất thực hiện cao nhất là sử dụng từ điển trực tuyến/từ điển đồng nghĩa, trái nghĩa để tra cứu từ mới (75% sinh viên chọn Thường xuyên và Luôn luôn) và xem video tiếng Anh trên các nền tảng như YouTube, TED Talks (68% sinh viên chọn Thường xuyên và Luôn luôn).

3. Đâu là rào cản lớn nhất đối với sinh viên khi tự học từ vựng qua Internet?
Rào cản lớn nhất là sự xao nhãng (Distraction) với hơn 2/3 sinh viên (75%) xác nhận gặp khó khăn trong việc tập trung do tác động từ các ứng dụng mạng xã hội (Facebook, TikTok) và quảng cáo trực tuyến. Bên cạnh đó, 75% sinh viên gặp trở ngại do thiếu sự định hướng rõ ràng (No clear guide) trước lượng thông tin quá lớn trên Internet.

4. Khóa luận đưa ra những đề xuất gì đối với Trường Đại học Luật Hà Nội?
Tác giả đề xuất nhà trường cần xây dựng các chương trình đào tạo chiến lược học tập với hướng dẫn cụ thể, mở các khóa học kỹ năng tin học và kỹ năng quản lý thời gian nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao tính tự chủ và tối ưu hóa việc học từ vựng tiếng Anh qua Internet.

5. Khóa luận có hạn chế gì trong việc phân tích số liệu khảo sát?
Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi mới chỉ được thống kê tần số và quy đổi sang tỷ lệ phần trăm bằng Microsoft Excel, chưa được xử lý qua phần mềm SPSS để tính toán giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn của thang đo Likert 5 mức độ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Dung đã làm rõ thực trạng nhận thức, hành vi và những thách thức của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội khi sử dụng Internet để phát huy tính tự chủ trong học từ vựng. Kết quả nghiên cứu khẳng định sinh viên có nhận thức tích cực về tiện ích của Internet nhưng việc thực hành tự chủ còn gặp nhiều rào cản về xao nhãng và thiếu định hướng phương pháp. Công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho sinh viên, giảng viên và nhà trường nhằm nâng cao năng lực tự học và tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu từ vựng trong kỷ nguyên số.